Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu cao nhất, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500524405
|
TD1
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
10.000
|
15.484
|
154.840.000
|
3.000
|
46.452.000
|
|
|
2
|
PP2500524406
|
TD2
|
Celecoxib
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.090
|
32.700.000
|
9.000
|
9.810.000
|
|
|
3
|
PP2500524407
|
TD3
|
Ibuprofen + Codein
|
4
|
200mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
2.800
|
70.000.000
|
7.500
|
21.000.000
|
|
|
4
|
PP2500524408
|
TD4
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
950
|
190.000.000
|
60.000
|
57.000.000
|
|
|
5
|
PP2500524410
|
TD6
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
4
|
250mg + 2mg(dạng muối)
|
Uống
|
Dung dịch/nhũ dịch/hỗn dịch uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
50.000
|
2.100
|
105.000.000
|
15.000
|
31.500.000
|
|
|
6
|
PP2500524411
|
TD7
|
Paracetamol + methocarbamol
|
4
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.000
|
670
|
52.260.000
|
23.400
|
15.678.000
|
|
|
7
|
PP2500524412
|
TD8
|
Paracetamol+ diphenhydramin
|
4
|
500mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
590
|
59.000.000
|
30.000
|
17.700.000
|
|
|
8
|
PP2500524413
|
TD9
|
Colchicin
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
880
|
10.560.000
|
3.600
|
3.168.000
|
|
|
9
|
PP2500524414
|
TD10
|
Allopurinol
|
1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.500
|
37.500.000
|
4.500
|
11.250.000
|
|
|
10
|
PP2500524415
|
TD11
|
Glucosamin
|
2
|
500mg(Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
3.000
|
4.200.000
|
|
|
11
|
PP2500524416
|
TD12
|
Glucosamin
|
1
|
250mg(Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.160
|
31.600.000
|
3.000
|
9.480.000
|
|
|
12
|
PP2500524417
|
TD13
|
Methocarbamol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.000
|
2.590
|
220.150.000
|
25.500
|
66.045.000
|
|
|
13
|
PP2500524418
|
TD14
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
315
|
66.150.000
|
63.000
|
19.845.000
|
|
|
14
|
PP2500524419
|
TD15
|
cefepim
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
30.000
|
67.200
|
2.016.000.000
|
9.000
|
604.800.000
|
|
|
15
|
PP2500524420
|
TD16
|
Cefdinir
|
2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/túi/gói
|
30.000
|
12.000
|
360.000.000
|
9.000
|
108.000.000
|
|
|
16
|
PP2500524421
|
TD17
|
Cefdinir
|
4
|
125mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/túi/gói
|
1.300
|
80.200
|
104.260.000
|
390
|
31.278.000
|
|
|
17
|
PP2500524422
|
TD18
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
6.100
|
91.500.000
|
4.500
|
27.450.000
|
|
|
18
|
PP2500524423
|
TD19
|
Cefotiam
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
29.700
|
50.000
|
1.485.000.000
|
8.910
|
445.500.000
|
|
|
19
|
PP2500524424
|
TD20
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
2
|
1g+0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
30.000
|
75.120
|
2.253.600.000
|
9.000
|
676.080.000
|
|
|
20
|
PP2500524425
|
TD21
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
25.000
|
50.000
|
1.250.000.000
|
7.500
|
375.000.000
|
|
|
21
|
PP2500524426
|
TD22
|
Ceftizoxim
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
20.000
|
82.000
|
1.640.000.000
|
6.000
|
492.000.000
|
|
|
22
|
PP2500524427
|
TD23
|
Ceftizoxim
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
24.000
|
43.000
|
1.032.000.000
|
7.200
|
309.600.000
|
|
|
23
|
PP2500524428
|
TD24
|
Cefpodoxim
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
7.644
|
382.200.000
|
15.000
|
114.660.000
|
|
|
24
|
PP2500524429
|
TD25
|
Cefpodoxim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/túi/gói
|
45.000
|
8.000
|
360.000.000
|
13.500
|
108.000.000
|
|
|
25
|
PP2500524430
|
TD26
|
Cloxacilin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
25.000
|
39.000
|
975.000.000
|
7.500
|
292.500.000
|
|
|
26
|
PP2500524431
|
TD27
|
Cloxacilin
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
5.000
|
63.000
|
315.000.000
|
1.500
|
94.500.000
|
|
|
27
|
PP2500524432
|
TD28
|
Oxacilin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.998
|
49.980.000
|
3.000
|
14.994.000
|
|
|
28
|
PP2500524433
|
TD29
|
Oxacilin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
145.000
|
2.100
|
304.500.000
|
43.500
|
91.350.000
|
|
|
29
|
PP2500524434
|
TD30
|
Piperacilin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống/Lọ
|
20.000
|
64.995
|
1.299.900.000
|
6.000
|
389.970.000
|
|
|
30
|
PP2500524435
|
TD31
|
Piperacilin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
50.000
|
68.290
|
3.414.500.000
|
15.000
|
1.024.350.000
|
|
|
31
|
PP2500524436
|
TD32
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2
|
1,5g + 0,1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
25.000
|
104.500
|
2.612.500.000
|
7.500
|
783.750.000
|
|
|
32
|
PP2500524437
|
TD33
|
Amikacin
|
4
|
500mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
4.500
|
4.980
|
22.410.000
|
1.350
|
6.723.000
|
|
|
33
|
PP2500524438
|
TD34
|
Gentamicin
|
5
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
20.000
|
1.008
|
20.160.000
|
6.000
|
6.048.000
|
|
|
34
|
PP2500524439
|
TD35
|
Tobramycin
|
4
|
80mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
60.900
|
182.700.000
|
900
|
54.810.000
|
|
|
35
|
PP2500524440
|
TD36
|
Spiramycin + Metronidazol
|
4
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
1.126
|
32.654.000
|
8.700
|
9.796.200
|
|
|
36
|
PP2500524441
|
TD37
|
Levofloxacin
|
4
|
25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
6.000
|
8.600
|
51.600.000
|
1.800
|
15.480.000
|
|
|
37
|
PP2500524442
|
TD38
|
Ofloxacin
|
1
|
3mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
7.000
|
52.900
|
370.300.000
|
2.100
|
111.090.000
|
|
|
38
|
PP2500524443
|
TD39
|
Lamivudine+ zidovudin
|
5
|
150mg+300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.280
|
2.800
|
14.784.000
|
1.584
|
4.435.200
|
|
|
39
|
PP2500524444
|
TD40
|
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
5
|
200mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.620
|
8.899
|
94.507.380
|
3.186
|
28.352.214
|
|
|
40
|
PP2500524445
|
TD41
|
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
5
|
300mg+300mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.210
|
3.945
|
178.353.450
|
13.563
|
53.506.035
|
|
|
41
|
PP2500524446
|
TD42
|
Fluconazol
|
2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.800
|
6.800.000
|
300
|
2.040.000
|
|
|
42
|
PP2500524447
|
TD43
|
Flunarizin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.000
|
2.395
|
102.985.000
|
12.900
|
30.895.500
|
|
|
43
|
PP2500524448
|
TD44
|
Alfuzosin
|
4
|
5mg(Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.300
|
5.000
|
31.500.000
|
1.890
|
9.450.000
|
|
|
44
|
PP2500524449
|
TD45
|
Sắt protein succinylat
|
4
|
800mg (40mg/15ml)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
4.000
|
9.000
|
36.000.000
|
1.200
|
10.800.000
|
|
|
45
|
PP2500524450
|
TD46
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
200mg + 0,75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
882
|
52.920.000
|
18.000
|
15.876.000
|
|
|
46
|
PP2500524451
|
TD47
|
Sắt sulfat + acid folic
|
4
|
60mg + 0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60.000
|
800
|
48.000.000
|
18.000
|
14.400.000
|
|
|
47
|
PP2500524452
|
TD48
|
Heparin (natri)
|
5
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
8.000
|
120.500
|
964.000.000
|
2.400
|
289.200.000
|
|
|
48
|
PP2500524453
|
TD49
|
Tranexamic acid
|
2
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
4.300
|
9.492
|
40.815.600
|
1.290
|
12.244.680
|
|
|
49
|
PP2500524454
|
TD50
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
1
|
6%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
149
|
110.000
|
16.390.000
|
44
|
4.840.000
|
|
|
50
|
PP2500524455
|
TD51
|
Albumin
|
2
|
10g/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
55
|
770.000
|
42.350.000
|
16
|
12.320.000
|
|
|
51
|
PP2500524456
|
TD52
|
Erythropoietin
|
4
|
4000 IU/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.100
|
259.000
|
284.900.000
|
330
|
85.470.000
|
|
|
52
|
PP2500524457
|
TD53
|
Erythropoietin
|
2
|
4000IU/ 0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
1.100
|
274.500
|
301.950.000
|
330
|
90.585.000
|
|
|
53
|
PP2500524458
|
TD54
|
Erythropoietin
|
4
|
2000 IU/1ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.100
|
125.458
|
263.461.800
|
630
|
79.038.540
|
|
|
54
|
PP2500524459
|
TD55
|
Erythropoietin
|
2
|
2000IU/0,5ml; 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
2.100
|
175.000
|
367.500.000
|
630
|
110.250.000
|
|
|
55
|
PP2500524460
|
TD56
|
Nicorandil
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
2.982
|
23.856.000
|
2.400
|
7.156.800
|
|
|
56
|
PP2500524461
|
TD57
|
Nicorandil
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.400
|
3.350
|
24.790.000
|
2.220
|
7.437.000
|
|
|
57
|
PP2500524462
|
TD58
|
Trimetazidin
|
2
|
35mg(Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
394
|
137.900.000
|
105.000
|
41.370.000
|
|
|
58
|
PP2500524463
|
TD59
|
Trimetazidin
|
1
|
20mg(Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
217.000
|
1.856
|
402.752.000
|
65.100
|
120.825.600
|
|
|
59
|
PP2500524464
|
TD60
|
Amlodipin + lisinopril
|
3
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.550
|
355.000.000
|
30.000
|
106.500.000
|
|
|
60
|
PP2500524465
|
TD61
|
Amlodipine + telmisartan
|
4
|
5mg+40mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
54.000
|
6.968
|
376.272.000
|
16.200
|
112.881.600
|
|
|
61
|
PP2500524466
|
TD62
|
Bisoprolol + hydrochlorothiazid
|
2
|
5mg(Dạng muối) + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
2.300
|
50.600.000
|
6.600
|
15.180.000
|
|
|
62
|
PP2500524467
|
TD63
|
Cilnidipin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
6.500
|
260.000.000
|
12.000
|
78.000.000
|
|
|
63
|
PP2500524468
|
TD64
|
Cilnidipin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
4.500
|
270.000.000
|
18.000
|
81.000.000
|
|
|
64
|
PP2500524469
|
TD65
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2
|
20mg(Dạng muối) + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
3.800
|
608.000.000
|
48.000
|
182.400.000
|
|
|
65
|
PP2500524470
|
TD66
|
Imidapril
|
3
|
5mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.700
|
444.000.000
|
36.000
|
133.200.000
|
|
|
66
|
PP2500524471
|
TD67
|
Perindopril +amlodipin
|
3
|
7mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
5.000
|
400.000.000
|
24.000
|
120.000.000
|
|
|
67
|
PP2500524472
|
TD68
|
Perindopril +amlodipin
|
3
|
3,5mg+2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80.000
|
3.800
|
304.000.000
|
24.000
|
91.200.000
|
|
|
68
|
PP2500524473
|
TD69
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.700
|
216.000.000
|
24.000
|
64.800.000
|
|
|
69
|
PP2500524474
|
TD70
|
Nifedipin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
70.000
|
1.260
|
88.200.000
|
21.000
|
26.460.000
|
|
|
70
|
PP2500524475
|
TD71
|
Perindopril + indapamide
|
1
|
5mg(dạng muối)+1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.500
|
325.000.000
|
15.000
|
97.500.000
|
|
|
71
|
PP2500524476
|
TD72
|
Rilmenidin
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.930
|
275.100.000
|
21.000
|
82.530.000
|
|
|
72
|
PP2500524477
|
TD73
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.990
|
199.500.000
|
15.000
|
59.850.000
|
|
|
73
|
PP2500524478
|
TD74
|
Dobutamin
|
2
|
250mg/ 20ml;20ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/túi
|
1.000
|
69.000
|
69.000.000
|
300
|
20.700.000
|
|
|
74
|
PP2500524479
|
TD75
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
340
|
27.200.000
|
24.000
|
8.160.000
|
|
|
75
|
PP2500524480
|
TD76
|
Fenofibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.390
|
71.700.000
|
9.000
|
21.510.000
|
|
|
76
|
PP2500524481
|
TD77
|
Fenofibrat
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.300
|
99.000.000
|
9.000
|
29.700.000
|
|
|
77
|
PP2500524482
|
TD78
|
Bezafibrat
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.500
|
90.000.000
|
6.000
|
27.000.000
|
|
|
78
|
PP2500524483
|
TD79
|
Fluvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.375
|
437.500.000
|
30.000
|
131.250.000
|
|
|
79
|
PP2500524484
|
TD80
|
Fluvastatin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.500
|
650.000.000
|
30.000
|
195.000.000
|
|
|
80
|
PP2500524485
|
TD81
|
Simvastatin + ezetimibe
|
4
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.448
|
88.960.000
|
6.000
|
26.688.000
|
|
|
81
|
PP2500524486
|
TD82
|
Calcipotriol
|
4
|
0,75mg;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ
|
200
|
92.000
|
18.400.000
|
60
|
5.520.000
|
|
|
82
|
PP2500524487
|
TD83
|
Fusidic acid + betamethason
|
4
|
(400mg + 20 mg);20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ
|
360
|
59.997
|
21.598.920
|
108
|
6.479.676
|
|
|
83
|
PP2500524488
|
TD84
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4
|
(19,2mg+ 900mg);30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ
|
450
|
38.000
|
17.100.000
|
135
|
5.130.000
|
|
|
84
|
PP2500524489
|
TD85
|
Tacrolimus
|
4
|
1,5mg;5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ
|
300
|
41.000
|
12.300.000
|
90
|
3.690.000
|
|
|
85
|
PP2500524490
|
TD86
|
Povidon iodin
|
4
|
10% x 140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
11.000
|
26.880
|
295.680.000
|
3.300
|
88.704.000
|
|
|
86
|
PP2500524491
|
TD87
|
Furosemid
|
5
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
16.000
|
600
|
9.600.000
|
4.800
|
2.880.000
|
|
|
87
|
PP2500524492
|
TD88
|
Spironolacton
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.700
|
1.575
|
7.402.500
|
1.410
|
2.220.750
|
|
|
88
|
PP2500524493
|
TD89
|
Famotidin
|
4
|
40mg/5ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
30.000
|
68.500
|
2.055.000.000
|
9.000
|
616.500.000
|
|
|
89
|
PP2500524494
|
TD90
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(400mg + 400mg);2,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
66.000
|
2.855
|
188.430.000
|
19.800
|
56.529.000
|
|
|
90
|
PP2500524495
|
TD91
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
33.000
|
3.100
|
102.300.000
|
9.900
|
30.690.000
|
|
|
91
|
PP2500524496
|
TD92
|
Domperidon
|
4
|
10mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch Uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
3.000
|
4.850
|
14.550.000
|
900
|
4.365.000
|
|
|
92
|
PP2500524497
|
TD93
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
150
|
14.200
|
2.130.000
|
45
|
639.000
|
|
|
93
|
PP2500524498
|
TD94
|
Drotaverin clohydrat
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
580
|
58.000.000
|
30.000
|
17.400.000
|
|
|
94
|
PP2500524499
|
TD95
|
Bacillus clausii
|
4
|
2 tỷ bào tử;1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
22.000
|
2.420
|
53.240.000
|
6.600
|
15.972.000
|
|
|
95
|
PP2500524500
|
TD96
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg;3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
20.000
|
3.080
|
61.600.000
|
6.000
|
18.480.000
|
|
|
96
|
PP2500524501
|
TD97
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26 x 10^9 CFU;1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
36.000
|
3.944
|
141.984.000
|
10.800
|
42.595.200
|
|
|
97
|
PP2500524502
|
TD98
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
10^9 CFU;1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
30.000
|
3.450
|
103.500.000
|
9.000
|
31.050.000
|
|
|
98
|
PP2500524503
|
TD99
|
Diosmin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
4.200
|
29.400.000
|
2.100
|
8.820.000
|
|
|
99
|
PP2500524504
|
TD100
|
L-ornithin L-aspartat
|
4
|
2,5g/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống, Lọ
|
12.000
|
45.000
|
540.000.000
|
3.600
|
162.000.000
|
|
|
100
|
PP2500524505
|
TD101
|
Beclometason (dipropionat)
|
4
|
50mcg/liều;150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
300
|
56.000
|
16.800.000
|
90
|
5.040.000
|
|
|
101
|
PP2500524506
|
TD102
|
Glimepirid + metformin
|
3
|
2mg+500mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
3.000
|
750.000.000
|
75.000
|
225.000.000
|
|
|
102
|
PP2500524507
|
TD103
|
Glibenclamid + metformin
|
2
|
5mg + 500mg(Dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.460
|
492.000.000
|
60.000
|
147.600.000
|
|
|
103
|
PP2500524508
|
TD104
|
Metformin
|
1
|
500mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
435
|
130.500.000
|
90.000
|
39.150.000
|
|
|
104
|
PP2500524509
|
TD105
|
Metformin
|
4
|
1000mg(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
500
|
175.000.000
|
105.000
|
52.500.000
|
|
|
105
|
PP2500524510
|
TD106
|
Sitagliptin
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270.000
|
11.980
|
3.234.600.000
|
81.000
|
970.380.000
|
|
|
106
|
PP2500524511
|
TD107
|
Vildagliptin
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
945
|
236.250.000
|
75.000
|
70.875.000
|
|
|
107
|
PP2500524512
|
TD108
|
Sitagliptin +metformin
|
3
|
50mg+850(dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
8.500
|
2.550.000.000
|
90.000
|
765.000.000
|
|
|
108
|
PP2500524513
|
TD109
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
5
|
40UI/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.000
|
90.750
|
544.500.000
|
1.800
|
163.350.000
|
|
|
109
|
PP2500524514
|
TD110
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1
|
(30/70); 100IU/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
115.000
|
575.000.000
|
1.500
|
172.500.000
|
|
|
110
|
PP2500524515
|
TD111
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
(30/70); 100IU/1ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
7.000
|
76.700
|
536.900.000
|
2.100
|
161.070.000
|
|
|
111
|
PP2500524516
|
TD112
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1
|
(20/80); 100IU/1ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.300
|
151.000
|
196.300.000
|
390
|
58.890.000
|
|
|
112
|
PP2500524517
|
TD113
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
4
|
(0,4% + 0,3%)/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.700
|
45.000
|
301.500.000
|
2.010
|
90.450.000
|
|
|
113
|
PP2500524518
|
TD114
|
Xylometazolin
|
4
|
0,05%;10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
850
|
2.772
|
2.356.200
|
255
|
706.860
|
|
|
114
|
PP2500524519
|
TD115
|
Carbetocin
|
4
|
100mcg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống, Lọ
|
800
|
346.250
|
277.000.000
|
240
|
83.100.000
|
|
|
115
|
PP2500524520
|
TD116
|
Oxytocin
|
1
|
10UI/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống, Lọ
|
4.000
|
11.000
|
44.000.000
|
1.200
|
13.200.000
|
|
|
116
|
PP2500524521
|
TD117
|
Meclophenoxat
|
4
|
250mg(dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống/Lọ
|
12.000
|
45.000
|
540.000.000
|
3.600
|
162.000.000
|
|
|
117
|
PP2500524522
|
TD118
|
Olanzapin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
2.438
|
316.940.000
|
39.000
|
95.082.000
|
|
|
118
|
PP2500524523
|
TD119
|
Piracetam
|
4
|
1g/5ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
20.000
|
1.800
|
36.000.000
|
6.000
|
10.800.000
|
|
|
119
|
PP2500524524
|
TD120
|
Ambroxol
|
4
|
15mg/5 ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/ống
|
2.500
|
23.600
|
59.000.000
|
750
|
17.700.000
|
|
|
120
|
PP2500524525
|
TD121
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
2mg/2,5ml;2,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/ống
|
20.000
|
3.360
|
67.200.000
|
6.000
|
20.160.000
|
|
|
121
|
PP2500524526
|
TD122
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg/5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/ống
|
30.000
|
4.457
|
133.710.000
|
9.000
|
40.113.000
|
|
|
122
|
PP2500524527
|
TD123
|
Carbocistein
|
3
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.777
|
180.505.000
|
19.500
|
54.151.500
|
|
|
123
|
PP2500524528
|
TD124
|
Budesonid + formoterol
|
1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bình
|
55
|
219.000
|
12.045.000
|
16
|
3.504.000
|
|
|
124
|
PP2500524529
|
TD125
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg/8ml;8ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ Ống
|
120.000
|
2.827
|
339.240.000
|
36.000
|
101.772.000
|
|
|
125
|
PP2500524530
|
TD126
|
Acid amin + điện giải (*)
|
1
|
5%/250ml;250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
200
|
72.420
|
14.484.000
|
60
|
4.345.200
|
|
|
126
|
PP2500524531
|
TD127
|
Acid amin + điện giải (*)
|
1
|
10%/500ml;500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
350
|
157.500
|
55.125.000
|
105
|
16.537.500
|
|
|
127
|
PP2500524532
|
TD128
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1
|
(40g + 80g + 50g)/1250ml;1250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
110
|
840.000
|
92.400.000
|
33
|
27.720.000
|
|
|
128
|
PP2500524533
|
TD129
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml;100ml
|
Tiêm, Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
60.000
|
4.624
|
277.440.000
|
18.000
|
83.232.000
|
|
|
129
|
PP2500524534
|
TD130
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
1250mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30.000
|
840
|
25.200.000
|
9.000
|
7.560.000
|
|
|
130
|
PP2500524535
|
TD131
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
2000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
576
|
24.192.000
|
12.600
|
7.257.600
|
|
|
131
|
PP2500524536
|
TD132
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
4000IU + 400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38.000
|
599
|
22.762.000
|
11.400
|
6.828.600
|
|
|
132
|
PP2500524537
|
TD133
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
5
|
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml;3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
10.000
|
13.500
|
135.000.000
|
3.000
|
40.500.000
|
|
|
133
|
PP2500524538
|
TD134
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
50mg+ 250mg + 5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống/Lọ
|
25.000
|
6.600
|
165.000.000
|
7.500
|
49.500.000
|
|
|
134
|
PP2500524539
|
TD135
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg+100mg+150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
987
|
493.500.000
|
150.000
|
148.050.000
|
|
|
135
|
PP2500524540
|
TD136
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
200mg+ 100mg +1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.600
|
480.000.000
|
90.000
|
144.000.000
|
|
|
136
|
PP2500524541
|
TD137
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
125mg + 125mg + 500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
2.000
|
400.000.000
|
60.000
|
120.000.000
|
|
|
137
|
PP2500524542
|
TD138
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg(dạng muối) + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
116
|
26.680.000
|
69.000
|
8.004.000
|
|
|
138
|
PP2500524543
|
TD139
|
Alimemazin
|
4
|
2,5mg; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/ống/túi/gói
|
33.000
|
2.600
|
85.800.000
|
9.900
|
25.740.000
|
|
|
139
|
PP2500524544
|
TD140
|
Epinephrin (adrenalin)
|
5
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Lọ
|
12.800
|
1.200
|
15.360.000
|
3.840
|
4.608.000
|
|
|
140
|
PP2500524545
|
TD141
|
Loratadin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
1.000
|
55.000.000
|
16.500
|
16.500.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu bạn tức giận thì hãy đếm 10 trước khi nói, còn nếu bạn nổi cơn thịnh nộ thì hãy đếm đến 100. "
Jeffecson
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.