25-30/SC: thi công sửa chữa xe ô tô biển số 77C-145.82

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
25-30/SC: thi công sửa chữa xe ô tô biển số 77C-145.82
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
131.796.500 VND
Ngày đăng tải
23:02 27/08/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
1941/QĐ-GLPC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Ngày phê duyệt
27/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vnz000000026

HUY VŨ

108.172.950 VND 108.172.950 VND 30 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn4000424126 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ TRÍ MINH E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT
2 vn4101258637 GARAGE THANH TƯ E-HSDT xếp hạng thứ 2

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Cung cấp vật tư và thay nhớt máy (Castrol Turbo) Theo quy định tại Chương V 8 Lít 150.000 1.200.000
2 Cung cấp vật tư và thay lọc nhớt máy Theo quy định tại Chương V 1 Cái 250.000 250.000
3 Cung cấp vật tư và thay lọc dầu nhiên liệu Theo quy định tại Chương V 1 Cái 650.000 650.000
4 Cung cấp vật tư và thay lọc gió động cơ Theo quy định tại Chương V 1 Cái 850.000 850.000
5 Cung cấp vật tư và thay van hoằng nhiệt Theo quy định tại Chương V 1 Cái 950.000 950.000
6 Cung cấp vật tư và thay dây cuaroa máy Theo quy định tại Chương V 1 Cái 1.400.000 1.400.000
7 Cung cấp vật tư và thay cao su chân máy Theo quy định tại Chương V 2 Cái 2.100.000 4.200.000
8 Cung cấp vật tư và thay cao su càng A trên Theo quy định tại Chương V 4 Cái 550.000 2.200.000
9 Cung cấp vật tư và thay giảm xóc trước Theo quy định tại Chương V 2 Cái 2.400.000 4.800.000
10 Cung cấp vật tư và thay giảm xóc sau Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.950.000 3.900.000
11 Cung cấp vật tư và thay bi mai ơ trước Theo quy định tại Chương V 2 Cái 2.450.000 4.900.000
12 Cung cấp vật tư và thay rô tuyn trụ đứng trên Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.100.000 2.200.000
13 Cung cấp vật tư và thay rô tuyn trụ đứng dưới Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.250.000 2.500.000
14 Cung cấp vật tư và thay rô tuyn lái trong Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.450.000 2.900.000
15 Cung cấp vật tư và thay rô tuyn lái ngoài Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.200.000 2.400.000
16 Cung cấp vật tư và thay rô tuyn cân bằng trước Theo quy định tại Chương V 2 Cái 950.000 1.900.000
17 Cung cấp vật tư và thay giảm chấn cân bằng láp dọc Theo quy định tại Chương V 1 Cái 3.850.000 3.850.000
18 Cung cấp vật tư và thay cao su nhíp Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 2.940.000 2.940.000
19 Cung cấp vật tư và thay bố thắng trước Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.750.000 1.750.000
20 Cung cấp vật tư và thay bố thắng sau Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 2.100.000 2.100.000
21 Cung cấp vật tư và thay cúp pen thắng trước + sau Theo quy định tại Chương V 2 Bộ 800.000 1.600.000
22 Cung cấp vật tư và thay ống dẫn dầu thắng trước + sau Theo quy định tại Chương V 3 Cái 650.000 1.950.000
23 Cung cấp vật tư và thay lốp xe Bridgestone Theo quy định tại Chương V 4 Cái 4.350.000 17.400.000
24 Cung cấp vật tư và thay nhớt hộp số chính, phụ Theo quy định tại Chương V 6 Lít 170.000 1.020.000
25 Cung cấp vật tư và thay nhớt cầu trước, cầu sau Theo quy định tại Chương V 6 Lít 170.000 1.020.000
26 Cung cấp Dầu thắng Theo quy định tại Chương V 2 Chai 250.000 500.000
27 Cung cấp vật tư và thay bình ắc quy 90AH Theo quy định tại Chương V 1 Cái 2.650.000 2.650.000
28 Cung cấp vật tư và thay mô tơ lên kính cửa trước phải Theo quy định tại Chương V 1 Cái 1.850.000 1.850.000
29 Cung cấp vật tư và thay bóng đèn pha (siêu sáng) Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.700.000 3.400.000
30 Cung cấp vật tư và thay bi + than đinamo Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.100.000 1.100.000
31 Cung cấp vật tư và thay bạc + than đềmare Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.100.000 1.100.000
32 Dung dịch + gia công bắn trấu họng nạp Theo quy định tại Chương V 1 Máy 2.200.000 2.200.000
33 Dung dịch vệ sinh buồng đốt Theo quy định tại Chương V 2 Bình 400.000 800.000
34 Nước làm mát máy Theo quy định tại Chương V 1 Bình 450.000 450.000
35 Soi, xúc két nước Theo quy định tại Chương V 1 Cái 780.000 780.000
36 Mài đĩa thắng trước + tam bua thắng sau Theo quy định tại Chương V 4 Cái 300.000 1.200.000
37 Ép bi mai ơ trước ra + vào Theo quy định tại Chương V 2 Cái 200.000 400.000
38 Ép cao su càng A ra + vào Theo quy định tại Chương V 4 Cái 150.000 600.000
39 Cung cấp vật tư và thay phim cách nhiệt kính xe Theo quy định tại Chương V 1 Xe 6.500.000 6.500.000
40 Cung cấp vật tư và thay da ghế + đôn mús Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 8.200.000 8.200.000
41 Cung cấp vật tư và thay simili sàn xe Theo quy định tại Chương V 1 Sàn 2.200.000 2.200.000
42 Vệ sinh nội thất Theo quy định tại Chương V 1 Xe 1.700.000 1.700.000
43 Nhân công hoàn thành Theo quy định tại Chương V 1 Xe 6.000.000 6.000.000
44 Cung cấp vật tư và thay lọc ga máy lạnh Theo quy định tại Chương V 1 Cái 550.000 550.000
45 Cung cấp vật tư và thay Nhớt vào lốc lạnh Theo quy định tại Chương V 1 Bình 400.000 400.000
46 Cung cấp vật tư và thay dầu đặc chuẩn xúc hệ thống lạnh Theo quy định tại Chương V 2 Bình 350.000 700.000
47 Cung cấp vật tư và sạc ga máy lạnh 134a 100% Theo quy định tại Chương V 1.5 Kg 470.000 705.000
48 Nhân công thay thế + bảo dưỡng hệ thống lạnh Theo quy định tại Chương V 1 Xe 1.500.000 1.500.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây