Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3100976270 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ AN HƯNG |
586.698.308,22 VND | 586.698.000 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đá 4x6 |
6.01 | m3 | Việt Nam | 266.603 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
40.4 | m | Việt Nam | 38.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x6mm2 |
25.25 | m | Việt Nam | 52.617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
90.9 | m | Việt Nam | 19.422 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
151.5 | m | Việt Nam | 11.978 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây thép |
34.7 | kg | Việt Nam | 20.708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đèn LED bán nguyệt 1,2m - gắn tường |
8 | bộ | Việt Nam | 243.658 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đèn tròn treo có chóa 40W |
3 | bộ | Việt Nam | 217.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đinh, đinh vít |
645.72 | cái | Việt Nam | 1.308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gạch bê tông đặc D15 KT: 10x20x30cm |
4502.11 | viên | Việt Nam | 3.633 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:400x400 |
87.3 | m2 | Việt Nam | 104.674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gạch ceramic men sugar KT:300X300 |
5.45 | m2 | Việt Nam | 203.811 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gạch đặc tuynel |
2321.06 | viên | Việt Nam | 1.603 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gạch nung đặc A |
1274.47 | viên | Việt Nam | 1.834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | GCLD Hoa sắt cửa |
6.72 | m2 | Việt Nam | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giấy ráp |
9.19 | m2 | Việt Nam | 23.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hạt công tắc 2 chiều |
1 | cái | Việt Nam | 38.997 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hạt công tắc 2 chiều |
4 | cái | Việt Nam | 38.997 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Keo dán |
0.47 | kg | Việt Nam | 109.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khí gas |
0.21 | kg | Việt Nam | 25.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mặt công tắc , ô cắm |
14 | cái | Việt Nam | 21.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nhựa dán |
0.14 | kg | Việt Nam | 109.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nối giảm Dk:110x50 |
3 | cái | Việt Nam | 107.246 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nối giảm xiên Dk:110x50 |
3 | cái | Việt Nam | 107.246 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nước |
15075.93 | lít | Việt Nam | 14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
11 | cái | Việt Nam | 29.983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
153 | m | Việt Nam | 8.313 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống nhựa uPVC NTC đk 110mm |
70.7 | m | Việt Nam | 64.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống nhựa uPVC NTC đk 27mm |
50.5 | m | Việt Nam | 6.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống nhựa uPVC NTC đk 32mm |
3.03 | m | Việt Nam | 11.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống nhựa uPVC NTC đk 50mm |
40.4 | m | Việt Nam | 19.291 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Oxy |
0.09 | chai | Việt Nam | 47.956 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phễu thu nước Inox đk 120mm |
3 | cái | Việt Nam | 108.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Quạt trần sải cánh D400, loại thường |
2 | cái | Việt Nam | 544.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Quạt treo tường |
4 | cái | Việt Nam | 435.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Que hàn |
13.47 | kg | Việt Nam | 33.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sơn lót |
4.55 | kg | Việt Nam | 70.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp |
29.19 | lít | Việt Nam | 230.436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sơn lót chống kiềm, kháng muối |
26.22 | lít | Việt Nam | 242.892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
8.45 | kg | Việt Nam | 70.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sơn phủ mịn nội thất |
48.34 | lít | Việt Nam | 121.228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sơn phủ ngoại thất cao cấp bền đẹp |
41.64 | lít | Việt Nam | 243.826 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | T nhựa đk 110mm |
3 | cái | Việt Nam | 196.727 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | T vuông đk 50mm |
3 | cái | Việt Nam | 22.343 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | T xiên đk 110mm |
3 | cái | Việt Nam | 196.727 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | T xiên đk 50mm |
3 | cái | Việt Nam | 22.343 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tê thu nhựa 90 độ đk 27x21mm |
3 | cái | Việt Nam | 5.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tê thu 90 độ đk 21mm |
6 | cái | Việt Nam | 4.033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tê thu 90 độ đk 27mm |
3 | cái | Việt Nam | 5.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thép hình |
0.09 | kg | Việt Nam | 19.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thép hộp mạ kẽm |
440.47 | kg | Việt Nam | 20.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thép tròn Fi ≤10mm |
346.73 | kg | Việt Nam | 16.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thép tròn Fi ≤18mm |
2370.68 | kg | Việt Nam | 16.806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thép tròn Fi 10mm |
470.08 | kg | Việt Nam | 16.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thi công trần thả 600x600 |
76.53 | m2 | Việt Nam | 119.889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tôn hoa Hoa Sen dày 0.3mm |
147.62 | m2 | Việt Nam | 88.827 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tôn phẳng dày 0,42 rộng 400 |
35.51 | md | Việt Nam | 59.449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ điện aptomat 5-8P chìm tường ( tủ điện phòng) |
2 | cái | Việt Nam | 230.623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ điện vỏ kim loại KT.KT: 400x600x180 |
1 | cái | Việt Nam | 366.603 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Van khóa đk 20mm |
3 | cái | Việt Nam | 102.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Van khóa đk 25mm |
3 | cái | Việt Nam | 142.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vít bắn tôn 65mm chống bão 4 cái/m2 |
500 | Cái | Việt Nam | 2.507 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vòi nước bằng đồng D21 |
3 | cái | Việt Nam | 102.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vòi tường lạnh W034-1 |
3 | cái | Việt Nam | 174.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Xi măng |
3.51 | kg | Việt Nam | 1.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Xi măng PCB30 |
1368.62 | kg | Việt Nam | 1.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Xi măng PCB40 |
16475.79 | kg | Việt Nam | 1.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Xi măng trắng |
9.56 | kg | Việt Nam | 1.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CĂNG TIN PHỤC VỤ BÁN HÀNG CHO PHẠM NHÂN KHU LAO ĐỘNG DẠY NGHỀ THỊ TỨ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Aptomat 2 pha 30A |
1 | cái | Hợp Phố | 115.311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Băng tan |
2.4 | m | Việt Nam | 1.635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bạt PVC lót |
82.6 | m2 | Việt Nam | 5.166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bật sắt fi 10 |
73.8 | cái | Việt Nam | 2.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bồn nước Hoa sen ngang Inox 1,0m3 |
1 | bể | Việt Nam | 3.324.195 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bột bả sơn |
155.75 | kg | Việt Nam | 19.073 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bu lông |
22.45 | cái | Việt Nam | 6.539 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cát vàng |
52.31 | m3 | Việt Nam | 226.617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cát vàng |
3.89 | m3 | Việt Nam | 226.617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cát vàng |
9.72 | m3 | Việt Nam | 226.617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cồn rửa |
0.23 | kg | Việt Nam | 21.897 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Côn thu đk 27x21mm |
2 | cái | Việt Nam | 5.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cửa đi panô gỗ nhóm III |
7.33 | m2 | Việt Nam | 2.855.538 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cửa sổ gỗ nhóm III |
3.24 | m2 | Việt Nam | 2.626.659 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cút nhựa 90 độ đk 21mm |
2 | cái | Việt Nam | 4.033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cút nhựa 90 độ đk 27mm |
2 | cái | Việt Nam | 5.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đá 1x2 |
31.49 | m3 | Việt Nam | 345.868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đá 4x6 |
10.42 | m3 | Việt Nam | 266.603 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đá hộc |
68.42 | m3 | Việt Nam | 258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đất san lấp |
78.66 | m3 | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x4mm2 |
40.4 | m | Việt Nam | 38.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây dẫn điện CU/PVC/XLPE-0,6/1KV: 2x6mm2 |
30.3 | m | Việt Nam | 52.617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
70.7 | m | Việt Nam | 19.422 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 cadivi |
70.7 | m | Việt Nam | 11.978 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây thép |
22.45 | kg | Việt Nam | 20.708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đèn tròn treo có chóa 40W |
3 | bộ | Việt Nam | 217.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Đinh tán Fi 22 |
2.58 | cái | Việt Nam | 1.308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đinh, đinh vít |
726.88 | cái | Việt Nam | 1.308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:200x400 |
7.22 | m2 | Việt Nam | 104.674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Gạch ceramic không mài cạnh màu sáng KT:400x400 |
126.63 | m2 | Việt Nam | 104.674 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Gạch nung đặc A |
9232.3 | viên | Việt Nam | 1.834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | GCLD Hoa sắt cửa |
3.24 | m2 | Việt Nam | 1.198.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Giấy ráp |
4.73 | m2 | Việt Nam | 17.438 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Gỗ chèn |
0.01 | m3 | Việt Nam | 3.662.064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Hạt công tắc 2 chiều |
18 | cái | Việt Nam | 39.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Keo dán |
0.05 | kg | Việt Nam | 109.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Khí gas |
5.99 | kg | Việt Nam | 25.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lưới thép B40 ô 50x50 dày 4.0 |
147.61 | kg | Việt Nam | 24.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mặt công tắc , ô cắm |
12 | cái | Việt Nam | 21.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Nhựa dán |
0.01 | kg | Việt Nam | 109.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nước |
13481.5 | lít | Việt Nam | 13 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Nước |
3718.96 | lít | Việt Nam | 14 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
6 | cái | Việt Nam | 29.983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
61.2 | m | Việt Nam | 8.313 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ống nhựa uPVC NTC đk 27mm |
40.4 | m | Việt Nam | 6.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Oxy |
2.98 | chai | Việt Nam | 47.956 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Que hàn |
32.54 | kg | Việt Nam | 33.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sơn lót |
5.15 | kg | Việt Nam | 70.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp |
17.12 | lít | Việt Nam | 230.436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Sơn lót chống kiềm, kháng muối |
11.12 | lít | Việt Nam | 242.892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
9.56 | kg | Việt Nam | 70.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Sơn phủ mịn nội thất |
28.35 | lít | Việt Nam | 121.228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Sơn phủ ngoại thất cao cấp bền đẹp |
17.67 | lít | Việt Nam | 243.826 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tê thu nhựa 90 độ đk 27x21mm |
2 | cái | Việt Nam | 4.033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tê thu 90 độ đk 21mm |
2 | cái | Việt Nam | 4.033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thép hình |
282.44 | kg | Việt Nam | 19.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thép hộp mạ kẽm |
407.93 | kg | Việt Nam | 20.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Thép tấm |
89.05 | kg | Việt Nam | 22.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Thép tròn |
34.4 | kg | Việt Nam | 16.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Thép tròn Fi ≤10mm |
29.98 | kg | Việt Nam | 16.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Thép tròn Fi ≤18mm |
1863.14 | kg | Việt Nam | 16.806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Thép tròn Fi 10mm |
304.17 | kg | Việt Nam | 16.915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thi công trần thả 600x600 |
124.01 | m2 | Việt Nam | 119.889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tôn hoa Hoa Sen dày 0.5mm |
170.96 | m2 | Việt Nam | 168.935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tôn phẳng dày 0,47 rộng 600 |
32.4 | md | Việt Nam | 124.843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tủ điện vỏ kim loại KT.KT: 400x600x180 |
1 | cái | Việt Nam | 366.603 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Van khóa đk 20mm |
2 | cái | Việt Nam | 102.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Van khóa đk 25mm |
2 | cái | Việt Nam | 142.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Vít bắn tôn 65mm chống bão 4 cái/m2 |
576 | Cái | Việt Nam | 2.507 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Vòi nước bằng đồng D21 |
2 | cái | Việt Nam | 102.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Xi măng |
4.64 | kg | Việt Nam | 1.738 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Xi măng PCB30 |
1459.21 | kg | Việt Nam | 1.738 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Xi măng PCB40 |
17628.92 | kg | Việt Nam | 1.789 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Xi măng trắng |
13.75 | kg | Việt Nam | 5.465 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CĂNG TIN PHỤC VỤ BÁN HÀNG CHO PHẠM NHÂN PHÂN TRẠI SỐ 3 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | 0 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Aptomat 2 pha 30A |
4 | cái | Việt Nam | 115.311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Aptomat 3 pha 60A |
1 | cái | Việt Nam | 242.154 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Băng tan |
3.6 | m | Việt Nam | 1.635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bạt PVC lót |
69.65 | m2 | Việt Nam | 5.166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bồn cầu xổm |
3 | bộ | Việt Nam | 1.765.638 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bột bả sơn |
302.42 | kg | Việt Nam | 19.073 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bu lông |
20.63 | cái | Việt Nam | 6.539 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Cát vàng |
25.66 | m3 | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cát vàng |
9.89 | m3 | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Cát vàng |
19.97 | m3 | Việt Nam | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Chống thấm sê nô |
34.8 | m2 | Việt Nam | 196.182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Cồn rửa |
2 | kg | Việt Nam | 21.897 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Côn thu đk 27x21mm |
3 | cái | Việt Nam | 5.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Cửa đi 1 cánh pano sắt, hệ khung sắt V5 |
12.94 | m2 | Việt Nam | 1.743.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Cửa sổ 2 cánh pano sắt, hệ khung sắt V5 |
6.72 | m2 | Việt Nam | 1.525.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Cút nhựa 135 độ, đk 110mm |
6 | cái | Việt Nam | 81.307 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Cút nhựa 135 độ, đk 50mm |
3 | cái | Việt Nam | 12.207 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cút nhựa 90 độ đk 21mm |
6 | cái | Việt Nam | 4.033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Cút nhựa 90 độ đk 27mm |
3 | cái | Việt Nam | 5.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Đá 1x2 |
34.89 | m3 | Việt Nam | 345.868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đá 2x4 |
0.73 | m3 | Việt Nam | 326.052 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |