Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106869738 |
TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG (Loại hình: Công ty TNHH) |
744.180.420 VND | 744.180.420 VND | 60 ngày | 30/10/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Router tại tủ kỹ thuật |
12 | cái | Vigor2927/ Draytek/ Đài loan | 6.044.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Access point IndoorAccess point indoor (40-60 người dùng) |
13 | cái | NWA90AX/ Zyxel/ Đài loan | 6.338.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Access point indoor (100-120 người dùng) |
11 | cái | NWA210AX/ Zyxel/ Đài loan | 14.533.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nguồn POE Access point |
24 | cái | Zyxel/ Đài loan | 822.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Converter quang-điện |
20 | cái | YT-8110GSA-11-20-AS/ Wintop/ Trung Quốc | 1.082.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ kỹ thuật |
24 | cái | Việt Nam | 600.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp mạng Cat6 |
3 | thùng | 142754-6/ CommScope/ Trung Quốc | 3.560.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp quang |
2000 | mét | Postef/ Việt Nam | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | ODF 04 FO quang kèm phụ kiện |
20 | bộ | Việt Nam | 193.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây nhảy quang single mode (SC-SC) |
20 | đôi | Việt Nam | 105.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ổ cắm điện |
24 | cái | Việt Nam | 79.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | CB Nguồn 10A |
24 | cái | Việt Nam | 158.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây nguồn Outdoor |
410 | mét | CVV 2x1.5/ Cadivi/ Việt Nam | 20.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống D25 PVC |
60 | cây | Việt Nam | 50.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống ruột gà luồn cáp |
10 | cuộn | Việt Nam | 245.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nẹp nhựa 30x16 |
120 | cây | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vật tư phụ thi công |
1 | gói | Việt Nam | 7.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chi phí triển khai |
1 | gói | Việt Nam | 51.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đường truyền Fiber Internet tại mỗi điểm |
12 | Điểm/Năm | Việt Nam | 22.572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |