Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 145.150.000 | 146.542.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 183.099.000 | 204.267.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 217.854.000 | 237.510.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 159.255.000 | 160.875.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 5 | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 191.100.000 | 240.590.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 5 nhà thầu | 896.458.000 | 989.784.000 | 11 | |||
1 |
PP2500619203 |
GE2446.06 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
47.500 |
2.500 |
118.750.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
2 |
PP2500619204 |
GE2446.07 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
2.450 |
78.000 |
191.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
N5 |
24 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
3 |
PP2500619200 |
GE2446.03 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110550924 (VD-29355-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.205 |
92.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
4 |
PP2500619206 |
GE2446.09 |
Usarandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110331800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.000 |
1.995 |
57.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
5 |
PP2500619198 |
GE2446.01 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
48.000 |
550 |
26.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
N1 |
60 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
6 |
PP2500619205 |
GE2446.08 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
1.200 |
13.650 |
16.380.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
N4 |
36 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
7 |
PP2500619208 |
GE2446.11 |
Vinrovit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
893110339824 (VD-28153-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
N4 |
24 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
8 |
PP2500619202 |
GE2446.05 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.500 |
1.890 |
89.775.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
N3 |
36 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
9 |
PP2500619207 |
GE2446.10 |
Dubemin injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg; 3ml |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
600 |
13.500 |
8.100.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
N5 |
24 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
10 |
PP2500619201 |
GE2446.04 |
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg |
Perindopril erbumin + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110149100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.982 |
125.244.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |
|
11 |
PP2500619199 |
GE2446.02 |
Candesartan Plus 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110027124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.982 |
125.244.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
03 tháng |
46/QĐ-TTYT |
11/01/2026 |
Trung tâm Y tế Cao Bằng |