Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500655262
|
1
|
Acid amin + glucose
|
Nhóm 1
|
35g + 63g; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
405.000
|
2.430.000.000
|
1.800
|
729.000.000
|
|
|
2
|
PP2500655263
|
2
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
Nhóm 1
|
40g + 80g; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
412.755
|
2.476.530.000
|
1.800
|
742.959.000
|
|
|
3
|
PP2500655264
|
3
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 1
|
40g + 80g + 50g; 1250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.400
|
856.800
|
2.056.320.000
|
720
|
616.896.000
|
|
|
4
|
PP2500655265
|
4
|
Alfuzosin
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
4.200
|
8.400.000
|
600
|
2.520.000
|
|
|
5
|
PP2500655266
|
5
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
21 microkatal (4,2mg hoặc 4.200 IU )
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360.000
|
2.166
|
779.760.000
|
108.000
|
233.928.000
|
|
|
6
|
PP2500655267
|
6
|
Aminophylin
|
Nhóm 1
|
4,8%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50
|
17.500
|
875.000
|
15
|
262.500
|
|
|
7
|
PP2500655268
|
7
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
24.000
|
4.800.000
|
60
|
1.440.000
|
|
|
8
|
PP2500655269
|
8
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
1.800.000
|
1.800.000.000
|
300
|
540.000.000
|
|
|
9
|
PP2500655270
|
9
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
60.000
|
49.497
|
2.969.820.000
|
18.000
|
890.946.000
|
|
|
10
|
PP2500655271
|
10
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 1
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15.000
|
125.000
|
1.875.000.000
|
4.500
|
562.500.000
|
|
|
11
|
PP2500655272
|
11
|
Aspirin
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
382
|
38.200.000
|
30.000
|
11.460.000
|
|
|
12
|
PP2500655273
|
12
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
420
|
29.400.000
|
21.000
|
8.820.000
|
|
|
13
|
PP2500655274
|
13
|
Atracurium besylat
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
46.000
|
9.200.000
|
60
|
2.760.000
|
|
|
14
|
PP2500655275
|
14
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
75.000
|
800
|
60.000.000
|
22.500
|
18.000.000
|
|
|
15
|
PP2500655276
|
15
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
24.000
|
5.500
|
132.000.000
|
7.200
|
39.600.000
|
|
|
16
|
PP2500655277
|
16
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
550
|
44.000.000
|
24.000
|
13.200.000
|
|
|
17
|
PP2500655278
|
17
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
480
|
120.000.000
|
75.000
|
36.000.000
|
|
|
18
|
PP2500655279
|
18
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
3.500
|
595.000.000
|
51.000
|
178.500.000
|
|
|
19
|
PP2500655280
|
19
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
1.500
|
3.000.000
|
600
|
900.000
|
|
|
20
|
PP2500655281
|
20
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
95,5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
14.900
|
29.800.000
|
600
|
8.940.000
|
|
|
21
|
PP2500655282
|
21
|
Calcitriol
|
Nhóm 2
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
76.000
|
2.000
|
152.000.000
|
22.800
|
45.600.000
|
|
|
22
|
PP2500655283
|
22
|
Carboplatin
|
Nhóm 2
|
450mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.800
|
830.000
|
3.984.000.000
|
1.440
|
1.195.200.000
|
|
|
23
|
PP2500655284
|
23
|
Carboplatin
|
Nhóm 4
|
450mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.000
|
671.000
|
4.697.000.000
|
2.100
|
1.409.100.000
|
|
|
24
|
PP2500655285
|
24
|
Cefazolin
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
26.000
|
38.000
|
988.000.000
|
7.800
|
296.400.000
|
|
|
25
|
PP2500655286
|
25
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
22.000
|
40.000
|
880.000.000
|
6.600
|
264.000.000
|
|
|
26
|
PP2500655287
|
26
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
11.000
|
79.000
|
869.000.000
|
3.300
|
260.700.000
|
|
|
27
|
PP2500655288
|
27
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15.000
|
59.000
|
885.000.000
|
4.500
|
265.500.000
|
|
|
28
|
PP2500655289
|
28
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
40.000
|
10.500
|
420.000.000
|
12.000
|
126.000.000
|
|
|
29
|
PP2500655290
|
29
|
Cisplatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
45.000
|
69.993
|
3.149.685.000
|
13.500
|
944.905.500
|
|
|
30
|
PP2500655291
|
30
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
173.800
|
1.042.800.000
|
1.800
|
312.840.000
|
|
|
31
|
PP2500655292
|
31
|
Cisplatin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
135.126
|
1.216.134.000
|
2.700
|
364.840.200
|
|
|
32
|
PP2500655293
|
32
|
Codein + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.000
|
120.000.000
|
36.000
|
36.000.000
|
|
|
33
|
PP2500655294
|
33
|
Colistin
|
Nhóm 1
|
2MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
790.000
|
790.000.000
|
300
|
237.000.000
|
|
|
34
|
PP2500655295
|
34
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
70°; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
18.000
|
35.175
|
633.150.000
|
5.400
|
189.945.000
|
|
|
35
|
PP2500655296
|
35
|
Cytarabin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.200
|
249.750
|
799.200.000
|
960
|
239.760.000
|
|
|
36
|
PP2500655297
|
36
|
Dacarbazin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.800
|
343.500
|
1.305.300.000
|
1.140
|
391.590.000
|
|
|
37
|
PP2500655298
|
37
|
Daunorubicin
|
Nhóm 5
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
263.000
|
131.500.000
|
150
|
39.450.000
|
|
|
38
|
PP2500655299
|
38
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
99
|
17.820.000
|
54.000
|
5.346.000
|
|
|
39
|
PP2500655300
|
39
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
3,33mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
160.000
|
710
|
113.600.000
|
48.000
|
34.080.000
|
|
|
40
|
PP2500655301
|
40
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.400
|
8.000
|
11.200.000
|
420
|
3.360.000
|
|
|
41
|
PP2500655302
|
41
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.932
|
15.456.000
|
2.400
|
4.636.800
|
|
|
42
|
PP2500655303
|
42
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
751.000
|
75.100.000
|
30
|
22.530.000
|
|
|
43
|
PP2500655304
|
43
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
Nhóm 1
|
13,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
1.396.000
|
139.600.000
|
30
|
41.880.000
|
|
|
44
|
PP2500655305
|
44
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
Nhóm 1
|
20,8mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50
|
1.969.000
|
98.450.000
|
15
|
29.535.000
|
|
|
45
|
PP2500655306
|
45
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
180.000
|
893
|
160.740.000
|
54.000
|
48.222.000
|
|
|
46
|
PP2500655307
|
46
|
Doxorubicin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
21.000
|
184.691
|
3.878.511.000
|
6.300
|
1.163.553.300
|
|
|
47
|
PP2500655308
|
47
|
Ebastin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.900
|
49.500.000
|
1.500
|
14.850.000
|
|
|
48
|
PP2500655309
|
48
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
3.300
|
792.000.000
|
72.000
|
237.600.000
|
|
|
49
|
PP2500655310
|
49
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
26.000
|
8.400
|
218.400.000
|
7.800
|
65.520.000
|
|
|
50
|
PP2500655311
|
50
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
21.000
|
30.000
|
630.000.000
|
6.300
|
189.000.000
|
|
|
51
|
PP2500655312
|
51
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
14.000
|
15.000
|
210.000.000
|
4.200
|
63.000.000
|
|
|
52
|
PP2500655313
|
52
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.000
|
28.000
|
196.000.000
|
2.100
|
58.800.000
|
|
|
53
|
PP2500655314
|
53
|
Filgrastim
|
Nhóm 5
|
30MU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.100
|
139.000
|
291.900.000
|
630
|
87.570.000
|
|
|
54
|
PP2500655315
|
54
|
Gadobenic acid
|
Nhóm 1
|
334mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.500
|
535.500
|
2.409.750.000
|
1.350
|
722.925.000
|
|
|
55
|
PP2500655316
|
55
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.500
|
586.000
|
2.637.000.000
|
1.350
|
791.100.000
|
|
|
56
|
PP2500655317
|
56
|
Gemcitabin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
115.000
|
1.035.000.000
|
2.700
|
310.500.000
|
|
|
57
|
PP2500655318
|
57
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.200
|
13.000
|
15.600.000
|
360
|
4.680.000
|
|
|
58
|
PP2500655319
|
58
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
72.000
|
21.000
|
1.512.000.000
|
21.600
|
453.600.000
|
|
|
59
|
PP2500655320
|
59
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
500
|
2.200
|
1.100.000
|
150
|
330.000
|
|
|
60
|
PP2500655321
|
60
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
50.000
|
15.000.000
|
90
|
4.500.000
|
|
|
61
|
PP2500655322
|
61
|
Human Albumin Serum (HAS)
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
400
|
2.975.000
|
1.190.000.000
|
120
|
357.000.000
|
|
|
62
|
PP2500655323
|
62
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
7.000
|
70.000.000
|
3.000
|
21.000.000
|
|
|
63
|
PP2500655324
|
63
|
Imipenem + Cilastatin
|
Nhóm 4
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
40.000
|
51.000
|
2.040.000.000
|
12.000
|
612.000.000
|
|
|
64
|
PP2500655325
|
64
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
300U; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
247.000
|
247.000.000
|
300
|
74.100.000
|
|
|
65
|
PP2500655326
|
65
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
450U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
500
|
415.000
|
207.500.000
|
150
|
62.250.000
|
|
|
66
|
PP2500655327
|
66
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000IU; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
250
|
75.000
|
18.750.000
|
75
|
5.625.000
|
|
|
67
|
PP2500655328
|
67
|
Insulin trộn (25/75)
|
Nhóm 1
|
300IU; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
178.080
|
178.080.000
|
300
|
53.424.000
|
|
|
68
|
PP2500655329
|
68
|
Insulin trộn (50/50)
|
Nhóm 1
|
300IU; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
300
|
178.080
|
53.424.000
|
90
|
16.027.200
|
|
|
69
|
PP2500655330
|
69
|
Iode131 (I-131)
|
Nhóm 2
|
1 - 200mCi
|
Uống
|
Viên
|
mCi
|
260.000
|
112.000
|
29.120.000.000
|
78.000
|
8.736.000.000
|
|
|
70
|
PP2500655331
|
70
|
Ketamin
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
65.360
|
6.536.000
|
30
|
1.960.800
|
|
|
71
|
PP2500655332
|
71
|
Ketorolac
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
20.000
|
240.000.000
|
3.600
|
72.000.000
|
|
|
72
|
PP2500655333
|
72
|
L-Asparaginase
|
Nhóm 1
|
10000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
5.302.000
|
2.651.000.000
|
150
|
795.300.000
|
|
|
73
|
PP2500655334
|
73
|
L-Asparaginase
|
Nhóm 5
|
10000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
1.200.000
|
360.000.000
|
90
|
108.000.000
|
|
|
74
|
PP2500655335
|
74
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
10%; 38g
|
Xịt ngoài da
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
159.000
|
15.900.000
|
30
|
4.770.000
|
|
|
75
|
PP2500655336
|
75
|
Lidocain + Adrenalin
|
Nhóm 1
|
36mg + 18mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.100
|
15.484
|
78.968.400
|
1.530
|
23.690.520
|
|
|
76
|
PP2500655337
|
76
|
Lidocain + Adrenalin
|
Nhóm 4
|
36mg + 18mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
42.000
|
4.830
|
202.860.000
|
12.600
|
60.858.000
|
|
|
77
|
PP2500655338
|
77
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.000
|
283.947
|
1.419.735.000
|
1.500
|
425.920.500
|
|
|
78
|
PP2500655339
|
78
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
Nhóm 4
|
5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
18.000
|
65.835
|
1.185.030.000
|
5.400
|
355.509.000
|
|
|
79
|
PP2500655340
|
79
|
Losartan + Amlodipin
|
Nhóm 3
|
50mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
84.000
|
5.460
|
458.640.000
|
25.200
|
137.592.000
|
|
|
80
|
PP2500655341
|
80
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
Nhóm 4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
29.500
|
265.500.000
|
2.700
|
79.650.000
|
|
|
81
|
PP2500655342
|
81
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 4596mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
77.000
|
3.500
|
269.500.000
|
23.100
|
80.850.000
|
|
|
82
|
PP2500655343
|
82
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
66.000
|
6.500
|
429.000.000
|
19.800
|
128.700.000
|
|
|
83
|
PP2500655344
|
83
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800mg + 800mg + 60mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
77.000
|
3.800
|
292.600.000
|
23.100
|
87.780.000
|
|
|
84
|
PP2500655345
|
84
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
23.000
|
2.900
|
66.700.000
|
6.900
|
20.010.000
|
|
|
85
|
PP2500655346
|
85
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
21.000
|
252.000.000
|
3.600
|
75.600.000
|
|
|
86
|
PP2500655347
|
86
|
Melphalan
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
5.533.920
|
553.392.000
|
30
|
166.017.600
|
|
|
87
|
PP2500655348
|
87
|
Mesna
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
32.000
|
39.837
|
1.274.784.000
|
9.600
|
382.435.200
|
|
|
88
|
PP2500655349
|
88
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
Nhóm 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.499
|
37.485.000
|
4.500
|
11.245.500
|
|
|
89
|
PP2500655350
|
89
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
Nhóm 3
|
500mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
8.000
|
1.040.000.000
|
39.000
|
312.000.000
|
|
|
90
|
PP2500655351
|
90
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
60.000
|
28.500
|
1.710.000.000
|
18.000
|
513.000.000
|
|
|
91
|
PP2500655352
|
91
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
704.000
|
704.000.000
|
300
|
211.200.000
|
|
|
92
|
PP2500655353
|
92
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
254.100
|
254.100.000
|
300
|
76.230.000
|
|
|
93
|
PP2500655354
|
93
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
15.750
|
141.750.000
|
2.700
|
42.525.000
|
|
|
94
|
PP2500655355
|
94
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
(13,91g + 3,18g)/100ml; 133ml
|
Thụt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
63.300
|
379.800.000
|
1.800
|
113.940.000
|
|
|
95
|
PP2500655356
|
95
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
35.000
|
8.925
|
312.375.000
|
10.500
|
93.712.500
|
|
|
96
|
PP2500655357
|
96
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
9.996
|
2.499.000.000
|
75.000
|
749.700.000
|
|
|
97
|
PP2500655358
|
97
|
Naphazolin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg; 5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
3.675
|
1.102.500
|
90
|
330.750
|
|
|
98
|
PP2500655359
|
98
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (vô khuẩn)
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
25.000
|
12.999
|
324.975.000
|
7.500
|
97.492.500
|
|
|
99
|
PP2500655360
|
99
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
130.000
|
16.500
|
2.145.000.000
|
39.000
|
643.500.000
|
|
|
100
|
PP2500655361
|
100
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
65.000
|
10.500
|
682.500.000
|
19.500
|
204.750.000
|
|
|
101
|
PP2500655362
|
101
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
80.000
|
17.500
|
1.400.000.000
|
24.000
|
420.000.000
|
|
|
102
|
PP2500655363
|
102
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
40.000
|
11.000
|
440.000.000
|
12.000
|
132.000.000
|
|
|
103
|
PP2500655364
|
103
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
70.000
|
12.500
|
875.000.000
|
21.000
|
262.500.000
|
|
|
104
|
PP2500655365
|
104
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
140.000
|
12.472
|
1.746.080.000
|
42.000
|
523.824.000
|
|
|
105
|
PP2500655366
|
105
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
36.000
|
26.400
|
950.400.000
|
10.800
|
285.120.000
|
|
|
106
|
PP2500655367
|
106
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
600
|
124.999
|
74.999.400
|
180
|
22.499.820
|
|
|
107
|
PP2500655368
|
107
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
600
|
95.000
|
57.000.000
|
180
|
17.100.000
|
|
|
108
|
PP2500655369
|
108
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
3%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
800
|
17.010
|
13.608.000
|
240
|
4.082.400
|
|
|
109
|
PP2500655370
|
109
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.400
|
97.860
|
137.004.000
|
420
|
41.101.200
|
|
|
110
|
PP2500655371
|
110
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
26.000
|
6.400
|
166.400.000
|
7.800
|
49.920.000
|
|
|
111
|
PP2500655372
|
111
|
Papaverin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.200
|
5.100
|
16.320.000
|
960
|
4.896.000
|
|
|
112
|
PP2500655373
|
112
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
1g; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
70.000
|
36.000
|
2.520.000.000
|
21.000
|
756.000.000
|
|
|
113
|
PP2500655374
|
113
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.680
|
56.800.000
|
3.000
|
17.040.000
|
|
|
114
|
PP2500655375
|
114
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.500
|
15.000.000
|
3.000
|
4.500.000
|
|
|
115
|
PP2500655376
|
115
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
33.000
|
3.300.000
|
30
|
990.000
|
|
|
116
|
PP2500655377
|
116
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
Nhóm 1
|
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g); 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
120
|
117.000
|
14.040.000
|
36
|
4.212.000
|
|
|
117
|
PP2500655378
|
117
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
6.850
|
1.233.000.000
|
54.000
|
369.900.000
|
|
|
118
|
PP2500655379
|
118
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
35.000
|
420.000.000
|
3.600
|
126.000.000
|
|
|
119
|
PP2500655380
|
119
|
Ramucirumab
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
8.190.000
|
4.095.000.000
|
150
|
1.228.500.000
|
|
|
120
|
PP2500655381
|
120
|
Ramucirumab
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
32.550.000
|
3.255.000.000
|
30
|
976.500.000
|
|
|
121
|
PP2500655382
|
121
|
Ringer acetat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50.000
|
17.000
|
850.000.000
|
15.000
|
255.000.000
|
|
|
122
|
PP2500655383
|
122
|
Ringer lactat
|
Nhóm 1
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50.000
|
21.000
|
1.050.000.000
|
15.000
|
315.000.000
|
|
|
123
|
PP2500655384
|
123
|
Rocuronium Bromid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
87.300
|
1.047.600.000
|
3.600
|
314.280.000
|
|
|
124
|
PP2500655385
|
124
|
Rocuronium Bromid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
57.950
|
695.400.000
|
3.600
|
208.620.000
|
|
|
125
|
PP2500655386
|
125
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
5.500
|
66.000.000
|
3.600
|
19.800.000
|
|
|
126
|
PP2500655387
|
126
|
Samarium 153 (đã gắn EDTMP)
|
Nhóm 5
|
108mCi (4GBq)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
1.080
|
722.220
|
779.997.600
|
324
|
233.999.280
|
|
|
127
|
PP2500655388
|
127
|
Samarium 153 (đã gắn EDTMP)
|
Nhóm 5
|
54mCi (2GBq)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
1.080
|
1.155.000
|
1.247.400.000
|
324
|
374.220.000
|
|
|
128
|
PP2500655389
|
128
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt hydroxyd với sucrose)
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
50.000
|
500.000.000
|
3.000
|
150.000.000
|
|
|
129
|
PP2500655390
|
129
|
Simethicone
|
Nhóm 1
|
40mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.200
|
55.923
|
67.107.600
|
360
|
20.132.280
|
|
|
130
|
PP2500655391
|
130
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100.000
|
2.625
|
262.500.000
|
30.000
|
78.750.000
|
|
|
131
|
PP2500655392
|
131
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.415
|
72.450.000
|
9.000
|
21.735.000
|
|
|
132
|
PP2500655393
|
132
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
14.000
|
78.939
|
1.105.146.000
|
4.200
|
331.543.800
|
|
|
133
|
PP2500655394
|
133
|
Tamoxifen
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
770.000
|
4.300
|
3.311.000.000
|
231.000
|
993.300.000
|
|
|
134
|
PP2500655395
|
134
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
Nhóm 1
|
465 mCi
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
30.000
|
125.000
|
3.750.000.000
|
9.000
|
1.125.000.000
|
|
|
135
|
PP2500655396
|
135
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
Nhóm 1
|
675 mCi
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
30.000
|
118.000
|
3.540.000.000
|
9.000
|
1.062.000.000
|
|
|
136
|
PP2500655397
|
136
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
Nhóm 2
|
810 mCi
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
30.000
|
100.000
|
3.000.000.000
|
9.000
|
900.000.000
|
|
|
137
|
PP2500655398
|
137
|
Temozolomid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
294.000
|
441.000.000
|
450
|
132.300.000
|
|
|
138
|
PP2500655399
|
138
|
Tetracyclin
|
Nhóm 4
|
1%; 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
4.200
|
4.200.000
|
300
|
1.260.000
|
|
|
139
|
PP2500655400
|
139
|
Thalidomid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
59.200
|
59.200.000
|
300
|
17.760.000
|
|
|
140
|
PP2500655401
|
140
|
Thiotepa
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20
|
29.736.000
|
594.720.000
|
6
|
178.416.000
|
|
|
141
|
PP2500655402
|
141
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
165.000
|
1.650.000.000
|
3.000
|
495.000.000
|
|
|
142
|
PP2500655403
|
142
|
Tofisopam
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
8.000
|
432.000.000
|
16.200
|
129.600.000
|
|
|
143
|
PP2500655404
|
143
|
Trolamin
|
Nhóm 1
|
6,7mg/g; 93g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
94.500
|
94.500.000
|
300
|
28.350.000
|
|
|
144
|
PP2500655405
|
144
|
Valganciclovir
|
Nhóm 4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
485.000
|
242.500.000
|
150
|
72.750.000
|
|
|
145
|
PP2500655406
|
145
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
94.983
|
569.898.000
|
1.800
|
170.969.400
|
|
|
146
|
PP2500655407
|
146
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
52.000
|
312.000.000
|
1.800
|
93.600.000
|
|
|
147
|
PP2500655408
|
147
|
Venlafaxin
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
14.500
|
87.000.000
|
1.800
|
26.100.000
|
|
|
148
|
PP2500655409
|
148
|
Vincristin sulfat
|
Nhóm 5
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.400
|
92.000
|
772.800.000
|
2.520
|
231.840.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500655252
|
1
|
Epoetin alfa
|
Eprex 10000 U hoặc tương đương
|
10000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
600
|
1.000.500
|
600.300.000
|
|||
|
2
|
PP2500655253
|
2
|
Fosfomycin Calcium hydrate
|
Fosmicin hoặc tương đương
|
500mg (Potency)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
21.900
|
21.900.000
|
300
|
6.570.000
|
|
|
3
|
PP2500655254
|
3
|
Fosfomycin Sodium
|
Fosmicin hoặc tương đương
|
2g (hoạt lực)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
186.000
|
93.000.000
|
150
|
27.900.000
|
|
|
4
|
PP2500655255
|
4
|
Imatinib
|
Glivec hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.000
|
56.651
|
2.945.852.000
|
|||
|
5
|
PP2500655256
|
5
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol)
|
Xenetix hoặc tương đương
|
30g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.500
|
494.000
|
3.705.000.000
|
2.250
|
1.111.500.000
|
|
|
6
|
PP2500655257
|
6
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
647mg/ml (tương đương 300mg Iod/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
473.508
|
9.470.160.000
|
6.000
|
2.841.048.000
|
|
|
7
|
PP2500655258
|
7
|
lopamidol
|
Iopamiro hoặc tương đương
|
370mg Iod/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.500
|
598.500
|
4.488.750.000
|
2.250
|
1.346.625.000
|
|
|
8
|
PP2500655259
|
8
|
Medium-chain triglycerides + Soya-bean oil refined + Omega-3-acid triglycerides
|
Lipidem hoặc tương đương
|
(10g + 8g + 2g)/100ml; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.500
|
233.373
|
1.516.924.500
|
|||
|
9
|
PP2500655260
|
9
|
Octreotid
|
Sandostatin hoặc tương đương
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
600
|
241.525
|
144.915.000
|
|||
|
10
|
PP2500655261
|
10
|
Pazopanib
|
Votrient hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
206.667
|
3.100.005.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi ngôn từ thất bại, âm nhạc lên tiếng. "
Hans Christian Andersen
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.