Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701936741 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
6.076.164.260 VND | 6.076.164.260 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701739542 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BẮC SƠN | Không đánh giá Nhà thầu, do Tổ chuyên gia đánh giá theo Quy trình 2 Thông tư số 22/2024/TT-BKHĐT ngày 17/11/2024 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu lông |
150 | Bộ | Việt Nam | 9.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bu lông |
100 | Bộ | Việt Nam | 6.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bu lông |
120 | Bộ | Việt Nam | 7.563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bu lông |
50 | Bộ | Việt Nam | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bu lông |
70 | Bộ | Việt Nam | 26.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bu lông nở |
30 | Bộ | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bu lông |
70 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ gioăng, Ejector |
1 | Bộ | Mỹ | 15.312.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kệ sắt |
6 | Cái | Việt Nam | 4.350.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bulong |
96 | Bộ | Việt Nam | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bạc đỡ trục |
12 | Cái | Việt Nam | 1.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bạc đỡ trục |
8 | Cái | Việt Nam | 1.787.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chốt lưới quay rác |
80 | Cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hộp giảm tốc lưới quay |
2 | Cái | Trung Quốc | 48.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bánh răng |
7 | Cái | Việt Nam | 8.937.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bánh răng |
3 | Cái | Việt Nam | 6.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nút ống bình ngưng |
10 | Cái | Việt Nam | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vành giãn nở đường ống nước tuần hoàn |
6 | Cái | Việt Nam | 24.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nút bình làm mát mạch kín |
12 | Cái | Việt Nam | 151.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chốt lưới quay trạm bơm tuần hoàn |
30 | Cái | Việt Nam | 192.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bulông |
70 | Cái | Việt Nam | 13.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Long đen |
70 | Cái | Việt Nam | 4.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bánh xe lưới quay rác |
5 | Cái | Việt Nam | 2.062.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bạc lót bánh xe dẫn hướng lưới quay rác |
20 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bu lông |
5 | Bộ | Việt Nam | 19.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ lọc khí clo |
2 | Bộ | Mỹ | 9.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vành chèn cơ khí |
2 | Bộ | Trung Quốc | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nút ống |
10 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vòng chèn bánh răng |
2 | Cái | Ấn Độ | 2.406.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Puly |
2 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bích |
24 | Cái | Việt Nam | 206.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Gối treo |
3 | Cái | Việt Nam | 206.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cút 90 độ |
10 | Cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lưới Inox |
5 | m2 | Việt Nam | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đai thít |
60 | Cái | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ phụ tùng cho máy nghiền xỉ |
4 | Bộ | Việt Nam | 322.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xích máy nghiền xỉ |
1 | Bộ | Việt Nam | 20.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nhông tải xích máy nghiền xỉ |
2 | Bộ | Việt Nam | 34.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ống côn |
2 | Cái | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ống côn đầu ra Ezecter |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khớp nối thủy lực |
2 | Bộ | Trung Quốc | 34.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hộp giảm tốc máy nghiền xỉ |
1 | Bộ | Singapore | 150.304.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khớp nối |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.162.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống nối kiểu chữ Y |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.562.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cút thép 90 độ |
2 | Cái | Việt Nam | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống mềm bố thép |
4 | Cái | Việt Nam | 14.437.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khớp nối |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khớp nối |
6 | Bộ | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bulong |
14 | Bộ | Việt Nam | 41.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống côn |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đai thít |
720 | Cái | Việt Nam | 41.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bạc lót khóa khí silo |
2 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Vành chèn cơ khí EKATO |
1 | Bộ | Việt Nam | 71.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cút 90 độ |
10 | Cái | Việt Nam | 12.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cút 90 độ |
10 | Cái | Việt Nam | 116.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hộp giảm tốc |
1 | Bộ | Đức | 96.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vành giãn nở |
2 | Bộ | Việt Nam | 20.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hộp giảm tốc |
2 | Bộ | Trung Quốc | 303.292.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hộp giảm tốc |
2 | Bộ | Đức | 96.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vành giãn nở |
1 | Bộ | Việt Nam | 75.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Vành giãn nở |
1 | Bộ | Việt Nam | 48.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vành giãn nở |
1 | Bộ | Việt Nam | 41.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thanh gai cực phóng |
200 | Cái | Trung Quốc | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Búa gõ cực lắng ESP |
100 | Cái | Việt Nam | 1.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ khớp nối |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đai ôm ống Φ42 |
20 | Cái | Việt Nam | 68.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đai ôm ống Φ51 |
20 | Cái | Việt Nam | 68.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tấm ốp ống Φ42 |
20 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tấm ốp ống Φ51 |
40 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đầu vòi thổi bụi |
2 | Cái | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ống dẫn vòi thổi bụi |
2 | Cái | Trung Quốc | 28.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ống dẫn vòi thổi bụi |
2 | Cái | Trung Quốc | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ống dẫn vòi thổi bụi |
4 | Cái | Trung Quốc | 7.425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống dẫn vòi thổi bụi hành trình dài |
4 | Cái | Trung Quốc | 7.425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu vòi thổi bụi |
2 | Cái | Việt Nam | 3.437.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống dẫn vòi thổi bụi |
2 | Cái | Trung Quốc | 5.225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Pu ly |
1 | Cái | Việt Nam | 19.937.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thanh ren khóa khí |
2 | Cái | Việt Nam | 2.062.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đối trọng khóa khí |
4 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tấm mã |
2 | Cái | Việt Nam | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đai ốc bắt giữ đối trọng khóa khí |
2 | Cái | Việt Nam | 68.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nón khóa khí |
2 | Cái | Việt Nam | 9.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Trục then hoa gối đơn |
10 | Cái | Việt Nam | 4.812.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Trục then hoa gối đôi |
2 | Cái | Việt Nam | 4.812.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nồi chặn bi |
22 | Cái | Việt Nam | 412.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bán nối ổ đỡ |
22 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nồi chèn gioăng |
24 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Vành chặn tết |
24 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Phanh hãm |
24 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vòng chèn làm kín |
12 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Vít đầu bằng (gối vít truyền) |
35 | Cái | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bánh vít |
2 | Cái | Việt Nam | 7.562.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chốt chữ thập |
20 | Cái | Việt Nam | 687.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bulông |
18 | Bộ | Việt Nam | 61.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Pu ly |
2 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cửa kính kiểm tra phễu thuyền xỉ |
6 | Cái | Việt Nam | 2.062.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bu lông |
48 | Bộ | Việt Nam | 6.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cút thép đường ống thải xỉ |
3 | Cái | Việt Nam | 19.937.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cánh máy khuấy bể bùn xỉ |
4 | Bộ | Việt Nam | 7.562.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Mặt chính xác tĩnh van chặn Silo |
1 | Cái | Việt Nam | 20.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bạc đỡ trục van chặn si lô |
2 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vành giãn nở |
2 | Cái | Trung Quốc | 8.937.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ giãn nở |
16 | Bộ | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cút 120 độ |
4 | Cái | Việt Nam | 206.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bu lông |
24 | Cái | Việt Nam | 82.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Hộp giảm tốc |
1 | Bộ | Đức | 103.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bánh răng hộp giảm tốc |
2 | Bộ | Đức | 6.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Vành chèn cơ khí |
2 | Bộ | Trung Quốc | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hộp giảm tốc |
1 | Bộ | Trung Quốc | 433.532.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Vành chèn cơ khí |
1 | Cái | Trung Quốc | 48.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Giãn nở đầu hút bơm sau nghiền |
2 | Cái | Trung Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Vít bắn tôn Φ3mm |
10 | Kg | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tấm sàn grating |
30 | Tấm | Việt Nam | 1.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dây xích thanh treo cực phóng |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ gia nhiệt hơi chèn bình ngưng |
37 | thanh | Trung Quốc | 12.017.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Piston khí nén |
1 | Bộ | Mỹ | 48.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bánh răng lắp trên trục động cơ |
1 | Cái | Việt Nam | 3.437.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bu lông |
1530 | Bộ | Việt Nam | 3.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bu lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 8.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bu lông |
40 | Bộ | Việt Nam | 8.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bu lông |
20 | Bộ | Việt Nam | 12.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lưỡi gạt |
4 | Cái | Việt Nam | 7.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Gu rông |
200 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Gu rông |
87 | Bộ | Việt Nam | 20.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cút thép 90 độ |
2 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Lò xo máy cấp rung |
8 | Cái | Việt Nam | 825.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Răng gầu |
50 | Cái | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bu lông |
84 | Bộ | Việt Nam | 8.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đường ống dẫn lên van dập bụi |
6 | m | Việt Nam | 206.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Khớp nối nhanh nắp vòi phun |
3 | Cái | Việt Nam | 687.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ống silicon |
5 | m | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Lò xo đánh lửa |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.237.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 6.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 7.563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 19.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 23.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 26.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 34.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 34.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 44.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 52.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bu lông |
180 | Bộ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 23.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bu lông |
120 | Bộ | Việt Nam | 33.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bu lông |
80 | Bộ | Việt Nam | 52.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bu lông |
80 | Bộ | Việt Nam | 75.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bu lông |
80 | Bộ | Việt Nam | 82.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bu lông |
80 | Bộ | Việt Nam | 103.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bu lông |
60 | Bộ | Việt Nam | 61.875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |