Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101771418 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG VIỆT NAM |
4.038.066.540 VND | 3.876.543.918 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401632038 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYUNDAI ENTEC VIỆT NAM | Xếp hạng nhì | |
| 2 | vn0109113611 | Công ty TNHH Sản xuất và kinh doanh HNB Việt Nam | E-HSĐT không đáp ứng tính hợp lệ theo quy định |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quần áo BHLĐ |
1165 | Bộ | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quần áo bảo vệ xuân hè |
40 | Bộ | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quần áo bảo vệ thu đông |
6 | Bộ | Việt Nam | 669.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Quần áo đi mưa bảo vệ màu sỹ quan |
2 | Bộ | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mũ bảo vệ mũ lưỡi trai màu xanh tím than |
17 | Cái | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tất bảo vệ |
113 | đôi | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giầy da bảo vệ |
38 | đôi | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Caravat, dây lưng, cấp hiệu, phù hiệu, sao hiệu |
6 | Bộ | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Quần áo BHLĐ chữa cháy |
26 | Bộ | Việt Nam | 561.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quần áo chống nóng, chống cháy |
28 | Bộ | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Quần áo chống hóa chất |
18 | Bộ | Trung Quốc | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mũ chữa cháy |
14 | Cái | Việt Nam | 561.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ủng chữa cháy |
21 | Đôi | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Găng tay chữa cháy |
39 | Đôi | Việt Nam | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khẩu trang chữa cháy |
54 | Cái | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Quần áo văn phòng xuân hè |
144 | Bộ | Việt Nam | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Quần áo văn phòng thu đông |
144 | Bộ | Việt Nam | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cà vạt nam |
85 | Cái | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khăn nơ cổ nữ có thêu lô gô |
59 | Cái | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giày BHLĐ |
547 | Đôi | Ấn Độ | 637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giày thợ hàn |
32 | Đôi | Việt Nam | 745.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Quần áo đi mưa |
315 | Bộ | Việt Nam | 415.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ủng cao su |
211 | Đôi | Việt Nam | 84.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ủng cách điện |
22 | Đôi | Việt Nam | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ủng cao su chịu a xít |
61 | Đôi | Việt Nam | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Găng tay gai |
9749 | Đôi | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Găng tay vải bạt |
1391 | Đôi | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Găng tay da thợ hàn loại dài tay loại 2 lớp |
63 | Đôi | Ấn Độ | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Găng tay cao su thường |
654 | Đôi | Sri Lanka | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Găng tay cao su mỏng |
50 | Đôi | Malaysia | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Găng tay cách điện |
15 | Đôi | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Găng tay chống a xít, kiềm, dầu |
464 | Đôi | Sri Lanka | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mũ nhựa |
336 | Cái | Hàn Quốc | 205.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mũ vải mềm lưỡi trai kaki, 2 lớp |
18 | Cái | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Áo ấm BHLĐ |
327 | Cái | Việt Nam | 567.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đèn đội đầu |
20 | Cái | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kính hàn trắng, không độ, mắt kính: polycacbonate, gọng kính: ABS |
40 | Cái | Việt Nam | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mũ trùm đầu chống hóa chất |
15 | Cái | Đài Loan | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khẩu trang |
40 | Cái | Hàn Quốc | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phin lọc của khẩu trang lọc độc |
30 | Cái | Hàn Quốc | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phao cứu sinh |
5 | Cái | Việt Nam | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Yếm cao su chịu a xít Chất liệu cao su tổng hợp |
30 | Cái | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Áo blue y tế vải kaki cotton màu trắng |
11 | Cái | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khẩu trang lọc bụi |
17113 | Cái | Việt Nam | 7.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khẩu trang chống độc |
343 | Kg | Đài Loan | 105.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kính trắng chống bụi |
378 | Cái | Trung Quốc | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kính chống bức xạ, các vật văng bắn |
80 | Cái | Hàn Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kính chống axit Kính an toàn chống a xít |
53 | Cái | Hàn Quốc | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kính hàn hơi |
52 | Cái | Đài Loan | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nút tai chống ồn |
305 | Đôi | Mỹ | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mặt nạ hàn |
43 | Cái | Đài Loan | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây da an toàn Loại toàn thân: 02 móc to, độ mở móc: 50mm, chịu lực: 1.800kg 2T2M/ Hòa Bình/ Việt Nam |
43 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghệt vải bạt |
32 | Cái | Việt Nam | 205.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tạp dề chống ướt, bẩn Tạp dề 2 lớp, chống thấm nước, chất liệu: PVC |
61 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đèn pin siêu sáng |
360 | Cái | Trung Quốc | 421.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mặt nạ phòng độc có bình dưỡng khí |
19 | Cái | Hàn Quốc | 37.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mặt nạ phòng độc |
30 | Cái | Hàn Quốc | 406.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Khăn mặt bông Khăn bông |
104 | Cái | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Xà phòng bột |
3045 | Kg | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |