|
1
|
PP2600019642
|
Phần 1. Bộ nội Soi tái tạo dây chằng khớp gối loại 1
|
2.502.000.000
|
|
18 tháng
|
|
2
|
PP2600019643
|
Phần 2. Bộ nội Soi tái tạo dây chằng khớp gối loại 2
|
2.573.625.000
|
|
18 tháng
|
|
3
|
PP2600019644
|
Phần 3. Bộ nội soi cắt lọc khớp gối hoặc khớp vai
|
441.600.000
|
|
18 tháng
|
|
4
|
PP2600019645
|
Phần 4. Bộ nội Soi tái tạo dây chằng khớp vai
|
803.200.000
|
|
18 tháng
|
|
5
|
PP2600019646
|
Phần 5. Bộ nội Soi khớp vai khâu sụn viền
|
1.128.000.000
|
|
18 tháng
|
|
6
|
PP2600019647
|
Phần 6. Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay
|
1.600.800.000
|
|
18 tháng
|
|
7
|
PP2600019648
|
Phần 7. Mổ cột sống thắt lưng loại 1
|
1.624.000.000
|
|
18 tháng
|
|
8
|
PP2600019649
|
Phần 8. Mổ cột sống thắt lưng loại 2
|
1.166.300.000
|
|
18 tháng
|
|
9
|
PP2600019650
|
Phần 9. Mổ cột sống thắt lưng loại 3
|
1.396.670.000
|
|
18 tháng
|
|
10
|
PP2600019651
|
Phần 10. Mổ cột sống ít xâm lấn
|
1.070.000.000
|
|
18 tháng
|
|
11
|
PP2600019652
|
Phần 11. Bộ bơm xi măng có bóng loại 1
|
1.531.750.000
|
|
18 tháng
|
|
12
|
PP2600019653
|
Phần 12. Bộ bơm xi măng có bóng loại 2
|
2.300.000.000
|
|
18 tháng
|
|
13
|
PP2600019654
|
Phần 13. Bộ bơm xi măng có bóng loại 3
|
1.496.250.000
|
|
18 tháng
|
|
14
|
PP2600019655
|
Phần 14. Bộ bơm xi măng có bóng cong
|
2.740.500.000
|
|
18 tháng
|
|
15
|
PP2600019656
|
Phần 15. Bộ bơm xi măng không bóng loại 1
|
136.000.000
|
|
18 tháng
|
|
16
|
PP2600019657
|
Phần 16. Bộ bơm xi măng không bóng loại 2
|
112.000.000
|
|
18 tháng
|
|
17
|
PP2600019658
|
Phần 17. Bộ Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài loại 1
|
424.000.000
|
|
18 tháng
|
|
18
|
PP2600019659
|
Phần 18. Bộ Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài loại 2
|
615.000.000
|
|
18 tháng
|
|
19
|
PP2600019660
|
Phần 19. Bộ Khớp háng bán phần chuôi ngắn loại 1
|
332.000.000
|
|
18 tháng
|
|
20
|
PP2600019661
|
Phần 20. Bộ Khớp háng bán phần chuôi ngắn loại 2
|
673.200.000
|
|
18 tháng
|
|
21
|
PP2600019662
|
Phần 21. Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 1
|
1.803.200.000
|
|
18 tháng
|
|
22
|
PP2600019663
|
Phần 22. Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 2
|
638.400.000
|
|
18 tháng
|
|
23
|
PP2600019664
|
Phần 23. Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 3
|
944.000.000
|
|
18 tháng
|
|
24
|
PP2600019665
|
Phần 24. Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 4
|
1.493.640.000
|
|
18 tháng
|
|
25
|
PP2600019666
|
Phần 25. Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 5
|
739.200.000
|
|
18 tháng
|
|
26
|
PP2600019667
|
Phần 26. Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại 6
|
714.000.000
|
|
18 tháng
|
|
27
|
PP2600019668
|
Phần 27. Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
|
294.000.000
|
|
18 tháng
|
|
28
|
PP2600019669
|
Phần 28. Bộ khớp gối toàn phần loại 1
|
512.400.000
|
|
18 tháng
|
|
29
|
PP2600019670
|
Phần 29. Bộ khớp gối toàn phần loại 2
|
560.000.000
|
|
18 tháng
|
|
30
|
PP2600019671
|
Phần 30. Bộ phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
|
3.828.500.000
|
|
18 tháng
|
|
31
|
PP2600019672
|
Phần 31. Đinh, vít nội tủy xương chày, xương đùi
|
2.285.023.825
|
|
18 tháng
|
|
32
|
PP2600019673
|
Phần 32. Đinh nội tuỷ đàn hồi
|
140.070.000
|
|
18 tháng
|
|
33
|
PP2600019674
|
Phần 33. Đinh nẹp vít mổ gãy thân xương dài
|
2.014.500.000
|
|
18 tháng
|
|
34
|
PP2600019675
|
Phần 34. Đinh nẹp vít mổ gãy thân xương dài kỹ thuật mới
|
2.118.137.525
|
|
18 tháng
|
|
35
|
PP2600019676
|
Phần 35. Đinh nẹp vít cho phẫu thuật răng hàm mặt
|
1.857.247.000
|
|
18 tháng
|
|
36
|
PP2600019677
|
Phần 36. Vật tư tiêu hao dùng cho khoan xương đa năng
|
901.360.000
|
|
18 tháng
|
|
37
|
PP2600019678
|
Phần 37. Vật tư dùng cho Dao hàn mạch
|
1.091.249.000
|
|
18 tháng
|