Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500516339
|
BDG1
|
Gliclazid
|
Diamicron MR hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
41.000
|
2.682
|
109.962.000
|
12.300
|
32.988.600
|
|
|
2
|
PP2500516340
|
BDG2
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
5.126
|
205.040.000
|
12.000
|
61.512.000
|
|
|
3
|
PP2500516341
|
BDG3
|
Metformin hydrochlorid + glibenclamid
|
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương
|
500mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.713
|
188.520.000
|
12.000
|
56.556.000
|
|
|
4
|
PP2500516342
|
BDG4
|
Perindopirl arginine + Amlodipine
|
Viacoram 7mg/5mg
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.589
|
65.890.000
|
3.000
|
19.767.000
|
|
|
5
|
PP2500516343
|
BDG5
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
3.677
|
147.080.000
|
12.000
|
44.124.000
|
|
|
6
|
PP2500516344
|
BDG6
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 850mg hoặc tương đương
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.442
|
137.680.000
|
12.000
|
41.304.000
|
|
|
7
|
PP2500516345
|
BDG7
|
Insulin glargine
|
Lantus Solostar hoặc tương đương
|
100 đơn vị/1ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
200
|
257.145
|
51.429.000
|
60
|
15.428.700
|
|
|
8
|
PP2500516346
|
BDG8
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
NovoMix 30 FlexPen hoặc tương đương
|
100U/1ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/
Ống/Túi/
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
500
|
200.508
|
100.254.000
|
150
|
30.076.200
|
|
|
9
|
PP2500516347
|
BDG9
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.290
|
42.900.000
|
3.000
|
12.870.000
|
|
|
10
|
PP2500516348
|
BDG10
|
Trimetazidin
|
Vastarel MR hoặc tương đương
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
7.500
|
2.705
|
20.287.500
|
2.250
|
6.086.250
|
|
|
11
|
PP2500516349
|
BDG11
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.102
|
220.400.000
|
60.000
|
66.120.000
|
|
|
12
|
PP2500516350
|
BDG12
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.000
|
1.610
|
125.580.000
|
23.400
|
37.674.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500516607
|
GE1
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
435
|
8.700.000
|
6.000
|
2.610.000
|
|
|
2
|
PP2500516608
|
GE2
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
40IU/ml x
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/
Ống/Túi
|
400
|
104.000
|
41.600.000
|
120
|
12.480.000
|
|
|
3
|
PP2500516609
|
GE3
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.400
|
168.000.000
|
36.000
|
50.400.000
|
|
|
4
|
PP2500516610
|
GE4
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.241
|
112.050.000
|
15.000
|
33.615.000
|
|
|
5
|
PP2500516611
|
GE5
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
75mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.448
|
86.880.000
|
18.000
|
26.064.000
|
|
|
6
|
PP2500516612
|
GE6
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.500
|
195.000.000
|
9.000
|
58.500.000
|
|
|
7
|
PP2500516613
|
GE7
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.260
|
18.900.000
|
4.500
|
5.670.000
|
|
|
8
|
PP2500516614
|
GE8
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 1
|
(2% + 0,1%) x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/
Ống/Tuýp
|
400
|
98.340
|
39.336.000
|
120
|
11.800.800
|
|
|
9
|
PP2500516615
|
GE9
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
Nhóm 1
|
(20mg + 10mg)/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/
Ống/Tuýp
|
300
|
97.130
|
29.139.000
|
90
|
8.741.700
|
|
|
10
|
PP2500516616
|
GE10
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
750
|
750.000
|
300
|
225.000
|
|
|
11
|
PP2500516617
|
GE11
|
Lopinavir + Ritonavir
|
Nhóm 1
|
200mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.840
|
12.941
|
204.985.440
|
4.752
|
61.495.632
|
|
|
12
|
PP2500516618
|
GE12
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
992
|
49.600.000
|
15.000
|
14.880.000
|
|
|
13
|
PP2500516619
|
GE13
|
Amlodipin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
400
|
20.000.000
|
15.000
|
6.000.000
|
|
|
14
|
PP2500516620
|
GE14
|
Valproat natri
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
580.000
|
1.890
|
1.096.200.000
|
174.000
|
328.860.000
|
|
|
15
|
PP2500516621
|
GE15
|
Tofisopam
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.000
|
140.000.000
|
6.000
|
42.000.000
|
|
|
16
|
PP2500516622
|
GE16
|
Loratadin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
264
|
2.640.000
|
3.000
|
792.000
|
|
|
17
|
PP2500516623
|
GE17
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
700
|
49.000.000
|
21.000
|
14.700.000
|
|
|
18
|
PP2500516624
|
GE18
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
300
|
4.500.000
|
4.500
|
1.350.000
|
|
|
19
|
PP2500516625
|
GE19
|
Levetiracetam
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.750
|
142.500.000
|
9.000
|
42.750.000
|
|
|
20
|
PP2500516626
|
GE20
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
315
|
50.400.000
|
48.000
|
15.120.000
|
|
|
21
|
PP2500516627
|
GE21
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
250.000
|
850
|
212.500.000
|
75.000
|
63.750.000
|
|
|
22
|
PP2500516628
|
GE22
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
2% x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/
Ống/Tuýp
|
200
|
98.000
|
19.600.000
|
60
|
5.880.000
|
|
|
23
|
PP2500516629
|
GE23
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 2
|
(3% + 0,5%) x 30gam
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/
Ống/Tuýp
|
700
|
95.000
|
66.500.000
|
210
|
19.950.000
|
|
|
24
|
PP2500516630
|
GE24
|
Betamethason
|
Nhóm 2
|
0,5mg/g x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/
Ống/Tuýp
|
500
|
61.500
|
30.750.000
|
150
|
9.225.000
|
|
|
25
|
PP2500516631
|
GE25
|
Levomepromazin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.200
|
24.000.000
|
6.000
|
7.200.000
|
|
|
26
|
PP2500516632
|
GE26
|
Quetiapin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.150
|
124.500.000
|
9.000
|
37.350.000
|
|
|
27
|
PP2500516633
|
GE27
|
Clorpromazin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
210
|
3.150.000
|
4.500
|
945.000
|
|
|
28
|
PP2500516634
|
GE28
|
Simvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
655
|
655.000
|
300
|
196.500
|
|
|
29
|
PP2500516635
|
GE29
|
Valproat natri
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
70.000
|
2.500
|
175.000.000
|
21.000
|
52.500.000
|
|
|
30
|
PP2500516636
|
GE30
|
Venlafaxin
|
Nhóm 2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.880
|
38.800.000
|
3.000
|
11.640.000
|
|
|
31
|
PP2500516637
|
GE31
|
Mirtazapin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.000
|
6.000.000
|
900
|
1.800.000
|
|
|
32
|
PP2500516638
|
GE32
|
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
|
Nhóm 2
|
470mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
630
|
6.300.000
|
3.000
|
1.890.000
|
|
|
33
|
PP2500516639
|
GE33
|
Olanzapin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
560.000
|
2.415
|
1.352.400.000
|
168.000
|
405.720.000
|
|
|
34
|
PP2500516640
|
GE34
|
Risperidon
|
Nhóm 3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270.000
|
2.415
|
652.050.000
|
81.000
|
195.615.000
|
|
|
35
|
PP2500516641
|
GE35
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
500
|
7.500.000
|
4.500
|
2.250.000
|
|
|
36
|
PP2500516642
|
GE36
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
315
|
14.175.000
|
13.500
|
4.252.500
|
|
|
37
|
PP2500516643
|
GE37
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
600
|
12.000.000
|
6.000
|
3.600.000
|
|
|
38
|
PP2500516644
|
GE38
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
1.200
|
12.000.000
|
3.000
|
3.600.000
|
|
|
39
|
PP2500516645
|
GE39
|
Carbimazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
525
|
36.750.000
|
21.000
|
11.025.000
|
|
|
40
|
PP2500516646
|
GE40
|
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
225
|
6.750.000
|
9.000
|
2.025.000
|
|
|
41
|
PP2500516647
|
GE41
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
122
|
122.000
|
300
|
36.600
|
|
|
42
|
PP2500516648
|
GE42
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
399
|
15.960.000
|
12.000
|
4.788.000
|
|
|
43
|
PP2500516649
|
GE43
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.087
|
30.870.000
|
3.000
|
9.261.000
|
|
|
44
|
PP2500516650
|
GE44
|
Clozapin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.890
|
56.700.000
|
9.000
|
17.010.000
|
|
|
45
|
PP2500516651
|
GE45
|
Miconazol
|
Nhóm 4
|
2%/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
300
|
19.000
|
5.700.000
|
90
|
1.710.000
|
|
|
46
|
PP2500516652
|
GE46
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
115mg+ 115mg+ 50mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
520.000
|
1.050
|
546.000.000
|
156.000
|
163.800.000
|
|
|
47
|
PP2500516653
|
GE47
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.400
|
420
|
3.528.000
|
2.520
|
1.058.400
|
|
|
48
|
PP2500516654
|
GE48
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
120
|
10.800.000
|
27.000
|
3.240.000
|
|
|
49
|
PP2500516655
|
GE49
|
Carbamazepin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
928
|
125.280.000
|
40.500
|
37.584.000
|
|
|
50
|
PP2500516656
|
GE50
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml x 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/
Ống/Túi
|
300
|
13.000
|
3.900.000
|
90
|
1.170.000
|
|
|
51
|
PP2500516657
|
GE51
|
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3)
|
Nhóm 4
|
2000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
250.000
|
560
|
140.000.000
|
75.000
|
42.000.000
|
|
|
52
|
PP2500516658
|
GE52
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 5
|
100IU/1ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/
Ống/Túi/
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
300
|
209.000
|
62.700.000
|
90
|
18.810.000
|
|
|
53
|
PP2500516659
|
GE53
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
100IU/1ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/
Ống/Túi/
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
1.500
|
78.000
|
117.000.000
|
450
|
35.100.000
|
|
|
54
|
PP2500516660
|
GE54
|
Tenofovir Disoproxil Fumarat + Lamivudin + Dolutegravir
|
Nhóm 5
|
300mg + 300mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
246.570
|
3.945
|
972.718.650
|
73.971
|
291.815.595
|
|
|
55
|
PP2500516661
|
GE55
|
Lamivudine + Zidovudin
|
Nhóm 5
|
150mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.280
|
2.800
|
48.384.000
|
5.184
|
14.515.200
|
Đóng lại
| STT | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
DL1
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
Nhóm 3
|
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.950
|
78.000.000
|
12.000
|
23.400.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thước đo thực sự cho sự giàu có của bạn là giá trị bạn có sau khi đã đánh mất tất cả tiền bạc. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.