Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106411514 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KEP VIỆT NAM |
736.884.500 VND | 736.884.500 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108610681 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỜI TRANG VIỆT NAM | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | vn0109113611 | Công ty TNHH Sản xuất và kinh doanh HNB Việt Nam | Không đánh giá (Thực hiện đánh giá theo quy trình số 02 quy định tại Điều 29 của Thông tư 22/2024/TT-BKHĐT) | |
| 3 | vn0107891976 | Trung Tâm Bảo Hộ Lao Động Và Bảo Vệ Môi Trường | Không đánh giá (Thực hiện đánh giá theo quy trình số 02 quy định tại Điều 29 của Thông tư 22/2024/TT-BKHĐT) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mặt nạ hàn |
2 | Cái | Đài Loan | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kính hàn |
1 | Cái | Đài Loan | 71.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Biển báo các loại |
23 | Bộ | Việt Nam | 1.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đèn cảnh báo an toàn (trong TBA) |
43 | Cái | Việt Nam | 137.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng nhựa rào chắn an toàn |
29 | Cuộn | Việt Nam | 41.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuyền tôn đi 2 nguời |
1 | cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thang gấp cách điện chữ A cao 5m |
11 | Cái | Việt Nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Camera di động giám sát an toàn tại hiện trường tại các trạm biến áp |
4 | Bộ | Trung Quốc | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ống nhòm |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lăng chữa cháy |
6 | chiếc | Việt Nam | 242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy |
2 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khóa mở trụ nước |
1 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Nội qui PCCC |
7 | Bộ | Việt Nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tiêu lệnh PCCC |
11 | Bộ | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đèn chiếu sáng sự cố |
6 | Cái | Việt Nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đèn pin |
10 | Cái | Trung Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Rìu cứu nạn |
4 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xà beng |
2 | Cái | Việt Nam | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Búa tạ |
2 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kìm cộng lực |
2 | Cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Túi sơ cứu loại A (theo Thông tư 19/2016/TT-BYT) |
3 | Cái | Việt Nam | 715.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cáng cứu thương |
2 | Cái | Việt Nam | 869.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ đàm cầm tay |
8 | Cái | Trung Quốc | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thang tre |
18 | Cái | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Loa pin |
4 | Cái | Việt Nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Áo quần bảo hộ lao động |
340 | Bộ | Việt Nam | 687.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Áo mưa (bộ quần áo mưa) |
134 | bộ | Việt Nam | 467.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Áo chống rét |
58 | đôi | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giày vải |
291 | đôi | Việt Nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khẩu trang |
750 | đôi | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đệm lót vai |
104 | đôi | Việt Nam | 30.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xà cạp chống vắt |
82 | cái | Việt Nam | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Găng tay vải |
996 | Cái | Trung Quốc | 28.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kính BHLĐ |
119 | cái | Trung Quốc | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Áo Blu |
2 | cái | Việt Nam | 214.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khẩu trang y tế |
260 | cái | Việt Nam | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xà phòng |
362 | Kg | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giày chống dầu |
8 | đôi | Trung Quốc | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Quần mưa lội ruộng |
41 | cái | Việt Nam | 214.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ủng cao su đi mưa |
123 | Đôi | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Găng tay cao su (Y tế) |
50 | Đôi | Malaysia | 3.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dép rọ nhựa |
157 | Đôi | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Túi đựng dụng cụ |
54 | Cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thùng đựng CTNH |
9 | Cái | Việt Nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |