Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102778303 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC HẢI VIỆT NAM |
164.430.630 VND | 164.430.630 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101497194 | CÔNG TY TNHH STD & P | Không có giá chào thấp nhất | |
| 2 | vn0102127189 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT LÊ | Không có giá chào thấp nhất |
1 |
Vòng bi 6316C3E |
6316C3E
|
8 |
Cái |
Japan
|
1.215.038,5581 |
||
2 |
Vòng bi 6313C3E |
6313C3E
|
24 |
Cái |
Japan
|
757.052,8606 |
||
3 |
Vòng bi 6312C3E |
6312C3E
|
15 |
Cái |
Japan
|
676.967,9299 |
||
4 |
Vòng bi 6310DDUCM |
6310DDUCM
|
12 |
Cái |
Japan
|
479.258,2572 |
||
5 |
Vòng bi 6309DDUCM |
6309DDUCM
|
40 |
Cái |
Japan
|
305.323,7983 |
||
6 |
Vòng bi 6208DDUCM |
6208DDUCM
|
70 |
Cái |
Japan
|
181.442,4211 |
||
7 |
Vòng bi 6319C3E |
6319C3E
|
14 |
Cái |
Japan
|
2.025.898,4816 |
||
8 |
Vòng bi 6314C3E |
6314C3E
|
10 |
Cái |
Japan
|
959.767,8415 |
||
9 |
Vòng bi 6209DDUCM |
6209DDUCM
|
20 |
Cái |
Japan
|
257.773,3707 |
||
10 |
Vòng bi 6207DDUCM |
6207DDUCM
|
40 |
Cái |
Japan
|
166.426,4966 |
||
11 |
Vòng bi 6326MC3 |
6326MC3
|
2 |
Cái |
Japan
|
6.793.454,5129 |
||
12 |
Vòng bi 6205DDUCM |
6205DDUCM
|
15 |
Cái |
Japan
|
161.421,1885 |
||
13 |
Vòng bi 6206DDUCM |
6206DDUCM
|
20 |
Cái |
Japan
|
161.421,1885 |
||
14 |
Vòng bi 6210DDUCM |
6210DDUCM
|
4 |
Cái |
Japan
|
585.621,0558 |
||
15 |
Vòng bi 6202DDUCM |
6202DDUCM
|
10 |
Cái |
Japan
|
190.201,7104 |
||
16 |
Vòng bi NU309EM |
NU309EM
|
3 |
Cái |
Japan
|
987.297,0364 |
||
17 |
Vòng bi 6315ZZCM |
6315ZZCM
|
5 |
Cái |
Japan
|
1.223.797,8474 |
||
18 |
Vòng bi 6214DDUCM |
6214DDUCM
|
4 |
Cái |
Japan
|
842.143,0995 |
||
19 |
Vòng bi 6303DDUCM |
6303DDUCM
|
4 |
Cái |
Japan
|
442.969,773 |
||
20 |
Vòng bi 6303DDUCM |
6303DDUCM
|
5 |
Cái |
Japan
|
366.638,8234 |
||
21 |
Vòng bi 6304DDUCM |
6304DDUCM
|
5 |
Cái |
Japan
|
379.152,0938 |
||
22 |
Vòng bi 6305DDUCM |
6305DDUCM
|
10 |
Cái |
Japan
|
255.270,7166 |
||
23 |
Vòng bi 6203DDUCM |
6203DDUCM
|
10 |
Cái |
Japan
|
196.458,3456 |