Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801095834 |
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Bảo Long |
3.999.836.318,5472 VND | 3.999.836.000 VND | 365 ngày |
| 1 | HM. ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY | Theo quy định tại Chương V | 0 | 755.351.079 | ||||
| 1.1 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 183 | 1 cây/ năm | 665.746 | 121.831.518 | ||
| 1.2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 183 | 1 cây | 12.359 | 2.261.697 | ||
| 1.3 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 6.07 | 100 cây/ năm | 9.005.530 | 54.663.567 | ||
| 1.4 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW(120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 728.4 | 100 cây/ lần | 28.513 | 20.768.869 | ||
| 1.5 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo quy định tại Chương V | 0.14 | 100chậu/năm | 6.739.656 | 943.552 | ||
| 1.6 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW(120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 16.8 | 100chậu/lần | 19.870 | 333.816 | ||
| 1.7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mai Vạn Phúc | Theo quy định tại Chương V | 0.25 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 3.107.514 | ||
| 1.8 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Trang Đỏ | Theo quy định tại Chương V | 0.05 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 621.503 | ||
| 1.9 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Huỳnh Anh | Theo quy định tại Chương V | 0.05 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 621.503 | ||
| 1.10 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mắt Nhung | Theo quy định tại Chương V | 0.98 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 12.181.455 | ||
| 1.11 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Theo quy định tại Chương V | 10.1 | 100m2/ năm | 2.783.090 | 28.109.209 | ||
| 1.12 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 1371.6 | 100m2/ lần | 28.513 | 39.108.431 | ||
| 1.13 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (2 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 22.86 | 100m2/ lần | 47.711 | 1.090.673 | ||
| 1.14 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 22.86 | 100m2/ lần | 136.972 | 3.131.180 | ||
| 1.15 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 14950.8 | 100m2/ lần | 28.513 | 426.292.160 | ||
| 1.16 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 249.18 | 100m2/ lần | 36.826 | 9.176.303 | ||
| 1.17 | Làm cỏ tạp (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 249.18 | 100m2/ lần | 67.964 | 16.935.270 | ||
| 1.18 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 249.18 | 100m2/ lần | 22.808 | 5.683.297 | ||
| 1.19 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 249.18 | 100m2/ lần | 34.070 | 8.489.563 | ||
| 2 | HM. ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH BẮC NAM NỐI DÀI | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.210.631.115 | ||||
| 2.1 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 147 | 1 cây/ năm | 665.746 | 97.864.662 | ||
| 2.2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 147 | 1 cây | 12.359 | 1.816.773 | ||
| 2.3 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 9.19 | 100 cây/ năm | 9.005.530 | 82.760.821 | ||
| 2.4 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW(120 lần /năm) | Theo quy định tại Chương V | 1102.8 | 100 cây/ lần | 28.513 | 31.444.136 | ||
| 2.5 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Huỳnh Anh | Theo quy định tại Chương V | 1.5084 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 18.749.496 | ||
| 2.6 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Trang Đỏ | Theo quy định tại Chương V | 0.872 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 10.839.009 | ||
| 2.7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Bông Bụp | Theo quy định tại Chương V | 0.198 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 2.461.151 | ||
| 2.8 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Theo quy định tại Chương V | 17.4379 | 100m2/ năm | 2.783.090 | 48.531.245 | ||
| 2.9 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 2401.956 | 100m2/ lần | 28.513 | 68.486.971 | ||
| 2.10 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 40.0326 | 100m2/ lần | 47.711 | 1.909.995 | ||
| 2.11 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 40.0326 | 100m2/ lần | 136.972 | 5.483.345 | ||
| 2.12 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 26925.72 | 100m2/ lần | 28.513 | 767.733.054 | ||
| 2.13 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 448.762 | 100m2/ lần | 36.826 | 16.526.109 | ||
| 2.14 | Làm cỏ tạp (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 448.762 | 100m2/ lần | 67.964 | 30.499.661 | ||
| 2.15 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 448.762 | 100m2/ lần | 22.808 | 10.235.364 | ||
| 2.16 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 448.762 | 100m2/ lần | 34.070 | 15.289.321 | ||
| 3 | HM. 02 CÔNG VIÊN TRƯỚC QL13 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 656.131.821 | ||||
| 3.1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 94 | 1 cây/ năm | 101.036 | 9.497.384 | ||
| 3.2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo quy định tại Chương V | 94 | 1 cây | 6.808 | 639.952 | ||
| 3.3 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 13 | 1 cây/ năm | 665.746 | 8.654.698 | ||
| 3.4 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 13 | 1 cây | 12.359 | 160.667 | ||
| 3.5 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo quy định tại Chương V | 0.6 | 100 cây/ năm | 9.005.530 | 5.403.318 | ||
| 3.6 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 72 | 100 cây/ lần | 28.513 | 2.052.936 | ||
| 3.7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Lài Trâu | Theo quy định tại Chương V | 7.18 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 89.247.802 | ||
| 3.8 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Mắt Nai | Theo quy định tại Chương V | 1.95 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 24.238.609 | ||
| 3.9 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Trang Đỏ | Theo quy định tại Chương V | 0.72 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 8.949.640 | ||
| 3.10 | Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Thảm Huỳnh Anh | Theo quy định tại Chương V | 0.72 | 100m2/ năm | 12.430.056 | 8.949.640 | ||
| 3.11 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Theo quy định tại Chương V | 11.65 | 100m2/ năm | 2.783.090 | 32.422.999 | ||
| 3.12 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 2666.4 | 100m2/ lần | 28.513 | 76.027.063 | ||
| 3.13 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 44.44 | 100m2/ lần | 47.711 | 2.120.277 | ||
| 3.14 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 44.44 | 100m2/ lần | 136.972 | 6.087.036 | ||
| 3.15 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 12230.4 | 100m2/ lần | 28.513 | 348.725.395 | ||
| 3.16 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy(2 lần/ năm) | Theo quy định tại Chương V | 203.84 | 100m2/ lần | 36.826 | 7.506.612 | ||
| 3.17 | Làm cỏ tạp (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 203.84 | 100m2/ lần | 67.964 | 13.853.782 | ||
| 3.18 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 203.84 | 100m2/ lần | 22.808 | 4.649.183 | ||
| 3.19 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 203.84 | 100m2/ lần | 34.070 | 6.944.829 | ||
| 4 | HM. HAI QUẢNG TRƯỜNG TTHC HUYỆN | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.377.722.303 | ||||
| 4.1 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 70 | 1 cây/ năm | 665.746 | 46.602.220 | ||
| 4.2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo quy định tại Chương V | 70 | 1 cây | 12.359 | 865.130 | ||
| 4.3 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m | Theo quy định tại Chương V | 6.8 | 100m2/ năm | 2.783.090 | 18.925.012 | ||
| 4.4 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 816 | 100m2/ lần | 28.513 | 23.266.608 | ||
| 4.5 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 13.6 | 100m2/ lần | 47.711 | 648.870 | ||
| 4.6 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 13.6 | 100m2/ lần | 136.972 | 1.862.819 | ||
| 4.7 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (120 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 41193.72 | 100m2/ lần | 28.513 | 1.174.556.538 | ||
| 4.8 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy(2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 686.562 | 100m2/ lần | 36.826 | 25.283.332 | ||
| 4.9 | Làm cỏ tạp (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 686.562 | 100m2/ lần | 67.964 | 46.661.500 | ||
| 4.10 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 686.562 | 100m2/ lần | 22.808 | 15.659.106 | ||
| 4.11 | Bón phân thảm cỏ (2 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 686.562 | 100m2/ lần | 34.070 | 23.391.167 |