Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5200789983 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUYẾN ĐÃI |
511.220.720 VND | 511.220.720 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100778065 | Công ty TNHH Ánh Sao | Giá chào không phải thấp nhất | |
| 2 | vn4600307551 | CÔNG TY TNHH QUANG NGÀ | Giá chào không phải thấp nhất |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng bi+ Gối đỡ |
2 | Cái | CHINA | 724.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vòng chặn |
4 | Cái | CHINA | 147.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vòng bi |
2 | Cái | AUSTRIA | 649.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vòng bi |
4 | Cái | AUSTRIA | 1.773.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vòng bi |
2 | Cái | ITALY | 263.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vòng bi |
2 | Cái | FRANCE | 773.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vòng bi |
6 | Cái | FRANCE | 2.889.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vòng bi |
8 | Cái | INDIA | 52.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vòng bi |
2 | Cái | INDIA | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vòng bi |
2 | Cái | INDIA | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vòng bi |
10 | Cái | INDIA | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vòng bi |
10 | Cái | MALAYSIA | 146.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vòng bi |
20 | Cái | MALAYSIA | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vòng bi |
10 | Cái | MALAYSIA | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vòng bi |
4 | Cái | CHINA | 487.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vòng bi |
4 | Cái | CHINA | 747.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vòng bi |
4 | Cái | FRANCE | 1.158.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vòng bi |
1 | Cái | CHINA | 1.953.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vòng bi |
2 | Cái | FRANCE | 1.614.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vòng bi |
5 | Cái | ITALY | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vòng bi |
4 | Cái | MALAYSIA | 152.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vòng bi |
4 | Cái | MALAYSIA | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vòng bi |
10 | Cái | ITALY | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vòng bi |
15 | Cái | MALAYSIA | 441.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vòng bi |
4 | Cái | MALAYSIA | 589.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vòng bi |
4 | Cái | FRANCE | 524.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vòng bi |
8 | Cái | INDIA | 719.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vòng bi |
10 | Cái | FRANCE | 830.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vòng bi |
4 | Cái | FRANCE | 1.772.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vòng bi |
4 | Cái | FRANCE | 1.913.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Vòng bi |
3 | Cái | AUSTRIA | 18.248.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vòng bi |
10 | Cái | AUSTRIA | 930.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vòng bi |
6 | Cái | AUSTRIA | 1.057.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vòng bi |
8 | Cái | AUSTRIA | 2.301.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vòng bi |
4 | Cái | AUSTRIA | 2.565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vòng bi |
10 | Cái | AUSTRIA | 4.770.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Vòng bi |
2 | Cái | MALAYSIA | 2.664.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vòng bi |
2 | Cái | MALAYSIA | 1.094.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vòng bi |
4 | Cái | MALAYSIA | 3.024.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vòng bi |
4 | Cái | MALAYSIA | 3.448.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vòng bi |
6 | Cái | MALAYSIA | 1.486.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vòng bi |
4 | Cái | MALAYSIA | 1.486.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Vòng bi |
6 | Cái | MALAYSIA | 4.592.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vòng bi |
2 | Cái | SWEDEN | 22.737.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vòng bi |
2 | Cái | SWEDEN | 27.372.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vòng bi |
4 | Cái | GERMANY | 806.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vòng bi |
2 | Cái | GERMANY | 550.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vòng bi |
2 | Cái | GERMANY | 619.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phớt chắn bụi |
8 | Cái | SWEDEN | 236.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vòng bi |
2 | Cái | GERMANY | 2.311.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Côn bi |
4 | Cái | SWEDEN | 331.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Côn bi |
6 | Cái | SWEDEN | 325.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đai ốc khóa |
4 | Cái | SWEDEN | 159.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đai ốc khóa |
2 | Cái | SWEDEN | 515.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đai ốc khóa |
1 | Cái | SWEDEN | 1.157.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vòng bi |
1 | Cái | GERMANY | 1.794.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vòng bi |
2 | Cái | GERMANY | 3.188.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vòng bi |
3 | Cái | GERMANY | 1.742.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vòng bi |
4 | Cái | GERMANY | 5.942.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vòng bi |
4 | Cái | GERMANY | 5.846.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Gối đỡ |
2 | Cái | SWEDEN | 952.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Gối đỡ |
2 | Cái | SWEDEN | 1.006.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Gối đỡ |
2 | Cái | INDIA | 1.561.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Gối đỡ |
2 | Cái | SWEDEN | 2.471.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |