|
1
|
PP2500413456
|
Băng dính cố định mi mắt
|
21.735.000
|
|
12 tháng
|
|
2
|
PP2500413457
|
Băng keo chỉ thị nhiệt
|
1.080.000
|
|
12 tháng
|
|
3
|
PP2500413458
|
Băng keo lụa
|
18.900.000
|
|
12 tháng
|
|
4
|
PP2500413459
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
8.030.000
|
|
12 tháng
|
|
5
|
PP2500413460
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
4.380.000
|
|
12 tháng
|
|
6
|
PP2500413461
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
7.300.000
|
|
12 tháng
|
|
7
|
PP2500413462
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
3.270.000
|
|
12 tháng
|
|
8
|
PP2500413463
|
Bông y tế thấm nước
|
9.000.000
|
|
12 tháng
|
|
9
|
PP2500413464
|
Cassette dùng cho máy phaco WHITESTAR SIGNATURE PRO
|
227.000.000
|
|
12 tháng
|
|
10
|
PP2500413465
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt phan tán đặc
|
1.393.000.000
|
|
12 tháng
|
|
11
|
PP2500413466
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt
|
172.500.000
|
|
12 tháng
|
|
12
|
PP2500413467
|
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt
|
7.560.000
|
|
12 tháng
|
|
13
|
PP2500413468
|
Chỉ khâu không tan số 10 /0
|
22.380.000
|
|
12 tháng
|
|
14
|
PP2500413469
|
Chỉ khâu không tan số 6/0
|
3.420.000
|
|
12 tháng
|
|
15
|
PP2500413470
|
Chỉ khâu không tan số 7/0
|
2.250.000
|
|
12 tháng
|
|
16
|
PP2500413471
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0
|
3.213.000
|
|
12 tháng
|
|
17
|
PP2500413472
|
Cồn 90 độ
|
10.430.000
|
|
12 tháng
|
|
18
|
PP2500413473
|
Dao mổ số 11
|
7.560.000
|
|
12 tháng
|
|
19
|
PP2500413474
|
Dao mổ số 15
|
5.040.000
|
|
12 tháng
|
|
20
|
PP2500413475
|
Dao mổ phaco 15 độ
|
42.997.500
|
|
12 tháng
|
|
21
|
PP2500413476
|
Dao mổ phaco 2.8mm
|
88.725.000
|
|
12 tháng
|
|
22
|
PP2500413477
|
Đầu col trắng
|
600.000
|
|
12 tháng
|
|
23
|
PP2500413478
|
Đầu col vàng
|
450.000
|
|
12 tháng
|
|
24
|
PP2500413479
|
Dây thở Oxy 2 nhánh
|
130.000
|
|
12 tháng
|
|
25
|
PP2500413480
|
Dây truyền dịch
|
1.590.000
|
|
12 tháng
|
|
26
|
PP2500413481
|
Gạc y tế
|
35.280.000
|
|
12 tháng
|
|
27
|
PP2500413482
|
Găng tay chưa tiệt trùng
|
20.160.000
|
|
12 tháng
|
|
28
|
PP2500413483
|
Găng tay tiệt trùng
|
21.175.000
|
|
12 tháng
|
|
29
|
PP2500413484
|
Gel siêu âm
|
294.000
|
|
12 tháng
|
|
30
|
PP2500413485
|
Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật
|
3.975.000
|
|
12 tháng
|
|
31
|
PP2500413486
|
Giấy in nhiệt
|
1.150.000
|
|
12 tháng
|
|
32
|
PP2500413487
|
Kim chích máu
|
1.140.000
|
|
12 tháng
|
|
33
|
PP2500413488
|
Kim tiêm sử dụng một lần 18G
|
525.000
|
|
12 tháng
|
|
34
|
PP2500413489
|
Kim phá bao
|
1.710.000
|
|
12 tháng
|
|
35
|
PP2500413490
|
Kim hậu cầu
|
6.757.500
|
|
12 tháng
|
|
36
|
PP2500413491
|
Ống nghiệm có nắp xanh dương , chứa chất chống đông EDTA
|
6.280.000
|
|
12 tháng
|
|
37
|
PP2500413492
|
Ống nghiệm không nắp
|
2.565.000
|
|
12 tháng
|
|
38
|
PP2500413493
|
Ống nghiệm nắp đỏ để tách huyết thanh
|
3.910.000
|
|
12 tháng
|
|
39
|
PP2500413494
|
Que Tăm bông
|
15.680.000
|
|
12 tháng
|
|
40
|
PP2500413495
|
Test thử đường huyết
|
4.160.000
|
|
12 tháng
|
|
41
|
PP2500413496
|
Viên khử khuẩn bề mặt
|
8.100.000
|
|
12 tháng
|
|
42
|
PP2500413497
|
Dung dịch phá hồng cầu dùng cho máy huyết học bán tự động Neo-Lyer AC
|
8.400.000
|
|
12 tháng
|
|
43
|
PP2500413498
|
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học bán tự động Neo-Diluent AC
|
16.500.000
|
|
12 tháng
|
|
44
|
PP2500413499
|
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học bán tự động Neo-R-Cleaner
|
7.800.000
|
|
12 tháng
|
|
45
|
PP2500413500
|
Hóa chất nội kiểm huyết học
|
28.800.000
|
|
12 tháng
|
|
46
|
PP2500413501
|
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bình thường
|
2.982.000
|
|
12 tháng
|
|
47
|
PP2500413502
|
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức bất thường
|
2.982.000
|
|
12 tháng
|
|
48
|
PP2500413503
|
Thuốc thử Glucose - PAP monoliquid
|
10.680.000
|
|
12 tháng
|
|
49
|
PP2500413504
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , kỵ nước, 2 càng, màu vàng
|
1.100.000.000
|
|
12 tháng
|
|
50
|
PP2500413505
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng, lọc ánh sáng xanh
|
1.715.000.000
|
|
12 tháng
|
|
51
|
PP2500413506
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng, lắp sẵn
|
1.500.000.000
|
|
12 tháng
|
|
52
|
PP2500413507
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng
|
1.500.000.000
|
|
12 tháng
|
|
53
|
PP2500413508
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng
|
1.490.000.000
|
|
12 tháng
|
|
54
|
PP2500413509
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước, 2 càng kép
|
1.499.000.000
|
|
12 tháng
|
|
55
|
PP2500413510
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng kép
|
2.758.400.000
|
|
12 tháng
|
|
56
|
PP2500413511
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu Acrylic hỗn hợp, 2 càng
|
1.740.000.000
|
|
12 tháng
|
|
57
|
PP2500413512
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu Acrylic hỗn hợp, 2 càng
|
1.788.000.000
|
|
12 tháng
|
|
58
|
PP2500413513
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, chất liệu Acrylic hỗn hợp, 4 càng
|
1.314.000.000
|
|
12 tháng
|
|
59
|
PP2500413514
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng
|
1.674.000.000
|
|
12 tháng
|
|
60
|
PP2500413515
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, một mảnh, càng dạng phiến
|
1.369.200.000
|
|
12 tháng
|
|
61
|
PP2500413516
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu kéo dài tiêu cự,2 càng, chất liệu không ngậm nước
|
1.040.000.000
|
|
12 tháng
|
|
62
|
PP2500413517
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, không ngậm nước 4 càng
|
1.800.000.000
|
|
12 tháng
|
|
63
|
PP2500413518
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, chất liệu hỗn hợp
|
150.000.000
|
|
12 tháng
|
|
64
|
PP2500413519
|
Vòng căng bao CTR10/ CTR11
|
22.500.000
|
|
12 tháng
|