Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801283972 |
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ BÌNH PHƯỚC |
568.363.699,99 VND | 568.363.000 VND | 365 ngày |
| 3 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 528 | 1 cây | 7.057 | 3.726.096 | ||
| 4 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 3.29 | 100 cây/ năm | 9.336.224 | 30.716.177 | ||
| 5 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 592.2 | 100 cây/ lần | 32.703 | 19.366.717 | ||
| 6 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo quy định tại Chương V | 0.67 | 100chậu/năm | 6.987.559 | 4.681.665 | ||
| 7 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW(180 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 120.6 | 100chậu/lần | 22.843 | 2.754.866 | ||
| 8 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Theo quy định tại Chương V | 6.336 | 100m2/ năm | 2.881.654 | 18.258.160 | ||
| 9 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào | Theo quy định tại Chương V | 1.22 | 100m2/ năm | 13.410.767 | 16.361.136 | ||
| 10 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 1360.08 | 100m2/ lần | 32.703 | 44.478.696 | ||
| 11 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 30.224 | 100m2/ lần | 49.737 | 1.503.251 | ||
| 12 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 30.224 | 100m2/ lần | 146.217 | 4.419.263 | ||
| 13 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 8967.6 | 100m2/ lần | 32.703 | 293.267.423 | ||
| 14 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 298.92 | 100m2/ lần | 38.265 | 11.438.174 | ||
| 15 | Làm cỏ tạp (4 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 199.28 | 100m2/ lần | 70.322 | 14.013.768 | ||
| 16 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 199.28 | 100m2/ lần | 23.921 | 4.766.977 | ||
| 17 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 99.64 | 100m2/ lần | 36.146 | 3.601.587 | ||
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m | Theo quy định tại Chương V | 528 | 1 cây/ năm | 105.148 | 55.518.144 | ||
| 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỷ lệ 5%) | Theo quy định tại Chương V | 26.4 | 1 cây | 1.495.894 | 39.491.602 |