Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105959643 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA ADI |
9.365.866.600 VND | 9.365.866.600 VND | 150 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106926545 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HẢI MINH | Không đánh giá ( Đánh giá theo quy trình 2) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hộp switch tín hiệu |
4 | Cái | Korea | 5.399.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ lọc và điều chỉnh áp suất khí |
10 | Bộ | China | 2.413.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ chia khí |
4 | Bộ | China | 4.235.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bo mạch chính |
4 | Bộ | China | 37.665.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ khoá điều khiển |
5 | Bộ | China | 6.863.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Điều khiển cầm tay |
1 | Cái | China | 4.820.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Transmitter áp lực |
1 | Bộ | Japan | 82.731.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ phụ kiện |
1 | Bộ | UK | 45.258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ phụ kiện |
1 | Bộ | UK | 20.957.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Switch áp lực |
1 | Bộ | USA | 24.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đo mức hiển thị tại chỗ bao hơi |
1 | Bộ | China | 636.619.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đồng hồ áp lực |
5 | Cái | China | 3.213.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sensor nhiệt độ đầu ra máy nghiền |
4 | Bộ | Singapore | 36.376.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sensor nhiệt độ hỗn hợp than gió |
4 | Bộ | Singapore | 20.822.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ chuyển đổi nhiệt độ dầu bôi trơn máy nghiền |
2 | Bộ | China | 7.881.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Transmitter chênh áp |
1 | Bộ | Japan | 108.495.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Module CPU |
3 | Bộ | China | 13.033.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Module CPU |
1 | Bộ | China | 15.212.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ định vị ABB |
2 | Bộ | Germany | 54.932.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bo mạch đếm vị trí Shanghai Yi |
5 | Bộ | China | 7.046.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Switch áp suất |
2 | Bộ | USA | 26.411.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Transmitter áp lực |
1 | Bộ | Japan | 54.377.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Switch chênh áp |
1 | Bộ | USA | 31.152.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đồng hồ áp lực |
1 | Cái | China | 4.981.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đo mức bình nước bơm chân không |
1 | Bộ | Germany | 110.875.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đo mức tại chỗ bể dầu chèn |
1 | Bộ | Germany | 121.963.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bơm mẫu khí thải |
1 | Bộ | France | 46.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ lọc bộ phân tích khói |
10 | Bộ | Germany | 1.787.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ lưu lượng khí bộ phân tích khói |
1 | Bộ | Germany | 23.865.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm đọng bộ tách ẩm |
2 | Bộ | Germany | 49.566.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ dây bơm đọng bộ tách ẩm |
3 | Bộ | Germany | 3.624.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sensor pH |
2 | Cái | Germany | 25.133.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Transmitter áp lực |
1 | Bộ | Japan | 68.489.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Switch lưu lượng dầu bôi trơn nghiền bi ướt |
1 | Bộ | USA | 59.007.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ chuyển đổi RTD |
1 | Bộ | Germany | 6.168.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sensor nhiệt độ |
1 | Cái | China | 4.871.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đồng hồ áp lực tại chỗ |
2 | Bộ | China | 4.981.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Transmitter đo áp lực |
1 | Bộ | Japan | 82.085.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Transmitter đo áp lực |
1 | Bộ | Japan | 54.377.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Module CPU |
1 | Bộ | China | 16.740.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Module mở rộng EM |
1 | Bộ | China | 6.864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Module mở rộng EM |
1 | Bộ | China | 5.082.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Switch tín hiệu |
4 | Cái | China | 830.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Transmitter áp lực |
1 | Bộ | Japan | 76.997.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Transmitter đo mức |
1 | Bộ | Germany | 31.816.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ switch giật sự cố |
4 | Bộ | China | 9.092.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ switch lệch băng |
4 | Bộ | China | 13.931.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Module mở rộng EM |
1 | bộ | China | 9.603.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Switch mức bể dầu phụ |
1 | Cái | China | 7.938.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Switch áp lực |
1 | Cái | USA | 16.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Transmitter đo mức |
1 | Bộ | Russia | 32.780.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ hiển thị lưu lượng, áp suất,, nhiệt độ |
1 | Bộ | UK | 702.666.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất môi trường- TESTO 622 |
1 | Cái | China | 12.928.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cặp nhiệt độ TC kiểu phích cắm, TC type K |
1 | Cái | Germany | 1.463.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chong chóng đo tốc độ kết nối Bluetooth |
1 | Cái | Germany | 28.901.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Áp kế chữ U dòng 1211-100, đầy đủ phụ kiện kèm theo |
2 | Bộ | China | 8.483.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ chia khí ASCO 531 - G531C001MS |
4 | Bộ | China | 2.592.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ chia khí Norgren - Herion |
3 | Bộ | China | 7.747.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Transducer dòng điện: Kiểu: PRO I31A1122; IN: 0-1A, Uh: 85-265VAC/DC; CL: 0,5%; Out: 4-20mA. |
8 | Cái | China | 2.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cuộn liên động máy cắt 6,6kV VD1412 - TM300MW |
5 | Cái | China | 8.449.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cuộn liên động Y0 MC V7P |
5 | Cái | China | 15.139.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Rơ le giám sát mạch cắt |
2 | Cái | China | 7.070.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Rơ le nhiệt tủ cấp nguồn máy nén khí |
2 | Cái | Czech | 5.529.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thyristor động cơ máy nghiền |
2 | Bộ | China | 39.651.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Rơ le hiện thị trạnh thái máy cắt |
5 | Cái | China | 4.820.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Rơle trung gian |
10 | Cái | China | 1.631.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Rơ le thời gian trạm dầu phun vành răng lớn máy nghiền A, B, C, D |
2 | Cái | China | 1.658.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Rơ le thời gian KS1 – SRTT - 220VDC-2Z-B |
4 | Cái | China | 964.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ chuyển đổi quang điện OLM |
1 | Bộ | Germany | 64.288.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Rơle hơi máy biến áp |
1 | Bộ | Germany | 49.893.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | China | 155.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bugi đánh lửa |
1 | Bộ | China | 27.805.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | China | 155.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ đánh lửa |
2 | Bộ | Germany | 97.761.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bugi đánh lửa |
1 | Bộ | Germany | 49.526.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Transducer chuyển đổi tín hiệu điện áp |
3 | Cái | Taiwan | 27.317.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Transducer chuyển đổi tín hiệu dòng điện |
3 | Cái | Taiwan | 27.317.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ kit bảo trì định kỳ cho bộ hóa hơi |
1 | Bộ | USA | 47.190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ kit bảo trì van giảm áp |
1 | Bộ | USA | 24.805.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ kit bảo trì van giảm áp điện clo |
1 | Bộ | USA | 30.855.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ kit bảo trì thiết bị điều chỉnh chân không |
1 | Bộ | USA | 93.775.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thiết bị định lượng Clo |
1 | Bộ | USA | 47.190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Card truyền thông MCP-4A |
2 | Cái | Czech | 247.603.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Card điều khiển lọc bụi MIZ -1A1 |
2 | Cái | Czech | 218.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Transducer điện áp đầu cực máy phát |
2 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Transducer công suất |
2 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Transducer công suất |
2 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Transducer công suất phản kháng |
2 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Transducer dòng điện máy phát- máy biến áp |
2 | Cái | China | 2.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Transducer tần số máy phát điện |
2 | Cái | China | 2.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Transducer điện áp máy biến áp |
3 | Cái | China | 2.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Transducer dòng điện MBA T8-TD94-95 gửi sang tủ RTU - TM330MW |
8 | Cái | China | 2.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Transducer U5- giám sát nấc phân áp OLTC máy biến áp T8 |
1 | Cái | Germany | 93.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Transducer công suất |
5 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cơ cấu chấp hành |
1 | Bộ | Germany | 280.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cơ cấu chấp hành |
1 | Bộ | Germany | 280.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tranducer dòng điện dòng điện các động cơ hạ thế |
10 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Transducer công suất của các động cơ hạ thế |
5 | Cái | China | 3.053.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tranducer dòng điện dòng điện các động cơ hạ thế |
10 | Cái | China | 2.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ Card điều khiển lọc bụi TM-I2.0 |
2 | Cái | China | 203.816.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Card điều khiển Thyristor lọc bụi IOPRT.PCB |
2 | Cái | China | 108.701.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Switch mức bể dầu chèn máy phát |
1 | Bộ | Germany | 18.128.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Transmitter áp suất |
1 | Cái | Italy | 36.504.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ điều khiển động cơ thổi bụi |
1 | Cái | Germany | 21.693.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Transmitter áp suất |
5 | Cái | Italy | 51.916.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Transmitter áp suất dầu kích máy nghiền |
2 | Cái | Italy | 36.504.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Transmitter áp suất gió nóng quạt 16 |
1 | Cái | Italy | 51.916.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn quạt khói gió |
2 | Cái | Singapore | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Sensor nhiệt độ vòi đốt than |
2 | Bộ | Singapore | 38.109.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ điều khiển |
1 | Cái | Germany | 91.842.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Sensor đo nhiệt độ |
1 | Cái | Singapore | 13.846.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Transmitter đo lưu lượng |
2 | Bộ | Italy | 64.192.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Switch áp suất SAUTER dầu tuabin |
1 | Cái | Germany | 23.878.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Card điều khiển. |
1 | Cái | Italy | 42.279.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Mô đun bảo vệ động cơ SIMOCODE |
1 | Cái | Germany | 32.477.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Màn hình HMI |
2 | Bộ | Germany | 39.027.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Module xử lý truyền thông |
1 | Cái | Germany | 68.002.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Module truyền thông |
1 | Cái | Germany | 32.414.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Module giao tiếp ET200M |
1 | Cái | Germany | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Module chuyển đổi quang điện MOXA |
1 | Bộ | Taiwan | 5.478.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Module profibus |
1 | Cái | Germany | 15.522.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đo mức kho than thô |
2 | Bộ | Canada | 59.618.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Sensor đo tốc độ |
1 | Cái | France | 976.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Modul bảo vệ nhiệt độ cuộn dây động cơ |
2 | Cái | Germany | 3.911.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cảm biến Loadcell cân than |
2 | Cái | China | 8.806.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ đo o xy trong Hydro |
3 | Bộ | Ireland | 161.161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Module nguồn |
1 | Cái | China | 15.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Module nguồn PLC |
1 | Cái | Romania | 13.819.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Module chuyển đổi quang điện MOXA |
1 | Bộ | Taiwan | 5.478.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ KIT DB 114V |
16 | Bộ | China | 3.440.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Switch tín hiệu |
4 | Cái | China | 2.774.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Transmitter đo áp lực nước bổ xung ETN23CP001 |
2 | Bộ | Japan | 54.377.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Switch tín hiệu 1LS1-J |
6 | Cái | China | 881.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bơm xả cặn |
1 | Cái | Germany | 46.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Đầu đo pH tháp hấp thụ. Điện cực thủy tinh; Kiểu: 5700-10F |
2 | Cái | Japan | 9.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Cuộn solenoid |
1 | Cái | Germany | 1.364.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cuộn solenoid |
2 | Cái | Germany | 2.414.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Camera HCO-6070R/VAP |
4 | Cái | Vietnam | 5.148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Module giao tiếp ET200M |
1 | Bộ | Germany | 8.153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Module chuyển đổi quang điện MOXA |
1 | Cái | Taiwan | 5.478.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Module báo cháy FMM-101 |
6 | Cái | China | 3.695.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Module XP10-M |
1 | Cái | Mexico | 31.569.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ đo nhiệt độ dầu máy biến áp T7 |
1 | Bộ | Japan | 75.524.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ định vị |
1 | Bộ | Germany | 53.238.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bo mạch chính |
2 | Cái | China | 35.795.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |