Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5200789983 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUYẾN ĐÃI |
326.459.160 VND | 326.459.160 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701080845 | Công ty Cổ phần thương mại dịch vụ tổng hợp TND | Không có giá chào thấp nhất |
1 |
Vòng bi |
7314 BECBP
|
20 |
Cái |
Austria
|
3.084.654,9801 |
||
2 |
Vòng bi |
22211 EK
|
2 |
Cái |
Malaysia
|
1.558.993,579 |
||
3 |
Vòng bi |
22224 E
|
2 |
Cái |
Malaysia
|
7.467.360,2034 |
||
4 |
Vòng bi |
22310 E
|
12 |
Cái |
Malaysia
|
2.084.689,6423 |
||
5 |
Vòng bi |
22312 E
|
4 |
Cái |
Malaysia
|
2.864.662,6058 |
||
6 |
Vòng bi |
31308 /CL7C
|
2 |
Cái |
Germany
|
559.028,2412 |
||
7 |
Vòng bi |
31309 J2/QCL7C
|
4 |
Cái |
Germany
|
790.448,7908 |
||
8 |
Vòng bi |
32316 J2
|
2 |
Cái |
Germany
|
4.103.667,2767 |
||
9 |
Vòng bi |
32317 J2
|
2 |
Cái |
Germany
|
5.219.819,0632 |
||
10 |
Vòng bi |
NU 208 ECP/C3
|
2 |
Cái |
Germany
|
679.976,4297 |
||
11 |
Vòng bi |
NU 309 ECP
|
4 |
Cái |
China
|
1.263.765,7174 |
||
12 |
Vòng bi |
NUP 311 ECP
|
3 |
Cái |
Germany
|
1.883.744,2268 |
||
13 |
Phớt |
TSN 513 L
|
6 |
Bộ |
Sweden
|
345.702,3025 |
||
14 |
Phớt |
TSN 515 L
|
6 |
Bộ |
Austria
|
372.368,0448 |
||
15 |
Phớt |
TSN 611 L
|
2 |
Bộ |
Sweden
|
439.032,4007 |
||
16 |
Vòng chặn bi |
FRB 5/170
|
4 |
Cái |
China
|
145.709,2349 |
||
17 |
Vòng bi |
3312 A
|
2 |
Cái |
Austria
|
3.257.982,3052 |
||
18 |
Vòng bi |
6019-2Z
|
2 |
Cái |
China
|
1.516.137,9216 |
||
19 |
Vòng bi |
6206-2RS1
|
10 |
Cái |
Malaysia
|
133.328,7117 |
||
20 |
Vòng bi |
6208-2RS1
|
20 |
Cái |
Malaysia
|
239.991,681 |
||
21 |
Vòng bi |
6215-2RS1
|
6 |
Cái |
France
|
940.919,7654 |
||
22 |
Vòng bi |
6219-2Z/C3
|
2 |
Cái |
France
|
1.986.597,8043 |
||
23 |
Vòng bi |
6302-2Z
|
4 |
Cái |
India
|
70.473,7476 |
||
24 |
Vòng bi |
6305-2RS1
|
8 |
Cái |
Malaysia
|
133.328,7117 |
||
25 |
Vòng bi |
6315/C3
|
4 |
Cái |
China
|
1.420.903,1275 |
||
26 |
Vòng bi |
6315-2Z/C3
|
4 |
Cái |
China
|
1.660.894,8086 |
||
27 |
Vòng bi |
6405
|
4 |
Cái |
Italy
|
430.461,2692 |
||
28 |
Vòng bi |
22212 E/C3
|
2 |
Cái |
Malaysia
|
1.641.847,8498 |
||
29 |
Vòng bi |
22309 E
|
3 |
Cái |
Malaysia
|
1.777.081,2574 |
||
30 |
Vòng bi |
22315 E/C3
|
4 |
Cái |
Malaysia
|
3.892.246,0338 |
||
31 |
Vòng bi |
32309
|
4 |
Cái |
Germany
|
729.498,5226 |
||
32 |
Vòng bi |
51108
|
2 |
Cái |
Czech Republic
|
319.988,908 |
||
33 |
Côn bi |
H 2316
|
8 |
Cái |
Sweden
|
1.041.868,6471 |
||
34 |
Đai ốc khóa |
KM 8
|
4 |
Cái |
Sweden
|
160.946,8019 |
||
35 |
Vòng đệm khóa |
MB 9
|
5 |
Cái |
Sweden
|
91.425,4023 |
||
36 |
Vòng đệm khóa |
MB 34
|
2 |
Cái |
Sweden
|
749.497,829 |
||
37 |
Vòng bi |
NU 217 ECP
|
4 |
Cái |
Germany
|
2.239.922,3566 |
||
38 |
Vòng bi |
6002-2RSH
|
4 |
Cái |
India
|
80.949,575 |
||
39 |
Vòng bi |
6013
|
2 |
Cái |
France
|
413.319,0063 |
||
40 |
Vòng bi |
6204-2ZNR
|
2 |
Cái |
Italy
|
73.330,7914 |
||
41 |
Vòng bi |
6209-2Z
|
10 |
Cái |
Malaysia
|
252.372,2043 |
||
42 |
Vòng bi |
6305-2Z
|
4 |
Cái |
Malaysia
|
118.091,1447 |
||
43 |
Vòng bi |
6306-2RS1
|
10 |
Cái |
Malaysia
|
186.660,1964 |
||
44 |
Vòng bi |
6306-2Z
|
4 |
Cái |
Malaysia
|
155.232,7143 |
||
45 |
Vòng bi |
6307-2Z
|
8 |
Cái |
Italy
|
247.610,4646 |
||
46 |
Vòng bi |
6308-2Z
|
6 |
Cái |
Malaysia
|
327.607,6916 |
||
47 |
Vòng bi |
6309-2Z
|
8 |
Cái |
Malaysia
|
440.937,0966 |
||
48 |
Vòng bi |
6309-2RS1
|
10 |
Cái |
Malaysia
|
419.985,4419 |
||
49 |
Vòng bi |
6310-2Z
|
10 |
Cái |
India
|
483.792,7539 |
||
50 |
Vòng bi |
6311/C3
|
4 |
Cái |
France
|
531.410,1509 |
||
51 |
Vòng bi |
6311-2Z
|
4 |
Cái |
France
|
567.599,3727 |
||
52 |
Vòng bi |
6312
|
4 |
Cái |
India
|
641.882,5121 |
||
53 |
Vòng bi |
6312/C3
|
8 |
Cái |
India
|
641.882,5121 |
||
54 |
Vòng bi |
7201 BEP
|
4 |
Cái |
Austria
|
379.986,8284 |
||
55 |
Vòng bi |
7309 BECBP
|
20 |
Cái |
Austria
|
1.279.003,2844 |
||
56 |
Vòng bi |
7312 BEP
|
8 |
Cái |
Austria
|
2.331.347,758 |