Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 2.379.000.000 | 2.435.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 53.265.800 | 53.265.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 5.550.838.000 | 5.829.882.000 | 19 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 116.560.000 | 116.560.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 760.000.000 | 760.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 509.450.000 | 524.950.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 153.000.000 | 195.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 369.000.000 | 405.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 375.000.000 | 459.839.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 44.100.000 | 49.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 173.250.000 | 173.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 11 nhà thầu | 10.483.463.800 | 11.002.647.300 | 35 | |||
1 |
PP2500505791 |
KH545.15 |
Sarvetil |
Lisinopril |
10mg |
893110373425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.020 |
153.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
2 |
PP2500505809 |
KH545.33 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
127.000 |
127.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
3 |
PP2500505784 |
KH545.08 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.800 |
760.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
4 |
PP2500505790 |
KH545.14 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ* 10 viên |
Viên |
350.000 |
5.300 |
1.855.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
N3 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
5 |
PP2500505778 |
KH545.02 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
300 |
147.926 |
44.377.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
6 |
PP2500505803 |
KH545.27 |
Vinsalmol |
Salbutamol |
0,5mg/ml x 1ml |
VD-26324-17 (Có gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
1.505 |
7.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
7 |
PP2500505804 |
KH545.28 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
001114517124 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
30 |
1.552.000 |
46.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
8 |
PP2500505814 |
KH545.38 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 (Có gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
688 |
34.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
9 |
PP2500505792 |
KH545.16 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.700 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N3 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
10 |
PP2500505816 |
KH545.40 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
11 |
PP2500505817 |
KH545.41 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ* 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.480 |
424.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
N5 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
12 |
PP2500505800 |
KH545.24 |
Vinsolon |
Methyl prednisolon |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
8.000 |
16.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
13 |
PP2500505796 |
KH545.20 |
Human Albumin 20% Behring, low salt |
Human Albumin |
10g/50ml (20%) |
QLSP-1036-17 (400410648424) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
CSL Behring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
500 |
750.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
14 |
PP2500505779 |
KH545.03 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
8.888 |
8.888.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
15 |
PP2500505797 |
KH545.21 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
16 |
PP2500505805 |
KH545.29 |
Vintanil 500 |
Acetyl leucin |
0,5g |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
20.000 |
15.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
17 |
PP2500505787 |
KH545.11 |
Savi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
N2 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
18 |
PP2500505798 |
KH545.22 |
Vinzix |
Furosemid |
10mg/ml x 2ml |
893110305923 (VD-29913-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
608 |
1.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
19 |
PP2500505801 |
KH545.25 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
5mg/ml x 100ml |
VD-26377-17 (Có gia hạn SĐK) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
10.000 |
8.650 |
86.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
20 |
PP2500505811 |
KH545.35 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
21 |
PP2500505807 |
KH545.31 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml x 1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
500 |
346.500 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
22 |
PP2500505793 |
KH545.17 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
325.200 |
4.410 |
1.434.132.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N2 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
23 |
PP2500505781 |
KH545.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
78.069 |
624.552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N5 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
24 |
PP2500505812 |
KH545.36 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.000 |
8.094 |
40.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
25 |
PP2500505808 |
KH545.32 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
125mg/ml x 4ml |
893110167325 (VD-19950-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
29.410 |
29.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
26 |
PP2500505806 |
KH545.30 |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
441 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
27 |
PP2500505782 |
KH545.06 |
Wosulin-N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 (Có gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
91.000 |
364.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N5 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
28 |
PP2500505810 |
KH545.34 |
Piracetam 800mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824 (VD-32044-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.200 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
29 |
PP2500505795 |
KH545.19 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000IU/ml x 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
3.000 |
123.000 |
369.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
30 |
PP2500505783 |
KH545.07 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml x 10ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
92.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N5 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
31 |
PP2500505799 |
KH545.23 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin natri |
5.000IU/ml x 5ml |
QLSP-1093-18 (Có gia hạn SĐK) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.100 |
120.950 |
133.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N5 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
32 |
PP2500505785 |
KH545.09 |
Fluvastatin 20mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110095525 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.599 |
91.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
33 |
PP2500505813 |
KH545.37 |
Qbiphadol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-36144-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
155.000 |
790 |
122.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
34 |
PP2500505777 |
KH545.01 |
I-Sucr-in |
Sắt sucrose (hay dextran) |
20mg/ml x 5ml |
890110039725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
N5 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |
|
35 |
PP2500505788 |
KH545.12 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim |
1g |
893110907424 (VD-29359-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
69.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
N2 |
24 tháng |
90 ngày |
738/QĐ-BVĐKKVBQ |
10/12/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quang tỉnh Tuyên Quang |