Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4000369394 | LIÊN DANH ĐOẠN QUẢN LÝ ĐTNĐ QUẢNG NAM VÀ ĐOẠN QUẢN LÝ ĐTNĐ QUẢNG TRỊ |
Đoạn Quản lý Đường thủy nội địa Quảng Nam |
20.032.238.795 VND | 82 | 20.032.238.502 VND | 11 ngày | |
| 2 | vn3200098326 | LIÊN DANH ĐOẠN QUẢN LÝ ĐTNĐ QUẢNG NAM VÀ ĐOẠN QUẢN LÝ ĐTNĐ QUẢNG TRỊ |
Đoạn Quản lý đường thủy nội địa Quảng Trị |
20.032.238.795 VND | 82 | 20.032.238.502 VND | 11 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Đoạn Quản lý Đường thủy nội địa Quảng Nam | Liên danh chính |
| 2 | Đoạn Quản lý đường thủy nội địa Quảng Trị | Liên danh phụ |
| 1 | Sông Thu Bồn Từ km0 đến Km28 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 3.114.238.180 | 3.114.238.180 | ||
| 2 | Sông Thu Bồn Từ km28 đến Km65 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 1.842.754.380 | 1.842.754.380 | ||
| 3 | Sông Hội An Từ km0 đến Km11 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 1.466.800.690 | 1.466.800.690 | ||
| 4 | Sông Hàn - Vĩnh Điện Từ km19+700 đến Km31 + 700 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 1.079.983.300 | 1.079.983.300 | ||
| 5 | Sông Trường Giang Từ km0 đến Km35 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 1.763.325.660 | 1.763.325.660 | ||
| 6 | Sông Trường Giang Từ Km 35 đến Km 60+200 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 1.647.189.012 | 1.647.189.012 | ||
| 7 | Tuyến Hội An - Cù Lao Chàm Từ Km0 đến Km17 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 1.419.809.250 | 1.419.809.250 | ||
| 8 | Tuyến sông Hiếu Từ Km 0 đến Km 27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 2.869.721.705 | 2.869.721.705 | ||
| 9 | Sông Thạch Hãn Từ Km 0 đến Km 25 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 2.176.201.102 | 2.176.201.102 | ||
| 10 | Sông Thạch Hãn Từ Km 25 đến Km 46 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 576.608.100 | 576.608.100 | ||
| 11 | Tuyến sông Bến Hải Từ Km 0 đến Km37,4 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Trọn gói | 2.075.607.416 | 2.075.607.416 |