Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500504707
|
Bông gòn y tế thấm nước
|
13.742.500
|
24 tháng
|
|
|
2
|
PP2500504708
|
Que gòn vệ sinh mắt (Đã tiệt trùng )
|
10.935.000
|
24 tháng
|
|
|
3
|
PP2500504709
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
29.862.000
|
24 tháng
|
|
|
4
|
PP2500504710
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn
|
18.762.000
|
24 tháng
|
|
|
5
|
PP2500504711
|
Cồn 70 độ ( Cồn y tế)
|
22.402.800
|
24 tháng
|
|
|
6
|
PP2500504712
|
Cồn 90 độ ( Cồn y tế)
|
8.640.000
|
24 tháng
|
|
|
7
|
PP2500504713
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
|
19.602.450
|
24 tháng
|
|
|
8
|
PP2500504714
|
Dung dịch ngâm dụng cụ
|
17.500.000
|
24 tháng
|
|
|
9
|
PP2500504715
|
Băng cá nhân y tế
|
7.900.000
|
24 tháng
|
|
|
10
|
PP2500504716
|
Băng dán mi các loại, các cỡ
|
89.040.000
|
24 tháng
|
|
|
11
|
PP2500504717
|
Băng keo lụa y tế
|
14.345.450
|
24 tháng
|
|
|
12
|
PP2500504718
|
Gạc phẫu thuật
|
81.600.000
|
24 tháng
|
|
|
13
|
PP2500504719
|
Gạc tròn che mắt (oval)
|
19.232.000
|
24 tháng
|
|
|
14
|
PP2500504720
|
Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
|
9.705.000
|
24 tháng
|
|
|
15
|
PP2500504721
|
Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
|
27.821.000
|
24 tháng
|
|
|
16
|
PP2500504722
|
Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
|
20.700.000
|
24 tháng
|
|
|
17
|
PP2500504723
|
Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
|
15.345.000
|
24 tháng
|
|
|
18
|
PP2500504724
|
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
|
1.074.500
|
24 tháng
|
|
|
19
|
PP2500504725
|
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ (18G-22G)
|
390.000
|
24 tháng
|
|
|
20
|
PP2500504726
|
Dây truyền dịch 20 giọt
|
12.399.000
|
24 tháng
|
|
|
21
|
PP2500504727
|
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ
|
7.398.000
|
24 tháng
|
|
|
22
|
PP2500504728
|
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ
|
53.200.000
|
24 tháng
|
|
|
23
|
PP2500504729
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
|
122.395.000
|
24 tháng
|
|
|
24
|
PP2500504730
|
Bình hủy kim an toàn
|
3.969.000
|
24 tháng
|
|
|
25
|
PP2500504731
|
Lọ đựng nước tiểu
|
19.620.000
|
24 tháng
|
|
|
26
|
PP2500504732
|
Ống nghiệm nắp đỏ
|
13.914.000
|
24 tháng
|
|
|
27
|
PP2500504733
|
Ống nghiệm EDTA K3 có nắp
|
13.158.000
|
24 tháng
|
|
|
28
|
PP2500504734
|
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
|
2.557.288.800
|
24 tháng
|
|
|
29
|
PP2500504735
|
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
|
540.000.000
|
24 tháng
|
|
|
30
|
PP2500504736
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 4/0
|
5.061.000
|
24 tháng
|
|
|
31
|
PP2500504737
|
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0
|
5.512.500
|
24 tháng
|
|
|
32
|
PP2500504738
|
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0
|
14.302.000
|
24 tháng
|
|
|
33
|
PP2500504739
|
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 8/0
|
26.250.000
|
24 tháng
|
|
|
34
|
PP2500504740
|
Chỉ khâu không tiêu 10/0
|
48.500.100
|
24 tháng
|
|
|
35
|
PP2500504741
|
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim
|
3.378.750
|
24 tháng
|
|
|
36
|
PP2500504742
|
Chỉ khâu tiêu chậm số 8/0, có kim
|
110.000.000
|
24 tháng
|
|
|
37
|
PP2500504743
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
606.200.000
|
24 tháng
|
|
|
38
|
PP2500504744
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
736.200.000
|
24 tháng
|
|
|
39
|
PP2500504745
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
1.702.380.000
|
24 tháng
|
|
|
40
|
PP2500504746
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
845.928.000
|
24 tháng
|
|
|
41
|
PP2500504747
|
Lưỡi dao số 11
|
13.092.000
|
24 tháng
|
|
|
42
|
PP2500504748
|
Lưỡi dao số 15
|
2.182.000
|
24 tháng
|
|
|
43
|
PP2500504749
|
Lưỡi dao số 11
|
2.415.000
|
24 tháng
|
|
|
44
|
PP2500504750
|
Lưỡi dao số 15
|
2.898.000
|
24 tháng
|
|
|
45
|
PP2500504751
|
Thủy tinh thể nhân tạo cứng, đơn tiêu
|
80.000.000
|
24 tháng
|
|
|
46
|
PP2500504752
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 3 mảnh, không lắp sẵn
|
583.500.000
|
24 tháng
|
|
|
47
|
PP2500504753
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 3 mảnh, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
1.050.000.000
|
24 tháng
|
|
|
48
|
PP2500504754
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, chất liệu hỗn hợp , điều chỉnh loạn thị, không lắp sẵn
|
393.750.000
|
24 tháng
|
|
|
49
|
PP2500504755
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, không ngậm nước , lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
2.995.000.000
|
24 tháng
|
|
|
50
|
PP2500504756
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, không ngậm nước , lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
3.300.000.000
|
24 tháng
|
|
|
51
|
PP2500504757
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
1.108.000.000
|
24 tháng
|
|
|
52
|
PP2500504758
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
3.090.000.000
|
24 tháng
|
|
|
53
|
PP2500504759
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
1.166.666.800
|
24 tháng
|
|
|
54
|
PP2500504760
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
1.779.000.000
|
24 tháng
|
|
|
55
|
PP2500504761
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, không lắp sẵn
|
1.183.600.000
|
24 tháng
|
|
|
56
|
PP2500504762
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, không lắp sẵn
|
1.924.500.000
|
24 tháng
|
|
|
57
|
PP2500504763
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn,
|
1.860.000.000
|
24 tháng
|
|
|
58
|
PP2500504764
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn
|
1.552.999.800
|
24 tháng
|
|
|
59
|
PP2500504765
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn
|
1.186.000.000
|
24 tháng
|
|
|
60
|
PP2500504766
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu ,một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
1.795.999.800
|
24 tháng
|
|
|
61
|
PP2500504767
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, không lắp sẵn
|
1.395.000.000
|
24 tháng
|
|
|
62
|
PP2500504768
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
5.400.000.000
|
24 tháng
|
|
|
63
|
PP2500504769
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
5.780.000.000
|
24 tháng
|
|
|
64
|
PP2500504770
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn,
|
1.720.000.200
|
24 tháng
|
|
|
65
|
PP2500504771
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, không lắp sẵn
|
916.250.000
|
24 tháng
|
|
|
66
|
PP2500504772
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lắp sẵn
|
2.510.200.000
|
24 tháng
|
|
|
67
|
PP2500504773
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, không lắp sẵn
|
670.000.000
|
24 tháng
|
|
|
68
|
PP2500504774
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
|
590.000.000
|
24 tháng
|
|
|
69
|
PP2500504775
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
1.075.000.000
|
24 tháng
|
|
|
70
|
PP2500504776
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
762.500.000
|
24 tháng
|
|
|
71
|
PP2500504777
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn
|
875.000.000
|
24 tháng
|
|
|
72
|
PP2500504778
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
770.175.000
|
24 tháng
|
|
|
73
|
PP2500504779
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
1.215.000.000
|
24 tháng
|
|
|
74
|
PP2500504780
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
3.012.502.500
|
24 tháng
|
|
|
75
|
PP2500504781
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
735.000.000
|
24 tháng
|
|
|
76
|
PP2500504782
|
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
|
13.000.000
|
24 tháng
|
|
|
77
|
PP2500504783
|
Đầu phaco
|
270.000.000
|
24 tháng
|
|
|
78
|
PP2500504784
|
Đầu cắt dịch kính, bao sau, màng đồng tử, thủy tinh thể
|
42.334.380
|
24 tháng
|
|
|
79
|
PP2500504785
|
Băng keo chỉ thị nhiệt
|
13.314.500
|
24 tháng
|
|
|
80
|
PP2500504786
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
9.108.000
|
24 tháng
|
|
|
81
|
PP2500504787
|
Dây Garo
|
669.000
|
24 tháng
|
|
|
82
|
PP2500504788
|
Gel điện tim
|
907.500
|
24 tháng
|
|
|
83
|
PP2500504789
|
Giấy điện tim 6 cần
|
12.967.500
|
24 tháng
|
|
|
84
|
PP2500504790
|
Cáp điện tim
|
6.400.800
|
24 tháng
|
|
|
85
|
PP2500504791
|
Điện cực kẹp chi
|
1.828.800
|
24 tháng
|
|
|
86
|
PP2500504792
|
Núm điện cực
|
1.828.800
|
24 tháng
|
|
|
87
|
PP2500504793
|
Khẩu trang y tế
|
23.147.400
|
24 tháng
|
|
|
88
|
PP2500504794
|
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng
|
17.440.000
|
24 tháng
|
|
|
89
|
PP2500504795
|
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 3m™ comply™, 1233LF
|
1.246.860
|
24 tháng
|
|
|
90
|
PP2500504796
|
Chỉ thị hoá học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn 1243A
|
14.130.000
|
24 tháng
|
|
|
91
|
PP2500504797
|
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn 1298 (hoặc 1294)
|
21.600.000
|
24 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Cảm thấy mọi người thân thiết với mình, cần đến mình là điều thú vị, vui sướng nhất trên đời. "
Maksim Gorki
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.