Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500467523
|
GE1
|
Calci carbonat + Cholecalciferol
|
Nhóm 4
|
1250mg + 200IU
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
50.000
|
870
|
43.500.000
|
|
|
2
|
PP2500467524
|
GE2
|
Đồng sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25% (kl/tt)
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
50
|
4.490
|
224.500
|
|
|
3
|
PP2500467525
|
GE3
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.000
|
480
|
1.440.000
|
|
|
4
|
PP2500467526
|
GE4
|
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
|
Nhóm 4
|
0,0075g + 0,45g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc mỡ bôi da
|
Tuýp
|
300
|
11.900
|
3.570.000
|
|
|
5
|
PP2500467527
|
GE5
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
80.000
|
495
|
39.600.000
|
|
|
6
|
PP2500467528
|
GE6
|
Trimebutine maleat
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
20.000
|
310
|
6.200.000
|
|
|
7
|
PP2500467529
|
GE7
|
Acid ascorbic
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
40.000
|
150
|
6.000.000
|
|
|
8
|
PP2500467530
|
GE8
|
Clobetason propionat
|
Nhóm 4
|
5mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
200
|
8.600
|
1.720.000
|
|
|
9
|
PP2500467531
|
GE9
|
Griseofulvin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
1.320
|
1.320.000
|
|
|
10
|
PP2500467532
|
GE10
|
Zinc Gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
20.000
|
128
|
2.560.000
|
|
|
11
|
PP2500467533
|
GE11
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
13.000
|
395
|
5.135.000
|
|
|
12
|
PP2500467534
|
GE12
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
400 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
4.000
|
810
|
3.240.000
|
|
|
13
|
PP2500467535
|
GE13
|
Vitamin B6
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.000
|
220
|
4.400.000
|
|
|
14
|
PP2500467536
|
GE14
|
Vitamin B1
(Thiamin
mononitrat)
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén
bao phim
|
Viên
|
20.000
|
220
|
4.400.000
|
|
|
15
|
PP2500467537
|
GE15
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
90.000
|
455
|
40.950.000
|
|
|
16
|
PP2500467538
|
GE16
|
Noradrenaline
(dưới dạng
Noradrenaline
tartrate)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
Tiêm
truyền
|
Dung dịch
đậm đặc
để pha
tiêm truyền
|
Ống
|
65
|
7.800
|
507.000
|
|
|
17
|
PP2500467539
|
GE17
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
300
|
1.995
|
598.500
|
|
|
18
|
PP2500467540
|
GE18
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
27.500
|
27.500.000
|
|
|
19
|
PP2500467541
|
GE19
|
Theophylinethylendiamin
|
Nhóm 1
|
4,8%-
240mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch
thuốc tiêm
|
Ống
|
20
|
17.500
|
350.000
|
|
|
20
|
PP2500467542
|
GE20
|
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
|
Nhóm 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
2.800
|
28.000.000
|
|
|
21
|
PP2500467543
|
GE21
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
305
|
18.300.000
|
|
|
22
|
PP2500467544
|
GE22
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10^8CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.449
|
28.980.000
|
|
|
23
|
PP2500467545
|
GE23
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
250mg+250mg+1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.365
|
136.500.000
|
|
|
24
|
PP2500467546
|
GE24
|
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,52g + 0,3g+ 0,509g + 2,7g
|
Uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
1.050
|
2.100.000
|
|
|
25
|
PP2500467547
|
GE25
|
Berberin clorid
|
Nhóm 4
|
100 mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
8.400
|
502
|
4.216.800
|
|
|
26
|
PP2500467548
|
GE26
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml
|
Uống
|
Siro
|
Chai
|
1.000
|
12.180
|
12.180.000
|
|
|
27
|
PP2500467549
|
GE27
|
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat
|
Nhóm 4
|
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
800
|
6.405
|
5.124.000
|
|
|
28
|
PP2500467550
|
GE28
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén sủi
|
Viên
|
20.000
|
756
|
15.120.000
|
|
|
29
|
PP2500467551
|
GE29
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Dung môi pha tiêm
|
Ống
|
5.000
|
567
|
2.835.000
|
|
|
30
|
PP2500467552
|
GE30
|
Natri clorid + Kali Clorid+ Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
|
Nhóm 4
|
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói
|
500
|
1.491
|
745.500
|
|
|
31
|
PP2500467553
|
GE31
|
Sắt ( Dưới dạng sắt II sulfat khô ) + Acid Folic
|
Nhóm 4
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên bao phim
|
Viên
|
8.000
|
441
|
3.528.000
|
|
|
32
|
PP2500467554
|
GE32
|
Ketoprofen
|
Nhóm 2
|
30 mg
|
Miếng
|
Miếng dán
|
Miếng
|
2.600
|
10.500
|
27.300.000
|
|
|
33
|
PP2500467555
|
GE33
|
N-Acetyl-DL-Leucin
|
Nhóm 4
|
1000mg/10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
ống
|
2.500
|
24.000
|
60.000.000
|
|
|
34
|
PP2500467556
|
GE34
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0.4mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
ống
|
20
|
29.400
|
588.000
|
|
|
35
|
PP2500467557
|
GE35
|
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
|
Nhóm 1
|
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
500
|
116.632
|
58.316.000
|
|
|
36
|
PP2500467558
|
GE36
|
Acid tranexamic
|
Nhóm 2
|
100mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
10.499
|
1.049.900
|
|
|
37
|
PP2500467559
|
GE37
|
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
|
Nhóm 1
|
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
|
Dùng ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
300
|
98.340
|
29.502.000
|
|
|
38
|
PP2500467560
|
GE38
|
Natri hyaluronat tinh khiết
|
Nhóm 1
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
126.000
|
37.800.000
|
|
|
39
|
PP2500467561
|
GE39
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
Nhóm 1
|
50g/250ml
|
Tiêm truyền
|
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
20
|
320.000
|
6.400.000
|
|
|
40
|
PP2500467562
|
GE40
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
0,4% + 0,3%
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
200
|
60.100
|
12.020.000
|
|
|
41
|
PP2500467563
|
GE41
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều
|
Đường hô hấp
|
Khí dung đã chia liều
|
Bình
|
1.200
|
49.000
|
58.800.000
|
|
|
42
|
PP2500467564
|
GE42
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
Nhóm 1
|
(3mg + 1mg)/1ml
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
47.300
|
14.190.000
|
|
|
43
|
PP2500467565
|
GE43
|
Povidon iod
|
Nhóm 1
|
10% kl/tt
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
300
|
42.400
|
12.720.000
|
|
|
44
|
PP2500467566
|
GE44
|
Metronidazole
|
Nhóm 1
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
500
|
17.100
|
8.550.000
|
|
|
45
|
PP2500467567
|
GE45
|
Linagliptin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
16.156
|
48.468.000
|
|
|
46
|
PP2500467568
|
GE46
|
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
|
Nhóm 2
|
300mg + 2.940mg
|
Uống
|
Viên nén sủi bọt
|
Viên
|
25.000
|
3.500
|
87.500.000
|
|
|
47
|
PP2500467569
|
GE47
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
80.000
|
520
|
41.600.000
|
|
|
48
|
PP2500467570
|
GE48
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
150
|
14.487
|
2.173.050
|
|
|
49
|
PP2500467571
|
GE49
|
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
3.950
|
39.500.000
|
|
|
50
|
PP2500467572
|
GE50
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
430
|
25.800.000
|
|
|
51
|
PP2500467573
|
GE51
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
650
|
130.000.000
|
|
|
52
|
PP2500467574
|
GE52
|
Flunarizin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
1.250
|
40.000.000
|
|
|
53
|
PP2500467575
|
GE53
|
Acid ascorbic
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Ống
|
2.600
|
2.150
|
5.590.000
|
|
|
54
|
PP2500467576
|
GE54
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
Nhóm 1
|
5g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Ống
|
200
|
125.000
|
25.000.000
|
|
|
55
|
PP2500467577
|
GE55
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
Tỷ lệ 20/80, 300UI
|
Tiêm
|
Hỗn dịch
tiêm
|
Ống
|
1.000
|
152.000
|
152.000.000
|
|
|
56
|
PP2500467578
|
GE56
|
Alfuzosin HCl
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
5.000
|
15.291
|
76.455.000
|
|
|
57
|
PP2500467579
|
GE57
|
Alfuzosin hydrochloride
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Viên
|
10.000
|
4.000
|
40.000.000
|
|
|
58
|
PP2500467580
|
GE58
|
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
|
Nhóm 1
|
4 tỷ/ 5ml
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Ống
|
5.000
|
12.879
|
64.395.000
|
|
|
59
|
PP2500467581
|
GE59
|
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
|
Nhóm 1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ tai
|
Dung dịch nhỏ tai
|
Ống
|
1.000
|
8.600
|
8.600.000
|
|
|
60
|
PP2500467582
|
GE60
|
Fexofenadin HCl
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
39.000
|
564
|
21.996.000
|
|
|
61
|
PP2500467583
|
GE61
|
Eperison HCl
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
80.000
|
407
|
32.560.000
|
|
|
62
|
PP2500467584
|
GE62
|
Methylprednisolone
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
60.000
|
533
|
31.980.000
|
|
|
63
|
PP2500467585
|
GE63
|
Natri valproat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén kháng acid dạ dày
|
Viên
|
4.000
|
2.479
|
9.916.000
|
|
|
64
|
PP2500467586
|
GE64
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
90.000
|
367
|
33.030.000
|
|
|
65
|
PP2500467587
|
GE65
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
10mg; 10g
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Ống/ Tube
|
30
|
65.000
|
1.950.000
|
|
|
66
|
PP2500467588
|
GE66
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
200.000
|
693
|
138.600.000
|
|
|
67
|
PP2500467589
|
GE67
|
Cetirizine dihydrochloride
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
9.500
|
440
|
4.180.000
|
|
|
68
|
PP2500467590
|
GE68
|
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
|
Nhóm 4
|
0,6mg
|
đặt dưới lưỡi
|
viên nén đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
|
|
69
|
PP2500467591
|
GE69
|
Olanzapin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
viên nén bao phim
|
Viên
|
1.300
|
483
|
627.900
|
|
|
70
|
PP2500467592
|
GE70
|
Azithromycin
(dưới dạng
azithromycin
dihydrat)
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
thuốc cốm
|
Gói
|
1.200
|
3.450
|
4.140.000
|
|
|
71
|
PP2500467593
|
GE71
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
2.000
|
970
|
1.940.000
|
|
|
72
|
PP2500467594
|
GE72
|
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
viên nén bao phim tan trong ruột
|
Viên
|
50.000
|
370
|
18.500.000
|
|
|
73
|
PP2500467595
|
GE73
|
Capsaicin
|
Nhóm 4
|
0,05g/100g;10g
|
Dùng ngoài
|
Gel bôi da
|
Tube
|
700
|
59.950
|
41.965.000
|
|
|
74
|
PP2500467596
|
GE74
|
Budesonide
|
Nhóm 4
|
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Lọ
|
260
|
90.000
|
23.400.000
|
|
|
75
|
PP2500467597
|
GE75
|
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydro yd gel khô (tƣơng đƣơng Nhôm hydroxyd); Magnesi hydro yd (dƣới dạng magnesi hydro yd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dƣới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
|
Nhóm 4
|
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
3.300
|
33.000.000
|
|
|
76
|
PP2500467598
|
GE76
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
600
|
39.000
|
23.400.000
|
|
|
77
|
PP2500467599
|
GE77
|
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
|
Nhóm 4
|
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
|
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Lọ
|
300
|
37.000
|
11.100.000
|
|
|
78
|
PP2500467600
|
GE78
|
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
|
Nhóm 4
|
0,2% (w/v) - Lọ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
130
|
88.000
|
11.440.000
|
|
|
79
|
PP2500467601
|
GE79
|
Cefpodoxim
(dưới dạng
Cefpodoxim
proxetil)
|
Nhóm 3
|
Mỗi 1,5 g
chứa:
Cefpodoxim
(dưới dạng
Cefpodoxim
proxetil)
50mg
|
Uống
|
Cốm pha
hỗn dịch
uống
|
Gói
|
4.000
|
6.000
|
24.000.000
|
|
|
80
|
PP2500467602
|
GE80
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
18.000
|
1.750
|
31.500.000
|
|
|
81
|
PP2500467603
|
GE81
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
10.000
|
3.100
|
31.000.000
|
|
|
82
|
PP2500467604
|
GE82
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg
+ 30mg
|
Uống
|
viên nén
|
Viên
|
10.000
|
3.390
|
33.900.000
|
|
|
83
|
PP2500467605
|
GE83
|
Alpha Chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
30.000
|
790
|
23.700.000
|
|
|
84
|
PP2500467606
|
GE84
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
55.000
|
810
|
44.550.000
|
|
|
85
|
PP2500467607
|
GE85
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
30.000
|
1.350
|
40.500.000
|
|
|
86
|
PP2500467608
|
GE86
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén dài bao phim
|
Viên
|
3.000
|
1.600
|
4.800.000
|
|
|
87
|
PP2500467609
|
GE87
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.900
|
405
|
1.579.500
|
|
|
88
|
PP2500467610
|
GE88
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
23.000
|
990
|
22.770.000
|
|
|
89
|
PP2500467611
|
GE89
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
39.000
|
299
|
11.661.000
|
|
|
90
|
PP2500467612
|
GE90
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
78.000
|
1.295
|
101.010.000
|
|
|
91
|
PP2500467613
|
GE91
|
Trimetazidin
dihydroclorid
|
Nhóm 3
|
35mg
|
Uống
|
Viên nén
bao phim
giải phóng
kéo dài
|
Viên
|
39.000
|
419
|
16.341.000
|
|
|
92
|
PP2500467614
|
GE92
|
Gliclazid + Metformin
|
Nhóm 3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
200.000
|
3.900
|
780.000.000
|
|
|
93
|
PP2500467615
|
GE93
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
1.848
|
55.440.000
|
|
|
94
|
PP2500467616
|
GE94
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
120.000
|
1.533
|
183.960.000
|
|
|
95
|
PP2500467617
|
GE95
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
1.575
|
78.750.000
|
|
|
96
|
PP2500467618
|
GE96
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg +12.5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
80.000
|
4.200
|
336.000.000
|
|
|
97
|
PP2500467619
|
GE97
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.000
|
2.499
|
49.980.000
|
|
|
98
|
PP2500467620
|
GE98
|
Cefpodoxime
(dưới dạng
cefpodoxime
proxetil )
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
bao phim
|
Viên
|
50.000
|
1.596
|
79.800.000
|
|
|
99
|
PP2500467621
|
GE99
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
bao phim
|
Viên
|
25.000
|
309
|
7.725.000
|
|
|
100
|
PP2500467622
|
GE100
|
Felodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
|
Viên
|
120.000
|
1.197
|
143.640.000
|
|
|
101
|
PP2500467623
|
GE101
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
250.000
|
566
|
141.500.000
|
|
|
102
|
PP2500467624
|
GE102
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
80.000
|
1.470
|
117.600.000
|
|
|
103
|
PP2500467625
|
GE103
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén tác dụng kéo dài
|
Viên
|
50.000
|
609
|
30.450.000
|
|
|
104
|
PP2500467626
|
GE104
|
Itraconazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
viên nang cứng
|
Viên
|
2.500
|
3.108
|
7.770.000
|
|
|
105
|
PP2500467627
|
GE105
|
Trimetazidin (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
|
Nhóm 4
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
389
|
7.780.000
|
|
|
106
|
PP2500467628
|
GE106
|
Captopril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
1.239
|
1.239.000
|
|
|
107
|
PP2500467629
|
GE107
|
Nifedipin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
|
Viên
|
15.000
|
504
|
7.560.000
|
|
|
108
|
PP2500467630
|
GE108
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 2
|
3g
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Gói
|
3.900
|
7.800
|
30.420.000
|
|
|
109
|
PP2500467631
|
GE109
|
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
|
Nhóm 4
|
9,6mg + 0,45g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc mỡ bôi da
|
Tuýp
|
520
|
14.000
|
7.280.000
|
|
|
110
|
PP2500467632
|
GE110
|
Diosmin : Hesperidin
(9:1) (tương ứng Diosmin 450mg Hesperidin 50mg) 500mg
|
Nhóm 4
|
450mg+ 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao
phim
|
Viên
|
100.000
|
690
|
69.000.000
|
|
|
111
|
PP2500467633
|
GE111
|
Ursodeoxycholic Acid
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5.000
|
2.025
|
10.125.000
|
|
|
112
|
PP2500467634
|
GE112
|
Glucose khan; Kali clorid ; Kẽm gluconat; Natri citrat dihydrat; Natri clorid
|
Nhóm 4
|
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
|
Uống
|
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Gói
|
4.000
|
2.700
|
10.800.000
|
|
|
113
|
PP2500467635
|
GE113
|
Metronidazol ; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) ; Nystatin
|
Nhóm 4
|
500mg + 65.000IU + 100.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên nén dài đặt âm đạo
|
Viên
|
20
|
2.250
|
45.000
|
|
|
114
|
PP2500467636
|
GE114
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
|
Lọ
|
6.000
|
1.320
|
7.920.000
|
|
|
115
|
PP2500467637
|
GE115
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
100.000
|
650
|
65.000.000
|
|
|
116
|
PP2500467638
|
GE116
|
Spiramycin + Metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
50.000
|
1.990
|
99.500.000
|
|
|
117
|
PP2500467639
|
GE117
|
Tetracain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
30
|
15.015
|
450.450
|
|
|
118
|
PP2500467640
|
GE118
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%, 5g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
250
|
3.850
|
962.500
|
|
|
119
|
PP2500467641
|
GE119
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
520
|
20.800.000
|
|
|
120
|
PP2500467642
|
GE120
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg+125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
50.000
|
4.100
|
205.000.000
|
|
|
121
|
PP2500467643
|
GE121
|
Beclometason dipropionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều; 150 liều
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Chai/ Lọ
|
300
|
56.000
|
16.800.000
|
|
|
122
|
PP2500467644
|
GE122
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều, 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình
|
500
|
83.900
|
41.950.000
|
|
|
123
|
PP2500467645
|
GE123
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
1000 ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
300
|
30.030
|
9.009.000
|
|
|
124
|
PP2500467646
|
GE124
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
500
|
14.887
|
7.443.500
|
|
|
125
|
PP2500467647
|
GE125
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
58
|
1.450.000
|
|
|
126
|
PP2500467648
|
GE126
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
135
|
5.400.000
|
|
|
127
|
PP2500467649
|
GE127
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
75mg/3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
200
|
760
|
152.000
|
|
|
128
|
PP2500467650
|
GE128
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
6.000
|
840
|
5.040.000
|
|
|
129
|
PP2500467651
|
GE129
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml, 1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
ống
|
300
|
630
|
189.000
|
|
|
130
|
PP2500467652
|
GE130
|
Domperidon
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
117.000
|
257
|
30.069.000
|
|
|
131
|
PP2500467653
|
GE131
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
|
|
132
|
PP2500467654
|
GE132
|
Gabapentin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
30.000
|
2.793
|
83.790.000
|
|
|
133
|
PP2500467655
|
GE133
|
Gentamicin (dưới dạng Gentamycin sulphat)
|
Nhóm 4
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Chai
|
500
|
2.100
|
1.050.000
|
|
|
134
|
PP2500467656
|
GE134
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
245
|
2.450.000
|
|
|
135
|
PP2500467657
|
GE135
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.000
|
1.580
|
123.240.000
|
|
|
136
|
PP2500467658
|
GE136
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
100.000
|
1.250
|
125.000.000
|
|
|
137
|
PP2500467659
|
GE137
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
1.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
100
|
50.000
|
|
|
138
|
PP2500467660
|
GE138
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ ống
|
100
|
2.100
|
210.000
|
|
|
139
|
PP2500467661
|
GE139
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1.500 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.000
|
34.852
|
34.852.000
|
|
|
140
|
PP2500467662
|
GE140
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
67
|
6.700.000
|
|
|
141
|
PP2500467663
|
GE141
|
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm
|
Bột pha tiêm
|
Lọ
|
350
|
27.789
|
9.726.150
|
|
|
142
|
PP2500467664
|
GE142
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/Cốm/Hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
459
|
13.770.000
|
|
|
143
|
PP2500467665
|
GE143
|
Naphazolin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml
|
Nhỏ mũi
|
Dung dịch nhỏ mũi
|
Lọ
|
50
|
2.625
|
131.250
|
|
|
144
|
PP2500467666
|
GE144
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9% 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ Lọ
|
500
|
10.080
|
5.040.000
|
|
|
145
|
PP2500467667
|
GE145
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
2.500
|
6.360
|
15.900.000
|
|
|
146
|
PP2500467668
|
GE146
|
Natri diclofenac
|
Nhóm 4
|
0,2g/20g
|
Dùng ngoài
|
Gel bôi da
|
Tuýp
|
300
|
7.300
|
2.190.000
|
|
|
147
|
PP2500467669
|
GE147
|
Natri montelukast
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
900
|
8.100.000
|
|
|
148
|
PP2500467670
|
GE148
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
325mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3.000
|
190
|
570.000
|
|
|
149
|
PP2500467671
|
GE149
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
280.000
|
210
|
58.800.000
|
|
|
150
|
PP2500467672
|
GE150
|
Perindopril + indapamid
|
Nhóm 2
|
4mg + 1.25mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
75.000
|
2.100
|
157.500.000
|
|
|
151
|
PP2500467673
|
GE151
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%, 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bình
|
200
|
44.602
|
8.920.400
|
|
|
152
|
PP2500467674
|
GE152
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10% x 125ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
500
|
17.200
|
8.600.000
|
|
|
153
|
PP2500467675
|
GE153
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tuýp
|
400
|
6.300
|
2.520.000
|
|
|
154
|
PP2500467676
|
GE154
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
10^9 CFU
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói
|
8.000
|
3.300
|
26.400.000
|
|
|
155
|
PP2500467677
|
GE155
|
Simethicon; Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
13.000
|
935
|
12.155.000
|
|
|
156
|
PP2500467678
|
GE156
|
Terpin hydrat + Codein
|
Nhóm 4
|
100mg + 15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
628
|
94.200.000
|
|
|
157
|
PP2500467679
|
GE157
|
Tetracyclin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1 % (w/w)
|
Tra mắt
|
Mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
100
|
3.500
|
350.000
|
|
|
158
|
PP2500467680
|
GE158
|
Tinidazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30.000
|
1.050
|
31.500.000
|
|
|
159
|
PP2500467681
|
GE159
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150.000
|
118
|
17.700.000
|
|
|
160
|
PP2500467682
|
GE160
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400 IU
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
20.000
|
500
|
10.000.000
|
|
|
161
|
PP2500467683
|
GE161
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
525
|
42.000.000
|
|
|
162
|
PP2500467684
|
GE162
|
Bisacodyl
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Viên
|
5.000
|
250
|
1.250.000
|
|
|
163
|
PP2500467685
|
GE163
|
Vitamin A+ D3
|
Nhóm 4
|
5000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
380
|
12.160.000
|
|
|
164
|
PP2500467686
|
GE164
|
Isosorbid dinitrat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.600
|
52.000.000
|
|
|
165
|
PP2500467687
|
GE165
|
Bisacodyl
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Viên
|
5.000
|
250
|
1.250.000
|
|
|
166
|
PP2500467688
|
GE166
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
39.000
|
1.197
|
46.683.000
|
|
|
167
|
PP2500467689
|
GE167
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
165
|
165.000
|
|
|
168
|
PP2500467690
|
GE168
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.000
|
95
|
3.705.000
|
|
|
169
|
PP2500467691
|
GE169
|
Betahistine dihydrochloride
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
80.000
|
178
|
14.240.000
|
|
|
170
|
PP2500467692
|
GE170
|
Celecoxib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
130.000
|
332
|
43.160.000
|
|
|
171
|
PP2500467693
|
GE171
|
Cinnarizin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
120.000
|
68
|
8.160.000
|
|
|
172
|
PP2500467694
|
GE172
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.000
|
520
|
7.800.000
|
|
|
173
|
PP2500467695
|
GE173
|
Chlorpheniramine maleat
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
60.000
|
26
|
1.560.000
|
|
|
174
|
PP2500467696
|
GE174
|
Diacerein
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
39.000
|
528
|
20.592.000
|
|
|
175
|
PP2500467697
|
GE175
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
15.000
|
300
|
4.500.000
|
|
|
176
|
PP2500467698
|
GE176
|
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.000
|
1.375
|
1.375.000
|
|
|
177
|
PP2500467699
|
GE177
|
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
200.000
|
225
|
45.000.000
|
|
|
178
|
PP2500467700
|
GE178
|
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
100.000
|
245
|
24.500.000
|
|
|
179
|
PP2500467701
|
GE179
|
N-acetyl-dl- leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
80.000
|
322
|
25.760.000
|
|
|
180
|
PP2500467702
|
GE180
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
80.000
|
362
|
28.960.000
|
|
|
181
|
PP2500467703
|
GE181
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
|
Nhóm 4
|
75mg; 100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
828
|
2.484.000
|
|
|
182
|
PP2500467704
|
GE182
|
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
100.000
|
175
|
17.500.000
|
|
|
183
|
PP2500467705
|
GE183
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 4
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7.500
|
1.125
|
8.437.500
|
|
|
184
|
PP2500467706
|
GE184
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500.000
|
115
|
57.500.000
|
|
|
185
|
PP2500467707
|
GE185
|
Losartan kali
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
500.000
|
189
|
94.500.000
|
|
|
186
|
PP2500467708
|
GE186
|
Losartan potassium
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.000
|
120
|
2.400.000
|
|
|
187
|
PP2500467709
|
GE187
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
26.000
|
803
|
20.878.000
|
|
|
188
|
PP2500467710
|
GE188
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
500µg (mcg)
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
332
|
3.320.000
|
|
|
189
|
PP2500467711
|
GE189
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
9.000
|
340
|
3.060.000
|
|
|
190
|
PP2500467712
|
GE190
|
Olanzapine
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
9.000
|
202
|
1.818.000
|
|
|
191
|
PP2500467713
|
GE191
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
325mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
195
|
1.560.000
|
|
|
192
|
PP2500467714
|
GE192
|
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
|
Nhóm 4
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
410
|
20.500.000
|
|
|
193
|
PP2500467715
|
GE193
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
40.000
|
190
|
7.600.000
|
|
|
194
|
PP2500467716
|
GE194
|
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.000
|
72
|
1.440.000
|
|
|
195
|
PP2500467717
|
GE195
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
635
|
12.065.000
|
|
|
196
|
PP2500467718
|
GE196
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
60.000
|
260
|
15.600.000
|
|
|
197
|
PP2500467719
|
GE197
|
Nicotinamid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
159
|
1.590.000
|
|
|
198
|
PP2500467720
|
GE198
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
106
|
4.240.000
|
|
|
199
|
PP2500467721
|
GE199
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
5.000
|
455
|
2.275.000
|
|
|
200
|
PP2500467722
|
GE200
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói
|
10.000
|
455
|
4.550.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chính mình tìm hạnh phúc thì dễ, cho người khác hạnh phúc thì khó. "
Lev Tolstoy (Nga)
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.