Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102976545 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT T&H |
6.883.511.480 VND | 6.883.511.480 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305745487 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM | E-HSDT xếp hạng thứ 3 | |
| 2 | vn0107875678 | Liên danh VTN- HYDRO | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN | E-HSDT xếp hạng thứ 2 |
| 3 | vn0901042929 | Liên danh VTN- HYDRO | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ TB HYDRO VIỆT NAM | E-HSDT xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rơ le thời gian |
1 | Cái | Trung Quốc | 2.043.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ổ cứng đầu ghi hình |
1 | cái | Thái Lan | 11.148.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tiếp điểm giám sát áp lực |
1 | Cái | Trung Quốc | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ lưu điện UPS |
1 | bộ | Trung Quốc | 11.675.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Khóa lựa chọn 3 vị trí |
2 | Cái | Trung Quốc | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thẻ nhớ |
5 | Cái | Trung Quốc | 1.337.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thanh ray nhôm |
5 | Cái | Việt Nam | 29.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Pin cho đèn thoát hiểm |
20 | Bộ | Trung Quốc | 437.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây cáp điện |
100 | Mét | Việt Nam | 4.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đèn chiếu sáng chống cháy nổ |
5 | Bộ | Việt Nam | 4.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ nguồn |
1 | Bộ | Romania | 7.589.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Công tắc hẹn giờ |
5 | Bộ | Đức | 2.773.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ điều khiển PLC |
1 | Bộ | Trung Quốc | 11.675.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Công tắc Radar vi sóng |
20 | Cái | Trung Quốc | 408.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Module I/O |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5.604.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bình ắc quy |
4 | Cái | Hàn Quốc | 4.086.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Màn hình HMI |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7.878.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ lưu điện UPS |
3 | Cái | Trung Quốc | 10.812.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây cáp điện |
10 | m | Việt Nam | 29.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ đo điện áp |
1 | Cái | Séc | 9.486.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đèn tín hiệu màu đỏ |
5 | Cái | Trung Quốc | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Còi hụ điện tử báo động |
10 | Cái | Trung Quốc | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đèn tín hiệu màu xanh |
5 | Cái | Trung Quốc | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ CPU điều khiển |
3 | Bộ | Thụy Điển | 846.560.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nút nhấn |
5 | Cái | Trung Quốc | 131.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rơ le trung gian |
60 | cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đầu nối valve solenoid |
20 | Cái | Việt Nam | 223.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Board chuyển đổi nguồn và chuyển đổi tín hiệu |
1 | Bộ | Canada | 21.891.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Công tơ điện tử cấp chính xác 0.2 |
1 | Cái | Romania | 140.108.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Công tắc tơ 3 cực |
2 | Cái | Indonesia | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tiếp điểm phụ |
2 | Cái | Pháp | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ điều khiển máy cắt |
1 | Bộ | Trung Quốc | 58.378.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc | 5.108.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thẻ nhớ |
6 | cái | Trung Quốc | 371.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
4 | cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tiếp điểm hành trình |
8 | cái | Nhật Bản | 1.313.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Khóa lựa chọn 3 vị trí |
6 | cái | Trung Quốc | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nút nhấn emergency |
5 | cái | Hàn Quốc | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cầu chì sứ |
8 | cái | Trung Quốc | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Rơ le giám sát áp |
3 | cái | Đức | 5.108.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ điều khiển lập trình |
1 | cái | Trung Quốc | 10.945.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nút nhấn |
6 | cái | Trung Quốc | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khoá chọn lựa 4 vị trí |
4 | cái | Trung Quốc | 219.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ nguồn |
1 | cái | Romania | 7.589.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ nguồn |
1 | cái | Trung Quốc | 5.108.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Rơ le trung gian |
5 | cái | Ba Lan | 262.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Rơ le trung gian |
5 | cái | Ba Lan | 262.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
2 | cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đèn huỳnh quang |
10 | cái | Việt Nam | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Rơ le trung gian |
10 | cái | Ba Lan | 262.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bình Ắc quy |
1 | cái | Việt Nam | 4.669.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rơ le trung gian |
4 | cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Rơ le thời gian |
4 | cái | Nhật Bản | 219.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đèn hiệu màu đỏ |
10 | cái | Trung Quốc | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đèn hiệu màu vàng |
10 | cái | Trung Quốc | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đèn hiệu màu xanh |
10 | cái | Trung Quốc | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Rơ le nhiệt |
2 | cái | Hàn Quốc | 584.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Rơ le bảo vệ quá dòng |
2 | cái | Hàn Quốc | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cảm biến quan trắc đo sự chuyển vị |
3 | Cái | Mỹ | 21.732.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
1 | Cái | Mỹ | 19.159.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Module cảm biến dây rung |
1 | Cái | Mỹ | 41.153.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ chống sét |
1 | Cái | Mỹ | 11.810.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Công tắc tơ 3 cực |
3 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.334.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Công tắc tơ 3 cực |
1 | Cái | Thụy Sĩ | 2.539.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Rơ le thời gian |
1 | Cái | Bulgaria | 4.086.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nút nhấn |
1 | Cái | Trung Quốc | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Công tắc tơ 3 cực |
3 | Cái | Indonesia | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Rơ le nhiệt |
2 | Cái | Đức | 1.751.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Áp tô mát 3 cực |
2 | Cái | Ấn Độ | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Áp tô mát 2 cực |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.604.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Áp tô mát 1 cực |
2 | Cái | Trung Quốc | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Rơ le giám sát nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc | 23.351.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tiếp điểm cửa |
2 | Cái | Trung Quốc | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ điều khiển nhiệt độ, độ ẩm |
4 | Cái | Trung Quốc | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Áp tô mát 2 cực |
1 | Cái | Trung Quốc | 2.189.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Áp tô mát 3 cực |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.751.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ chuyển đổi nguồn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 11.967.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Rơ le giám sát điện áp |
1 | Cái | Đức | 5.254.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đồng hồ đo lường |
2 | cái | Ấn Độ | 91.670.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | Ba Lan | 262.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đầu dò nhiệt |
4 | Cái | Mexico | 2.675.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Board truyền thông |
1 | Cái | Mỹ | 29.878.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Mỹ | 13.134.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ nguồn tủ điều khiển chữa cháy |
1 | cái | Mỹ | 49.330.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Thái Lan | 5.545.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cảm biến mức nước |
1 | Cái | Thụy Sĩ | 22.297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ổ cắm 4 lỗ |
2 | Cái | Việt Nam | 285.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Rệp nối quang đa năng |
10 | Cái | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đầu nối mạng RJ45 |
5 | Cái | Trung Quốc | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đầu bấm mạng RJ45 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 4.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ chia mạng |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.634.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ phát wifi |
5 | Cái | Trung Quốc | 4.013.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Adaptor |
5 | Cái | Trung Quốc | 291.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chuyển đổi quang điện 1 |
3 | Bộ | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Chuyển đổi quang điện 2 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 3.210.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dây curoa đai răng 1 |
5 | Cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dây curoa đai răng 2 |
5 | Cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dây curoa đai răng 3 |
5 | Cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dây curoa đai răng 4 |
5 | Cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dây curoa đai răng 5 |
5 | Cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tủ điện nhựa 1 |
3 | Cái | Hàn Quốc | 1.021.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tủ điện nhựa 2 |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.021.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Phích cắm điện đực |
5 | Cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Phích cắm điện cái |
5 | Cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ổ cứng đầu ghi hình |
1 | Cái | Thái Lan | 11.148.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Camera PTZ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 10.703.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Thẻ nhớ |
5 | Cái | Trung Quốc | 1.337.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Thiết bị bị giám sát dòng điện |
1 | cái | Trung Quốc | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thiết bị bị giám sát điện áp |
1 | cái | Trung Quốc | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đèn hiệu màu đỏ |
10 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Đèn hiệu màu xanh |
10 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dây cáp điện |
100 | mét | Việt Nam | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ nguồn |
1 | cái | Trung Quốc | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Rơ le nhiệt |
2 | cái | Thái Lan | 524.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Khoá chọn lựa 4 vị trí |
2 | cái | Trung Quốc | 219.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Còi báo tủ điều khiển |
4 | Cái | Hàn Quốc | 193.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cảm biến giám sát mức nước |
2 | Cái | Séc | 11.817.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bình ắc quy |
1 | Cái | Việt Nam | 2.919.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Áp tô mát 3 cực |
2 | Cái | Trung Quốc | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Công tắc tơ 3 cực |
1 | Cái | Đức | 2.626.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chổi than kích từ máy phát |
5 | Viên | Trung Quốc | 437.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ đèn led chống ẩm |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.581.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Gioăng cao su chữ U |
15 | Mét | Việt Nam | 1.167.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đèn chiếu sáng |
1 | Cái | Việt Nam | 504.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Quạt làm mát MBA |
2 | Cái | Trung Quốc | 4.086.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đèn led màu vàng |
10 | Cái | Trung Quốc | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đèn led màu xanh |
10 | Cái | Trung Quốc | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đèn led màu đỏ |
10 | Cái | Trung Quốc | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đèn led màu trắng |
10 | Cái | Trung Quốc | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Chổi than kích từ máy phát |
5 | Viên | Trung Quốc | 437.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Công tắc tơ 3 cực |
2 | Cái | Hàn Quốc | 555.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Công tắc tơ 3 cực |
2 | Cái | Hàn Quốc | 788.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dây Cáp điện |
200 | Mét | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Áp tô mát 1 cực |
12 | Cái | Ấn Độ | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Cáp điện |
150 | Mét | Việt Nam | 111.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tủ điện 1 |
4 | Cái | Việt Nam | 1.604.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ đèn led chống ẩm |
10 | Cái | Việt Nam | 2.581.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đèn led bulb |
20 | Bóng | Việt Nam | 157.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đuôi đèn sứ ly ngồi |
20 | Cái | Việt Nam | 29.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bóng LED bulb |
20 | Cái | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đèn chiếu sáng cửa van cung |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.459.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đèn chiếu sáng trụ cổng vuông |
5 | Bộ | Việt Nam | 817.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Dây cáp điện |
150 | Mét | Việt Nam | 111.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tủ điện 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 1.897.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Máy biến điện áp 220kV |
6 | Cái | Trung Quốc | 160.540.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cọc tiếp địa |
10 | cọc | Ấn Độ | 277.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Dây nối đất |
20 | Mét | Việt Nam | 349.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Công tắc tơ 3 cực |
1 | Cái | Hàn Quốc | 788.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Rơ le nhiệt |
1 | Cái | Hàn Quốc | 584.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Công tắc tơ 3 cực |
1 | Cái | Hàn Quốc | 788.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cầu chì |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Biến điện áp |
1 | Cái | Việt Nam | 17.513.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cáp điện trung thế |
6000 | Mét | Việt Nam | 89.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giáp níu dây bọc |
60 | Cái | Thái Lan | 408.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Giáp buộc đầu sứ đơn |
60 | Cái | Thái Lan | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ đèn led panel |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.227.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đèn led nhà xưởng |
3 | Cái | Việt Nam | 1.784.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Đèn chiếu sáng nhà xưởng |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.607.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Đèn chiếu sáng nhà xưởng |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.607.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bóng led tube |
50 | Bóng | Việt Nam | 149.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bóng LED bulb |
60 | Bóng | Việt Nam | 105.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Máng đèn huỳnh quang công nghiệp |
30 | Bộ | Việt Nam | 830.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đèn led pha |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.342.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Đèn led pha |
6 | Bộ | Việt Nam | 1.903.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
10 | Bộ | Việt Nam | 392.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Đèn sự cố ốp trần |
3 | bộ | Việt Nam | 1.784.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Đèn đường năng lượng mặt trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.865.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Dây cáp điện màu đỏ |
100 | mét | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Dây cáp điện màu xanh |
100 | mét | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Dây cáp điện |
100 | Mét | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Quạt làm mát |
1 | Cái | Trung Quốc | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ổ cắm đôi |
10 | Bộ | Trung Quốc | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ổ cắm đa năng |
10 | Bộ | Trung Quốc | 233.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Hạt công tắc 1 chiều |
20 | Cái | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Hạt công tắc 2 chiều |
5 | Cái | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Mặt cho công tắc 1 lỗ |
5 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Mặt cho công tắc 2 lỗ |
5 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Đế âm vuông |
10 | Cái | Việt Nam | 50.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đế âm đơn |
10 | Cái | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Chiết áp quạt trần |
10 | Cái | Việt Nam | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Công tắc cảm biến ánh sáng |
5 | Cái | Trung Quốc | 408.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Công tắc Radar vi sóng |
15 | Cái | Trung Quốc | 408.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Máy điều hòa nhiệt độ |
2 | Bộ | Malaysia | 57.973.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Công tắc phao |
2 | Bộ | Việt Nam | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Đèn pha led 400W |
3 | Cái | Việt Nam | 6.243.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Công tắc thông minh 1 |
10 | Cái | Việt Nam | 700.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Công tắc thông minh 2 |
10 | Cái | Việt Nam | 700.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đèn trụ tròn năng lượng mặt trời |
3 | Cái | Việt Nam | 1.857.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chiết áp quạt |
10 | Cái | Việt Nam | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Gioăng làm kín sứ hạ thế |
3 | Bộ | Trung Quốc | 10.332.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Tụ điện |
3 | cái | Trung Quốc | 148.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bình ắc quy |
1 | Cái | Việt Nam | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Đầu nối valve solenoid |
5 | cái | Việt Nam | 223.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Áp tô mát 3 cực |
2 | Cái | Trung Quốc | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Rơ trung gian |
10 | cái | Indonesia | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Công tắc tơ 3 cực |
1 | Cái | Đức | 2.626.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Rơ le trung gian |
2 | cái | Indonesia | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Chổi than kích từ máy phát |
10 | Viên | Trung Quốc | 1.751.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Rơ le trung gian |
2 | cái | Indonesia | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Rơ le nhiệt |
4 | Cái | Thái Lan | 524.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
2 | cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Công tắc tơ 3 cực |
4 | Cái | Indonesia | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Rơ le trung gian |
10 | cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Chổi than kích từ máy phát |
10 | Viên | Trung Quốc | 1.751.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Rơ le trung gian |
20 | cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bộ đèn led chống ẩm |
6 | Bộ | Việt Nam | 2.581.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Áp tô mát 1 cực |
2 | cái | Ấn Độ | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Rơ le nhiệt |
4 | Cái | Thái Lan | 524.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Áp tô mát 2 cực |
2 | cái | Trung Quốc | 1.532.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Công tắc tơ 3 cực |
4 | Cái | Indonesia | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Áp tô mát 1 cực |
2 | cái | Trung Quốc | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Quạt làm mát MBA khô |
2 | Cái | Trung Quốc | 4.086.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Áp tô mát 1 cực |
4 | cái | Ấn Độ | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Đèn chiếu sáng cửa van cung |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.459.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Đầu nối valve solenoid |
20 | cái | Việt Nam | 223.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Đèn chiếu sáng trụ cổng vuông |
3 | Bộ | Việt Nam | 817.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Dây cáp điện |
15 | m | Việt Nam | 89.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Dây cáp điện 4x4mm2 |
100 | m | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Dây cáp điện |
15 | m | Việt Nam | 53.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Đèn led chống ẩm |
10 | Bộ | Việt Nam | 2.581.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Áp tô mát 1 cực |
1 | Cái | Ấn Độ | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Đèn Led Sự Cố chống cháy nổ |
6 | Bộ | Việt Nam | 3.418.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Áp tô mát 3 cực |
1 | Cái | Ấn Độ | 700.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Đèn led bulb |
30 | Bóng | Việt Nam | 157.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Nút nhấn màu xanh |
1 | Cái | Trung Quốc | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Đuôi đèn sứ ly ngồi |
20 | Cái | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Nút nhấn màu đỏ |
1 | Cái | Trung Quốc | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bóng LED bulb |
10 | Cái | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Đèn hiệu màu xanh |
1 | Cái | Trung Quốc | 74.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Áp tô mát chống giật |
6 | cái | Trung Quốc | 759.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Đèn hiệu màu đỏ |
1 | Cái | Trung Quốc | 74.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bộ đèn chiếu sáng cầu thang |
1 | Cái | Việt Nam | 2.229.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Công tắc tơ 3 cực |
2 | Cái | Indonesia | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Dây nối đất |
20 | mét | Việt Nam | 349.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Module giám sát ắc quy 1 |
1 | Cái | Trung Quốc | 175.134.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Đầu cose |
20 | Cái | Việt Nam | 29.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Module giám sát ắc quy 2 |
1 | Cái | Trung Quốc | 21.891.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Cọc tiếp địa |
10 | cọc | Ấn Độ | 277.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Module giám sát điện áp bình ắc quy |
4 | Cái | Trung Quốc | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Dây nối đất |
20 | Mét | Việt Nam | 349.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Dây kết nối bình ắc quy vào bộ module |
20 | Cái | Trung Quốc | 584.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Cầu chì 24kV |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Thiết bị cảm biến nhiệt độ |
3 | cái | Trung Quốc | 4.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bóng LED bulb |
50 | Cái | Việt Nam | 105.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Rơ le thời gian |
2 | cái | Nhật Bản | 219.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bóng led bulb |
10 | cái | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Rơ le nhiệt |
5 | cái | Thái Lan | 524.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Đèn led pha |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.342.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Rơ le trung gian |
5 | cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ máng đèn huỳnh quang |
10 | Bộ | Việt Nam | 1.189.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Rơ le trung gian |
10 | cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bộ đuôi đèn sứ ly ngồi |
10 | Cái | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Áp tô mát 2 cực |
1 | cái | Ấn Độ | 1.167.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Đèn đường năng lượng mặt trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.865.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Áp tô mát 1 cực |
1 | cái | Ấn Độ | 437.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Đèn led pha |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.903.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Áp tô mát 2 cực |
1 | cái | Trung Quốc | 1.532.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
10 | Bộ | Việt Nam | 392.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Áp tô mát 1 cực |
1 | cái | Trung Quốc | 584.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Đèn sự cố ốp trần |
5 | bộ | Việt Nam | 1.784.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Áp tô mát 1 cực |
1 | cái | Ấn Độ | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bóng đèn led tube |
100 | Cái | Việt Nam | 72.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bộ điều khiển |
1 | bộ | Trung Quốc | 11.675.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Quạt làm mát |
1 | Cái | Trung Quốc | 510.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Dây cáp điện |
20 | m | Việt Nam | 29.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Hạt công tắc 1 chiều |
20 | Cái | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Tiếp điểm công tắc tơ |
2 | cái | Pháp | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Hạt công tắc 2 chiều |
5 | Cái | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Khóa cửa tủ |
10 | bộ | Trung Quốc | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Mặt cho công tắc 1 lỗ |
5 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Rơ le giám sát điện áp |
1 | cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Mặt cho công tắc 2 lỗ |
5 | Cái | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Rơ le giám sát dòng điện |
1 | cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Đế âm vuông |
10 | Cái | Việt Nam | 50.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
8 | cái | Trung Quốc | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Đế âm đơn |
10 | Cái | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bộ chuyển đổi RS232/RS485 |
1 | cái | Trung Quốc | 3.648.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Quạt làm mát tủ điện trở xả |
2 | Cái | Việt Nam | 1.095.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bình Ắc quy |
16 | cái | Việt Nam | 3.459.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Công tắc phao |
1 | Bộ | Việt Nam | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Đầu kẹp cọc bình ắc quy |
32 | cái | Việt Nam | 36.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Switch hành trình dạng cần gạt |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.313.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Tiếp điểm mực nước |
3 | cái | Việt Nam | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Switch hành trình dạng piston |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.138.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Cảm biến quan trắc đo sự chuyển vị |
6 | cái | Mỹ | 21.732.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc | 14.595.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Cáp đồng trục |
100 | m | Mỹ | 398.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc | 7.589.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Công tắc tơ 3 cực |
2 | cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.334.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bộ hiển thị cân tải trọng |
1 | Cái | Nhật Bản | 10.215.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Công tắc tơ 3 cực |
1 | cái | Thụy Sĩ | 2.539.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Switch hành trình dạng cần gạt |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.313.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Rơ le giám sát điện áp |
1 | cái | Đức | 5.254.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bình ắc quy |
1 | Cái | Việt Nam | 466.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bộ đo lường điện |
1 | bộ | Trung Quốc | 18.243.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bình ắc quy |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.773.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Áp tô mát 2 cực |
3 | Cái | Trung Quốc | 656.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Đầu dò báo khói |
5 | Cái | Mexico | 2.526.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Áp tô mát 2 cực |
1 | Cái | Trung Quốc | 656.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Rơ le nhiệt |
5 | cái | Trung Quốc | 1.167.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Áp tô mát 1 cực |
1 | Cái | Trung Quốc | 656.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Cầu chì sứ |
5 | cái | Trung Quốc | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Rơ le nhiệt |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.897.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Cáp mạng |
1 | Cuộn | Trung Quốc | 8.770.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Công tắc tơ |
3 | Cái | Trung Quốc | 365.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Ổ cắm 4 lỗ |
5 | cái | Việt Nam | 285.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Khóa lựa chọn 3 vị trí |
2 | Cái | Trung Quốc | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Cáp chuyển đổi |
1 | Cái | Trung Quốc | 743.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Tiếp điểm hành trình kiểu thân lớn |
4 | Cái | Nhật Bản | 1.138.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Đầu chuyển đổi quang 1 |
3 | cái | Việt Nam | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Rơ le trung gian |
5 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Đầu chuyển đổi quang 2 |
3 | cái | Việt Nam | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Rơ le trung gian |
5 | Cái | Đức | 802.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Rệp nối quang đa năng |
10 | cái | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Tụ điện |
6 | Cái | Trung Quốc | 148.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Đầu nối mạng RJ45 |
10 | cái | Trung Quốc | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Rơ le giám sát áp |
2 | Cái | Sri Lanka | 13.974.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Đầu bấm mạng RJ45 |
2 | Hộp | Trung Quốc | 4.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Cảm biến hồng ngoại |
6 | Cái | Trung Quốc | 5.855.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bộ phát wifi |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.418.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Đồng hồ giám sát nhiệt độ |
1 | Cái | Séc | 109.459.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bộ chia mạng |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.634.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | Indonesia | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Dây Cáp LAN |
1 | Cuộn | Trung Quốc | 4.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Đầu nối valve solenoid |
20 | Cái | Việt Nam | 223.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Adaptor |
5 | cái | Trung Quốc | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Đèn chiếu sáng |
30 | Cái | Việt Nam | 140.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Chuyển đổi quang điện 1 |
3 | bộ | Trung Quốc | 4.086.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Rơ le trung gian |
5 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Chuyển đổi quang điện 2 |
2 | Bộ | Trung Quốc | 3.210.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Rơ le trung gian |
20 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Dây curoa đai răng 1 |
10 | cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Khóa lựa chọn 3 vị trí |
1 | Cái | Trung Quốc | 87.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Dây curoa đai răng 2 |
10 | cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Rơ le trung gian |
10 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Dây curoa đai răng 3 |
10 | cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | áp tô mát 2 cực |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.532.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Dây curoa đai răng 4 |
10 | cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc | 730.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Dây curoa đai răng 5 |
10 | cái | Nhật Bản | 160.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Rơ le trung gian |
20 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Tủ điện nhựa 1 |
3 | Cái | Hàn Quốc | 1.021.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Rơ le trung gian |
20 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Tủ điện nhựa 2 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.021.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Rơ le trung gian |
100 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Dây cáp điện |
300 | m | Việt Nam | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Đầu nối valve solenoid |
20 | Cái | Việt Nam | 223.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Phích cắm điện đực |
10 | cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Rơ le trung gian |
5 | Cái | Trung Quốc | 174.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Phích cắm điện cái |
10 | cái | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |