Cung cấp 56 mục vòng bi và phụ kiện vòng bi

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp 56 mục vòng bi và phụ kiện vòng bi
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
435.149.280 VND
Ngày đăng tải
08:29 26/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3171
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH
Ngày phê duyệt
25/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn5200789983

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUYẾN ĐÃI

326.459.160 VND 326.459.160 VND 30 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn5701080845 Công ty Cổ phần thương mại dịch vụ tổng hợp TND Không có giá chào thấp nhất
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Vòng bi
7314 BECBP
20
Cái
Austria
3.084.654,9801
2
Vòng bi
22211 EK
2
Cái
Malaysia
1.558.993,579
3
Vòng bi
22224 E
2
Cái
Malaysia
7.467.360,2034
4
Vòng bi
22310 E
12
Cái
Malaysia
2.084.689,6423
5
Vòng bi
22312 E
4
Cái
Malaysia
2.864.662,6058
6
Vòng bi
31308 /CL7C
2
Cái
Germany
559.028,2412
7
Vòng bi
31309 J2/QCL7C
4
Cái
Germany
790.448,7908
8
Vòng bi
32316 J2
2
Cái
Germany
4.103.667,2767
9
Vòng bi
32317 J2
2
Cái
Germany
5.219.819,0632
10
Vòng bi
NU 208 ECP/C3
2
Cái
Germany
679.976,4297
11
Vòng bi
NU 309 ECP
4
Cái
China
1.263.765,7174
12
Vòng bi
NUP 311 ECP
3
Cái
Germany
1.883.744,2268
13
Phớt
TSN 513 L
6
Bộ
Sweden
345.702,3025
14
Phớt
TSN 515 L
6
Bộ
Austria
372.368,0448
15
Phớt
TSN 611 L
2
Bộ
Sweden
439.032,4007
16
Vòng chặn bi
FRB 5/170
4
Cái
China
145.709,2349
17
Vòng bi
3312 A
2
Cái
Austria
3.257.982,3052
18
Vòng bi
6019-2Z
2
Cái
China
1.516.137,9216
19
Vòng bi
6206-2RS1
10
Cái
Malaysia
133.328,7117
20
Vòng bi
6208-2RS1
20
Cái
Malaysia
239.991,681
21
Vòng bi
6215-2RS1
6
Cái
France
940.919,7654
22
Vòng bi
6219-2Z/C3
2
Cái
France
1.986.597,8043
23
Vòng bi
6302-2Z
4
Cái
India
70.473,7476
24
Vòng bi
6305-2RS1
8
Cái
Malaysia
133.328,7117
25
Vòng bi
6315/C3
4
Cái
China
1.420.903,1275
26
Vòng bi
6315-2Z/C3
4
Cái
China
1.660.894,8086
27
Vòng bi
6405
4
Cái
Italy
430.461,2692
28
Vòng bi
22212 E/C3
2
Cái
Malaysia
1.641.847,8498
29
Vòng bi
22309 E
3
Cái
Malaysia
1.777.081,2574
30
Vòng bi
22315 E/C3
4
Cái
Malaysia
3.892.246,0338
31
Vòng bi
32309
4
Cái
Germany
729.498,5226
32
Vòng bi
51108
2
Cái
Czech Republic
319.988,908
33
Côn bi
H 2316
8
Cái
Sweden
1.041.868,6471
34
Đai ốc khóa
KM 8
4
Cái
Sweden
160.946,8019
35
Vòng đệm khóa
MB 9
5
Cái
Sweden
91.425,4023
36
Vòng đệm khóa
MB 34
2
Cái
Sweden
749.497,829
37
Vòng bi
NU 217 ECP
4
Cái
Germany
2.239.922,3566
38
Vòng bi
6002-2RSH
4
Cái
India
80.949,575
39
Vòng bi
6013
2
Cái
France
413.319,0063
40
Vòng bi
6204-2ZNR
2
Cái
Italy
73.330,7914
41
Vòng bi
6209-2Z
10
Cái
Malaysia
252.372,2043
42
Vòng bi
6305-2Z
4
Cái
Malaysia
118.091,1447
43
Vòng bi
6306-2RS1
10
Cái
Malaysia
186.660,1964
44
Vòng bi
6306-2Z
4
Cái
Malaysia
155.232,7143
45
Vòng bi
6307-2Z
8
Cái
Italy
247.610,4646
46
Vòng bi
6308-2Z
6
Cái
Malaysia
327.607,6916
47
Vòng bi
6309-2Z
8
Cái
Malaysia
440.937,0966
48
Vòng bi
6309-2RS1
10
Cái
Malaysia
419.985,4419
49
Vòng bi
6310-2Z
10
Cái
India
483.792,7539
50
Vòng bi
6311/C3
4
Cái
France
531.410,1509
51
Vòng bi
6311-2Z
4
Cái
France
567.599,3727
52
Vòng bi
6312
4
Cái
India
641.882,5121
53
Vòng bi
6312/C3
8
Cái
India
641.882,5121
54
Vòng bi
7201 BEP
4
Cái
Austria
379.986,8284
55
Vòng bi
7309 BECBP
20
Cái
Austria
1.279.003,2844
56
Vòng bi
7312 BEP
8
Cái
Austria
2.331.347,758
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây