Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500573113
|
1
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
38.300
|
700
|
26.810.000
|
11.490
|
8.043.000
|
|
|
2
|
PP2500573114
|
11
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml x 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
5.810
|
41.600
|
241.696.000
|
1.743
|
72.508.800
|
|
|
3
|
PP2500573115
|
12
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
50
|
49.450
|
2.472.500
|
15
|
741.750
|
|
|
4
|
PP2500573116
|
15
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
150
|
20.160
|
3.024.000
|
45
|
907.200
|
|
|
5
|
PP2500573117
|
23
|
Desflurane
|
Nhóm 1
|
100% (v/v)
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Bình
|
10
|
2.700.000
|
27.000.000
|
3
|
8.100.000
|
|
|
6
|
PP2500573118
|
24
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
4.695
|
17.950
|
84.275.250
|
1.408
|
25.273.600
|
|
|
7
|
PP2500573119
|
30
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.705
|
1.932
|
213.882.060
|
33.211
|
64.163.652
|
|
|
8
|
PP2500573120
|
31
|
Etomidat
|
Nhóm 1
|
20mg/ 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
110
|
120.000
|
13.200.000
|
33
|
3.960.000
|
|
|
9
|
PP2500573121
|
35
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.150
|
22.000
|
113.300.000
|
1.545
|
33.990.000
|
|
|
10
|
PP2500573122
|
37
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.150
|
15.000
|
77.250.000
|
1.545
|
23.175.000
|
|
|
11
|
PP2500573123
|
38
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
29.305
|
18.000
|
527.490.000
|
8.791
|
158.238.000
|
|
|
12
|
PP2500573124
|
43
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,5mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
5.550
|
42.000
|
233.100.000
|
1.665
|
69.930.000
|
|
|
13
|
PP2500573125
|
60
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
357,5
|
65.360
|
23.366.200
|
107
|
6.993.520
|
|
|
14
|
PP2500573126
|
69
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
4.000
|
15.000
|
60.000.000
|
1.200
|
18.000.000
|
|
|
15
|
PP2500573127
|
70
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
80.650
|
680
|
54.842.000
|
24.195
|
16.452.600
|
|
|
16
|
PP2500573128
|
71
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
3,8g; 38g
|
Phun mù bơm vào niêm mạc
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
117,5
|
159.000
|
18.682.500
|
35
|
5.565.000
|
|
|
17
|
PP2500573129
|
89
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
2%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
1.010
|
39.000
|
39.390.000
|
303
|
11.817.000
|
|
|
18
|
PP2500573130
|
97
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
(36mg + 0,018mg); 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
17.400
|
15.484
|
269.421.600
|
5.220
|
80.826.480
|
|
|
19
|
PP2500573131
|
99
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
(36mg+18mcg)/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
3.250
|
4.830
|
15.697.500
|
975
|
4.709.250
|
|
|
20
|
PP2500573132
|
110
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
15.225
|
17.500
|
266.437.500
|
4.567
|
79.922.500
|
|
|
21
|
PP2500573133
|
111
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
7.700
|
30.900
|
237.930.000
|
2.310
|
71.379.000
|
|
|
22
|
PP2500573134
|
112
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.000
|
36.500
|
365.000.000
|
3.000
|
109.500.000
|
|
|
23
|
PP2500573135
|
125
|
Morphin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
48.200
|
7.140
|
344.148.000
|
14.460
|
103.244.400
|
|
|
24
|
PP2500573136
|
127
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
23.490
|
7.150
|
167.953.500
|
7.047
|
50.386.050
|
|
|
25
|
PP2500573137
|
135
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.965
|
24.999
|
74.122.035
|
889
|
22.224.111
|
|
|
26
|
PP2500573138
|
144
|
Proparacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
170
|
39.380
|
6.694.600
|
51
|
2.008.380
|
|
|
27
|
PP2500573139
|
147
|
Propofol
|
Nhóm 2
|
0,2g; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5.570
|
35.000
|
194.950.000
|
1.671
|
58.485.000
|
|
|
28
|
PP2500573140
|
148
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
10mg/ml; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.820
|
35.000
|
98.700.000
|
846
|
29.610.000
|
|
|
29
|
PP2500573141
|
159
|
Sevoflurane
|
Nhóm 1
|
250ml
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai
|
311,5
|
1.552.000
|
483.448.000
|
93
|
144.336.000
|
|
|
30
|
PP2500573142
|
170
|
Neostigmin methylsulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.425
|
6.300
|
27.877.500
|
1.327
|
8.360.100
|
|
|
31
|
PP2500573143
|
171
|
Neostigmin methylsulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
6.990
|
5.460
|
38.165.400
|
2.097
|
11.449.620
|
|
|
32
|
PP2500573144
|
184
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
71.500
|
2.100
|
150.150.000
|
21.450
|
45.045.000
|
|
|
33
|
PP2500573145
|
185
|
Rocuronium bromide
|
Nhóm 1
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3.000
|
87.300
|
261.900.000
|
900
|
78.570.000
|
|
|
34
|
PP2500573146
|
188
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
50mg; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.115
|
57.980
|
122.627.700
|
634
|
36.759.320
|
|
|
35
|
PP2500573147
|
197
|
Suxamethonium clorid
|
Nhóm 1
|
100mg; 2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
1.860
|
75.000
|
139.500.000
|
558
|
41.850.000
|
|
|
36
|
PP2500573148
|
204
|
Aceclofenac
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.750
|
4.720
|
27.140.000
|
1.725
|
8.142.000
|
|
|
37
|
PP2500573149
|
209
|
Aescin
|
Nhóm 4
|
5 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
12.000
|
61.600
|
739.200.000
|
3.600
|
221.760.000
|
|
|
38
|
PP2500573150
|
211
|
Celecoxib
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
2.400
|
36.000.000
|
4.500
|
10.800.000
|
|
|
39
|
PP2500573151
|
212
|
Celecoxib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
61.520
|
11.913
|
732.887.760
|
18.456
|
219.866.328
|
|
|
40
|
PP2500573152
|
215
|
Celecoxib
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
9.500
|
2.100
|
19.950.000
|
2.850
|
5.985.000
|
|
|
41
|
PP2500573153
|
230
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Đặt trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
36.775
|
15.602
|
573.763.550
|
11.032
|
172.121.264
|
|
|
42
|
PP2500573154
|
232
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
1,16g/100g; 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp/lọ
|
745
|
68.500
|
51.032.500
|
223
|
15.275.500
|
|
|
43
|
PP2500573155
|
235
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
75mg; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
9.550
|
1.200
|
11.460.000
|
2.865
|
3.438.000
|
|
|
44
|
PP2500573156
|
246
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hoà tan nhanh
|
Gói
|
34.700
|
4.700
|
163.090.000
|
10.410
|
48.927.000
|
|
|
45
|
PP2500573157
|
249
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
108.100
|
5.200
|
562.120.000
|
32.430
|
168.636.000
|
|
|
46
|
PP2500573158
|
250
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
500
|
31.000
|
15.500.000
|
150
|
4.650.000
|
|
|
47
|
PP2500573159
|
251
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.700
|
40.500.000
|
4.500
|
12.150.000
|
|
|
48
|
PP2500573160
|
253
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
26.810
|
2.800
|
75.068.000
|
8.043
|
22.520.400
|
|
|
49
|
PP2500573161
|
279
|
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
|
Nhóm 1
|
200mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.750
|
9.000
|
132.750.000
|
4.425
|
39.825.000
|
|
|
50
|
PP2500573162
|
283
|
Ketoprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
40.750
|
1.995
|
81.296.250
|
12.225
|
24.388.875
|
|
|
51
|
PP2500573163
|
284
|
Ketoprofen
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Dán ngoài da
|
Miếng dán
|
Miếng
|
32.800
|
10.500
|
344.400.000
|
9.840
|
103.320.000
|
|
|
52
|
PP2500573164
|
302
|
Loxoprofen natri
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
55.000
|
2.650
|
145.750.000
|
16.500
|
43.725.000
|
|
|
53
|
PP2500573165
|
307
|
Meloxicam
|
Nhóm 2
|
10mg/ml;1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
21.850
|
19.500
|
426.075.000
|
6.555
|
127.822.500
|
|
|
54
|
PP2500573166
|
309
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5 mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
111.400
|
990
|
110.286.000
|
33.420
|
33.085.800
|
|
|
55
|
PP2500573167
|
317
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
207.250
|
840
|
174.090.000
|
62.175
|
52.227.000
|
|
|
56
|
PP2500573168
|
356
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 1
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
7.505
|
33.999
|
255.162.495
|
2.251
|
76.531.749
|
|
|
57
|
PP2500573169
|
379
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.025
|
3.150
|
6.378.750
|
607
|
1.912.050
|
|
|
58
|
PP2500573170
|
380
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
5.250
|
147.000.000
|
8.400
|
44.100.000
|
|
|
59
|
PP2500573171
|
390
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.629.500
|
693
|
1.822.243.500
|
788.850
|
546.673.050
|
|
|
60
|
PP2500573172
|
392
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
71.950
|
1.290
|
92.815.500
|
21.585
|
27.844.650
|
|
|
61
|
PP2500573173
|
394
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
60.000
|
735
|
44.100.000
|
18.000
|
13.230.000
|
|
|
62
|
PP2500573174
|
395
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
55.000
|
2.100
|
115.500.000
|
16.500
|
34.650.000
|
|
|
63
|
PP2500573175
|
396
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
145.450
|
400
|
58.180.000
|
43.635
|
17.454.000
|
|
|
64
|
PP2500573176
|
397
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
8.475
|
2.025
|
17.161.875
|
2.542
|
5.147.550
|
|
|
65
|
PP2500573177
|
398
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
13.130
|
2.420
|
31.774.600
|
3.939
|
9.532.380
|
|
|
66
|
PP2500573178
|
400
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
8.550
|
2.831
|
24.205.050
|
2.565
|
7.261.515
|
|
|
67
|
PP2500573179
|
401
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
25.500
|
21.189
|
540.319.500
|
7.650
|
162.095.850
|
|
|
68
|
PP2500573180
|
404
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
776.100
|
480
|
372.528.000
|
232.830
|
111.758.400
|
|
|
69
|
PP2500573181
|
409
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
160mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống
|
22.500
|
3.150
|
70.875.000
|
6.750
|
21.262.500
|
|
|
70
|
PP2500573182
|
410
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
250mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống
|
72.500
|
4.410
|
319.725.000
|
21.750
|
95.917.500
|
|
|
71
|
PP2500573183
|
411
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
253.500
|
350
|
88.725.000
|
76.050
|
26.617.500
|
|
|
72
|
PP2500573184
|
414
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1g/6,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
18.950
|
20.000
|
379.000.000
|
5.685
|
113.700.000
|
|
|
73
|
PP2500573185
|
418
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
300mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
15.700
|
6.300
|
98.910.000
|
4.710
|
29.673.000
|
|
|
74
|
PP2500573186
|
443
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
3.620
|
39.000
|
141.180.000
|
1.086
|
42.354.000
|
|
|
75
|
PP2500573187
|
457
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1000mg; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
11.000
|
26.500
|
291.500.000
|
3.300
|
87.450.000
|
|
|
76
|
PP2500573188
|
529
|
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
193.500
|
2.650
|
512.775.000
|
58.050
|
153.832.500
|
|
|
77
|
PP2500573189
|
531
|
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
(100mg + 0,33mg)/5ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
lọ
|
11.100
|
24.000
|
266.400.000
|
3.330
|
79.920.000
|
|
|
78
|
PP2500573190
|
533
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
150mg + 1mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
37.500
|
698
|
26.175.000
|
11.250
|
7.852.500
|
|
|
79
|
PP2500573191
|
534
|
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
98.750
|
400
|
39.500.000
|
29.625
|
11.850.000
|
|
|
80
|
PP2500573192
|
536
|
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
250mg + 2mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
35.000
|
2.100
|
73.500.000
|
10.500
|
22.050.000
|
|
|
81
|
PP2500573193
|
566
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg + 15mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
153.800
|
1.950
|
299.910.000
|
46.140
|
89.973.000
|
|
|
82
|
PP2500573194
|
577
|
Paracetamol + diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
500mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.500
|
720
|
35.640.000
|
14.850
|
10.692.000
|
|
|
83
|
PP2500573195
|
580
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
500mg + 150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57.000
|
798
|
45.486.000
|
17.100
|
13.645.800
|
|
|
84
|
PP2500573196
|
582
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Nhóm 4
|
300mg + 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
79.500
|
693
|
55.093.500
|
23.850
|
16.528.050
|
|
|
85
|
PP2500573197
|
591
|
Paracetamol + chlorpheniramin maleat + phenylephrin
|
Nhóm 4
|
500mg + 2mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
101.500
|
657
|
66.685.500
|
30.450
|
20.005.650
|
|
|
86
|
PP2500573198
|
601
|
Piroxicam
|
Nhóm 2
|
20 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.500
|
4.600
|
29.900.000
|
1.950
|
8.970.000
|
|
|
87
|
PP2500573199
|
602
|
Piroxicam
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
18.700
|
18.000
|
336.600.000
|
5.610
|
100.980.000
|
|
|
88
|
PP2500573200
|
603
|
Piroxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
18.500
|
5.040
|
93.240.000
|
5.550
|
27.972.000
|
|
|
89
|
PP2500573201
|
604
|
Piroxicam
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
25.500
|
1.100
|
28.050.000
|
7.650
|
8.415.000
|
|
|
90
|
PP2500573202
|
608
|
Piroxicam
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
52.000
|
1.491
|
77.532.000
|
15.600
|
23.259.600
|
|
|
91
|
PP2500573203
|
627
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
76.579
|
1.100
|
84.236.900
|
22.973
|
25.270.300
|
|
|
92
|
PP2500573204
|
628
|
Allopurinol
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
460
|
13.340.000
|
8.700
|
4.002.000
|
|
|
93
|
PP2500573205
|
629
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.600
|
3.300
|
44.880.000
|
4.080
|
13.464.000
|
|
|
94
|
PP2500573206
|
630
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.100
|
1.920
|
128.832.000
|
20.130
|
38.649.600
|
|
|
95
|
PP2500573207
|
662
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.950
|
950
|
31.302.500
|
9.885
|
9.390.750
|
|
|
96
|
PP2500573208
|
663
|
Colchicine
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.877,5
|
5.450
|
331.782.375
|
18.263
|
99.533.350
|
|
|
97
|
PP2500573209
|
674
|
Colchicin
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.600
|
1.000
|
12.600.000
|
3.780
|
3.780.000
|
|
|
98
|
PP2500573210
|
694
|
Glucosamin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
113.000
|
280
|
31.640.000
|
33.900
|
9.492.000
|
|
|
99
|
PP2500573211
|
695
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
47.000
|
3.300
|
155.100.000
|
14.100
|
46.530.000
|
|
|
100
|
PP2500573212
|
698
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
17.500
|
2.200
|
38.500.000
|
5.250
|
11.550.000
|
|
|
101
|
PP2500573213
|
713
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115.000
|
1.050
|
120.750.000
|
34.500
|
36.225.000
|
|
|
102
|
PP2500573214
|
714
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
216.000
|
900
|
194.400.000
|
64.800
|
58.320.000
|
|
|
103
|
PP2500573215
|
717
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
249.000
|
1.113
|
277.137.000
|
74.700
|
83.141.100
|
|
|
104
|
PP2500573216
|
745
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.250
|
2.499
|
78.093.750
|
9.375
|
23.428.125
|
|
|
105
|
PP2500573217
|
746
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.100
|
3.885
|
12.043.500
|
930
|
3.613.050
|
|
|
106
|
PP2500573218
|
759
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
2,5mg; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
23.800
|
2.620
|
62.356.000
|
7.140
|
18.706.800
|
|
|
107
|
PP2500573219
|
762
|
Alimemazin tartrat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
970
|
28.130.000
|
8.700
|
8.439.000
|
|
|
108
|
PP2500573220
|
766
|
Cetirizine Dihydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
4.200
|
214.200.000
|
15.300
|
64.260.000
|
|
|
109
|
PP2500573221
|
768
|
Cetirizin Dihydrochlorid
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
440
|
13.640.000
|
9.300
|
4.092.000
|
|
|
110
|
PP2500573222
|
787
|
Chlorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
161.500
|
1.025
|
165.537.500
|
48.450
|
49.661.250
|
|
|
111
|
PP2500573223
|
797
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
3.050
|
62.480
|
190.564.000
|
915
|
57.169.200
|
|
|
112
|
PP2500573224
|
798
|
Desloratadin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
9.520
|
171.360.000
|
5.400
|
51.408.000
|
|
|
113
|
PP2500573225
|
799
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
147.700
|
1.491
|
220.220.700
|
44.310
|
66.066.210
|
|
|
114
|
PP2500573226
|
801
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống/Gói
|
50.750
|
2.600
|
131.950.000
|
15.225
|
39.585.000
|
|
|
115
|
PP2500573227
|
836
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
123.050
|
893
|
109.883.650
|
36.915
|
32.965.095
|
|
|
116
|
PP2500573228
|
852
|
Adrenalin
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
29.800
|
1.290
|
38.442.000
|
8.940
|
11.532.600
|
|
|
117
|
PP2500573229
|
853
|
Adrenalin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
525
|
25.000
|
13.125.000
|
157
|
3.925.000
|
|
|
118
|
PP2500573230
|
872
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
2.250
|
31.500.000
|
4.200
|
9.450.000
|
|
|
119
|
PP2500573231
|
873
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.050
|
101.000.000
|
6.000
|
30.300.000
|
|
|
120
|
PP2500573232
|
874
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
32.750
|
1.890
|
61.897.500
|
9.825
|
18.569.250
|
|
|
121
|
PP2500573233
|
876
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
51.000
|
1.260
|
64.260.000
|
15.300
|
19.278.000
|
|
|
122
|
PP2500573234
|
896
|
Amoxicillin
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
1.700
|
136.000.000
|
24.000
|
40.800.000
|
|
|
123
|
PP2500573235
|
898
|
Loratadine
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
1.925
|
59.675.000
|
9.300
|
17.902.500
|
|
|
124
|
PP2500573236
|
899
|
Loratadin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
133.000
|
360
|
47.880.000
|
39.900
|
14.364.000
|
|
|
125
|
PP2500573237
|
900
|
Loratadin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.100
|
900
|
67.590.000
|
22.530
|
20.277.000
|
|
|
126
|
PP2500573238
|
901
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
1mg/ml, 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
17.500
|
5.250
|
91.875.000
|
5.250
|
27.562.500
|
|
|
127
|
PP2500573239
|
912
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml; 75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
1.025
|
18.000
|
18.450.000
|
307
|
5.526.000
|
|
|
128
|
PP2500573240
|
925
|
Mequitazin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.500
|
1.250
|
49.375.000
|
11.850
|
14.812.500
|
|
|
129
|
PP2500573241
|
933
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg/5g; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp/lọ
|
11.455
|
6.600
|
75.603.000
|
3.436
|
22.677.600
|
|
|
130
|
PP2500573242
|
946
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
300mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
700
|
30.000
|
21.000.000
|
210
|
6.300.000
|
|
|
131
|
PP2500573243
|
947
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
300mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
42.000
|
12.600.000
|
90
|
3.780.000
|
|
|
132
|
PP2500573244
|
948
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg; 8ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
214.000
|
3.200
|
684.800.000
|
64.200
|
205.440.000
|
|
|
133
|
PP2500573245
|
950
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
42.200
|
900
|
37.980.000
|
12.660
|
11.394.000
|
|
|
134
|
PP2500573246
|
957
|
Deferoxamine mesylate
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
700
|
165.000
|
115.500.000
|
210
|
34.650.000
|
|
|
135
|
PP2500573247
|
959
|
Ephedrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.575
|
57.750
|
206.456.250
|
1.072
|
61.908.000
|
|
|
136
|
PP2500573248
|
962
|
Ephedrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
185
|
87.150
|
16.122.750
|
55
|
4.793.250
|
|
|
137
|
PP2500573249
|
973
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
770
|
29.400
|
22.638.000
|
231
|
6.791.400
|
|
|
138
|
PP2500573250
|
984
|
Natri bicarbonat
|
Nhóm 4
|
3,5g; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai
|
2.145
|
32.000
|
68.640.000
|
643
|
20.576.000
|
|
|
139
|
PP2500573251
|
985
|
Natri bicarbonat
|
Nhóm 4
|
840mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
400
|
19.740
|
7.896.000
|
120
|
2.368.800
|
|
|
140
|
PP2500573252
|
993
|
Nor-adrenalin
|
Nhóm 4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.750
|
145.000
|
398.750.000
|
825
|
119.625.000
|
|
|
141
|
PP2500573253
|
994
|
Noradrenalin
|
Nhóm 2
|
1mg/ml; 4ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.250
|
34.356
|
77.301.000
|
675
|
23.190.300
|
|
|
142
|
PP2500573254
|
995
|
Noradrenalin
|
Nhóm 1
|
1mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
3.040
|
35.000
|
106.400.000
|
912
|
31.920.000
|
|
|
143
|
PP2500573255
|
997
|
Noradrenalin base
|
Nhóm 1
|
4mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
535
|
42.000
|
22.470.000
|
160
|
6.720.000
|
|
|
144
|
PP2500573256
|
1004
|
Phenylephrin
|
Nhóm 1
|
50 mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
460
|
133.350
|
61.341.000
|
138
|
18.402.300
|
|
|
145
|
PP2500573257
|
1008
|
Calci polystyren sulfonat
|
Nhóm 4
|
5000mg/gói 5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
13.050
|
14.700
|
191.835.000
|
3.915
|
57.550.500
|
|
|
146
|
PP2500573258
|
1009
|
Natri polystyren sulfonat
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
40.000
|
120.000.000
|
900
|
36.000.000
|
|
|
147
|
PP2500573259
|
1012
|
Sugammadex
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
25
|
1.575.000
|
39.375.000
|
7
|
11.025.000
|
|
|
148
|
PP2500573260
|
1016
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.750
|
2.500
|
46.875.000
|
5.625
|
14.062.500
|
|
|
149
|
PP2500573261
|
1017
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4.000
|
3.100
|
12.400.000
|
1.200
|
3.720.000
|
|
|
150
|
PP2500573262
|
1019
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
300 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
28.900
|
5.250
|
151.725.000
|
8.670
|
45.517.500
|
|
|
151
|
PP2500573263
|
1033
|
Natri phenobarbital
|
Nhóm 4
|
200mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
395
|
12.600
|
4.977.000
|
118
|
1.486.800
|
|
|
152
|
PP2500573264
|
1034
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
299.000
|
315
|
94.185.000
|
89.700
|
28.255.500
|
|
|
153
|
PP2500573265
|
1036
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.350
|
210
|
4.903.500
|
7.005
|
1.471.050
|
|
|
154
|
PP2500573266
|
1054
|
Phenytoin
|
Nhóm 4
|
100 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
350
|
28.000.000
|
24.000
|
8.400.000
|
|
|
155
|
PP2500573267
|
1056
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13.500
|
965
|
13.027.500
|
4.050
|
3.908.250
|
|
|
156
|
PP2500573268
|
1057
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
5.000
|
8.900
|
44.500.000
|
1.500
|
13.350.000
|
|
|
157
|
PP2500573269
|
1058
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.250
|
13.000
|
81.250.000
|
1.875
|
24.375.000
|
|
|
158
|
PP2500573270
|
1064
|
Albendazol
|
Nhóm 4
|
400 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
5.000
|
3.138
|
15.690.000
|
1.500
|
4.707.000
|
|
|
159
|
PP2500573271
|
1066
|
Mebendazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.665
|
5.000
|
18.325.000
|
1.099
|
5.495.000
|
|
|
160
|
PP2500573272
|
1073
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
594.150
|
2.400
|
1.425.960.000
|
178.245
|
427.788.000
|
|
|
161
|
PP2500573273
|
1075
|
Amoxicillin
|
Nhóm 3
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.500
|
3.990
|
185.535.000
|
13.950
|
55.660.500
|
|
|
162
|
PP2500573274
|
1077
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.134.700
|
1.550
|
1.758.785.000
|
340.410
|
527.635.500
|
|
|
163
|
PP2500573275
|
1079
|
Amoxicilin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
58.000
|
4.550
|
263.900.000
|
17.400
|
79.170.000
|
|
|
164
|
PP2500573276
|
1089
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml; 18g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống
|
3.000
|
27.500
|
82.500.000
|
900
|
24.750.000
|
|
|
165
|
PP2500573277
|
1132
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
191.200
|
9.800
|
1.873.760.000
|
57.360
|
562.128.000
|
|
|
166
|
PP2500573278
|
1133
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 1
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
10.670
|
320.100.000
|
9.000
|
96.030.000
|
|
|
167
|
PP2500573279
|
1134
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
75.500
|
7.500
|
566.250.000
|
22.650
|
169.875.000
|
|
|
168
|
PP2500573280
|
1135
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 1
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.500
|
16.014
|
168.147.000
|
3.150
|
50.444.100
|
|
|
169
|
PP2500573281
|
1136
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 4
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
54.100
|
29.925
|
1.618.942.500
|
16.230
|
485.682.750
|
|
|
170
|
PP2500573282
|
1137
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 2
|
1g + 0,1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
20.600
|
38.000
|
782.800.000
|
6.180
|
234.840.000
|
|
|
171
|
PP2500573283
|
1138
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
31.100
|
8.200
|
255.020.000
|
9.330
|
76.506.000
|
|
|
172
|
PP2500573284
|
1141
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
71.000
|
3.170
|
225.070.000
|
21.300
|
67.521.000
|
|
|
173
|
PP2500573285
|
1142
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.300
|
1.647
|
156.959.100
|
28.590
|
47.087.730
|
|
|
174
|
PP2500573286
|
1143
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.500
|
2.135
|
161.192.500
|
22.650
|
48.357.750
|
|
|
175
|
PP2500573287
|
1145
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg + 100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
24.500
|
18.984
|
465.108.000
|
7.350
|
139.532.400
|
|
|
176
|
PP2500573288
|
1146
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
1000mg + 200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5.500
|
42.945
|
236.197.500
|
1.650
|
70.859.250
|
|
|
177
|
PP2500573289
|
1158
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
250mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
49.500
|
1.650
|
81.675.000
|
14.850
|
24.502.500
|
|
|
178
|
PP2500573290
|
1159
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
92.500
|
9.450
|
874.125.000
|
27.750
|
262.237.500
|
|
|
179
|
PP2500573291
|
1203
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
22.000
|
62.000
|
1.364.000.000
|
6.600
|
409.200.000
|
|
|
180
|
PP2500573292
|
1204
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
15.000
|
55.000
|
825.000.000
|
4.500
|
247.500.000
|
|
|
181
|
PP2500573293
|
1205
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 1
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5.000
|
120.000
|
600.000.000
|
1.500
|
180.000.000
|
|
|
182
|
PP2500573294
|
1206
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
13.500
|
42.000
|
567.000.000
|
4.050
|
170.100.000
|
|
|
183
|
PP2500573295
|
1207
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
0,5g + 0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
6.500
|
30.000
|
195.000.000
|
1.950
|
58.500.000
|
|
|
184
|
PP2500573296
|
1211
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
133.500
|
8.200
|
1.094.700.000
|
40.050
|
328.410.000
|
|
|
185
|
PP2500573297
|
1212
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25.000
|
3.717
|
92.925.000
|
7.500
|
27.877.500
|
|
|
186
|
PP2500573298
|
1220
|
Cefaclor
|
Nhóm 4
|
187mg/5ml- 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
2.150
|
89.985
|
193.467.750
|
645
|
58.040.325
|
|
|
187
|
PP2500573299
|
1232
|
Cefadroxil
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.500
|
1.215
|
47.992.500
|
11.850
|
14.397.750
|
|
|
188
|
PP2500573300
|
1234
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
250mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Lọ
|
1.750
|
56.700
|
99.225.000
|
525
|
29.767.500
|
|
|
189
|
PP2500573301
|
1239
|
Cefalexin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
50.000
|
2.898
|
144.900.000
|
15.000
|
43.470.000
|
|
|
190
|
PP2500573302
|
1240
|
Cefalexin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
774.000
|
2.768
|
2.142.432.000
|
232.200
|
642.729.600
|
|
|
191
|
PP2500573303
|
1245
|
Cefalexin
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
lọ
|
1.200
|
33.000
|
39.600.000
|
360
|
11.880.000
|
|
|
192
|
PP2500573304
|
1259
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
74.000
|
65.000
|
4.810.000.000
|
22.200
|
1.443.000.000
|
|
|
193
|
PP2500573305
|
1262
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
6.500
|
125.000
|
812.500.000
|
1.950
|
243.750.000
|
|
|
194
|
PP2500573306
|
1276
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.300
|
2.679
|
54.383.700
|
6.090
|
16.315.110
|
|
|
195
|
PP2500573307
|
1277
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
57.100
|
1.920
|
109.632.000
|
17.130
|
32.889.600
|
|
|
196
|
PP2500573308
|
1290
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
46.500
|
5.000
|
232.500.000
|
13.950
|
69.750.000
|
|
|
197
|
PP2500573309
|
1291
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
75.000
|
6.825
|
511.875.000
|
22.500
|
153.562.500
|
|
|
198
|
PP2500573310
|
1296
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
194.000
|
3.570
|
692.580.000
|
58.200
|
207.774.000
|
|
|
199
|
PP2500573311
|
1333
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
40.500
|
34.250
|
1.387.125.000
|
12.150
|
416.137.500
|
|
|
200
|
PP2500573312
|
1334
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
99.100
|
45.000
|
4.459.500.000
|
29.730
|
1.337.850.000
|
|
|
201
|
PP2500573313
|
1335
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
54.000
|
81.000
|
4.374.000.000
|
16.200
|
1.312.200.000
|
|
|
202
|
PP2500573314
|
1340
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
30.700
|
54.000
|
1.657.800.000
|
9.210
|
497.340.000
|
|
|
203
|
PP2500573315
|
1362
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
17.000
|
75.000
|
1.275.000.000
|
5.100
|
382.500.000
|
|
|
204
|
PP2500573316
|
1363
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
57.500
|
48.000
|
2.760.000.000
|
17.250
|
828.000.000
|
|
|
205
|
PP2500573317
|
1364
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
13.000
|
72.500
|
942.500.000
|
3.900
|
282.750.000
|
|
|
206
|
PP2500573318
|
1365
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
28.250
|
42.000
|
1.186.500.000
|
8.475
|
355.950.000
|
|
|
207
|
PP2500573319
|
1377
|
Cefotaxim
|
Nhóm 4
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
10.150
|
5.180
|
52.577.000
|
3.045
|
15.773.100
|
|
|
208
|
PP2500573320
|
1379
|
Cefotiam
|
Nhóm 4
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
6.750
|
48.000
|
324.000.000
|
2.025
|
97.200.000
|
|
|
209
|
PP2500573321
|
1383
|
Cefotiam
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
63.000
|
126.000.000
|
600
|
37.800.000
|
|
|
210
|
PP2500573322
|
1384
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.250
|
9.500
|
239.875.000
|
7.575
|
71.962.500
|
|
|
211
|
PP2500573323
|
1385
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
19.000
|
6.000
|
114.000.000
|
5.700
|
34.200.000
|
|
|
212
|
PP2500573324
|
1386
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.500
|
7.000
|
143.500.000
|
6.150
|
43.050.000
|
|
|
213
|
PP2500573325
|
1388
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
5.880
|
246.960.000
|
12.600
|
74.088.000
|
|
|
214
|
PP2500573326
|
1405
|
Cefradin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
272.500
|
2.500
|
681.250.000
|
81.750
|
204.375.000
|
|
|
215
|
PP2500573327
|
1406
|
Cefradin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
146.500
|
5.450
|
798.425.000
|
43.950
|
239.527.500
|
|
|
216
|
PP2500573328
|
1432
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
tiêm/
truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
40.000
|
35.000
|
1.400.000.000
|
12.000
|
420.000.000
|
|
|
217
|
PP2500573329
|
1433
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
81.500
|
67.000
|
5.460.500.000
|
24.450
|
1.638.150.000
|
|
|
218
|
PP2500573330
|
1434
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
14.750
|
98.300
|
1.449.925.000
|
4.425
|
434.977.500
|
|
|
219
|
PP2500573331
|
1452
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
92.200
|
9.000
|
829.800.000
|
27.660
|
248.940.000
|
|
|
220
|
PP2500573332
|
1453
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
74.500
|
7.781
|
579.684.500
|
22.350
|
173.905.350
|
|
|
221
|
PP2500573333
|
1455
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
114.500
|
4.200
|
480.900.000
|
34.350
|
144.270.000
|
|
|
222
|
PP2500573334
|
1458
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Lọ/ống
|
1.875
|
40.800
|
76.500.000
|
562
|
22.929.600
|
|
|
223
|
PP2500573335
|
1464
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30.000
|
6.350
|
190.500.000
|
9.000
|
57.150.000
|
|
|
224
|
PP2500573336
|
1476
|
Cloxacilin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
26.050
|
45.000
|
1.172.250.000
|
7.815
|
351.675.000
|
|
|
225
|
PP2500573337
|
1477
|
Cloxacilin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
20.100
|
78.000
|
1.567.800.000
|
6.030
|
470.340.000
|
|
|
226
|
PP2500573338
|
1482
|
Cloxacilin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
5.000
|
42.000
|
210.000.000
|
1.500
|
63.000.000
|
|
|
227
|
PP2500573339
|
1487
|
Doripenem*
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.500
|
398.000
|
995.000.000
|
750
|
298.500.000
|
|
|
228
|
PP2500573340
|
1489
|
Imipenem + cilastatin*
|
Nhóm 4
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.100
|
52.800
|
58.080.000
|
330
|
17.424.000
|
|
|
229
|
PP2500573341
|
1490
|
Imipenem + cilastatin*
|
Nhóm 4
|
0,75g + 0,75g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.000
|
198.000
|
396.000.000
|
600
|
118.800.000
|
|
|
230
|
PP2500573342
|
1492
|
Oxacilin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
18.500
|
49.000
|
906.500.000
|
5.550
|
271.950.000
|
|
|
231
|
PP2500573343
|
1493
|
Oxacilin
|
Nhóm 1
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
1.500
|
62.000
|
93.000.000
|
450
|
27.900.000
|
|
|
232
|
PP2500573344
|
1495
|
Piperacilin + tazobactam
|
Nhóm 2
|
2g + 0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
77.000
|
154.000.000
|
600
|
46.200.000
|
|
|
233
|
PP2500573345
|
1496
|
Piperacilin + tazobactam
|
Nhóm 2
|
3g + 0,375g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5.500
|
120.000
|
660.000.000
|
1.650
|
198.000.000
|
|
|
234
|
PP2500573346
|
1499
|
Ticarcillin + acid Clavulanic
|
Nhóm 2
|
1,5g + 0,1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
4.500
|
105.000
|
472.500.000
|
1.350
|
141.750.000
|
|
|
235
|
PP2500573347
|
1500
|
Ticarcilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm /Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5.750
|
165.000
|
948.750.000
|
1.725
|
284.625.000
|
|
|
236
|
PP2500573348
|
1504
|
Amikacin
|
Nhóm 2
|
0,5g/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
23.025
|
22.995
|
529.459.875
|
6.907
|
158.826.465
|
|
|
237
|
PP2500573349
|
1505
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
45.000
|
450.000.000
|
3.000
|
135.000.000
|
|
|
238
|
PP2500573350
|
1508
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
1000mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.250
|
87.000
|
108.750.000
|
375
|
32.625.000
|
|
|
239
|
PP2500573351
|
1518
|
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
|
Nhóm 4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
84.450
|
2.415
|
203.946.750
|
25.335
|
61.184.025
|
|
|
240
|
PP2500573352
|
1519
|
Gentamicin (dưới dạng gentamicinsulfat)
|
Nhóm 4
|
40mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
33.850
|
1.800
|
60.930.000
|
10.155
|
18.279.000
|
|
|
241
|
PP2500573353
|
1537
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
Nhóm 4
|
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
6.250
|
37.000
|
231.250.000
|
1.875
|
69.375.000
|
|
|
242
|
PP2500573354
|
1541
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3500IU + 6000IU + 1g)/g; 3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/hộp
|
1.000
|
51.900
|
51.900.000
|
300
|
15.570.000
|
|
|
243
|
PP2500573355
|
1542
|
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
2.200
|
41.800
|
91.960.000
|
660
|
27.588.000
|
|
|
244
|
PP2500573356
|
1544
|
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
|
Nhóm 4
|
35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml
|
Nhỏ mắt, nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/Ống
|
11.480
|
39.800
|
456.904.000
|
3.444
|
137.071.200
|
|
|
245
|
PP2500573357
|
1570
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
80mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5.950
|
44.982
|
267.642.900
|
1.785
|
80.292.870
|
|
|
246
|
PP2500573358
|
1575
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
100mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1.400
|
31.000
|
43.400.000
|
420
|
13.020.000
|
|
|
247
|
PP2500573359
|
1577
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
4.770
|
43.575
|
207.852.750
|
1.431
|
62.355.825
|
|
|
248
|
PP2500573360
|
1587
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3mg + 1mg)/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.450
|
51.450
|
177.502.500
|
1.035
|
53.250.750
|
|
|
249
|
PP2500573361
|
1589
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(0,3% + 0,1%); 3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/hộp/lọ
|
550
|
56.700
|
31.185.000
|
165
|
9.355.500
|
|
|
250
|
PP2500573362
|
1594
|
Metronidazol
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
537.450
|
302
|
162.309.900
|
161.235
|
48.692.970
|
|
|
251
|
PP2500573363
|
1605
|
Metronidazol
|
Nhóm 1
|
500mg; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
15.750
|
30.000
|
472.500.000
|
4.725
|
141.750.000
|
|
|
252
|
PP2500573364
|
1639
|
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
|
Nhóm 5
|
500mg + 108,3mg + 22,73mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
60.960
|
9.000
|
548.640.000
|
18.288
|
164.592.000
|
|
|
253
|
PP2500573365
|
1640
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 4
|
500mg + 65.000IU + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
9.900
|
2.500
|
24.750.000
|
2.970
|
7.425.000
|
|
|
254
|
PP2500573366
|
1660
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
9.500
|
19.950
|
189.525.000
|
2.850
|
56.857.500
|
|
|
255
|
PP2500573367
|
1665
|
Tinidazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.250
|
1.050
|
8.662.500
|
2.475
|
2.598.750
|
|
|
256
|
PP2500573368
|
1667
|
Clindamycin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
9.700
|
77.600.000
|
2.400
|
23.280.000
|
|
|
257
|
PP2500573369
|
1670
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
600mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
3.500
|
17.385
|
60.847.500
|
1.050
|
18.254.250
|
|
|
258
|
PP2500573370
|
1674
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
300mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
1.500
|
9.300
|
13.950.000
|
450
|
4.185.000
|
|
|
259
|
PP2500573371
|
1677
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
54.850
|
719
|
39.437.150
|
16.455
|
11.831.145
|
|
|
260
|
PP2500573372
|
1680
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
600mg; 15ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Lọ
|
1.750
|
68.000
|
119.000.000
|
525
|
35.700.000
|
|
|
261
|
PP2500573373
|
1681
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.100
|
5.990
|
126.389.000
|
6.330
|
37.916.700
|
|
|
262
|
PP2500573374
|
1682
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.250
|
54.000
|
283.500.000
|
1.575
|
85.050.000
|
|
|
263
|
PP2500573375
|
1684
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
2.200
|
270.000
|
594.000.000
|
660
|
178.200.000
|
|
|
264
|
PP2500573376
|
1694
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
14.400
|
1.600
|
23.040.000
|
4.320
|
6.912.000
|
|
|
265
|
PP2500573377
|
1727
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
1.270
|
12.700.000
|
3.000
|
3.810.000
|
|
|
266
|
PP2500573378
|
1729
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
2.982
|
47.712.000
|
4.800
|
14.313.600
|
|
|
267
|
PP2500573379
|
1736
|
Spiramycin
|
Nhóm 3
|
3 M.IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
7.000
|
157.500.000
|
6.750
|
47.250.000
|
|
|
268
|
PP2500573380
|
1737
|
Spiramycin
|
Nhóm 2
|
1,5 M.IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.000
|
90.000.000
|
9.000
|
27.000.000
|
|
|
269
|
PP2500573381
|
1741
|
Spiramycin + Metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
147.300
|
1.990
|
293.127.000
|
44.190
|
87.938.100
|
|
|
270
|
PP2500573382
|
1742
|
Spiramycin + Metronidazol
|
Nhóm 4
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
111.260
|
3.500
|
389.410.000
|
33.378
|
116.823.000
|
|
|
271
|
PP2500573383
|
1771
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg/200ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
10.175
|
49.875
|
507.478.125
|
3.052
|
152.218.500
|
|
|
272
|
PP2500573384
|
1773
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.150
|
1.302
|
84.825.300
|
19.545
|
25.447.590
|
|
|
273
|
PP2500573385
|
1776
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
10.000
|
100.000.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
274
|
PP2500573386
|
1779
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
6.000
|
67.000
|
402.000.000
|
1.800
|
120.600.000
|
|
|
275
|
PP2500573387
|
1792
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
750mg/150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2.500
|
262.000
|
655.000.000
|
750
|
196.500.000
|
|
|
276
|
PP2500573388
|
1793
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.350
|
115.999
|
156.598.650
|
405
|
46.979.595
|
|
|
277
|
PP2500573389
|
1794
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.645
|
60.000
|
158.700.000
|
793
|
47.580.000
|
|
|
278
|
PP2500573390
|
1797
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
250mg; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi
|
1.500
|
89.500
|
134.250.000
|
450
|
40.275.000
|
|
|
279
|
PP2500573391
|
1800
|
Levofloxacin
|
Nhóm 2
|
750mg/150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
4.300
|
155.000
|
666.500.000
|
1.290
|
199.950.000
|
|
|
280
|
PP2500573392
|
1810
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.500
|
48.300
|
169.050.000
|
1.050
|
50.715.000
|
|
|
281
|
PP2500573393
|
1817
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml; 0,4 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
3.530
|
5.500
|
19.415.000
|
1.059
|
5.824.500
|
|
|
282
|
PP2500573394
|
1818
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
3.990
|
65.000
|
259.350.000
|
1.197
|
77.805.000
|
|
|
283
|
PP2500573395
|
1826
|
Celecoxib
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
4.500
|
22.500.000
|
1.500
|
6.750.000
|
|
|
284
|
PP2500573396
|
1835
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
5.350
|
135.000
|
722.250.000
|
1.605
|
216.675.000
|
|
|
285
|
PP2500573397
|
1836
|
Ofloxacin
|
Nhóm 5
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
4.000
|
61.900
|
247.600.000
|
1.200
|
74.280.000
|
|
|
286
|
PP2500573398
|
1839
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.650
|
1.491
|
105.339.150
|
21.195
|
31.601.745
|
|
|
287
|
PP2500573399
|
1842
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.800
|
55.872
|
156.441.600
|
840
|
46.932.480
|
|
|
288
|
PP2500573400
|
1843
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/40ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
1.500
|
132.000
|
198.000.000
|
450
|
59.400.000
|
|
|
289
|
PP2500573401
|
1847
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,3%; 3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/hộp/lọ
|
1.750
|
74.530
|
130.427.500
|
525
|
39.128.250
|
|
|
290
|
PP2500573402
|
1873
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 4
|
200mg;20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp/lọ
|
2.650
|
22.000
|
58.300.000
|
795
|
17.490.000
|
|
|
291
|
PP2500573403
|
1882
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 2
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
248.450
|
650
|
161.492.500
|
74.535
|
48.447.750
|
|
|
292
|
PP2500573404
|
1884
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 1
|
(200mg + 40mg)/5ml; 80ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
300
|
110.000
|
33.000.000
|
90
|
9.900.000
|
|
|
293
|
PP2500573405
|
1885
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
Nhóm 4
|
400mg + 80mg; Gói 1,6g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
43.500
|
2.050
|
89.175.000
|
13.050
|
26.752.500
|
|
|
294
|
PP2500573406
|
1887
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
Nhóm 4
|
20mg/ml + 4mg/ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
69.400
|
5.000
|
347.000.000
|
20.820
|
104.100.000
|
|
|
295
|
PP2500573407
|
1913
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 4
|
200mg + 40mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Lọ
|
1.050
|
25.000
|
26.250.000
|
315
|
7.875.000
|
|
|
296
|
PP2500573408
|
1926
|
Doxycyclin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
27.850
|
1.890
|
52.636.500
|
8.355
|
15.790.950
|
|
|
297
|
PP2500573409
|
1935
|
Tigecyclin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
250
|
720.000
|
180.000.000
|
75
|
54.000.000
|
|
|
298
|
PP2500573410
|
1936
|
Tigecyclin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
400
|
690.000
|
276.000.000
|
120
|
82.800.000
|
|
|
299
|
PP2500573411
|
1939
|
Tetracyclin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1%; 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/hộp /lọ
|
3.450
|
4.200
|
14.490.000
|
1.035
|
4.347.000
|
|
|
300
|
PP2500573412
|
1945
|
Colistin
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
500
|
885.000
|
442.500.000
|
150
|
132.750.000
|
|
|
301
|
PP2500573413
|
1946
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
400
|
1.122.198
|
448.879.200
|
120
|
134.663.760
|
|
|
302
|
PP2500573414
|
1947
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
2MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1.330
|
750.000
|
997.500.000
|
399
|
299.250.000
|
|
|
303
|
PP2500573415
|
1948
|
Colistin
|
Nhóm 4
|
3MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
550
|
630.000
|
346.500.000
|
165
|
103.950.000
|
|
|
304
|
PP2500573416
|
1952
|
Fosfomycin sodium
|
Nhóm 1
|
1g (hoạt lực)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
500
|
101.000
|
50.500.000
|
150
|
15.150.000
|
|
|
305
|
PP2500573417
|
1953
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.750
|
83.000
|
145.250.000
|
525
|
43.575.000
|
|
|
306
|
PP2500573418
|
1955
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.250
|
148.600
|
185.750.000
|
375
|
55.725.000
|
|
|
307
|
PP2500573419
|
1956
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
500
|
500.000
|
250.000.000
|
150
|
75.000.000
|
|
|
308
|
PP2500573420
|
1957
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1.300
|
185.000
|
240.500.000
|
390
|
72.150.000
|
|
|
309
|
PP2500573421
|
1958
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
5.400
|
68.880
|
371.952.000
|
1.620
|
111.585.600
|
|
|
310
|
PP2500573422
|
1959
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.500
|
79.800
|
119.700.000
|
450
|
35.910.000
|
|
|
311
|
PP2500573423
|
1964
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
Nhóm 2
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
267.750
|
535.500.000
|
600
|
160.650.000
|
|
|
312
|
PP2500573424
|
1965
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
Nhóm 4
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
235.000
|
470.000.000
|
600
|
141.000.000
|
|
|
313
|
PP2500573425
|
1966
|
Acyclovir
|
Nhóm 4
|
3%; 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
880
|
49.000
|
43.120.000
|
264
|
12.936.000
|
|
|
314
|
PP2500573426
|
1967
|
Acyclovir
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.500
|
1.600
|
124.000.000
|
23.250
|
37.200.000
|
|
|
315
|
PP2500573427
|
1968
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.600
|
8.000
|
188.800.000
|
7.080
|
56.640.000
|
|
|
316
|
PP2500573428
|
1969
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.250
|
12.000
|
99.000.000
|
2.475
|
29.700.000
|
|
|
317
|
PP2500573429
|
1974
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
250mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
7.770
|
6.400
|
49.728.000
|
2.331
|
14.918.400
|
|
|
318
|
PP2500573430
|
1976
|
Aciclovir
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.050
|
4.000
|
168.200.000
|
12.615
|
50.460.000
|
|
|
319
|
PP2500573431
|
1977
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
94.500
|
945
|
89.302.500
|
28.350
|
26.790.750
|
|
|
320
|
PP2500573432
|
1978
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
250
|
126.000
|
31.500.000
|
75
|
9.450.000
|
|
|
321
|
PP2500573433
|
1994
|
Aciclovir
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
1.815
|
23.595.000
|
3.900
|
7.078.500
|
|
|
322
|
PP2500573434
|
2023
|
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
|
Nhóm 2
|
0,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.100
|
14.450
|
593.895.000
|
12.330
|
178.168.500
|
|
|
323
|
PP2500573435
|
2029
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
500
|
242.000
|
121.000.000
|
150
|
36.300.000
|
|
|
324
|
PP2500573436
|
2030
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
500
|
130.000
|
65.000.000
|
150
|
19.500.000
|
|
|
325
|
PP2500573437
|
2032
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.600
|
1.600
|
28.160.000
|
5.280
|
8.448.000
|
|
|
326
|
PP2500573438
|
2037
|
Griseofulvin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
17.100
|
2.100
|
35.910.000
|
5.130
|
10.773.000
|
|
|
327
|
PP2500573439
|
2042
|
Itraconazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.850
|
9.000
|
97.650.000
|
3.255
|
29.295.000
|
|
|
328
|
PP2500573440
|
2047
|
Ketoconazol
|
Nhóm 4
|
2%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp /lọ
|
5.530
|
6.500
|
35.945.000
|
1.659
|
10.783.500
|
|
|
329
|
PP2500573441
|
2059
|
Miconazol nitrat
|
Nhóm 1
|
2% (kl/kl); tuýp 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
465
|
60.000
|
27.900.000
|
139
|
8.340.000
|
|
|
330
|
PP2500573442
|
2061
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
500.000IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.750
|
1.155
|
14.726.250
|
3.825
|
4.417.875
|
|
|
331
|
PP2500573443
|
2062
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
25.000IU
|
Đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
15.030
|
1.050
|
15.781.500
|
4.509
|
4.734.450
|
|
|
332
|
PP2500573444
|
2076
|
Terbinafin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10 mg/1g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.145
|
44.000
|
94.380.000
|
643
|
28.292.000
|
|
|
333
|
PP2500573445
|
2077
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
Nhóm 2
|
1%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.198
|
120.000
|
143.760.000
|
359
|
43.080.000
|
|
|
334
|
PP2500573446
|
2087
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 65.000IU + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.000
|
11.880
|
11.880.000
|
300
|
3.564.000
|
|
|
335
|
PP2500573447
|
2090
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13.000
|
1.200
|
15.600.000
|
3.900
|
4.680.000
|
|
|
336
|
PP2500573448
|
2092
|
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
26.250
|
1.575
|
41.343.750
|
7.875
|
12.403.125
|
|
|
337
|
PP2500573449
|
2096
|
Docetaxel
|
Nhóm 4
|
20mg/1ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
30
|
294.000
|
8.820.000
|
9
|
2.646.000
|
|
|
338
|
PP2500573450
|
2097
|
Docetaxel
|
Nhóm 4
|
80mg/4ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
15
|
549.150
|
8.237.250
|
4
|
2.196.600
|
|
|
339
|
PP2500573451
|
2100
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
100
|
69.993
|
6.999.300
|
30
|
2.099.790
|
|
|
340
|
PP2500573452
|
2101
|
Methotrexat
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.250
|
6.250.000
|
300
|
1.875.000
|
|
|
341
|
PP2500573453
|
2103
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
256.998
|
51.399.600
|
60
|
15.419.880
|
|
|
342
|
PP2500573454
|
2104
|
Oxaliplatin
|
Nhóm 4
|
150mg/30ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.250
|
1.050.000
|
1.312.500.000
|
375
|
393.750.000
|
|
|
343
|
PP2500573455
|
2105
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
100mg/16,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
279.993
|
279.993.000
|
300
|
83.997.900
|
|
|
344
|
PP2500573456
|
2106
|
Paclitaxel
|
Nhóm 4
|
150mg/25ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
542.892
|
271.446.000
|
150
|
81.433.800
|
|
|
345
|
PP2500573457
|
2107
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
Nhóm 2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
39.500
|
592.500.000
|
4.500
|
177.750.000
|
|
|
346
|
PP2500573458
|
2109
|
Alfuzosin hydrocloride
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
14.000
|
6.800
|
95.200.000
|
4.200
|
28.560.000
|
|
|
347
|
PP2500573459
|
2111
|
Alfuzosin hydrocloride
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
37.500
|
5.250
|
196.875.000
|
11.250
|
59.062.500
|
|
|
348
|
PP2500573460
|
2120
|
Levodopa + Carbidopa (khan)
|
Nhóm 5
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.500
|
3.150
|
67.725.000
|
6.450
|
20.317.500
|
|
|
349
|
PP2500573461
|
2121
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 4
|
100mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
3.150
|
47.250.000
|
4.500
|
14.175.000
|
|
|
350
|
PP2500573462
|
2122
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.500
|
3.486
|
71.463.000
|
6.150
|
21.438.900
|
|
|
351
|
PP2500573463
|
2123
|
Carbidopa + Levodopa
|
Nhóm 2
|
25mg + 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.500
|
55.000.000
|
3.000
|
16.500.000
|
|
|
352
|
PP2500573464
|
2133
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
Nhóm 4
|
162mg + 750mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
128.200
|
850
|
108.970.000
|
38.460
|
32.691.000
|
|
|
353
|
PP2500573465
|
2146
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
1.900
|
85.381
|
162.223.900
|
570
|
48.667.170
|
|
|
354
|
PP2500573466
|
2152
|
Heparin (natri)
|
Nhóm 2
|
25000IU/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
23.150
|
148.000
|
3.426.200.000
|
6.945
|
1.027.860.000
|
|
|
355
|
PP2500573467
|
2153
|
Heparin (natri)
|
Nhóm 1
|
25000IU/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
6.750
|
224.200
|
1.513.350.000
|
2.025
|
454.005.000
|
|
|
356
|
PP2500573468
|
2168
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.204.500
|
3.990
|
4.805.955.000
|
361.350
|
1.441.786.500
|
|
|
357
|
PP2500573469
|
2170
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
11.925
|
1.550
|
18.483.750
|
3.577
|
5.544.350
|
|
|
358
|
PP2500573470
|
2175
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.525
|
1.890
|
4.772.250
|
757
|
1.430.730
|
|
|
359
|
PP2500573471
|
2183
|
Acid tranexamic
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.200
|
1.680
|
35.616.000
|
6.360
|
10.684.800
|
|
|
360
|
PP2500573472
|
2184
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
26.350
|
1.660
|
43.741.000
|
7.905
|
13.122.300
|
|
|
361
|
PP2500573473
|
2185
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
30.220
|
14.000
|
423.080.000
|
9.066
|
126.924.000
|
|
|
362
|
PP2500573474
|
2188
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 2
|
100mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
7.650
|
11.508
|
88.036.200
|
2.295
|
26.410.860
|
|
|
363
|
PP2500573475
|
2212
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
20%; 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi/ống
|
5.510
|
919.679
|
5.067.431.290
|
1.653
|
1.520.229.387
|
|
|
364
|
PP2500573476
|
2215
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi/ống
|
380
|
1.511.107
|
574.220.660
|
114
|
172.266.198
|
|
|
365
|
PP2500573477
|
2223
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
955
|
117.000
|
111.735.000
|
286
|
33.462.000
|
|
|
366
|
PP2500573478
|
2232
|
Erythropoietin
|
Nhóm 5
|
2000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
15.150
|
145.000
|
2.196.750.000
|
4.545
|
659.025.000
|
|
|
367
|
PP2500573479
|
2234
|
Recombinant Human Erythropoietin alpha
|
Nhóm 2
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/Ống (chứa sẵn bơm tiêm)
|
6.000
|
274.500
|
1.647.000.000
|
1.800
|
494.100.000
|
|
|
368
|
PP2500573480
|
2235
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
2000IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
44.200
|
128.000
|
5.657.600.000
|
13.260
|
1.697.280.000
|
|
|
369
|
PP2500573481
|
2238
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
4000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/ống/lọ
|
4.800
|
262.000
|
1.257.600.000
|
1.440
|
377.280.000
|
|
|
370
|
PP2500573482
|
2249
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
275
|
1.695.750
|
466.331.250
|
82
|
139.051.500
|
|
|
371
|
PP2500573483
|
2253
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
0,08g; 10g
|
Xịt dưới lưỡi
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
65
|
164.700
|
10.705.500
|
19
|
3.129.300
|
|
|
372
|
PP2500573484
|
2256
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
105.000
|
52.500.000
|
150
|
15.750.000
|
|
|
373
|
PP2500573485
|
2257
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
13.450
|
2.200
|
29.590.000
|
4.035
|
8.877.000
|
|
|
374
|
PP2500573486
|
2258
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
5mg; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
720
|
50.000
|
36.000.000
|
216
|
10.800.000
|
|
|
375
|
PP2500573487
|
2260
|
Isosorbid mononitrat
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.500
|
2.450
|
42.875.000
|
5.250
|
12.862.500
|
|
|
376
|
PP2500573488
|
2271
|
Isosorbid dinitrat (Dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.600
|
130.000.000
|
15.000
|
39.000.000
|
|
|
377
|
PP2500573489
|
2272
|
Isosorbid mononitrate
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.450
|
29.000.000
|
6.000
|
8.700.000
|
|
|
378
|
PP2500573490
|
2275
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.750
|
3.245
|
8.923.750
|
825
|
2.677.125
|
|
|
379
|
PP2500573491
|
2278
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
127.300
|
1.197
|
152.378.100
|
38.190
|
45.713.430
|
|
|
380
|
PP2500573492
|
2279
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
161.150
|
3.000
|
483.450.000
|
48.345
|
145.035.000
|
|
|
381
|
PP2500573493
|
2280
|
Nicorandil
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.300
|
3.500
|
78.050.000
|
6.690
|
23.415.000
|
|
|
382
|
PP2500573494
|
2281
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
128.550
|
2.982
|
383.336.100
|
38.565
|
115.000.830
|
|
|
383
|
PP2500573495
|
2312
|
Trimetazidin dihydrochlorid
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
173.150
|
1.890
|
327.253.500
|
51.945
|
98.176.050
|
|
|
384
|
PP2500573496
|
2313
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
25.850
|
5.410
|
139.848.500
|
7.755
|
41.954.550
|
|
|
385
|
PP2500573497
|
2318
|
Trimetazidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.500
|
2.705
|
14.877.500
|
1.650
|
4.463.250
|
|
|
386
|
PP2500573498
|
2333
|
Amiodarone hydrochloride
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.010
|
6.750
|
101.317.500
|
4.503
|
30.395.250
|
|
|
387
|
PP2500573499
|
2337
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
150mg; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.200
|
24.000
|
28.800.000
|
360
|
8.640.000
|
|
|
388
|
PP2500573500
|
2343
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 1
|
150mg; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
610
|
30.048
|
18.329.280
|
183
|
5.498.784
|
|
|
389
|
PP2500573501
|
2354
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
70
|
25.000
|
1.750.000
|
21
|
525.000
|
|
|
390
|
PP2500573502
|
2355
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.250
|
990
|
6.187.500
|
1.875
|
1.856.250
|
|
|
391
|
PP2500573503
|
2360
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
655.900
|
520
|
341.068.000
|
196.770
|
102.320.400
|
|
|
392
|
PP2500573504
|
2368
|
Amlodipin + atorvastatin
|
Nhóm 4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
429.600
|
3.250
|
1.396.200.000
|
128.880
|
418.860.000
|
|
|
393
|
PP2500573505
|
2383
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.200
|
17.237
|
727.401.400
|
12.660
|
218.220.420
|
|
|
394
|
PP2500573506
|
2384
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.700
|
74.000.000
|
6.000
|
22.200.000
|
|
|
395
|
PP2500573507
|
2401
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
259.990
|
4.987
|
1.296.570.130
|
77.997
|
388.971.039
|
|
|
396
|
PP2500573508
|
2413
|
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
146.950
|
8.557
|
1.257.451.150
|
44.085
|
377.235.345
|
|
|
397
|
PP2500573509
|
2414
|
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine
|
Nhóm 1
|
10mg + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
11.130
|
222.600.000
|
6.000
|
66.780.000
|
|
|
398
|
PP2500573510
|
2430
|
Atenolol
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.250
|
1.100
|
231.275.000
|
63.075
|
69.382.500
|
|
|
399
|
PP2500573511
|
2440
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 3
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
600
|
30.000.000
|
15.000
|
9.000.000
|
|
|
400
|
PP2500573512
|
2441
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 4
|
3,75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.500
|
399
|
79.999.500
|
60.150
|
23.999.850
|
|
|
401
|
PP2500573513
|
2443
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
155.000
|
684
|
106.020.000
|
46.500
|
31.806.000
|
|
|
402
|
PP2500573514
|
2455
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
2,5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
2.180
|
98.100.000
|
13.500
|
29.430.000
|
|
|
403
|
PP2500573515
|
2456
|
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
225.000
|
2.400
|
540.000.000
|
67.500
|
162.000.000
|
|
|
404
|
PP2500573516
|
2457
|
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.250
|
987
|
89.076.750
|
27.075
|
26.723.025
|
|
|
405
|
PP2500573517
|
2475
|
Candesartan Cilexetil
|
Nhóm 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
256.000
|
4.560
|
1.167.360.000
|
76.800
|
350.208.000
|
|
|
406
|
PP2500573518
|
2476
|
Candesartan Cilexetil
|
Nhóm 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
197.500
|
1.491
|
294.472.500
|
59.250
|
88.341.750
|
|
|
407
|
PP2500573519
|
2477
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
61.000
|
6.750
|
411.750.000
|
18.300
|
123.525.000
|
|
|
408
|
PP2500573520
|
2491
|
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
750.700
|
3.200
|
2.402.240.000
|
225.210
|
720.672.000
|
|
|
409
|
PP2500573521
|
2492
|
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
117.500
|
3.800
|
446.500.000
|
35.250
|
133.950.000
|
|
|
410
|
PP2500573522
|
2509
|
Captopril
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
624.500
|
101
|
63.074.500
|
187.350
|
18.922.350
|
|
|
411
|
PP2500573523
|
2514
|
Captopril
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
65.000
|
483
|
31.395.000
|
19.500
|
9.418.500
|
|
|
412
|
PP2500573524
|
2525
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.079.150
|
1.450
|
1.564.767.500
|
323.745
|
469.430.250
|
|
|
413
|
PP2500573525
|
2530
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
50mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
302.500
|
1.500
|
453.750.000
|
90.750
|
136.125.000
|
|
|
414
|
PP2500573526
|
2555
|
Carvedilol
|
Nhóm 1
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
1.450
|
246.500.000
|
51.000
|
73.950.000
|
|
|
415
|
PP2500573527
|
2557
|
Carvedilol
|
Nhóm 1
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
1.950
|
214.500.000
|
33.000
|
64.350.000
|
|
|
416
|
PP2500573528
|
2560
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.465
|
73.250.000
|
15.000
|
21.975.000
|
|
|
417
|
PP2500573529
|
2561
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
355.000
|
770
|
273.350.000
|
106.500
|
82.005.000
|
|
|
418
|
PP2500573530
|
2564
|
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
162.500
|
3.500
|
568.750.000
|
48.750
|
170.625.000
|
|
|
419
|
PP2500573531
|
2565
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
171.000
|
840
|
143.640.000
|
51.300
|
43.092.000
|
|
|
420
|
PP2500573532
|
2573
|
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
357.500
|
3.200
|
1.144.000.000
|
107.250
|
343.200.000
|
|
|
421
|
PP2500573533
|
2574
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320.000
|
3.100
|
992.000.000
|
96.000
|
297.600.000
|
|
|
422
|
PP2500573534
|
2576
|
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
195.000
|
3.500
|
682.500.000
|
58.500
|
204.750.000
|
|
|
423
|
PP2500573535
|
2577
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
20mg + 6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.000
|
1.995
|
379.050.000
|
57.000
|
113.715.000
|
|
|
424
|
PP2500573536
|
2583
|
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
196.400
|
1.989
|
390.639.600
|
58.920
|
117.191.880
|
|
|
425
|
PP2500573537
|
2610
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
220.000
|
1.500
|
330.000.000
|
66.000
|
99.000.000
|
|
|
426
|
PP2500573538
|
2617
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
86.360
|
5.691
|
491.474.760
|
25.908
|
147.442.428
|
|
|
427
|
PP2500573539
|
2620
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
202.500
|
4.490
|
909.225.000
|
60.750
|
272.767.500
|
|
|
428
|
PP2500573540
|
2621
|
Lisinopril +
hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg + 12,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.000
|
120.000.000
|
12.000
|
36.000.000
|
|
|
429
|
PP2500573541
|
2622
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
1.470
|
102.900.000
|
21.000
|
30.870.000
|
|
|
430
|
PP2500573542
|
2629
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
10mg +12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.700
|
54.000.000
|
6.000
|
16.200.000
|
|
|
431
|
PP2500573543
|
2633
|
Losartan kali
|
Nhóm 4
|
75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
202.750
|
588
|
119.217.000
|
60.825
|
35.765.100
|
|
|
432
|
PP2500573544
|
2634
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
335.600
|
1.150
|
385.940.000
|
100.680
|
115.782.000
|
|
|
433
|
PP2500573545
|
2648
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
100mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.394
|
155.610.000
|
19.500
|
46.683.000
|
|
|
434
|
PP2500573546
|
2652
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 5
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
503.000
|
2.499
|
1.256.997.000
|
150.900
|
377.099.100
|
|
|
435
|
PP2500573547
|
2653
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
100mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
64.000
|
8.870
|
567.680.000
|
19.200
|
170.304.000
|
|
|
436
|
PP2500573548
|
2654
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
100mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.500
|
4.500
|
371.250.000
|
24.750
|
111.375.000
|
|
|
437
|
PP2500573549
|
2659
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
162.500
|
1.410
|
229.125.000
|
48.750
|
68.737.500
|
|
|
438
|
PP2500573550
|
2667
|
Methyldopa
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
192.500
|
2.400
|
462.000.000
|
57.750
|
138.600.000
|
|
|
439
|
PP2500573551
|
2668
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
241.000
|
1.995
|
480.795.000
|
72.300
|
144.238.500
|
|
|
440
|
PP2500573552
|
2688
|
Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
31.700
|
4.389
|
139.131.300
|
9.510
|
41.739.390
|
|
|
441
|
PP2500573553
|
2689
|
Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.900
|
5.490
|
114.741.000
|
6.270
|
34.422.300
|
|
|
442
|
PP2500573554
|
2690
|
Metoprolol tartrat
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.500
|
1.900
|
75.050.000
|
11.850
|
22.515.000
|
|
|
443
|
PP2500573555
|
2691
|
Metoprolol tartrat
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.160
|
21.600.000
|
3.000
|
6.480.000
|
|
|
444
|
PP2500573556
|
2692
|
Metoprolol tartrat
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.750
|
4.800
|
51.600.000
|
3.225
|
15.480.000
|
|
|
445
|
PP2500573557
|
2704
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.615
|
84.000
|
219.660.000
|
784
|
65.856.000
|
|
|
446
|
PP2500573558
|
2705
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
600
|
180.000
|
108.000.000
|
180
|
32.400.000
|
|
|
447
|
PP2500573559
|
2714
|
Nifedipine
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
553.000
|
1.450
|
801.850.000
|
165.900
|
240.555.000
|
|
|
448
|
PP2500573560
|
2716
|
Nifedipin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
410.350
|
650
|
266.727.500
|
123.105
|
80.018.250
|
|
|
449
|
PP2500573561
|
2724
|
Nifedipin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
455
|
45.500.000
|
30.000
|
13.650.000
|
|
|
450
|
PP2500573562
|
2731
|
Perindopril arginine
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.500
|
5.028
|
213.690.000
|
12.750
|
64.107.000
|
|
|
451
|
PP2500573563
|
2732
|
Perindopril erbumin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
105.000
|
2.000
|
210.000.000
|
31.500
|
63.000.000
|
|
|
452
|
PP2500573564
|
2734
|
Perindopril arginine
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.500
|
5.000
|
187.500.000
|
11.250
|
56.250.000
|
|
|
453
|
PP2500573565
|
2740
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.150
|
6.589
|
659.888.350
|
30.045
|
197.966.505
|
|
|
454
|
PP2500573566
|
2745
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
5.960
|
655.600.000
|
33.000
|
196.680.000
|
|
|
455
|
PP2500573567
|
2746
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
117.000
|
6.589
|
770.913.000
|
35.100
|
231.273.900
|
|
|
456
|
PP2500573568
|
2763
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
504.780
|
6.500
|
3.281.070.000
|
151.434
|
984.321.000
|
|
|
457
|
PP2500573569
|
2764
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
Nhóm 2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
344.500
|
1.900
|
654.550.000
|
103.350
|
196.365.000
|
|
|
458
|
PP2500573570
|
2766
|
Perindopril tert-butylamine + indapamid
|
Nhóm 4
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.835
|
56.700.000
|
6.000
|
17.010.000
|
|
|
459
|
PP2500573571
|
2795
|
Quinapril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
202.000
|
2.499
|
504.798.000
|
60.600
|
151.439.400
|
|
|
460
|
PP2500573572
|
2802
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
256.500
|
1.785
|
457.852.500
|
76.950
|
137.355.750
|
|
|
461
|
PP2500573573
|
2803
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
50.500
|
5.390
|
272.195.000
|
15.150
|
81.658.500
|
|
|
462
|
PP2500573574
|
2805
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
63.000
|
3.200
|
201.600.000
|
18.900
|
60.480.000
|
|
|
463
|
PP2500573575
|
2822
|
Telmisartan + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.000
|
9.100
|
882.700.000
|
29.100
|
264.810.000
|
|
|
464
|
PP2500573576
|
2839
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.500
|
6.880
|
230.480.000
|
10.050
|
69.144.000
|
|
|
465
|
PP2500573577
|
2851
|
Heptaminol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
187,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
1.200
|
27.000.000
|
6.750
|
8.100.000
|
|
|
466
|
PP2500573578
|
2862
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.510
|
918
|
28.008.180
|
9.153
|
8.402.454
|
|
|
467
|
PP2500573579
|
2863
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.365
|
16.000
|
21.840.000
|
409
|
6.544.000
|
|
|
468
|
PP2500573580
|
2864
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.350
|
30.000
|
70.500.000
|
705
|
21.150.000
|
|
|
469
|
PP2500573581
|
2886
|
Dobutamin
|
Nhóm 4
|
250mg; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.700
|
65.000
|
240.500.000
|
1.110
|
72.150.000
|
|
|
470
|
PP2500573582
|
2887
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
250mg; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
2.120
|
90.000
|
190.800.000
|
636
|
57.240.000
|
|
|
471
|
PP2500573583
|
2897
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.690
|
45.000
|
76.050.000
|
507
|
22.815.000
|
|
|
472
|
PP2500573584
|
2906
|
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
87.750
|
2.000
|
175.500.000
|
26.325
|
52.650.000
|
|
|
473
|
PP2500573585
|
2907
|
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
2.900
|
147.900.000
|
15.300
|
44.370.000
|
|
|
474
|
PP2500573586
|
2908
|
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
78.050
|
540
|
42.147.000
|
23.415
|
12.644.100
|
|
|
475
|
PP2500573587
|
2922
|
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.500
|
1.700
|
80.750.000
|
14.250
|
24.225.000
|
|
|
476
|
PP2500573588
|
2923
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (Aspirin)
|
Nhóm 3
|
75mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.500
|
5.000
|
107.500.000
|
6.450
|
32.250.000
|
|
|
477
|
PP2500573589
|
2930
|
Alteplase
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
60
|
10.830.000
|
649.800.000
|
18
|
194.940.000
|
|
|
478
|
PP2500573590
|
2931
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
186.000
|
1.900
|
353.400.000
|
55.800
|
106.020.000
|
|
|
479
|
PP2500573591
|
2932
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.600
|
3.500
|
65.100.000
|
5.580
|
19.530.000
|
|
|
480
|
PP2500573592
|
2933
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
11.418
|
114.180.000
|
3.000
|
34.254.000
|
|
|
481
|
PP2500573593
|
2934
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.300
|
73.000.000
|
3.000
|
21.900.000
|
|
|
482
|
PP2500573594
|
2955
|
Atorvastatin + Ezetimib
|
Nhóm 2
|
20mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.600
|
6.800
|
289.680.000
|
12.780
|
86.904.000
|
|
|
483
|
PP2500573595
|
2959
|
Bezafibrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
4.500
|
126.000.000
|
8.400
|
37.800.000
|
|
|
484
|
PP2500573596
|
2961
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
5.800
|
87.000.000
|
4.500
|
26.100.000
|
|
|
485
|
PP2500573597
|
2962
|
Fenofibrat
|
Nhóm 3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
3.150
|
204.750.000
|
19.500
|
61.425.000
|
|
|
486
|
PP2500573598
|
2963
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
179.600
|
2.200
|
395.120.000
|
53.880
|
118.536.000
|
|
|
487
|
PP2500573599
|
2970
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
7.000
|
315.000.000
|
13.500
|
94.500.000
|
|
|
488
|
PP2500573600
|
2981
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.500
|
5.400
|
283.500.000
|
15.750
|
85.050.000
|
|
|
489
|
PP2500573601
|
2983
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.500
|
6.800
|
289.000.000
|
12.750
|
86.700.000
|
|
|
490
|
PP2500573602
|
2984
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
136.500
|
1.596
|
217.854.000
|
40.950
|
65.356.200
|
|
|
491
|
PP2500573603
|
2996
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
465.500
|
1.260
|
586.530.000
|
139.650
|
175.959.000
|
|
|
492
|
PP2500573604
|
2997
|
Lovastatin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
255.000
|
3.500
|
892.500.000
|
76.500
|
267.750.000
|
|
|
493
|
PP2500573605
|
3029
|
Pravastatin sodium
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38.000
|
1.260
|
47.880.000
|
11.400
|
14.364.000
|
|
|
494
|
PP2500573606
|
3030
|
Pravastatin sodium
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.200
|
126.000.000
|
9.000
|
37.800.000
|
|
|
495
|
PP2500573607
|
3031
|
Pravastatin sodium
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.500
|
6.450
|
332.175.000
|
15.450
|
99.652.500
|
|
|
496
|
PP2500573608
|
3033
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.499
|
74.970.000
|
9.000
|
22.491.000
|
|
|
497
|
PP2500573609
|
3038
|
Simvastatin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.500
|
987
|
133.738.500
|
40.650
|
40.121.550
|
|
|
498
|
PP2500573610
|
3047
|
Ezetimib + Simvastatin
|
Nhóm 2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.100
|
93.000.000
|
9.000
|
27.900.000
|
|
|
499
|
PP2500573611
|
3048
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
Nhóm 1
|
10mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
14.500
|
290.000.000
|
6.000
|
87.000.000
|
|
|
500
|
PP2500573612
|
3049
|
Nimodipin
|
Nhóm 2
|
10mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
350.700
|
175.350.000
|
150
|
52.605.000
|
|
|
501
|
PP2500573613
|
3050
|
Nimodipin
|
Nhóm 1
|
0,2mg/1ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
300
|
558.600
|
167.580.000
|
90
|
50.274.000
|
|
|
502
|
PP2500573614
|
3051
|
Nimodipin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
6.300
|
37.800.000
|
1.800
|
11.340.000
|
|
|
503
|
PP2500573615
|
3057
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.030
|
7.050
|
21.361.500
|
909
|
6.408.450
|
|
|
504
|
PP2500573616
|
3061
|
Dexpanthenol
|
Nhóm 4
|
250mg/5g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
515
|
15.350
|
7.905.250
|
154
|
2.363.900
|
|
|
505
|
PP2500573617
|
3068
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
2%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp/lọ
|
770
|
32.800
|
25.256.000
|
231
|
7.576.800
|
|
|
506
|
PP2500573618
|
3071
|
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate
|
Nhóm 4
|
20mg/g + 10mg/g; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.640
|
52.000
|
137.280.000
|
792
|
41.184.000
|
|
|
507
|
PP2500573619
|
3078
|
Kẽm oxyd
|
Nhóm 4
|
0,5g/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.550
|
12.000
|
30.600.000
|
765
|
9.180.000
|
|
|
508
|
PP2500573620
|
3088
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
20mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
525
|
98.000
|
51.450.000
|
157
|
15.386.000
|
|
|
509
|
PP2500573621
|
3089
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10 mũ 8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
62.000
|
1.449
|
89.838.000
|
18.600
|
26.951.400
|
|
|
510
|
PP2500573622
|
3090
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
20mg/g; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp/lọ
|
950
|
37.500
|
35.625.000
|
285
|
10.687.500
|
|
|
511
|
PP2500573623
|
3094
|
Mupirocin
|
Nhóm 4
|
0,1g/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
750
|
35.000
|
26.250.000
|
225
|
7.875.000
|
|
|
512
|
PP2500573624
|
3098
|
Nước oxy già đậm đặc (50%)
|
Nhóm 4
|
1,2g/20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
8.750
|
1.890
|
16.537.500
|
2.625
|
4.961.250
|
|
|
513
|
PP2500573625
|
3105
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 2
|
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.550
|
95.000
|
147.250.000
|
465
|
44.175.000
|
|
|
514
|
PP2500573626
|
3106
|
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
0,45g + 9,6mg; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
10.670
|
14.100
|
150.447.000
|
3.201
|
45.134.100
|
|
|
515
|
PP2500573627
|
3120
|
Tyrothricin
|
Nhóm 1
|
5mg/5g
|
Bôi ngoài da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.050
|
63.000
|
66.150.000
|
315
|
19.845.000
|
|
|
516
|
PP2500573628
|
3127
|
Gliclazid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
261.500
|
3.800
|
993.700.000
|
78.450
|
298.110.000
|
|
|
517
|
PP2500573629
|
3129
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
(27,932g/ 100ml); 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
600
|
572.000
|
343.200.000
|
180
|
102.960.000
|
|
|
518
|
PP2500573630
|
3130
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
65,81g/100ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
282.000
|
282.000.000
|
300
|
84.600.000
|
|
|
519
|
PP2500573631
|
3131
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
65,81g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.500
|
494.000
|
741.000.000
|
450
|
222.300.000
|
|
|
520
|
PP2500573632
|
3132
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
612,4mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai
|
1.850
|
249.900
|
462.315.000
|
555
|
138.694.500
|
|
|
521
|
PP2500573633
|
3133
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
612,4mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai
|
2.000
|
462.000
|
924.000.000
|
600
|
277.200.000
|
|
|
522
|
PP2500573634
|
3134
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
755,3mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai
|
1.500
|
598.500
|
897.750.000
|
450
|
269.325.000
|
|
|
523
|
PP2500573635
|
3135
|
Iopamidol
|
Nhóm 1
|
755,3mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai
|
1.500
|
294.000
|
441.000.000
|
450
|
132.300.000
|
|
|
524
|
PP2500573636
|
3137
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
18.700
|
16.590
|
310.233.000
|
5.610
|
93.069.900
|
|
|
525
|
PP2500573637
|
3146
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
2,5g/25ml;
125 ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
5.350
|
19.500
|
104.325.000
|
1.605
|
31.297.500
|
|
|
526
|
PP2500573638
|
3147
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%, 140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
15.100
|
27.000
|
407.700.000
|
4.530
|
122.310.000
|
|
|
527
|
PP2500573639
|
3148
|
Povidon Iod
|
Nhóm 4
|
7,5g/100ml; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
6.750
|
59.900
|
404.325.000
|
2.025
|
121.297.500
|
|
|
528
|
PP2500573640
|
3149
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
2,5g/25ml; 25ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
11.655
|
5.245
|
61.130.475
|
3.496
|
18.336.520
|
|
|
529
|
PP2500573641
|
3175
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9% (w/v) 100ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
5.000
|
119.000
|
595.000.000
|
1.500
|
178.500.000
|
|
|
530
|
PP2500573642
|
3177
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
154.075
|
140
|
21.570.500
|
46.222
|
6.471.080
|
|
|
531
|
PP2500573643
|
3186
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
20mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
13.050
|
4.400
|
57.420.000
|
3.915
|
17.226.000
|
|
|
532
|
PP2500573644
|
3205
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
74.800
|
343
|
25.656.400
|
22.440
|
7.696.920
|
|
|
533
|
PP2500573645
|
3206
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
102.050
|
3.125
|
318.906.250
|
30.615
|
95.671.875
|
|
|
534
|
PP2500573646
|
3207
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.250
|
1.995
|
160.098.750
|
24.075
|
48.029.625
|
|
|
535
|
PP2500573647
|
3220
|
Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+ Magnesi carbonat
|
Nhóm 4
|
2,5g + 250mg + 250mg; 3,2g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
209.000
|
1.995
|
416.955.000
|
62.700
|
125.086.500
|
|
|
536
|
PP2500573648
|
3221
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2,5g + 0,3g + 0,2g; 3,3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
326.350
|
1.680
|
548.268.000
|
97.905
|
164.480.400
|
|
|
537
|
PP2500573649
|
3248
|
Famotidin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
6.250
|
36.750
|
229.687.500
|
1.875
|
68.906.250
|
|
|
538
|
PP2500573650
|
3250
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
3.650
|
76.000
|
277.400.000
|
1.095
|
83.220.000
|
|
|
539
|
PP2500573651
|
3257
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
65.000
|
945
|
61.425.000
|
19.500
|
18.427.500
|
|
|
540
|
PP2500573652
|
3266
|
Lansoprazol
|
Nhóm 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
38.500
|
5.000
|
192.500.000
|
11.550
|
57.750.000
|
|
|
541
|
PP2500573653
|
3267
|
Lansoprazol
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
105.500
|
9.500
|
1.002.250.000
|
31.650
|
300.675.000
|
|
|
542
|
PP2500573654
|
3268
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
15mg
|
uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
viên
|
22.500
|
3.500
|
78.750.000
|
6.750
|
23.625.000
|
|
|
543
|
PP2500573655
|
3281
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 3030,3mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
268.550
|
2.982
|
800.816.100
|
80.565
|
240.244.830
|
|
|
544
|
PP2500573656
|
3284
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 2
|
400mg+306mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
52.500
|
1.890
|
99.225.000
|
15.750
|
29.767.500
|
|
|
545
|
PP2500573657
|
3285
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg + 300mg + 30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
89.500
|
2.900
|
259.550.000
|
26.850
|
77.865.000
|
|
|
546
|
PP2500573658
|
3288
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(390mg + 336,6mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
41.000
|
2.750
|
112.750.000
|
12.300
|
33.825.000
|
|
|
547
|
PP2500573659
|
3310
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hyoxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800mg +400mg +80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
12.000
|
3.000
|
36.000.000
|
3.600
|
10.800.000
|
|
|
548
|
PP2500573660
|
3318
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon
|
Nhóm 2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
83.000
|
3.950
|
327.850.000
|
24.900
|
98.355.000
|
|
|
549
|
PP2500573661
|
3319
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) + Simethicon
|
Nhóm 4
|
200mg + 200mg; 25mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
42.500
|
630
|
26.775.000
|
12.750
|
8.032.500
|
|
|
550
|
PP2500573662
|
3325
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg + 330mg + 50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
17.500
|
2.982
|
52.185.000
|
5.250
|
15.655.500
|
|
|
551
|
PP2500573663
|
3338
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
0,6g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
32.500
|
2.750
|
89.375.000
|
9.750
|
26.812.500
|
|
|
552
|
PP2500573664
|
3339
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
500mg + 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.600
|
40.000.000
|
7.500
|
12.000.000
|
|
|
553
|
PP2500573665
|
3344
|
Nhôm Hyroxyd+ Magnesil trisilicat
|
Nhóm 4
|
120mg + 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.500
|
1.491
|
46.966.500
|
9.450
|
14.089.950
|
|
|
554
|
PP2500573666
|
3350
|
Omeprazol
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
114.000
|
5.880
|
670.320.000
|
34.200
|
201.096.000
|
|
|
555
|
PP2500573667
|
3351
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
40 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
23.250
|
7.700
|
179.025.000
|
6.975
|
53.707.500
|
|
|
556
|
PP2500573668
|
3352
|
Omeprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
158.000
|
4.600
|
726.800.000
|
47.400
|
218.040.000
|
|
|
557
|
PP2500573669
|
3375
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
25.000
|
3.900
|
97.500.000
|
7.500
|
29.250.000
|
|
|
558
|
PP2500573670
|
3376
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
58.900
|
8.880
|
523.032.000
|
17.670
|
156.909.600
|
|
|
559
|
PP2500573671
|
3377
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
94.000
|
6.500
|
611.000.000
|
28.200
|
183.300.000
|
|
|
560
|
PP2500573672
|
3384
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
17.000
|
3.200
|
54.400.000
|
5.100
|
16.320.000
|
|
|
561
|
PP2500573673
|
3399
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
169.750
|
1.500
|
254.625.000
|
50.925
|
76.387.500
|
|
|
562
|
PP2500573674
|
3400
|
Pantoprazol
|
Nhóm 1
|
20mg
|
uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
6.280
|
125.600.000
|
6.000
|
37.680.000
|
|
|
563
|
PP2500573675
|
3405
|
Pantoprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
58.500
|
1.800
|
105.300.000
|
17.550
|
31.590.000
|
|
|
564
|
PP2500573676
|
3411
|
Rabeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
30.000
|
8.000
|
240.000.000
|
9.000
|
72.000.000
|
|
|
565
|
PP2500573677
|
3412
|
Rabeprazol
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
3.250
|
112.000
|
364.000.000
|
975
|
109.200.000
|
|
|
566
|
PP2500573678
|
3419
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
72.500
|
987
|
71.557.500
|
21.750
|
21.467.250
|
|
|
567
|
PP2500573679
|
3420
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1000mg/5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
17.500
|
1.900
|
33.250.000
|
5.250
|
9.975.000
|
|
|
568
|
PP2500573680
|
3430
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
5mg; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
7.500
|
1.470
|
11.025.000
|
2.250
|
3.307.500
|
|
|
569
|
PP2500573681
|
3437
|
Metoclopramid hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
14.750
|
1.400
|
20.650.000
|
4.425
|
6.195.000
|
|
|
570
|
PP2500573682
|
3445
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
23.900
|
23.900.000
|
300
|
7.170.000
|
|
|
571
|
PP2500573683
|
3446
|
Ondansetron
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml, 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
5.350
|
19.000
|
101.650.000
|
1.605
|
30.495.000
|
|
|
572
|
PP2500573684
|
3447
|
Ondansetron
|
Nhóm 4
|
8mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.550
|
10.500
|
58.275.000
|
1.665
|
17.482.500
|
|
|
573
|
PP2500573685
|
3454
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
19.500
|
580
|
11.310.000
|
5.850
|
3.393.000
|
|
|
574
|
PP2500573686
|
3458
|
Alverin cifrat + simethicon
|
Nhóm 4
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
67.500
|
945
|
63.787.500
|
20.250
|
19.136.250
|
|
|
575
|
PP2500573687
|
3466
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
263.850
|
609
|
160.684.650
|
79.155
|
48.205.395
|
|
|
576
|
PP2500573688
|
3467
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
271.300
|
1.050
|
284.865.000
|
81.390
|
85.459.500
|
|
|
577
|
PP2500573689
|
3468
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
39.650
|
2.520
|
99.918.000
|
11.895
|
29.975.400
|
|
|
578
|
PP2500573690
|
3511
|
Papaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg/ 2ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
7.050
|
3.465
|
24.428.250
|
2.115
|
7.328.475
|
|
|
579
|
PP2500573691
|
3518
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
Nhóm 4
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
17.750
|
28.000
|
497.000.000
|
5.325
|
149.100.000
|
|
|
580
|
PP2500573692
|
3519
|
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
|
Nhóm 1
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
2.500
|
80.000
|
200.000.000
|
750
|
60.000.000
|
|
|
581
|
PP2500573693
|
3526
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
2,25g/3g; 9g
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
9.710
|
6.930
|
67.290.300
|
2.913
|
20.187.090
|
|
|
582
|
PP2500573694
|
3537
|
Lactulose
|
Nhóm 4
|
670mg/ml; 7,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
32.650
|
3.300
|
107.745.000
|
9.795
|
32.323.500
|
|
|
583
|
PP2500573695
|
3553
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(417mg + 95mg)/1ml; 45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ
|
1.500
|
44.000
|
66.000.000
|
450
|
19.800.000
|
|
|
584
|
PP2500573696
|
3554
|
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
(19g + 7g)/118ml; 133ml
|
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai
|
3.200
|
59.000
|
188.800.000
|
960
|
56.640.000
|
|
|
585
|
PP2500573697
|
3559
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
67.600
|
2.625
|
177.450.000
|
20.280
|
53.235.000
|
|
|
586
|
PP2500573698
|
3573
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
2x10^ 9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
366.000
|
5.250
|
1.921.500.000
|
109.800
|
576.450.000
|
|
|
587
|
PP2500573699
|
3574
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
>= 10^8 CFU/500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
107.250
|
2.950
|
316.387.500
|
32.175
|
94.916.250
|
|
|
588
|
PP2500573700
|
3577
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
≥10 mũ 8CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
68.250
|
3.000
|
204.750.000
|
20.475
|
61.425.000
|
|
|
589
|
PP2500573701
|
3603
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
99.400
|
3.360
|
333.984.000
|
29.820
|
100.195.200
|
|
|
590
|
PP2500573702
|
3614
|
Berberin clorid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
23.100
|
650
|
15.015.000
|
6.930
|
4.504.500
|
|
|
591
|
PP2500573703
|
3617
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
81.550
|
3.380
|
275.639.000
|
24.465
|
82.691.700
|
|
|
592
|
PP2500573704
|
3628
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g; 3,76 gam
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
38.500
|
1.800
|
69.300.000
|
11.550
|
20.790.000
|
|
|
593
|
PP2500573705
|
3629
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
21.600
|
4.082
|
88.171.200
|
6.480
|
26.451.360
|
|
|
594
|
PP2500573706
|
3638
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
46.900
|
8.850
|
415.065.000
|
14.070
|
124.519.500
|
|
|
595
|
PP2500573707
|
3639
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
56mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.500
|
28.500
|
71.250.000
|
750
|
21.375.000
|
|
|
596
|
PP2500573708
|
3651
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
39.000
|
987
|
38.493.000
|
11.700
|
11.547.900
|
|
|
597
|
PP2500573709
|
3660
|
Racecadotril
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
13.700
|
1.118
|
15.316.600
|
4.110
|
4.594.980
|
|
|
598
|
PP2500573710
|
3661
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.250
|
4.894
|
25.693.500
|
1.575
|
7.708.050
|
|
|
599
|
PP2500573711
|
3667
|
Racecadotril
|
Nhóm 4
|
175mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
4.998
|
37.485.000
|
2.250
|
11.245.500
|
|
|
600
|
PP2500573712
|
3671
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
28.000
|
3.600
|
100.800.000
|
8.400
|
30.240.000
|
|
|
601
|
PP2500573713
|
3678
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
Nhóm 4
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4.600
|
3.210
|
14.766.000
|
1.380
|
4.429.800
|
|
|
602
|
PP2500573714
|
3681
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.650
|
3.886
|
313.405.900
|
24.195
|
94.021.770
|
|
|
603
|
PP2500573715
|
3682
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.880
|
7.694
|
376.082.720
|
14.664
|
112.824.816
|
|
|
604
|
PP2500573716
|
3707
|
L-Omithin - L- aspartat
|
Nhóm 1
|
500mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.100
|
125.000
|
262.500.000
|
630
|
78.750.000
|
|
|
605
|
PP2500573717
|
3708
|
L-Omithin - L- aspartat
|
Nhóm 4
|
2,5g/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.000
|
45.000
|
90.000.000
|
600
|
27.000.000
|
|
|
606
|
PP2500573718
|
3714
|
Octreotide
|
Nhóm 1
|
0,1mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.310
|
97.860
|
519.636.600
|
1.593
|
155.890.980
|
|
|
607
|
PP2500573719
|
3716
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
600
|
84.000
|
50.400.000
|
180
|
15.120.000
|
|
|
608
|
PP2500573720
|
3721
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
1g; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
535
|
20.013
|
10.706.955
|
160
|
3.202.080
|
|
|
609
|
PP2500573721
|
3722
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg/1ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
250
|
55.923
|
13.980.750
|
75
|
4.194.225
|
|
|
610
|
PP2500573722
|
3723
|
Simethicone
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45.000
|
1.197
|
53.865.000
|
13.500
|
16.159.500
|
|
|
611
|
PP2500573723
|
3731
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.000
|
5.360
|
439.520.000
|
24.600
|
131.856.000
|
|
|
612
|
PP2500573724
|
3732
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
uống
|
Viên nang
|
viên
|
45.000
|
1.700
|
76.500.000
|
13.500
|
22.950.000
|
|
|
613
|
PP2500573725
|
3734
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
3.800
|
152.000.000
|
12.000
|
45.600.000
|
|
|
614
|
PP2500573726
|
3750
|
Acid ursodeoxycholic
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.590
|
55.900.000
|
3.000
|
16.770.000
|
|
|
615
|
PP2500573727
|
3754
|
Beclometason dipropionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều xịt; 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ
|
500
|
70.000
|
35.000.000
|
150
|
10.500.000
|
|
|
616
|
PP2500573728
|
3757
|
Betamethason
|
Nhóm 2
|
0,5mg/g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.025
|
61.500
|
186.037.500
|
907
|
55.780.500
|
|
|
617
|
PP2500573729
|
3762
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
Nhóm 1
|
5mg + 2mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
625
|
75.244
|
47.027.500
|
187
|
14.070.628
|
|
|
618
|
PP2500573730
|
3763
|
Betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
0,064%(w/w), 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/hộp/lọ
|
750
|
24.090
|
18.067.500
|
225
|
5.420.250
|
|
|
619
|
PP2500573731
|
3774
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.750
|
1.050
|
14.437.500
|
4.125
|
4.331.250
|
|
|
620
|
PP2500573732
|
3775
|
Dexamethason phosphat
|
Nhóm 1
|
4mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
15.750
|
24.000
|
378.000.000
|
4.725
|
113.400.000
|
|
|
621
|
PP2500573733
|
3782
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
0,125mg + 1mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
28.800
|
4.650
|
133.920.000
|
8.640
|
40.176.000
|
|
|
622
|
PP2500573734
|
3787
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
500
|
6.489
|
3.244.500
|
150
|
973.350
|
|
|
623
|
PP2500573735
|
3793
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.400
|
900
|
56.160.000
|
18.720
|
16.848.000
|
|
|
624
|
PP2500573736
|
3795
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
157.950
|
1.800
|
284.310.000
|
47.385
|
85.293.000
|
|
|
625
|
PP2500573737
|
3796
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
54.000
|
14.000
|
756.000.000
|
16.200
|
226.800.000
|
|
|
626
|
PP2500573738
|
3800
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
17.145
|
29.988
|
514.144.260
|
5.143
|
154.228.284
|
|
|
627
|
PP2500573739
|
3808
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.800
|
590
|
11.682.000
|
5.940
|
3.504.600
|
|
|
628
|
PP2500573740
|
3809
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
1.000
|
64.500
|
64.500.000
|
300
|
19.350.000
|
|
|
629
|
PP2500573741
|
3814
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 3
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.900
|
1.050
|
30.345.000
|
8.670
|
9.103.500
|
|
|
630
|
PP2500573742
|
3819
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
16.200
|
32.000
|
518.400.000
|
4.860
|
155.520.000
|
|
|
631
|
PP2500573743
|
3846
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.600
|
1.105
|
10.608.000
|
2.880
|
3.182.400
|
|
|
632
|
PP2500573744
|
3859
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
28.750
|
1.359
|
39.071.250
|
8.625
|
11.721.375
|
|
|
633
|
PP2500573745
|
3861
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.500
|
441
|
13.450.500
|
9.150
|
4.035.150
|
|
|
634
|
PP2500573746
|
3868
|
Dydrogesterone
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.850
|
10.350
|
39.847.500
|
1.155
|
11.954.250
|
|
|
635
|
PP2500573747
|
3871
|
Estriol
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.550
|
10.000
|
25.500.000
|
765
|
7.650.000
|
|
|
636
|
PP2500573748
|
3875
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
25mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.090
|
31.000
|
64.790.000
|
627
|
19.437.000
|
|
|
637
|
PP2500573749
|
3877
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.850
|
7.200
|
20.520.000
|
855
|
6.156.000
|
|
|
638
|
PP2500573750
|
3884
|
Acarbose
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.500
|
588
|
32.634.000
|
16.650
|
9.790.200
|
|
|
639
|
PP2500573751
|
3885
|
Acarbose
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.500
|
2.600
|
170.300.000
|
19.650
|
51.090.000
|
|
|
640
|
PP2500573752
|
3886
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.500
|
4.000
|
362.000.000
|
27.150
|
108.600.000
|
|
|
641
|
PP2500573753
|
3887
|
Acarbose
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.500
|
4.619
|
48.499.500
|
3.150
|
14.549.850
|
|
|
642
|
PP2500573754
|
3905
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.440
|
19.000
|
825.360.000
|
13.032
|
247.608.000
|
|
|
643
|
PP2500573755
|
3908
|
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
760.440
|
1.848
|
1.405.293.120
|
228.132
|
421.587.936
|
|
|
644
|
PP2500573756
|
3909
|
Glibenclamide + Metformin Hydrochloride
|
Nhóm 2
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
166.000
|
3.200
|
531.200.000
|
49.800
|
159.360.000
|
|
|
645
|
PP2500573757
|
3910
|
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
185.000
|
2.550
|
471.750.000
|
55.500
|
141.525.000
|
|
|
646
|
PP2500573758
|
3927
|
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.500
|
3.250
|
40.625.000
|
3.750
|
12.187.500
|
|
|
647
|
PP2500573759
|
3931
|
Gliclazide
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
920.900
|
2.682
|
2.469.853.800
|
276.270
|
740.956.140
|
|
|
648
|
PP2500573760
|
3932
|
Gliclazide
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
592.000
|
5.126
|
3.034.592.000
|
177.600
|
910.377.600
|
|
|
649
|
PP2500573761
|
3935
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.500
|
1.450
|
60.175.000
|
12.450
|
18.052.500
|
|
|
650
|
PP2500573762
|
3938
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
341.000
|
1.880
|
641.080.000
|
102.300
|
192.324.000
|
|
|
651
|
PP2500573763
|
3949
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
340.000
|
1.400
|
476.000.000
|
102.000
|
142.800.000
|
|
|
652
|
PP2500573764
|
3959
|
Gliclazide
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
130.000
|
600
|
78.000.000
|
39.000
|
23.400.000
|
|
|
653
|
PP2500573765
|
3975
|
Gliclazid + Metformin Hydrochlorid
|
Nhóm 5
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
207.000
|
3.350
|
693.450.000
|
62.100
|
208.035.000
|
|
|
654
|
PP2500573766
|
3993
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30.000
|
1.188
|
35.640.000
|
9.000
|
10.692.000
|
|
|
655
|
PP2500573767
|
3994
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
76.700
|
1.600
|
122.720.000
|
23.010
|
36.816.000
|
|
|
656
|
PP2500573768
|
3995
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
45.000
|
1.280
|
57.600.000
|
13.500
|
17.280.000
|
|
|
657
|
PP2500573769
|
4002
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.500
|
1.300
|
68.250.000
|
15.750
|
20.475.000
|
|
|
658
|
PP2500573770
|
4004
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
750
|
37.500.000
|
15.000
|
11.250.000
|
|
|
659
|
PP2500573771
|
4005
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
65.000
|
1.000
|
65.000.000
|
19.500
|
19.500.000
|
|
|
660
|
PP2500573772
|
4011
|
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 2
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
210.500
|
3.000
|
631.500.000
|
63.150
|
189.450.000
|
|
|
661
|
PP2500573773
|
4012
|
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
343.000
|
3.000
|
1.029.000.000
|
102.900
|
308.700.000
|
|
|
662
|
PP2500573774
|
4013
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
356.000
|
2.500
|
890.000.000
|
106.800
|
267.000.000
|
|
|
663
|
PP2500573775
|
4038
|
Glipizid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115.500
|
2.950
|
340.725.000
|
34.650
|
102.217.500
|
|
|
664
|
PP2500573776
|
4039
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
198.000
|
945
|
187.110.000
|
59.400
|
56.133.000
|
|
|
665
|
PP2500573777
|
4043
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.000
|
75.000.000
|
7.500
|
22.500.000
|
|
|
666
|
PP2500573778
|
4056
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 5
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
900
|
230.000
|
207.000.000
|
270
|
62.100.000
|
|
|
667
|
PP2500573779
|
4058
|
Regular human insulin
|
Nhóm 1
|
40IU/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
3.669
|
104.000
|
381.576.000
|
1.100
|
114.400.000
|
|
|
668
|
PP2500573780
|
4065
|
Isophane human insulin
|
Nhóm 1
|
1000IU; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
4.550
|
65.000
|
295.750.000
|
1.365
|
88.725.000
|
|
|
669
|
PP2500573781
|
4066
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
Nhóm 1
|
40IU/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
3.250
|
104.000
|
338.000.000
|
975
|
101.400.000
|
|
|
670
|
PP2500573782
|
4075
|
Recombinant human insulin
|
Nhóm 1
|
40IU/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
11.000
|
104.000
|
1.144.000.000
|
3.300
|
343.200.000
|
|
|
671
|
PP2500573783
|
4076
|
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
|
Nhóm 5
|
100IU/ml x 3ml (30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
35.700
|
78.000
|
2.784.600.000
|
10.710
|
835.380.000
|
|
|
672
|
PP2500573784
|
4077
|
Insulin người, trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
100IU/ml x 3ml (30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
bút tiêm
|
11.500
|
162.500
|
1.868.750.000
|
3.450
|
560.625.000
|
|
|
673
|
PP2500573785
|
4080
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
12.250
|
115.000
|
1.408.750.000
|
3.675
|
422.625.000
|
|
|
674
|
PP2500573786
|
4090
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 2
|
100 IU/ml; 10ml (30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
12.000
|
58.000
|
696.000.000
|
3.600
|
208.800.000
|
|
|
675
|
PP2500573787
|
4091
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 3ml (30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
bút tiêm
|
500
|
162.500
|
81.250.000
|
150
|
24.375.000
|
|
|
676
|
PP2500573788
|
4092
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100 IU/ml; 3ml (20/80)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.200
|
152.000
|
334.400.000
|
660
|
100.320.000
|
|
|
677
|
PP2500573789
|
4110
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
998.500
|
1.200
|
1.198.200.000
|
299.550
|
359.460.000
|
|
|
678
|
PP2500573790
|
4111
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
275.500
|
1.138
|
313.519.000
|
82.650
|
94.055.700
|
|
|
679
|
PP2500573791
|
4112
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
398.500
|
693
|
276.160.500
|
119.550
|
82.848.150
|
|
|
680
|
PP2500573792
|
4113
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
314.000
|
693
|
217.602.000
|
94.200
|
65.280.600
|
|
|
681
|
PP2500573793
|
4115
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
245.000
|
750
|
183.750.000
|
73.500
|
55.125.000
|
|
|
682
|
PP2500573794
|
4138
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
85.000
|
942
|
80.070.000
|
25.500
|
24.021.000
|
|
|
683
|
PP2500573795
|
4151
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.400
|
108.000.000
|
6.000
|
32.400.000
|
|
|
684
|
PP2500573796
|
4153
|
Sitagliptin
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30.000
|
5.850
|
175.500.000
|
9.000
|
52.650.000
|
|
|
685
|
PP2500573797
|
4156
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57.500
|
720
|
41.400.000
|
17.250
|
12.420.000
|
|
|
686
|
PP2500573798
|
4157
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.500
|
294
|
17.787.000
|
18.150
|
5.336.100
|
|
|
687
|
PP2500573799
|
4158
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.500
|
515
|
32.187.500
|
18.750
|
9.656.250
|
|
|
688
|
PP2500573800
|
4168
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
316.750
|
735
|
232.811.250
|
95.025
|
69.843.375
|
|
|
689
|
PP2500573801
|
4181
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
109.500
|
441
|
48.289.500
|
32.850
|
14.486.850
|
|
|
690
|
PP2500573802
|
4182
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.500
|
546
|
54.873.000
|
30.150
|
16.461.900
|
|
|
691
|
PP2500573803
|
4183
|
Thiamazol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88.000
|
1.890
|
166.320.000
|
26.400
|
49.896.000
|
|
|
692
|
PP2500573804
|
4196
|
Huyết thanh kháng dại
|
Nhóm 4
|
1.000IU; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/lọ/ống/ liều
|
50
|
430.186
|
21.509.300
|
15
|
6.452.790
|
|
|
693
|
PP2500573805
|
4197
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
Nhóm 4
|
1500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.750
|
34.852
|
374.659.000
|
3.225
|
112.397.700
|
|
|
694
|
PP2500573806
|
4209
|
Tizanidin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.500
|
714
|
26.775.000
|
11.250
|
8.032.500
|
|
|
695
|
PP2500573807
|
4212
|
Tizanidin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.500
|
2.436
|
37.758.000
|
4.650
|
11.327.400
|
|
|
696
|
PP2500573808
|
4221
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.998
|
39.980.000
|
3.000
|
11.994.000
|
|
|
697
|
PP2500573809
|
4223
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 1
|
2mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.000
|
32.400
|
162.000.000
|
1.500
|
48.600.000
|
|
|
698
|
PP2500573810
|
4226
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
815
|
77.425.000
|
28.500
|
23.227.500
|
|
|
699
|
PP2500573811
|
4229
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg/ml; 0,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
560
|
12.600
|
7.056.000
|
168
|
2.116.800
|
|
|
700
|
PP2500573812
|
4233
|
Carbomer
|
Nhóm 1
|
0,2%(2mg/g); 10g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/hộp/lọ
|
730
|
65.000
|
47.450.000
|
219
|
14.235.000
|
|
|
701
|
PP2500573813
|
4236
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
Nhóm 4
|
30mg; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.450
|
24.400
|
35.380.000
|
435
|
10.614.000
|
|
|
702
|
PP2500573814
|
4238
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
45mg; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
6.850
|
32.800
|
224.680.000
|
2.055
|
67.404.000
|
|
|
703
|
PP2500573815
|
4239
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
3mg/1ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
5.000
|
5.500
|
27.500.000
|
1.500
|
8.250.000
|
|
|
704
|
PP2500573816
|
4243
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
Nhóm 4
|
5mg/ml + 1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
6.420
|
22.000
|
141.240.000
|
1.926
|
42.372.000
|
|
|
705
|
PP2500573817
|
4247
|
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
|
Nhóm 4
|
(5mg + 1mg)/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
3.850
|
5.500
|
21.175.000
|
1.155
|
6.352.500
|
|
|
706
|
PP2500573818
|
4251
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt/thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
29.950
|
3.800
|
113.810.000
|
8.985
|
34.143.000
|
|
|
707
|
PP2500573819
|
4264
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm
|
50
|
540.000
|
27.000.000
|
15
|
8.100.000
|
|
|
708
|
PP2500573820
|
4265
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
50
|
500.000
|
25.000.000
|
15
|
7.500.000
|
|
|
709
|
PP2500573821
|
4266
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
1mg/ml x 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
10.800
|
6.500
|
70.200.000
|
3.240
|
21.060.000
|
|
|
710
|
PP2500573822
|
4267
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
57.000
|
17.100.000
|
90
|
5.130.000
|
|
|
711
|
PP2500573823
|
4270
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
21.6mg/12ml (0,18%)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
39.000
|
39.000.000
|
300
|
11.700.000
|
|
|
712
|
PP2500573824
|
4271
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0,1%; 6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.000
|
25.000
|
50.000.000
|
600
|
15.000.000
|
|
|
713
|
PP2500573825
|
4274
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml.
Ống 10 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
2.500
|
32.250
|
80.625.000
|
750
|
24.187.500
|
|
|
714
|
PP2500573826
|
4275
|
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
2mg/1ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
130
|
88.000
|
11.440.000
|
39
|
3.432.000
|
|
|
715
|
PP2500573827
|
4277
|
Olopatadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
lọ
|
900
|
78.000
|
70.200.000
|
270
|
21.060.000
|
|
|
716
|
PP2500573828
|
4281
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg + 50mg; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
95
|
67.500
|
6.412.500
|
28
|
1.890.000
|
|
|
717
|
PP2500573829
|
4286
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38.000
|
1.020
|
38.760.000
|
11.400
|
11.628.000
|
|
|
718
|
PP2500573830
|
4287
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
2.898
|
65.205.000
|
6.750
|
19.561.500
|
|
|
719
|
PP2500573831
|
4288
|
Betahistin mesilat
|
Nhóm 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
187.000
|
1.491
|
278.817.000
|
56.100
|
83.645.100
|
|
|
720
|
PP2500573832
|
4291
|
Betahistin dihydrochlorid
|
Nhóm 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
1.838
|
64.330.000
|
10.500
|
19.299.000
|
|
|
721
|
PP2500573833
|
4306
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 4
|
50mcg; 120 liều xịt
|
Xịt
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
1.190
|
115.000
|
136.850.000
|
357
|
41.055.000
|
|
|
722
|
PP2500573834
|
4307
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/0,05ml (0,1%); 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
3.450
|
96.000
|
331.200.000
|
1.035
|
99.360.000
|
|
|
723
|
PP2500573835
|
4318
|
Naphazolin nitrat
|
Nhóm 2
|
0,05%/5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai
|
3.300
|
2.625
|
8.662.500
|
990
|
2.598.750
|
|
|
724
|
PP2500573836
|
4327
|
Rifamycin
|
Nhóm 4
|
200.000IU
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/ống
|
960
|
65.000
|
62.400.000
|
288
|
18.720.000
|
|
|
725
|
PP2500573837
|
4331
|
Xylometazolin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml; 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
5.080
|
13.000
|
66.040.000
|
1.524
|
19.812.000
|
|
|
726
|
PP2500573838
|
4333
|
Xylometazolin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
15mg/15ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
4.700
|
25.000
|
117.500.000
|
1.410
|
35.250.000
|
|
|
727
|
PP2500573839
|
4344
|
Carbetocin
|
Nhóm 4
|
100µg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.170
|
300.000
|
351.000.000
|
351
|
105.300.000
|
|
|
728
|
PP2500573840
|
4350
|
Methylergometrin maleat
|
Nhóm 4
|
0,2mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.830
|
11.900
|
21.777.000
|
549
|
6.533.100
|
|
|
729
|
PP2500573841
|
4353
|
Methyl ergometrin maleat
|
Nhóm 1
|
0,2mg; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
770
|
20.600
|
15.862.000
|
231
|
4.758.600
|
|
|
730
|
PP2500573842
|
4364
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
10IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
32.600
|
11.000
|
358.600.000
|
9.780
|
107.580.000
|
|
|
731
|
PP2500573843
|
4367
|
Oxytocin
|
Nhóm 4
|
5 IU/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
13.750
|
6.000
|
82.500.000
|
4.125
|
24.750.000
|
|
|
732
|
PP2500573844
|
4385
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.500
|
3.400
|
35.700.000
|
3.150
|
10.710.000
|
|
|
733
|
PP2500573845
|
4386
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.150
|
4.400
|
18.260.000
|
1.245
|
5.478.000
|
|
|
734
|
PP2500573846
|
4401
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
37.665
|
4.410
|
166.102.650
|
11.299
|
49.828.590
|
|
|
735
|
PP2500573847
|
4404
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.050
|
105.000
|
215.250.000
|
615
|
64.575.000
|
|
|
736
|
PP2500573848
|
4408
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 2
|
(Calci Chloride 18,3mg + Dextrose hydrous 1,5g + Magie Chloride 5,08mg + Natri Chloride 538mg + Natri lactate 448mg)/100ml; 2 lít
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
12.600
|
78.178
|
985.042.800
|
3.780
|
295.512.840
|
|
|
737
|
PP2500573849
|
4409
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538 mg + 448mg)/100 mL; 2 lít
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
10.800
|
78.178
|
844.322.400
|
3.240
|
253.296.720
|
|
|
738
|
PP2500573850
|
4410
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538 mg + 448mg)/100 mL; 2 lít
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
2.400
|
78.178
|
187.627.200
|
720
|
56.288.160
|
|
|
739
|
PP2500573851
|
4411
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538 mg + 448mg)/100 mL; 5 lít
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
240
|
178.000
|
42.720.000
|
72
|
12.816.000
|
|
|
740
|
PP2500573852
|
4412
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538 mg + 448mg)/100 mL; 5 lít
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
120
|
178.000
|
21.360.000
|
36
|
6.408.000
|
|
|
741
|
PP2500573853
|
4413
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 1
|
(Icodextrin 7,5g + Natri clorid 538mg + Natri lactat 448mg + Calci clorid.2H2O 25,7mg + Magie clorid hexahydrat 5,08mg)/100ml; 2 lít
|
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
2.400
|
300.825
|
721.980.000
|
720
|
216.594.000
|
|
|
742
|
PP2500573854
|
4435
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.300
|
1.470
|
95.991.000
|
19.590
|
28.797.300
|
|
|
743
|
PP2500573855
|
4449
|
Clorpromazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.520
|
2.100
|
3.192.000
|
456
|
957.600
|
|
|
744
|
PP2500573856
|
4450
|
Clorpromazin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
487.500
|
210
|
102.375.000
|
146.250
|
30.712.500
|
|
|
745
|
PP2500573857
|
4456
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg/1 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
6.360
|
2.100
|
13.356.000
|
1.908
|
4.006.800
|
|
|
746
|
PP2500573858
|
4458
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.500
|
483
|
6.037.500
|
3.750
|
1.811.250
|
|
|
747
|
PP2500573859
|
4459
|
Haloperidol
|
Nhóm 2
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
278.500
|
260
|
72.410.000
|
83.550
|
21.723.000
|
|
|
748
|
PP2500573860
|
4468
|
Levomepromazin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
145.000
|
1.200
|
174.000.000
|
43.500
|
52.200.000
|
|
|
749
|
PP2500573861
|
4469
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
15.800
|
58.000
|
916.400.000
|
4.740
|
274.920.000
|
|
|
750
|
PP2500573862
|
4476
|
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
15.000
|
375.000.000
|
7.500
|
112.500.000
|
|
|
751
|
PP2500573863
|
4477
|
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
11.000
|
110.000.000
|
3.000
|
33.000.000
|
|
|
752
|
PP2500573864
|
4480
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
950
|
12.350.000
|
3.900
|
3.705.000
|
|
|
753
|
PP2500573865
|
4481
|
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.400
|
26.400.000
|
1.800
|
7.920.000
|
|
|
754
|
PP2500573866
|
4483
|
N-Acetyl-dl- leucin
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
48.000
|
12.600
|
604.800.000
|
14.400
|
181.440.000
|
|
|
755
|
PP2500573867
|
4484
|
N-Acetyl-DL-Leucin
|
Nhóm 4
|
1000mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
34.000
|
24.200
|
822.800.000
|
10.200
|
246.840.000
|
|
|
756
|
PP2500573868
|
4485
|
N-acetyl-dl-leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
450
|
22.500.000
|
15.000
|
6.750.000
|
|
|
757
|
PP2500573869
|
4488
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
25.250
|
26.000
|
656.500.000
|
7.575
|
196.950.000
|
|
|
758
|
PP2500573870
|
4498
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.612
|
27.672.000
|
1.800
|
8.301.600
|
|
|
759
|
PP2500573871
|
4500
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
6.500
|
13.734
|
89.271.000
|
1.950
|
26.781.300
|
|
|
760
|
PP2500573872
|
4510
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
500mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.250
|
55.000
|
233.750.000
|
1.275
|
70.125.000
|
|
|
761
|
PP2500573873
|
4511
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
1000mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.750
|
85.000
|
318.750.000
|
1.125
|
95.625.000
|
|
|
762
|
PP2500573874
|
4516
|
Citicolin
|
Nhóm 2
|
1000mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
3.000
|
81.000
|
243.000.000
|
900
|
72.900.000
|
|
|
763
|
PP2500573875
|
4523
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
1.900
|
30.400.000
|
4.800
|
9.120.000
|
|
|
764
|
PP2500573876
|
4524
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
399
|
12.369.000
|
9.300
|
3.710.700
|
|
|
765
|
PP2500573877
|
4530
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
1.200mg/6ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
65.000
|
9.400
|
611.000.000
|
19.500
|
183.300.000
|
|
|
766
|
PP2500573878
|
4532
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
184.500
|
540
|
99.630.000
|
55.350
|
29.889.000
|
|
|
767
|
PP2500573879
|
4533
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
96.000
|
980
|
94.080.000
|
28.800
|
28.224.000
|
|
|
768
|
PP2500573880
|
4534
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
1000mg; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.500
|
3.318
|
8.295.000
|
750
|
2.488.500
|
|
|
769
|
PP2500573881
|
4536
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
400mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
14.000
|
4.389
|
61.446.000
|
4.200
|
18.433.800
|
|
|
770
|
PP2500573882
|
4537
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
141.000
|
900
|
126.900.000
|
42.300
|
38.070.000
|
|
|
771
|
PP2500573883
|
4538
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
4g; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.500
|
45.780
|
114.450.000
|
750
|
34.335.000
|
|
|
772
|
PP2500573884
|
4545
|
Piracetam
|
Nhóm 5
|
200mg/ml; 120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ
|
1.500
|
96.000
|
144.000.000
|
450
|
43.200.000
|
|
|
773
|
PP2500573885
|
4554
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
2000mg; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.150
|
20.500
|
44.075.000
|
645
|
13.222.500
|
|
|
774
|
PP2500573886
|
4567
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
1.900
|
42.750.000
|
6.750
|
12.825.000
|
|
|
775
|
PP2500573887
|
4568
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
4000mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.500
|
30.000
|
75.000.000
|
750
|
22.500.000
|
|
|
776
|
PP2500573888
|
4584
|
Bambuterol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
91.000
|
960
|
87.360.000
|
27.300
|
26.208.000
|
|
|
777
|
PP2500573889
|
4585
|
Bambuterol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
1.050
|
110.250.000
|
31.500
|
33.075.000
|
|
|
778
|
PP2500573890
|
4588
|
Bambuterol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.500
|
5.250
|
102.375.000
|
5.850
|
30.712.500
|
|
|
779
|
PP2500573891
|
4596
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
0,5mg/2ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
72.500
|
12.600
|
913.500.000
|
21.750
|
274.050.000
|
|
|
780
|
PP2500573892
|
4597
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
500mcg/2ml
|
Hít
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
15.000
|
13.834
|
207.510.000
|
4.500
|
62.253.000
|
|
|
781
|
PP2500573893
|
4598
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml, 2ml
|
Hít
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
22.000
|
13.834
|
304.348.000
|
6.600
|
91.304.400
|
|
|
782
|
PP2500573894
|
4599
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều xịt, 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
4.080
|
90.000
|
367.200.000
|
1.224
|
110.160.000
|
|
|
783
|
PP2500573895
|
4624
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
200mcg/liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
950
|
160.000
|
152.000.000
|
285
|
45.600.000
|
|
|
784
|
PP2500573896
|
4631
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
Nhóm 5
|
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều
|
Bình/lọ/hộp
|
1.100
|
173.000
|
190.300.000
|
330
|
57.090.000
|
|
|
785
|
PP2500573897
|
4632
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
Nhóm 1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều
|
Bình
|
3.425
|
219.000
|
750.075.000
|
1.027
|
224.913.000
|
|
|
786
|
PP2500573898
|
4633
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
Nhóm 2
|
(200mcg + 6mcg)/lần hít; 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
775
|
249.400
|
193.285.000
|
232
|
57.860.800
|
|
|
787
|
PP2500573899
|
4641
|
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
|
Nhóm 1
|
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt; 200 nhát xịt
|
Xịt họng
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình
|
2.850
|
132.323
|
377.120.550
|
855
|
113.136.165
|
|
|
788
|
PP2500573900
|
4644
|
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid
|
Nhóm 4
|
0,05mg + 0,02mg
|
Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
1.350
|
130.200
|
175.770.000
|
405
|
52.731.000
|
|
|
789
|
PP2500573901
|
4646
|
Montelukast
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
17.250
|
10.800
|
186.300.000
|
5.175
|
55.890.000
|
|
|
790
|
PP2500573902
|
4647
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
6.000
|
120.000.000
|
6.000
|
36.000.000
|
|
|
791
|
PP2500573903
|
4648
|
Montelukast
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
3.000
|
9.000.000
|
|
|
792
|
PP2500573904
|
4649
|
Montelukast
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11.000
|
6.000
|
66.000.000
|
3.300
|
19.800.000
|
|
|
793
|
PP2500573905
|
4655
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
5mg/2,5ml
|
Dùng cho máy khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
40.000
|
8.513
|
340.520.000
|
12.000
|
102.156.000
|
|
|
794
|
PP2500573906
|
4658
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.200
|
115.500
|
369.600.000
|
960
|
110.880.000
|
|
|
795
|
PP2500573907
|
4659
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều; 200 liều
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/lọ/hộp
|
6.593
|
76.379
|
503.566.747
|
1.977
|
151.001.283
|
|
|
796
|
PP2500573908
|
4661
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
1,25mg/3ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
22.500
|
4.179
|
94.027.500
|
6.750
|
28.208.250
|
|
|
797
|
PP2500573909
|
4662
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2mg; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
48.000
|
4.000
|
192.000.000
|
14.400
|
57.600.000
|
|
|
798
|
PP2500573910
|
4688
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
100µg (mcg)/liều; 200 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
350
|
76.377
|
26.731.950
|
105
|
8.019.585
|
|
|
799
|
PP2500573911
|
4693
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
Nhóm 5
|
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
35.000
|
12.600
|
441.000.000
|
10.500
|
132.300.000
|
|
|
800
|
PP2500573912
|
4696
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
Nhóm 4
|
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Nang/lọ/ống
|
57.900
|
12.600
|
729.540.000
|
17.370
|
218.862.000
|
|
|
801
|
PP2500573913
|
4700
|
Salmeterol + Fluticason propionate
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình xịt
|
2.675
|
337.715
|
903.387.625
|
802
|
270.847.430
|
|
|
802
|
PP2500573914
|
4701
|
Salmeterol + Fluticason propionate
|
Nhóm 5
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc xịt phun mù
|
Ống
|
1.250
|
89.700
|
112.125.000
|
375
|
33.637.500
|
|
|
803
|
PP2500573915
|
4702
|
Salmeterol + Fluticasone propionate
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 500mcg)/liều; 60 liều
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp (1 bình hít)
|
1.000
|
335.928
|
335.928.000
|
300
|
100.778.400
|
|
|
804
|
PP2500573916
|
4703
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 250mcg)/liều; 60 liều
|
Bột hít phân liều
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp (1 bình hít)
|
4.000
|
285.062
|
1.140.248.000
|
1.200
|
342.074.400
|
|
|
805
|
PP2500573917
|
4709
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 50mcg)/liều; 120 liều
|
Khí dung, dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/lọ/hộp
|
125
|
210.253
|
26.281.625
|
37
|
7.779.361
|
|
|
806
|
PP2500573918
|
4710
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều
|
Khí dung, dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/lọ/hộp
|
125
|
248.595
|
31.074.375
|
37
|
9.198.015
|
|
|
807
|
PP2500573919
|
4711
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
(25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống
|
1.050
|
79.800
|
83.790.000
|
315
|
25.137.000
|
|
|
808
|
PP2500573920
|
4718
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
111.460
|
4.830
|
538.351.800
|
33.438
|
161.505.540
|
|
|
809
|
PP2500573921
|
4719
|
Terbutalin sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
47.000
|
3.800
|
178.600.000
|
14.100
|
53.580.000
|
|
|
810
|
PP2500573922
|
4733
|
Ambroxol hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
30mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống
|
45.300
|
8.600
|
389.580.000
|
13.590
|
116.874.000
|
|
|
811
|
PP2500573923
|
4734
|
Ambroxol hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
179.750
|
1.600
|
287.600.000
|
53.925
|
86.280.000
|
|
|
812
|
PP2500573924
|
4740
|
Ambroxol hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53.000
|
1.200
|
63.600.000
|
15.900
|
19.080.000
|
|
|
813
|
PP2500573925
|
4742
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
15mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
3.000
|
27.000
|
81.000.000
|
900
|
24.300.000
|
|
|
814
|
PP2500573926
|
4748
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg/5ml; 75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.300
|
27.000
|
62.100.000
|
690
|
18.630.000
|
|
|
815
|
PP2500573927
|
4761
|
Bromhexine hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
34.000
|
3.200
|
108.800.000
|
10.200
|
32.640.000
|
|
|
816
|
PP2500573928
|
4762
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
325.500
|
630
|
205.065.000
|
97.650
|
61.519.500
|
|
|
817
|
PP2500573929
|
4766
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
8mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
64.500
|
3.990
|
257.355.000
|
19.350
|
77.206.500
|
|
|
818
|
PP2500573930
|
4771
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg; 2,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
18.400
|
3.500
|
64.400.000
|
5.520
|
19.320.000
|
|
|
819
|
PP2500573931
|
4792
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122.500
|
1.596
|
195.510.000
|
36.750
|
58.653.000
|
|
|
820
|
PP2500573932
|
4793
|
Carbocistein
|
Nhóm 2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
2.800
|
126.000.000
|
13.500
|
37.800.000
|
|
|
821
|
PP2500573933
|
4794
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.500
|
735
|
29.032.500
|
11.850
|
8.709.750
|
|
|
822
|
PP2500573934
|
4795
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
15.000
|
1.470
|
22.050.000
|
4.500
|
6.615.000
|
|
|
823
|
PP2500573935
|
4802
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
2.457
|
110.565.000
|
13.500
|
33.169.500
|
|
|
824
|
PP2500573936
|
4805
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.500
|
2.499
|
31.237.500
|
3.750
|
9.371.250
|
|
|
825
|
PP2500573937
|
4824
|
Codein + terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
210.000
|
1.000
|
210.000.000
|
63.000
|
63.000.000
|
|
|
826
|
PP2500573938
|
4832
|
Eprazinon dihydroclorid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
133.000
|
900
|
119.700.000
|
39.900
|
35.910.000
|
|
|
827
|
PP2500573939
|
4838
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
125.500
|
1.600
|
200.800.000
|
37.650
|
60.240.000
|
|
|
828
|
PP2500573940
|
4846
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
34.450
|
462
|
15.915.900
|
10.335
|
4.774.770
|
|
|
829
|
PP2500573941
|
4870
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
Nhóm 1
|
120 mg/1,5ml
|
Bơm ống nội khí quản
|
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Lọ
|
40
|
13.990.000
|
559.600.000
|
12
|
167.880.000
|
|
|
830
|
PP2500573942
|
4871
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115.500
|
1.000
|
115.500.000
|
34.650
|
34.650.000
|
|
|
831
|
PP2500573943
|
4872
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.500
|
60.000.000
|
7.200
|
18.000.000
|
|
|
832
|
PP2500573944
|
4880
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 4
|
140mg+ 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
134.500
|
1.260
|
169.470.000
|
40.350
|
50.841.000
|
|
|
833
|
PP2500573945
|
4886
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
|
Nhóm 4
|
4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g; 5,63g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
165.350
|
1.785
|
295.149.750
|
49.605
|
88.544.925
|
|
|
834
|
PP2500573946
|
4907
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
825
|
129.150
|
106.548.750
|
247
|
31.900.050
|
|
|
835
|
PP2500573947
|
4908
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
10% ; 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
3.350
|
105.000
|
351.750.000
|
1.005
|
105.525.000
|
|
|
836
|
PP2500573948
|
4909
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
8%; 200ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
1.475
|
104.000
|
153.400.000
|
442
|
45.968.000
|
|
|
837
|
PP2500573949
|
4910
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
6.5%, 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
1.250
|
135.450
|
169.312.500
|
375
|
50.793.750
|
|
|
838
|
PP2500573950
|
4911
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
7%, 250 ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
2.400
|
112.000
|
268.800.000
|
720
|
80.640.000
|
|
|
839
|
PP2500573951
|
4912
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
7,2%; 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
4.300
|
115.000
|
494.500.000
|
1.290
|
148.350.000
|
|
|
840
|
PP2500573952
|
4916
|
Acid amin*
|
Nhóm 2
|
8%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
425
|
104.000
|
44.200.000
|
127
|
13.208.000
|
|
|
841
|
PP2500573953
|
4919
|
Acid amin*
|
Nhóm 2
|
8%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
250
|
127.000
|
31.750.000
|
75
|
9.525.000
|
|
|
842
|
PP2500573954
|
4930
|
Acid amin*
|
Nhóm 2
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1.000
|
114.996
|
114.996.000
|
300
|
34.498.800
|
|
|
843
|
PP2500573955
|
4938
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 2
|
11,3% + 11,0% +
20,0%; 960ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
1.115
|
643.000
|
716.945.000
|
334
|
214.762.000
|
|
|
844
|
PP2500573956
|
4939
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 1
|
(14.2% + 27.5% + 20%)/1000ml; 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
100
|
860.000
|
86.000.000
|
30
|
25.800.000
|
|
|
845
|
PP2500573957
|
4940
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 1
|
(6.3% + 18.75% + 15%)/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
100
|
696.500
|
69.650.000
|
30
|
20.895.000
|
|
|
846
|
PP2500573958
|
4945
|
Calci clorid dihydrat
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
7.775
|
868
|
6.748.700
|
2.332
|
2.024.176
|
|
|
847
|
PP2500573959
|
4957
|
Glucose khan
|
Nhóm 4
|
5g/100ml (5%); 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
92.945
|
9.450
|
878.330.250
|
27.883
|
263.494.350
|
|
|
848
|
PP2500573960
|
4958
|
Glucose khan
|
Nhóm 1
|
5g/100ml; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
6.700
|
20.000
|
134.000.000
|
2.010
|
40.200.000
|
|
|
849
|
PP2500573961
|
4959
|
Glucose khan
|
Nhóm 4
|
5g/100ml (5%); 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
4.500
|
8.505
|
38.272.500
|
1.350
|
11.481.750
|
|
|
850
|
PP2500573962
|
4960
|
Glucose khan
|
Nhóm 4
|
10g/100ml (10%); 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
35.825
|
10.794
|
386.695.050
|
10.747
|
116.003.118
|
|
|
851
|
PP2500573963
|
4964
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
6.645
|
12.999
|
86.378.355
|
1.993
|
25.907.007
|
|
|
852
|
PP2500573964
|
4998
|
Kali Clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
45.780
|
1.350
|
61.803.000
|
13.734
|
18.540.900
|
|
|
853
|
PP2500573965
|
4999
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.250
|
2.310
|
12.127.500
|
1.575
|
3.638.250
|
|
|
854
|
PP2500573966
|
5012
|
Magnesi sulfat heptahydrat
|
Nhóm 4
|
750mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.565
|
3.700
|
5.790.500
|
469
|
1.735.300
|
|
|
855
|
PP2500573967
|
5020
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
4.445
|
21.000
|
93.345.000
|
1.333
|
27.993.000
|
|
|
856
|
PP2500573968
|
5030
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
164.000
|
8.400
|
1.377.600.000
|
49.200
|
413.280.000
|
|
|
857
|
PP2500573969
|
5031
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
461.650
|
9.940
|
4.588.801.000
|
138.495
|
1.376.640.300
|
|
|
858
|
PP2500573970
|
5032
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
35.500
|
20.000
|
710.000.000
|
10.650
|
213.000.000
|
|
|
859
|
PP2500573971
|
5033
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%, 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Túi
|
10.000
|
27.500
|
275.000.000
|
3.000
|
82.500.000
|
|
|
860
|
PP2500573972
|
5034
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45g/100ml (0,45%) - 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
600
|
11.130
|
6.678.000
|
180
|
2.003.400
|
|
|
861
|
PP2500573973
|
5035
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml; 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
49.800
|
15.750
|
784.350.000
|
14.940
|
235.305.000
|
|
|
862
|
PP2500573974
|
5036
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
34.000
|
2.310
|
78.540.000
|
10.200
|
23.562.000
|
|
|
863
|
PP2500573975
|
5061
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
5.000
|
12.500
|
62.500.000
|
1.500
|
18.750.000
|
|
|
864
|
PP2500573976
|
5078
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%): 20g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
330
|
170.000
|
56.100.000
|
99
|
16.830.000
|
|
|
865
|
PP2500573977
|
5080
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20% x 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
797
|
176.000
|
140.272.000
|
239
|
42.064.000
|
|
|
866
|
PP2500573978
|
5081
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
10%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
4.110
|
118.000
|
484.980.000
|
1.233
|
145.494.000
|
|
|
867
|
PP2500573979
|
5086
|
Nhũ dịch Lipid
|
Nhóm 1
|
50g/250ml; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai, ống
|
125
|
176.000
|
22.000.000
|
37
|
6.512.000
|
|
|
868
|
PP2500573980
|
5099
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magnesi sulfat 7H2O + Kẽm sulfat 7H2O + Dextrose Anhydrous
|
Nhóm 4
|
1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76g + 37,5g; 500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
5.000
|
17.000
|
85.000.000
|
1.500
|
25.500.000
|
|
|
869
|
PP2500573981
|
5103
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
95.905
|
10.500
|
1.007.002.500
|
28.771
|
302.095.500
|
|
|
870
|
PP2500573982
|
5117
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
866.000
|
777
|
672.882.000
|
259.800
|
201.864.600
|
|
|
871
|
PP2500573983
|
5118
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai
|
100
|
8.799
|
879.900
|
30
|
263.970
|
|
|
872
|
PP2500573984
|
5119
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
186.500
|
630
|
117.495.000
|
55.950
|
35.248.500
|
|
|
873
|
PP2500573985
|
5139
|
Calci acetat
|
Nhóm 4
|
667mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
189.500
|
3.800
|
720.100.000
|
56.850
|
216.030.000
|
|
|
874
|
PP2500573986
|
5145
|
Calci carbonat
|
Nhóm 4
|
1250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.500
|
1.680
|
54.600.000
|
9.750
|
16.380.000
|
|
|
875
|
PP2500573987
|
5146
|
Calci carbonat
|
Nhóm 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
1.405
|
10.537.500
|
2.250
|
3.161.250
|
|
|
876
|
PP2500573988
|
5152
|
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
|
Nhóm 2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
6.000
|
21.000.000
|
|
|
877
|
PP2500573989
|
5157
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
750mg + 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
332.000
|
798
|
264.936.000
|
99.600
|
79.480.800
|
|
|
878
|
PP2500573990
|
5158
|
Calcium + Colecalciferol
|
Nhóm 2
|
500mg + 250 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53.000
|
3.700
|
196.100.000
|
15.900
|
58.830.000
|
|
|
879
|
PP2500573991
|
5161
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 1
|
1500mg + 500UI
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
5.700
|
17.100.000
|
900
|
5.130.000
|
|
|
880
|
PP2500573992
|
5167
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1250mg + 125 IU
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
21.500
|
840
|
18.060.000
|
6.450
|
5.418.000
|
|
|
881
|
PP2500573993
|
5177
|
Calci lactat pentahydrat
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
85.000
|
4.200
|
357.000.000
|
25.500
|
107.100.000
|
|
|
882
|
PP2500573994
|
5178
|
Calci lactat pentahydrat
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.228
|
44.560.000
|
6.000
|
13.368.000
|
|
|
883
|
PP2500573995
|
5189
|
Vitamin A + Vitamin D2
|
Nhóm 4
|
2000IU + 400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
77.500
|
576
|
44.640.000
|
23.250
|
13.392.000
|
|
|
884
|
PP2500573996
|
5190
|
Vitamin A + Vitamin D2
|
Nhóm 4
|
4000 IU + 400 IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
599
|
8.985.000
|
4.500
|
2.695.500
|
|
|
885
|
PP2500573997
|
5198
|
Thiamin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
52.000
|
780
|
40.560.000
|
15.600
|
12.168.000
|
|
|
886
|
PP2500573998
|
5207
|
Thiamin nitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
|
Nhóm 4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
388.750
|
1.149
|
446.673.750
|
116.625
|
134.002.125
|
|
|
887
|
PP2500573999
|
5208
|
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
|
Nhóm 2
|
110 mg + 200mg + 500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
260.000
|
1.800
|
468.000.000
|
78.000
|
140.400.000
|
|
|
888
|
PP2500574000
|
5209
|
Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
|
Nhóm 5
|
(100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
35.400
|
13.500
|
477.900.000
|
10.620
|
143.370.000
|
|
|
889
|
PP2500574001
|
5214
|
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
Nhóm 2
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
1.540
|
34.650.000
|
6.750
|
10.395.000
|
|
|
890
|
PP2500574002
|
5215
|
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
|
Nhóm 1
|
100mg + 100mg + 1mg; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
35.920
|
25.410
|
912.727.200
|
10.776
|
273.818.160
|
|
|
891
|
PP2500574003
|
5226
|
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
Nhóm 4
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
21.500
|
1.196
|
25.714.000
|
6.450
|
7.714.200
|
|
|
892
|
PP2500574004
|
5230
|
Thiamin hydroclorid + pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
Nhóm 4
|
50mg + 250mg + 5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
14.500
|
13.500
|
195.750.000
|
4.350
|
58.725.000
|
|
|
893
|
PP2500574005
|
5247
|
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
|
Nhóm 4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.500
|
1.050
|
53.025.000
|
15.150
|
15.907.500
|
|
|
894
|
PP2500574006
|
5262
|
Riboflavin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
300
|
300.000
|
300
|
90.000
|
|
|
895
|
PP2500574007
|
5263
|
Pyridoxin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
16.000
|
950
|
15.200.000
|
4.800
|
4.560.000
|
|
|
896
|
PP2500574008
|
5264
|
Pyridoxin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
504
|
48.384.000
|
28.800
|
14.515.200
|
|
|
897
|
PP2500574009
|
5273
|
Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat
|
Nhóm 4
|
10mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
975
|
68.250.000
|
21.000
|
20.475.000
|
|
|
898
|
PP2500574010
|
5274
|
Cyanocobalamin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20.000
|
2.650
|
53.000.000
|
6.000
|
15.900.000
|
|
|
899
|
PP2500574011
|
5280
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
55.750
|
1.187
|
66.175.250
|
16.725
|
19.852.575
|
|
|
900
|
PP2500574012
|
5281
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
1.900
|
76.000.000
|
12.000
|
22.800.000
|
|
|
901
|
PP2500574013
|
5283
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml; 10 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
8.000
|
7.300
|
58.400.000
|
2.400
|
17.520.000
|
|
|
902
|
PP2500574014
|
5286
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
20.500
|
1.300
|
26.650.000
|
6.150
|
7.995.000
|
|
|
903
|
PP2500574015
|
5293
|
Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
800IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
1.100
|
16.500.000
|
4.500
|
4.950.000
|
|
|
904
|
PP2500574016
|
5294
|
Vitamin D3
|
Nhóm 1
|
15000IU/ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
500
|
71.000
|
35.500.000
|
150
|
10.650.000
|
|
|
905
|
PP2500574017
|
5295
|
Vitamin E acetat
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
52.100
|
1.900
|
98.990.000
|
15.630
|
29.697.000
|
|
|
906
|
PP2500574018
|
5306
|
Nicotinamid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
230
|
2.530.000
|
3.300
|
759.000
|
|
|
907
|
PP2500574019
|
5353
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g +1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
300
|
31.500.000
|
|
|
908
|
PP2500574020
|
5360
|
Piperacilin + tazobactam
|
Nhóm 4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
6.000
|
69.993
|
419.958.000
|
1.800
|
125.987.400
|
|
|
909
|
PP2500574021
|
5362
|
Piperacilin + tazobactam
|
Nhóm 1
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
300
|
31.500.000
|
|
|
910
|
PP2500574022
|
5365
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
1g/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.500
|
41.000
|
61.500.000
|
450
|
18.450.000
|
|
|
911
|
PP2500574023
|
5367
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
80mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3.000
|
63.000
|
189.000.000
|
900
|
56.700.000
|
|
|
912
|
PP2500574024
|
5379
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3.000
|
160.000
|
480.000.000
|
900
|
144.000.000
|
|
|
913
|
PP2500574025
|
5387
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
300
|
195.000
|
58.500.000
|
90
|
17.550.000
|
|
|
914
|
PP2500574026
|
5394
|
Sắt sulfat khô + Acid folic khan
|
Nhóm 1
|
114mg + 0,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
5.500
|
22.000.000
|
1.200
|
6.600.000
|
|
|
915
|
PP2500574027
|
5395
|
Etamsylat
|
Nhóm 1
|
125mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10.000
|
25.000
|
250.000.000
|
3.000
|
75.000.000
|
|
|
916
|
PP2500574028
|
5415
|
Perindopril tertbutylamin + Amlodipin (dưới dạng amlopidin besylate)
|
Nhóm 1
|
4mg +5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
5.680
|
22.720.000
|
1.200
|
6.816.000
|
|
|
917
|
PP2500574029
|
5490
|
Ambroxol hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
7,5mg/ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.000
|
49.000
|
49.000.000
|
300
|
14.700.000
|
|
|
918
|
PP2500574030
|
5508
|
Kali Clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.785
|
26.775.000
|
4.500
|
8.032.500
|
|
|
919
|
PP2500574031
|
5535
|
Cefazolin
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
7.500
|
36.700
|
275.250.000
|
2.250
|
82.575.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500553444
|
1
|
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
216.500
|
1.650
|
357.225.000
|
64.950
|
107.167.500
|
||
|
2
|
PP2500553445
|
12
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói ≥2g
|
106.500
|
3.200
|
340.800.000
|
31.950
|
102.240.000
|
||
|
3
|
PP2500553446
|
22
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống 8ml
|
6.000
|
4.500
|
27.000.000
|
1.800
|
8.100.000
|
||
|
4
|
PP2500553447
|
24
|
Actiso
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
62.500
|
840
|
52.500.000
|
18.750
|
15.750.000
|
||
|
5
|
PP2500553448
|
30
|
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
265.000
|
2.499
|
662.235.000
|
79.500
|
198.670.500
|
||
|
6
|
PP2500553449
|
42
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
803.000
|
650
|
521.950.000
|
240.900
|
156.585.000
|
||
|
7
|
PP2500553450
|
43
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
110.000
|
1.680
|
184.800.000
|
33.000
|
55.440.000
|
||
|
8
|
PP2500553451
|
46
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
389.500
|
1.800
|
701.100.000
|
116.850
|
210.330.000
|
||
|
9
|
PP2500553452
|
73
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
123.000
|
1.000
|
123.000.000
|
36.900
|
36.900.000
|
||
|
10
|
PP2500553453
|
77
|
Bồ bồ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 3g
|
68.500
|
3.500
|
239.750.000
|
20.550
|
71.925.000
|
||
|
11
|
PP2500553454
|
80
|
Cao khô lá dâu tằm.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
58.000
|
2.499
|
144.942.000
|
17.400
|
43.482.600
|
||
|
12
|
PP2500553455
|
84
|
Diệp hạ châu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 3g
|
116.500
|
3.000
|
349.500.000
|
34.950
|
104.850.000
|
||
|
13
|
PP2500553456
|
85
|
Diệp hạ châu.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 3g
|
70.000
|
5.900
|
413.000.000
|
21.000
|
123.900.000
|
||
|
14
|
PP2500553457
|
90
|
Diệp hạ châu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
viên
|
viên
|
12.000
|
1.650
|
19.800.000
|
3.600
|
5.940.000
|
||
|
15
|
PP2500553458
|
92
|
Diệp hạ châu.
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói ≥ 3g
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
3.000
|
9.000.000
|
||
|
16
|
PP2500553459
|
95
|
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
611.000
|
650
|
397.150.000
|
183.300
|
119.145.000
|
||
|
17
|
PP2500553460
|
106
|
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
305.000
|
1.470
|
448.350.000
|
91.500
|
134.505.000
|
||
|
18
|
PP2500553461
|
115
|
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
227.300
|
1.680
|
381.864.000
|
68.190
|
114.559.200
|
||
|
19
|
PP2500553462
|
126
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói ≥ 10g
|
72.500
|
4.620
|
334.950.000
|
21.750
|
100.485.000
|
||
|
20
|
PP2500553463
|
132
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
115.000
|
2.330
|
267.950.000
|
34.500
|
80.385.000
|
||
|
21
|
PP2500553464
|
133
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.500
|
2.330
|
131.645.000
|
16.950
|
39.493.500
|
||
|
22
|
PP2500553465
|
138
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
96.000
|
3.720
|
357.120.000
|
28.800
|
107.136.000
|
||
|
23
|
PP2500553466
|
141
|
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
397.500
|
3.300
|
1.311.750.000
|
119.250
|
393.525.000
|
||
|
24
|
PP2500553467
|
142
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
160.000
|
610
|
97.600.000
|
48.000
|
29.280.000
|
||
|
25
|
PP2500553468
|
144
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.500
|
609
|
64.249.500
|
31.650
|
19.274.850
|
||
|
26
|
PP2500553469
|
152
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.000
|
20.000.000
|
6.000
|
6.000.000
|
||
|
27
|
PP2500553470
|
156
|
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
580
|
2.900.000
|
1.500
|
870.000
|
||
|
28
|
PP2500553471
|
157
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
51.000
|
1.000
|
51.000.000
|
15.300
|
15.300.000
|
||
|
29
|
PP2500553472
|
162
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
87.575
|
260
|
22.769.500
|
26.272
|
6.830.720
|
||
|
30
|
PP2500553473
|
164
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
1.490
|
74.500.000
|
15.000
|
22.350.000
|
||
|
31
|
PP2500553474
|
169
|
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đường kính trắng).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 5gam
|
60.000
|
4.500
|
270.000.000
|
18.000
|
81.000.000
|
||
|
32
|
PP2500553475
|
173
|
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 3g
|
30.000
|
3.600
|
108.000.000
|
9.000
|
32.400.000
|
||
|
33
|
PP2500553476
|
180
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 5g
|
45.000
|
2.600
|
117.000.000
|
13.500
|
35.100.000
|
||
|
34
|
PP2500553477
|
183
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
2.100
|
31.500.000
|
4.500
|
9.450.000
|
||
|
35
|
PP2500553478
|
187
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720.000
|
1.155
|
831.600.000
|
216.000
|
249.480.000
|
||
|
36
|
PP2500553479
|
188
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
27.000
|
1.150
|
31.050.000
|
8.100
|
9.315.000
|
||
|
37
|
PP2500553480
|
197
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
67.750
|
800
|
54.200.000
|
20.325
|
16.260.000
|
||
|
38
|
PP2500553481
|
198
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 3g
|
34.000
|
3.600
|
122.400.000
|
10.200
|
36.720.000
|
||
|
39
|
PP2500553482
|
201
|
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
1.800
|
144.000.000
|
24.000
|
43.200.000
|
||
|
40
|
PP2500553483
|
204
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
1.500
|
52.500.000
|
10.500
|
15.750.000
|
||
|
41
|
PP2500553484
|
209
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
357.000
|
2.610
|
931.770.000
|
107.100
|
279.531.000
|
||
|
42
|
PP2500553485
|
211
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
90.000
|
2.450
|
220.500.000
|
27.000
|
66.150.000
|
||
|
43
|
PP2500553486
|
222
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
55.000
|
425
|
23.375.000
|
16.500
|
7.012.500
|
||
|
44
|
PP2500553487
|
223
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
172.500
|
1.500
|
258.750.000
|
51.750
|
77.625.000
|
||
|
45
|
PP2500553488
|
227
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
1.495
|
37.375.000
|
7.500
|
11.212.500
|
||
|
46
|
PP2500553489
|
232
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.500
|
75.000.000
|
15.000
|
22.500.000
|
||
|
47
|
PP2500553490
|
241
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
115.500
|
2.730
|
315.315.000
|
34.650
|
94.594.500
|
||
|
48
|
PP2500553491
|
245
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7.500
|
2.000
|
15.000.000
|
2.250
|
4.500.000
|
||
|
49
|
PP2500553492
|
250
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 4g
|
115.000
|
4.200
|
483.000.000
|
34.500
|
144.900.000
|
||
|
50
|
PP2500553493
|
251
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 2g
|
9.000
|
3.650
|
32.850.000
|
2.700
|
9.855.000
|
||
|
51
|
PP2500553494
|
263
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
31.500
|
1.800
|
56.700.000
|
9.450
|
17.010.000
|
||
|
52
|
PP2500553495
|
264
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 4g
|
87.500
|
4.000
|
350.000.000
|
26.250
|
105.000.000
|
||
|
53
|
PP2500553496
|
265
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
47.500
|
4.000
|
190.000.000
|
14.250
|
57.000.000
|
||
|
54
|
PP2500553497
|
275
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn mềm
|
Viên ≥ 8g
|
5.000
|
6.000
|
30.000.000
|
1.500
|
9.000.000
|
||
|
55
|
PP2500553498
|
276
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 3g
|
35.500
|
3.800
|
134.900.000
|
10.650
|
40.470.000
|
||
|
56
|
PP2500553499
|
280
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ 90ml
|
1.000
|
44.000
|
44.000.000
|
300
|
13.200.000
|
||
|
57
|
PP2500553500
|
283
|
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai ≥100ml
|
6.885
|
50.000
|
344.250.000
|
2.065
|
103.250.000
|
||
|
58
|
PP2500553501
|
295
|
Chè dây.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.278
|
38.340.000
|
9.000
|
11.502.000
|
||
|
59
|
PP2500553502
|
301
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói ≥ 5g
|
27.500
|
5.800
|
159.500.000
|
8.250
|
47.850.000
|
||
|
60
|
PP2500553503
|
305
|
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói ≥ 8g
|
6.000
|
8.000
|
48.000.000
|
1.800
|
14.400.000
|
||
|
61
|
PP2500553504
|
306
|
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
7.800
|
93.600.000
|
3.600
|
28.080.000
|
||
|
62
|
PP2500553505
|
310
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.500
|
3.458
|
84.721.000
|
7.350
|
25.416.300
|
||
|
63
|
PP2500553506
|
311
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
4.900
|
196.000.000
|
12.000
|
58.800.000
|
||
|
64
|
PP2500553507
|
318
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
59.000
|
2.200
|
129.800.000
|
17.700
|
38.940.000
|
||
|
65
|
PP2500553508
|
324
|
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.142.978
|
2.916
|
3.332.923.848
|
342.893
|
999.875.988
|
||
|
66
|
PP2500553509
|
325
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45.000
|
3.150
|
141.750.000
|
13.500
|
42.525.000
|
||
|
67
|
PP2500553510
|
328
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói ≥ 3g
|
232.500
|
3.000
|
697.500.000
|
69.750
|
209.250.000
|
||
|
68
|
PP2500553511
|
329
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.116.950
|
500
|
558.475.000
|
335.085
|
167.542.500
|
||
|
69
|
PP2500553512
|
337
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
950
|
38.000.000
|
12.000
|
11.400.000
|
||
|
70
|
PP2500553513
|
356
|
Đương quy, Bạch quả.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.815.000
|
1.596
|
2.896.740.000
|
544.500
|
869.022.000
|
||
|
71
|
PP2500553514
|
368
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
173.200
|
5.000
|
866.000.000
|
51.960
|
259.800.000
|
||
|
72
|
PP2500553515
|
371
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ)
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.160
|
29.000.000
|
7.500
|
8.700.000
|
||
|
73
|
PP2500553516
|
372
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
viên hoàn cứng
|
Gói 3g
|
100.000
|
7.000
|
700.000.000
|
30.000
|
210.000.000
|
||
|
74
|
PP2500553517
|
374
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
62.500
|
2.800
|
175.000.000
|
18.750
|
52.500.000
|
||
|
75
|
PP2500553518
|
376
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
277.500
|
1.100
|
305.250.000
|
83.250
|
91.575.000
|
||
|
76
|
PP2500553519
|
381
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.500
|
2.800
|
7.000.000
|
750
|
2.100.000
|
||
|
77
|
PP2500553520
|
385
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
1.650
|
37.125.000
|
6.750
|
11.137.500
|
||
|
78
|
PP2500553521
|
388
|
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói 5ml
|
147.000
|
2.499
|
367.353.000
|
44.100
|
110.205.900
|
||
|
79
|
PP2500553522
|
396
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 100ml
|
31.965
|
28.140
|
899.495.100
|
9.589
|
269.834.460
|
||
|
80
|
PP2500553523
|
397
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai ≥ 125ml
|
7.500
|
42.000
|
315.000.000
|
2.250
|
94.500.000
|
||
|
81
|
PP2500553524
|
415
|
Lá thường xuân
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai 60ml
|
250
|
21.500
|
5.375.000
|
75
|
1.612.500
|
||
|
82
|
PP2500553525
|
416
|
Lá thường xuân
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai ≥ 80ml
|
13.000
|
20.895
|
271.635.000
|
3.900
|
81.490.500
|
||
|
83
|
PP2500553526
|
421
|
Lá thường xuân
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai 100ml
|
3.150
|
24.990
|
78.718.500
|
945
|
23.615.550
|
||
|
84
|
PP2500553527
|
426
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ 80ml
|
3.000
|
35.000
|
105.000.000
|
900
|
31.500.000
|
||
|
85
|
PP2500553528
|
428
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai ≥ 80ml
|
8.820
|
35.000
|
308.700.000
|
2.646
|
92.610.000
|
||
|
86
|
PP2500553529
|
432
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ 200ml
|
5.000
|
55.000
|
275.000.000
|
1.500
|
82.500.000
|
||
|
87
|
PP2500553530
|
441
|
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
4.190
|
8.380.000
|
600
|
2.514.000
|
||
|
88
|
PP2500553531
|
443
|
Bột bèo hoa dâu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
3.465
|
277.200.000
|
24.000
|
83.160.000
|
||
|
89
|
PP2500553532
|
444
|
Bột bèo hoa dâu.
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
93.000
|
2.499
|
232.407.000
|
27.900
|
69.722.100
|
||
|
90
|
PP2500553533
|
453
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói 10ml
|
2.500
|
4.600
|
11.500.000
|
750
|
3.450.000
|
||
|
91
|
PP2500553534
|
456
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 3g
|
175.000
|
3.600
|
630.000.000
|
52.500
|
189.000.000
|
||
|
92
|
PP2500553535
|
457
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.500
|
900
|
900.450.000
|
300.150
|
270.135.000
|
||
|
93
|
PP2500553536
|
458
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
568.500
|
1.500
|
852.750.000
|
170.550
|
255.825.000
|
||
|
94
|
PP2500553537
|
475
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
175.800
|
3.800
|
668.040.000
|
52.740
|
200.412.000
|
||
|
95
|
PP2500553538
|
487
|
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.176
|
352.800.000
|
90.000
|
105.840.000
|
||
|
96
|
PP2500553539
|
498
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
47.500
|
3.500
|
166.250.000
|
14.250
|
49.875.000
|
||
|
97
|
PP2500553540
|
500
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.250
|
1.950
|
6.337.500
|
975
|
1.901.250
|
||
|
98
|
PP2500553541
|
503
|
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
3.360
|
100.800.000
|
9.000
|
30.240.000
|
||
|
99
|
PP2500553542
|
506
|
Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống ≥ 10ml
|
5.000
|
5.040
|
25.200.000
|
1.500
|
7.560.000
|
||
|
100
|
PP2500553543
|
509
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
235.500
|
1.100
|
259.050.000
|
70.650
|
77.715.000
|
||
|
101
|
PP2500553544
|
515
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
|
Nhóm 4
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai 20ml
|
2.780
|
38.000
|
105.640.000
|
834
|
31.692.000
|
||
|
102
|
PP2500553545
|
517
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
|
Nhóm 2
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai ≥ 20ml
|
450
|
35.000
|
15.750.000
|
135
|
4.725.000
|
||
|
103
|
PP2500553546
|
522
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
2.280
|
57.000.000
|
7.500
|
17.100.000
|
||
|
104
|
PP2500553547
|
527
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
840
|
67.200.000
|
24.000
|
20.160.000
|
||
|
105
|
PP2500553548
|
529
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
226.500
|
650
|
147.225.000
|
67.950
|
44.167.500
|
||
|
106
|
PP2500553549
|
531
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
33.500
|
650
|
21.775.000
|
10.050
|
6.532.500
|
||
|
107
|
PP2500553550
|
542
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
114.000
|
830
|
94.620.000
|
34.200
|
28.386.000
|
||
|
108
|
PP2500553551
|
544
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.500
|
830
|
26.145.000
|
9.450
|
7.843.500
|
||
|
109
|
PP2500553552
|
554
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
Nhóm 3
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Bình xịt ≥ 20ml
|
3.375
|
17.955
|
60.598.125
|
1.012
|
18.170.460
|
||
|
110
|
PP2500553553
|
555
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
Nhóm 4
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ ≥ 20ml
|
1.500
|
31.000
|
46.500.000
|
450
|
13.950.000
|
||
|
111
|
PP2500553554
|
556
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
Nhóm 4
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ ≥ 50ml
|
24.648
|
20.475
|
504.667.800
|
7.394
|
151.392.150
|
||
|
112
|
PP2500553555
|
575
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
|
Nhóm 4
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ 40ml
|
3.285
|
28.000
|
91.980.000
|
985
|
27.580.000
|
||
|
113
|
PP2500553556
|
576
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
|
Nhóm 4
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai ≥ 30ml
|
7.550
|
21.500
|
162.325.000
|
2.265
|
48.697.500
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên vị thuốc | Nhóm TCKT | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500553585
|
Bạch chỉ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Angelicae dahuricae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
136
|
357.000
|
48.552.000
|
40
|
14.280.000
|
|
|
2
|
PP2500553586
|
Kinh giới
|
Nhóm 2
|
Hoa, lá cành thái phiến
|
Herba Elsholiziae ciliatae
|
Sao cháy
|
Kg
|
99
|
280.000
|
27.720.000
|
29
|
8.120.000
|
|
|
3
|
PP2500553587
|
Quế chi
|
Nhóm 2
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Cành thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
566
|
236.000
|
133.576.000
|
169
|
39.884.000
|
|
|
4
|
PP2500553588
|
Quế chi
|
Nhóm 3
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Thái phiến
|
kg
|
15
|
254.940
|
3.824.100
|
4
|
1.019.760
|
|
|
5
|
PP2500553589
|
Tế tân
|
Nhóm 2
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Asari
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
278
|
3.347.000
|
930.466.000
|
83
|
277.801.000
|
|
|
6
|
PP2500553590
|
Cát căn
|
Nhóm 2
|
Rễ thái phiến
|
Radix Puerariae thomsonii
|
Sao vàng
|
Kg
|
107
|
345.000
|
36.915.000
|
32
|
11.040.000
|
|
|
7
|
PP2500553591
|
Cúc hoa
|
Nhóm 2
|
Hoa
|
Flos Chrysanthemi indici
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
120
|
1.793.000
|
215.160.000
|
36
|
64.548.000
|
|
|
8
|
PP2500553592
|
Mạn kinh tử
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Viticis
|
Sao vàng
|
Kg
|
7
|
844.000
|
5.908.000
|
2
|
1.688.000
|
|
|
9
|
PP2500553593
|
Sài hồ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Bupleuri
|
Chích giấm
|
Kg
|
75
|
1.204.350
|
90.326.250
|
22
|
26.495.700
|
|
|
10
|
PP2500553594
|
Thăng ma
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cimicifugae
|
Thái phiến chích rượu
|
Kg
|
29
|
820.000
|
23.780.000
|
8
|
6.560.000
|
|
|
11
|
PP2500553595
|
Cà gai leo
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Solani procumbensis
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
46
|
241.500
|
11.109.000
|
13
|
3.139.500
|
|
|
12
|
PP2500553596
|
Dây đau xương
|
Nhóm 2
|
Thân
|
Caulis Tinosporae tomentosae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
624
|
516.600
|
322.358.400
|
187
|
96.604.200
|
|
|
13
|
PP2500553597
|
Độc hoạt
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
615
|
487.000
|
299.505.000
|
184
|
89.608.000
|
|
|
14
|
PP2500553598
|
Hy thiêm
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Siegesbeckiae
|
Tẩm rượu
|
Kg
|
122
|
144.000
|
17.568.000
|
36
|
5.184.000
|
|
|
15
|
PP2500553599
|
Ké đầu ngựa
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Xanthii strumarii
|
Sao cháy gai
|
kg
|
141
|
197.000
|
27.777.000
|
42
|
8.274.000
|
|
|
16
|
PP2500553600
|
Khương hoạt
|
Nhóm 2
|
Rễ và thân rễ
|
Rhizoma et Radix Notopterygii
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
388
|
2.648.000
|
1.027.424.000
|
116
|
307.168.000
|
|
|
17
|
PP2500553601
|
Ngũ gia bì chân chim
|
Nhóm 2
|
Vỏ
|
Cortex Schefflerae heptaphyllae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
397
|
205.000
|
81.385.000
|
119
|
24.395.000
|
|
|
18
|
PP2500553602
|
Phòng phong
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
614
|
1.919.400
|
1.178.511.600
|
184
|
353.169.600
|
|
|
19
|
PP2500553603
|
Tang ký sinh
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Loranthi gracilifolii
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
493
|
434.910
|
214.410.630
|
147
|
63.931.770
|
|
|
20
|
PP2500553604
|
Tần giao
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Gentianae macrophyllae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
372
|
1.926.750
|
716.751.000
|
111
|
213.869.250
|
|
|
21
|
PP2500553605
|
Thiên niên kiện
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Homalomenae occultae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
347
|
213.000
|
73.911.000
|
104
|
22.152.000
|
|
|
22
|
PP2500553606
|
Uy linh tiên
|
Nhóm 2
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Clematidis
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
181
|
1.042.440
|
188.681.640
|
54
|
56.291.760
|
|
|
23
|
PP2500553607
|
Can khương
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
Phiến/sao vàng/sao cháy
|
Kg
|
173
|
379.000
|
65.567.000
|
51
|
19.329.000
|
|
|
24
|
PP2500553608
|
Quế nhục
|
Nhóm 2
|
Vỏ
|
Cortex Cinnamomi
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
46
|
315.000
|
14.490.000
|
13
|
4.095.000
|
|
|
25
|
PP2500553609
|
Quế nhục
|
Nhóm 1
|
Vỏ
|
Cortex Cinnamomi
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
kg
|
25
|
336.000
|
8.400.000
|
7
|
2.352.000
|
|
|
26
|
PP2500553610
|
Bồ công anh
|
Nhóm 2
|
Toàn thân thái nhỏ
|
Herba Lactucae indicae
|
Phơi sấy khô
|
Kg
|
36
|
203.000
|
7.308.000
|
10
|
2.030.000
|
|
|
27
|
PP2500553611
|
Kim ngân hoa
|
Nhóm 2
|
Hoa
|
Flos Lonicerae
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
64
|
1.646.400
|
105.369.600
|
19
|
31.281.600
|
|
|
28
|
PP2500553612
|
Liên kiều
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Forsythiae
|
Phơi sấy khô
|
Kg
|
18
|
2.375.100
|
42.751.800
|
5
|
11.875.500
|
|
|
29
|
PP2500553613
|
Thổ phục linh
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Smilacis glabrae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
532
|
212.000
|
112.784.000
|
159
|
33.708.000
|
|
|
30
|
PP2500553614
|
Chi tử
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Fructus Gardeniae
|
Sao qua
|
Kg
|
28
|
732.000
|
20.496.000
|
8
|
5.856.000
|
|
|
31
|
PP2500553615
|
Huyền sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Scrophulariae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
123
|
319.000
|
39.237.000
|
36
|
11.484.000
|
|
|
32
|
PP2500553616
|
Tri mẫu
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Anemarrhenae
|
Thái phiến Chích rượu
|
Kg
|
28
|
399.000
|
11.172.000
|
8
|
3.192.000
|
|
|
33
|
PP2500553617
|
Hoàng bá
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân thái phiến
|
Cortex Phellodendri
|
Chích muối
|
Kg
|
36
|
725.000
|
26.100.000
|
10
|
7.250.000
|
|
|
34
|
PP2500553618
|
Hoàng cầm
|
Nhóm 2
|
Rễ củ thái phiến
|
Radix Scutellariae
|
Chích rượu
|
Kg
|
18
|
658.000
|
11.844.000
|
5
|
3.290.000
|
|
|
35
|
PP2500553619
|
Hoàng liên
|
Nhóm 2
|
Thân rễ thái phiến
|
Rhizoma Coptidis
|
Thái phiến Chích gừng
|
Kg
|
10
|
2.238.600
|
22.386.000
|
3
|
6.715.800
|
|
|
36
|
PP2500553620
|
Nhân trần
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Adenosmatis caerulei
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
82
|
243.000
|
19.926.000
|
24
|
5.832.000
|
|
|
37
|
PP2500553621
|
Bạch mao căn
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Imperatae cylindricae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
62
|
341.000
|
21.142.000
|
18
|
6.138.000
|
|
|
38
|
PP2500553622
|
Mẫu đơn bì
|
Nhóm 2
|
vỏ rễ thái phiến
|
Cortex Paeoniae suffruticosae
|
Sao vàng
|
Kg
|
74
|
1.455.000
|
107.670.000
|
22
|
32.010.000
|
|
|
39
|
PP2500553623
|
Sinh địa
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae
|
Thái lát, phơi hay sấy khô
|
Kg
|
97
|
864.990
|
83.904.030
|
29
|
25.084.710
|
|
|
40
|
PP2500553624
|
Xích thược
|
Nhóm 2
|
Rễ thái phiến
|
Radix Paeoniae
|
Phơi sấy khô
|
Kg
|
215
|
919.800
|
197.757.000
|
64
|
58.867.200
|
|
|
41
|
PP2500553625
|
Bách bộ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Stemonae tuberosae
|
Chích mật ong/rượu
|
Kg
|
4
|
330.750
|
1.323.000
|
1
|
330.750
|
|
|
42
|
PP2500553626
|
Bách hợp
|
Nhóm 2
|
Vảy
|
Bulbus Lilii
|
Chích mật ong
|
Kg
|
3
|
756.000
|
2.268.000
|
|||
|
43
|
PP2500553627
|
Cát cánh
|
Nhóm 2
|
Rễ thái phiến
|
Radix Platycodi grandiflori
|
Chích mật ong
|
Kg
|
7
|
693.000
|
4.851.000
|
2
|
1.386.000
|
|
|
44
|
PP2500553628
|
Hạnh nhân
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Armeniacae amarum
|
Sao vàng giữ vỏ
|
Kg
|
6
|
980.000
|
5.880.000
|
1
|
980.000
|
|
|
45
|
PP2500553629
|
Câu đằng
|
Nhóm 2
|
Thân cành có móc
|
Ramulus cum unco Uncariae
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
125
|
840.000
|
105.000.000
|
37
|
31.080.000
|
|
|
46
|
PP2500553630
|
Địa long
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Pheretima
|
Sinh địa long/tẩm rượu/tẩm rượu gừng
|
Kg
|
47
|
2.686.000
|
126.242.000
|
14
|
37.604.000
|
|
|
47
|
PP2500553631
|
Thiên ma
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Gastrodiae elatae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
67
|
1.983.000
|
132.861.000
|
20
|
39.660.000
|
|
|
48
|
PP2500553632
|
Lạc tiên
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Passiflorae
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
348
|
127.000
|
44.196.000
|
104
|
13.208.000
|
|
|
49
|
PP2500553633
|
Phục thần
|
Nhóm 2
|
Nấm
|
Poria
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
99
|
570.000
|
56.430.000
|
29
|
16.530.000
|
|
|
50
|
PP2500553634
|
Táo nhân
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
Sao đen
|
Kg
|
259
|
1.473.000
|
381.507.000
|
77
|
113.421.000
|
|
|
51
|
PP2500553635
|
Thảo quyết minh
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Cassiae torae
|
Sao cháy/Sao vàng
|
Kg
|
135
|
295.000
|
39.825.000
|
40
|
11.800.000
|
|
|
52
|
PP2500553636
|
Viễn chí
|
Nhóm 2
|
Rễ rút lõi
|
Radix Polygalae
|
Sao cám/chích cam thảo
|
Kg
|
149
|
2.100.000
|
312.900.000
|
44
|
92.400.000
|
|
|
53
|
PP2500553637
|
Thạch xương bồ
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Acori graminei
|
Sao vàng/Sao cám
|
Kg
|
87
|
653.100
|
56.819.700
|
26
|
16.980.600
|
|
|
54
|
PP2500553638
|
Chỉ xác
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Aurantii
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
115
|
174.300
|
20.044.500
|
34
|
5.926.200
|
|
|
55
|
PP2500553639
|
Chỉ xác
|
Nhóm 3
|
Quả chín
|
Fructus Aurantii
|
Sơ chế
|
kg
|
10
|
174.300
|
1.743.000
|
3
|
522.900
|
|
|
56
|
PP2500553640
|
Hậu phác nam
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân phiến
|
Cortex Cinnamomi iners
|
Sơ chế (loại tạp, rửa, ủ mềm,cắt đoạn 2-7 cm, thái phiến dọc dày 1-4 cm, phơi âm can đến khô.
|
Kg
|
83
|
505.000
|
41.915.000
|
24
|
12.120.000
|
|
|
57
|
PP2500553641
|
Hương phụ
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cyperi
|
Phiến hoặc mảnh nhỏ/tứ chế
|
Kg
|
215
|
277.000
|
59.555.000
|
64
|
17.728.000
|
|
|
58
|
PP2500553642
|
Mộc hương
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Saussureae lappae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
57
|
363.000
|
20.691.000
|
17
|
6.171.000
|
|
|
59
|
PP2500553643
|
Sa nhân
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Amomi
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
8
|
969.000
|
7.752.000
|
2
|
1.938.000
|
|
|
60
|
PP2500553644
|
Trần bì
|
Nhóm 2
|
Vỏ
|
Pericarpium Citri reticulatae perenne
|
Sao vàng
|
Kg
|
124
|
330.000
|
40.920.000
|
37
|
12.210.000
|
|
|
61
|
PP2500553645
|
Đan sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Salviae miltiorrhizae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
188
|
532.350
|
100.081.800
|
56
|
29.811.600
|
|
|
62
|
PP2500553646
|
Đào nhân
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Pruni
|
Sao vàng giữ vỏ/sao vàng bỏ vỏ/ép loại dầu
|
Kg
|
121
|
1.300.000
|
157.300.000
|
36
|
46.800.000
|
|
|
63
|
PP2500553647
|
Hồng hoa
|
Nhóm 2
|
Cánh hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
110
|
1.860.000
|
204.600.000
|
33
|
61.380.000
|
|
|
64
|
PP2500553648
|
Huyết giác
|
Nhóm 2
|
Lõi gỗ
|
Lignum Dracaenae cambodianae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
33
|
733.000
|
24.189.000
|
9
|
6.597.000
|
|
|
65
|
PP2500553649
|
Ích mẫu
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Leonuri japonici
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
55
|
126.000
|
6.930.000
|
16
|
2.016.000
|
|
|
66
|
PP2500553650
|
Kê huyết đằng
|
Nhóm 2
|
Thân
|
Caulis Spatholobi
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
477
|
199.080
|
94.961.160
|
143
|
28.468.440
|
|
|
67
|
PP2500553651
|
Khương hoàng/Uất kim
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma et Radix Curcumae longae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
86
|
228.900
|
19.685.400
|
25
|
5.722.500
|
|
|
68
|
PP2500553652
|
Ngưu tất
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
Phiến/chích rượu/muối
|
Kg
|
570
|
507.000
|
288.990.000
|
171
|
86.697.000
|
|
|
69
|
PP2500553653
|
Tô mộc
|
Nhóm 2
|
Gỗ thái phién
|
Lignum sappan
|
Phơi sấy khô
|
Kg
|
58
|
259.350
|
15.042.300
|
17
|
4.408.950
|
|
|
70
|
PP2500553654
|
Xuyên khung
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
Chích rượu
|
Kg
|
671
|
539.000
|
361.669.000
|
201
|
108.339.000
|
|
|
71
|
PP2500553655
|
Hòe hoa
|
Nhóm 2
|
Nụ hoa
|
Flos Styphnolobii japonici
|
Sao vàng/sao cháy
|
Kg
|
103
|
630.000
|
64.890.000
|
30
|
18.900.000
|
|
|
72
|
PP2500553656
|
Bạch linh (Phục linh)
|
Nhóm 2
|
Quả thể nấm
|
Poria
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
401
|
397.950
|
159.577.950
|
120
|
47.754.000
|
|
|
73
|
PP2500553657
|
Cỏ ngọt
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Steviae
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
65
|
235.200
|
15.288.000
|
19
|
4.468.800
|
|
|
74
|
PP2500553658
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Desmodii styracifolii
|
Thái nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
38
|
189.000
|
7.182.000
|
11
|
2.079.000
|
|
|
75
|
PP2500553659
|
Trạch tả
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Alismatis
|
Thái phiến sao vàng
|
Kg
|
49
|
200.550
|
9.826.950
|
14
|
2.807.700
|
|
|
76
|
PP2500553660
|
Xa tiền tử
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Plantaginis
|
Chích muối
|
Kg
|
25
|
729.750
|
18.243.750
|
7
|
5.108.250
|
|
|
77
|
PP2500553661
|
Ý dĩ
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Coicis
|
Sao vàng với cám
|
Kg
|
209
|
254.000
|
53.086.000
|
62
|
15.748.000
|
|
|
78
|
PP2500553662
|
Kê nội kim
|
Nhóm 2
|
Màng trong mề gà
|
Endothelium Corneum Gigeriae Galli
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
4
|
246.000
|
984.000
|
1
|
246.000
|
|
|
79
|
PP2500553663
|
Sơn tra
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Mali
|
Sao qua/sao đen
|
Kg
|
43
|
254.000
|
10.922.000
|
12
|
3.048.000
|
|
|
80
|
PP2500553664
|
Thương truật
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
136
|
1.206.000
|
164.016.000
|
40
|
48.240.000
|
|
|
81
|
PP2500553665
|
Khiếm thực
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Euryales
|
Sao vàng
|
Kg
|
7
|
673.000
|
4.711.000
|
2
|
1.346.000
|
|
|
82
|
PP2500553666
|
Kim anh
|
Nhóm 2
|
Quả bỏ hạt
|
Fructus Rosae laevigatae
|
Sao vàng
|
Kg
|
7
|
1.310.000
|
9.170.000
|
2
|
2.620.000
|
|
|
83
|
PP2500553667
|
Liên nhục
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Sao vàng
|
Kg
|
124
|
405.000
|
50.220.000
|
37
|
14.985.000
|
|
|
84
|
PP2500553668
|
Liên nhục
|
Nhóm 1
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Sao vàng
|
kg
|
15
|
405.000
|
6.075.000
|
4
|
1.620.000
|
|
|
85
|
PP2500553669
|
Ngũ vị tử
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Schisandrae
|
Tẩm mật/giấm
|
Kg
|
47
|
1.401.000
|
65.847.000
|
14
|
19.614.000
|
|
|
86
|
PP2500553670
|
Sơn thù
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Corni officinalis
|
Nhục/chưng/tẩm rượu chưng
|
Kg
|
71
|
700.140
|
49.709.940
|
21
|
14.702.940
|
|
|
87
|
PP2500553671
|
Bạch thược
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae lactiflorae
|
Phiến/sao/chích rượu
|
Kg
|
578
|
743.400
|
429.685.200
|
173
|
128.608.200
|
|
|
88
|
PP2500553672
|
Đương quy (toàn quy)
|
Nhóm 2
|
Rễ đã phơi khô của cây Đương quy
|
Radix Angelicae sinensis
|
Chích rượu
|
Kg
|
627
|
2.039.100
|
1.278.515.700
|
188
|
383.350.800
|
|
|
89
|
PP2500553673
|
Hà thủ ô đỏ
|
Nhóm 2
|
Rễ củ bỏ lõi
|
Radix Fallopiae multiflorae
|
Chế đậu đen
|
Kg
|
284
|
552.000
|
156.768.000
|
85
|
46.920.000
|
|
|
90
|
PP2500553674
|
Long nhãn
|
Nhóm 2
|
Áo hạt
|
Arillus Longan
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
186
|
634.000
|
117.924.000
|
55
|
34.870.000
|
|
|
91
|
PP2500553675
|
Thục địa
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Chế theo quy trình
|
Kg
|
328
|
955.500
|
313.404.000
|
98
|
93.639.000
|
|
|
92
|
PP2500553676
|
Câu kỷ tử
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Lycii
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
395
|
495.600
|
195.762.000
|
118
|
58.480.800
|
|
|
93
|
PP2500553677
|
Mạch môn
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Radix Ophiopogonis japonici
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
129
|
1.688.000
|
217.752.000
|
38
|
64.144.000
|
|
|
94
|
PP2500553678
|
Sa sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Radix Glehniae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
43
|
939.000
|
40.377.000
|
12
|
11.268.000
|
|
|
95
|
PP2500553679
|
Thiên môn đông
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Radix Asparagi cochinchinensis
|
Phơi sấy khô
|
Kg
|
25
|
893.130
|
22.328.250
|
7
|
6.251.910
|
|
|
96
|
PP2500553680
|
Ba kích
|
Nhóm 2
|
Rễ bỏ lõi
|
Radix Morindae officinalis
|
Phiến/chích rượu/chích muối/chích cam thảo
|
Kg
|
224
|
1.368.000
|
306.432.000
|
67
|
91.656.000
|
|
|
97
|
PP2500553681
|
Cẩu tích
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cibotii
|
Phiến/sao vàng/chích rượu/sao cách cát/muối
|
Kg
|
298
|
179.000
|
53.342.000
|
89
|
15.931.000
|
|
|
98
|
PP2500553682
|
Cốt toái bổ
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
Sao vàng/chích rượu
|
Kg
|
347
|
406.000
|
140.882.000
|
104
|
42.224.000
|
|
|
99
|
PP2500553683
|
Đỗ trọng
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân
|
Cortex Eucommiae
|
Phiến/chích rượu/muối ăn
|
Kg
|
524
|
483.000
|
253.092.000
|
157
|
75.831.000
|
|
|
100
|
PP2500553684
|
Nhục thung dung
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Cistanches
|
Phiến/Chưng rượu
|
Kg
|
167
|
1.700.000
|
283.900.000
|
50
|
85.000.000
|
|
|
101
|
PP2500553685
|
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Psoraleae corylifoliae
|
Chế muối
|
Kg
|
31
|
140.700
|
4.361.700
|
9
|
1.266.300
|
|
|
102
|
PP2500553686
|
Tục đoạn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Dipsaci
|
Phiến/chích muối/rượu
|
Kg
|
363
|
588.000
|
213.444.000
|
108
|
63.504.000
|
|
|
103
|
PP2500553687
|
Bạch truật
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
Phiến/sao cám mật ong/Chích rượu
|
Kg
|
332
|
1.600.000
|
531.200.000
|
99
|
158.400.000
|
|
|
104
|
PP2500553688
|
Bạch truật
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
Sao cám mật ong
|
kg
|
25
|
1.281.000
|
32.025.000
|
7
|
8.967.000
|
|
|
105
|
PP2500553689
|
Cam thảo
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
Phiến/Chích mật
|
Kg
|
268
|
581.000
|
155.708.000
|
80
|
46.480.000
|
|
|
106
|
PP2500553690
|
Đại táo
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Phơi/sấy khô
|
Kg
|
512
|
220.000
|
112.640.000
|
153
|
33.660.000
|
|
|
107
|
PP2500553691
|
Đảng sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Codonopsis
|
Chích gừng
|
Kg
|
556
|
1.381.800
|
768.280.800
|
166
|
229.378.800
|
|
|
108
|
PP2500553692
|
Hoài sơn
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Sao với cám
|
Kg
|
347
|
331.170
|
114.915.990
|
104
|
34.441.680
|
|
|
109
|
PP2500553693
|
Hoàng kỳ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Chích mật
|
Kg
|
422
|
572.250
|
241.489.500
|
126
|
72.103.500
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Dân tộc, giới tính, tôn giáo, xu hướng tình dục, chúng ta đều là con người, và đó là tất cả. Chúng ta đều là con người. Chúng ta đều bình đẳng. "
Connor Franta
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.