Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500637041
|
BSG1L40.001
|
Acetyl leucin
|
N1
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.000
|
15.600
|
46.800.000
|
|
|
2
|
PP2500637042
|
BSG1L40.002
|
Acid amin*
|
N1
|
5%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200
|
72.000
|
14.400.000
|
|
|
3
|
PP2500637043
|
BSG1L40.003
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
N1
|
5mg; 1,25mg; 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.200
|
8.557
|
35.939.400
|
|
|
4
|
PP2500637044
|
BSG1L40.004
|
Bupivacain hydroclorid
|
N1
|
0,5% x 4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tủy sống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
41.600
|
12.480.000
|
|
|
5
|
PP2500637045
|
BSG1L40.005
|
Carbetocin
|
N1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.000
|
266.150
|
798.450.000
|
|
|
6
|
PP2500637046
|
BSG1L40.006
|
Fenofibrat
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
7.053
|
2.115.900
|
|
|
7
|
PP2500637047
|
BSG1L40.007
|
Fusidic acid
|
N1
|
2% (w/w)
|
Dùng ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
300
|
75.075
|
22.522.500
|
|
|
8
|
PP2500637048
|
BSG1L40.008
|
Lactulose
|
N1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Gói
|
1.000
|
5.600
|
5.600.000
|
|
|
9
|
PP2500637049
|
BSG1L40.009
|
Metformin
|
N1
|
1000mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
900
|
4.843
|
4.358.700
|
|
|
10
|
PP2500637050
|
BSG1L40.010
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N1
|
4mg/4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
700
|
49.500
|
34.650.000
|
|
|
11
|
PP2500637051
|
BSG1L40.011
|
Perindopril + amlodipin
|
N1
|
5mg; 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
335.440
|
6.589
|
2.210.214.160
|
|
|
12
|
PP2500637052
|
BSG1L40.012
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
N1
|
0,4% + 0,3%
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Chai/Lọ
|
300
|
60.100
|
18.030.000
|
|
|
13
|
PP2500637053
|
BSG1L40.013
|
Saccharomyces boulardii
|
N1
|
2,5x10^9 tế bào/250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
6.500
|
19.500.000
|
|
|
14
|
PP2500637054
|
BSG1L40.014
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
N1
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
94.000
|
47.000.000
|
|
|
15
|
PP2500637055
|
BSG1L40.015
|
Tinh bột este hóa
|
N1
|
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
110.000
|
33.000.000
|
|
|
16
|
PP2500637056
|
BSG1L40.016
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.500
|
21.000
|
52.500.000
|
|
|
17
|
PP2500637057
|
BSG1L40.017
|
Flunarizin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
970
|
1.164.000
|
|
|
18
|
PP2500637058
|
BSG1L40.018
|
Aciclovir
|
N4
|
150mg/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
100
|
47.250
|
4.725.000
|
|
|
19
|
PP2500637059
|
BSG1L40.019
|
Aciclovir
|
N4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
200
|
3.885
|
777.000
|
|
|
20
|
PP2500637060
|
BSG1L40.020
|
Cafein (citrat)
|
N4
|
30mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
40
|
42.000
|
1.680.000
|
|
|
21
|
PP2500637061
|
BSG1L40.021
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
833
|
416.500
|
|
|
22
|
PP2500637062
|
BSG1L40.022
|
Ceftibuten
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
36.000
|
21.600.000
|
|
|
23
|
PP2500637063
|
BSG1L40.023
|
Glucose
|
N4
|
5g/100ml x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
240
|
7.446
|
1.787.040
|
|
|
24
|
PP2500637064
|
BSG1L40.024
|
Hydrocortison
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
4.620
|
4.620.000
|
|
|
25
|
PP2500637065
|
BSG1L40.025
|
Manitol
|
N4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200
|
18.900
|
3.780.000
|
|
|
26
|
PP2500637066
|
BSG1L40.026
|
Metronidazol
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
121
|
605.000
|
|
|
27
|
PP2500637067
|
BSG1L40.027
|
Naloxon hydroclorid
|
N4
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
29.400
|
2.940.000
|
|
|
28
|
PP2500637068
|
BSG1L40.028
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N4
|
3% (w/w) + 0,064% (w/w)
|
Dùng ngoài
|
Mỡ bôi da
|
Tuýp
|
200
|
11.991
|
2.398.200
|
|
|
29
|
PP2500637069
|
BSG1L40.029
|
Telmisartan
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
189
|
18.900.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500637014
|
BSG2L40.001
|
Alfuzosin
|
Xatral XL 10mg
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
200
|
15.291
|
3.058.200
|
|
|
2
|
PP2500637015
|
BSG2L40.002
|
Amlodipin + valsartan
|
Exforge
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
280
|
9.987
|
2.796.360
|
|
|
3
|
PP2500637016
|
BSG2L40.003
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 1g
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.500
|
16.680
|
25.020.000
|
|
|
4
|
PP2500637017
|
BSG2L40.004
|
Atorvastatin
|
Lipitor
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
15.941
|
47.823.000
|
|
|
5
|
PP2500637018
|
BSG2L40.005
|
Bisoprolol
|
Concor Cor
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
3.147
|
9.441.000
|
|
|
6
|
PP2500637019
|
BSG2L40.006
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
Ketosteril
|
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg.
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
14.200
|
42.600.000
|
|
|
7
|
PP2500637020
|
BSG2L40.007
|
Calcipotriol
|
Daivonex
|
50mcg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc mỡ
|
Tuýp
|
30
|
300.300
|
9.009.000
|
|
|
8
|
PP2500637021
|
BSG2L40.008
|
Clindamycin
|
Dalacin C
|
600 mg/4 ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
250
|
104.800
|
26.200.000
|
|
|
9
|
PP2500637022
|
BSG2L40.009
|
Clopidogrel
|
Plavix 75mg
|
75 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
16.819
|
20.182.800
|
|
|
10
|
PP2500637023
|
BSG2L40.010
|
Dapagliflozin
|
Forxiga
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
794
|
19.000
|
15.086.000
|
|
|
11
|
PP2500637024
|
BSG2L40.011
|
Desloratadin
|
Aerius
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
600
|
9.520
|
5.712.000
|
|
|
12
|
PP2500637025
|
BSG2L40.012
|
Diclofenac
|
Voltaren
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích chậm
|
Viên
|
430
|
6.185
|
2.659.550
|
|
|
13
|
PP2500637026
|
BSG2L40.013
|
Diosmin + hesperidin
|
Daflon 500mg
|
450mg; 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
247.585
|
3.886
|
962.115.310
|
|
|
14
|
PP2500637027
|
BSG2L40.014
|
Drotaverin clohydrat
|
No-spa forte
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.690
|
1.158
|
1.957.020
|
|
|
15
|
PP2500637028
|
BSG2L40.015
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
61.070
|
5.126
|
313.044.820
|
|
|
16
|
PP2500637029
|
BSG2L40.016
|
Levofloxacin
|
Tavanic
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.500
|
36.550
|
54.825.000
|
|
|
17
|
PP2500637030
|
BSG2L40.017
|
Meropenem*
|
Meronem
|
500mg
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
200
|
317.747
|
63.549.400
|
|
|
18
|
PP2500637031
|
BSG2L40.018
|
Methyl prednisolon
|
Solu-Medrol
|
500mg
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
400
|
207.579
|
83.031.600
|
|
|
19
|
PP2500637032
|
BSG2L40.019
|
Ofloxacin
|
Oflovid ophthalmic ointment
|
0,3%
|
Tra mắt
|
Thuốc mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
170
|
74.530
|
12.670.100
|
|
|
20
|
PP2500637033
|
BSG2L40.020
|
Oxaliplatin
|
Eloxatin
|
100 mg/20 ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
100
|
4.943.570
|
494.357.000
|
|
|
21
|
PP2500637034
|
BSG2L40.021
|
Oxaliplatin
|
Eloxatin
|
50 mg/10 ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
50
|
2.973.778
|
148.688.900
|
|
|
22
|
PP2500637035
|
BSG2L40.022
|
Pantoprazol
|
Pantoloc 40mg
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
100
|
18.499
|
1.849.900
|
|
|
23
|
PP2500637036
|
BSG2L40.023
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
Cerebrolysin
|
215,2mg/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm và truyền
|
Ống
|
740
|
109.725
|
81.196.500
|
|
|
24
|
PP2500637037
|
BSG2L40.024
|
Rivaroxaban
|
Xarelto
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300
|
58.000
|
17.400.000
|
|
|
25
|
PP2500637038
|
BSG2L40.025
|
Rosuvastatin
|
Crestor 10mg
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300
|
9.896
|
2.968.800
|
|
|
26
|
PP2500637039
|
BSG2L40.026
|
Sitagliptin + metformin
|
Janumet 50mg/500mg
|
50mg, 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300
|
10.643
|
3.192.900
|
|
|
27
|
PP2500637040
|
BSG2L40.027
|
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate)
|
Unasyn
|
375mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
750
|
14.790
|
11.092.500
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chất lượng suy nghĩ của bạn được quyết định phần nhiều do chất lượng thông tin mà bạn có về việc đó. "
Brian Tracy
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.