Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500416515
|
GE01
|
Acid amin
|
N1
|
6,5%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
4.000
|
135.450
|
541.800.000
|
1.200
|
162.540.000
|
|
|
2
|
PP2500416516
|
GE02
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N1
|
(40g+80g+50g)/1250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
400
|
856.800
|
342.720.000
|
120
|
102.816.000
|
|
|
3
|
PP2500416517
|
GE03
|
Adrenalin
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.800
|
1.050
|
2.940.000
|
840
|
882.000
|
|
|
4
|
PP2500416518
|
GE04
|
Albumin
|
N1
|
25% 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
1.000
|
987.610
|
987.610.000
|
300
|
296.283.000
|
|
|
5
|
PP2500416519
|
GE05
|
Albumin + immuno globulin (IgG, IgA, IgM)
|
N1
|
(31g; 7g; 1,4g; 0,5g)/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
15
|
1.401.750
|
21.026.250
|
4
|
5.607.000
|
|
|
6
|
PP2500416520
|
GE06
|
Amiodaron hydrochlorid
|
N1
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
30
|
30.048
|
901.440
|
9
|
270.432
|
|
|
7
|
PP2500416521
|
GE07
|
Anastrozol
|
N2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
980
|
4.490
|
4.400.200
|
294
|
1.320.060
|
|
|
8
|
PP2500416522
|
GE08
|
Atosiban
|
N1
|
37,5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
5.500
|
1.660.000
|
9.130.000.000
|
1.650
|
2.739.000.000
|
|
|
9
|
PP2500416523
|
GE09
|
Atracurium besylat
|
N1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
3.500
|
45.000
|
157.500.000
|
1.050
|
47.250.000
|
|
|
10
|
PP2500416524
|
GE10
|
Benzathin benzylpenicilin
|
N4
|
1.200.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
50
|
15.000
|
750.000
|
15
|
225.000
|
|
|
11
|
PP2500416525
|
GE11
|
Cafein
|
N4
|
30mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.600
|
42.000
|
151.200.000
|
1.080
|
45.360.000
|
|
|
12
|
PP2500416526
|
GE12
|
Cafein
|
N1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.200
|
72.000
|
86.400.000
|
360
|
25.920.000
|
|
|
13
|
PP2500416527
|
GE13
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
750mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
819
|
36.855.000
|
13.500
|
11.056.500
|
|
|
14
|
PP2500416528
|
GE14
|
Calci clorid dihydrat
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
25.000
|
1.500
|
37.500.000
|
7.500
|
11.250.000
|
|
|
15
|
PP2500416529
|
GE15
|
Calci gluconat
|
N2
|
95,5mg/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
13.500
|
27.000.000
|
600
|
8.100.000
|
|
|
16
|
PP2500416530
|
GE16
|
Carboplatin
|
N4
|
150mg/15ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
190
|
259.980
|
49.396.200
|
57
|
14.818.860
|
|
|
17
|
PP2500416531
|
GE17
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N1
|
1g + 1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
183.750
|
367.500.000
|
600
|
110.250.000
|
|
|
18
|
PP2500416532
|
GE18
|
Clotrimazol
|
N4
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
900
|
18.000
|
16.200.000
|
270
|
4.860.000
|
|
|
19
|
PP2500416533
|
GE19
|
Colistimethat natri
|
N1
|
1 MIU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
378.000
|
11.340.000
|
9
|
3.402.000
|
|
|
20
|
PP2500416534
|
GE20
|
Dactinomycin
|
N1
|
500mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
100
|
3.980.000
|
398.000.000
|
30
|
119.400.000
|
|
|
21
|
PP2500416535
|
GE21
|
Dequalinium chloride
|
N1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
5.000
|
19.420
|
97.100.000
|
1.500
|
29.130.000
|
|
|
22
|
PP2500416536
|
GE22
|
Desogestrel + Ethinylestradiol
|
N1
|
0,15mg + 0,03mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.970
|
2.780
|
33.276.600
|
3.591
|
9.982.980
|
|
|
23
|
PP2500416537
|
GE23
|
Diazepam
|
N1
|
5mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
17.950
|
8.975.000
|
150
|
2.692.500
|
|
|
24
|
PP2500416538
|
GE24
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.260
|
7.560.000
|
1.800
|
2.268.000
|
|
|
25
|
PP2500416539
|
GE25
|
Diclofenac natri
|
N4
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
24.000
|
11.750
|
282.000.000
|
7.200
|
84.600.000
|
|
|
26
|
PP2500416540
|
GE26
|
Diclofenac natri
|
N1
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
16.000
|
15.268
|
244.288.000
|
4.800
|
73.286.400
|
|
|
27
|
PP2500416541
|
GE27
|
Digoxin
|
N1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10
|
30.000
|
300.000
|
3
|
90.000
|
|
|
28
|
PP2500416542
|
GE28
|
Doxorubicin Hydroclorid
|
N1
|
50mg/25ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
60
|
380.640
|
22.838.400
|
18
|
6.851.520
|
|
|
29
|
PP2500416543
|
GE29
|
Enoxaparin natri
|
N1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
300
|
70.000
|
21.000.000
|
90
|
6.300.000
|
|
|
30
|
PP2500416544
|
GE30
|
Ephedrin hydroclorid
|
N1
|
30mg/ 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2.800
|
103.950
|
291.060.000
|
840
|
87.318.000
|
|
|
31
|
PP2500416545
|
GE31
|
Ephedrin hydroclorid
|
N1
|
30mg/ 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.500
|
57.750
|
86.625.000
|
450
|
25.987.500
|
|
|
32
|
PP2500416546
|
GE32
|
Etomidat
|
N1
|
20mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Nhũ tương tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
120.000
|
12.000.000
|
30
|
3.600.000
|
|
|
33
|
PP2500416547
|
GE33
|
Fentanyl
|
N1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
15.000
|
42.000
|
630.000.000
|
4.500
|
189.000.000
|
|
|
34
|
PP2500416548
|
GE34
|
Gabapentin
|
N1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50
|
5.000
|
250.000
|
15
|
75.000
|
|
|
35
|
PP2500416549
|
GE35
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
N5
|
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2.500
|
120.000
|
300.000.000
|
750
|
90.000.000
|
|
|
36
|
PP2500416550
|
GE36
|
Glucose
|
N4
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
37.000
|
9.450
|
349.650.000
|
11.100
|
104.895.000
|
|
|
37
|
PP2500416551
|
GE37
|
Glucose
|
N4
|
30%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
5.000
|
14.100
|
70.500.000
|
1.500
|
21.150.000
|
|
|
38
|
PP2500416552
|
GE38
|
Glucose
|
N4
|
10%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
11.000
|
10.605
|
116.655.000
|
3.300
|
34.996.500
|
|
|
39
|
PP2500416553
|
GE39
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
20
|
105.000
|
2.100.000
|
6
|
630.000
|
|
|
40
|
PP2500416554
|
GE40
|
Hepatitis B Immunoglobulin người
|
N1
|
200IU/0,4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
2.000.000
|
4.000.000.000
|
600
|
1.200.000.000
|
|
|
41
|
PP2500416555
|
GE41
|
Hepatitis B Immunoglobulin người
|
N1
|
180UI/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
1.750.000
|
3.500.000.000
|
600
|
1.050.000.000
|
|
|
42
|
PP2500416556
|
GE42
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
N1
|
1000IU/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
20
|
75.000
|
1.500.000
|
6
|
450.000
|
|
|
43
|
PP2500416557
|
GE43
|
Itraconazol
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450
|
3.750
|
1.687.500
|
135
|
506.250
|
|
|
44
|
PP2500416558
|
GE44
|
Kali clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
1.350
|
2.700.000
|
600
|
810.000
|
|
|
45
|
PP2500416559
|
GE45
|
Levonorgestrel
|
N1
|
52mg
|
Đặt tử cung
|
Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát
|
Dụng cụ đặt tử cung
|
250
|
2.667.885
|
666.971.250
|
75
|
200.091.375
|
|
|
46
|
PP2500416560
|
GE46
|
Lidocain hydroclorid khan
|
N1
|
2% 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
66.720
|
6.672.000
|
30
|
2.001.600
|
|
|
47
|
PP2500416561
|
GE47
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
N4
|
5g/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
120
|
60.000
|
7.200.000
|
36
|
2.160.000
|
|
|
48
|
PP2500416562
|
GE48
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
5.000
|
2.900
|
14.500.000
|
1.500
|
4.350.000
|
|
|
49
|
PP2500416563
|
GE49
|
Methotrexat
|
N4
|
50mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
650
|
69.993
|
45.495.450
|
195
|
13.648.635
|
|
|
50
|
PP2500416564
|
GE50
|
Methyldopa
|
N1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
2.400
|
26.400.000
|
3.300
|
7.920.000
|
|
|
51
|
PP2500416565
|
GE51
|
Methylprednisolon
|
N1
|
40mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.300
|
41.871
|
138.174.300
|
990
|
41.452.290
|
|
|
52
|
PP2500416566
|
GE52
|
Midazolam
|
N4
|
5mg/1ml x 1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.800
|
17.000
|
30.600.000
|
540
|
9.180.000
|
|
|
53
|
PP2500416567
|
GE53
|
Mifepristone
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
53.000
|
106.000.000
|
600
|
31.800.000
|
|
|
54
|
PP2500416568
|
GE54
|
Misoprostol
|
N2
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.000
|
5.000
|
340.000.000
|
20.400
|
102.000.000
|
|
|
55
|
PP2500416569
|
GE55
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N4
|
(21,41g + 7,89g)/133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ
|
1.000
|
51.975
|
51.975.000
|
300
|
15.592.500
|
|
|
56
|
PP2500416570
|
GE56
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N5
|
(7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1.000
|
44.000
|
44.000.000
|
300
|
13.200.000
|
|
|
57
|
PP2500416571
|
GE57
|
Naloxon hydroclorid
|
N1
|
0,4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc
tiêm
|
Ống
|
50
|
51.996
|
2.599.800
|
15
|
779.940
|
|
|
58
|
PP2500416572
|
GE58
|
Natri clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
12.000
|
2.520
|
30.240.000
|
3.600
|
9.072.000
|
|
|
59
|
PP2500416573
|
GE59
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
70.000
|
9.450
|
661.500.000
|
21.000
|
198.450.000
|
|
|
60
|
PP2500416574
|
GE60
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
7.500
|
7.140
|
53.550.000
|
2.250
|
16.065.000
|
|
|
61
|
PP2500416575
|
GE61
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%; 1000ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai
|
150
|
15.750
|
2.362.500
|
45
|
708.750
|
|
|
62
|
PP2500416576
|
GE62
|
Nefopam hydroclorid
|
N1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Ống
|
9.000
|
24.000
|
216.000.000
|
2.700
|
64.800.000
|
|
|
63
|
PP2500416577
|
GE63
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N1
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
33.000
|
66.000.000
|
600
|
19.800.000
|
|
|
64
|
PP2500416578
|
GE64
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
10.000
|
6.800
|
68.000.000
|
3.000
|
20.400.000
|
|
|
65
|
PP2500416579
|
GE65
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
420.000
|
688
|
288.960.000
|
126.000
|
86.688.000
|
|
|
66
|
PP2500416580
|
GE66
|
Ondansetron
|
N1
|
2mg/ml x 4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.100
|
22.500
|
47.250.000
|
630
|
14.175.000
|
|
|
67
|
PP2500416581
|
GE67
|
Paclitaxel
|
N1
|
100mg/16,7ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
250
|
477.039
|
119.259.750
|
75
|
35.777.925
|
|
|
68
|
PP2500416582
|
GE68
|
Palivizumab
|
N1
|
100mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15
|
4.189.920
|
62.848.800
|
4
|
16.759.680
|
|
|
69
|
PP2500416583
|
GE69
|
Palivizumab
|
N1
|
50mg/0,5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15
|
3.654.000
|
54.810.000
|
4
|
14.616.000
|
|
|
70
|
PP2500416584
|
GE70
|
Papaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
5.000
|
3.400
|
17.000.000
|
1.500
|
5.100.000
|
|
|
71
|
PP2500416585
|
GE71
|
Paracetamol
|
N1
|
80mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
90
|
2.025
|
182.250
|
27
|
54.675
|
|
|
72
|
PP2500416586
|
GE72
|
Pegfilgrastim
|
N1
|
6mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
20
|
13.027.449
|
260.548.980
|
6
|
78.164.694
|
|
|
73
|
PP2500416587
|
GE73
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.800
|
24.999
|
44.998.200
|
540
|
13.499.460
|
|
|
74
|
PP2500416588
|
GE74
|
Phenobarbital
|
N5
|
200mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
220
|
12.600
|
2.772.000
|
66
|
831.600
|
|
|
75
|
PP2500416589
|
GE75
|
Phenobarbital
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800
|
310
|
558.000
|
540
|
167.400
|
|
|
76
|
PP2500416590
|
GE76
|
Phytomenadion
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
25.000
|
2.000
|
50.000.000
|
7.500
|
15.000.000
|
|
|
77
|
PP2500416591
|
GE77
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
N1
|
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
500
|
117.000
|
58.500.000
|
150
|
17.550.000
|
|
|
78
|
PP2500416592
|
GE78
|
Povidon iodin
|
N4
|
10% x 20ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
720
|
5.400
|
3.888.000
|
216
|
1.166.400
|
|
|
79
|
PP2500416593
|
GE79
|
Progesteron
|
N1
|
25mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.000
|
20.150
|
40.300.000
|
600
|
12.090.000
|
|
|
80
|
PP2500416594
|
GE80
|
Propranolol hydroclorid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30
|
990
|
29.700
|
9
|
8.910
|
|
|
81
|
PP2500416595
|
GE81
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
120.000
|
10.500
|
1.260.000.000
|
36.000
|
378.000.000
|
|
|
82
|
PP2500416596
|
GE82
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
|
N4
|
50mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
40.000
|
7.500
|
300.000.000
|
12.000
|
90.000.000
|
|
|
83
|
PP2500416597
|
GE83
|
Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid Sucrose complex)
|
N1
|
100mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.500
|
94.000
|
141.000.000
|
450
|
42.300.000
|
|
|
84
|
PP2500416598
|
GE84
|
Sắt fumarat + acid folic
|
N4
|
152,1mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
760
|
34.200.000
|
13.500
|
10.260.000
|
|
|
85
|
PP2500416599
|
GE85
|
Sắt protein succinylat
|
N1
|
800mg/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
20.000
|
18.500
|
370.000.000
|
6.000
|
111.000.000
|
|
|
86
|
PP2500416600
|
GE86
|
Suxamethonium clorid
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.900
|
75.000
|
367.500.000
|
1.470
|
110.250.000
|
|
|
87
|
PP2500416601
|
GE87
|
Tigecyclin
|
N4
|
50mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
100
|
690.000
|
69.000.000
|
30
|
20.700.000
|
|
|
88
|
PP2500416602
|
GE88
|
Tobramycin
|
N4
|
80mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
4.085
|
8.170.000
|
600
|
2.451.000
|
|
|
89
|
PP2500416603
|
GE89
|
Tranexamic acid
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
3.850
|
3.850.000
|
300
|
1.155.000
|
|
|
90
|
PP2500416604
|
GE90
|
Triptorelin
|
N1
|
3,75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
100
|
2.557.000
|
255.700.000
|
30
|
76.710.000
|
|
|
91
|
PP2500416605
|
GE91
|
Triptorelin
|
N1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
50
|
7.700.000
|
385.000.000
|
15
|
115.500.000
|
|
|
92
|
PP2500416606
|
GE92
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
N1
|
(50mg + 50mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
40
|
67.500
|
2.700.000
|
12
|
810.000
|
|
|
93
|
PP2500416607
|
GE93
|
Vaccin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
N1
|
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Virus sởi ≥10^3,0 CCID50;
- Virus quai bị ≥10^3,7 CCID50;
- Virus rubella ≥10^3,0 CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
200
|
270.000
|
54.000.000
|
60
|
16.200.000
|
|
|
94
|
PP2500416608
|
GE94
|
Vaccin phòng ung thư CTC
|
N1
|
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- 30mcg protein L1 HPV týp 6;
- 40mcg protein L1 HPV týp 11;
- 60mcg protein L1 HPV týp 16;
- 40mcg protein L1 HPV týp 18;
- 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
1.000
|
2.726.850
|
2.726.850.000
|
300
|
818.055.000
|
|
|
95
|
PP2500416609
|
GE95
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt (II) sulfat + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat + Lysin HCl
|
N4
|
500IU + 100IU + 2,5mg + 2mg + 8mg + 2mg + 5,2mcg + 15mg + 8mg + 5mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.599
|
95.940.000
|
18.000
|
28.782.000
|
|
|
96
|
PP2500416610
|
GE96
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.050
|
21.000.000
|
6.000
|
6.300.000
|
|
|
97
|
PP2500416611
|
GE97
|
Xanh methylen
|
N4
|
1%/20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
150
|
4.000
|
600.000
|
45
|
180.000
|
|
|
98
|
PP2500416612
|
GE98
|
Zinc gluconate; Đồng gluconat ; Mangan gluconat ; Kali iodid; Natri selenite
|
N1
|
(6970mcg + 1428mcg
+ 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
700
|
162.750
|
113.925.000
|
210
|
34.177.500
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tốt nhất là làm mọi việc một cách có hệ thống, bởi chúng ta chỉ là con người, và sự hỗn loạn là kẻ thù tồi tệ nhất của chúng ta. "
Hesiod
Sự kiện ngoài nước: Môlie (Molière) là nhà viết hài kịch Pháp. Ông sinh ngày 15-1-1622. Thời trẻ ông học luật nhưng lại ham mê sân khấu. Từ nǎm 1644 ông thành lập đoàn kịch. Ông là diễn viên và kiêm viết kịch bản. Các vở kịch của ông chủ yếu phê phán giai cấp quí tộc rởm đời, bọn tu hành lợi dụng tôn giáo; và luôn luôn đứng về phía nhân dân lao động. Ông nổi tiếng với các vở "Trường học làm chồng", "Trường học làm vợ", "Jac Tuyphơ", "Đông Goǎng", "Người ghét đời", "Lão hà tiện", "Trưởng giả học làm quý tộc", "Người bệnh tưởng". Ông mất vào ngày 10-8-1673.