Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5200789983 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUYẾN ĐÃI |
125.490.480 VND | 125.490.480 VND | 10 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2600315742 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHÚC | Xuất xứ hàng hoá khôngđúng theo cam kết |
1 |
Vòng bi + Gối đỡ |
UCT 210
|
2 |
Bộ |
China
|
1.098.068 |
||
2 |
Vòng bi + Gối đỡ |
UCF 204
|
2 |
Bộ |
China
|
477.932 |
||
3 |
Vòng chặn bi |
FRB 9.5/100
|
2 |
Cái |
China
|
107.811 |
||
4 |
Vòng chặn bi |
FRB 10/120
|
2 |
Cái |
China
|
113.256 |
||
5 |
Vòng chặn bi |
FRB 12.5/130
|
4 |
Cái |
China
|
162.261 |
||
6 |
Vòng chặn bi |
FRB 12.5/150
|
4 |
Cái |
China
|
166.617 |
||
7 |
Vòng chặn bi |
FRB 12/180
|
2 |
Cái |
China
|
246.114 |
||
8 |
Vòng chặn bi |
FRB 15/250
|
2 |
Cái |
China
|
506.385 |
||
9 |
Vòng bi |
6005-2Z
|
8 |
Cái |
India
|
99.436 |
||
10 |
Vòng bi |
6305-2Z
|
4 |
Cái |
Malaysia
|
140.065 |
||
11 |
Vòng bi |
7312 BEP
|
12 |
Cái |
Austria
|
2.771.366 |
||
12 |
Vòng bi |
6311-2Z
|
6 |
Cái |
France
|
674.665 |
||
13 |
Đai ốc khóa |
KM 12
|
6 |
Cái |
Sweden
|
216.711 |
||
14 |
Vòng đệm khóa |
MB 12
|
6 |
Cái |
Sweden
|
49.005 |
||
15 |
Vòng bi |
7315 BEP
|
3 |
Cái |
Austria
|
5.472.165 |
||
16 |
Vòng bi |
SRV.NU 412 M
|
2 |
Cái |
Romania
|
21.130.596 |
||
17 |
Phớt |
195x230x15 HDS1 R
|
6 |
Cái |
USA
|
1.978.020 |
||
18 |
Phớt |
160x200x15 HMSA7 R
|
3 |
Cái |
Taiwan
|
639.382 |
||
19 |
Phớt |
200 VA R
|
6 |
Cái |
Italy
|
1.059.577 |