Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800785729 |
CÔNG TY CP KIẾN TRÚC NỘI THẤT TINH MỘC |
10.881.000.000 VND | 10.881.000.000 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105987922 | Công ty TNHH một thành viên công nghệ Thăng Long Việt | Nhà thầu xếp hạng V | |
| 2 | vn1801390106 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUYẾT NGUYÊN | Nhà thầu xếp hạng III | |
| 3 | vn0101403439 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC NAM ANH | Nhà thầu xếp hạng VI | |
| 4 | vn1801257619 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VŨ TỊNH | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu E-HSMT | |
| 5 | vn1800457284 | LIÊN DANH GÓI THẦU THỚI LAI | CÔNG TY TNHH TIN HỌC Á CHÂU | Nhà thầu xếp hạng IV |
| 6 | vn1801336846 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HATHACO | Nhà thầu xếp hạng II | |
| 7 | vn1801418841 | LIÊN DANH GÓI THẦU THỚI LAI | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG LÊ ĐĂNG | Nhà thầu xếp hạng IV |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nhận biết hình phẳng |
350 | Túi | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ lao động |
30 | Bộ | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
20 | Bộ | Việt Nam | 476.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
20 | Bộ | Việt Nam | 307.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
20 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ trang phục nấu ăn |
10 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Búp bê bé trai |
30 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Búp bê bé gái |
30 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ trang phục công an |
20 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Doanh trại bộ đội |
20 | Bộ | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ trang phục bộ đội |
20 | Bộ | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ trang phục công nhân |
20 | Bộ | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
20 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ trang phục bác sỹ |
20 | Bộ | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Gạch xây dựng |
20 | Thùng | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hàng rào lắp ghép lớn |
30 | Túi | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy in |
4 | Cái | Trung Quốc | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy tính bàn |
2 | Bộ | Trung Quốc | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Con vật nhún di động nhà trẻ |
5 | Con | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cầu trượt đơn nhà trẻ |
2 | Cái | Việt Nam | 3.834.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nhà bóng |
1 | Cái | Việt Nam | 17.533.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thang leo |
2 | Cái | Việt Nam | 3.772.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xích đu treo |
1 | Cái | Việt Nam | 4.674.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Video tả người, tả cảnh |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
43 | Bộ | Việt Nam | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
252 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phần mềm toán học |
40 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phần mềm toán học |
40 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Màn hình tương tác 65 inch |
5 | Bộ | Trung Quốc | 44.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
5 | Bộ | Trung Quốc | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ học liệu bằng tranh |
5 | Bộ | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ học liệu điện tử |
5 | Bộ | Việt Nam | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ máy tính để bàn dùng cho học sinh |
180 | Bộ | Trung Quốc | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tai nghe học sinh |
180 | Cái | Trung Quốc | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phần mềm hỗ trợ học sinh |
180 | Bộ | Trung Quốc | 697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ máy vi tính để bàn/hoặc máy tính xách tay |
5 | Bộ | Trung Quốc | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tai nghe dành cho giáo viên |
5 | Cái | Trung Quốc | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phần mềm quản lý lớp học dành cho giáo viên |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phụ kiện |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bảng trượt ngang viết phấn |
5 | Cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn dùng cho giáo viên |
5 | Bộ | Việt Nam | 3.116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ghế xoay lưới dùng cho giáo viên |
5 | Cái | Việt Nam | 1.353.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bàn học sinh lục giác học sinh |
30 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ghế xếp Inox |
180 | Bộ | Việt Nam | 312.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy điều hòa 2,0Hp |
5 | Bộ | Thái Lan | 15.785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
40 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
200 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
200 | Bộ | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Video, clip Vượt qua khó khăn |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Video, clip Phòng tránh xâm hại |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
40 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
40 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
40 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
40 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
40 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
40 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
40 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ dụng cụ thủ công |
400 | Bộ | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Các khoang trong Tủ lạnh |
40 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mô hình máy phát điện gió |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mô hình điện mặt trời |
40 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Công nghệ trong đời sống |
20 | Bộ | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
20 | Bộ | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Các công việc chính khi thiết kế |
20 | Bộ | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sử dụng tủ lạnh |
20 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Nấm thể thao |
420 | Chiếc | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bơm |
42 | Chiếc | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dây nhảy cá nhân |
420 | Chiếc | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dây nhảy tập thể |
36 | Chiếc | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Quả bóng rổ |
210 | Quả | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Quả cầu đá |
210 | Quả | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ tranh an toàn về điện |
200 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
200 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ô nhiễm, xói mòn đất |
58 | Bộ | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Trống nhỏ |
105 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Triangle |
105 | Bộ | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bells Instrument |
105 | Cái | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Maracas |
105 | Cặp | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Woodblock |
63 | Cái | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ bàn ghế máy tính Kisdmart |
30 | Bộ | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Recorder |
420 | Cái | Trung Quốc | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ máy tính để bàn (Dùng cho giáo viên + học sinh) |
30 | Bộ | Trung Quốc | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Xylophone |
63 | Cái | Việt Nam | 271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Phần mềm bản quyền dạy học (tiếng việt) Kidsmart |
30 | Bản quyền | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
210 | Bộ | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Loa máy vi tính Kisdmart |
30 | Bộ | Việt Nam | 435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phụ kiện lắp đặt |
30 | Bộ | Việt Nam | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Video về hỏa hoạn |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Máy điều hòa 2,0Hp |
5 | Bộ | Thái Lan | 15.785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Giá phơi khăn mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 779.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Video về ô nhiễm môi trường |
40 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tủ (giá) ca, cốc |
3 | Cái | Việt Nam | 1.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tivi 55inch |
56 | Cái | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
4 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
64 | Bộ | Việt Nam | 820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
3 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Phần mềm toán học |
11 | Bộ | Việt Nam | 2.706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giá để giày dép |
9 | Cái | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Phần mềm toán học |
11 | Bộ | Việt Nam | 2.706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bàn giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Màn hình tương tác 65 inch |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 44.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
5 | Bộ | Trung Quốc | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bàn cho trẻ |
18 | Cái | Việt Nam | 599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Phụ kiện |
5 | Bộ | Việt Nam | 12.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ghế cho trẻ |
50 | Cái | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ học liệu điện tử |
5 | Bộ | Việt Nam | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thùng đựng nước có vòi |
3 | Cái | Việt Nam | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Phần mềm hỗ trợ học sinh |
180 | Bộ | Trung Quốc | 697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thùng đựng rác |
3 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ máy tính để bàn dùng cho học sinh |
180 | Bộ | Trung Quốc | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ti vi ( LED 55 inh) + giá treo tường |
3 | Cái | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tai nghe học sinh |
180 | Cái | Trung Quốc | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giá để đồ chơi và học liệu |
12 | Cái | Việt Nam | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ máy vi tính để bàn cho giáo viên |
5 | Bộ | Trung Quốc | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bập bênh |
4 | Cái | Việt Nam | 738.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tai nghe dành cho giáo viên |
5 | Cái | Trung Quốc | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cổng chui |
8 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Phần mềm quản lý lớp học dành cho giáo viên |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2.706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
15 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bảng trượt ngang viết phấn |
5 | Cái | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Hộp thả hình |
15 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bàn dùng cho giáo viên |
5 | Cái | Việt Nam | 3.116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lồng hộp vuông |
15 | Bộ | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ghế xoay lưới dùng cho giáo viên |
5 | Cái | Việt Nam | 1.353.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Lồng hộp tròn |
15 | Bộ | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bàn học sinh lục giác học sinh |
30 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ xâu hạt |
30 | Bộ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Ghế xếp Inox |
180 | Cái | Việt Nam | 312.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ xâu dây |
15 | Bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Máy điều hòa 2,0Hp |
5 | Cái | Thái Lan | 15.785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ búa cọc |
15 | Bộ | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
16 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Các con kéo dây có khớp |
9 | Con | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
14 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ tháo lắp vòng |
10 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Video/clip về bảo vệ hòa bình |
13 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ xây dựng trên xe |
6 | Bộ | Việt Nam | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
17 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Hàng rào nhựa |
9 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
17 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
17 | Bộ | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng của cuộc Chiến tranh thế giới II |
17 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
17 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
6 | Bộ | Việt Nam | 151.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tranh ghép các con vật |
3 | Bộ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
17 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tranh ghép các loại quả |
3 | Bộ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Phim tài liệu về thành tựu xây dựng công nghiệp nguyên tử và về cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô |
17 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đồ chơi nhồi bông |
3 | Bộ | Việt Nam | 312.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
17 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Đồ chơi với cát |
6 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
17 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bảng quay 2 mặt |
3 | Bộ | Việt Nam | 984.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
12 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Búp bê bé gái (cao- thấp) |
12 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
17 | Bộ | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
9 | Bộ | Việt Nam | 476.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ đồ chơi gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 307.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
15 | Bộ | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
6 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Giường búp bê |
6 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Giá phơi khăn mặt |
5 | Cái | Việt Nam | 779.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay (2021). |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Tủ (giá) ca, cốc |
5 | Cái | Việt Nam | 1.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
15 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn |
5 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Giá để giày dép |
9 | Cái | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bàn giáo viên |
5 | Cái | Việt Nam | 697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn cho trẻ |
20 | Cái | Việt Nam | 599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Ghế cho trẻ |
60 | Cái | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Thùng đựng nước có vòi |
5 | Cái | Việt Nam | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Thùng đựng rác |
8 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Ti vi ( LED 55 inh) + giá treo tường |
2 | Cái | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Giá để đồ chơi và học liệu |
13 | Cái | Việt Nam | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bộ dinh dưỡng 1 |
10 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bộ dinh dưỡng 2 |
10 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bộ dinh dưỡng 3 |
10 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ dinh dưỡng 4 |
10 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Tháp dinh dưỡng |
6 | Tờ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
10 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Búp bê bé gái (cao- thấp) |
10 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
18 | Bộ | Việt Nam | 476.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
14 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
10 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
15 | Tờ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ xây dựng trên xe |
36 | Bộ | Việt Nam | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
15 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
18 | Bộ | Việt Nam | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
15 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Gạch xây dựng |
12 | Thùng | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
15 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
12 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
15 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
12 | Bộ | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
15 | Tờ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
12 | Bộ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
42 | Bộ | Việt Nam | 337.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ động vật biển |
12 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
42 | Bộ | Việt Nam | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bộ động vật sống trong rừng |
12 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
46 | Bộ | Việt Nam | 656.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
12 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
46 | Bộ | Việt Nam | 484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bộ côn trùng |
12 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
46 | Bộ | Việt Nam | 812.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bể chơi với cát và nước |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
46 | Bộ | Việt Nam | 984.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bộ làm quen với toán |
90 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
46 | Bộ | Việt Nam | 369.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Giá phơi khăn |
8 | Cái | Việt Nam | 779.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
46 | Bộ | Việt Nam | 337.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
8 | Cái | Việt Nam | 1.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
46 | Bộ | Việt Nam | 476.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
7 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Ngôi nhà thông minh |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
9 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Thực phẩm trong gia đình |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Giá để giày dép |
10 | Cái | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bàn giáo viên |
6 | Cái | Việt Nam | 697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Ghế giáo viên |
12 | Cái | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Trang phục và đời sống |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bàn cho trẻ |
38 | Cái | Việt Nam | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Thời trang trong cuộc sống |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Ghế cho trẻ |
150 | Cái | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Thùng đựng nước có vòi |
6 | Cái | Việt Nam | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Đèn điện |
11 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Thùng đựng rác có nắp đậy |
13 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Ti vi ( LED 55 inh) + giá treo tường |
6 | cái | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Hộp mẫu các loại vải |
6 | Hộp | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Giá để đồ chơi và học liệu |
25 | Cái | Việt Nam | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Bóng đèn các loại |
24 | Bộ | Việt Nam | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Ghế băng thể dục |
12 | Cái | Việt Nam | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
24 | Bộ | Việt Nam | 394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bục bật sâu |
12 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
24 | Bộ | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Nguyên liệu để đan tết |
8 | Kg | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bộ dụng cụ giâm cành |
24 | Bộ | Việt Nam | 442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Bộ dinh dưỡng 1 |
6 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Công tơ điện 1 pha |
24 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Bộ dinh dưỡng 2 |
6 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ dinh dưỡng 3 |
6 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch chuông điện |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bộ dinh dưỡng 4 |
6 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện báo cháy tự động |
24 | Bộ | Việt Nam | 2.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Tháp dinh dưỡng |
6 | Cái | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện trang trí |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Lô tô dinh dưỡng |
48 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điều khiển đèn điện cảm biến ánh sáng và chuyển động |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.202.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
24 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
24 | Bộ | Việt Nam | 406.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Búp bê bé gái (cao- thấp) |
24 | Con | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bộ dụng cụ trồng và chăm sóc cây |
24 | Bộ | Việt Nam | 476.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bộ đồ chơi gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 307.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Tranh: Một số loại sâu hại cây ăn quả |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
16 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Tranh: Một số loại bệnh hại cây ăn quả |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bộ tranh cảnh báo |
6 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng. |
8 | Tệp | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Hàng rào nhựa |
24 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Tranh: Một số bệnh thường gặp trên gà |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Gạch xây dựng |
24 | Bộ | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Video nuôi gà thả vườn theo tiêu chuẩn VietGAP |
8 | Tệp | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
16 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Tranh: Các bước trồng rừng bằng cây con |
11 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
16 | Bộ | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng. |
6 | Tệp | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
16 | Bộ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bơm |
12 | Chiếc | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Bộ lắp ráp xe lửa |
8 | bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Quả bóng đá |
70 | Quả | Việt Nam | 181.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bộ động vật biển |
16 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Cầu môn |
6 | Bộ | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bộ động vật sống trong rừng |
16 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Quả bóng rổ |
120 | Quả | Việt Nam | 234.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
16 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Cột, bảng bóng rổ |
12 | Bộ | Việt Nam | 9.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bộ côn trùng |
16 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Song loan |
80 | Cái | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bể chơi với cát và nước |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Xylophone |
24 | Cái | Việt Nam | 271.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Cân thăng bằng |
16 | Bộ | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Ukulele |
40 | Cây | Việt Nam | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bộ làm quen với toán |
120 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
8 | Cây | Trung Quốc | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Đồng hồ lắp ráp |
24 | Bộ | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Bộ thẻ về thiên tai, biến đổi khí hậu |
48 | Bộ | Việt Nam | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Bàn tính học đếm |
24 | Bộ | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
40 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
24 | Bộ | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Video về Giao tiếp ứng xử |
6 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
24 | Bộ | Việt Nam | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
6 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
8 | Bộ | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Thiết bị lưu trữ thông tin GDQPAN |
16 | Bộ | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Bộ sa bàn giao thông |
8 | Bộ | Việt Nam | 218.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bộ tranh GDQPAN |
16 | Bộ | Việt Nam | 984.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Bộ trang phục Công an |
8 | Bộ | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bộ trang phục Bộ đội |
8 | Bộ | Việt Nam | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bộ trang phục Bác sỹ |
8 | Bộ | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Bộ trang phục nấu ăn |
8 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
8 | Bộ | Việt Nam | 284.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Gạch xây dựng |
8 | Thùng | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Con rối |
8 | Bộ | Việt Nam | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
40 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Giá phơi khăn |
6 | Cái | Việt Nam | 779.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
6 | Cái | Việt Nam | 1.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
6 | Cái | Việt Nam | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Giá để giày dép |
15 | Cái | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Bàn giáo viên |
16 | Cái | Việt Nam | 697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Bàn cho trẻ |
37 | Cái | Việt Nam | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Ghế cho trẻ |
105 | Cái | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Thùng đựng nước có vòi |
8 | Cái | Việt Nam | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Thùng đựng rác có nắp đậy |
12 | Cái | Việt Nam | 287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Ti vi ( LED 55 inh) + giá treo tường |
9 | Cái | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Giá để đồ chơi và học liệu |
30 | Cái | Việt Nam | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bóng các loại |
160 | Quả | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Đồ chơi Bowling |
50 | Bộ | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
10 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
20 | Bộ | Việt Nam | 427.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bộ xếp hình xây dựng |
20 | Bộ | Việt Nam | 246.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Bộ lắp ghép |
20 | Bộ | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
20 | Bộ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Bộ lắp ráp xe lửa |
20 | Bộ | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Bộ động vật biển |
20 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bộ động vật sống trong rừng |
20 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
20 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Bộ côn trùng |
20 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Cân chia vạch |
10 | Cái | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Bể chơi với cát và nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 1.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Bộ ghép hình hoa |
50 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Bảng chun học toán |
50 | Bộ | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Đồng hồ học số, học hình |
20 | Cái | Việt Nam | 107.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Bàn tính học đếm |
20 | Cái | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |