Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200100081 |
CÔNG TY CỔ PHẦN IN TIỀN GIANG |
504.026.640 VND | 504.026.640 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101988890 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH | Đánh giá theo quy trình 1 - Nhà thầu xếp hạng 3 | |
| 2 | vn0300459556 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Đánh giá theo quy trình 1 - Nhà thầu xếp hạng 2 | |
| 3 | vn0314742154 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN ẤN LÂM GIA BẢO | Đánh giá theo quy trình 1 - Nhà thầu không đạt về năng lực kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bìa hồ sơ án điều dưỡng và phục hồi chức năng |
1000 | Cái | Việt Nam | 2.457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bìa hồ sơ Bệnh án Nội khoa (xanh dương) |
60000 | Cái | Việt Nam | 1.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bìa hồ sơ Bệnh án Ngoại khoa (hồng) |
25000 | Cái | Việt Nam | 1.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bìa hồ sơ Bệnh án Sản (xanh lá cây) |
10000 | Cái | Việt Nam | 1.917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bìa hồ sơ Bệnh án Nhi (vàng) |
5000 | Cái | Việt Nam | 1.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bìa hồ sơ Bệnh án TMH - Mắt - RHM (cam) |
5000 | Cái | Việt Nam | 1.971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bìa hồ sơ Bệnh án tai nạn giao thông (trắng) |
1000 | Cái | Việt Nam | 2.457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bìa hồ sơ bệnh án ung bướu (xanh ngọc) |
1500 | Cái | Việt Nam | 2.268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bìa Điện tim (ECG) |
150000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bao thư nhỏ |
5000 | Bao | Việt Nam | 621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bao thư trung |
3000 | Bao | Việt Nam | 918 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bao thư lớn |
1000 | Bao | Việt Nam | 2.241 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Decal miếng dán bơm tiêm tự động |
60000 | Decal | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Decal miếng dán bơm tiêm tự động - Vàng (Phòng mổ) |
12000 | Decal | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Decal nhãn thuốc (dược) |
450000 | Decal | Việt Nam | 38 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đơn xin ra viện |
30000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đơn xin cam kết điều trị theo yêu cầu |
30000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phiếu cam kết giảm đau trong chuyển dạ |
5000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phiếu theo dõi chi tiết lọc máu |
30000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phiếu cam kết nội soi đại tràng - trực tràng |
7000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phiếu cung cấp thông tin
(Phiếu khai tên) |
300000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phiếu theo dõi truyền dịch + Phiếu chăm sóc (TDCN) |
30000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thẻ ra cổng |
10000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phiếu theo dõi bệnh nặng |
80000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phiếu tiếp nhận lần đầu vào khoa |
80000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phiếu gây mê hồi sức |
55000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết |
20000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phiếu xét nghiệm CTC |
10000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy cam kết truyền máu và chế phẩm máu tại khoa lâm sàng |
5000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy khám sức khoẻ các loại |
8000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy cam kết phá thai bằng thuốc |
2000 | Tờ | Việt Nam | 567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biểu đồ theo dõi tim thai |
7000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phiếu theo dõi hồi sức mổ tim giấy cứng lớn |
1000 | Tờ | Việt Nam | 1.782 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bảng tham khảo kết quả định lượng gan |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phiếu cung cấp thông tin và cam kết chấp thuận thực hiện thủ thuật gây mê hồi sức |
70000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hướng dẫn người bệnh điều trị ngoại trú cấp cứu |
8000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hướng dẫn bệnh nhân theo dõi đau bụng tại nhà |
1000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sổ kiểm tra |
10 | Cuốn | Việt Nam | 59.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sổ kiểm soát qui trình chuẩn bị vô cảm cho phẫu thuật chương trình |
20 | Cuốn | Việt Nam | 36.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sổ phiếu lãnh máu và phát máu |
300 | Cuốn | Việt Nam | 17.064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sổ giao nhận mẫu thử |
10 | Cuốn | Việt Nam | 59.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sổ bàn giao y dụng cụ thường trực |
50 | Cuốn | Việt Nam | 22.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sổ bàn giao thuốc thường trực |
20 | Cuốn | Việt Nam | 36.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
80 | Cuốn | Việt Nam | 18.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sổ báo ăn uống của người bệnh |
20 | Cuốn | Việt Nam | 36.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sổ chẩn đoán hình ảnh |
60 | Cuốn | Việt Nam | 20.412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
10 | Cuốn | Việt Nam | 52.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ giao nhận bệnh phẩm (SHHH) |
300 | Cuốn | Việt Nam | 30.348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sổ giao nhận đồ vải (khoa) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 16.632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sổ họp giao ban |
300 | Cuốn | Việt Nam | 25.812 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sổ thường trực |
200 | Cuốn | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sổ theo dõi sức khoẻ bà mẹ và trẻ em |
15000 | Cuốn | Việt Nam | 3.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sổ tiếp nhận thông tin thuê xe |
100 | Cuốn | Việt Nam | 23.652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sổ phiếu lãnh vật tư đột xuất |
20 | Cuốn | Việt Nam | 47.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sổ mời hội chẩn |
50 | Cuốn | Việt Nam | 16.632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sổ phản ứng chéo phát máu KT Gelcard |
50 | Cuốn | Việt Nam | 22.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
20 | Cuốn | Việt Nam | 36.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sổ bàn giao bệnh nhân chuyển viện |
20 | Cuốn | Việt Nam | 36.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sổ sanh |
15 | Cuốn | Việt Nam | 58.104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sổ tiếp nhận văn bản đến |
50 | Cuốn | Việt Nam | 22.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sổ sai sót chuyên môn |
10 | Cuốn | Việt Nam | 52.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sổ khám bệnh sản phụ khoa |
15000 | Cuốn | Việt Nam | 1.647 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sổ khám sức khỏe trẻ em |
15000 | Cuốn | Việt Nam | 1.647 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |