Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104198499 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN - IDC |
32.599.567.424 VND | 32.599.567.424 VND | 170 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5400101273 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 10 | Không đánh giá |
1 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc chênh áp trạm dầu hệ thống quạt gió cấp 1 (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
2 |
Kiểm tra, thí nghiệm cáp lực động cơ quạt sục khí |
|
3 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
353.122 |
||
3 |
Đại tu quạt gió cấp 2 FDF |
|
2 |
Quạt |
Theo quy định tại Chương V |
182.676.610 |
||
4 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ dừng khẩn động cơ quạt sục khí |
|
3 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.192.361 |
||
5 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper đầu thoát quạt gió cấp 2 FDF |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
6 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt sục khí (330KW) |
|
3 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
42.645.108 |
||
7 |
Thay mới khớp giãn nở đầu thoát quạt gió cấp 2 FDF |
|
24 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
8 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu chênh áp hệ thống quạt sục khí (04 bộ) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
9 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper liên thông gió cấp 2 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.885 |
||
10 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ quạt sục khí ( 24 thiết bị) |
|
24 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
11 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper gió cấp 2 sau APH |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
12 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo độ rung quạt sục khí (18 bộ) |
|
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
13 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper gió OFA |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
14 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén quạt sục khí (04 bộ) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
15 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper gió cấp 2 vào vòi đốt |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
16 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu lưu lượng hệ thống cấp nước biển vào bộ làm mát không khí ( 01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.853.313 |
||
17 |
Thay mới các khớp giãn nở đường gió cấp 2 (EJ-401/402) |
|
48 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
18 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống cấp nước biển vào bộ làm mát không khí (01 thiết bị) |
|
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.320 |
||
19 |
Thay mới các khớp giãn nở đường gió cấp 2 (EJ-403/404/405/406) |
|
64 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
20 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống cung cấp nước biển vào bộ làm mát không khí (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.316 |
||
21 |
Thay mới các khớp giãn nở đường gió cấp 2 (EJ-407/408/409/410) |
|
52 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
22 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống khí nén dịch vụ (03 bộ) |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
23 |
Thay mới các khớp giãn nở đường gió cấp 2 vào các tầng vòi đốt (EJ-411/412/413/414/415/416/417/418/419/420/421/422/423/424/425/426) |
|
144 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
24 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống khí nén dịch vụ (03 thiết bị) |
|
3 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.020.841 |
||
25 |
Thay mới các khớp giãn nở đường gió cấp 2 (EJ-427/428) |
|
50.4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.000 |
||
26 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ quạt gió chèn Damper (45KW) |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
27 |
Vệ sinh tro bên trong các hộp gió |
|
200 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5.310.309 |
||
28 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt gió chèn Damper (45KW) (quạt liền trục) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
9.905.769 |
||
29 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt gió cấp 2 FDFA, B (1950kw) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
76.704.461 |
||
30 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống quạt gió chèn damper FGD (06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
31 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu điều khiển quạt gió cấp 2 FDFA, B (7,5 kW) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
32 |
Kiểm tra, bảo dưỡng bộ gia nhiệt hệ thống gió chèn damper FGD (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9.408.400 |
||
33 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu bôi trơn quạt gió cấp 2 FDFA, B (3KW) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
34 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống quạt gió chèn damper FGD (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
35 |
Kiểm tra, thí nghiệm cáp lực động cơ quạt gió cấp 2 FDFA, B (1950 kW) |
|
2 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
353.122 |
||
36 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống quạt gió chèn damper FGD (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.316 |
||
37 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ dừng khẩn động cơ FDF |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.192.361 |
||
38 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống phun giảm ôn FGD (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
39 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ bơm dầu điều khiển quạt gió cấp 2 FDFA, B (7,5 kW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
40 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất và mức hệ thống phun giảm ôn FGD (02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
41 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ bơm dầu bôi trơn quạt gió cấp 2 FDFA, B (3KW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
42 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống phun giảm ôn chính FGD (02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
43 |
Kiểm tra, bảo dưỡng các cảm biến đo nhiệt độ hệ thống quạt gió cấp 2(40 cảm biến) |
|
40 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
44 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống đường khói FGD (06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
45 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo độ rung hệ thống quạt gió cấp 2 (12 bộ) |
|
12 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
46 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất đường khói hệ thống FGD (03 bộ) |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
47 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống quạt gió cấp 2 ( 09 thiết bị) |
|
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.560 |
||
48 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nồng độ khí đường khói đầu vào FGD (02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2.455.640 |
||
49 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống quạt gió cấp 2 ( 08 thiết bị) |
|
8 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
50 |
Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phân tích khí đường khói đầu ra FGD (01 hệ thống) |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
11.233.346 |
||
51 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén điều khiển damper hộp gió hệ thống quạt gió cấp 2 (16 thiết bị) |
|
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7.488.897 |
||
52 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ lấy mẫu |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
53 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức trạm dầu hệ thống quạt gió cấp 2 (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.324 |
||
54 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ lấy mẫu (0.60kw) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
55 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc chênh áp trạm dầu hệ thống quạt gió cấp 2 (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
56 |
Đại tu máy trộn xỉ ướt |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
99.284.621 |
||
57 |
Đại tu quạt khói IDF |
|
2 |
Quạt |
Theo quy định tại Chương V |
186.282.770 |
||
58 |
Đại tu hộp giảm tốc máy trộn xỉ |
|
1 |
HGT |
Theo quy định tại Chương V |
18.996.457 |
||
59 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper đầu thoát quạt khói |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
60 |
Đại tu máy nghiền xỉ |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
12.807.931 |
||
61 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper đầu vào quạt khói |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
62 |
Đại tu hộp giảm tốc máy nghiền xỉ |
|
2 |
HGT |
Theo quy định tại Chương V |
18.996.457 |
||
63 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper khói đầu ra bộ hâm |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
64 |
Đại tu hệ thống băng gàu thải xỉ |
|
2 |
Băng gàu |
Theo quy định tại Chương V |
82.548.070 |
||
65 |
Thay thế khớp nối mềm đầu thoát quạt IDF (33HTA11AS001, 33HTA12AS001) |
|
32 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
66 |
Đại tu hộp giảm tốc băng gàu xỉ |
|
2 |
HGT |
Theo quy định tại Chương V |
18.806.493 |
||
67 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt khói IDFA, B (8250KW) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
79.787.234 |
||
68 |
Đại tu hệ thống băng tải thải xỉ |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
97.629.878 |
||
69 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu thủy lực quạt khói IDFA, B (18,5KW) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
5.503.205 |
||
70 |
Kiểm tra, bảo dưỡng các con lăn băng tải thải xỉ |
|
105 |
Con lăn |
Theo quy định tại Chương V |
1.796.579 |
||
71 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu bôi trơn quạt khói IDFA, B (3KW) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
72 |
Đại tu hộp giảm tốc băng tải thải xỉ |
|
1 |
HGT |
Theo quy định tại Chương V |
18.996.457 |
||
73 |
Kiểm tra, thí nghiệm cáp lực động cơ quạt khói IDFA, B (8250KW) |
|
2 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
353.122 |
||
74 |
Kiểm tra, bảo dưỡng pulley băng tải thải xỉ |
|
4 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
38.295.496 |
||
75 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ dừng khẩn động cơ quạt khói IDFA, B (8250KW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.192.361 |
||
76 |
Kiểm tra sửa chữa các phễu xỉ |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6.288.026 |
||
77 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ quạt gió chèn và làm mát IDFA, B (7,5 kW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
78 |
Kiểm tra, vệ sinh tro, xỉ rơi xuống thuyền xỉ |
|
40 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5.310.309 |
||
79 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ bơm dầu thủy lực quạt khói IDFA, B (18,5KW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
80 |
Đại tu kính kiểm tra thuyền xỉ |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
496.423 |
||
81 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ bơm dầu bôi trơn quạt khói IDFA, B (3KW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
82 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ băng tải xỉ 15KW |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
4.727.839 |
||
83 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt gió chèn và làm mát IDFA, B (7,5 kW) (quạt liền trục) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.174.806 |
||
84 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ băng tải xỉ |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
85 |
Kiểm tra, bảo dưỡng các cảm biến đo nhiệt độ hệ thống quạt khói (44 cảm biến) |
|
44 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
86 |
Kiểm tra và bảo dưỡng biến tần động cơ băng tải xỉ 15KW |
|
1 |
Biến tần |
Theo quy định tại Chương V |
3.593.159 |
||
87 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo độ rung và vị trí trục hệ thống quạt khói (14 bộ) |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
88 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu căng băng (7,5KW) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.174.807 |
||
89 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống quạt khói (06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.560 |
||
90 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu thủy lực cut off 7,5KW |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
91 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc áp suất và chênh áp hệ thống quạt khói ( 06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
92 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ băng gàu xỉ 7,5KW |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
93 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất và lưu lượng hệ thống quạt khói ( 12 bộ) |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
94 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ lọc bụi kiểu túi 3KW (quạt liền trục) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.609.768 |
||
95 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức hệ thống quạt khói ( 02 thiết bị) |
|
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.324 |
||
96 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ máy nghiền xỉ 22KW |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
5.503.205 |
||
97 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống quạt khói (12 thiết bị) |
|
12 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.488.897 |
||
98 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ máy nghiền xỉ |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
99 |
Kiểm tra sửa chữa van tay đường xả đọng (33HAN00AA853, 33HAN00AA854) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
100 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ máy trộn xả xỉ ướt (15 kW) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
4.727.839 |
||
101 |
Kiểm tra sửa chữavan an toàn đầu ra bộ VSS (33HAN00AA601, 33HAN00AA602, 33HAN00AA603, 33HAN00AA604) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
529.518 |
||
102 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt làm mát của động cơ băng tải xỉ (0.04kw) (quạt liền trục) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.609.768 |
||
103 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống hoàn nước lò (06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
104 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ băng gàu |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
105 |
Kiểm tra và bảo dưỡng transmitter đo áp suất, lưu lượng và đo mức hệ thống tuần hoàn nước lò (10 bộ) |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
106 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ xả xỉ ướt (5,5 kW) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.174.807 |
||
107 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống tuần hoàn nước lò ( 02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7.020.841 |
||
108 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt lọc bụi xả xỉ khô (4kw) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.174.807 |
||
109 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống tuần hoản nước lò (05 thiết bị) |
|
5 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
11.701.402 |
||
110 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ nâng hạ phễu xả xỉ khô (0.60kw) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.174.807 |
||
111 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống tuần hoàn nước lò (08 thiết bị) |
|
8 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.020.841 |
||
112 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ lọc bụi túi |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
113 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc lưu lượng hệ thống tuần hoàn nước lò (02 thiết bị) |
|
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
114 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ rung |
|
3 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
115 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống quá nhiệt trần |
|
810 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
116 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ rung (0.60kw) |
|
3 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
117 |
Cắt thay ống quá nhiệt trần |
|
10 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
118 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển máy xả tro |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
119 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống quá nhiệt HRA |
|
1.080 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
120 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van thủy lực hệ thống thải xỉ đáy lò (14 bộ) |
|
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7.092.199 |
||
121 |
Cắt thay ống bộ quá nhiệt HRA |
|
10 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
122 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống thải xỉ đáy lò (05 thiết bị) |
|
5 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
123 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống quá nhiệt cấp 1 |
|
26.850 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
124 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc áp suất hệ thống thải xỉ đáy lò (03 thiết bị) |
|
3 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
125 |
Cắt thay ống bộ quá nhiệt cấp 1 |
|
50 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
126 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống thải xỉ đáy lò (01 thiết bị) |
|
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.561 |
||
127 |
Cắt thay cút (co) ống bộ quá nhiệt cấp 1 |
|
10 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
128 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất và lưu lượng hệ thống thải xỉ đáy lò (02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
129 |
Thay ốp phòng mòn ống |
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
264.759 |
||
130 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc hệ thống thải xỉ đáy lò (34 thiết bị) |
|
34 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
634.760 |
||
131 |
Sửa chữa kẹp giàn ống bộ quá nhiệt cấp 1 |
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.540.363 |
||
132 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống thải xỉ đáy lò (04 bộ) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
133 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống bộ quá nhiệt mành |
|
4.410 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
134 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức silo chứa xỉ hệ thống thải xỉ đáy lò (02 thiết bị) |
|
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.324 |
||
135 |
Cắt thay ống bộ quá nhiệt mành |
|
20 |
Đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
136 |
Đại tu van khí nén cấp liệu (DN150 < D ≤ DN250) |
|
36 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
9.395.162 |
||
137 |
Cắt thay cút (co) ống bộ quá nhiệt mành |
|
20 |
Đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
138 |
Đại tu Van tay đầu vào đường vận chuyển (DN65 < D ≤ DN150) |
|
9 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
139 |
Sửa chữa kẹp giàn ống bộ quá nhiệt mành |
|
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.540.363 |
||
140 |
Đại tu Van bi điều khiển bằng khí nén đầu vào đường vận chuyển (DN 65 |
|
9 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
141 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống quá nhiệt cấp 2 |
|
11.880 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
142 |
Đại tu van 1 chiều đầu vào đường vận chuyển (DN65 < D ≤ DN150) |
|
9 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
143 |
Thay ốp phòng mòn ống |
|
66 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
264.759 |
||
144 |
Đại tu van khí nén đầu thoát đường vận chuyển (DN65 < D ≤ DN150) |
|
9 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
6.989.637 |
||
145 |
Cắt thay ống bộ quá nhiệt cấp 2 |
|
30 |
Đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
146 |
Đại tu van tay đường tăng áp (Van ≤ DN65) |
|
3 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
888.834 |
||
147 |
Kiểm tra sửa chữa van tay đường xả phun giảm ôn cấp 1 (33HNA02AA885, 33HNA02AA886) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
148 |
Đại tu van khí nén đường tăng áp (Van ≤ DN65) |
|
3 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
888.834 |
||
149 |
Kiểm tra sửa chữa van 1 chiều đường nước đầu thoát bộ hâm (33LAE02AA701) |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
150 |
Đại tu van khí nén giảm áp đường vận chuyển (Van ≤ DN65) |
|
4 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
5.200.623 |
||
151 |
Kiểm tra sửa chữa van tay đường lấy mẫu hơi mới (33HAH00AA915, 33HAH00AA916, 33HAH00AA925, 33HAH00AA926)) |
|
4 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
152 |
Đại tu van cân bằng sục phễu thu tro (D ≤ DN 65) |
|
17 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
5.200.623 |
||
153 |
Kiểm tra sửa chữa van an toàn đường hơi mới (33HAN00AA612) |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
9.455.678 |
||
154 |
Đại tu máy nén khí sục phễu thu tro |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
14.743.766 |
||
155 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống ống quá nhiệt (165 thiết bị) |
|
165 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
156 |
Kiểm tra, sửa chữa tất cả các bình thu tro |
|
36 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
12.974.514 |
||
157 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất và lưu lượng hệ thống ống quá nhiệt (09 Bộ) |
|
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
158 |
Đại tu van 1 chiều đầu vào các Unit (D≤DN 65) |
|
3 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
888.834 |
||
159 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống ống quá nhiệt ( 04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
11.701.402 |
||
160 |
Đại tu van giảm áp đầu vào khí nén vận chuyển (DN65 < D ≤ DN150) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
7.280.872 |
||
161 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống ống quá nhiệt ( 02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
162 |
Đại tu van bướm đầu vào đường vận chuyển (DN65 < D ≤ DN150) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.505.816 |
||
163 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống ống tái nhiệt (32 thiết bị) |
|
32 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
164 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt sục phễu 22KW |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
5.503.205 |
||
165 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất và lưu lượng hệ thống ống tái nhiệt (04 bộ) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
166 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ quạt sục phễu |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
167 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
168 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống vận chuyển tro bay (79 bộ) |
|
79 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
886.525 |
||
169 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống tái nhiệt (01 thiết bị) |
|
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.488.897 |
||
170 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức hệ thống vân chuyển tro bay (16 thiết bị) |
|
16 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.324 |
||
171 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống ống tái nhiệt (01 thiết bị) |
|
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.020.841 |
||
172 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống vận chuyển tro bay (05 bộ) |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
173 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống bộ tái nhiệt cấp 1 |
|
26.850 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
174 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc áp suất - chênh áp hệ thống vận chuyển tro bay (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
175 |
Thay ốp phòng mòn ống |
|
178 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
264.759 |
||
176 |
Đại tu bộ gia nhiệt quạt sục phễu hệ thống vận chuyển tro bay (01 bộ) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4.633.283 |
||
177 |
Sửa chữa kẹp giàn ống bộ tái nhiệt cấp 1 |
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.342.582 |
||
178 |
Đại tu quạt gió chèn, và thiết bị liên quan |
|
2 |
Quạt |
Theo quy định tại Chương V |
51.297.054 |
||
179 |
Cắt thay ống bộ tái nhiệt cấp 1 |
|
30 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
180 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ dừng khẩn động cơ quạt gió chèn 3A, 3B |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
181 |
Cắt thay cút (co) ống bộ tái nhiệt cấp 1 |
|
20 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
182 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt gió chèn máy nghiền 160KW |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
14.675.213 |
||
183 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống bộ tái nhiệt cấp 2 |
|
10.740 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
184 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống gió chèn máy nghiền (22 thiết bị) |
|
22 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.020.841 |
||
185 |
Thay ốp phòng mòn ống |
|
178 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
264.759 |
||
186 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất - chênh áp hệ thống gió chèn máy nghiền (27 bộ) |
|
27 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
187 |
Sửa chữa kẹp giàn ống bộ tái nhiệt cấp 2 |
|
89 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2.540.363 |
||
188 |
Lắp giáo khu vực bunker than |
|
576 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
265.957 |
||
189 |
Cắt thay ống bộ tái nhiệt cấp 2 |
|
30 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
190 |
Lắp, tháo giáo khu vực máy nghiền |
|
256 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
265.957 |
||
191 |
Cắt thay cút (co) ống bộ tái nhiệt cấp 2 |
|
20 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
192 |
Lắp, tháo giáo bên trong buồng đốt |
|
10292.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
265.800 |
||
193 |
Kiểm tra sửa chữa van tay đường lấy mẫu hơi tái nhiệt (33HAJ00AA903) |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
194 |
Lắp, tháo giáo sửa chữa các quạt PAF/FDF/IDF |
|
630 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
265.957 |
||
195 |
Kiểm tra bảo dưỡng van an toàn đường hơi tái lạnh (33LBC20AA626, 33LBC20AA621, 33LBC20AA622, 33LBC20AA623) |
|
4 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
9.455.678 |
||
196 |
Kiểm tra mối hàn bằng NDT |
|
525 |
phim |
Theo quy định tại Chương V |
70.922 |
||
197 |
Kiểm tra sửa chữa van an toàn đường hơi tái nóng (33LBB00AA624, 33LBB00AA625) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
9.455.678 |
||
198 |
Kiểm tra sửa chữa van điện đường bypass van điều chỉnh nước cấp cho phun giảm ôn (33LAF40AA503) |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
199 |
Kiểm tra sửa chữa van tay đường xả phun giảm ôn tái nhiệt (33LAF40AA853, 33LAF40AA854) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
200 |
Vệ sinh, đục xỉ lò |
|
150 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5.531.572 |
||
201 |
Sửa chữa các cửa manhole buồng đốt |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3.309.488 |
||
202 |
Tháo, bọc bảo ôn vách lò |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
377.282 |
||
203 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống sinh hơi |
|
7.200 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
204 |
Cắt thay ống sinh hơi |
|
30 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
205 |
Kiểm tra sửa chữa van tay đường xả đọng |
|
20 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
206 |
Thay mới van bypass xả đọng PSH (33HAN00AA201) |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
529.518 |
||
207 |
Kiểm tra sửa chữa van điện đường xả đọng (33HAN00AA202, 33HAN00AA203) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
208 |
Thay mới van điện xả đọng (33HAN00AA280, 33HAN00AA288, 33HAN00AA286) |
|
3 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
529.518 |
||
209 |
Kiểm tra sửa chữa van tay xả đọng (33HAN00AA891, 33HAN00AA893) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
210 |
Kiểm tra sửa chữa van điện đường xả đọng (33HAN00AA292, 33HAN00AA294) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
211 |
Kiểm tra sửa chữa van tay xả thoát khí |
|
13 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
212 |
Kiểm tra sửa chữa van điện xả thoát khí (33HAN00AA205, 33HAN00AA220, 33HAN00AA223, 33HAN00AA232, 33HAN00AA217,
33HAN00AA212, 33HAN00AA205) |
|
7 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
4.444.168 |
||
213 |
Kiểm tra sửa chữa van bypass đường nước cấp từ bình gia nhiệt số 1 (33LAB80AA201) |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
22.457.237 |
||
214 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống ống sinh hơi(201 thiết bị) |
|
201 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
215 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống ống sinh hơi ( 02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
216 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống ống sinh hơi (16 thiết bị) |
|
16 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.560 |
||
217 |
Vệ sinh bề mặt giàn ống bộ hâm |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
7.162.676 |
||
218 |
Kiểm tra, đo chiều dày ống bộ hâm |
|
26.900 |
Điểm |
Theo quy định tại Chương V |
18.533 |
||
219 |
Thay ốp phòng mòn ống |
|
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
264.759 |
||
220 |
Cắt thay ống bộ hâm |
|
20 |
Đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1.357.543 |
||
221 |
Sửa chữa bê tông chịu nhiệt ống góp bộ hâm |
|
2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
10.164.854 |
||
222 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống ống bộ hâm( 48 thiết bị) |
|
48 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
223 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống ống bộ hâm (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.316 |
||
224 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ đánh lửa vòi dầu hệ thống vòi đốt dầu (30 bộ) |
|
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
225 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất, chênh áp và lưu lượng hệ thống vòi đốt dầu( 42 bộ) |
|
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
226 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống vòi đốt dầu ( 96 bộ) |
|
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
227 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống vòi đốt dầu (16 thiết bị) |
|
16 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.488.897 |
||
228 |
Đại tu vòi đốt dầu |
|
30 |
Vòi |
Theo quy định tại Chương V |
2.889.183 |
||
229 |
Kiểm tra bảo dưỡng van shut-off đường dầu vào vòi đốt( group và I-Jet) |
|
22 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
230 |
Kiểm tra bảo dưỡng van tay đóng mở đầu (vào, ra) cấp dầu cho vòi đốt group, I-Jet |
|
34 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
231 |
Kiểm tra bảo dưỡng vankhí nén dầu cấp quanh Lò (Valve shutoff ,Valve shutoff pybass valve shutoff )dầu group,Valve (shutoff,shutoff test rò rỉ )dầu I-JET |
|
4 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
232 |
Kiểm tra bảo dưỡng van khí nén đường dầu hồi quanh lò (Valve shutoff Group,I-JET) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
233 |
Kiểm tra bảo dưỡng van shut-off đường hơi vào vòi đốt (group,I- jet) |
|
22 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
234 |
Kiểm tra bảo dưỡng van shut-off đường thông thổi vào vòi đốt ( group, I-Jet) |
|
22 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
235 |
Kiểm tra bảo dưỡng van tay đóng mở đầu (vào,ra) cấp hơi cho vòi đốt group,I-Jet |
|
34 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
1.352.162 |
||
236 |
Kiểm tra bảo dưỡng van điều chỉnh quanh lò (lưu lượng dầu,hơi hóa mù,dầu hồi)group,(lưu lượng dầu ,lưu lượng dầu thấp đường pybass,áp suất hơi hóa mù ,lưu lượng dầu hồi) I-Jet |
|
7 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
5.957.077 |
||
237 |
Bộ lọc dầu, hơi quanh lò ( group, I-Jet) |
|
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.891.136 |
||
238 |
Bộ lọc dầu cụm valve vòi đốt (group, I-Jet) |
|
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1.891.136 |
||
239 |
Kiểm tra bảo dưỡng van điều chỉnh áp suất dầu vào vòi đốt Group |
|
12 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
5.957.077 |
||
240 |
Kiểm tra bảo dưỡng van an toàn dầu quanh lò Group, I-Jet (D < DN65) |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
13.237.949 |
||
241 |
Kiểm tra bảo dưỡng Aircanon trên các bunker chứa than |
|
24 |
Aircanon |
Theo quy định tại Chương V |
4.396.890 |
||
242 |
Kiểm tra và bảo dưỡng van điện từ hệ thống máy nghiền than (24 bộ) |
|
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
579.160 |
||
243 |
Đại tu máy cấp than nguyên |
|
6 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
25.946.380 |
||
244 |
Kiểm tra sửa chữa van đầu vào, đầu ra máy cấp (ĐK: 680mm) |
|
12 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
13.569.122 |
||
245 |
Kiểm tra bảo dưỡng hộp giảm tốc dẫn động băng tải máy cấp |
|
6 |
Hộp giảm tốc |
Theo quy định tại Chương V |
11.819.598 |
||
246 |
Kiểm tra bảo dưỡng hộp giảm tốc dẫn động băng tải máy cấp |
|
6 |
Hộp giảm tốc |
Theo quy định tại Chương V |
11.819.598 |
||
247 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ băng tải máy cấp (4KW) |
|
6 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
248 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ xích làm sạch (0.37 kW) (tốc độ 890 v/p) |
|
6 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.320.518 |
||
249 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ máy cấp |
|
6 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
250 |
Kiểm tra và bảo dưỡng biến tần động cơ máy cấp (4kw) |
|
6 |
Biến tần |
Theo quy định tại Chương V |
2.245.723 |
||
251 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc điện hệ thống máy nghiền than (24 thiết bị) |
|
24 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
634.760 |
||
252 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống máy nghiền than (06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
253 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo tốc độ máy cấp hệ thống máy nghiền than (06 bộ) |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
254 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống máy nghiền than (12 thiết bị) |
|
12 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.560 |
||
255 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ điều khiển máy cấp than hệ thống máy nghiền than (06 bộ) |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4.633.282 |
||
256 |
Kiểm tra bảo dưỡng bơm dầu máy nghiền (6,13m3/h) |
|
12 |
Bơm |
Theo quy định tại Chương V |
13.237.949 |
||
257 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu bôi trơn (7,5 kW) |
|
12 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
258 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ trạm dầu bôi trơn máy nghiền (12 thiết bị) |
|
12 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
259 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc áp suất ,chênh áp trạm dầu bôi trơn máy nghiền (18 thiết bị) |
|
18 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
260 |
Kiểm tra và bảo dưỡng đồng hồ đo áp suất trạm dầu bôi trơn máy nghiền (12 thiết bị) |
|
12 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
787.658 |
||
261 |
Đại tu gối đỡ con lăn máy nghiền |
|
18 |
Gối |
Theo quy định tại Chương V |
22.550.143 |
||
262 |
Đại tu bộ cánh hướng gió mâm nghiền |
|
6 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
87.465.023 |
||
263 |
Đại tu tấm hướng dòng gió bên trong máy nghiền |
|
6 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
73.754.290 |
||
264 |
Kiểm tra, thí nghiệm cáp lực động cơ máy nghiền |
|
6 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
353.122 |
||
265 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ máy nghiền than (600 kW) |
|
6 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
44.326.241 |
||
266 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ máy nghiền than ( 60 thiết bị) |
|
60 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
267 |
Đại tu con lăn máy nghiền |
|
18 |
Con lăn |
Theo quy định tại Chương V |
66.426.139 |
||
268 |
Tấm lót mâm nghiền |
|
6 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
69.972.019 |
||
269 |
Đại tu bộ phân ly than |
|
6 |
Bộ phân ly |
Theo quy định tại Chương V |
52.422.279 |
||
270 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ phân ly |
|
6 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.069.437 |
||
271 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ phân ly (22,5 kW) (tốc độ 885 v/p) |
|
12 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
7.062.446 |
||
272 |
Kiểm tra và bảo dưỡng biến tần động cơ phân ly (60 kW) |
|
6 |
Biến tần |
Theo quy định tại Chương V |
5.389.737 |
||
273 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu bôi trơn phân ly (0,55 kW) |
|
6 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
274 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ (18 thiết bị) |
|
18 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
275 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén ( 30 thiết bị) |
|
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
276 |
Đại tu hàn vá đường ống xuống than máy nghiền |
|
6 |
Ống xuống than |
Theo quy định tại Chương V |
16.074.652 |
||
277 |
Kiểm tra bảo dưỡng hộp giảm tốc máy nghiền |
|
6 |
Hộp giảm tốc |
Theo quy định tại Chương V |
89.297.334 |
||
278 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ dầu hộp giảm tốc máy nghiền ( 12 thiết bị) |
|
12 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
279 |
Đại tu van điều chỉnh gió nóng (Van tấm chắn 3 cánh, kích thước 880mm) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
280 |
Thay mới khớp giãn nở đường gió vào máy nghiền (Đk ống: ф824 mm) |
|
6 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.928 |
||
281 |
Kiểm tra sửa chữa van chặn gió lạnh (van cửa trượt ≥ DN700 mm) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
13.569.122 |
||
282 |
Kiểm tra sửa chữa van điều chỉnh gió lạnh (Van Bướm ≥ DN700 mm) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
20.618.106 |
||
283 |
Đại tu van chặn gió nóng (van cửa trượt ≥ DN700 mm) |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
13.569.122 |
||
284 |
Đại tu khoang cào tạp vật |
|
6 |
01 Máy |
Theo quy định tại Chương V |
37.609.960 |
||
285 |
Đại tu van xả tạp vật máy nghiền (đk: 270mm) |
|
12 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
13.568.898 |
||
286 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén hệ thống cào tạp vật máy nghiền than (12 bộ) |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
287 |
Đại tu bơm dầu piston chỉnh tải con lăn |
|
2 |
Bơm |
Theo quy định tại Chương V |
17.067.499 |
||
288 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm dầu thủy lực con lăn (15 kW) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
4.586.004 |
||
289 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ bơm dầu thủy lực con lăn |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
290 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ bơm nước đọng máy nghiền |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
291 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm nước đọng máy nghiền (30 kW) |
|
1 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
6.618.974 |
||
292 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén trạm dầu điều khiển máy nghiền than hệ thống trạm dầu thủy lực (07 bộ) |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
293 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén trạm dầu điều khiển máy nghiền than hệ thống trạm dầu thủy lực( 06 thiết bị) |
|
6 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.488.897 |
||
294 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ trạm dầu điều khiển hệ thống trạm dầu thủy lực (03 thiết bị) |
|
3 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.320 |
||
295 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc áp suất , chênh áp trạm dầu điều khiển máy nghiền hệ thống trạm dầu thủy lực (28 thiết bị) |
|
28 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
296 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống trạm dầu thủy lực(12 bộ) |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
297 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức trạm dầu điều khiển máy nghiền hệ thống trạm dầu thủy lực (01 thiết bị) |
|
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.323 |
||
298 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị phát hiện lửa hệ thống vòi đốt than( 30 bộ) |
|
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.250.986 |
||
299 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống vòi đốt than (90 thiết bị) |
|
90 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
300 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu đo chênh áp hệ thống vòi đốt than ( 30 thiết bị) |
|
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
301 |
Kiểm tra bảo dưỡng các vòi đốt than |
|
30 |
Cụm vòi |
Theo quy định tại Chương V |
27.868.961 |
||
302 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt làm mát scanner (15KW) (Quạt liền trục) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
5.503.205 |
||
303 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất - chênh áp hệ thống gió làm mát bộ giám sát ngọn lửa (04 bộ) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
304 |
Đại tu vòi thổi bụi hành trình dài |
|
10 |
Vòi |
Theo quy định tại Chương V |
23.113.459 |
||
305 |
Đại tu vòi thổi bụi Hydrojet |
|
4 |
Vòi |
Theo quy định tại Chương V |
4.964.231 |
||
306 |
Đại tu bơm HydroJet (33HCC01AP100, 33HCC02AP100) |
|
2 |
Bơm |
Theo quy định tại Chương V |
24.584.763 |
||
307 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ vòi thổi bụi (1.1 kW) |
|
122 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
886.525 |
||
308 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ vòi thổi bụi |
|
122 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
309 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ vòi thổi bụi bắn xỉ Hydrojet (0,12KW) |
|
8 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
310 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt gió chèn máy bắn xỉ (0,60 kW) (Quạt liền trục) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.531.474 |
||
311 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm HydroJet (110KW) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
12.840.810 |
||
312 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển bơm HydroJet |
|
1 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.106.314 |
||
313 |
Kiểm tra và bảo dưỡng biến tần động cơ bơm HydroJet (110KW) |
|
1 |
Biến tần |
Theo quy định tại Chương V |
7.564.543 |
||
314 |
Kiểm tra và bảo dưỡng Switch vòi thổi bụi |
|
244 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
634.760 |
||
315 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống thổi bụi (07 thiết bị) |
|
7 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.560 |
||
316 |
Kiểm tra và bảo dưỡng van điện từ điều khiển còi âm thanh hệ thống thổi bụi (20 bộ) |
|
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
579.160 |
||
317 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất và lưu lượng hệ thống thổi bụi (13 bộ) |
|
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
318 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc áp suất hệ thống thổi bụi (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
694.992 |
||
319 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén cụm van xả và thổi bụi APH hệ thống thổi bụi (13 bộ) |
|
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
320 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van khí nén cụm van cấp hơi hệ thống thổi bụi (01 thiết bị) |
|
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7.488.897 |
||
321 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống thổi bụi ( 07 thiết bị) |
|
7 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
322 |
Kiểm tra, sửa chữa hệ thống thu hồi tro bay |
|
36 |
Phễu tro |
Theo quy định tại Chương V |
12.974.514 |
||
323 |
Vệ sinh tro bên trong các phễu thu tro |
|
360 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5.310.309 |
||
324 |
Kiểm tra bảo dưỡng các bộ rung phễu ESP |
|
108 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
321.493 |
||
325 |
Sửa chữa mặt sàn ESP |
|
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1.654.744 |
||
326 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ quạt sấy sứ (4kw) (Quạt liền trục) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.531.474 |
||
327 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ búa gõ (0.37KW) |
|
36 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
328 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ quạt sấy sứ |
|
4 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
329 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ điều khiển động cơ búa gõ |
|
36 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
330 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ hệ thống lọc bụi tĩnh điện ESP (08 thiết bị) |
|
8 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
331 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất hệ thống rung phễu hệ thống lọc bụi tĩnh điện ESP (02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
332 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ damper đường khói đầu vào ESP hệ thống lọc bụi tĩnh điện ESP (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.561 |
||
333 |
Kiểm tra và bảo dưỡng van điện từ hệ thống rung phễu hệ thống lọc bụi tĩnh điện ESP (64 bộ) |
|
64 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
579.160 |
||
334 |
Đại tu quạt gió cấp một PAF 3A/3B |
|
2 |
Quạt |
Theo quy định tại Chương V |
190.106.468 |
||
335 |
Đại tu gia nhiệt phễu lọc bụi tĩnh điện ESP (64 phễu) |
|
64 |
Phễu |
Theo quy định tại Chương V |
5.319.149 |
||
336 |
Kiểm tra sửa chữa lọc đầu hút của quạt PAF 3A/3B |
|
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
11.914.154 |
||
337 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu mức tro hệ thống lọc bụi tĩnh điện ESP (64 bộ) |
|
64 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.853.313 |
||
338 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper đầu thoát quạt gió PAF |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
339 |
Kiểm tra, bảo dưỡng bộ gia nhiệt gió sấy sứ hệ thống lọc bụi tĩnh điện ESP (04 bộ) |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9.408.400 |
||
340 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper liên thông gió cấp 1 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
341 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu lưu lượng gió sấy sứ hệ thống ESP(02 bộ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.853.313 |
||
342 |
Kiểm tra bảo dưỡng damper gió cấp 1 sau APH |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
21.038.884 |
||
343 |
Đại tu quạt sục khí |
|
3 |
Quạt |
Theo quy định tại Chương V |
29.653.006 |
||
344 |
Thay mới khớp giãn nở đầu thoát quạt gió cấp 1 PAF (EJ-114/115) |
|
18 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
345 |
Đại tu van đầu thoát quạt sục khí |
|
3 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
13.297.520 |
||
346 |
Thay thế khớp giãn nở đường ống gió cấp 1 (EJ-313/314/315/316) |
|
32 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
347 |
Kiểm tra, sửa chữa ( van tay và van điện đường cấp nước biển, van tay chặn đường xả nước biển) của bộ làm mát |
|
6 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
2.258.725 |
||
348 |
Thay thế khớp giãn nở đường ống gió cấp 1 (EJ-323/324/325) |
|
48 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
4.708.927 |
||
349 |
Kiểm tra, sửa chữa van tay chặn đầu thoát của bộ lọc |
|
2 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
13.365.365 |
||
350 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ quạt gió cấp 1 PAFA, B (2450kw) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
62.056.738 |
||
351 |
Kiểm tra sửa chữa van tay chặn đầu vào dàn phân phối |
|
4 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
10.259.410 |
||
352 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm dầu điều khiển quạt gió cấp 1 PAFA, B (7,5 kW) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
353 |
Đại tu bơm hấp thụ |
|
1 |
Bơm |
Theo quy định tại Chương V |
108.929.411 |
||
354 |
Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm dầu bôi trơn quạt gió cấp 1 PAFA, B (3KW) |
|
4 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
2.109.562 |
||
355 |
Đại tu van đầu thoát bơm hấp thụ |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
15.567.828 |
||
356 |
Kiểm tra, thí nghiệm cáp lực động cơ quạt gió cấp 1 PAFA, B (2450 kW) |
|
2 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
353.122 |
||
357 |
Đại tu van một chiều đầu thoát bơm hấp thụ |
|
1 |
Van |
Theo quy định tại Chương V |
16.216.488 |
||
358 |
Kiểm tra bảo dưỡng tủ dừng khẩn động cơ PAF |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.192.361 |
||
359 |
Kiểm tra và bảo dưỡng động cơ bơm hấp thụ (1400kw) (động cơ trục đứng) |
|
2 |
Động cơ |
Theo quy định tại Chương V |
44.326.241 |
||
360 |
Kiểm tra bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ bơm dầu điều khiển quạt gió cấp 1PAF A, B (7,5 kW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
361 |
Kiểm tra, thí nghiệm cáp lực động cơ bơm hấp thụ |
|
2 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
353.122 |
||
362 |
Kiểm tra bảo dưỡng tủ điều khiển, tủ dừng khẩn động cơ bơm dầu bôi trơn quạt gió cấp 1 PAF A, B (3KW) |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.081.730 |
||
363 |
Kiểm tra và bảo dưỡng tủ dừng khẩn động cơ bơm hấp thụ |
|
2 |
Tủ điện |
Theo quy định tại Chương V |
1.192.361 |
||
364 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất trạm dầu hệ thống quạt gió cấp 1 ( 08 thiết bị) |
|
8 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.317 |
||
365 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống bơm hấp thụ (02 thiết bị) |
|
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.561 |
||
366 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van shutoff gió hòa trộn máy nghiền ( 06 bộ) |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3.744.449 |
||
367 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất bơm hấp thụ (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.436.316 |
||
368 |
Kiểm tra, bảo dưỡng các cảm biến đo nhiệt độ hệ thống quạt gió cấp 1 (Tổng 40 thiết bị) |
|
40 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
369 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức tháp hấp thụ (02 thiết bị) |
|
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.324 |
||
370 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo độ rung hệ thống quạt gió cấp 1 (12 bộ) |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
371 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo độ rung và keyphasor bơm hấp thụ (09 bộ) |
|
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.389.985 |
||
372 |
Kiểm tra và bảo dưỡng bộ truyền động van động cơ hệ thống quạt gió cấp 1 ( 20 thiết bị) |
|
20 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4.680.560 |
||
373 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị đo nhiệt độ bơm hấp thụ (20 thiết bị) |
|
20 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1.158.321 |
||
374 |
Kiểm tra và bảo dưỡng công tắc báo mức hệ thống quạt gió cấp 1 (04 thiết bị) |
|
4 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
880.324 |
||
375 |
Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi tín hiệu lưu lượng bơm hấp thụ (01 bộ) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1.853.313 |