Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0306077169 |
Công Ty TNHH Thiết Kế Đầu Tư Xây Dựng Ngọc Phương Mai |
447.355.500,288 VND | 447.355.500 VND | 30 ngày |
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo quy định tại Chương V | 143.4 | m2 | 17.449 | 2.502.187 | ||
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo quy định tại Chương V | 96 | m | 29.082 | 2.791.872 | ||
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo quy định tại Chương V | 19 | bộ | 43.623 | 828.837 | ||
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo quy định tại Chương V | 4.08 | m3 | 305.837 | 1.247.815 | ||
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo quy định tại Chương V | 3.762 | m3 | 337.750 | 1.270.616 | ||
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo quy định tại Chương V | 143.4 | m2 | 23.935 | 3.432.279 | ||
| 7 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo quy định tại Chương V | 143.4 | 1m2 | 119.235 | 17.098.299 | ||
| 8 | Mài vệ sinh sàn bê tông | Theo quy định tại Chương V | 143.4 | m2 | 240.046 | 34.422.596 | ||
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo quy định tại Chương V | 330 | m2 | 31.990 | 10.556.700 | ||
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo quy định tại Chương V | 22.522 | m3 | 22.871 | 515.101 | ||
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo quy định tại Chương V | 22.522 | m3 | 2.393 | 53.895 | ||
| 12 | Quét dung dịch Xypex chống thấm | Theo quy định tại Chương V | 95.6 | 1m2 | 356.151 | 34.048.036 | ||
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2,vữa BT M200 | Theo quy định tại Chương V | 4.78 | m3 | 2.083.624 | 9.959.723 | ||
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Theo quy định tại Chương V | 143.4 | m2 | 265.031 | 38.005.445 | ||
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo quy định tại Chương V | 332.8 | m2 | 416.580 | 138.637.824 | ||
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo quy định tại Chương V | 207.9 | m2 | 35.964 | 7.476.916 | ||
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 207.9 | m2 | 136.071 | 28.289.161 | ||
| 18 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo quy định tại Chương V | 143.4 | 1m2 | 206.346 | 29.590.016 | ||
| 19 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo quy định tại Chương V | 61.6 | m2 | 100.684 | 6.202.134 | ||
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 17 | bộ | 2.229.680 | 37.904.560 | ||
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 17 | cái | 224.576 | 3.817.792 | ||
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 1.380.149 | 12.421.341 | ||
| 23 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 173.246 | 5.543.872 | ||
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo quy định tại Chương V | 18 | bộ | 1.012.778 | 18.230.004 | ||
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo quy định tại Chương V | 160 | m | 15.678 | 2.508.480 |