Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400490880
|
GE01
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.000
|
470
|
940.000
|
600
|
282.000
|
|
|
2
|
PP2400490881
|
GE02
|
Bupivacain hydroclorid
|
N1
|
100mg/20ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Lọ
|
140
|
49.449
|
6.922.860
|
42
|
2.076.858
|
|
|
3
|
PP2400490882
|
GE03
|
Bupivacain hydroclorid
|
N1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
ống
|
800
|
41.600
|
33.280.000
|
240
|
9.984.000
|
|
|
4
|
PP2400490883
|
GE04
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
800
|
5.250
|
4.200.000
|
240
|
1.260.000
|
|
|
5
|
PP2400490884
|
GE05
|
Etomidat
|
N1
|
20mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc
tiêm truyền
|
Ống
|
27
|
120.000
|
3.240.000
|
8
|
972.000
|
|
|
6
|
PP2400490885
|
GE06
|
Fentanyl
|
N1
|
50mcg/ml - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
24.000
|
2.400.000
|
30
|
720.000
|
|
|
7
|
PP2400490886
|
GE07
|
Fentanyl
|
N1
|
50mcg/ml - 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.600
|
13.500
|
62.100.000
|
1.380
|
18.630.000
|
|
|
8
|
PP2400490887
|
GE08
|
Levobupivacain
|
N4
|
50mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
30
|
84.000
|
2.520.000
|
9
|
756.000
|
|
|
9
|
PP2400490888
|
GE09
|
Lidocain hydroclodrid
|
N1
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
320
|
66.720
|
21.350.400
|
96
|
6.405.120
|
|
|
10
|
PP2400490889
|
GE10
|
Lidocain hydroclodrid
|
N1
|
10%/38g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ
|
20
|
159.000
|
3.180.000
|
6
|
954.000
|
|
|
11
|
PP2400490890
|
GE11
|
Lidocain hydroclodrid
|
N4
|
2%/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
11.000
|
525
|
5.775.000
|
3.300
|
1.732.500
|
|
|
12
|
PP2400490891
|
GE12
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
N4
|
36mg + 0.018mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
2.000
|
4.410
|
8.820.000
|
600
|
2.646.000
|
|
|
13
|
PP2400490892
|
GE13
|
Midazolam
|
N4
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
700
|
15.225
|
10.657.500
|
210
|
3.197.250
|
|
|
14
|
PP2400490893
|
GE14
|
Morphin
|
N4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.500
|
6.993
|
10.489.500
|
450
|
3.146.850
|
|
|
15
|
PP2400490894
|
GE15
|
Proparacain hydroclorid
|
N1
|
0,5% - 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
30
|
39.380
|
1.181.400
|
9
|
354.420
|
|
|
16
|
PP2400490895
|
GE16
|
Propofol
|
N1
|
10mg/ml - 20ml
|
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.600
|
25.380
|
142.128.000
|
1.680
|
42.638.400
|
|
|
17
|
PP2400490896
|
GE17
|
Neostigmin metylsulfat
(bromid)
|
N4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.000
|
5.460
|
27.300.000
|
1.500
|
8.190.000
|
|
|
18
|
PP2400490897
|
GE18
|
Suxamethonium clorid
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
30
|
24.000
|
720.000
|
9
|
216.000
|
|
|
19
|
PP2400490898
|
GE19
|
Diclofenac
|
N1
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.600
|
9.000
|
23.400.000
|
780
|
7.020.000
|
|
|
20
|
PP2400490899
|
GE20
|
Etoricoxib
|
N1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
13.000
|
13.000.000
|
300
|
3.900.000
|
|
|
21
|
PP2400490900
|
GE21
|
Ibuprofen + Codein
|
N4
|
200mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
2.800
|
7.000.000
|
750
|
2.100.000
|
|
|
22
|
PP2400490901
|
GE22
|
Meloxicam
|
N4
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.500
|
1.785
|
6.247.500
|
1.050
|
1.874.250
|
|
|
23
|
PP2400490902
|
GE23
|
Meloxicam
|
N4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
148.800
|
82
|
12.201.600
|
44.640
|
3.660.480
|
|
|
24
|
PP2400490903
|
GE24
|
Morphin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.700
|
7.150
|
19.305.000
|
810
|
5.791.500
|
|
|
25
|
PP2400490904
|
GE25
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
1.640
|
164.000.000
|
30.000
|
49.200.000
|
|
|
26
|
PP2400490905
|
GE26
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
6.500
|
11.340
|
73.710.000
|
1.950
|
22.113.000
|
|
|
27
|
PP2400490906
|
GE27
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N4
|
300mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
600
|
6.300
|
3.780.000
|
180
|
1.134.000
|
|
|
28
|
PP2400490907
|
GE28
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
50mg/ml - 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
200
|
18.000
|
3.600.000
|
60
|
1.080.000
|
|
|
29
|
PP2400490908
|
GE29
|
Tramadol
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
200
|
13.950
|
2.790.000
|
60
|
837.000
|
|
|
30
|
PP2400490909
|
GE30
|
Allopurinol
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
1.750
|
36.750.000
|
6.300
|
11.025.000
|
|
|
31
|
PP2400490910
|
GE31
|
Allopurinol
|
N1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
25.000
|
2.500
|
62.500.000
|
7.500
|
18.750.000
|
|
|
32
|
PP2400490911
|
GE32
|
Colchicin
|
N4
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
296
|
7.400.000
|
7.500
|
2.220.000
|
|
|
33
|
PP2400490912
|
GE33
|
Glucosamin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.490
|
89.400.000
|
18.000
|
26.820.000
|
|
|
34
|
PP2400490913
|
GE34
|
Alpha chymotrypsin
|
N4
|
4200 đơn vị (4,2 mg)
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
32.600
|
1.785
|
58.191.000
|
9.780
|
17.457.300
|
|
|
35
|
PP2400490914
|
GE35
|
Zoledronic acid
|
N1
|
5mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
8
|
6.761.489
|
54.091.912
|
2
|
16.227.573,6
|
|
|
36
|
PP2400490915
|
GE36
|
Zoledronic acid
|
N2
|
4mg/5ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
70
|
378.000
|
26.460.000
|
21
|
7.938.000
|
|
|
37
|
PP2400490916
|
GE37
|
Bilastine
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.700
|
9.000
|
33.300.000
|
1.110
|
9.990.000
|
|
|
38
|
PP2400490917
|
GE38
|
Cetirizin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
440
|
15.840.000
|
10.800
|
4.752.000
|
|
|
39
|
PP2400490918
|
GE39
|
Cinnarizin
|
N4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
76
|
2.736.000
|
10.800
|
820.800
|
|
|
40
|
PP2400490919
|
GE40
|
Chlorpheniramin (hydrogen malaet)
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
198
|
7.920.000
|
12.000
|
2.376.000
|
|
|
41
|
PP2400490920
|
GE41
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
504
|
1.512.000
|
900
|
453.600
|
|
|
42
|
PP2400490921
|
GE42
|
Epinephrin (adrenalin)
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.800
|
1.284
|
6.163.200
|
1.440
|
1.848.960
|
|
|
43
|
PP2400490922
|
GE43
|
Fexofenadin
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
234
|
28.080.000
|
36.000
|
8.424.000
|
|
|
44
|
PP2400490923
|
GE44
|
Fexofenadin
|
N3
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.200
|
84.000.000
|
6.000
|
25.200.000
|
|
|
45
|
PP2400490924
|
GE45
|
Loratadin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
850
|
93.500.000
|
33.000
|
28.050.000
|
|
|
46
|
PP2400490925
|
GE46
|
Acetylcystein
|
N4
|
300mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
70
|
30.500
|
2.135.000
|
21
|
640.500
|
|
|
47
|
PP2400490926
|
GE47
|
Calci gluconat
|
N2
|
10% - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
13.500
|
675.000
|
15
|
202.500
|
|
|
48
|
PP2400490927
|
GE48
|
Ephedrin
|
N1
|
30mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
400
|
57.750
|
23.100.000
|
120
|
6.930.000
|
|
|
49
|
PP2400490928
|
GE49
|
Naloxon hydroclorid
|
N4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
30
|
29.400
|
882.000
|
9
|
264.600
|
|
|
50
|
PP2400490929
|
GE50
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
125
|
95.000
|
11.875.000
|
38
|
3.562.500
|
|
|
51
|
PP2400490930
|
GE51
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N4
|
1,4%/500ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
300
|
40.000
|
12.000.000
|
90
|
3.600.000
|
|
|
52
|
PP2400490931
|
GE52
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
N4
|
4mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.600
|
36.000
|
93.600.000
|
780
|
28.080.000
|
|
|
53
|
PP2400490932
|
GE53
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.300
|
24.675
|
130.777.500
|
1.590
|
39.233.250
|
|
|
54
|
PP2400490933
|
GE54
|
Phenylephrin
|
N1
|
50mcg/ml - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm
tiêm
|
25
|
194.500
|
4.862.500
|
8
|
1.458.750
|
|
|
55
|
PP2400490934
|
GE55
|
Sorbitol
|
N4
|
3.3%/500ml
|
Dung dịch rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ
|
3.100
|
14.490
|
44.919.000
|
930
|
13.475.700
|
|
|
56
|
PP2400490935
|
GE56
|
Sorbitol
|
N4
|
3%; can 5 lít
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can
|
200
|
145.000
|
29.000.000
|
60
|
8.700.000
|
|
|
57
|
PP2400490936
|
GE57
|
Sugammadex
|
N4
|
100mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
15
|
1.575.000
|
23.625.000
|
5
|
7.087.500
|
|
|
58
|
PP2400490937
|
GE58
|
Carbamazepin
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
885
|
5.310.000
|
1.800
|
1.593.000
|
|
|
59
|
PP2400490938
|
GE59
|
Gabapentin
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.793
|
55.860.000
|
6.000
|
16.758.000
|
|
|
60
|
PP2400490939
|
GE60
|
Albendazol
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
850
|
1.780
|
1.513.000
|
255
|
453.900
|
|
|
61
|
PP2400490940
|
GE61
|
Amoxicillin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.247
|
33.705.000
|
4.500
|
10.111.500
|
|
|
62
|
PP2400490941
|
GE62
|
Amoxicillin
|
N3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
3.300
|
138.600.000
|
12.600
|
41.580.000
|
|
|
63
|
PP2400490942
|
GE63
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.200
|
420.000.000
|
30.000
|
126.000.000
|
|
|
64
|
PP2400490943
|
GE64
|
Ampicillin + Sulbactam
|
N4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
4.000
|
54.978
|
219.912.000
|
1.200
|
65.973.600
|
|
|
65
|
PP2400490944
|
GE65
|
Cefoperazon
|
N1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.000
|
54.000
|
108.000.000
|
600
|
32.400.000
|
|
|
66
|
PP2400490945
|
GE66
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
5.000
|
50.000
|
250.000.000
|
1.500
|
75.000.000
|
|
|
67
|
PP2400490946
|
GE67
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
3.000
|
76.300
|
228.900.000
|
900
|
68.670.000
|
|
|
68
|
PP2400490947
|
GE68
|
Cefotaxim
|
N2
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.000
|
12.000
|
12.000.000
|
300
|
3.600.000
|
|
|
69
|
PP2400490948
|
GE69
|
Ceftazidim
|
N4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
12.000
|
9.800
|
117.600.000
|
3.600
|
35.280.000
|
|
|
70
|
PP2400490949
|
GE70
|
Ceftriaxon
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
30.500
|
6.405
|
195.352.500
|
9.150
|
58.605.750
|
|
|
71
|
PP2400490950
|
GE71
|
Cefuroxim
|
N4
|
750mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
50.000
|
8.820
|
441.000.000
|
15.000
|
132.300.000
|
|
|
72
|
PP2400490951
|
GE72
|
Cefuroxim
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.600
|
2.357
|
20.270.200
|
2.580
|
6.081.060
|
|
|
73
|
PP2400490952
|
GE73
|
Doripenem*
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.200
|
615.000
|
738.000.000
|
360
|
221.400.000
|
|
|
74
|
PP2400490953
|
GE74
|
Ertapenem*
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
400
|
520.000
|
208.000.000
|
120
|
62.400.000
|
|
|
75
|
PP2400490954
|
GE75
|
Imipenem + cilastatin*
|
N4
|
750mg + 750mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
15.000
|
197.500
|
2.962.500.000
|
4.500
|
888.750.000
|
|
|
76
|
PP2400490955
|
GE76
|
Meropenem*
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
10.000
|
52.000
|
520.000.000
|
3.000
|
156.000.000
|
|
|
77
|
PP2400490956
|
GE77
|
Meropenem*
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
4.000
|
31.000
|
124.000.000
|
1.200
|
37.200.000
|
|
|
78
|
PP2400490957
|
GE78
|
Piperacilin + tazobactam
|
N4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
5.000
|
65.877
|
329.385.000
|
1.500
|
98.815.500
|
|
|
79
|
PP2400490958
|
GE79
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
N4
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.000
|
97.000
|
97.000.000
|
300
|
29.100.000
|
|
|
80
|
PP2400490959
|
GE80
|
Amikacin
|
N2
|
0,5g/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10.000
|
23.690
|
236.900.000
|
3.000
|
71.070.000
|
|
|
81
|
PP2400490960
|
GE81
|
Gentamicin
|
N4
|
0.3% (15mg/5ml)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
200
|
2.037
|
407.400
|
60
|
122.220
|
|
|
82
|
PP2400490961
|
GE82
|
Gentamicin
|
N4
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
2.000
|
1.020
|
2.040.000
|
600
|
612.000
|
|
|
83
|
PP2400490962
|
GE83
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N1
|
(1mg/ml + 3500IU/ml+
6000IU/ml) - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
600
|
41.800
|
25.080.000
|
180
|
7.524.000
|
|
|
84
|
PP2400490963
|
GE84
|
Netilmicin sulfat
|
N4
|
200mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
660
|
56.700
|
37.422.000
|
198
|
11.226.600
|
|
|
85
|
PP2400490964
|
GE85
|
Tobramycin
|
N4
|
80mg/ 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
600
|
4.095
|
2.457.000
|
180
|
737.100
|
|
|
86
|
PP2400490965
|
GE86
|
Tobramycin
|
N1
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
1.800
|
34.000
|
61.200.000
|
540
|
18.360.000
|
|
|
87
|
PP2400490966
|
GE87
|
Tobramycin + dexamethason
|
N4
|
(15mg+
5mg) - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
6.575
|
6.575.000
|
300
|
1.972.500
|
|
|
88
|
PP2400490967
|
GE88
|
Metronidazol
|
N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
12.000
|
6.542
|
78.504.000
|
3.600
|
23.551.200
|
|
|
89
|
PP2400490968
|
GE89
|
Metronidazol
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
180
|
5.760.000
|
9.600
|
1.728.000
|
|
|
90
|
PP2400490969
|
GE90
|
Tinidazol
|
N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
10.000
|
17.304
|
173.040.000
|
3.000
|
51.912.000
|
|
|
91
|
PP2400490970
|
GE91
|
Clindamycin
|
N4
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
500
|
17.930
|
8.965.000
|
150
|
2.689.500
|
|
|
92
|
PP2400490971
|
GE92
|
Clarithromycin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.037
|
48.888.000
|
7.200
|
14.666.400
|
|
|
93
|
PP2400490972
|
GE93
|
Spiramycin + Metronidazol
|
N2
|
750.000UI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
58.500
|
1.990
|
116.415.000
|
17.550
|
34.924.500
|
|
|
94
|
PP2400490973
|
GE94
|
Ciprofloxacin
|
N4
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
4.000
|
51.000
|
204.000.000
|
1.200
|
61.200.000
|
|
|
95
|
PP2400490974
|
GE95
|
Ciprofloxacin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
64.000
|
580
|
37.120.000
|
19.200
|
11.136.000
|
|
|
96
|
PP2400490975
|
GE96
|
Ciprofloxacin
|
N2
|
200mg/ 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
10.000
|
41.580
|
415.800.000
|
3.000
|
124.740.000
|
|
|
97
|
PP2400490976
|
GE97
|
Levofloxacin
|
N4
|
500mg/100ml
|
Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
20.000
|
15.000
|
300.000.000
|
6.000
|
90.000.000
|
|
|
98
|
PP2400490977
|
GE98
|
Levofloxacin
|
N2
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.000
|
145.000
|
290.000.000
|
600
|
87.000.000
|
|
|
99
|
PP2400490978
|
GE99
|
Levofloxacin
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
1.000
|
21.000.000
|
6.300
|
6.300.000
|
|
|
100
|
PP2400490979
|
GE100
|
Moxifloxacin
|
N4
|
400mg/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.500
|
81.900
|
204.750.000
|
750
|
61.425.000
|
|
|
101
|
PP2400490980
|
GE101
|
Moxifloxacin
|
N1
|
0.5% - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
840
|
79.000
|
66.360.000
|
252
|
19.908.000
|
|
|
102
|
PP2400490981
|
GE102
|
Ofloxacin
|
N2
|
0.3% ; 3mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
1.200
|
33.495
|
40.194.000
|
360
|
12.058.200
|
|
|
103
|
PP2400490982
|
GE103
|
Tetracyclin hydroclorid
|
N4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tube
|
240
|
3.200
|
768.000
|
72
|
230.400
|
|
|
104
|
PP2400490983
|
GE104
|
Colistin*
|
N4
|
3MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
2.600
|
651.000
|
1.692.600.000
|
780
|
507.780.000
|
|
|
105
|
PP2400490984
|
GE105
|
Linezolid*
|
N1
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
1.500
|
444.500
|
666.750.000
|
450
|
200.025.000
|
|
|
106
|
PP2400490985
|
GE106
|
Teicoplanin*
|
N4
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ
|
100
|
146.000
|
14.600.000
|
30
|
4.380.000
|
|
|
107
|
PP2400490986
|
GE107
|
Vancomycin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ
|
5.000
|
15.690
|
78.450.000
|
1.500
|
23.535.000
|
|
|
108
|
PP2400490987
|
GE108
|
Tenofovir (TDF)
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
2.500
|
175.000.000
|
21.000
|
52.500.000
|
|
|
109
|
PP2400490988
|
GE109
|
Aciclovir
|
N4
|
5%. 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
360
|
3.990
|
1.436.400
|
108
|
430.920
|
|
|
110
|
PP2400490989
|
GE110
|
Aciclovir
|
N3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
4.000
|
9.600.000
|
720
|
2.880.000
|
|
|
111
|
PP2400490990
|
GE111
|
Molnupiravir
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
8.500
|
102.000.000
|
3.600
|
30.600.000
|
|
|
112
|
PP2400490991
|
GE112
|
Ciclopiroxolamin
|
N4
|
10mg
|
kem bôi da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
52.500
|
31.500.000
|
180
|
9.450.000
|
|
|
113
|
PP2400490992
|
GE113
|
Fluconazol
|
N4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
1.544
|
5.558.400
|
1.080
|
1.667.520
|
|
|
114
|
PP2400490993
|
GE114
|
Fluconazol
|
N4
|
2mg/ml; 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Túi/lọ
|
90
|
94.000
|
8.460.000
|
27
|
2.538.000
|
|
|
115
|
PP2400490994
|
GE115
|
Itraconazol
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4.000
|
3.050
|
12.200.000
|
1.200
|
3.660.000
|
|
|
116
|
PP2400490995
|
GE116
|
Ketoconazol
|
N4
|
100mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
360
|
3.000
|
1.080.000
|
108
|
324.000
|
|
|
117
|
PP2400490996
|
GE117
|
Miconazol
|
N1
|
2%/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
360
|
60.000
|
21.600.000
|
108
|
6.480.000
|
|
|
118
|
PP2400490997
|
GE118
|
Voriconazol*
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150
|
378.000
|
56.700.000
|
45
|
17.010.000
|
|
|
119
|
PP2400490998
|
GE119
|
Flunarizin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
1.250
|
30.000.000
|
7.200
|
9.000.000
|
|
|
120
|
PP2400490999
|
GE120
|
Bleomycin
|
N4
|
15U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
40
|
429.996
|
17.199.840
|
12
|
5.159.952
|
|
|
121
|
PP2400491000
|
GE121
|
Capecitabin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.400
|
18.500
|
340.400.000
|
5.520
|
102.120.000
|
|
|
122
|
PP2400491001
|
GE122
|
Carboplatin
|
N4
|
150mg/15ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
100
|
259.980
|
25.998.000
|
30
|
7.799.400
|
|
|
123
|
PP2400491002
|
GE123
|
Cisplatin
|
N2
|
50mg/100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
180
|
176.000
|
31.680.000
|
54
|
9.504.000
|
|
|
124
|
PP2400491003
|
GE124
|
Cyclophosphamid
|
N1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
500
|
124.376
|
62.188.000
|
150
|
18.656.400
|
|
|
125
|
PP2400491004
|
GE125
|
Docetaxel
|
N4
|
20mg/ml - lọ 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
50
|
284.004
|
14.200.200
|
15
|
4.260.060
|
|
|
126
|
PP2400491005
|
GE126
|
Doxorubicin
|
N4
|
50mg/25ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
100
|
167.790
|
16.779.000
|
30
|
5.033.700
|
|
|
127
|
PP2400491006
|
GE127
|
Etoposid
|
N4
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
35
|
109.998
|
3.849.930
|
11
|
1.154.979
|
|
|
128
|
PP2400491007
|
GE128
|
Fluorouracil (5-FU)
|
N4
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
160
|
42.000
|
6.720.000
|
48
|
2.016.000
|
|
|
129
|
PP2400491008
|
GE129
|
Gemcitabin
|
N1
|
200mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
320
|
135.000
|
43.200.000
|
96
|
12.960.000
|
|
|
130
|
PP2400491009
|
GE130
|
Gemcitabin
|
N4
|
1000mg
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ
|
50
|
336.000
|
16.800.000
|
15
|
5.040.000
|
|
|
131
|
PP2400491010
|
GE131
|
Hydroxyurea
(Hydroxycarbamid)
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
4.800
|
57.600.000
|
3.600
|
17.280.000
|
|
|
132
|
PP2400491011
|
GE132
|
Irinotecan
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
180
|
274.995
|
49.499.100
|
54
|
14.849.730
|
|
|
133
|
PP2400491012
|
GE133
|
Oxaliplatin
|
N4
|
100mg
|
Truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
64
|
373.590
|
23.909.760
|
19
|
7.172.928
|
|
|
134
|
PP2400491013
|
GE134
|
Paclitaxel
|
N1
|
260mg/43.33ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
72
|
1.470.000
|
105.840.000
|
22
|
31.752.000
|
|
|
135
|
PP2400491014
|
GE135
|
Paclitaxel
|
N4
|
30mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
15
|
124.950
|
1.874.250
|
5
|
562.275
|
|
|
136
|
PP2400491015
|
GE136
|
Temozolomid
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160
|
238.000
|
38.080.000
|
48
|
11.424.000
|
|
|
137
|
PP2400491016
|
GE137
|
Vincristin sulfat
|
N2
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
48
|
189.000
|
9.072.000
|
14
|
2.721.600
|
|
|
138
|
PP2400491017
|
GE138
|
Vinorelbin
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80
|
1.100.000
|
88.000.000
|
24
|
26.400.000
|
|
|
139
|
PP2400491018
|
GE139
|
Afatinib dimaleate
|
N5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220
|
399.000
|
87.780.000
|
66
|
26.334.000
|
|
|
140
|
PP2400491019
|
GE140
|
Bevacizumab
|
N2
|
100mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
16
|
4.347.000
|
69.552.000
|
5
|
20.865.600
|
|
|
141
|
PP2400491020
|
GE141
|
Bevacizumab
|
N2
|
400mg/16ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
30
|
15.876.000
|
476.280.000
|
9
|
142.884.000
|
|
|
142
|
PP2400491021
|
GE142
|
Cetuximab
|
N1
|
5mg/20ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
200
|
5.773.440
|
1.154.688.000
|
60
|
346.406.400
|
|
|
143
|
PP2400491022
|
GE143
|
Erlotinib
|
N4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
72.600
|
52.272.000
|
216
|
15.681.600
|
|
|
144
|
PP2400491023
|
GE144
|
Gefitinib
|
N1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110
|
450.000
|
49.500.000
|
33
|
14.850.000
|
|
|
145
|
PP2400491024
|
GE145
|
Rituximab
|
N5
|
500mg
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
20
|
9.643.200
|
192.864.000
|
6
|
57.859.200
|
|
|
146
|
PP2400491025
|
GE146
|
Sorafenib
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
344.800
|
344.800.000
|
300
|
103.440.000
|
|
|
147
|
PP2400491026
|
GE147
|
Trastuzumab
|
N2
|
150mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ
|
22
|
10.332.000
|
227.304.000
|
7
|
68.191.200
|
|
|
148
|
PP2400491027
|
GE148
|
Trastuzumab
|
N2
|
440mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ
|
22
|
26.271.000
|
577.962.000
|
7
|
173.388.600
|
|
|
149
|
PP2400491028
|
GE149
|
Abiraterone acetate
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800
|
60.000
|
108.000.000
|
540
|
32.400.000
|
|
|
150
|
PP2400491029
|
GE150
|
Goserelin
|
N1
|
3.6mg
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
24
|
2.568.297
|
61.639.128
|
7
|
18.491.738,4
|
|
|
151
|
PP2400491030
|
GE151
|
Letrozole
|
N1
|
2.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.400
|
17.000
|
91.800.000
|
1.620
|
27.540.000
|
|
|
152
|
PP2400491031
|
GE152
|
Tamoxifen
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
2.300
|
1.656.000
|
216
|
496.800
|
|
|
153
|
PP2400491032
|
GE153
|
Lenalidomid
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
119.000
|
59.500.000
|
150
|
17.850.000
|
|
|
154
|
PP2400491033
|
GE154
|
Dutasterid
|
N4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
39.000
|
4.480
|
174.720.000
|
11.700
|
52.416.000
|
|
|
155
|
PP2400491034
|
GE155
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
N1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
7.493
|
149.860.000
|
6.000
|
44.958.000
|
|
|
156
|
PP2400491035
|
GE156
|
Solifenacin succinate
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.600
|
5.481
|
8.769.600
|
480
|
2.630.880
|
|
|
157
|
PP2400491036
|
GE157
|
Tamsulosin hydroclorid
|
N3
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.150
|
63.000.000
|
6.000
|
18.900.000
|
|
|
158
|
PP2400491037
|
GE158
|
Levodopa + carbidopa
|
N4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.400
|
204.000.000
|
18.000
|
61.200.000
|
|
|
159
|
PP2400491038
|
GE159
|
Pramipexol
|
N2
|
0,18mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
700
|
3.420
|
2.394.000
|
210
|
718.200
|
|
|
160
|
PP2400491039
|
GE160
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
N2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
300
|
6.000.000
|
6.000
|
1.800.000
|
|
|
161
|
PP2400491040
|
GE161
|
Heparin (natri)
|
N2
|
25000
IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10.000
|
147.000
|
1.470.000.000
|
3.000
|
441.000.000
|
|
|
162
|
PP2400491041
|
GE162
|
Heparin (natri)
|
N5
|
25000
IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
22.000
|
120.950
|
2.660.900.000
|
6.600
|
798.270.000
|
|
|
163
|
PP2400491042
|
GE163
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
N4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.900
|
1.445
|
4.190.500
|
870
|
1.257.150
|
|
|
164
|
PP2400491043
|
GE164
|
Tranexamic acid
|
N4
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.000
|
14.000
|
56.000.000
|
1.200
|
16.800.000
|
|
|
165
|
PP2400491044
|
GE165
|
Albumin
|
N1
|
25% - 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.300
|
923.000
|
1.199.900.000
|
390
|
359.970.000
|
|
|
166
|
PP2400491045
|
GE166
|
Albumin + immuno globulin
|
N1
|
5% - 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
50
|
960.000
|
48.000.000
|
15
|
14.400.000
|
|
|
167
|
PP2400491046
|
GE167
|
Erythropoietin
|
N2
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
2.500
|
274.500
|
686.250.000
|
750
|
205.875.000
|
|
|
168
|
PP2400491047
|
GE168
|
Erythropoietin
|
N4
|
2000UI/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
13.000
|
125.000
|
1.625.000.000
|
3.900
|
487.500.000
|
|
|
169
|
PP2400491048
|
GE169
|
Filgrastim
|
N1
|
0,3mg/0,5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
60
|
558.047
|
33.482.820
|
18
|
10.044.846
|
|
|
170
|
PP2400491049
|
GE170
|
Pegfilgrastim
|
N2
|
6mg/0.6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
10
|
8.337.000
|
83.370.000
|
3
|
25.011.000
|
|
|
171
|
PP2400491050
|
GE171
|
Diltiazem
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.200
|
60.000.000
|
15.000
|
18.000.000
|
|
|
172
|
PP2400491051
|
GE172
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.000
|
49.980
|
249.900.000
|
1.500
|
74.970.000
|
|
|
173
|
PP2400491052
|
GE173
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
N1
|
0,08g/10g (1%/10g)
|
Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ
|
16
|
150.000
|
2.400.000
|
5
|
720.000
|
|
|
174
|
PP2400491053
|
GE174
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
N4
|
0,6mg
|
Uống
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
1.300
|
2.200
|
2.860.000
|
390
|
858.000
|
|
|
175
|
PP2400491054
|
GE175
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat)
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
145
|
14.500.000
|
30.000
|
4.350.000
|
|
|
176
|
PP2400491055
|
GE176
|
Isosorbid (mononitrat)
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
270.000
|
1.953
|
527.310.000
|
81.000
|
158.193.000
|
|
|
177
|
PP2400491056
|
GE177
|
Adenosin triphosphat
|
N4
|
3mg/ml - Lọ 2ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
12
|
800.000
|
9.600.000
|
4
|
2.880.000
|
|
|
178
|
PP2400491057
|
GE178
|
Amiodaron hydroclorid
|
N4
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
750
|
24.000
|
18.000.000
|
225
|
5.400.000
|
|
|
179
|
PP2400491058
|
GE179
|
Amiodaron hydroclorid
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.700
|
5.400.000
|
600
|
1.620.000
|
|
|
180
|
PP2400491059
|
GE180
|
Amlodipin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
235
|
235.000.000
|
300.000
|
70.500.000
|
|
|
181
|
PP2400491060
|
GE181
|
Amlodipin + Lisinopril
|
N3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.500
|
420.000.000
|
36.000
|
126.000.000
|
|
|
182
|
PP2400491061
|
GE182
|
Atenolol
|
N3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
470
|
235.000.000
|
150.000
|
70.500.000
|
|
|
183
|
PP2400491062
|
GE183
|
Doxazosin
|
N2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
4.400
|
660.000.000
|
45.000
|
198.000.000
|
|
|
184
|
PP2400491063
|
GE184
|
Enalapril
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700.000
|
1.425
|
997.500.000
|
210.000
|
299.250.000
|
|
|
185
|
PP2400491064
|
GE185
|
Losartan
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.600.000
|
200
|
320.000.000
|
480.000
|
96.000.000
|
|
|
186
|
PP2400491065
|
GE186
|
Losartan
|
N3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
4.200
|
4.200.000
|
300
|
1.260.000
|
|
|
187
|
PP2400491066
|
GE187
|
Methyldopa
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
570
|
57.000.000
|
30.000
|
17.100.000
|
|
|
188
|
PP2400491067
|
GE188
|
Nebivolol
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.590
|
31.800.000
|
6.000
|
9.540.000
|
|
|
189
|
PP2400491068
|
GE189
|
Nicardipin
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
84.000
|
252.000.000
|
900
|
75.600.000
|
|
|
190
|
PP2400491069
|
GE190
|
Nifedipin
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
120.000
|
550
|
66.000.000
|
36.000
|
19.800.000
|
|
|
191
|
PP2400491070
|
GE191
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
130
|
16.000
|
2.080.000
|
39
|
624.000
|
|
|
192
|
PP2400491071
|
GE192
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.500
|
640
|
3.520.000
|
1.650
|
1.056.000
|
|
|
193
|
PP2400491072
|
GE193
|
Dobutamin
|
N4
|
250mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
55.000
|
55.000.000
|
300
|
16.500.000
|
|
|
194
|
PP2400491073
|
GE194
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
N2
|
81mg
|
uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
270.000
|
340
|
91.800.000
|
81.000
|
27.540.000
|
|
|
195
|
PP2400491074
|
GE195
|
Clopidogrel
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
750.000
|
278
|
208.500.000
|
225.000
|
62.550.000
|
|
|
196
|
PP2400491075
|
GE196
|
Ticagrelor
|
N2
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360
|
15.750
|
5.670.000
|
108
|
1.701.000
|
|
|
197
|
PP2400491076
|
GE197
|
Atorvastatin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
350
|
350.000.000
|
300.000
|
105.000.000
|
|
|
198
|
PP2400491077
|
GE198
|
Fenofibrat
|
N4
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.129
|
93.870.000
|
9.000
|
28.161.000
|
|
|
199
|
PP2400491078
|
GE199
|
Nimodipin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
6.180
|
18.540.000
|
900
|
5.562.000
|
|
|
200
|
PP2400491079
|
GE200
|
Nimodipin
|
N2
|
10mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
90
|
270.000
|
24.300.000
|
27
|
7.290.000
|
|
|
201
|
PP2400491080
|
GE201
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
N4
|
0,005%; 0,05% 10g
|
Kem bôi da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
720
|
180.000
|
129.600.000
|
216
|
38.880.000
|
|
|
202
|
PP2400491081
|
GE202
|
Clotrimazol
|
N4
|
150mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
360
|
12.000
|
4.320.000
|
108
|
1.296.000
|
|
|
203
|
PP2400491082
|
GE203
|
Crotamiton
|
N4
|
10%, 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
24.000
|
14.400.000
|
180
|
4.320.000
|
|
|
204
|
PP2400491083
|
GE204
|
Fusidic acid
|
N4
|
0,2g/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
13.500
|
8.100.000
|
180
|
2.430.000
|
|
|
205
|
PP2400491084
|
GE205
|
Fusidic acid + betamethason
|
N4
|
( 20mg/g + 1mg/g)- 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
44.190
|
26.514.000
|
180
|
7.954.200
|
|
|
206
|
PP2400491085
|
GE206
|
Kẽm oxid
|
N4
|
0.1
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
360
|
12.000
|
4.320.000
|
108
|
1.296.000
|
|
|
207
|
PP2400491086
|
GE207
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N4
|
(0,45g+9,6mg)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
15.200
|
9.120.000
|
180
|
2.736.000
|
|
|
208
|
PP2400491087
|
GE208
|
Secukinumab
|
N1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
70
|
7.820.000
|
547.400.000
|
21
|
164.220.000
|
|
|
209
|
PP2400491088
|
GE209
|
Urea
|
N4
|
4g/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
220
|
53.991
|
11.878.020
|
66
|
3.563.406
|
|
|
210
|
PP2400491089
|
GE210
|
Ethyl ester của acid béo iod
hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
N1
|
480mg/ml - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
130
|
6.200.000
|
806.000.000
|
39
|
241.800.000
|
|
|
211
|
PP2400491090
|
GE211
|
Gadobenic acid (dimeglumin)
|
N1
|
334mg/ml - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
240
|
514.500
|
123.480.000
|
72
|
37.044.000
|
|
|
212
|
PP2400491091
|
GE212
|
Gadobutrol
|
N1
|
604,72mg/ml
(1mmol/ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm
tiêm
|
230
|
546.000
|
125.580.000
|
69
|
37.674.000
|
|
|
213
|
PP2400491092
|
GE213
|
Gadoteric acid
|
N1
|
0,5mmol/ml
(27,932g/100ml) - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
220
|
520.000
|
114.400.000
|
66
|
34.320.000
|
|
|
214
|
PP2400491093
|
GE214
|
Iohexol
|
N1
|
647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1.300
|
433.310
|
563.303.000
|
390
|
168.990.900
|
|
|
215
|
PP2400491094
|
GE215
|
Iopamidol
|
N1
|
Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg/ml) 300mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.200
|
462.000
|
554.400.000
|
360
|
166.320.000
|
|
|
216
|
PP2400491095
|
GE216
|
Povidon iodin
|
N4
|
10% 130ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
2.100
|
14.500
|
30.450.000
|
630
|
9.135.000
|
|
|
217
|
PP2400491096
|
GE217
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/1000ml
|
Dùng ngoài, rửa vết
thương và các tổ chức
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
12.000
|
12.800
|
153.600.000
|
3.600
|
46.080.000
|
|
|
218
|
PP2400491097
|
GE218
|
Furosemid
|
N4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
3.000
|
714
|
2.142.000
|
900
|
642.600
|
|
|
219
|
PP2400491098
|
GE219
|
Furosemid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.600
|
105
|
1.323.000
|
3.780
|
396.900
|
|
|
220
|
PP2400491099
|
GE220
|
Furosemid + spironolacton
|
N2
|
20mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
1.200
|
16.800.000
|
4.200
|
5.040.000
|
|
|
221
|
PP2400491100
|
GE221
|
Spironolacton
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.935
|
29.610.000
|
1.800
|
8.883.000
|
|
|
222
|
PP2400491101
|
GE222
|
Aluminum phosphat
|
N4
|
20%/12,38g
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
27.000
|
1.000
|
27.000.000
|
8.100
|
8.100.000
|
|
|
223
|
PP2400491102
|
GE223
|
Bismuth
|
N4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.700
|
3.900
|
10.530.000
|
810
|
3.159.000
|
|
|
224
|
PP2400491103
|
GE224
|
Famotidin
|
N4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
4.000
|
35.500
|
142.000.000
|
1.200
|
42.600.000
|
|
|
225
|
PP2400491104
|
GE225
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
(800mg + 400mg + 80mg)/10g
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
50.000
|
3.250
|
162.500.000
|
15.000
|
48.750.000
|
|
|
226
|
PP2400491105
|
GE226
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
N4
|
( 400mg + 460mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
120.000
|
2.850
|
342.000.000
|
36.000
|
102.600.000
|
|
|
227
|
PP2400491106
|
GE227
|
Omeprazol
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
780.000
|
245
|
191.100.000
|
234.000
|
57.330.000
|
|
|
228
|
PP2400491107
|
GE228
|
Pantoprazol
|
N4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm bột đông khô
|
Lọ
|
10.000
|
5.985
|
59.850.000
|
3.000
|
17.955.000
|
|
|
229
|
PP2400491108
|
GE229
|
Metoclopramid
|
N1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
600
|
14.200
|
8.520.000
|
180
|
2.556.000
|
|
|
230
|
PP2400491109
|
GE230
|
Ondansetron
|
N2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.686
|
7.372.000
|
600
|
2.211.600
|
|
|
231
|
PP2400491110
|
GE231
|
Ondansetron
|
N4
|
8mg/4ml
|
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.300
|
10.900
|
14.170.000
|
390
|
4.251.000
|
|
|
232
|
PP2400491111
|
GE232
|
Alverin citrat
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
504
|
7.560.000
|
4.500
|
2.268.000
|
|
|
233
|
PP2400491112
|
GE233
|
Hyoscin butylbromid
|
N4
|
20mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.200
|
3.630
|
4.356.000
|
360
|
1.306.800
|
|
|
234
|
PP2400491113
|
GE234
|
Lactulose
|
N1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
16.000
|
2.592
|
41.472.000
|
4.800
|
12.441.600
|
|
|
235
|
PP2400491114
|
GE235
|
Macrogol
|
N1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.700
|
4.703
|
7.995.100
|
510
|
2.398.530
|
|
|
236
|
PP2400491115
|
GE236
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
N4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.400
|
28.000
|
95.200.000
|
1.020
|
28.560.000
|
|
|
237
|
PP2400491116
|
GE237
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
N4
|
(21,4g ; 9,4g)/118ml x 133ml
|
Thụt hậu môn
- trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ
|
200
|
51.975
|
10.395.000
|
60
|
3.118.500
|
|
|
238
|
PP2400491117
|
GE238
|
Sorbitol
|
N2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
21.000
|
2.625
|
55.125.000
|
6.300
|
16.537.500
|
|
|
239
|
PP2400491118
|
GE239
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
38.000
|
1.500
|
57.000.000
|
11.400
|
17.100.000
|
|
|
240
|
PP2400491119
|
GE240
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.000
|
3.753
|
15.012.000
|
1.200
|
4.503.600
|
|
|
241
|
PP2400491120
|
GE241
|
Kẽm gluconat
|
N4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
168
|
12.096.000
|
21.600
|
3.628.800
|
|
|
242
|
PP2400491121
|
GE242
|
Diosmin
|
N1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.816
|
681.600.000
|
30.000
|
204.480.000
|
|
|
243
|
PP2400491122
|
GE243
|
Diosmin + Hesperidin
|
N1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.050
|
366.000.000
|
36.000
|
109.800.000
|
|
|
244
|
PP2400491123
|
GE244
|
Itoprid
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.050
|
41.000.000
|
6.000
|
12.300.000
|
|
|
245
|
PP2400491124
|
GE245
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
N4
|
5g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
430
|
59.850
|
25.735.500
|
129
|
7.720.650
|
|
|
246
|
PP2400491125
|
GE246
|
Silymarin
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
3.800
|
152.000.000
|
12.000
|
45.600.000
|
|
|
247
|
PP2400491126
|
GE247
|
Trimebutin maleat
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.000
|
298
|
11.026.000
|
11.100
|
3.307.800
|
|
|
248
|
PP2400491127
|
GE248
|
Otilonium bromide
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
3.180
|
22.896.000
|
2.160
|
6.868.800
|
|
|
249
|
PP2400491128
|
GE249
|
Hydrocortison
|
N4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
2.700
|
6.045
|
16.321.500
|
810
|
4.896.450
|
|
|
250
|
PP2400491129
|
GE250
|
Methyl prednisolon
|
N1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
3.000
|
37.000
|
111.000.000
|
900
|
33.300.000
|
|
|
251
|
PP2400491130
|
GE251
|
Methyl prednisolon
|
N2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
1.590
|
28.620.000
|
5.400
|
8.586.000
|
|
|
252
|
PP2400491131
|
GE252
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên nén
|
57.000
|
220
|
12.540.000
|
17.100
|
3.762.000
|
|
|
253
|
PP2400491132
|
GE253
|
Dapagliflozin
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.300
|
16.500
|
21.450.000
|
390
|
6.435.000
|
|
|
254
|
PP2400491133
|
GE254
|
Gliclazid
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
270.000
|
2.682
|
724.140.000
|
81.000
|
217.242.000
|
|
|
255
|
PP2400491134
|
GE255
|
Gliclazid
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.500.000
|
270
|
405.000.000
|
450.000
|
121.500.000
|
|
|
256
|
PP2400491135
|
GE256
|
Glimepirid + metformin
|
N4
|
2mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
340.000
|
2.499
|
849.660.000
|
102.000
|
254.898.000
|
|
|
257
|
PP2400491136
|
GE257
|
Insulin analog tác dụng chậm,
kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
N1
|
300 đơn vị /ml x 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
800
|
415.000
|
332.000.000
|
240
|
99.600.000
|
|
|
258
|
PP2400491137
|
GE258
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
N1
|
300 đơn vị/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
2.200
|
255.000
|
561.000.000
|
660
|
168.300.000
|
|
|
259
|
PP2400491138
|
GE259
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
N5
|
300 đơn vị/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/ Ống
|
240
|
230.000
|
55.200.000
|
72
|
16.560.000
|
|
|
260
|
PP2400491139
|
GE260
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
N1
|
100 U/1ml x 3ml (Insulin Aspart Biphasic 30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
2.400
|
200.508
|
481.219.200
|
720
|
144.365.760
|
|
|
261
|
PP2400491140
|
GE261
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
N1
|
1000IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
24
|
58.000
|
1.392.000
|
7
|
417.600
|
|
|
262
|
PP2400491141
|
GE262
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
N2
|
1000IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
1.300
|
57.000
|
74.100.000
|
390
|
22.230.000
|
|
|
263
|
PP2400491142
|
GE263
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
N2
|
1000IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
9.600
|
60.000
|
576.000.000
|
2.880
|
172.800.000
|
|
|
264
|
PP2400491143
|
GE264
|
Linagliptin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
9.850
|
35.460.000
|
1.080
|
10.638.000
|
|
|
265
|
PP2400491144
|
GE265
|
Metformin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
600.000
|
718
|
430.800.000
|
180.000
|
129.240.000
|
|
|
266
|
PP2400491145
|
GE266
|
Metformin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
800.000
|
716
|
572.800.000
|
240.000
|
171.840.000
|
|
|
267
|
PP2400491146
|
GE267
|
Metformin
|
N4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
1.850
|
555.000.000
|
90.000
|
166.500.000
|
|
|
268
|
PP2400491147
|
GE268
|
Sitagliptin
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.800
|
3.900
|
42.120.000
|
3.240
|
12.636.000
|
|
|
269
|
PP2400491148
|
GE269
|
Levothyroxin (muối natri)
|
N4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
292
|
10.512.000
|
10.800
|
3.153.600
|
|
|
270
|
PP2400491149
|
GE270
|
Propylthiouracil (PTU)
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
735
|
2.205.000
|
900
|
661.500
|
|
|
271
|
PP2400491150
|
GE271
|
Thiamazol
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.890
|
22.680.000
|
3.600
|
6.804.000
|
|
|
272
|
PP2400491151
|
GE272
|
Immune globulin
|
N1
|
(IgM 6mg; IgA 6mg; IgG 38mg/ml) - 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
20
|
5.750.000
|
115.000.000
|
6
|
34.500.000
|
|
|
273
|
PP2400491152
|
GE273
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
N4
|
1500UI/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
700
|
29.043
|
20.330.100
|
210
|
6.099.030
|
|
|
274
|
PP2400491153
|
GE274
|
Eperison
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
273
|
68.250.000
|
75.000
|
20.475.000
|
|
|
275
|
PP2400491154
|
GE275
|
Acetazolamid
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
974
|
2.337.600
|
720
|
701.280
|
|
|
276
|
PP2400491155
|
GE276
|
Atropin sulfat
|
N4
|
10mg/ml - 0.5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
60
|
12.600
|
756.000
|
18
|
226.800
|
|
|
277
|
PP2400491156
|
GE277
|
Betaxolol
|
N1
|
2,5mg - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
240
|
85.100
|
20.424.000
|
72
|
6.127.200
|
|
|
278
|
PP2400491157
|
GE278
|
Bimatoprost
|
N4
|
0.1mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
480
|
252.079
|
120.997.920
|
144
|
36.299.376
|
|
|
279
|
PP2400491158
|
GE279
|
Bimatoprost + timolol
|
N1
|
0.3mg +5mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
120
|
255.990
|
30.718.800
|
36
|
9.215.640
|
|
|
280
|
PP2400491159
|
GE280
|
Brinmotidin tartrat + timolol
|
N1
|
2mg/ml + 5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
240
|
183.514
|
44.043.360
|
72
|
13.213.008
|
|
|
281
|
PP2400491160
|
GE281
|
Brinzolamid
|
N1
|
10mg/ml - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
360
|
116.700
|
42.012.000
|
108
|
12.603.600
|
|
|
282
|
PP2400491161
|
GE282
|
Brinzolamid + timolol
|
N1
|
(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
70
|
310.800
|
21.756.000
|
21
|
6.526.800
|
|
|
283
|
PP2400491162
|
GE283
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
N4
|
45mg/15ml (0.3%)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
4.000
|
24.395
|
97.580.000
|
1.200
|
29.274.000
|
|
|
284
|
PP2400491163
|
GE284
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
N1
|
5mg/ml+ 9mg/ml ( Lọ 15ml)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
1.200
|
82.850
|
99.420.000
|
360
|
29.826.000
|
|
|
285
|
PP2400491164
|
GE285
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/10ml
|
nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Chai/lọ
|
10.000
|
1.345
|
13.450.000
|
3.000
|
4.035.000
|
|
|
286
|
PP2400491165
|
GE286
|
Natri hyaluronat
|
N2
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
1.200
|
34.650
|
41.580.000
|
360
|
12.474.000
|
|
|
287
|
PP2400491166
|
GE287
|
Natri hyaluronat
|
N4
|
0,18% (w/v) - 12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
ống
|
1.500
|
39.000
|
58.500.000
|
450
|
17.550.000
|
|
|
288
|
PP2400491167
|
GE288
|
Nepafenac
|
N1
|
0.1% -5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
120
|
152.999
|
18.359.880
|
36
|
5.507.964
|
|
|
289
|
PP2400491168
|
GE289
|
Polyethylen glycol + propylen
glycol
|
N1
|
(0,4% + 0,3 %) - 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
400
|
60.100
|
24.040.000
|
120
|
7.212.000
|
|
|
290
|
PP2400491169
|
GE290
|
Ranibizumab
|
N1
|
2,3mg/0,23ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
20
|
13.125.022
|
262.500.440
|
6
|
78.750.132
|
|
|
291
|
PP2400491170
|
GE291
|
Timolol
|
N4
|
5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
360
|
25.000
|
9.000.000
|
108
|
2.700.000
|
|
|
292
|
PP2400491171
|
GE292
|
Travoprost
|
N1
|
40mcg/ml; lọ 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
600
|
241.000
|
144.600.000
|
180
|
43.380.000
|
|
|
293
|
PP2400491172
|
GE293
|
Tropicamide + phenylephrine
hydroclorid
|
N1
|
(50mg + 50mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
60
|
67.500
|
4.050.000
|
18
|
1.215.000
|
|
|
294
|
PP2400491173
|
GE294
|
Betahistin
|
N4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.000
|
2.898
|
162.288.000
|
16.800
|
48.686.400
|
|
|
295
|
PP2400491174
|
GE295
|
Cồn boric
|
N4
|
300mg/10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ
|
300
|
6.300
|
1.890.000
|
90
|
567.000
|
|
|
296
|
PP2400491175
|
GE296
|
Fluticason propionat
|
N5
|
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ
|
100
|
106.900
|
10.690.000
|
30
|
3.207.000
|
|
|
297
|
PP2400491176
|
GE297
|
Xylometazolin
|
N1
|
1mg/ml - 10ml
|
Xịt mũi
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ
|
140
|
37.500
|
5.250.000
|
42
|
1.575.000
|
|
|
298
|
PP2400491177
|
GE298
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
N1
|
Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa:
-Calcium chloride.2H20: 5,145g.
-Magnesium chlorid 6H20: 2,033g.
-Acid lactic 5,4g 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa:
-Sodium bicarbonat 3,09 g;
-Sodium chloride 6,45g Dung dịch sau khi pha: Cancium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140mmol/l, Chloride 109,5mmol/l,
Lactate 3mmol/l, Bicarbonate 32mmol/l
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
850
|
700.000
|
595.000.000
|
255
|
178.500.000
|
|
|
299
|
PP2400491178
|
GE299
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.500
|
1.260
|
10.710.000
|
2.550
|
3.213.000
|
|
|
300
|
PP2400491179
|
GE300
|
Etifoxin chlohydrat
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.290
|
32.900.000
|
3.000
|
9.870.000
|
|
|
301
|
PP2400491180
|
GE301
|
Rotundin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
380
|
11.780.000
|
9.300
|
3.534.000
|
|
|
302
|
PP2400491181
|
GE302
|
Olanzapin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
12.000
|
305
|
3.660.000
|
3.600
|
1.098.000
|
|
|
303
|
PP2400491182
|
GE303
|
Sulpirid
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
470
|
14.100.000
|
9.000
|
4.230.000
|
|
|
304
|
PP2400491183
|
GE304
|
Acetyl leucin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.000
|
15.600
|
78.000.000
|
1.500
|
23.400.000
|
|
|
305
|
PP2400491184
|
GE305
|
Acetyl leucin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống
|
12.000
|
12.600
|
151.200.000
|
3.600
|
45.360.000
|
|
|
306
|
PP2400491185
|
GE306
|
Acetyl leucin
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
4.612
|
36.896.000
|
2.400
|
11.068.800
|
|
|
307
|
PP2400491186
|
GE307
|
Acetyl leucin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
2.200
|
198.000.000
|
27.000
|
59.400.000
|
|
|
308
|
PP2400491187
|
GE308
|
Citicolin
|
N4
|
500mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
6.700
|
11.340
|
75.978.000
|
2.010
|
22.793.400
|
|
|
309
|
PP2400491188
|
GE309
|
Panax notoginseng saponins
|
N5
|
200mg
|
Tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ
|
1.200
|
115.000
|
138.000.000
|
360
|
41.400.000
|
|
|
310
|
PP2400491189
|
GE310
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
N1
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
9.000
|
10.800.000
|
360
|
3.240.000
|
|
|
311
|
PP2400491190
|
GE311
|
Cytidin-5monophosphat
disodium + uridin
|
N1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống
|
1.200
|
56.700
|
68.040.000
|
360
|
20.412.000
|
|
|
312
|
PP2400491191
|
GE312
|
Ginkgo biloba
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
64.000
|
380
|
24.320.000
|
19.200
|
7.296.000
|
|
|
313
|
PP2400491192
|
GE313
|
Piracetam
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
400.000
|
265
|
106.000.000
|
120.000
|
31.800.000
|
|
|
314
|
PP2400491193
|
GE314
|
Piracetam
|
N4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.200
|
24.000.000
|
6.000
|
7.200.000
|
|
|
315
|
PP2400491194
|
GE315
|
Vinpocetin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
2.250
|
5.625.000
|
750
|
1.687.500
|
|
|
316
|
PP2400491195
|
GE316
|
Bambuterol
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
336
|
13.440.000
|
12.000
|
4.032.000
|
|
|
317
|
PP2400491196
|
GE317
|
Budesonid
|
N4
|
0,5mg/2ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
36.000
|
12.600
|
453.600.000
|
10.800
|
136.080.000
|
|
|
318
|
PP2400491197
|
GE318
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
28.800
|
8.400
|
241.920.000
|
8.640
|
72.576.000
|
|
|
319
|
PP2400491198
|
GE319
|
Salbutamol +
ipratropium
|
N4
|
(2,5mg + 0,5mg) - 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
6.700
|
12.600
|
84.420.000
|
2.010
|
25.326.000
|
|
|
320
|
PP2400491199
|
GE320
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
N5
|
25mcg/liều xịt; 250mcg/liều xịt
|
Hít qua miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
30
|
89.000
|
2.670.000
|
9
|
801.000
|
|
|
321
|
PP2400491200
|
GE321
|
Terbutalin
|
N4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.000
|
4.835
|
19.340.000
|
1.200
|
5.802.000
|
|
|
322
|
PP2400491201
|
GE322
|
Ambroxol
|
N3
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.500
|
12.000.000
|
2.400
|
3.600.000
|
|
|
323
|
PP2400491202
|
GE323
|
Carbocistein
|
N3
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
130.000
|
2.750
|
357.500.000
|
39.000
|
107.250.000
|
|
|
324
|
PP2400491203
|
GE324
|
N-acetylcystein
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
229
|
29.770.000
|
39.000
|
8.931.000
|
|
|
325
|
PP2400491204
|
GE325
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
N1
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.200
|
14.000
|
86.800.000
|
1.860
|
26.040.000
|
|
|
326
|
PP2400491205
|
GE326
|
Kali clorid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
735
|
3.822.000
|
1.560
|
1.146.600
|
|
|
327
|
PP2400491206
|
GE327
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
1.800
|
288.000.000
|
48.000
|
86.400.000
|
|
|
328
|
PP2400491207
|
GE328
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.008
|
90.720.000
|
27.000
|
27.216.000
|
|
|
329
|
PP2400491208
|
GE329
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N4
|
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7.000
|
1.600
|
11.200.000
|
2.100
|
3.360.000
|
|
|
330
|
PP2400491209
|
GE330
|
Acid amin*
|
N2
|
5,4%;250ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
550
|
95.000
|
52.250.000
|
165
|
15.675.000
|
|
|
331
|
PP2400491210
|
GE331
|
Acid amin*
|
N2
|
8%/250ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
250
|
91.500
|
22.875.000
|
75
|
6.862.500
|
|
|
332
|
PP2400491211
|
GE332
|
Calci clorid
|
N4
|
10% - 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
600
|
868
|
520.800
|
180
|
156.240
|
|
|
333
|
PP2400491212
|
GE333
|
Glucose
|
N4
|
30% (Ống 5ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
700
|
987
|
690.900
|
210
|
207.270
|
|
|
334
|
PP2400491213
|
GE334
|
Glucose
|
N4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
5.900
|
10.500
|
61.950.000
|
1.770
|
18.585.000
|
|
|
335
|
PP2400491214
|
GE335
|
Glucose
|
N4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
2.000
|
8.925
|
17.850.000
|
600
|
5.355.000
|
|
|
336
|
PP2400491215
|
GE336
|
Kali clorid
|
N4
|
10% - 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
7.000
|
1.060
|
7.420.000
|
2.100
|
2.226.000
|
|
|
337
|
PP2400491216
|
GE337
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15% - 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
600
|
2.900
|
1.740.000
|
180
|
522.000
|
|
|
338
|
PP2400491217
|
GE338
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N1
|
(400mg + 452mg) - 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.500
|
22.890
|
57.225.000
|
750
|
17.167.500
|
|
|
339
|
PP2400491218
|
GE339
|
Manitol
|
N4
|
20% - 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
270
|
19.845
|
5.358.150
|
81
|
1.607.445
|
|
|
340
|
PP2400491219
|
GE340
|
Natri clorid
|
N4
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.700
|
11.897
|
32.121.900
|
810
|
9.636.570
|
|
|
341
|
PP2400491220
|
GE341
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
150.000
|
7.300
|
1.095.000.000
|
45.000
|
328.500.000
|
|
|
342
|
PP2400491221
|
GE342
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
25.000
|
6.468
|
161.700.000
|
7.500
|
48.510.000
|
|
|
343
|
PP2400491222
|
GE343
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
10% - 500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
100
|
138.000
|
13.800.000
|
30
|
4.140.000
|
|
|
344
|
PP2400491223
|
GE344
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
20% - 100ml
|
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
100
|
110.000
|
11.000.000
|
30
|
3.300.000
|
|
|
345
|
PP2400491224
|
GE345
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
N4
|
[Mỗi 1 L: Acetate 10 mEq, Cl- 77 mEq, Dextrose 75 g, K+ 20 mEq, Mg2+ 5 mEq, Na+ 77 mEq, P 10 mM, SO42-5 mEq, Zn2+ 0,08 mEq. Năng lượng: 300 kcal/L, áp suất thẩm thấu 620 mOsm/L] - 500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.300
|
17.000
|
39.100.000
|
690
|
11.730.000
|
|
|
346
|
PP2400491225
|
GE346
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml ( mỗi 500ml chứa Natriclorid 3g, Kaliclorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid 2H2O
0,135g)
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.300
|
7.455
|
17.146.500
|
690
|
5.143.950
|
|
|
347
|
PP2400491226
|
GE347
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
2.000
|
7.800
|
15.600.000
|
600
|
4.680.000
|
|
|
348
|
PP2400491227
|
GE348
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
200.000
|
440
|
88.000.000
|
60.000
|
26.400.000
|
|
|
349
|
PP2400491228
|
GE349
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
1250mg+125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.000
|
840
|
68.880.000
|
24.600
|
20.664.000
|
|
|
350
|
PP2400491229
|
GE350
|
Calcitriol
|
N4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
798
|
9.576.000
|
3.600
|
2.872.800
|
|
|
351
|
PP2400491230
|
GE351
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
N1
|
50mg + 1,33mg + 0,7mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
6.500
|
5.150
|
33.475.000
|
1.950
|
10.042.500
|
|
|
352
|
PP2400491231
|
GE352
|
Vitamin A
|
N4
|
5000 IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
250
|
37.500.000
|
45.000
|
11.250.000
|
|
|
353
|
PP2400491232
|
GE353
|
Vitamin B1
|
N4
|
100mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
630
|
630.000
|
300
|
189.000
|
|
|
354
|
PP2400491233
|
GE354
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
100 mg + 100 mg + 150 mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.000
|
400.000.000
|
120.000
|
120.000.000
|
|
|
355
|
PP2400491234
|
GE355
|
Vitamin B6
|
N4
|
100mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
780
|
780.000
|
300
|
234.000
|
|
|
356
|
PP2400491235
|
GE356
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
N4
|
1000mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
452
|
452.000
|
300
|
135.600
|
|
|
357
|
PP2400491236
|
GE357
|
Vitamin C
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
240
|
48.000.000
|
60.000
|
14.400.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Điều tốt đẹp nhất trên thế gian này không thể nhìn thấy hoặc thậm chí chạm vào – chúng phải được cảm nhận bằng trái tim. "
Helen Keller
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.