Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400375824
|
1
|
Abiraterone acetate
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.400
|
50.000
|
420.000.000
|
2.520
|
126.000.000
|
|
|
2
|
PP2400375825
|
2
|
Abiraterone acetate
|
Nhóm 5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.200
|
37.905
|
955.206.000
|
7.560
|
286.561.800
|
|
|
3
|
PP2400375826
|
3
|
Abiraterone acetate
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.200
|
541.834
|
2.275.702.800
|
1.260
|
682.710.840
|
|
|
4
|
PP2400375827
|
4
|
Abiraterone acetate
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.200
|
100.000
|
420.000.000
|
1.260
|
126.000.000
|
|
|
5
|
PP2400375828
|
5
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.801
|
7.602.000
|
600
|
2.280.600
|
|
|
6
|
PP2400375829
|
6
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
120.000
|
1.600
|
192.000.000
|
36.000
|
57.600.000
|
|
|
7
|
PP2400375830
|
7
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
10%; 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.500
|
63.000
|
535.500.000
|
2.550
|
160.650.000
|
|
|
8
|
PP2400375831
|
8
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
76.800
|
153.600.000
|
600
|
46.080.000
|
|
|
9
|
PP2400375832
|
9
|
Acid amin + glucose
|
Nhóm 1
|
35g + 63g; 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.500
|
400.000
|
1.800.000.000
|
1.350
|
540.000.000
|
|
|
10
|
PP2400375833
|
10
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
Nhóm 1
|
40g + 80g; 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.500
|
404.000
|
1.818.000.000
|
1.350
|
545.400.000
|
|
|
11
|
PP2400375834
|
11
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 1
|
10% + 13% + 20%; 1206ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
720.000
|
1.800.000.000
|
750
|
540.000.000
|
|
|
12
|
PP2400375835
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 1
|
14,2% + 27,5% + 20%; 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.400
|
860.000
|
1.204.000.000
|
420
|
361.200.000
|
|
|
13
|
PP2400375836
|
13
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 1
|
40g + 80g + 50g; 1250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.400
|
840.000
|
2.016.000.000
|
720
|
604.800.000
|
|
|
14
|
PP2400375837
|
14
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 1
|
6,3% + 18,75% + 15%; 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.400
|
696.499
|
1.671.597.600
|
720
|
501.479.280
|
|
|
15
|
PP2400375838
|
15
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 4
|
8%; 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.200
|
104.000
|
228.800.000
|
660
|
68.640.000
|
|
|
16
|
PP2400375839
|
16
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 1
|
8%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.200
|
125.000
|
275.000.000
|
660
|
82.500.000
|
|
|
17
|
PP2400375840
|
17
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
Nhóm 4
|
7,2%; 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
600
|
115.000
|
69.000.000
|
180
|
20.700.000
|
|
|
18
|
PP2400375841
|
18
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.445
|
144.500.000
|
30.000
|
43.350.000
|
|
|
19
|
PP2400375842
|
19
|
Acid zoledronic
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.100
|
328.000
|
1.672.800.000
|
1.530
|
501.840.000
|
|
|
20
|
PP2400375843
|
20
|
Acid zoledronic
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
240.000
|
600.000.000
|
750
|
180.000.000
|
|
|
21
|
PP2400375844
|
21
|
Acid zoledronic
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
240.000
|
600.000.000
|
750
|
180.000.000
|
|
|
22
|
PP2400375845
|
22
|
Acid zoledronic
|
Nhóm 1
|
4mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
3.790.000
|
9.475.000.000
|
750
|
2.842.500.000
|
|
|
23
|
PP2400375846
|
23
|
Afatinib
|
Nhóm 5
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.400
|
399.000
|
2.154.600.000
|
1.620
|
646.380.000
|
|
|
24
|
PP2400375847
|
24
|
Afatinib
|
Nhóm 5
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
399.000
|
6.384.000.000
|
4.800
|
1.915.200.000
|
|
|
25
|
PP2400375848
|
25
|
Afatinib
|
Nhóm 5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.400
|
399.000
|
2.154.600.000
|
1.620
|
646.380.000
|
|
|
26
|
PP2400375849
|
26
|
Alfuzosin
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.500
|
7.000.000
|
600
|
2.100.000
|
|
|
27
|
PP2400375850
|
27
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.750
|
35.000.000
|
6.000
|
10.500.000
|
|
|
28
|
PP2400375851
|
28
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
594
|
267.300.000
|
135.000
|
80.190.000
|
|
|
29
|
PP2400375852
|
29
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
950
|
30.400.000
|
9.600
|
9.120.000
|
|
|
30
|
PP2400375853
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
380.000
|
1.700
|
646.000.000
|
114.000
|
193.800.000
|
|
|
31
|
PP2400375854
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
380.000
|
1.625
|
617.500.000
|
114.000
|
185.250.000
|
|
|
32
|
PP2400375855
|
32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.800
|
380.000.000
|
30.000
|
114.000.000
|
|
|
33
|
PP2400375856
|
33
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.097
|
209.700.000
|
30.000
|
62.910.000
|
|
|
34
|
PP2400375857
|
34
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
1.640.000
|
328.000.000
|
60
|
98.400.000
|
|
|
35
|
PP2400375858
|
35
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
54.000
|
61.699
|
3.331.746.000
|
16.200
|
999.523.800
|
|
|
36
|
PP2400375859
|
36
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
54.000
|
37.989
|
2.051.406.000
|
16.200
|
615.421.800
|
|
|
37
|
PP2400375860
|
37
|
Apalutamide
|
Nhóm 5
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400
|
554.999
|
1.331.997.600
|
720
|
399.599.280
|
|
|
38
|
PP2400375861
|
38
|
Apixaban
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.500
|
135.000.000
|
3.000
|
40.500.000
|
|
|
39
|
PP2400375862
|
39
|
Aspirin
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
325
|
3.250.000
|
3.000
|
975.000
|
|
|
40
|
PP2400375863
|
40
|
Atezolizumab
|
Nhóm 1
|
1200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
400
|
55.544.064
|
22.217.625.600
|
120
|
6.665.287.680
|
|
|
41
|
PP2400375864
|
41
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
Nhóm 2
|
40mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
7.500
|
375.000.000
|
15.000
|
112.500.000
|
|
|
42
|
PP2400375865
|
42
|
Atracurium besylat
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
45.000
|
9.000.000
|
60
|
2.700.000
|
|
|
43
|
PP2400375866
|
43
|
Atracurium besylat
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
25.523
|
5.104.600
|
60
|
1.531.380
|
|
|
44
|
PP2400375867
|
44
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
70.000
|
420
|
29.400.000
|
21.000
|
8.820.000
|
|
|
45
|
PP2400375868
|
45
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
3.000
|
4.200.000
|
|
|
46
|
PP2400375869
|
46
|
Bendamustine
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
420
|
6.527.000
|
2.741.340.000
|
126
|
822.402.000
|
|
|
47
|
PP2400375870
|
47
|
Bendamustine
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
250
|
6.200.000
|
1.550.000.000
|
75
|
465.000.000
|
|
|
48
|
PP2400375871
|
48
|
Bendamustine
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
250
|
1.458.840
|
364.710.000
|
75
|
109.413.000
|
|
|
49
|
PP2400375872
|
49
|
Bendamustine
|
Nhóm 5
|
25mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
1.458.840
|
291.768.000
|
60
|
87.530.400
|
|
|
50
|
PP2400375873
|
50
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
4.756.087
|
4.756.087.000
|
300
|
1.426.826.100
|
|
|
51
|
PP2400375874
|
51
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.800
|
4.347.000
|
7.824.600.000
|
540
|
2.347.380.000
|
|
|
52
|
PP2400375875
|
52
|
Bevacizumab
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.900
|
3.780.000
|
22.302.000.000
|
1.770
|
6.690.600.000
|
|
|
53
|
PP2400375876
|
53
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
17.372.828
|
17.372.828.000
|
300
|
5.211.848.400
|
|
|
54
|
PP2400375877
|
54
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.200
|
15.876.000
|
34.927.200.000
|
660
|
10.478.160.000
|
|
|
55
|
PP2400375878
|
55
|
Bevacizumab
|
Nhóm 5
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.400
|
13.923.000
|
116.953.200.000
|
2.520
|
35.085.960.000
|
|
|
56
|
PP2400375879
|
56
|
Bicalutamid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
25.000
|
475.000.000
|
5.700
|
142.500.000
|
|
|
57
|
PP2400375880
|
57
|
Bisacodyl
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.000
|
315
|
59.850.000
|
57.000
|
17.955.000
|
|
|
58
|
PP2400375881
|
58
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.400
|
48.000.000
|
6.000
|
14.400.000
|
|
|
59
|
PP2400375882
|
59
|
Bleomycin
|
Nhóm 4
|
15U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.300
|
407.988
|
938.372.400
|
690
|
281.511.720
|
|
|
60
|
PP2400375883
|
60
|
Bortezomib
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
950
|
4.406.000
|
4.185.700.000
|
285
|
1.255.710.000
|
|
|
61
|
PP2400375884
|
61
|
Bortezomib
|
Nhóm 1
|
3,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
350
|
13.568.000
|
4.748.800.000
|
105
|
1.424.640.000
|
|
|
62
|
PP2400375885
|
62
|
Bortezomib
|
Nhóm 2
|
3,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
600
|
998.000
|
598.800.000
|
180
|
179.640.000
|
|
|
63
|
PP2400375886
|
63
|
Brentuximab Vedotin
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
63.214.433
|
6.321.443.300
|
30
|
1.896.432.990
|
|
|
64
|
PP2400375887
|
64
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.000
|
12.500
|
62.500.000
|
1.500
|
18.750.000
|
|
|
65
|
PP2400375888
|
65
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat
|
Nhóm 1
|
160mcg + 4,5mcg /liều xịt; 60 liều xịt
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
219.000
|
219.000.000
|
300
|
65.700.000
|
|
|
66
|
PP2400375889
|
66
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
300mg + 2.940mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
3.500
|
595.000.000
|
51.000
|
178.500.000
|
|
|
67
|
PP2400375890
|
67
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 1
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.700
|
108.000.000
|
12.000
|
32.400.000
|
|
|
68
|
PP2400375891
|
68
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
819
|
1.638.000
|
600
|
491.400
|
|
|
69
|
PP2400375892
|
69
|
Calci folinat
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.000
|
27.600
|
220.800.000
|
2.400
|
66.240.000
|
|
|
70
|
PP2400375893
|
70
|
Calci folinat
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
26.000
|
76.650
|
1.992.900.000
|
7.800
|
597.870.000
|
|
|
71
|
PP2400375894
|
71
|
Calci folinat
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
17.640
|
176.400.000
|
3.000
|
52.920.000
|
|
|
72
|
PP2400375895
|
72
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
13.300
|
26.600.000
|
600
|
7.980.000
|
|
|
73
|
PP2400375896
|
73
|
Calcitriol
|
Nhóm 2
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.995
|
119.700.000
|
18.000
|
35.910.000
|
|
|
74
|
PP2400375897
|
74
|
Capecitabin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
520.000
|
15.400
|
8.008.000.000
|
156.000
|
2.402.400.000
|
|
|
75
|
PP2400375898
|
75
|
Carbazochrom
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
3.200
|
48.000.000
|
4.500
|
14.400.000
|
|
|
76
|
PP2400375899
|
76
|
Carboplatin
|
Nhóm 2
|
450mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
722.000
|
2.166.000.000
|
900
|
649.800.000
|
|
|
77
|
PP2400375900
|
77
|
Carboplatin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50.000
|
128.898
|
6.444.900.000
|
15.000
|
1.933.470.000
|
|
|
78
|
PP2400375901
|
78
|
Carvedilol
|
Nhóm 2
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
410
|
4.100.000
|
3.000
|
1.230.000
|
|
|
79
|
PP2400375902
|
79
|
Caspofungin
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
150
|
4.080.000
|
612.000.000
|
45
|
183.600.000
|
|
|
80
|
PP2400375903
|
80
|
Caspofungin
|
Nhóm 5
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15
|
5.286.400
|
79.296.000
|
4
|
21.145.600
|
|
|
81
|
PP2400375904
|
81
|
Cefazolin
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
40.000
|
34.986
|
1.399.440.000
|
12.000
|
419.832.000
|
|
|
82
|
PP2400375905
|
82
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
53.000
|
159.000.000
|
900
|
47.700.000
|
|
|
83
|
PP2400375906
|
83
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
25.000
|
39.890
|
997.250.000
|
7.500
|
299.175.000
|
|
|
84
|
PP2400375907
|
84
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 1
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15.000
|
182.000
|
2.730.000.000
|
4.500
|
819.000.000
|
|
|
85
|
PP2400375908
|
85
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30.000
|
124.992
|
3.749.760.000
|
9.000
|
1.124.928.000
|
|
|
86
|
PP2400375909
|
86
|
Ceftaroline fosamil
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
596.000
|
298.000.000
|
150
|
89.400.000
|
|
|
87
|
PP2400375910
|
87
|
Ceftazidim + avibactam
|
Nhóm 1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
2.772.000
|
1.386.000.000
|
150
|
415.800.000
|
|
|
88
|
PP2400375911
|
88
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
6.313
|
63.130.000
|
3.000
|
18.939.000
|
|
|
89
|
PP2400375912
|
89
|
Chlorhexidin digluconat
|
Nhóm 4
|
0,5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.600
|
90.000
|
594.000.000
|
1.980
|
178.200.000
|
|
|
90
|
PP2400375913
|
90
|
Chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
28
|
4.200.000
|
45.000
|
1.260.000
|
|
|
91
|
PP2400375914
|
91
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
717
|
64.530.000
|
27.000
|
19.359.000
|
|
|
92
|
PP2400375915
|
92
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
16.000
|
63.500
|
1.016.000.000
|
4.800
|
304.800.000
|
|
|
93
|
PP2400375916
|
93
|
Cisplatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
82.000
|
63.500
|
5.207.000.000
|
24.600
|
1.562.100.000
|
|
|
94
|
PP2400375917
|
94
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.000
|
168.800
|
1.350.400.000
|
2.400
|
405.120.000
|
|
|
95
|
PP2400375918
|
95
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
264
|
2.640.000
|
3.000
|
792.000
|
|
|
96
|
PP2400375919
|
96
|
Codein + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
680
|
34.000.000
|
15.000
|
10.200.000
|
|
|
97
|
PP2400375920
|
97
|
Colchicin
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
925
|
925.000
|
300
|
277.500
|
|
|
98
|
PP2400375921
|
98
|
Colistin
|
Nhóm 2
|
2MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
600.000
|
600.000.000
|
300
|
180.000.000
|
|
|
99
|
PP2400375922
|
99
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
29.925
|
299.250.000
|
3.000
|
89.775.000
|
|
|
100
|
PP2400375923
|
100
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30.000
|
49.829
|
1.494.870.000
|
9.000
|
448.461.000
|
|
|
101
|
PP2400375924
|
101
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
24.000
|
124.376
|
2.985.024.000
|
7.200
|
895.507.200
|
|
|
102
|
PP2400375925
|
102
|
Cytarabin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.700
|
185.000
|
1.054.500.000
|
1.710
|
316.350.000
|
|
|
103
|
PP2400375926
|
103
|
Dacarbazin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.200
|
319.000
|
1.020.800.000
|
960
|
306.240.000
|
|
|
104
|
PP2400375927
|
104
|
Dactinomycin
|
Nhóm 5
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
520
|
3.980.000
|
2.069.600.000
|
156
|
620.880.000
|
|
|
105
|
PP2400375928
|
105
|
Danazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.700
|
13.000
|
22.100.000
|
510
|
6.630.000
|
|
|
106
|
PP2400375929
|
106
|
Danazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.600
|
76.000.000
|
3.000
|
22.800.000
|
|
|
107
|
PP2400375930
|
107
|
Danazol
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.300
|
22.500
|
51.750.000
|
690
|
15.525.000
|
|
|
108
|
PP2400375931
|
108
|
Danazol
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
13.200
|
184.800.000
|
4.200
|
55.440.000
|
|
|
109
|
PP2400375932
|
109
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
21.470
|
214.700.000
|
3.000
|
64.410.000
|
|
|
110
|
PP2400375933
|
110
|
Daratumumab
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10
|
9.303.497
|
93.034.970
|
3
|
27.910.491
|
|
|
111
|
PP2400375934
|
111
|
Daratumumab
|
Nhóm 5
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
40
|
37.213.990
|
1.488.559.600
|
12
|
446.567.880
|
|
|
112
|
PP2400375935
|
112
|
Daunorubicin
|
Nhóm 5
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
209.769
|
104.884.500
|
150
|
31.465.350
|
|
|
113
|
PP2400375936
|
113
|
Degarelix
|
Nhóm 1
|
120mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30
|
2.934.750
|
88.042.500
|
9
|
26.412.750
|
|
|
114
|
PP2400375937
|
114
|
Degarelix
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
180
|
3.055.500
|
549.990.000
|
54
|
164.997.000
|
|
|
115
|
PP2400375938
|
115
|
Denosumab
|
Nhóm 1
|
120mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
400
|
10.163.875
|
4.065.550.000
|
120
|
1.219.665.000
|
|
|
116
|
PP2400375939
|
116
|
Desfluran
|
Nhóm 1
|
100% (v/v)
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
2.700.000
|
2.700.000.000
|
300
|
810.000.000
|
|
|
117
|
PP2400375940
|
117
|
Desloratadin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.335
|
106.700.000
|
6.000
|
32.010.000
|
|
|
118
|
PP2400375941
|
118
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
63
|
9.450.000
|
45.000
|
2.835.000
|
|
|
119
|
PP2400375942
|
119
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
3,33mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200.000
|
730
|
146.000.000
|
60.000
|
43.800.000
|
|
|
120
|
PP2400375943
|
120
|
Dexmedetomidin
|
Nhóm 1
|
200mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
480.000
|
144.000.000
|
90
|
43.200.000
|
|
|
121
|
PP2400375944
|
121
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
8.799
|
17.598.000
|
600
|
5.279.400
|
|
|
122
|
PP2400375945
|
122
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
5.250
|
10.500.000
|
600
|
3.150.000
|
|
|
123
|
PP2400375946
|
123
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.260
|
15.120.000
|
3.600
|
4.536.000
|
|
|
124
|
PP2400375947
|
124
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
240
|
2.880.000
|
3.600
|
864.000
|
|
|
125
|
PP2400375948
|
125
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
8.900
|
17.800.000
|
600
|
5.340.000
|
|
|
126
|
PP2400375949
|
126
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
749.000
|
74.900.000
|
30
|
22.470.000
|
|
|
127
|
PP2400375950
|
127
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
16.000
|
3.200.000
|
60
|
960.000
|
|
|
128
|
PP2400375951
|
128
|
Diltiazem
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.200
|
6.000.000
|
1.500
|
1.800.000
|
|
|
129
|
PP2400375952
|
129
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
160.000
|
445
|
71.200.000
|
48.000
|
21.360.000
|
|
|
130
|
PP2400375953
|
130
|
Domperidon
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.000
|
30.000.000
|
9.000
|
9.000.000
|
|
|
131
|
PP2400375954
|
131
|
Doxorubicin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
17.800
|
115.432
|
2.054.689.600
|
5.340
|
616.406.880
|
|
|
132
|
PP2400375955
|
132
|
Doxorubicin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
380.640
|
2.283.840.000
|
1.800
|
685.152.000
|
|
|
133
|
PP2400375956
|
133
|
Doxorubicin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
17.800
|
40.950
|
728.910.000
|
5.340
|
218.673.000
|
|
|
134
|
PP2400375957
|
134
|
Doxorubicin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.000
|
164.997
|
989.982.000
|
1.800
|
296.994.600
|
|
|
135
|
PP2400375958
|
135
|
Doxorubicin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.800
|
3.800.000
|
18.240.000.000
|
1.440
|
5.472.000.000
|
|
|
136
|
PP2400375959
|
136
|
Durvalumab
|
Nhóm 5
|
120mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20
|
10.467.686
|
209.353.720
|
6
|
62.806.116
|
|
|
137
|
PP2400375960
|
137
|
Durvalumab
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
41.870.745
|
12.561.223.500
|
90
|
3.768.367.050
|
|
|
138
|
PP2400375961
|
138
|
Ebastin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.800
|
49.000.000
|
1.500
|
14.700.000
|
|
|
139
|
PP2400375962
|
139
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
Nhóm 4
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
40.554
|
608.310.000
|
4.500
|
182.493.000
|
|
|
140
|
PP2400375963
|
140
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
2000 anti-Xa IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.300
|
60.000
|
78.000.000
|
390
|
23.400.000
|
|
|
141
|
PP2400375964
|
141
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
4000 anti-Xa IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.200
|
70.000
|
294.000.000
|
1.260
|
88.200.000
|
|
|
142
|
PP2400375965
|
142
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 2
|
4000 anti-Xa IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.200
|
68.500
|
287.700.000
|
1.260
|
86.310.000
|
|
|
143
|
PP2400375966
|
143
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
6000 anti-Xa IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
95.000
|
285.000.000
|
900
|
85.500.000
|
|
|
144
|
PP2400375967
|
144
|
Enzalutamide
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
205.500
|
616.500.000
|
900
|
184.950.000
|
|
|
145
|
PP2400375968
|
145
|
Ephedrin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
57.700
|
115.400.000
|
600
|
34.620.000
|
|
|
146
|
PP2400375969
|
146
|
Epirubicin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
13.000
|
121.737
|
1.582.581.000
|
3.900
|
474.774.300
|
|
|
147
|
PP2400375970
|
147
|
Epirubicin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
13.000
|
321.300
|
4.176.900.000
|
3.900
|
1.253.070.000
|
|
|
148
|
PP2400375971
|
148
|
Eribulin mesylate
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
350
|
4.032.000
|
1.411.200.000
|
105
|
423.360.000
|
|
|
149
|
PP2400375972
|
149
|
Erlotinib
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.500
|
399.000
|
4.588.500.000
|
3.450
|
1.376.550.000
|
|
|
150
|
PP2400375973
|
150
|
Erlotinib
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.600
|
185.300
|
1.408.280.000
|
2.280
|
422.484.000
|
|
|
151
|
PP2400375974
|
151
|
Erlotinib
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.500
|
68.490
|
787.635.000
|
3.450
|
236.290.500
|
|
|
152
|
PP2400375975
|
152
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 4
|
10000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
700
|
650.000
|
455.000.000
|
210
|
136.500.000
|
|
|
153
|
PP2400375976
|
153
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
2.650
|
344.500.000
|
39.000
|
103.350.000
|
|
|
154
|
PP2400375977
|
154
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
Nhóm 1
|
4,8g Iod
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
6.200.000
|
1.860.000.000
|
90
|
558.000.000
|
|
|
155
|
PP2400375978
|
155
|
Etamsylat
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
18.000
|
25.000
|
450.000.000
|
5.400
|
135.000.000
|
|
|
156
|
PP2400375979
|
156
|
Etoposid
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.500
|
140.000
|
910.000.000
|
1.950
|
273.000.000
|
|
|
157
|
PP2400375980
|
157
|
Etoposid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15.000
|
109.998
|
1.649.970.000
|
4.500
|
494.991.000
|
|
|
158
|
PP2400375981
|
158
|
Exemestan
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
28.800
|
1.440.000.000
|
15.000
|
432.000.000
|
|
|
159
|
PP2400375982
|
159
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
29.940
|
598.800.000
|
6.000
|
179.640.000
|
|
|
160
|
PP2400375983
|
160
|
Febuxostat
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
19.300
|
38.600.000
|
600
|
11.580.000
|
|
|
161
|
PP2400375984
|
161
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
13.500
|
135.000.000
|
3.000
|
40.500.000
|
|
|
162
|
PP2400375985
|
162
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
10.500
|
105.000.000
|
3.000
|
31.500.000
|
|
|
163
|
PP2400375986
|
163
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
20.990
|
41.980.000
|
600
|
12.594.000
|
|
|
164
|
PP2400375987
|
164
|
Filgrastim
|
Nhóm 4
|
30MU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.100
|
330.000
|
1.023.000.000
|
930
|
306.900.000
|
|
|
165
|
PP2400375988
|
165
|
Filgrastim
|
Nhóm 5
|
30MU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.300
|
125.773
|
289.277.900
|
690
|
86.783.370
|
|
|
166
|
PP2400375989
|
166
|
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
|
Nhóm 5
|
5 - 200 mCi/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
50.000
|
475.000
|
23.750.000.000
|
15.000
|
7.125.000.000
|
|
|
167
|
PP2400375990
|
167
|
Fluorouracil
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
19.000
|
73.500
|
1.396.500.000
|
5.700
|
418.950.000
|
|
|
168
|
PP2400375991
|
168
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
Nhóm 4
|
5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
264.600
|
52.920.000
|
60
|
15.876.000
|
|
|
169
|
PP2400375992
|
169
|
Fulvestrant
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
4.391.494
|
10.978.735.000
|
750
|
3.293.620.500
|
|
|
170
|
PP2400375993
|
170
|
Fulvestrant
|
Nhóm 5
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
3.732.350
|
9.330.875.000
|
750
|
2.799.262.500
|
|
|
171
|
PP2400375994
|
171
|
Gadobenic acid
|
Nhóm 1
|
334mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.500
|
513.450
|
1.797.075.000
|
1.050
|
539.122.500
|
|
|
172
|
PP2400375995
|
172
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
0,5mmol/ml (27,932g/100ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.500
|
520.000
|
1.820.000.000
|
1.050
|
546.000.000
|
|
|
173
|
PP2400375996
|
173
|
Ganciclovir
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
726.999
|
363.499.500
|
150
|
109.049.850
|
|
|
174
|
PP2400375997
|
174
|
Gefitinib
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.300
|
398.580
|
6.098.274.000
|
4.590
|
1.829.482.200
|
|
|
175
|
PP2400375998
|
175
|
Gefitinib
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
159.000
|
1.749.000.000
|
3.300
|
524.700.000
|
|
|
176
|
PP2400375999
|
176
|
Gefitinib
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.300
|
159.000
|
2.432.700.000
|
4.590
|
729.810.000
|
|
|
177
|
PP2400376000
|
177
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.700
|
444.000
|
2.974.800.000
|
2.010
|
892.440.000
|
|
|
178
|
PP2400376001
|
178
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.400
|
319.998
|
1.727.989.200
|
1.620
|
518.396.760
|
|
|
179
|
PP2400376002
|
179
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
13.400
|
134.000
|
1.795.600.000
|
4.020
|
538.680.000
|
|
|
180
|
PP2400376003
|
180
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
11.000
|
125.979
|
1.385.769.000
|
3.300
|
415.730.700
|
|
|
181
|
PP2400376004
|
181
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
398
|
3.980.000
|
3.000
|
1.194.000
|
|
|
182
|
PP2400376005
|
182
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
10%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
27.000
|
54.000.000
|
600
|
16.200.000
|
|
|
183
|
PP2400376006
|
183
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
9.839
|
9.839.000
|
300
|
2.951.700
|
|
|
184
|
PP2400376007
|
184
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
17.000
|
340.000.000
|
6.000
|
102.000.000
|
|
|
185
|
PP2400376008
|
185
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
6.993
|
139.860.000
|
6.000
|
41.958.000
|
|
|
186
|
PP2400376009
|
186
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
60.000
|
20.000
|
1.200.000.000
|
18.000
|
360.000.000
|
|
|
187
|
PP2400376010
|
187
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
60.000
|
7.180
|
430.800.000
|
18.000
|
129.240.000
|
|
|
188
|
PP2400376011
|
188
|
Glutathion
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
163.000
|
1.630.000.000
|
3.000
|
489.000.000
|
|
|
189
|
PP2400376012
|
189
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
80.200
|
16.040.000
|
60
|
4.812.000
|
|
|
190
|
PP2400376013
|
190
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
49.980
|
9.996.000
|
60
|
2.998.800
|
|
|
191
|
PP2400376014
|
191
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
170.000
|
85.000.000
|
150
|
25.500.000
|
|
|
192
|
PP2400376015
|
192
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.300
|
320.000
|
1.376.000.000
|
1.290
|
412.800.000
|
|
|
193
|
PP2400376016
|
193
|
Human Albumin Serum (HAS)
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
2.975.000
|
892.500.000
|
90
|
267.750.000
|
|
|
194
|
PP2400376017
|
194
|
Idarubicin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
3.543.194
|
354.319.400
|
30
|
106.295.820
|
|
|
195
|
PP2400376018
|
195
|
Idarubicin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
2.045.593
|
613.677.900
|
90
|
184.103.370
|
|
|
196
|
PP2400376019
|
196
|
Ifosfamid
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15.000
|
385.000
|
5.775.000.000
|
4.500
|
1.732.500.000
|
|
|
197
|
PP2400376020
|
197
|
Ifosfamid
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
379.995
|
3.799.950.000
|
3.000
|
1.139.985.000
|
|
|
198
|
PP2400376021
|
198
|
Imipenem + Cilastatin
|
Nhóm 4
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
50.000
|
1.000.000.000
|
6.000
|
300.000.000
|
|
|
199
|
PP2400376022
|
199
|
Indapamid
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.600
|
21.600.000
|
1.800
|
6.480.000
|
|
|
200
|
PP2400376023
|
200
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
500
|
247.000
|
123.500.000
|
150
|
37.050.000
|
|
|
201
|
PP2400376024
|
201
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
250
|
55.800
|
13.950.000
|
75
|
4.185.000
|
|
|
202
|
PP2400376025
|
202
|
Insulin trộn (70/30)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
600
|
68.000
|
40.800.000
|
180
|
12.240.000
|
|
|
203
|
PP2400376026
|
203
|
Iode131 (I-131)
|
Nhóm 1
|
100mCi
|
Uống
|
Viên
|
mCi
|
15.000
|
150.000
|
2.250.000.000
|
4.500
|
675.000.000
|
|
|
204
|
PP2400376027
|
204
|
Iode131 (I-131)
|
Nhóm 4
|
10-100mCi
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
mCi
|
10.000
|
45.000
|
450.000.000
|
3.000
|
135.000.000
|
|
|
205
|
PP2400376028
|
205
|
Iode131 (I-131)
|
Nhóm 4
|
1-100 mCi
|
Uống
|
Viên
|
mCi
|
200.000
|
81.000
|
16.200.000.000
|
60.000
|
4.860.000.000
|
|
|
206
|
PP2400376029
|
206
|
Iode131 (I-131)
|
Nhóm 2
|
2 - 200mCi
|
Uống
|
Viên
|
mCi
|
200.000
|
109.250
|
21.850.000.000
|
60.000
|
6.555.000.000
|
|
|
207
|
PP2400376030
|
207
|
Iode131 (I-131)
|
Nhóm 1
|
50mCi
|
Uống
|
Viên
|
mCi
|
10.000
|
200.000
|
2.000.000.000
|
3.000
|
600.000.000
|
|
|
208
|
PP2400376031
|
208
|
Iohexol
|
Nhóm 2
|
647mg/ml (tương đương 300mg Iod/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
433.310
|
866.620.000
|
600
|
259.986.000
|
|
|
209
|
PP2400376032
|
209
|
Iohexol
|
Nhóm 2
|
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
609.140
|
609.140.000
|
300
|
182.742.000
|
|
|
210
|
PP2400376033
|
210
|
Iopromid acid
|
Nhóm 1
|
623.40mg/ml, 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
13.200
|
441.000
|
5.821.200.000
|
3.960
|
1.746.360.000
|
|
|
211
|
PP2400376034
|
211
|
Irinotecan
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.200
|
549.990
|
5.059.908.000
|
2.760
|
1.517.972.400
|
|
|
212
|
PP2400376035
|
212
|
Irinotecan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.100
|
274.995
|
852.484.500
|
930
|
255.745.350
|
|
|
213
|
PP2400376036
|
213
|
Isosorbid dinitrat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.600
|
7.800.000
|
900
|
2.340.000
|
|
|
214
|
PP2400376037
|
214
|
Ixazomib
|
Nhóm 5
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30
|
12.198.772
|
365.963.160
|
9
|
109.788.948
|
|
|
215
|
PP2400376038
|
215
|
Ixazomib
|
Nhóm 5
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50
|
12.198.772
|
609.938.600
|
15
|
182.981.580
|
|
|
216
|
PP2400376039
|
216
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
18.000
|
5.500
|
99.000.000
|
5.400
|
29.700.000
|
|
|
217
|
PP2400376040
|
217
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
18.000
|
1.350
|
24.300.000
|
5.400
|
7.290.000
|
|
|
218
|
PP2400376041
|
218
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.785
|
35.700.000
|
6.000
|
10.710.000
|
|
|
219
|
PP2400376042
|
219
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
630
|
1.260.000
|
600
|
378.000
|
|
|
220
|
PP2400376043
|
220
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50
|
60.800
|
3.040.000
|
15
|
912.000
|
|
|
221
|
PP2400376044
|
221
|
Ketorolac
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
14.000
|
33.300
|
466.200.000
|
4.200
|
139.860.000
|
|
|
222
|
PP2400376045
|
222
|
Ketotifen
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.400
|
108.000.000
|
6.000
|
32.400.000
|
|
|
223
|
PP2400376046
|
223
|
Lacidipin
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.200
|
84.000.000
|
6.000
|
25.200.000
|
|
|
224
|
PP2400376047
|
224
|
L-Asparaginase
|
Nhóm 1
|
10.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
900
|
5.050.000
|
4.545.000.000
|
270
|
1.363.500.000
|
|
|
225
|
PP2400376048
|
225
|
Lenalidomid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.800
|
78.000
|
218.400.000
|
840
|
65.520.000
|
|
|
226
|
PP2400376049
|
226
|
Lenalidomid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
142.000
|
426.000.000
|
900
|
127.800.000
|
|
|
227
|
PP2400376050
|
227
|
Lenalidomid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.100
|
48.000
|
100.800.000
|
630
|
30.240.000
|
|
|
228
|
PP2400376051
|
228
|
Lenvatinib
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.300
|
1.134.000
|
7.144.200.000
|
1.890
|
2.143.260.000
|
|
|
229
|
PP2400376052
|
229
|
Lenvatinib
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
643.860
|
10.945.620.000
|
5.100
|
3.283.686.000
|
|
|
230
|
PP2400376053
|
230
|
Letrozol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
114.000
|
17.000
|
1.938.000.000
|
34.200
|
581.400.000
|
|
|
231
|
PP2400376054
|
231
|
Letrozol
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
91.000
|
8.300
|
755.300.000
|
27.300
|
226.590.000
|
|
|
232
|
PP2400376055
|
232
|
Levofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
969
|
13.566.000
|
4.200
|
4.069.800
|
|
|
233
|
PP2400376056
|
233
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
750mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.500
|
240.000
|
1.800.000.000
|
2.250
|
540.000.000
|
|
|
234
|
PP2400376057
|
234
|
Levofloxacin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.500
|
145.000
|
1.087.500.000
|
2.250
|
326.250.000
|
|
|
235
|
PP2400376058
|
235
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
535
|
139.100.000
|
78.000
|
41.730.000
|
|
|
236
|
PP2400376059
|
236
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
495
|
128.700.000
|
78.000
|
38.610.000
|
|
|
237
|
PP2400376060
|
237
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
10%; 38g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50
|
159.000
|
7.950.000
|
15
|
2.385.000
|
|
|
238
|
PP2400376061
|
238
|
Lidocain + Adrenalin
|
Nhóm 1
|
36mg + 18mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.500
|
13.466
|
87.529.000
|
1.950
|
26.258.700
|
|
|
239
|
PP2400376062
|
239
|
Lidocain + Adrenalin
|
Nhóm 5
|
36mg + 18mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
4.410
|
44.100.000
|
3.000
|
13.230.000
|
|
|
240
|
PP2400376063
|
240
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
405.000
|
1.012.500.000
|
750
|
303.750.000
|
|
|
241
|
PP2400376064
|
241
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.500
|
184.000
|
460.000.000
|
750
|
138.000.000
|
|
|
242
|
PP2400376065
|
242
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.436
|
36.540.000
|
4.500
|
10.962.000
|
|
|
243
|
PP2400376066
|
243
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
Nhóm 2
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
38.000
|
380.000.000
|
3.000
|
114.000.000
|
|
|
244
|
PP2400376067
|
244
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
Nhóm 4
|
5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.000
|
42.000
|
210.000.000
|
1.500
|
63.000.000
|
|
|
245
|
PP2400376068
|
245
|
Losartan
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.200
|
168.000.000
|
12.000
|
50.400.000
|
|
|
246
|
PP2400376069
|
246
|
Losartan + Amlodipin
|
Nhóm 3
|
50mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.200
|
156.000.000
|
9.000
|
46.800.000
|
|
|
247
|
PP2400376070
|
247
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
Nhóm 4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
26.800
|
268.000.000
|
3.000
|
80.400.000
|
|
|
248
|
PP2400376071
|
248
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 4596mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
90.000
|
3.213
|
289.170.000
|
27.000
|
86.751.000
|
|
|
249
|
PP2400376072
|
249
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
90.000
|
3.200
|
288.000.000
|
27.000
|
86.400.000
|
|
|
250
|
PP2400376073
|
250
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
17.000
|
2.898
|
49.266.000
|
5.100
|
14.779.800
|
|
|
251
|
PP2400376074
|
251
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
17.500
|
157.500.000
|
2.700
|
47.250.000
|
|
|
252
|
PP2400376075
|
252
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
500mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
11.000
|
33.000.000
|
900
|
9.900.000
|
|
|
253
|
PP2400376076
|
253
|
Meglumin sodium succinat
|
Nhóm 5
|
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g)
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
151.900
|
303.800.000
|
600
|
91.140.000
|
|
|
254
|
PP2400376077
|
254
|
Melphalan
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
5.533.920
|
553.392.000
|
30
|
166.017.600
|
|
|
255
|
PP2400376078
|
255
|
Mercaptopurin
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.800
|
67.200.000
|
7.200
|
20.160.000
|
|
|
256
|
PP2400376079
|
256
|
Meropenem
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
30.245
|
604.900.000
|
6.000
|
181.470.000
|
|
|
257
|
PP2400376080
|
257
|
Mesna
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
32.000
|
39.837
|
1.274.784.000
|
9.600
|
382.435.200
|
|
|
258
|
PP2400376081
|
258
|
Mesna
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
32.000
|
31.400
|
1.004.800.000
|
9.600
|
301.440.000
|
|
|
259
|
PP2400376082
|
259
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
Nhóm 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.499
|
49.980.000
|
6.000
|
14.994.000
|
|
|
260
|
PP2400376083
|
260
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
Nhóm 3
|
500mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.000
|
400.000.000
|
15.000
|
120.000.000
|
|
|
261
|
PP2400376084
|
261
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
892.500
|
892.500.000
|
300
|
267.750.000
|
|
|
262
|
PP2400376085
|
262
|
Methotrexat
|
Nhóm 5
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
700
|
889.980
|
622.986.000
|
210
|
186.895.800
|
|
|
263
|
PP2400376086
|
263
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
6.000
|
21.000.000
|
|
|
264
|
PP2400376087
|
264
|
Methotrexat
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.400
|
540.000
|
756.000.000
|
420
|
226.800.000
|
|
|
265
|
PP2400376088
|
265
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
47.000
|
20.860
|
980.420.000
|
14.100
|
294.126.000
|
|
|
266
|
PP2400376089
|
266
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
635.000
|
317.500.000
|
150
|
95.250.000
|
|
|
267
|
PP2400376090
|
267
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
Nhóm 1
|
6,25mg
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
749.920
|
374.960.000
|
150
|
112.488.000
|
|
|
268
|
PP2400376091
|
268
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
21.000
|
975
|
20.475.000
|
6.300
|
6.142.500
|
|
|
269
|
PP2400376092
|
269
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 65000 IU + 100000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.000
|
11.800
|
23.600.000
|
600
|
7.080.000
|
|
|
270
|
PP2400376093
|
270
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.000
|
18.900
|
151.200.000
|
2.400
|
45.360.000
|
|
|
271
|
PP2400376094
|
271
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.000
|
15.750
|
126.000.000
|
2.400
|
37.800.000
|
|
|
272
|
PP2400376095
|
272
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
21,41g + 7,89g; 133ml
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
51.450
|
154.350.000
|
900
|
46.305.000
|
|
|
273
|
PP2400376096
|
273
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
13,91g + 3,18g/100ml; lọ 133ml
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
58.500
|
175.500.000
|
900
|
52.650.000
|
|
|
274
|
PP2400376097
|
274
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
27.930
|
558.600.000
|
6.000
|
167.580.000
|
|
|
275
|
PP2400376098
|
275
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
4.200
|
84.000.000
|
6.000
|
25.200.000
|
|
|
276
|
PP2400376099
|
276
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
280.000
|
7.140
|
1.999.200.000
|
84.000
|
599.760.000
|
|
|
277
|
PP2400376100
|
277
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
70.940
|
212.820.000
|
900
|
63.846.000
|
|
|
278
|
PP2400376101
|
278
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
150
|
43.995
|
6.599.250
|
45
|
1.979.775
|
|
|
279
|
PP2400376102
|
279
|
Naphazolin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
2.625
|
525.000
|
60
|
157.500
|
|
|
280
|
PP2400376103
|
280
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
10.500
|
3.150.000
|
90
|
945.000
|
|
|
281
|
PP2400376104
|
281
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20.000
|
9.850
|
197.000.000
|
6.000
|
59.100.000
|
|
|
282
|
PP2400376105
|
282
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
110.000
|
15.000
|
1.650.000.000
|
33.000
|
495.000.000
|
|
|
283
|
PP2400376106
|
283
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
110.000
|
5.418
|
595.980.000
|
33.000
|
178.794.000
|
|
|
284
|
PP2400376107
|
284
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100.000
|
16.500
|
1.650.000.000
|
30.000
|
495.000.000
|
|
|
285
|
PP2400376108
|
285
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100.000
|
6.865
|
686.500.000
|
30.000
|
205.950.000
|
|
|
286
|
PP2400376109
|
286
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
165.000
|
19.500
|
3.217.500.000
|
49.500
|
965.250.000
|
|
|
287
|
PP2400376110
|
287
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
165.000
|
5.754
|
949.410.000
|
49.500
|
284.823.000
|
|
|
288
|
PP2400376111
|
288
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
7.340
|
66.060.000
|
2.700
|
19.818.000
|
|
|
289
|
PP2400376112
|
289
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose anhydrous
|
Nhóm 4
|
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g + 0,316g + 5,76mg +37,5g; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
15.000
|
17.000
|
255.000.000
|
4.500
|
76.500.000
|
|
|
290
|
PP2400376113
|
290
|
Natri hydrocarbonat
|
Nhóm 4
|
5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
45.000
|
672
|
30.240.000
|
13.500
|
9.072.000
|
|
|
291
|
PP2400376114
|
291
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
9.000
|
31.973
|
287.757.000
|
2.700
|
86.327.100
|
|
|
292
|
PP2400376115
|
292
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
840mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
400
|
19.740
|
7.896.000
|
120
|
2.368.800
|
|
|
293
|
PP2400376116
|
293
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
12.000
|
23.000
|
276.000.000
|
3.600
|
82.800.000
|
|
|
294
|
PP2400376117
|
294
|
Neostigmin methylsulfat
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
36.000
|
12.789
|
460.404.000
|
10.800
|
138.121.200
|
|
|
295
|
PP2400376118
|
295
|
Neostigmin methylsulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
36.000
|
4.600
|
165.600.000
|
10.800
|
49.680.000
|
|
|
296
|
PP2400376119
|
296
|
Nepidermin
|
Nhóm 2
|
0,005%
|
Xịt ngoài da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
740
|
2.300.000
|
1.702.000.000
|
222
|
510.600.000
|
|
|
297
|
PP2400376120
|
297
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
97.000
|
48.500.000
|
150
|
14.550.000
|
|
|
298
|
PP2400376121
|
298
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.000
|
142.000
|
994.000.000
|
2.100
|
298.200.000
|
|
|
299
|
PP2400376122
|
299
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
124.900
|
37.470.000
|
90
|
11.241.000
|
|
|
300
|
PP2400376123
|
300
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
78.600
|
23.580.000
|
90
|
7.074.000
|
|
|
301
|
PP2400376124
|
301
|
Nimotuzumab
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
5.105.000
|
1.531.500.000
|
90
|
459.450.000
|
|
|
302
|
PP2400376125
|
302
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
8.860
|
88.600.000
|
3.000
|
26.580.000
|
|
|
303
|
PP2400376126
|
303
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
32.500
|
65.000.000
|
600
|
19.500.000
|
|
|
304
|
PP2400376127
|
304
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.000
|
6.498
|
32.490.000
|
1.500
|
9.747.000
|
|
|
305
|
PP2400376128
|
305
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
3%
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
770
|
17.000
|
13.090.000
|
231
|
3.927.000
|
|
|
306
|
PP2400376129
|
306
|
Obinutuzumab
|
Nhóm 1
|
1000mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30
|
28.164.543
|
844.936.290
|
9
|
253.480.887
|
|
|
307
|
PP2400376130
|
307
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.700
|
88.788
|
150.939.600
|
510
|
45.281.880
|
|
|
308
|
PP2400376131
|
308
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
80.000
|
80.000.000
|
300
|
24.000.000
|
|
|
309
|
PP2400376132
|
309
|
Olanzapin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.850
|
14.250.000
|
1.500
|
4.275.000
|
|
|
310
|
PP2400376133
|
310
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
11.000
|
550.000.000
|
15.000
|
165.000.000
|
|
|
311
|
PP2400376134
|
311
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
21.950
|
1.580.400.000
|
21.600
|
474.120.000
|
|
|
312
|
PP2400376135
|
312
|
Ondansetron
|
Nhóm 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
290.000
|
3.450
|
1.000.500.000
|
87.000
|
300.150.000
|
|
|
313
|
PP2400376136
|
313
|
Paclitacel (dạng Polymeric Micelle)
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
900
|
3.900.000
|
3.510.000.000
|
270
|
1.053.000.000
|
|
|
314
|
PP2400376137
|
314
|
Paclitacel (dạng Polymeric Micelle)
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
300
|
1.250.000
|
375.000.000
|
90
|
112.500.000
|
|
|
315
|
PP2400376138
|
315
|
Paclitaxel
|
Nhóm 1
|
260mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.100
|
1.470.000
|
7.497.000.000
|
1.530
|
2.249.100.000
|
|
|
316
|
PP2400376139
|
316
|
Palbociclib
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
625.000
|
2.500.000.000
|
1.200
|
750.000.000
|
|
|
317
|
PP2400376140
|
317
|
Palbociclib
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
684.000
|
4.104.000.000
|
1.800
|
1.231.200.000
|
|
|
318
|
PP2400376141
|
318
|
Palbociclib
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
540.000
|
540.000.000
|
300
|
162.000.000
|
|
|
319
|
PP2400376142
|
319
|
Palonosetron
|
Nhóm 1
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
61.000
|
523.000
|
31.903.000.000
|
18.300
|
9.570.900.000
|
|
|
320
|
PP2400376143
|
320
|
Palonosetron
|
Nhóm 2
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
31.000
|
449.988
|
13.949.628.000
|
9.300
|
4.184.888.400
|
|
|
321
|
PP2400376144
|
321
|
Palonosetron
|
Nhóm 5
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
46.000
|
268.000
|
12.328.000.000
|
13.800
|
3.698.400.000
|
|
|
322
|
PP2400376145
|
322
|
Palonosetron + Netupitant
|
Nhóm 1
|
0,5mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.898.000
|
3.796.000.000
|
600
|
1.138.800.000
|
|
|
323
|
PP2400376146
|
323
|
Pantoprazol
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
1.580
|
410.800.000
|
78.000
|
123.240.000
|
|
|
324
|
PP2400376147
|
324
|
Papaverin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.600
|
2.070
|
5.382.000
|
780
|
1.614.600
|
|
|
325
|
PP2400376148
|
325
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
110.000
|
8.800
|
968.000.000
|
33.000
|
290.400.000
|
|
|
326
|
PP2400376149
|
326
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
144.000
|
3.390
|
488.160.000
|
43.200
|
146.448.000
|
|
|
327
|
PP2400376150
|
327
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
3.645
|
364.500.000
|
30.000
|
109.350.000
|
|
|
328
|
PP2400376151
|
328
|
Paracetamol + Tramadol
|
Nhóm 1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
8.799
|
1.759.800.000
|
60.000
|
527.940.000
|
|
|
329
|
PP2400376152
|
329
|
Paracetamol + Tramadol
|
Nhóm 3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
1.780
|
1.780.000.000
|
300.000
|
534.000.000
|
|
|
330
|
PP2400376153
|
330
|
Pazopanib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
206.667
|
6.406.677.000
|
9.300
|
1.922.003.100
|
|
|
331
|
PP2400376154
|
331
|
Pazopanib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.400
|
160.000
|
704.000.000
|
1.320
|
211.200.000
|
|
|
332
|
PP2400376155
|
332
|
Pazopanib
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.400
|
315.000
|
1.386.000.000
|
1.320
|
415.800.000
|
|
|
333
|
PP2400376156
|
333
|
Pegaspargase
|
Nhóm 5
|
3750 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
29.990.000
|
2.999.000.000
|
30
|
899.700.000
|
|
|
334
|
PP2400376157
|
334
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 2
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.600
|
8.337.000
|
38.350.200.000
|
1.380
|
11.505.060.000
|
|
|
335
|
PP2400376158
|
335
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.800
|
5.930.000
|
52.184.000.000
|
2.640
|
15.655.200.000
|
|
|
336
|
PP2400376159
|
336
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 5
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.600
|
4.278.500
|
28.238.100.000
|
1.980
|
8.471.430.000
|
|
|
337
|
PP2400376160
|
337
|
Pembrolizumab
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
61.640.000
|
123.280.000.000
|
600
|
36.984.000.000
|
|
|
338
|
PP2400376161
|
338
|
Pertuzumab
|
Nhóm 1
|
420mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
700
|
59.388.525
|
41.571.967.500
|
210
|
12.471.590.250
|
|
|
339
|
PP2400376162
|
339
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
19.488
|
1.948.800
|
30
|
584.640
|
|
|
340
|
PP2400376163
|
340
|
Phenylephrin
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
121.275
|
24.255.000
|
60
|
7.276.500
|
|
|
341
|
PP2400376164
|
341
|
Phytomenadion
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.600
|
11.000
|
61.600.000
|
1.680
|
18.480.000
|
|
|
342
|
PP2400376165
|
342
|
Polatuzumab vedotin
|
Nhóm 5
|
140mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30
|
293.389.197
|
8.801.675.910
|
9
|
2.640.502.773
|
|
|
343
|
PP2400376166
|
343
|
Polatuzumab vedotin
|
Nhóm 5
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50
|
62.861.126
|
3.143.056.300
|
15
|
942.916.890
|
|
|
344
|
PP2400376167
|
344
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 1
|
1%; 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
14.500
|
56.508
|
819.366.000
|
4.350
|
245.809.800
|
|
|
345
|
PP2400376168
|
345
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 1
|
10%; 125ml
|
Đặt âm đạo
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
400
|
42.400
|
16.960.000
|
120
|
5.088.000
|
|
|
346
|
PP2400376169
|
346
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 4
|
10%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.500
|
44.520
|
200.340.000
|
1.350
|
60.102.000
|
|
|
347
|
PP2400376170
|
347
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
1%; 80g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
169.000
|
169.000.000
|
300
|
50.700.000
|
|
|
348
|
PP2400376171
|
348
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
15.000
|
7.500.000
|
150
|
2.250.000
|
|
|
349
|
PP2400376172
|
349
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
11.000
|
24.988
|
274.868.000
|
3.300
|
82.460.400
|
|
|
350
|
PP2400376173
|
350
|
Propofol
|
Nhóm 5
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.500
|
24.400
|
134.200.000
|
1.650
|
40.260.000
|
|
|
351
|
PP2400376174
|
351
|
Protamin sulfat
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
258.450
|
25.845.000
|
30
|
7.753.500
|
|
|
352
|
PP2400376175
|
352
|
Rabeprazol
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30.000
|
105.000
|
3.150.000.000
|
9.000
|
945.000.000
|
|
|
353
|
PP2400376176
|
353
|
Rabeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
55.000
|
78.000
|
4.290.000.000
|
16.500
|
1.287.000.000
|
|
|
354
|
PP2400376177
|
354
|
Rabeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
398
|
103.480.000
|
78.000
|
31.044.000
|
|
|
355
|
PP2400376178
|
355
|
Ramucirumab
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
8.190.000
|
1.638.000.000
|
60
|
491.400.000
|
|
|
356
|
PP2400376179
|
356
|
Ramucirumab
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
32.550.000
|
3.255.000.000
|
30
|
976.500.000
|
|
|
357
|
PP2400376180
|
357
|
Ribociclib
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83.000
|
333.000
|
27.639.000.000
|
24.900
|
8.291.700.000
|
|
|
358
|
PP2400376181
|
358
|
Ringer acetat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
35.000
|
14.800
|
518.000.000
|
10.500
|
155.400.000
|
|
|
359
|
PP2400376182
|
359
|
Ringer lactat
|
Nhóm 1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
26.000
|
19.800
|
514.800.000
|
7.800
|
154.440.000
|
|
|
360
|
PP2400376183
|
360
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
26.000
|
6.804
|
176.904.000
|
7.800
|
53.071.200
|
|
|
361
|
PP2400376184
|
361
|
Rituximab
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
750
|
4.352.063
|
3.264.047.250
|
225
|
979.214.175
|
|
|
362
|
PP2400376185
|
362
|
Rituximab
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
750
|
2.232.518
|
1.674.388.500
|
225
|
502.316.550
|
|
|
363
|
PP2400376186
|
363
|
Rituximab
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.300
|
13.800.625
|
31.741.437.500
|
690
|
9.522.431.250
|
|
|
364
|
PP2400376187
|
364
|
Rituximab
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.300
|
9.643.200
|
22.179.360.000
|
690
|
6.653.808.000
|
|
|
365
|
PP2400376188
|
365
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
16.092
|
112.644.000
|
2.100
|
33.793.200
|
|
|
366
|
PP2400376189
|
366
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
21.000
|
294.000.000
|
4.200
|
88.200.000
|
|
|
367
|
PP2400376190
|
367
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
17.580
|
246.120.000
|
4.200
|
73.836.000
|
|
|
368
|
PP2400376191
|
368
|
Rocuronium Bromid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
13.000
|
21.000
|
273.000.000
|
3.900
|
81.900.000
|
|
|
369
|
PP2400376192
|
369
|
Rocuronium Bromid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.300
|
41.000
|
340.300.000
|
2.490
|
102.090.000
|
|
|
370
|
PP2400376193
|
370
|
Sacubitril + Valsartan
|
Nhóm 2
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
20.000
|
10.000.000
|
150
|
3.000.000
|
|
|
371
|
PP2400376194
|
371
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
4.210
|
42.100.000
|
3.000
|
12.630.000
|
|
|
372
|
PP2400376195
|
372
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
25mcg + 250mcg/liều xịt; 120 liều xịt
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
278.090
|
139.045.000
|
150
|
41.713.500
|
|
|
373
|
PP2400376196
|
373
|
Samarium 153 (đã gắn EDTMP)
|
Nhóm 5
|
108mCi (4GBq)
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
4.320
|
722.220
|
3.119.990.400
|
1.296
|
935.997.120
|
|
|
374
|
PP2400376197
|
374
|
Samarium 153 (đã gắn EDTMP)
|
Nhóm 5
|
54mCi (2GBq)
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
1.080
|
1.155.000
|
1.247.400.000
|
324
|
374.220.000
|
|
|
375
|
PP2400376198
|
375
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
Nhóm 1
|
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.500
|
32.230
|
177.265.000
|
1.650
|
53.179.500
|
|
|
376
|
PP2400376199
|
376
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 1
|
800mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
23.000
|
18.500
|
425.500.000
|
6.900
|
127.650.000
|
|
|
377
|
PP2400376200
|
377
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
23.000
|
17.634
|
405.582.000
|
6.900
|
121.674.600
|
|
|
378
|
PP2400376201
|
378
|
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
3.987.000
|
398.700.000
|
30
|
119.610.000
|
|
|
379
|
PP2400376202
|
379
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
500
|
53.300
|
26.650.000
|
150
|
7.995.000
|
|
|
380
|
PP2400376203
|
380
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
Nhóm 1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.700
|
267.750
|
722.925.000
|
810
|
216.877.500
|
|
|
381
|
PP2400376204
|
381
|
Sorafenib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.400
|
370.000
|
3.108.000.000
|
2.520
|
932.400.000
|
|
|
382
|
PP2400376205
|
382
|
Sorafenib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.200
|
344.800
|
3.861.760.000
|
3.360
|
1.158.528.000
|
|
|
383
|
PP2400376206
|
383
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
30.000
|
2.600
|
78.000.000
|
9.000
|
23.400.000
|
|
|
384
|
PP2400376207
|
384
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.142
|
42.840.000
|
6.000
|
12.852.000
|
|
|
385
|
PP2400376208
|
385
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
16.000
|
52.500
|
840.000.000
|
4.800
|
252.000.000
|
|
|
386
|
PP2400376209
|
386
|
Sultamicillin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
26.000
|
780.000.000
|
9.000
|
234.000.000
|
|
|
387
|
PP2400376210
|
387
|
Tamoxifen
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700.000
|
3.600
|
2.520.000.000
|
210.000
|
756.000.000
|
|
|
388
|
PP2400376211
|
388
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
Nhóm 1
|
432mCi (16GBq)
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
16.000
|
112.000
|
1.792.000.000
|
4.800
|
537.600.000
|
|
|
389
|
PP2400376212
|
389
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
Nhóm 2
|
540 mCi (20GBq)
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
26.000
|
96.600
|
2.511.600.000
|
7.800
|
753.480.000
|
|
|
390
|
PP2400376213
|
390
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
Nhóm 1
|
540 mCi (20GBq)
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
20.000
|
109.000
|
2.180.000.000
|
6.000
|
654.000.000
|
|
|
391
|
PP2400376214
|
391
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
Nhóm 5
|
20mg + 5,8mg + 19,6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
121.428
|
4.857.120.000
|
12.000
|
1.457.136.000
|
|
|
392
|
PP2400376215
|
392
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
Nhóm 5
|
25mg + 7,25mg + 24,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
157.142
|
6.599.964.000
|
12.600
|
1.979.989.200
|
|
|
393
|
PP2400376216
|
393
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
Nhóm 2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
39.000
|
4.875.000.000
|
37.500
|
1.462.500.000
|
|
|
394
|
PP2400376217
|
394
|
Temozolomid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
1.575.000
|
7.087.500.000
|
1.350
|
2.126.250.000
|
|
|
395
|
PP2400376218
|
395
|
Temozolomid
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.150.000
|
3.450.000.000
|
900
|
1.035.000.000
|
|
|
396
|
PP2400376219
|
396
|
Temozolomid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
588.000
|
2.646.000.000
|
1.350
|
793.800.000
|
|
|
397
|
PP2400376220
|
397
|
Tenofovir alafenamide
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
44.115
|
882.300.000
|
6.000
|
264.690.000
|
|
|
398
|
PP2400376221
|
398
|
Tenofovir alafenamide
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
6.000
|
1.200.000.000
|
60.000
|
360.000.000
|
|
|
399
|
PP2400376222
|
399
|
Tenoxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
7.380
|
295.200.000
|
12.000
|
88.560.000
|
|
|
400
|
PP2400376223
|
400
|
Tetracyclin
|
Nhóm 4
|
1%; 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
800
|
3.200
|
2.560.000
|
240
|
768.000
|
|
|
401
|
PP2400376224
|
401
|
Thalidomid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
59.200
|
236.800.000
|
1.200
|
71.040.000
|
|
|
402
|
PP2400376225
|
402
|
Thiamazol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.600
|
72.000.000
|
13.500
|
21.600.000
|
|
|
403
|
PP2400376226
|
403
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.000
|
1.400
|
135.800.000
|
29.100
|
40.740.000
|
|
|
404
|
PP2400376227
|
404
|
Thiamazol
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.000
|
1.000
|
97.000.000
|
29.100
|
29.100.000
|
|
|
405
|
PP2400376228
|
405
|
Thiotepa
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
20
|
29.736.000
|
594.720.000
|
6
|
178.416.000
|
|
|
406
|
PP2400376229
|
406
|
Tigecyclin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
690.000
|
1.380.000.000
|
600
|
414.000.000
|
|
|
407
|
PP2400376230
|
407
|
Tinh bột este hóa
|
Nhóm 1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
84.900
|
16.980.000
|
60
|
5.094.000
|
|
|
408
|
PP2400376231
|
408
|
Tofisopam
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
7.700
|
323.400.000
|
12.600
|
97.020.000
|
|
|
409
|
PP2400376232
|
409
|
Tolvaptan
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
315.000
|
630.000.000
|
600
|
189.000.000
|
|
|
410
|
PP2400376233
|
410
|
Topotecan
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
800.000
|
800.000.000
|
300
|
240.000.000
|
|
|
411
|
PP2400376234
|
411
|
Tramadol hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
13.735
|
137.350.000
|
3.000
|
41.205.000
|
|
|
412
|
PP2400376235
|
412
|
Tramadol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
6.900
|
69.000.000
|
3.000
|
20.700.000
|
|
|
413
|
PP2400376236
|
413
|
Trastuzumab
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
4.900
|
10.332.000
|
50.626.800.000
|
1.470
|
15.188.040.000
|
|
|
414
|
PP2400376237
|
414
|
Trastuzumab
|
Nhóm 5
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
8.400
|
8.190.000
|
68.796.000.000
|
2.520
|
20.638.800.000
|
|
|
415
|
PP2400376238
|
415
|
Trastuzumab
|
Nhóm 2
|
440mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.800
|
26.271.000
|
73.558.800.000
|
840
|
22.067.640.000
|
|
|
416
|
PP2400376239
|
416
|
Trastuzumab
|
Nhóm 5
|
440mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
5.000
|
22.680.000
|
113.400.000.000
|
1.500
|
34.020.000.000
|
|
|
417
|
PP2400376240
|
417
|
Trastuzumab emtansine
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
31.773.840
|
3.177.384.000
|
30
|
953.215.200
|
|
|
418
|
PP2400376241
|
418
|
Trastuzumab emtansine
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
50.832.915
|
5.083.291.500
|
30
|
1.524.987.450
|
|
|
419
|
PP2400376242
|
419
|
Trifluridine + Tipiracil
|
Nhóm 5
|
15mg + 6,14mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
1.108.630
|
1.662.945.000
|
450
|
498.883.500
|
|
|
420
|
PP2400376243
|
420
|
Trifluridine + Tipiracil
|
Nhóm 5
|
20mg + 8,19mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.138.594
|
2.277.188.000
|
600
|
683.156.400
|
|
|
421
|
PP2400376244
|
421
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
50
|
7.699.999
|
384.999.950
|
15
|
115.499.985
|
|
|
422
|
PP2400376245
|
422
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
3,75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
100
|
2.556.999
|
255.699.900
|
30
|
76.709.970
|
|
|
423
|
PP2400376246
|
423
|
Trolamin
|
Nhóm 1
|
6,7mg/g; 93g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.200
|
90.000
|
108.000.000
|
360
|
32.400.000
|
|
|
424
|
PP2400376247
|
424
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
Nhóm 1
|
62,5mcg + 25mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
200
|
692.948
|
138.589.600
|
60
|
41.576.880
|
|
|
425
|
PP2400376248
|
425
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.000
|
40.000.000
|
1.500
|
12.000.000
|
|
|
426
|
PP2400376249
|
426
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
10.300
|
206.000.000
|
6.000
|
61.800.000
|
|
|
427
|
PP2400376250
|
427
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
69.090
|
207.270.000
|
900
|
62.181.000
|
|
|
428
|
PP2400376251
|
428
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
3.000
|
28.299
|
84.897.000
|
900
|
25.469.100
|
|
|
429
|
PP2400376252
|
429
|
Vincristin sulfat
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.300
|
189.000
|
1.379.700.000
|
2.190
|
413.910.000
|
|
|
430
|
PP2400376253
|
430
|
Vincristin sulfat
|
Nhóm 5
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
7.300
|
86.100
|
628.530.000
|
2.190
|
188.559.000
|
|
|
431
|
PP2400376254
|
431
|
Vincristin sulfat
|
Nhóm 5
|
2mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
2.000
|
165.900
|
331.800.000
|
600
|
99.540.000
|
|
|
432
|
PP2400376255
|
432
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.700
|
1.100.000
|
10.670.000.000
|
2.910
|
3.201.000.000
|
|
|
433
|
PP2400376256
|
433
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.700
|
1.650.000
|
16.005.000.000
|
2.910
|
4.801.500.000
|
|
|
434
|
PP2400376257
|
434
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.600
|
4.100.000
|
10.660.000.000
|
780
|
3.198.000.000
|
|
|
435
|
PP2400376258
|
435
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
Nhóm 1
|
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
10.000
|
131.999
|
1.319.990.000
|
3.000
|
395.997.000
|
|
|
436
|
PP2400376259
|
436
|
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
3.140
|
2.826.000.000
|
270.000
|
847.800.000
|
|
|
437
|
PP2400376260
|
437
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
6.500
|
610
|
3.965.000
|
1.950
|
1.189.500
|
|
|
438
|
PP2400376261
|
438
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
250
|
1.300.000
|
1.560
|
390.000
|
|
|
439
|
PP2400376262
|
439
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
Nhóm 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
544
|
21.760.000
|
12.000
|
6.528.000
|
|
|
440
|
PP2400376263
|
440
|
Vitamin B9
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
160
|
1.600.000
|
3.000
|
480.000
|
|
|
441
|
PP2400376264
|
441
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.900
|
47.500.000
|
7.500
|
14.250.000
|
|
|
442
|
PP2400376265
|
442
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.000
|
40.000.000
|
12.000
|
12.000.000
|
|
|
443
|
PP2400376266
|
443
|
Vitamin C + rutin
|
Nhóm 4
|
100mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
3.150
|
40.950.000
|
3.900
|
12.285.000
|
|
|
444
|
PP2400376267
|
444
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.800
|
36.000.000
|
6.000
|
10.800.000
|
|
|
445
|
PP2400376268
|
445
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
205
|
2.460.000
|
3.600
|
738.000
|
|
|
446
|
PP2400376269
|
446
|
Xanh Methylen
|
Nhóm 5
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
|
1.000
|
380.000
|
380.000.000
|
300
|
114.000.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nếu bạn vẫn nghèo ở tuổi 35, bạn đáng như thế! "
Jack Ma
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.