Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106395887 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP Á CHÂU |
9.000.629.000 VND | 9.000.629.000 VND | 210 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101515887 | Liên danh nhà thầu gói thầu G05-DH | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | Không đánh giá |
| 2 | vn0106926545 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HẢI MINH | Không đánh giá | |
| 3 | vn0107621151 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SOUNDTON | Không đánh giá | |
| 4 | vn0104220433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT LƯƠNG GIA | Không đánh giá | |
| 5 | vn0101565775 | Liên danh Neway - Nam Phát | CÔNG TY TNHH NEWAY GROUP | Không đánh giá |
| 6 | vn0104080546 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO | Không đánh giá | |
| 7 | vn0102960464 | Liên danh Neway - Nam Phát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM PHÁT | Không đánh giá |
| 8 | vn0900233631 | Liên danh nhà thầu gói thầu G05-DH | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH | Không đánh giá |
| 9 | vn0101791679 | Liên danh nhà thầu gói thầu G05-DH | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HƯNG NGHĨA | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít cấy (Nail) |
4 | Cái | Trung Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vít cấy (Nail) |
2 | Cái | Trung Quốc | 528.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vòng chặn (Snapring) |
5 | Cái | Trung Quốc | 4.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vòng khóa (Locking ring) |
1 | Cái | Trung Quốc | 10.175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vòng khóa (Locking ring) |
1 | Cái | Trung Quốc | 10.175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vòng khóa (Split ring) |
1 | Cái | Trung Quốc | 20.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vòng làm kín (O-ring) |
12 | Sợi | Trung Quốc | 528.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 418.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 528.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vòng làm kín (O-ring) |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) |
1 | Cái | Trung Quốc | 7.744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bulong lục giác chìm (Scoket HD cap screw) |
4 | Cái | Trung Quốc | 979.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bulong lục giác chìm (Hex soc set screw) |
8 | Cái | Trung Quốc | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gioăng làm kín (Gasket) |
1 | Cái | Trung Quốc | 6.897.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vành chèn cơ khí loại cân bằng phía dẫn động (Balance Mechanical Seal DE) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 109.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vành chèn cơ khí loại cân bằng phía không dẫn động (Balance mechanical seal NDE) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 110.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vành chèn cơ khí loại cân bằng (Balance mechanical seal) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 110.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vòng làm kín (O-ring) |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vòng làm kín (O-ring) |
1 | Cái | Trung Quốc | 2.112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vòng làm kín (O-ring) |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.408.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ổ đỡ trục Trên (BEARING (UPPER) |
1 | Cái | Trung Quốc | 30.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bearing shaft sleeve (upper) |
1 | Cái | Trung Quốc | 28.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống lót trục C (BEARING SHAFT SLEEVE C) |
1 | Cái | Trung Quốc | 21.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống lót trục D (BEARING SHAFT SLEEVE D) |
1 | Cái | Trung Quốc | 21.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống lót trục (Shaft sleeve) |
1 | Cái | Trung Quốc | 32.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ống lót trục (Shaft sleeve) |
1 | Cái | Trung Quốc | 32.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vòng chịu mòn (Next-stage wearing ring) |
2 | Cái | Trung Quốc | 25.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ống lồng bảo vệ a (Protecting sleeve a) |
1 | Cái | Trung Quốc | 22.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống lồng phân ly (Separate sleeve) |
1 | Cái | Trung Quốc | 19.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vòng chịu mòn (WEARING RING) |
2 | Cái | Trung Quốc | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bulong (Bolt) |
9 | Cái | Trung Quốc | 836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bulong (Bolt) |
3 | Cái | Trung Quốc | 913.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đai ốc (Nuts) |
6 | Cái | Trung Quốc | 1.232.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ống lót trục (Shaft Sleeve) |
3 | Cái | Trung Quốc | 50.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | O-ring |
2 | Cái | Trung Quốc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống lót trục dưới (Bearing shaft sleeve (lower)) |
1 | Cái | Trung Quốc | 20.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Vành chèn dầu trục bơm (Shaft seal) |
3 | Cái | Trung Quốc | 286.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gioăng làm kín thân bơm (Gasket) |
4 | Cái | Trung Quốc | 3.938.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vòng làm kín (O ring), |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vòng làm kín (O ring), |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.408.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vòng làm kín (O ring), |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vành chèn cơ khí (Mechanical seal) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 97.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tết chèn trục bơm (Stuffing) |
10 | Cái | Trung Quốc | 2.114.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bulông lục giác chìm (Socket HD Cap Screw) |
6 | Cái | Trung Quốc | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Gioăng làm kín (Gasket) |
2 | Cái | Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | O-ring |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.479.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bạc khuyết tán (Diffuser bearing a) |
2 | Cái | Trung Quốc | 990.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bạc khuyết tán (Diffuser bearing b) |
2 | Cái | Trung Quốc | 990.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bu long lục giác (Scoket HD Cap Screw) |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bulong lục giác chìm (Scoket HD cap screw) |
8 | Cái | Trung Quốc | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bulong lục giác chìm (Scoket HD cap screw) |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bulong lục giác chìm (Scoket HD cap screw) |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bulong lục giác chìm (Scoket HD cap screw) |
4 | Cái | Trung Quốc | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bulong lục giác chìm (Scoket HD cap screw) |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đai ốc (Nut) |
4 | Cái | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đai ốc (Nut) |
4 | Cái | Trung Quốc | 473.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đai ốc (Nut) |
4 | Cái | Trung Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đệm khóa (Lock Washer) |
2 | Cái | Trung Quốc | 63.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đệm khóa (Lock Washer) |
2 | Cái | Trung Quốc | 11.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) |
1 | Cái | Trung Quốc | 81.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) |
1 | Cái | Trung Quốc | 81.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) |
1 | Cái | Trung Quốc | 81.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal) |
1 | Cái | Trung Quốc | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Gioăng làm kín thân bơm (Profile seal), |
1 | Cái | Trung Quốc | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gối đỡ chặn (THRUST BEARING) |
1 | Cái | Trung Quốc | 720.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Gudong (Stud) |
4 | Cái | Trung Quốc | 627.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Gudong (Stud) |
4 | Cái | Trung Quốc | 704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Gudong (Stud) |
4 | Cái | Trung Quốc | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Gudong (Stud) |
4 | Cái | Trung Quốc | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Gudong (Stud) |
3 | Cái | Trung Quốc | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Khớp nối ống (Muff coupling) |
2 | Cái | Trung Quốc | 371.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mắt thăm dầu (Oil Level Indicator A20) |
4 | Cái | Trung Quốc | 21.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống lồng bảo vệ (Protective sleeve) |
1 | Cái | Trung Quốc | 20.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ống lót giảm áp (Pressure-reducing bush) |
1 | Cái | Trung Quốc | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống lót trục trên (Shaft sleeve (upper) |
1 | Cái | Trung Quốc | 50.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vành chèn cơ khí (Mechanical Seal) |
4 | bộ | Đức | 99.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Vít cấy (Nail) |
10 | Cái | Trung Quốc | 211.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vít cấy (Nail) |
4 | Cái | Trung Quốc | 242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |