Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400257521
|
GE1
|
Aceclofenac
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
392.000
|
5.900
|
2.312.800.000
|
117.600
|
693.840.000
|
|
|
2
|
PP2400257522
|
GE2
|
Aceclofenac
|
NHÓM 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
6.950
|
1.042.500.000
|
45.000
|
312.750.000
|
|
|
3
|
PP2400257523
|
GE3
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
265
|
29.150.000
|
33.000
|
8.745.000
|
|
|
4
|
PP2400257524
|
GE4
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
330
|
3.960.000
|
3.600
|
1.188.000
|
|
|
5
|
PP2400257525
|
GE5
|
Acetazolamid
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
1.000
|
66.000.000
|
19.800
|
19.800.000
|
|
|
6
|
PP2400257526
|
GE6
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
4.612
|
322.840.000
|
21.000
|
96.852.000
|
|
|
7
|
PP2400257527
|
GE7
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
15.000
|
33.000.000
|
|
|
8
|
PP2400257528
|
GE8
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.100
|
13.650
|
42.315.000
|
930
|
12.694.500
|
|
|
9
|
PP2400257529
|
GE9
|
Acetylcystein
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
9.100
|
42.000
|
382.200.000
|
2.730
|
114.660.000
|
|
|
10
|
PP2400257530
|
GE10
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
520.000
|
61
|
31.720.000
|
156.000
|
9.516.000
|
|
|
11
|
PP2400257531
|
GE11
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
NHÓM 1
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
16.890
|
50.670.000
|
900
|
15.201.000
|
|
|
12
|
PP2400257532
|
GE12
|
Aciclovir
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
7.800
|
101.400.000
|
3.900
|
30.420.000
|
|
|
13
|
PP2400257533
|
GE13
|
Acid amin
|
NHÓM 4
|
10%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14.100
|
63.000
|
888.300.000
|
4.230
|
266.490.000
|
|
|
14
|
PP2400257534
|
GE14
|
Acid amin
|
NHÓM 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.300
|
65.000
|
214.500.000
|
990
|
64.350.000
|
|
|
15
|
PP2400257535
|
GE15
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 1
|
8%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.100
|
128.800
|
141.680.000
|
330
|
42.504.000
|
|
|
16
|
PP2400257536
|
GE16
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 1
|
7%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
91.800
|
91.800.000
|
300
|
27.540.000
|
|
|
17
|
PP2400257537
|
GE17
|
Acid thioctic / Meglumin thioctat
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
12.600
|
63.000.000
|
1.500
|
18.900.000
|
|
|
18
|
PP2400257538
|
GE18
|
Acid Tiaprofenic
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
254.000
|
4.900
|
1.244.600.000
|
76.200
|
373.380.000
|
|
|
19
|
PP2400257539
|
GE19
|
Adalimumab
|
NHÓM 1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
13
|
9.210.573
|
119.737.449
|
3
|
35.921.234,7
|
|
|
20
|
PP2400257540
|
GE20
|
Adenosin
|
NHÓM 1
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
840.000
|
42.000.000
|
15
|
12.600.000
|
|
|
21
|
PP2400257541
|
GE21
|
Adenosin
|
NHÓM 4
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ ống/túi
|
50
|
798.000
|
39.900.000
|
15
|
11.970.000
|
|
|
22
|
PP2400257542
|
GE22
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
1.220.000
|
610.000.000
|
150
|
183.000.000
|
|
|
23
|
PP2400257543
|
GE23
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
20%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.300
|
849.500
|
7.050.850.000
|
2.490
|
2.115.255.000
|
|
|
24
|
PP2400257544
|
GE24
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
25%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.100
|
845.000
|
2.619.500.000
|
930
|
785.850.000
|
|
|
25
|
PP2400257545
|
GE25
|
Albumin + Immune globulin
|
NHÓM 1
|
5%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.100
|
960.000
|
1.056.000.000
|
330
|
316.800.000
|
|
|
26
|
PP2400257546
|
GE26
|
Alendronat
|
NHÓM 1
|
70mg/100ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.100
|
126.000
|
138.600.000
|
330
|
41.580.000
|
|
|
27
|
PP2400257547
|
GE27
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
NHÓM 1
|
70mg Alendronic acid + 2.800UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
95.000
|
380.000.000
|
1.200
|
114.000.000
|
|
|
28
|
PP2400257548
|
GE28
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
NHÓM 4
|
70mg Alendronic acid + 5.600UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.200
|
13.900
|
183.480.000
|
3.960
|
55.044.000
|
|
|
29
|
PP2400257549
|
GE29
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
24.000
|
15.291
|
366.984.000
|
7.200
|
110.095.200
|
|
|
30
|
PP2400257550
|
GE30
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
167.200
|
5.800
|
969.760.000
|
50.160
|
290.928.000
|
|
|
31
|
PP2400257551
|
GE31
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
156.000
|
6.500
|
1.014.000.000
|
46.800
|
304.200.000
|
|
|
32
|
PP2400257552
|
GE32
|
Alpha chymotrypsin
|
NHÓM 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
570
|
45.600.000
|
24.000
|
13.680.000
|
|
|
33
|
PP2400257553
|
GE33
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
112
|
7.392.000
|
19.800
|
2.217.600
|
|
|
34
|
PP2400257554
|
GE34
|
Amiodaron hydroclorid
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
24.000
|
24.000.000
|
300
|
7.200.000
|
|
|
35
|
PP2400257555
|
GE35
|
Amitriptylin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
125
|
20.000.000
|
48.000
|
6.000.000
|
|
|
36
|
PP2400257556
|
GE36
|
Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
630
|
41.580.000
|
19.800
|
12.474.000
|
|
|
37
|
PP2400257557
|
GE37
|
Amlodipin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.458.000
|
195
|
479.310.000
|
737.400
|
143.793.000
|
|
|
38
|
PP2400257558
|
GE38
|
Amlodipin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
96
|
38.400.000
|
120.000
|
11.520.000
|
|
|
39
|
PP2400257559
|
GE39
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
NHÓM 2
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
3.550
|
461.500.000
|
39.000
|
138.450.000
|
|
|
40
|
PP2400257560
|
GE40
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
NHÓM 4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
179.258
|
3.120
|
559.284.960
|
53.777,4
|
167.785.488
|
|
|
41
|
PP2400257561
|
GE41
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
4.987
|
99.740.000
|
6.000
|
29.922.000
|
|
|
42
|
PP2400257562
|
GE42
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
63.000
|
4.987
|
314.181.000
|
18.900
|
94.254.300
|
|
|
43
|
PP2400257563
|
GE43
|
Amlodipin + Lisinopril
|
NHÓM 1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
6.100
|
402.600.000
|
19.800
|
120.780.000
|
|
|
44
|
PP2400257564
|
GE44
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 5
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
354.000
|
5.000
|
1.770.000.000
|
106.200
|
531.000.000
|
|
|
45
|
PP2400257565
|
GE45
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
12.482
|
162.266.000
|
3.900
|
48.679.800
|
|
|
46
|
PP2400257566
|
GE46
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
9.000
|
594.000.000
|
19.800
|
178.200.000
|
|
|
47
|
PP2400257567
|
GE47
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 4
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
6.300
|
441.000.000
|
21.000
|
132.300.000
|
|
|
48
|
PP2400257568
|
GE48
|
Amoxicilin
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.000
|
1.478
|
67.988.000
|
13.800
|
20.396.400
|
|
|
49
|
PP2400257569
|
GE49
|
Amoxicilin
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
60.000
|
4.500
|
270.000.000
|
18.000
|
81.000.000
|
|
|
50
|
PP2400257570
|
GE50
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
35.700
|
178.500.000
|
1.500
|
53.550.000
|
|
|
51
|
PP2400257571
|
GE51
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 1
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
73.000
|
6.700
|
489.100.000
|
21.900
|
146.730.000
|
|
|
52
|
PP2400257572
|
GE52
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
254.000
|
3.800
|
965.200.000
|
76.200
|
289.560.000
|
|
|
53
|
PP2400257573
|
GE53
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
1000mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
15.781
|
867.955.000
|
16.500
|
260.386.500
|
|
|
54
|
PP2400257574
|
GE54
|
Amphotericin B
|
NHÓM 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ ống/túi
|
200
|
140.000
|
28.000.000
|
60
|
8.400.000
|
|
|
55
|
PP2400257575
|
GE55
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
83.000
|
996.000.000
|
3.600
|
298.800.000
|
|
|
56
|
PP2400257576
|
GE56
|
Amylase + lipase + protease
|
NHÓM 4
|
4080IU + 3400IU + 238IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.000
|
210.000.000
|
21.000
|
63.000.000
|
|
|
57
|
PP2400257577
|
GE57
|
Atorvastatin
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
10.500
|
378.000.000
|
10.800
|
113.400.000
|
|
|
58
|
PP2400257578
|
GE58
|
Atorvastatin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
330
|
198.000.000
|
180.000
|
59.400.000
|
|
|
59
|
PP2400257579
|
GE59
|
Atropin sulfat
|
NHÓM 4
|
0,25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
10.000
|
420
|
4.200.000
|
3.000
|
1.260.000
|
|
|
60
|
PP2400257580
|
GE60
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
66.000
|
1.029
|
67.914.000
|
19.800
|
20.374.200
|
|
|
61
|
PP2400257581
|
GE61
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.625
|
105.000.000
|
12.000
|
31.500.000
|
|
|
62
|
PP2400257582
|
GE62
|
Bacillus subtilis
|
NHÓM 4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
135.000
|
1.596
|
215.460.000
|
40.500
|
64.638.000
|
|
|
63
|
PP2400257583
|
GE63
|
Bacillus subtilis
|
NHÓM 4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
1.400
|
196.000.000
|
42.000
|
58.800.000
|
|
|
64
|
PP2400257584
|
GE64
|
Betahistin
|
NHÓM 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
1.830
|
247.050.000
|
40.500
|
74.115.000
|
|
|
65
|
PP2400257585
|
GE65
|
Betahistin
|
NHÓM 1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
5.962
|
983.730.000
|
49.500
|
295.119.000
|
|
|
66
|
PP2400257586
|
GE66
|
Betahistin
|
NHÓM 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
330.000
|
573
|
189.090.000
|
99.000
|
56.727.000
|
|
|
67
|
PP2400257587
|
GE67
|
Betahistin
|
NHÓM 2
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
2.150
|
365.500.000
|
51.000
|
109.650.000
|
|
|
68
|
PP2400257588
|
GE68
|
Bevacizumab
|
NHÓM 1
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
4.756.087
|
475.608.700
|
30
|
142.682.610
|
|
|
69
|
PP2400257589
|
GE69
|
Bevacizumab
|
NHÓM 1
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
17.372.828
|
3.474.565.600
|
60
|
1.042.369.680
|
|
|
70
|
PP2400257590
|
GE70
|
Bevacizumab
|
NHÓM 5
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
3.780.000
|
378.000.000
|
30
|
113.400.000
|
|
|
71
|
PP2400257591
|
GE71
|
Bevacizumab
|
NHÓM 5
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
14.490.000
|
2.898.000.000
|
60
|
869.400.000
|
|
|
72
|
PP2400257592
|
GE72
|
Bismuth
|
NHÓM 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.885
|
388.500.000
|
30.000
|
116.550.000
|
|
|
73
|
PP2400257593
|
GE73
|
Bismuth
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.000
|
5.500
|
1.045.000.000
|
57.000
|
313.500.000
|
|
|
74
|
PP2400257594
|
GE74
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
920.000
|
325
|
299.000.000
|
276.000
|
89.700.000
|
|
|
75
|
PP2400257595
|
GE75
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
905.000
|
365
|
330.325.000
|
271.500
|
99.097.500
|
|
|
76
|
PP2400257596
|
GE76
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
2.394
|
598.500.000
|
75.000
|
179.550.000
|
|
|
77
|
PP2400257597
|
GE77
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
2,5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
185.000
|
2.000
|
370.000.000
|
55.500
|
111.000.000
|
|
|
78
|
PP2400257598
|
GE78
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
2.200
|
286.000.000
|
39.000
|
85.800.000
|
|
|
79
|
PP2400257599
|
GE79
|
Bleomycin
|
NHÓM 4
|
15 đơn vị
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
407.988
|
40.798.800
|
30
|
12.239.640
|
|
|
80
|
PP2400257600
|
GE80
|
Budesonid
|
NHÓM 1
|
0,5mg/ml; 2ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ ống
|
33.000
|
24.906
|
821.898.000
|
9.900
|
246.569.400
|
|
|
81
|
PP2400257601
|
GE81
|
Budesonid
|
NHÓM 4
|
64mcg/liều; 120 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/ lọ
|
2.420
|
90.000
|
217.800.000
|
726
|
65.340.000
|
|
|
82
|
PP2400257602
|
GE82
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 2
|
150mg + 1.470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
1.950
|
257.400.000
|
39.600
|
77.220.000
|
|
|
83
|
PP2400257603
|
GE83
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 2
|
500mg + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
3.700
|
488.400.000
|
39.600
|
146.520.000
|
|
|
84
|
PP2400257604
|
GE84
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
562.000
|
840
|
472.080.000
|
168.600
|
141.624.000
|
|
|
85
|
PP2400257605
|
GE85
|
Calci clorid
|
NHÓM 4
|
10%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
10.000
|
838
|
8.380.000
|
3.000
|
2.514.000
|
|
|
86
|
PP2400257606
|
GE86
|
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
|
NHÓM 1
|
5,145g + 2,033g + 5,4g + 3,09g + 6,45g; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
4.450
|
700.000
|
3.115.000.000
|
1.335
|
934.500.000
|
|
|
87
|
PP2400257607
|
GE87
|
Calci lactat pentahydrat
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
2.000
|
140.000.000
|
21.000
|
42.000.000
|
|
|
88
|
PP2400257608
|
GE88
|
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
NHÓM 4
|
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
7.298
|
182.450.000
|
7.500
|
54.735.000
|
|
|
89
|
PP2400257609
|
GE89
|
Calcipotriol + Betamethason
|
NHÓM 4
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
450
|
150.000
|
67.500.000
|
135
|
20.250.000
|
|
|
90
|
PP2400257610
|
GE90
|
Calcitriol
|
NHÓM 4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
84.000
|
693
|
58.212.000
|
25.200
|
17.463.600
|
|
|
91
|
PP2400257611
|
GE91
|
Candesartan
|
NHÓM 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
4.500
|
720.000.000
|
48.000
|
216.000.000
|
|
|
92
|
PP2400257612
|
GE92
|
Candesartan
|
NHÓM 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
3.790
|
246.350.000
|
19.500
|
73.905.000
|
|
|
93
|
PP2400257613
|
GE93
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
NHÓM 2
|
16mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
3.750
|
337.500.000
|
27.000
|
101.250.000
|
|
|
94
|
PP2400257614
|
GE94
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
NHÓM 4
|
16mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.260
|
75.600.000
|
18.000
|
22.680.000
|
|
|
95
|
PP2400257615
|
GE95
|
Capecitabin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
18.480
|
813.120.000
|
13.200
|
243.936.000
|
|
|
96
|
PP2400257616
|
GE96
|
Capecitabin
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.000
|
70.000.000
|
3.000
|
21.000.000
|
|
|
97
|
PP2400257617
|
GE97
|
Capsaicin
|
NHÓM 4
|
0,05%; 20g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
89.985
|
35.994.000
|
120
|
10.798.200
|
|
|
98
|
PP2400257618
|
GE98
|
Carbamazepin
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
870
|
9.570.000
|
3.300
|
2.871.000
|
|
|
99
|
PP2400257619
|
GE99
|
Carbetocin
|
NHÓM 1
|
100mcg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
600
|
358.233
|
214.939.800
|
180
|
64.481.940
|
|
|
100
|
PP2400257620
|
GE100
|
Carbocistein
|
NHÓM 2
|
200mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
6.300
|
65.000
|
409.500.000
|
1.890
|
122.850.000
|
|
|
101
|
PP2400257621
|
GE101
|
Carbocistein
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
756
|
90.720.000
|
36.000
|
27.216.000
|
|
|
102
|
PP2400257622
|
GE102
|
Carbomer
|
NHÓM 1
|
0,2%; 10g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
1.100
|
56.000
|
61.600.000
|
330
|
18.480.000
|
|
|
103
|
PP2400257623
|
GE103
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
779
|
102.828.000
|
39.600
|
30.848.400
|
|
|
104
|
PP2400257624
|
GE104
|
Carvedilol
|
NHÓM 4
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
439
|
57.948.000
|
39.600
|
17.384.400
|
|
|
105
|
PP2400257625
|
GE105
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
4.114.000
|
1.645.600.000
|
120
|
493.680.000
|
|
|
106
|
PP2400257626
|
GE106
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
5.175.386
|
155.261.580
|
9
|
46.578.474
|
|
|
107
|
PP2400257627
|
GE107
|
Cefaclor
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
8.379
|
469.224.000
|
16.800
|
140.767.200
|
|
|
108
|
PP2400257628
|
GE108
|
Cefadroxil
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
2.350
|
77.550.000
|
9.900
|
23.265.000
|
|
|
109
|
PP2400257629
|
GE109
|
Cefazolin
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
34.986
|
69.972.000
|
600
|
20.991.600
|
|
|
110
|
PP2400257630
|
GE110
|
Cefepim
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
94.500
|
94.500
|
8.930.250.000
|
28.350
|
2.679.075.000
|
|
|
111
|
PP2400257631
|
GE111
|
Cefoperazon
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
41.000
|
410.000.000
|
3.000
|
123.000.000
|
|
|
112
|
PP2400257632
|
GE112
|
Cefoperazon
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
79.000
|
948.000.000
|
3.600
|
284.400.000
|
|
|
113
|
PP2400257633
|
GE113
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 1
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16.000
|
184.000
|
2.944.000.000
|
4.800
|
883.200.000
|
|
|
114
|
PP2400257634
|
GE114
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
37.990
|
113.970.000
|
900
|
34.191.000
|
|
|
115
|
PP2400257635
|
GE115
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
24.000
|
66.600
|
1.598.400.000
|
7.200
|
479.520.000
|
|
|
116
|
PP2400257636
|
GE116
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
25.000
|
150.000
|
3.750.000.000
|
7.500
|
1.125.000.000
|
|
|
117
|
PP2400257637
|
GE117
|
Cefoxitin
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16.000
|
207.900
|
3.326.400.000
|
4.800
|
997.920.000
|
|
|
118
|
PP2400257638
|
GE118
|
Cefoxitin
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
99.750
|
598.500.000
|
1.800
|
179.550.000
|
|
|
119
|
PP2400257639
|
GE119
|
Cefpirom
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15.000
|
124.992
|
1.874.880.000
|
4.500
|
562.464.000
|
|
|
120
|
PP2400257640
|
GE120
|
Cefpirom
|
NHÓM 4
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
52.000
|
260.000.000
|
1.500
|
78.000.000
|
|
|
121
|
PP2400257641
|
GE121
|
Ceftizoxim
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.000
|
63.890
|
1.277.800.000
|
6.000
|
383.340.000
|
|
|
122
|
PP2400257642
|
GE122
|
Ceftizoxim
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
81.650
|
244.950.000
|
900
|
73.485.000
|
|
|
123
|
PP2400257643
|
GE123
|
Ceftriaxon
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.000
|
43.000
|
860.000.000
|
6.000
|
258.000.000
|
|
|
124
|
PP2400257644
|
GE124
|
Cetuximab
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
5.773.440
|
577.344.000
|
30
|
173.203.200
|
|
|
125
|
PP2400257645
|
GE125
|
Chlorpheniramin maleat
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
30
|
3.300.000
|
33.000
|
990.000
|
|
|
126
|
PP2400257646
|
GE126
|
Cholin alfoscerat
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
69.300
|
346.500.000
|
1.500
|
103.950.000
|
|
|
127
|
PP2400257647
|
GE127
|
Cilnidipin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
2.390
|
315.480.000
|
39.600
|
94.644.000
|
|
|
128
|
PP2400257648
|
GE128
|
Cilostazol
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
2.300
|
78.200.000
|
10.200
|
23.460.000
|
|
|
129
|
PP2400257649
|
GE129
|
Cinnarizin
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
693
|
48.510.000
|
21.000
|
14.553.000
|
|
|
130
|
PP2400257650
|
GE130
|
Cinnarizin
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
66
|
3.960.000
|
18.000
|
1.188.000
|
|
|
131
|
PP2400257651
|
GE131
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống
|
8.200
|
8.600
|
70.520.000
|
2.460
|
21.156.000
|
|
|
132
|
PP2400257652
|
GE132
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
706
|
67.070.000
|
28.500
|
20.121.000
|
|
|
133
|
PP2400257653
|
GE133
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 4
|
400mg/200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
50.000
|
600.000.000
|
3.600
|
180.000.000
|
|
|
134
|
PP2400257654
|
GE134
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
550
|
49.500.000
|
27.000
|
14.850.000
|
|
|
135
|
PP2400257655
|
GE135
|
Cisplatin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
169.000
|
8.450.000
|
15
|
2.535.000
|
|
|
136
|
PP2400257656
|
GE136
|
Cisplatin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
63.882
|
19.164.600
|
90
|
5.749.380
|
|
|
137
|
PP2400257657
|
GE137
|
Clobetasol propionat
|
NHÓM 4
|
0,05%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.100
|
8.900
|
18.690.000
|
630
|
5.607.000
|
|
|
138
|
PP2400257658
|
GE138
|
Clopidogrel
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
246.000
|
1.048
|
257.808.000
|
73.800
|
77.342.400
|
|
|
139
|
PP2400257659
|
GE139
|
Clopidogrel
|
NHÓM 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
828
|
745.200.000
|
270.000
|
223.560.000
|
|
|
140
|
PP2400257660
|
GE140
|
Clopidogrel
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
266
|
239.400.000
|
270.000
|
71.820.000
|
|
|
141
|
PP2400257661
|
GE141
|
Clotrimazol
|
NHÓM 4
|
0,5mg/ml; 100ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
1.400
|
67.935
|
95.109.000
|
420
|
28.532.700
|
|
|
142
|
PP2400257662
|
GE142
|
Clotrimazol
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
24.500
|
1.050
|
25.725.000
|
7.350
|
7.717.500
|
|
|
143
|
PP2400257663
|
GE143
|
Codein + Terpin hydrat
|
NHÓM 4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
680
|
54.400.000
|
24.000
|
16.320.000
|
|
|
144
|
PP2400257664
|
GE144
|
Codein + Terpin hydrat
|
NHÓM 4
|
15mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
574
|
45.920.000
|
24.000
|
13.776.000
|
|
|
145
|
PP2400257665
|
GE145
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
NHÓM 1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.000
|
3.585
|
243.780.000
|
20.400
|
73.134.000
|
|
|
146
|
PP2400257666
|
GE146
|
Colchicin
|
NHÓM 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
5.200
|
213.200.000
|
12.300
|
63.960.000
|
|
|
147
|
PP2400257667
|
GE147
|
Colchicin
|
NHÓM 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
900
|
11.700.000
|
3.900
|
3.510.000
|
|
|
148
|
PP2400257668
|
GE148
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
1 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
300.000
|
300.000.000
|
300
|
90.000.000
|
|
|
149
|
PP2400257669
|
GE149
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
2 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
600.000
|
1.800.000.000
|
900
|
540.000.000
|
|
|
150
|
PP2400257670
|
GE150
|
Cồn Boric
|
NHÓM 4
|
3%; 10ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ
|
2.200
|
6.300
|
13.860.000
|
660
|
4.158.000
|
|
|
151
|
PP2400257671
|
GE151
|
Cyclophosphamid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
124.376
|
62.188.000
|
150
|
18.656.400
|
|
|
152
|
PP2400257672
|
GE152
|
Desfluran
|
NHÓM 1
|
Desfluran 100%; 240ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ
|
200
|
2.700.000
|
540.000.000
|
60
|
162.000.000
|
|
|
153
|
PP2400257673
|
GE153
|
Dexamethason
|
NHÓM 4
|
4mg dạng muối
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
8.000
|
680
|
5.440.000
|
2.400
|
1.632.000
|
|
|
154
|
PP2400257674
|
GE154
|
Dextromethorphan HBr
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
140
|
19.600.000
|
42.000
|
5.880.000
|
|
|
155
|
PP2400257675
|
GE155
|
Diacerein
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
1.386
|
221.760.000
|
48.000
|
66.528.000
|
|
|
156
|
PP2400257676
|
GE156
|
Diacerein
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
538
|
80.700.000
|
45.000
|
24.210.000
|
|
|
157
|
PP2400257677
|
GE157
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
500
|
8.799
|
4.399.500
|
150
|
1.319.850
|
|
|
158
|
PP2400257678
|
GE158
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
1.260
|
41.580.000
|
9.900
|
12.474.000
|
|
|
159
|
PP2400257679
|
GE159
|
Diazepam
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
240
|
2.400.000
|
3.000
|
720.000
|
|
|
160
|
PP2400257680
|
GE160
|
Diclofenac
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
9.000
|
14.000
|
126.000.000
|
2.700
|
37.800.000
|
|
|
161
|
PP2400257681
|
GE161
|
Diclofenac
|
NHÓM 4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
10.100
|
746
|
7.534.600
|
3.030
|
2.260.380
|
|
|
162
|
PP2400257682
|
GE162
|
Diclofenac
|
NHÓM 5
|
1%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.200
|
29.500
|
64.900.000
|
660
|
19.470.000
|
|
|
163
|
PP2400257683
|
GE163
|
Diclofenac natri
|
NHÓM 5
|
1g/100g; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
2.300
|
175.000
|
402.500.000
|
690
|
120.750.000
|
|
|
164
|
PP2400257684
|
GE164
|
Digoxin
|
NHÓM 1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
400
|
24.500
|
9.800.000
|
120
|
2.940.000
|
|
|
165
|
PP2400257685
|
GE165
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
400
|
16.000
|
6.400.000
|
120
|
1.920.000
|
|
|
166
|
PP2400257686
|
GE166
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.600
|
618
|
24.472.800
|
11.880
|
7.341.840
|
|
|
167
|
PP2400257687
|
GE167
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
174.000
|
1.200
|
208.800.000
|
52.200
|
62.640.000
|
|
|
168
|
PP2400257688
|
GE168
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
186.000
|
630
|
117.180.000
|
55.800
|
35.154.000
|
|
|
169
|
PP2400257689
|
GE169
|
Diosmectit
|
NHÓM 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
46.000
|
3.753
|
172.638.000
|
13.800
|
51.791.400
|
|
|
170
|
PP2400257690
|
GE170
|
Diosmectit
|
NHÓM 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
43.000
|
730
|
31.390.000
|
12.900
|
9.417.000
|
|
|
171
|
PP2400257691
|
GE171
|
Diosmin
|
NHÓM 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270.000
|
2.850
|
769.500.000
|
81.000
|
230.850.000
|
|
|
172
|
PP2400257692
|
GE172
|
Diosmin + Hesperidin
|
NHÓM 1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.980
|
447.000.000
|
45.000
|
134.100.000
|
|
|
173
|
PP2400257693
|
GE173
|
Diosmin + Hesperidin
|
NHÓM 2
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.006.000
|
800
|
804.800.000
|
301.800
|
241.440.000
|
|
|
174
|
PP2400257694
|
GE174
|
Diosmin + Hesperidin
|
NHÓM 4
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
730
|
730.000.000
|
300.000
|
219.000.000
|
|
|
175
|
PP2400257695
|
GE175
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.000
|
449
|
898.000
|
600
|
269.400
|
|
|
176
|
PP2400257696
|
GE176
|
Docetaxel
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
100
|
494.550
|
49.455.000
|
30
|
14.836.500
|
|
|
177
|
PP2400257697
|
GE177
|
Domperidon
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
880
|
52.800.000
|
18.000
|
15.840.000
|
|
|
178
|
PP2400257698
|
GE178
|
Doxorubicin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ ống
|
400
|
167.685
|
67.074.000
|
120
|
20.122.200
|
|
|
179
|
PP2400257699
|
GE179
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
155.000
|
470
|
72.850.000
|
46.500
|
21.855.000
|
|
|
180
|
PP2400257700
|
GE180
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
545
|
71.940.000
|
39.600
|
21.582.000
|
|
|
181
|
PP2400257701
|
GE181
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
10.100
|
2.130
|
21.513.000
|
3.030
|
6.453.900
|
|
|
182
|
PP2400257702
|
GE182
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
NHÓM 2
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
10.000
|
78.178
|
781.780.000
|
3.000
|
234.534.000
|
|
|
183
|
PP2400257703
|
GE183
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
NHÓM 2
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
20.000
|
78.178
|
1.563.560.000
|
6.000
|
469.068.000
|
|
|
184
|
PP2400257704
|
GE184
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
NHÓM 2
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
100
|
178.000
|
17.800.000
|
30
|
5.340.000
|
|
|
185
|
PP2400257705
|
GE185
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
NHÓM 4
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
6.000
|
66.500
|
399.000.000
|
1.800
|
119.700.000
|
|
|
186
|
PP2400257706
|
GE186
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
NHÓM 4
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
4.000
|
67.000
|
268.000.000
|
1.200
|
80.400.000
|
|
|
187
|
PP2400257707
|
GE187
|
Dutasterid
|
NHÓM 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
9.100
|
227.500.000
|
7.500
|
68.250.000
|
|
|
188
|
PP2400257708
|
GE188
|
Dutasterid
|
NHÓM 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
159.000
|
4.200
|
667.800.000
|
47.700
|
200.340.000
|
|
|
189
|
PP2400257709
|
GE189
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ ống
|
14.000
|
70.000
|
980.000.000
|
4.200
|
294.000.000
|
|
|
190
|
PP2400257710
|
GE190
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml; 0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ ống
|
2.000
|
95.000
|
190.000.000
|
600
|
57.000.000
|
|
|
191
|
PP2400257711
|
GE191
|
Entecavir
|
NHÓM 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.018
|
10.090.000
|
1.500
|
3.027.000
|
|
|
192
|
PP2400257712
|
GE192
|
Eperison hydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
693.000
|
428
|
296.604.000
|
207.900
|
88.981.200
|
|
|
193
|
PP2400257713
|
GE193
|
Eperison hydroclorid
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
485.000
|
229
|
111.065.000
|
145.500
|
33.319.500
|
|
|
194
|
PP2400257714
|
GE194
|
Ephedrin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.500
|
57.700
|
86.550.000
|
450
|
25.965.000
|
|
|
195
|
PP2400257715
|
GE195
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
NHÓM 4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
35.000
|
1.218
|
42.630.000
|
10.500
|
12.789.000
|
|
|
196
|
PP2400257716
|
GE196
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
NHÓM 4
|
5mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
25.000
|
50.000.000
|
600
|
15.000.000
|
|
|
197
|
PP2400257717
|
GE197
|
Erythromycin
|
NHÓM 4
|
4%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.100
|
9.400
|
10.340.000
|
330
|
3.102.000
|
|
|
198
|
PP2400257718
|
GE198
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 1
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ ống
|
4.100
|
220.000
|
902.000.000
|
1.230
|
270.600.000
|
|
|
199
|
PP2400257719
|
GE199
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 1
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ ống
|
2.000
|
432.740
|
865.480.000
|
600
|
259.644.000
|
|
|
200
|
PP2400257720
|
GE200
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 4
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
6.100
|
126.500
|
771.650.000
|
1.830
|
231.495.000
|
|
|
201
|
PP2400257721
|
GE201
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 4
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
29.100
|
266.500
|
7.755.150.000
|
8.730
|
2.326.545.000
|
|
|
202
|
PP2400257722
|
GE202
|
Esomeprazol
|
NHÓM 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
2.600
|
546.000.000
|
63.000
|
163.800.000
|
|
|
203
|
PP2400257723
|
GE203
|
Esomeprazol
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
774
|
100.620.000
|
39.000
|
30.186.000
|
|
|
204
|
PP2400257724
|
GE204
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
NHÓM 1
|
Iodin 480mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
90
|
6.200.000
|
558.000.000
|
27
|
167.400.000
|
|
|
205
|
PP2400257725
|
GE205
|
Etodolac
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
124.000
|
3.209
|
397.916.000
|
37.200
|
119.374.800
|
|
|
206
|
PP2400257726
|
GE206
|
Etoricoxib
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.450
|
47.250.000
|
1.500
|
14.175.000
|
|
|
207
|
PP2400257727
|
GE207
|
Etoricoxib
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên nang
|
100.000
|
3.400
|
340.000.000
|
30.000
|
102.000.000
|
|
|
208
|
PP2400257728
|
GE208
|
Etoricoxib
|
NHÓM 4
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
598
|
71.760.000
|
36.000
|
21.528.000
|
|
|
209
|
PP2400257729
|
GE209
|
Ezetimib + Simvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
125.000
|
4.800
|
600.000.000
|
37.500
|
180.000.000
|
|
|
210
|
PP2400257730
|
GE210
|
Ezetimibe
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
2.700
|
170.100.000
|
18.900
|
51.030.000
|
|
|
211
|
PP2400257731
|
GE211
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
326.000
|
965
|
314.590.000
|
97.800
|
94.377.000
|
|
|
212
|
PP2400257732
|
GE212
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
NHÓM 2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
3.710
|
927.500.000
|
75.000
|
278.250.000
|
|
|
213
|
PP2400257733
|
GE213
|
Felodipin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
128.000
|
987
|
126.336.000
|
38.400
|
37.900.800
|
|
|
214
|
PP2400257734
|
GE214
|
Fenofibrat
|
NHÓM 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
65.000
|
5.267
|
342.355.000
|
19.500
|
102.706.500
|
|
|
215
|
PP2400257735
|
GE215
|
Fenofibrat
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.000
|
120.000.000
|
18.000
|
36.000.000
|
|
|
216
|
PP2400257736
|
GE216
|
Fenofibrat
|
NHÓM 4
|
134mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
195.000
|
3.150
|
614.250.000
|
58.500
|
184.275.000
|
|
|
217
|
PP2400257737
|
GE217
|
Fenoterol + ipratropium
|
NHÓM 2
|
500mcg/ml + 250mcg/ml; 20ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ
|
620
|
96.870
|
60.059.400
|
186
|
18.017.820
|
|
|
218
|
PP2400257738
|
GE218
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
22.000
|
18.000
|
396.000.000
|
6.600
|
118.800.000
|
|
|
219
|
PP2400257739
|
GE219
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.000
|
25.240
|
75.720.000
|
900
|
22.716.000
|
|
|
220
|
PP2400257740
|
GE220
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
4,2mg/miếng
|
Dùng Ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
100
|
154.350
|
15.435.000
|
30
|
4.630.500
|
|
|
221
|
PP2400257741
|
GE221
|
Fentanyl
|
NHÓM 5
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.000
|
11.190
|
33.570.000
|
900
|
10.071.000
|
|
|
222
|
PP2400257742
|
GE222
|
Fentanyl
|
NHÓM 5
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
21.000
|
21.000.000
|
300
|
6.300.000
|
|
|
223
|
PP2400257743
|
GE223
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126.000
|
674
|
84.924.000
|
37.800
|
25.477.200
|
|
|
224
|
PP2400257744
|
GE224
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
186.000
|
602
|
111.972.000
|
55.800
|
33.591.600
|
|
|
225
|
PP2400257745
|
GE225
|
Flunarizin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
2.250
|
157.500.000
|
21.000
|
47.250.000
|
|
|
226
|
PP2400257746
|
GE226
|
Flunarizin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
1.150
|
143.750.000
|
37.500
|
43.125.000
|
|
|
227
|
PP2400257747
|
GE227
|
Fluorometholon
|
NHÓM 4
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
3.000
|
22.000
|
66.000.000
|
900
|
19.800.000
|
|
|
228
|
PP2400257748
|
GE228
|
Fluoxetin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
540
|
5.940.000
|
3.300
|
1.782.000
|
|
|
229
|
PP2400257749
|
GE229
|
Fluticason propionat
|
NHÓM 4
|
50mcg/liều; 60 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/ lọ
|
1.100
|
96.000
|
105.600.000
|
330
|
31.680.000
|
|
|
230
|
PP2400257750
|
GE230
|
Fluvastatin
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126.000
|
6.500
|
819.000.000
|
37.800
|
245.700.000
|
|
|
231
|
PP2400257751
|
GE231
|
Fluvastatin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
209.000
|
4.116
|
860.244.000
|
62.700
|
258.073.200
|
|
|
232
|
PP2400257752
|
GE232
|
Fluvastatin
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
181.000
|
5.750
|
1.040.750.000
|
54.300
|
312.225.000
|
|
|
233
|
PP2400257753
|
GE233
|
Folic acid (vitamin B9)
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
160
|
8.800.000
|
16.500
|
2.640.000
|
|
|
234
|
PP2400257754
|
GE234
|
Fosfomycin
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.760
|
79.000
|
455.040.000
|
1.728
|
136.512.000
|
|
|
235
|
PP2400257755
|
GE235
|
Fosfomycin
|
NHÓM 4
|
4g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
216.000
|
1.080.000.000
|
1.500
|
324.000.000
|
|
|
236
|
PP2400257756
|
GE236
|
Fosfomycin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
14.980
|
374.500.000
|
7.500
|
112.350.000
|
|
|
237
|
PP2400257757
|
GE237
|
Gabapentin
|
NHÓM 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
800
|
192.000.000
|
72.000
|
57.600.000
|
|
|
238
|
PP2400257758
|
GE238
|
Gabapentin
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
282.000
|
3.990
|
1.125.180.000
|
84.600
|
337.554.000
|
|
|
239
|
PP2400257759
|
GE239
|
Gabapentin
|
NHÓM 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
2.500
|
625.000.000
|
75.000
|
187.500.000
|
|
|
240
|
PP2400257760
|
GE240
|
Gadoteric acid
|
NHÓM 1
|
0,5mmol/ml (27,932g/100ml); 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
520.000
|
52.000.000
|
30
|
15.600.000
|
|
|
241
|
PP2400257761
|
GE241
|
Gliclazid
|
NHÓM 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
305.000
|
4.788
|
1.460.340.000
|
91.500
|
438.102.000
|
|
|
242
|
PP2400257762
|
GE242
|
Gliclazid
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
651
|
195.300.000
|
90.000
|
58.590.000
|
|
|
243
|
PP2400257763
|
GE243
|
Glimepirid
|
NHÓM 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
1.660
|
54.780.000
|
9.900
|
16.434.000
|
|
|
244
|
PP2400257764
|
GE244
|
Glipizid
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
129.000
|
2.810
|
362.490.000
|
38.700
|
108.747.000
|
|
|
245
|
PP2400257765
|
GE245
|
Glipizid
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
129.000
|
1.071
|
138.159.000
|
38.700
|
41.447.700
|
|
|
246
|
PP2400257766
|
GE246
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
NHÓM 4
|
1500 đvqt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
6.000
|
29.043
|
174.258.000
|
1.800
|
52.277.400
|
|
|
247
|
PP2400257767
|
GE247
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
24.000
|
8.649
|
207.576.000
|
7.200
|
62.272.800
|
|
|
248
|
PP2400257768
|
GE248
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.200
|
10.742
|
55.858.400
|
1.560
|
16.757.520
|
|
|
249
|
PP2400257769
|
GE249
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.000
|
7.349
|
146.980.000
|
6.000
|
44.094.000
|
|
|
250
|
PP2400257770
|
GE250
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 1
|
0,08g/10g; 10g
|
Xịt dưới lưỡi
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung
|
Chai/lọ
|
100
|
150.000
|
15.000.000
|
30
|
4.500.000
|
|
|
251
|
PP2400257771
|
GE251
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
8.000
|
80.283
|
642.264.000
|
2.400
|
192.679.200
|
|
|
252
|
PP2400257772
|
GE252
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 4
|
0,4mg
|
Đặt
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
30.000
|
1.860
|
55.800.000
|
9.000
|
16.740.000
|
|
|
253
|
PP2400257773
|
GE253
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
5.000
|
49.980
|
249.900.000
|
1.500
|
74.970.000
|
|
|
254
|
PP2400257774
|
GE254
|
Haloperidol
|
NHÓM 4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.300
|
100
|
1.030.000
|
3.090
|
309.000
|
|
|
255
|
PP2400257775
|
GE255
|
Hepatitis B immune globulin (HBIG)
|
NHÓM 1
|
200UI/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
35
|
2.000.000
|
70.000.000
|
10,5
|
21.000.000
|
|
|
256
|
PP2400257776
|
GE256
|
Human Albumin
|
NHÓM 1
|
12,5g/250ml
|
Tiêm
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.300
|
1.430.000
|
1.859.000.000
|
390
|
557.700.000
|
|
|
257
|
PP2400257777
|
GE257
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
NHÓM 1
|
180IU/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
28
|
1.700.000
|
47.600.000
|
8,4
|
14.280.000
|
|
|
258
|
PP2400257778
|
GE258
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
NHÓM 4
|
0,3%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
1.000
|
30.000
|
30.000.000
|
300
|
9.000.000
|
|
|
259
|
PP2400257779
|
GE259
|
Ibuprofen
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
2.475
|
173.250.000
|
21.000
|
51.975.000
|
|
|
260
|
PP2400257780
|
GE260
|
Imatinib
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
25.860
|
25.860.000
|
300
|
7.758.000
|
|
|
261
|
PP2400257781
|
GE261
|
Imatinib
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
115.000
|
230.000.000
|
600
|
69.000.000
|
|
|
262
|
PP2400257782
|
GE262
|
Imatinib
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
115.000
|
115.000.000
|
300
|
34.500.000
|
|
|
263
|
PP2400257783
|
GE263
|
Imidapril hydroclorid
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
3.696
|
813.120.000
|
66.000
|
243.936.000
|
|
|
264
|
PP2400257784
|
GE264
|
Imipenem + Cilastatin
|
NHÓM 4
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16.000
|
51.000
|
816.000.000
|
4.800
|
244.800.000
|
|
|
265
|
PP2400257785
|
GE265
|
Indapamid
|
NHÓM 1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
220.000
|
2.900
|
638.000.000
|
66.000
|
191.400.000
|
|
|
266
|
PP2400257786
|
GE266
|
Indomethacin
|
NHÓM 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
2.100
|
68.000
|
142.800.000
|
630
|
42.840.000
|
|
|
267
|
PP2400257787
|
GE267
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
NHÓM 5
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
1.400
|
209.000
|
292.600.000
|
420
|
87.780.000
|
|
|
268
|
PP2400257788
|
GE268
|
Insulin glargine
|
NHÓM 1
|
300IU/3ml; 1.5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
1.300
|
247.000
|
321.100.000
|
390
|
96.330.000
|
|
|
269
|
PP2400257789
|
GE269
|
Insulin Human
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.100
|
55.800
|
61.380.000
|
330
|
18.414.000
|
|
|
270
|
PP2400257790
|
GE270
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11.000
|
55.000
|
605.000.000
|
3.300
|
181.500.000
|
|
|
271
|
PP2400257791
|
GE271
|
Insulin người (30%
insulin hòa tan +
70% insulin isophan)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
75.000
|
99.000
|
7.425.000.000
|
22.500
|
2.227.500.000
|
|
|
272
|
PP2400257792
|
GE272
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11.000
|
84.112
|
925.232.000
|
3.300
|
277.569.600
|
|
|
273
|
PP2400257793
|
GE273
|
Irbesartan
|
NHÓM 2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
2.890
|
303.450.000
|
31.500
|
91.035.000
|
|
|
274
|
PP2400257794
|
GE274
|
Irbesartan
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
359
|
64.620.000
|
54.000
|
19.386.000
|
|
|
275
|
PP2400257795
|
GE275
|
Irbesartan
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
402.000
|
6.150
|
2.472.300.000
|
120.600
|
741.690.000
|
|
|
276
|
PP2400257796
|
GE276
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
162.000
|
2.590
|
419.580.000
|
48.600
|
125.874.000
|
|
|
277
|
PP2400257797
|
GE277
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.386
|
110.880.000
|
24.000
|
33.264.000
|
|
|
278
|
PP2400257798
|
GE278
|
Itoprid
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
1.940
|
329.800.000
|
51.000
|
98.940.000
|
|
|
279
|
PP2400257799
|
GE279
|
Itoprid
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
810
|
129.600.000
|
48.000
|
38.880.000
|
|
|
280
|
PP2400257800
|
GE280
|
Itraconazol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
14.900
|
134.100.000
|
2.700
|
40.230.000
|
|
|
281
|
PP2400257801
|
GE281
|
Itraconazol
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
6.870
|
75.570.000
|
3.300
|
22.671.000
|
|
|
282
|
PP2400257802
|
GE282
|
Ivabradin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
2.000
|
132.000.000
|
19.800
|
39.600.000
|
|
|
283
|
PP2400257803
|
GE283
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
5.500
|
55.000.000
|
3.000
|
16.500.000
|
|
|
284
|
PP2400257804
|
GE284
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
33.000
|
2.100
|
69.300.000
|
9.900
|
20.790.000
|
|
|
285
|
PP2400257805
|
GE285
|
Kali clorid
|
NHÓM 4
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
1.250
|
12.500.000
|
3.000
|
3.750.000
|
|
|
286
|
PP2400257806
|
GE286
|
Kali clorid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
655
|
78.600.000
|
36.000
|
23.580.000
|
|
|
287
|
PP2400257807
|
GE287
|
Kali iodid + Natri iodid
|
NHÓM 5
|
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
7.500
|
28.224
|
211.680.000
|
2.250
|
63.504.000
|
|
|
288
|
PP2400257808
|
GE288
|
Ketamin
|
NHÓM 5
|
500mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
50
|
60.800
|
3.040.000
|
15
|
912.000
|
|
|
289
|
PP2400257809
|
GE289
|
Ketoconazol
|
NHÓM 4
|
100mg/5g
|
Dùng Ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
1.100
|
2.950
|
3.245.000
|
330
|
973.500
|
|
|
290
|
PP2400257810
|
GE290
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
2,5%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
47.500
|
95.000.000
|
600
|
28.500.000
|
|
|
291
|
PP2400257811
|
GE291
|
Ketoprofen
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Dùng Ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
29.000
|
9.826
|
284.954.000
|
8.700
|
85.486.200
|
|
|
292
|
PP2400257812
|
GE292
|
Ketoprofen
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
5.000
|
23.000
|
115.000.000
|
1.500
|
34.500.000
|
|
|
293
|
PP2400257813
|
GE293
|
Ketoprofen
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.995
|
79.800.000
|
12.000
|
23.940.000
|
|
|
294
|
PP2400257814
|
GE294
|
Lacidipin
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
4.200
|
1.050.000.000
|
75.000
|
315.000.000
|
|
|
295
|
PP2400257815
|
GE295
|
Lacidipin
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
390.000
|
4.800
|
1.872.000.000
|
117.000
|
561.600.000
|
|
|
296
|
PP2400257816
|
GE296
|
Lansoprazol
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
850
|
76.500.000
|
27.000
|
22.950.000
|
|
|
297
|
PP2400257817
|
GE297
|
Lenvatinib
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
1.134.000
|
113.400.000
|
30
|
34.020.000
|
|
|
298
|
PP2400257818
|
GE298
|
Lenvatinib
|
NHÓM 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
643.860
|
128.772.000
|
60
|
38.631.600
|
|
|
299
|
PP2400257819
|
GE299
|
Lercanidipin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
930
|
89.280.000
|
28.800
|
26.784.000
|
|
|
300
|
PP2400257820
|
GE300
|
Levetiracetam
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
10.227
|
30.681.000
|
900
|
9.204.300
|
|
|
301
|
PP2400257821
|
GE301
|
Levocetirizin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
444
|
26.640.000
|
18.000
|
7.992.000
|
|
|
302
|
PP2400257822
|
GE302
|
Levodopa + Carbidopa
|
NHÓM 4
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.192
|
223.440.000
|
21.000
|
67.032.000
|
|
|
303
|
PP2400257823
|
GE303
|
Levodopa + Carbidopa
|
NHÓM 5
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.150
|
252.000.000
|
24.000
|
75.600.000
|
|
|
304
|
PP2400257824
|
GE304
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
240.000
|
480.000.000
|
600
|
144.000.000
|
|
|
305
|
PP2400257825
|
GE305
|
Levofloxacin
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
980
|
64.680.000
|
19.800
|
19.404.000
|
|
|
306
|
PP2400257826
|
GE306
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
1.200
|
8.799
|
10.558.800
|
360
|
3.167.640
|
|
|
307
|
PP2400257827
|
GE307
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
8.400
|
14.354
|
120.573.600
|
2.520
|
36.172.080
|
|
|
308
|
PP2400257828
|
GE308
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
969
|
58.140.000
|
18.000
|
17.442.000
|
|
|
309
|
PP2400257829
|
GE309
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
36.150
|
433.800.000
|
3.600
|
130.140.000
|
|
|
310
|
PP2400257830
|
GE310
|
Levosulpirid
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.330
|
199.500.000
|
45.000
|
59.850.000
|
|
|
311
|
PP2400257831
|
GE311
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
535
|
13.910.000
|
7.800
|
4.173.000
|
|
|
312
|
PP2400257832
|
GE312
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 2
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
1.102
|
145.464.000
|
39.600
|
43.639.200
|
|
|
313
|
PP2400257833
|
GE313
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 5
|
75mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
1.448
|
94.120.000
|
19.500
|
28.236.000
|
|
|
314
|
PP2400257834
|
GE314
|
Lidocain
|
NHÓM 1
|
10%; 38g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
220
|
159.000
|
34.980.000
|
66
|
10.494.000
|
|
|
315
|
PP2400257835
|
GE315
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
NHÓM 1
|
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
13.466
|
134.660.000
|
3.000
|
40.398.000
|
|
|
316
|
PP2400257836
|
GE316
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
NHÓM 5
|
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
4.410
|
44.100.000
|
3.000
|
13.230.000
|
|
|
317
|
PP2400257837
|
GE317
|
Linagliptin
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
2.310
|
304.920.000
|
39.600
|
91.476.000
|
|
|
318
|
PP2400257838
|
GE318
|
Linezolid
|
NHÓM 2
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
350.000
|
700.000.000
|
600
|
210.000.000
|
|
|
319
|
PP2400257839
|
GE319
|
Linezolid
|
NHÓM 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.295
|
82.950.000
|
3.000
|
24.885.000
|
|
|
320
|
PP2400257840
|
GE320
|
Linezolid
|
NHÓM 4
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
194.900
|
1.949.000.000
|
3.000
|
584.700.000
|
|
|
321
|
PP2400257841
|
GE321
|
Linezolid
|
NHÓM 5
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
169.000
|
1.014.000.000
|
1.800
|
304.200.000
|
|
|
322
|
PP2400257842
|
GE322
|
Lisinopril
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
99.000
|
1.900
|
188.100.000
|
29.700
|
56.430.000
|
|
|
323
|
PP2400257843
|
GE323
|
Lisinopril
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
930
|
55.800.000
|
18.000
|
16.740.000
|
|
|
324
|
PP2400257844
|
GE324
|
Lisinopril
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.280
|
98.400.000
|
9.000
|
29.520.000
|
|
|
325
|
PP2400257845
|
GE325
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.415
|
72.450.000
|
9.000
|
21.735.000
|
|
|
326
|
PP2400257846
|
GE326
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
NHÓM 1
|
1500mg + 2000mg + 1400mg + 1000mg + 1000mg + 500mg + 500mg + 1500mg + 600mg + 600mg + 50mg + 50mg + 500mg + 400mg + 200mg + 100mg + 300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
1.530
|
116.258
|
177.874.740
|
459
|
53.362.422
|
|
|
327
|
PP2400257847
|
GE327
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
NHÓM 1
|
5g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.500
|
115.000
|
172.500.000
|
450
|
51.750.000
|
|
|
328
|
PP2400257848
|
GE328
|
Losartan
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
2.090
|
292.600.000
|
42.000
|
87.780.000
|
|
|
329
|
PP2400257849
|
GE329
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
3.000
|
270.000.000
|
27.000
|
81.000.000
|
|
|
330
|
PP2400257850
|
GE330
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
940
|
1.128.000.000
|
360.000
|
338.400.000
|
|
|
331
|
PP2400257851
|
GE331
|
Losartan
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
199
|
119.400.000
|
180.000
|
35.820.000
|
|
|
332
|
PP2400257852
|
GE332
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
100mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.000
|
24.000.000
|
1.800
|
7.200.000
|
|
|
333
|
PP2400257853
|
GE333
|
Loxoprofen natri
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
403
|
56.420.000
|
42.000
|
16.926.000
|
|
|
334
|
PP2400257854
|
GE334
|
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
|
NHÓM 4
|
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi/chai
|
3.000
|
115.000
|
345.000.000
|
900
|
103.500.000
|
|
|
335
|
PP2400257855
|
GE335
|
Lynestrenol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
2.360
|
77.880.000
|
9.900
|
23.364.000
|
|
|
336
|
PP2400257856
|
GE336
|
Macrogol
|
NHÓM 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
56.000
|
5.119
|
286.664.000
|
16.800
|
85.999.200
|
|
|
337
|
PP2400257857
|
GE337
|
Macrogol
|
NHÓM 4
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
3.100
|
31.000.000
|
3.000
|
9.300.000
|
|
|
338
|
PP2400257858
|
GE338
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
NHÓM 1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8.400
|
32.999
|
277.191.600
|
2.520
|
83.157.480
|
|
|
339
|
PP2400257859
|
GE339
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
NHÓM 4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.500
|
28.000
|
42.000.000
|
450
|
12.600.000
|
|
|
340
|
PP2400257860
|
GE340
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
93.000
|
1.700
|
158.100.000
|
27.900
|
47.430.000
|
|
|
341
|
PP2400257861
|
GE341
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 1
|
400mg + 452mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
22.890
|
22.890.000
|
300
|
6.867.000
|
|
|
342
|
PP2400257862
|
GE342
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.000
|
966
|
41.538.000
|
12.900
|
12.461.400
|
|
|
343
|
PP2400257863
|
GE343
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
NHÓM 4
|
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
154.000
|
2.520
|
388.080.000
|
46.200
|
116.424.000
|
|
|
344
|
PP2400257864
|
GE344
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
NHÓM 2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
60.000
|
3.948
|
236.880.000
|
18.000
|
71.064.000
|
|
|
345
|
PP2400257865
|
GE345
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
2.668mg + 4.596mg + 276mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
182.000
|
3.150
|
573.300.000
|
54.600
|
171.990.000
|
|
|
346
|
PP2400257866
|
GE346
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
800,4mg + 611,76mg + 80mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
185.000
|
2.835
|
524.475.000
|
55.500
|
157.342.500
|
|
|
347
|
PP2400257867
|
GE347
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
800mg + 800mg + 100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
182.600
|
3.900
|
712.140.000
|
54.780
|
213.642.000
|
|
|
348
|
PP2400257868
|
GE348
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
800mg + 800mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
204.000
|
3.850
|
785.400.000
|
61.200
|
235.620.000
|
|
|
349
|
PP2400257869
|
GE349
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
|
NHÓM 5
|
150mg + 300mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.000
|
600.000.000
|
60.000
|
180.000.000
|
|
|
350
|
PP2400257870
|
GE350
|
Magnesi sulfat
|
NHÓM 4
|
15%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
2.835
|
14.175.000
|
1.500
|
4.252.500
|
|
|
351
|
PP2400257871
|
GE351
|
Manitol
|
NHÓM 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
18.900
|
37.800.000
|
600
|
11.340.000
|
|
|
352
|
PP2400257872
|
GE352
|
Mecobalamin
|
NHÓM 4
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên nang mềm
|
66.000
|
5.900
|
389.400.000
|
19.800
|
116.820.000
|
|
|
353
|
PP2400257873
|
GE353
|
Mecobalamin
|
NHÓM 4
|
500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
368
|
184.000.000
|
150.000
|
55.200.000
|
|
|
354
|
PP2400257874
|
GE354
|
Meloxicam
|
NHÓM 3
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
165
|
8.250.000
|
15.000
|
2.475.000
|
|
|
355
|
PP2400257875
|
GE355
|
Meropenem
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18.000
|
50.975
|
917.550.000
|
5.400
|
275.265.000
|
|
|
356
|
PP2400257876
|
GE356
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
6.909
|
138.180.000
|
6.000
|
41.454.000
|
|
|
357
|
PP2400257877
|
GE357
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
9.200
|
202.400.000
|
6.600
|
60.720.000
|
|
|
358
|
PP2400257878
|
GE358
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
216.000
|
2.338
|
505.008.000
|
64.800
|
151.502.400
|
|
|
359
|
PP2400257879
|
GE359
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
260.000
|
3.677
|
956.020.000
|
78.000
|
286.806.000
|
|
|
360
|
PP2400257880
|
GE360
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
850mg
|
Uống
|
viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200.000
|
433
|
519.600.000
|
360.000
|
155.880.000
|
|
|
361
|
PP2400257881
|
GE361
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
670.000
|
1.680
|
1.125.600.000
|
201.000
|
337.680.000
|
|
|
362
|
PP2400257882
|
GE362
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
440.000
|
650
|
286.000.000
|
132.000
|
85.800.000
|
|
|
363
|
PP2400257883
|
GE363
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
NHÓM 3
|
500mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
198.000
|
1.995
|
395.010.000
|
59.400
|
118.503.000
|
|
|
364
|
PP2400257884
|
GE364
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
NHÓM 4
|
500mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
1.700
|
442.000.000
|
78.000
|
132.600.000
|
|
|
365
|
PP2400257885
|
GE365
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
NHÓM 3
|
500mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.000
|
3.700
|
695.600.000
|
56.400
|
208.680.000
|
|
|
366
|
PP2400257886
|
GE366
|
Methocarbamol
|
NHÓM 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
4.000
|
252.000.000
|
18.900
|
75.600.000
|
|
|
367
|
PP2400257887
|
GE367
|
Methotrexat
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
65.982
|
32.991.000
|
150
|
9.897.300
|
|
|
368
|
PP2400257888
|
GE368
|
Methotrexat
|
NHÓM 5
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
3.500
|
122.500.000
|
10.500
|
36.750.000
|
|
|
369
|
PP2400257889
|
GE369
|
Methyl ergometrin maleat
|
NHÓM 4
|
0,2mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.000
|
11.510
|
34.530.000
|
900
|
10.359.000
|
|
|
370
|
PP2400257890
|
GE370
|
Metoclopramid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.000
|
14.200
|
42.600.000
|
900
|
12.780.000
|
|
|
371
|
PP2400257891
|
GE371
|
Metoclopramid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
16.000
|
950
|
15.200.000
|
4.800
|
4.560.000
|
|
|
372
|
PP2400257892
|
GE372
|
Metoclopramid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
110
|
1.100.000
|
3.000
|
330.000
|
|
|
373
|
PP2400257893
|
GE373
|
Metoprolol tartrat
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
2.278
|
375.870.000
|
49.500
|
112.761.000
|
|
|
374
|
PP2400257894
|
GE374
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
NHÓM 1
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10.000
|
11.800
|
118.000.000
|
3.000
|
35.400.000
|
|
|
375
|
PP2400257895
|
GE375
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
NHÓM 4
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
6.000
|
1.470
|
8.820.000
|
1.800
|
2.646.000
|
|
|
376
|
PP2400257896
|
GE376
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
50mg/50ml 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
59.850
|
29.925.000
|
150
|
8.977.500
|
|
|
377
|
PP2400257897
|
GE377
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/1ml 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
28.000
|
19.425
|
543.900.000
|
8.400
|
163.170.000
|
|
|
378
|
PP2400257898
|
GE378
|
Midazolam
|
NHÓM 4
|
5mg/ml 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.000
|
15.100
|
45.300.000
|
900
|
13.590.000
|
|
|
379
|
PP2400257899
|
GE379
|
Mifepriston
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
46.000
|
46.000.000
|
300
|
13.800.000
|
|
|
380
|
PP2400257900
|
GE380
|
Mirtazapin
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
1.800
|
19.800.000
|
3.300
|
5.940.000
|
|
|
381
|
PP2400257901
|
GE381
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride, Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
NHÓM 1
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.000
|
404.000
|
808.000.000
|
600
|
242.400.000
|
|
|
382
|
PP2400257902
|
GE382
|
Mometason furoat
|
NHÓM 4
|
0,1%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
56.700
|
56.700.000
|
300
|
17.010.000
|
|
|
383
|
PP2400257903
|
GE383
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 1
|
(13,91g + 3,18g)/100ml; 133ml
|
Đặt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ
|
2.200
|
56.700
|
124.740.000
|
660
|
37.422.000
|
|
|
384
|
PP2400257904
|
GE384
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 4
|
21,41g + 7,89g; 133ml
|
Đặt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ
|
3.000
|
51.975
|
155.925.000
|
900
|
46.777.500
|
|
|
385
|
PP2400257905
|
GE385
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
8.000
|
352.000.000
|
13.200
|
105.600.000
|
|
|
386
|
PP2400257906
|
GE386
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
550
|
36.300.000
|
19.800
|
10.890.000
|
|
|
387
|
PP2400257907
|
GE387
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.140
|
35.700.000
|
1.500
|
10.710.000
|
|
|
388
|
PP2400257908
|
GE388
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
27.930
|
27.930.000
|
300
|
8.379.000
|
|
|
389
|
PP2400257909
|
GE389
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
4.200
|
4.200.000
|
300
|
1.260.000
|
|
|
390
|
PP2400257910
|
GE390
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
1.100
|
78.750
|
86.625.000
|
330
|
25.987.500
|
|
|
391
|
PP2400257911
|
GE391
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
48.250
|
1.254.500.000
|
7.800
|
376.350.000
|
|
|
392
|
PP2400257912
|
GE392
|
Mupirocin
|
NHÓM 5
|
2%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
25.000
|
15.000.000
|
180
|
4.500.000
|
|
|
393
|
PP2400257913
|
GE393
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
NHÓM 1
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
22.958
|
27.549.600
|
360
|
8.264.880
|
|
|
394
|
PP2400257914
|
GE394
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
144.000
|
470
|
67.680.000
|
43.200
|
20.304.000
|
|
|
395
|
PP2400257915
|
GE395
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 4
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
3.000
|
13.500.000
|
|
|
396
|
PP2400257916
|
GE396
|
Naloxon hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
300
|
43.995
|
13.198.500
|
90
|
3.959.550
|
|
|
397
|
PP2400257917
|
GE397
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
13.200
|
8.900
|
117.480.000
|
3.960
|
35.244.000
|
|
|
398
|
PP2400257918
|
GE398
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9 %; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài, vô trùng nắp bậc nút cao su
|
Chai/lọ
|
10.000
|
10.080
|
100.800.000
|
3.000
|
30.240.000
|
|
|
399
|
PP2400257919
|
GE399
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
230.000
|
5.985
|
1.376.550.000
|
69.000
|
412.965.000
|
|
|
400
|
PP2400257920
|
GE400
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
10.000
|
1.300
|
13.000.000
|
3.000
|
3.900.000
|
|
|
401
|
PP2400257921
|
GE401
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
211.000
|
5.754
|
1.214.094.000
|
63.300
|
364.228.200
|
|
|
402
|
PP2400257922
|
GE402
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Dùng Ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
19.800
|
6.100
|
120.780.000
|
5.940
|
36.234.000
|
|
|
403
|
PP2400257923
|
GE403
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 70ml
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ
|
6.000
|
21.300
|
127.800.000
|
1.800
|
38.340.000
|
|
|
404
|
PP2400257924
|
GE404
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
3%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
7.340
|
36.700.000
|
1.500
|
11.010.000
|
|
|
405
|
PP2400257925
|
GE405
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,45%;500ml
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Tiêm truyền
|
Chai/lọ/ ống
|
1.100
|
10.500
|
11.550.000
|
330
|
3.465.000
|
|
|
406
|
PP2400257926
|
GE406
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm tiêm
|
300
|
1.045.000
|
313.500.000
|
90
|
94.050.000
|
|
|
407
|
PP2400257927
|
GE407
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm tiêm
|
700
|
720.000
|
504.000.000
|
210
|
151.200.000
|
|
|
408
|
PP2400257928
|
GE408
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
1.800
|
512.400
|
922.320.000
|
540
|
276.696.000
|
|
|
409
|
PP2400257929
|
GE409
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
4,2%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
95.000
|
95.000.000
|
300
|
28.500.000
|
|
|
410
|
PP2400257930
|
GE410
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
17.000
|
22.500
|
382.500.000
|
5.100
|
114.750.000
|
|
|
411
|
PP2400257931
|
GE411
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 4
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
19.740
|
39.480.000
|
600
|
11.844.000
|
|
|
412
|
PP2400257932
|
GE412
|
Nebivolol
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
393.000
|
3.500
|
1.375.500.000
|
117.900
|
412.650.000
|
|
|
413
|
PP2400257933
|
GE413
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
12.000
|
23.000
|
276.000.000
|
3.600
|
82.800.000
|
|
|
414
|
PP2400257934
|
GE414
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
255.000
|
5.250
|
1.338.750.000
|
76.500
|
401.625.000
|
|
|
415
|
PP2400257935
|
GE415
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
NHÓM 4
|
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.200
|
36.000
|
43.200.000
|
360
|
12.960.000
|
|
|
416
|
PP2400257936
|
GE416
|
Neostigmin metylsulfat
|
NHÓM 1
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
4.000
|
12.800
|
51.200.000
|
1.200
|
15.360.000
|
|
|
417
|
PP2400257937
|
GE417
|
Neostigmin metylsulfat
|
NHÓM 4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.000
|
4.600
|
36.800.000
|
2.400
|
11.040.000
|
|
|
418
|
PP2400257938
|
GE418
|
Nhũ dịch lipid
|
NHÓM 1
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
93.000
|
93.000.000
|
300
|
27.900.000
|
|
|
419
|
PP2400257939
|
GE419
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
810
|
110.000
|
89.100.000
|
243
|
26.730.000
|
|
|
420
|
PP2400257940
|
GE420
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
7.000
|
124.900
|
874.300.000
|
2.100
|
262.290.000
|
|
|
421
|
PP2400257941
|
GE421
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
7.000
|
83.300
|
583.100.000
|
2.100
|
174.930.000
|
|
|
422
|
PP2400257942
|
GE422
|
Nicorandil
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
3.300
|
217.800.000
|
19.800
|
65.340.000
|
|
|
423
|
PP2400257943
|
GE423
|
Nicorandil
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
296.000
|
1.596
|
472.416.000
|
88.800
|
141.724.800
|
|
|
424
|
PP2400257944
|
GE424
|
Nifedipin
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
66.000
|
3.019
|
199.254.000
|
19.800
|
59.776.200
|
|
|
425
|
PP2400257945
|
GE425
|
Nimodipin
|
NHÓM 1
|
10mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
586.000
|
5.860.000
|
3
|
1.758.000
|
|
|
426
|
PP2400257946
|
GE426
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 1
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
20.000
|
38.567
|
771.340.000
|
6.000
|
231.402.000
|
|
|
427
|
PP2400257947
|
GE427
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 4
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.000
|
33.000
|
330.000.000
|
3.000
|
99.000.000
|
|
|
428
|
PP2400257948
|
GE428
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
14.700
|
29.400.000
|
600
|
8.820.000
|
|
|
429
|
PP2400257949
|
GE429
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30.000
|
680
|
20.400.000
|
9.000
|
6.120.000
|
|
|
430
|
PP2400257950
|
GE430
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
24.200
|
6.500
|
157.300.000
|
7.260
|
47.190.000
|
|
|
431
|
PP2400257951
|
GE431
|
Nước oxy già
|
NHÓM 4
|
3%; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2.500
|
1.890
|
4.725.000
|
750
|
1.417.500
|
|
|
432
|
PP2400257952
|
GE432
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
NHÓM 1
|
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
6.000
|
9.500
|
57.000.000
|
1.800
|
17.100.000
|
|
|
433
|
PP2400257953
|
GE433
|
Octreotid
|
NHÓM 1
|
0,1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
89.985
|
89.985.000
|
300
|
26.995.500
|
|
|
434
|
PP2400257954
|
GE434
|
Octreotid
|
NHÓM 2
|
0,1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
5.000
|
83.000
|
415.000.000
|
1.500
|
124.500.000
|
|
|
435
|
PP2400257955
|
GE435
|
Ofloxacin
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
310
|
3.410.000
|
3.300
|
1.023.000
|
|
|
436
|
PP2400257956
|
GE436
|
Olanzapin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
411
|
4.521.000
|
3.300
|
1.356.300
|
|
|
437
|
PP2400257957
|
GE437
|
Ondansetron
|
NHÓM 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
3.000
|
9.000.000
|
|
|
438
|
PP2400257958
|
GE438
|
Oseltamivir
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120
|
44.877
|
5.385.240
|
36
|
1.615.572
|
|
|
439
|
PP2400257959
|
GE439
|
Oxaliplatin
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
239.400
|
239.400.000
|
300
|
71.820.000
|
|
|
440
|
PP2400257960
|
GE440
|
Paclitaxel
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
80
|
118.986
|
9.518.880
|
24
|
2.855.664
|
|
|
441
|
PP2400257961
|
GE441
|
Panax notoginseng saponins
|
NHÓM 5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
115.000
|
115.000.000
|
300
|
34.500.000
|
|
|
442
|
PP2400257962
|
GE442
|
Pantoprazol
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
126.000
|
1.900
|
239.400.000
|
37.800
|
71.820.000
|
|
|
443
|
PP2400257963
|
GE443
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 4
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
55.000
|
9.250
|
508.750.000
|
16.500
|
152.625.000
|
|
|
444
|
PP2400257964
|
GE444
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 4
|
500mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
26.000
|
14.500
|
377.000.000
|
7.800
|
113.100.000
|
|
|
445
|
PP2400257965
|
GE445
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
NHÓM 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
3.100
|
195.300.000
|
18.900
|
58.590.000
|
|
|
446
|
PP2400257966
|
GE446
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
26.000
|
8.799
|
228.774.000
|
7.800
|
68.632.200
|
|
|
447
|
PP2400257967
|
GE447
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
2.310
|
277.200.000
|
36.000
|
83.160.000
|
|
|
448
|
PP2400257968
|
GE448
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.680
|
134.400.000
|
24.000
|
40.320.000
|
|
|
449
|
PP2400257969
|
GE449
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
176.000
|
1.999
|
351.824.000
|
52.800
|
105.547.200
|
|
|
450
|
PP2400257970
|
GE450
|
Perindopril arginine
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
1.870
|
130.900.000
|
21.000
|
39.270.000
|
|
|
451
|
PP2400257971
|
GE451
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
87.300
|
5.960
|
520.308.000
|
26.190
|
156.092.400
|
|
|
452
|
PP2400257972
|
GE452
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
6.589
|
1.515.470.000
|
69.000
|
454.641.000
|
|
|
453
|
PP2400257973
|
GE453
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
6.500
|
409.500.000
|
18.900
|
122.850.000
|
|
|
454
|
PP2400257974
|
GE454
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.300
|
8.557
|
156.593.100
|
5.490
|
46.977.930
|
|
|
455
|
PP2400257975
|
GE455
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83.000
|
3.770
|
312.910.000
|
24.900
|
93.873.000
|
|
|
456
|
PP2400257976
|
GE456
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
8mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.000
|
7.200
|
309.600.000
|
12.900
|
92.880.000
|
|
|
457
|
PP2400257977
|
GE457
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
4mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
4.980
|
239.040.000
|
14.400
|
71.712.000
|
|
|
458
|
PP2400257978
|
GE458
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
|
NHÓM 2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.600
|
192.000.000
|
36.000
|
57.600.000
|
|
|
459
|
PP2400257979
|
GE459
|
Pethidin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.500
|
19.488
|
48.720.000
|
750
|
14.616.000
|
|
|
460
|
PP2400257980
|
GE460
|
Phenazon + Lidocain hydroclorid
|
NHÓM 1
|
4% + 1%; 15ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ
|
550
|
54.000
|
29.700.000
|
165
|
8.910.000
|
|
|
461
|
PP2400257981
|
GE461
|
Phenobarbital
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
140
|
420.000
|
900
|
126.000
|
|
|
462
|
PP2400257982
|
GE462
|
Phenytoin
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
290
|
870.000
|
900
|
261.000
|
|
|
463
|
PP2400257983
|
GE463
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
NHÓM 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
10.000
|
980
|
9.800.000
|
3.000
|
2.940.000
|
|
|
464
|
PP2400257984
|
GE464
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
NHÓM 2
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.000
|
11.000
|
22.000.000
|
600
|
6.600.000
|
|
|
465
|
PP2400257985
|
GE465
|
Piperacillin + Tazobactam
|
NHÓM 4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
55.986
|
447.888.000
|
2.400
|
134.366.400
|
|
|
466
|
PP2400257986
|
GE466
|
Piracetam
|
NHÓM 1
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
2.200
|
198.000.000
|
27.000
|
59.400.000
|
|
|
467
|
PP2400257987
|
GE467
|
Piracetam
|
NHÓM 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
455.000
|
420
|
191.100.000
|
136.500
|
57.330.000
|
|
|
468
|
PP2400257988
|
GE468
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
12g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.500
|
31.045
|
77.612.500
|
750
|
23.283.750
|
|
|
469
|
PP2400257989
|
GE469
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
130.000
|
1.200
|
156.000.000
|
39.000
|
46.800.000
|
|
|
470
|
PP2400257990
|
GE470
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
NHÓM 1
|
30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ ống/túi
|
300
|
86.500
|
25.950.000
|
90
|
7.785.000
|
|
|
471
|
PP2400257991
|
GE471
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
NHÓM 1
|
0,4% + 0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
8.000
|
60.099
|
480.792.000
|
2.400
|
144.237.600
|
|
|
472
|
PP2400257992
|
GE472
|
Polystyren
|
NHÓM 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.000
|
61.950
|
61.950.000
|
300
|
18.585.000
|
|
|
473
|
PP2400257993
|
GE473
|
Polystyren
|
NHÓM 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
14.700
|
73.500.000
|
1.500
|
22.050.000
|
|
|
474
|
PP2400257994
|
GE474
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
10%
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
11.000
|
33.000.000
|
900
|
9.900.000
|
|
|
475
|
PP2400257995
|
GE475
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
6.000
|
44.602
|
267.612.000
|
1.800
|
80.283.600
|
|
|
476
|
PP2400257996
|
GE476
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
10%; 90ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
3.200
|
8.850
|
28.320.000
|
960
|
8.496.000
|
|
|
477
|
PP2400257997
|
GE477
|
Pralidoxim
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
81.000
|
81.000.000
|
300
|
24.300.000
|
|
|
478
|
PP2400257998
|
GE478
|
Pravastatin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.000
|
6.450
|
664.350.000
|
30.900
|
199.305.000
|
|
|
479
|
PP2400257999
|
GE479
|
Pravastatin
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83.000
|
6.800
|
564.400.000
|
24.900
|
169.320.000
|
|
|
480
|
PP2400258000
|
GE480
|
Prednisolon acetat
|
NHÓM 1
|
1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
3.000
|
31.762
|
95.286.000
|
900
|
28.585.800
|
|
|
481
|
PP2400258001
|
GE481
|
Prednison
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.995
|
23.940.000
|
3.600
|
7.182.000
|
|
|
482
|
PP2400258002
|
GE482
|
Pregabalin
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
110.000
|
8.400
|
924.000.000
|
33.000
|
277.200.000
|
|
|
483
|
PP2400258003
|
GE483
|
Pregabalin
|
NHÓM 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.150
|
189.000.000
|
18.000
|
56.700.000
|
|
|
484
|
PP2400258004
|
GE484
|
Pregabalin
|
NHÓM 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
187.000
|
5.245
|
980.815.000
|
56.100
|
294.244.500
|
|
|
485
|
PP2400258005
|
GE485
|
Pregabalin
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
576
|
86.400.000
|
45.000
|
25.920.000
|
|
|
486
|
PP2400258006
|
GE486
|
Progesteron
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Viên đặt âm đạo
|
Đặt âm đạo
|
Viên
|
3.000
|
5.000
|
15.000.000
|
900
|
4.500.000
|
|
|
487
|
PP2400258007
|
GE487
|
Progesteron dạng vi hạt
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống/đặt
|
Viên nang
|
Viên
|
24.500
|
14.848
|
363.776.000
|
7.350
|
109.132.800
|
|
|
488
|
PP2400258008
|
GE488
|
Promethazin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.000
|
15.000
|
30.000.000
|
600
|
9.000.000
|
|
|
489
|
PP2400258009
|
GE489
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
0,5%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
93.555
|
93.555.000
|
300
|
28.066.500
|
|
|
490
|
PP2400258010
|
GE490
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
10.000
|
25.200
|
252.000.000
|
3.000
|
75.600.000
|
|
|
491
|
PP2400258011
|
GE491
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
105.000
|
52.500.000
|
150
|
15.750.000
|
|
|
492
|
PP2400258012
|
GE492
|
Propranolol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83.000
|
600
|
49.800.000
|
24.900
|
14.940.000
|
|
|
493
|
PP2400258013
|
GE493
|
Propylthiouracil (PTU)
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
714
|
15.708.000
|
6.600
|
4.712.400
|
|
|
494
|
PP2400258014
|
GE494
|
Protamin sulfat
|
NHÓM 5
|
1.000UAH/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
50
|
258.450
|
12.922.500
|
15
|
3.876.750
|
|
|
495
|
PP2400258015
|
GE495
|
Pyridostigmin bromid
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.205
|
22.050.000
|
3.000
|
6.615.000
|
|
|
496
|
PP2400258016
|
GE496
|
Quinapril
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
1.743
|
109.809.000
|
18.900
|
32.942.700
|
|
|
497
|
PP2400258017
|
GE497
|
Rabeprazol
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
26.600
|
133.000
|
3.537.800.000
|
7.980
|
1.061.340.000
|
|
|
498
|
PP2400258018
|
GE498
|
Rabeprazol
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.000
|
504
|
95.760.000
|
57.000
|
28.728.000
|
|
|
499
|
PP2400258019
|
GE499
|
Rabeprazol
|
NHÓM 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
8.000
|
1.680.000.000
|
63.000
|
504.000.000
|
|
|
500
|
PP2400258020
|
GE500
|
Ramipril
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
3.950
|
221.200.000
|
16.800
|
66.360.000
|
|
|
501
|
PP2400258021
|
GE501
|
Ramipril
|
NHÓM 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
1.625
|
195.000.000
|
36.000
|
58.500.000
|
|
|
502
|
PP2400258022
|
GE502
|
Repaglinid
|
NHÓM 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.900
|
354.000.000
|
18.000
|
106.200.000
|
|
|
503
|
PP2400258023
|
GE503
|
Ringer lactat
|
NHÓM 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
44.400
|
6.930
|
307.692.000
|
13.320
|
92.307.600
|
|
|
504
|
PP2400258024
|
GE504
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
18.347
|
605.451.000
|
9.900
|
181.635.300
|
|
|
505
|
PP2400258025
|
GE505
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
21.464
|
472.208.000
|
6.600
|
141.662.400
|
|
|
506
|
PP2400258026
|
GE506
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
21.911
|
262.932.000
|
3.600
|
78.879.600
|
|
|
507
|
PP2400258027
|
GE507
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 1
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.000
|
46.500
|
93.000.000
|
600
|
27.900.000
|
|
|
508
|
PP2400258028
|
GE508
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 4
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
2.000
|
41.000
|
82.000.000
|
600
|
24.600.000
|
|
|
509
|
PP2400258029
|
GE509
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
330.000
|
854
|
281.820.000
|
99.000
|
84.546.000
|
|
|
510
|
PP2400258030
|
GE510
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
346.000
|
470
|
162.620.000
|
103.800
|
48.786.000
|
|
|
511
|
PP2400258031
|
GE511
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
346.000
|
800
|
276.800.000
|
103.800
|
83.040.000
|
|
|
512
|
PP2400258032
|
GE512
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
340.000
|
275
|
93.500.000
|
102.000
|
28.050.000
|
|
|
513
|
PP2400258033
|
GE513
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
340.000
|
525
|
178.500.000
|
102.000
|
53.550.000
|
|
|
514
|
PP2400258034
|
GE514
|
Rupatadin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
5.900
|
619.500.000
|
31.500
|
185.850.000
|
|
|
515
|
PP2400258035
|
GE515
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 1
|
5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ ống
|
33.000
|
8.513
|
280.929.000
|
9.900
|
84.278.700
|
|
|
516
|
PP2400258036
|
GE516
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
NHÓM 4
|
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
13.650
|
6.825.000
|
150
|
2.047.500
|
|
|
517
|
PP2400258037
|
GE517
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
NHÓM 1
|
(25mcg + 250mcg)/ liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/ lọ
|
4.200
|
278.090
|
1.167.978.000
|
1.260
|
350.393.400
|
|
|
518
|
PP2400258038
|
GE518
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
NHÓM 1
|
310mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
93.000
|
2.150
|
199.950.000
|
27.900
|
59.985.000
|
|
|
519
|
PP2400258039
|
GE519
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
NHÓM 1
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
198.000
|
2.849
|
564.102.000
|
59.400
|
169.230.600
|
|
|
520
|
PP2400258040
|
GE520
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
NHÓM 4
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
380.000
|
441
|
167.580.000
|
114.000
|
50.274.000
|
|
|
521
|
PP2400258041
|
GE521
|
Saxagliptin
|
NHÓM 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
8.000
|
504.000.000
|
18.900
|
151.200.000
|
|
|
522
|
PP2400258042
|
GE522
|
Silymarin
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
3.980
|
497.500.000
|
37.500
|
149.250.000
|
|
|
523
|
PP2400258043
|
GE523
|
Silymarin
|
NHÓM 1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
3.360
|
319.200.000
|
28.500
|
95.760.000
|
|
|
524
|
PP2400258044
|
GE524
|
Simethicon
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
838
|
52.794.000
|
18.900
|
15.838.200
|
|
|
525
|
PP2400258045
|
GE525
|
Simethicon
|
NHÓM 4
|
40mg/ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.000
|
21.000
|
21.000.000
|
300
|
6.300.000
|
|
|
526
|
PP2400258046
|
GE526
|
Sitagliptin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.750
|
262.500.000
|
21.000
|
78.750.000
|
|
|
527
|
PP2400258047
|
GE527
|
Sitagliptin
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.150
|
575.000.000
|
150.000
|
172.500.000
|
|
|
528
|
PP2400258048
|
GE528
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
NHÓM 1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.500
|
267.750
|
937.125.000
|
1.050
|
281.137.500
|
|
|
529
|
PP2400258049
|
GE529
|
Sorafenib
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
344.800
|
206.880.000
|
180
|
62.064.000
|
|
|
530
|
PP2400258050
|
GE530
|
Sorbitol
|
NHÓM 4
|
3,3%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2.000
|
22.500
|
45.000.000
|
600
|
13.500.000
|
|
|
531
|
PP2400258051
|
GE531
|
Sorbitol
|
NHÓM 4
|
3,3%; 500ml
|
Dung Dịch Rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ
|
1.000
|
13.965
|
13.965.000
|
300
|
4.189.500
|
|
|
532
|
PP2400258052
|
GE532
|
Sorbitol
|
NHÓM 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
63.000
|
500
|
31.500.000
|
18.900
|
9.450.000
|
|
|
533
|
PP2400258053
|
GE533
|
Sotalol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Uống
|
15.000
|
3.100
|
46.500.000
|
4.500
|
13.950.000
|
|
|
534
|
PP2400258054
|
GE534
|
Spiramycin + Metronidazol
|
NHÓM 2
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
1.090
|
35.970.000
|
9.900
|
10.791.000
|
|
|
535
|
PP2400258055
|
GE535
|
Spironolacton
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
1.512
|
33.264.000
|
6.600
|
9.979.200
|
|
|
536
|
PP2400258056
|
GE536
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
NHÓM 5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
3.000
|
129.000
|
387.000.000
|
900
|
116.100.000
|
|
|
537
|
PP2400258057
|
GE537
|
Sucralfat
|
NHÓM 4
|
1,5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
276.000
|
4.195
|
1.157.820.000
|
82.800
|
347.346.000
|
|
|
538
|
PP2400258058
|
GE538
|
Sucralfat
|
NHÓM 4
|
2000mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
66.000
|
4.950
|
326.700.000
|
19.800
|
98.010.000
|
|
|
539
|
PP2400258059
|
GE539
|
Sucralfat
|
NHÓM 5
|
1g/10ml; 200ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
4.400
|
130.000
|
572.000.000
|
1.320
|
171.600.000
|
|
|
540
|
PP2400258060
|
GE540
|
Sulfadiazin bạc
|
NHÓM 4
|
1%; 20g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
18.900
|
11.340.000
|
180
|
3.402.000
|
|
|
541
|
PP2400258061
|
GE541
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
NHÓM 4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
427
|
4.697.000
|
3.300
|
1.409.100
|
|
|
542
|
PP2400258062
|
GE542
|
Sulpirid
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126.000
|
431
|
54.306.000
|
37.800
|
16.291.800
|
|
|
543
|
PP2400258063
|
GE543
|
Sultamicillin
|
NHÓM 2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
124.000
|
13.450
|
1.667.800.000
|
37.200
|
500.340.000
|
|
|
544
|
PP2400258064
|
GE544
|
Sultamicillin
|
NHÓM 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
13.700
|
342.500.000
|
7.500
|
102.750.000
|
|
|
545
|
PP2400258065
|
GE545
|
Tacrolimus
|
NHÓM 4
|
0,03%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
550
|
47.000
|
25.850.000
|
165
|
7.755.000
|
|
|
546
|
PP2400258066
|
GE546
|
Teicoplanin
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
200.000
|
200.000.000
|
300
|
60.000.000
|
|
|
547
|
PP2400258067
|
GE547
|
Telmisartan
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
425.000
|
2.586
|
1.099.050.000
|
127.500
|
329.715.000
|
|
|
548
|
PP2400258068
|
GE548
|
Telmisartan
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
420.000
|
550
|
231.000.000
|
126.000
|
69.300.000
|
|
|
549
|
PP2400258069
|
GE549
|
Telmisartan
|
NHÓM 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
325.000
|
1.255
|
407.875.000
|
97.500
|
122.362.500
|
|
|
550
|
PP2400258070
|
GE550
|
Telmisartan
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320.000
|
202
|
64.640.000
|
96.000
|
19.392.000
|
|
|
551
|
PP2400258071
|
GE551
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
8.589
|
541.107.000
|
18.900
|
162.332.100
|
|
|
552
|
PP2400258072
|
GE552
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
14.784
|
162.624.000
|
3.300
|
48.787.200
|
|
|
553
|
PP2400258073
|
GE553
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
3.780
|
907.200.000
|
72.000
|
272.160.000
|
|
|
554
|
PP2400258074
|
GE554
|
Tenofovir + Lamivudin
|
NHÓM 4
|
300mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
11.445
|
22.890.000
|
600
|
6.867.000
|
|
|
555
|
PP2400258075
|
GE555
|
Tenofovir alafenamide
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
14.000
|
182.000.000
|
3.900
|
54.600.000
|
|
|
556
|
PP2400258076
|
GE556
|
Tenoxicam
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
7.400
|
407.000.000
|
16.500
|
122.100.000
|
|
|
557
|
PP2400258077
|
GE557
|
Tenoxicam
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.192
|
159.600.000
|
15.000
|
47.880.000
|
|
|
558
|
PP2400258078
|
GE558
|
Terlipressin
|
NHÓM 1
|
0,86 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
200
|
744.870
|
148.974.000
|
60
|
44.692.200
|
|
|
559
|
PP2400258079
|
GE559
|
Tetracain hydroclorid
|
NHÓM 4
|
0,5%; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
1.000
|
15.015
|
15.015.000
|
300
|
4.504.500
|
|
|
560
|
PP2400258080
|
GE560
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
NHÓM 4
|
1%; 5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
1.100
|
3.200
|
3.520.000
|
330
|
1.056.000
|
|
|
561
|
PP2400258081
|
GE561
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
850
|
17.000.000
|
6.000
|
5.100.000
|
|
|
562
|
PP2400258082
|
GE562
|
Thiamazol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
138.000
|
1.400
|
193.200.000
|
41.400
|
57.960.000
|
|
|
563
|
PP2400258083
|
GE563
|
Thiamazol
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.000
|
60.000.000
|
18.000
|
18.000.000
|
|
|
564
|
PP2400258084
|
GE564
|
Thiocolchicosid
|
NHÓM 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
6.000
|
396.000.000
|
19.800
|
118.800.000
|
|
|
565
|
PP2400258085
|
GE565
|
Ticagrelor
|
NHÓM 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
12.000
|
15.873
|
190.476.000
|
3.600
|
57.142.800
|
|
|
566
|
PP2400258086
|
GE566
|
Timolol
|
NHÓM 1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
500
|
42.200
|
21.100.000
|
150
|
6.330.000
|
|
|
567
|
PP2400258087
|
GE567
|
Tiropramid hydroclorid
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
225.000
|
980
|
220.500.000
|
67.500
|
66.150.000
|
|
|
568
|
PP2400258088
|
GE568
|
Tobramycin
|
NHÓM 4
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
4.000
|
2.719
|
10.876.000
|
1.200
|
3.262.800
|
|
|
569
|
PP2400258089
|
GE569
|
Tobramycin
|
NHÓM 4
|
80mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
6.300
|
4.085
|
25.735.500
|
1.890
|
7.720.650
|
|
|
570
|
PP2400258090
|
GE570
|
Tobramycin + Dexamethasone natri phosphat
|
NHÓM 4
|
5mg + 5mg; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
19.000
|
6.195
|
117.705.000
|
5.700
|
35.311.500
|
|
|
571
|
PP2400258091
|
GE571
|
Tocilizumab
|
NHÓM 1
|
20mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
5.190.699
|
259.534.950
|
15
|
77.860.485
|
|
|
572
|
PP2400258092
|
GE572
|
Tofisopam
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
7.970
|
199.250.000
|
7.500
|
59.775.000
|
|
|
573
|
PP2400258093
|
GE573
|
Tranexamic acid
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
26.000
|
2.200
|
57.200.000
|
7.800
|
17.160.000
|
|
|
574
|
PP2400258094
|
GE574
|
Tranexamic acid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.487
|
34.201.000
|
6.900
|
10.260.300
|
|
|
575
|
PP2400258095
|
GE575
|
Trastuzumab
|
NHÓM 5
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
8.190.000
|
491.400.000
|
18
|
147.420.000
|
|
|
576
|
PP2400258096
|
GE576
|
Trastuzumab
|
NHÓM 5
|
440mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
22.680.000
|
1.360.800.000
|
18
|
408.240.000
|
|
|
577
|
PP2400258097
|
GE577
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
NHÓM 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
300
|
16.800.000
|
16.800
|
5.040.000
|
|
|
578
|
PP2400258098
|
GE578
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
1.480
|
195.360.000
|
39.600
|
58.608.000
|
|
|
579
|
PP2400258099
|
GE579
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
105.000
|
6.572
|
690.060.000
|
31.500
|
207.018.000
|
|
|
580
|
PP2400258100
|
GE580
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
598.000
|
570
|
340.860.000
|
179.400
|
102.258.000
|
|
|
581
|
PP2400258101
|
GE581
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
66.000
|
5.410
|
357.060.000
|
19.800
|
107.118.000
|
|
|
582
|
PP2400258102
|
GE582
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
265
|
2.650.000
|
3.000
|
795.000
|
|
|
583
|
PP2400258103
|
GE583
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
66.000
|
390
|
25.740.000
|
19.800
|
7.722.000
|
|
|
584
|
PP2400258104
|
GE584
|
Trolamin
|
NHÓM 1
|
0,67%; 93g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/tuýp
|
3.300
|
90.000
|
297.000.000
|
990
|
89.100.000
|
|
|
585
|
PP2400258105
|
GE585
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,5% + 0,5%; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ ống
|
500
|
67.500
|
33.750.000
|
150
|
10.125.000
|
|
|
586
|
PP2400258106
|
GE586
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
NHÓM 1
|
0,5mg + 1,5mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
192.000
|
2.400
|
460.800.000
|
57.600
|
138.240.000
|
|
|
587
|
PP2400258107
|
GE587
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
7.900
|
260.700.000
|
9.900
|
78.210.000
|
|
|
588
|
PP2400258108
|
GE588
|
Valproat natri
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
1.000
|
101.000
|
101.000.000
|
300
|
30.300.000
|
|
|
589
|
PP2400258109
|
GE589
|
Valproat natri
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.499
|
74.970.000
|
9.000
|
22.491.000
|
|
|
590
|
PP2400258110
|
GE590
|
Valsartan
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
2.600
|
171.600.000
|
19.800
|
51.480.000
|
|
|
591
|
PP2400258111
|
GE591
|
Valsartan
|
NHÓM 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.300
|
78.000.000
|
18.000
|
23.400.000
|
|
|
592
|
PP2400258112
|
GE592
|
Valsartan
|
NHÓM 3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
4.290
|
283.140.000
|
19.800
|
84.942.000
|
|
|
593
|
PP2400258113
|
GE593
|
Valsartan
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
670
|
40.200.000
|
18.000
|
12.060.000
|
|
|
594
|
PP2400258114
|
GE594
|
Vancomycin
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
84.987
|
424.935.000
|
1.500
|
127.480.500
|
|
|
595
|
PP2400258115
|
GE595
|
Vancomycin
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13.000
|
29.000
|
377.000.000
|
3.900
|
113.100.000
|
|
|
596
|
PP2400258116
|
GE596
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
9.274
|
120.562.000
|
3.900
|
36.168.600
|
|
|
597
|
PP2400258117
|
GE597
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
9.274
|
120.562.000
|
3.900
|
36.168.600
|
|
|
598
|
PP2400258118
|
GE598
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
9.274
|
120.562.000
|
3.900
|
36.168.600
|
|
|
599
|
PP2400258119
|
GE599
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
50mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
6.300
|
504.000.000
|
24.000
|
151.200.000
|
|
|
600
|
PP2400258120
|
GE600
|
Vitamin A
|
NHÓM 4
|
5.000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
235
|
4.700.000
|
6.000
|
1.410.000
|
|
|
601
|
PP2400258121
|
GE601
|
Vitamin A + D
|
NHÓM 4
|
2.000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
126.000
|
553
|
69.678.000
|
37.800
|
20.903.400
|
|
|
602
|
PP2400258122
|
GE602
|
Vitamin A + D
|
NHÓM 4
|
2.000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
126.000
|
576
|
72.576.000
|
37.800
|
21.772.800
|
|
|
603
|
PP2400258123
|
GE603
|
Vitamin B1
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
5.000
|
567
|
2.835.000
|
1.500
|
850.500
|
|
|
604
|
PP2400258124
|
GE604
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
554
|
249.300.000
|
135.000
|
74.790.000
|
|
|
605
|
PP2400258125
|
GE605
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
343.000
|
120
|
41.160.000
|
102.900
|
12.348.000
|
|
|
606
|
PP2400258126
|
GE606
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
35.000
|
1.750
|
61.250.000
|
10.500
|
18.375.000
|
|
|
607
|
PP2400258127
|
GE607
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
1.000
|
130.000.000
|
39.000
|
39.000.000
|
|
|
608
|
PP2400258128
|
GE608
|
Vitamin C
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
125.000
|
735
|
91.875.000
|
37.500
|
27.562.500
|
|
|
609
|
PP2400258129
|
GE609
|
Vitamin C
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/ chai/túi
|
8.000
|
998
|
7.984.000
|
2.400
|
2.395.200
|
|
|
610
|
PP2400258130
|
GE610
|
Vitamin C
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
157.000
|
153
|
24.021.000
|
47.100
|
7.206.300
|
|
|
611
|
PP2400258131
|
GE611
|
Vitamin E
|
NHÓM 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
113.000
|
450
|
50.850.000
|
33.900
|
15.255.000
|
|
|
612
|
PP2400258132
|
GE612
|
Vitamin PP
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
198
|
11.880.000
|
18.000
|
3.564.000
|
|
|
613
|
PP2400258133
|
GE613
|
Warfarin natri
|
NHÓM 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.700
|
81.000.000
|
9.000
|
24.300.000
|
|
|
614
|
PP2400258134
|
GE614
|
Warfarin natri
|
NHÓM 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.400
|
168.000.000
|
36.000
|
50.400.000
|
|
|
615
|
PP2400258135
|
GE615
|
Xanh methylen + Tím gentian
|
NHÓM 4
|
400mg + 50mg; 20ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
1.000
|
10.500
|
10.500.000
|
300
|
3.150.000
|
|
|
616
|
PP2400258136
|
GE616
|
Zoledronic acid
|
NHÓM 1
|
5mg/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
210
|
6.761.489
|
1.419.912.690
|
63
|
425.973.807
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Trước khi thành công đi vào cuộc đời của bất cứ ai, người đó chắc chắn sẽ gặp nhiều thất bại tạm thời, và có lẽ cả hỏng việc. Khi thất bại xảy ra, điều dễ nhất và hợp lý nhất để làm là bỏ cuộc. Và đó chính là điều mà phần lớn người đời lựa chọn. "
Napoleon Hill
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.