Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Xuất xứ | Giá trúng thầu | Ghi chú |
|---|
| 1 | Mắc cài chỉnh hình răng - One-piece Braces (944-102L, 944-102R, 944-1120, 944-202L, 944-202R, 944-302L, 944-302R, 944-312L, 944-312R, 944-4040, 944-4140, 944-5140) |
One-piece Braces
|
20 | Bộ | . | Nhật bản | 1.448.000 |
|
| 2 | Vật liệu trám răng- Viscostat Clear (645-1) |
ViscoStat Clear/ 645-1
|
3 | Ống | . | Hoa Kỳ | 183.000 |
|
| 3 | Nẹp cố định OST310M18 |
OST310M18
|
30 | Cái | . | Hàn Quốc | 920.000 |
|
| 4 | Bản sao chân răng |
CN/CS/CW-RSM10
|
60 | Cái | . | Israel | 779.000 |
|
| 5 | Cây lấy dấu khay đóng |
CN/CS/
CW-Itxxx
|
120 | Cái | . | Israel | 962.000 |
|
| 6 | Cây lấy dấu khay mở |
CN/CS/
CW-I0xxx
CN/CS/
CW-Ioxxx
|
90 | Cái | . | Israel | 962.000 |
|
| 7 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
BG-B05
|
25 | Hộp | . | Hàn Quốc | 2.922.000 |
|
| 8 | Mắc cài chỉnh nha sứ |
003-111
|
30 | Bộ | . | Mỹ | 10.050.000 |
|
| 9 | Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
5096000
|
11 | Cái | . | Mỹ | 2.495.000 |
|
| 10 | Vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể: Miếng đặt vùng mặt ( cằm) |
AB-4460-20, AB-4470-20, AB-4480-20, C1-4370-20, D1-4480-20, E1-5895-20
|
3 | Cái | . | Hàn Quốc | 2.000.000 |
|
| 11 | Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
5098000
|
6 | Miếng | . | Mỹ | 4.990.000 |
|
| 12 | Nắp chụp lành thương cấy ghép kết nối côn |
CN-H0/HS/HAxxx
CS-H0/HSxxx
VS-HSxxx
CW-HA/HSxxx
|
129 | Cái | . | Israel | 742.000 |
|
| 13 | Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn |
CN/CS-Mxxxx
CW-Mxxxx
VN-Mxxxx
CW-Sxxxx
CN/CS/CW-CPKxx
VN-Pxxxx
CN/CS/CW/VS/VN-Axxxx
|
103 | Cái | . | Israel | 1.854.000 |
|
| 14 | Thun chỉnh nha Unitek các loại |
404-xxx
|
38 | Hộp | . | Mỹ | 600.000 |
|
| 15 | Thân trụ răng đa hướng thẳng kết nối côn |
CM-Nxxxx
CM-Sxxxx
CM-Wxxxx
|
19 | Cái | . | Israel | 1.929.500 |
|
| 16 | Vật liệu cấy ghép chân răng C1 |
C1-xxxxx
|
154 | Cái | . | Israel | 4.650.000 |
|
| 17 | Cây đục xương |
14413
|
7 | Cái | . | Nhật | 1.876.000 |
|
| 18 | Cây dũa xương |
14411, 14412
|
10 | Cái | . | Nhật | 1.876.000 |
|
| 19 | Wound Retractor |
15315, 15316
|
10 | Cái | . | Nhật | 1.089.000 |
|
| 20 | Vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể: Miếng đặt vùng mặt ( mũi ) |
MA45-20,TA55-20,TB60-20,TB70-20,TC50-20,T50-20,T60-20,MIMI-A,MIMI-B,MIMI-C,HIGHKO
|
76 | Cái | . | Hàn Quốc | 1.200.000 |
|
| 21 | Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD |
12420
|
180 | Cuộn | . | Pháp | 2.707.698 |
|
| 22 | Găng tay sạch không bột, các cỡ |
Đhgloves-ĐHPF
|
500.000 | Đôi | . | Việt Nam | 1.519 |
|
| 23 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, không bột, các số |
HTC.SSPF
|
25.000 | Đôi | . | Việt Nam | 7.000 |
|
| 24 | Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 |
130
|
89 | Cái | . | Việt Nam | 205.000 |
|
| 25 | Đai thắt lưng cao cấp- Olumba |
250
|
60 | Cái | . | Việt Nam | 275.000 |
|
| 26 | Nẹp cẳng tay H4 |
560; 570
|
51 | Cái | . | Việt Nam | 110.000 |
|
| 27 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
GPTVT7
|
500.000 | Miếng | . | Việt Nam | 535 |
|
| 28 | Dụng cụ nạo ngà |
01511, 01512, 01513, 01514
|
10 | Cái | . | Nhật | 800.000 |
|
| 29 | Periodontal Curette (Dụng cụ nạo túi) |
01515, 01516
|
10 | Cái | . | Nhật | 800.000 |
|
| 30 | Cây nạo ổ (răng) |
14311
|
10 | Cái | . | Nhật | 1.963.000 |
|
| 31 | Cây trám vật liệu tạm (Temporary Filling) |
03394, 03395
|
6 | Cái | . | Nhật | 1.215.000 |
|
| 32 | Đầu đánh bóng răng |
624055X
624065X
|
600 | Cái | . | Mỹ | 40.000 |
|
| 33 | Dầu tra tay khoan |
MD-400
|
6 | Chai | . | Áo | 500.000 |
|
| 34 | Dụng cụ lấy côn răng GPR |
Không có
|
92 | Cái | . | Nhật | 146.250 |
|
| 35 | Kềm cắt dây (mảnh) |
27605, 27615
|
2 | Cái | . | Nhật | 4.620.000 |
|
| 36 | Kềm nhổ răng các loại |
17046, 17032, 17021
|
7 | Cái | . | Nhật | 4.043.000 |
|
| 37 | Miếng Xốp tự dính Renofoam A 10 x10 cm |
FS14EN01
|
25 | Miếng | . | Hàn Quốc | 71.600 |
|
| 38 | Túi chứa dịch thải 250ml / 1000ml |
32900/
32901
|
60 | Cái | . | Cộng hòa Séc | 1.290.000 |
|
| 39 | VASOFIX SAFETY FEP 18G,1.75 IN.,1.3X45MM-AP VASOFIX SAFETY FEP 20G,1.25 IN.,1.1X33MM-AP VASOFIX SAFETY FEP 22G,1 IN.,0.9X25MM-AP |
4268130S-03
4268113S-03
4268091S-03
|
20.000 | Cái | . | Malaysia | 15.330 |
|
| 40 | CERTOFIX PROTECT TRIO V 720 |
4163214P
|
300 | Cái | . | Đức | 900.900 |
|
| 41 | CERTOFIX TRIO 720 |
4163206E
|
120 | Cái | . | Đức | 529.200 |
|
| 42 | Lưỡi dao rạch vi phẫu cho mắt 15 độ Incision Knife Feather |
P-715
|
100 | Bộ | . | Nhật | 95.550 |
|
| 43 | Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn |
1464000
|
200 | Cái | . | Anh | 52.500 |
|
| 44 | Gạc dẫn lưu tiệt trùng 0,01m x 3m x 4 lớp |
913PA
|
3.800 | Cuộn | . | Việt Nam | 2.100 |
|
| 45 | Kềm chỉnh nha (tháo khâu) |
27412, 27443
|
2 | Cái | . | Nhật | 3.630.000 |
|
| 46 | Mặt gương khám răng |
13131
|
300 | Cái | . | Nhật | 30.000 |
|
| 47 | Săng mổ tiệt trùng 60cm x 60cm có lỗ |
1072PA
|
3.500 | Cái | . | Việt Nam | 2.730 |
|
| 48 | Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản Metalline, 8x9cm |
23094
|
450 | Miếng | . | Đức | 9.450 |
|
| 49 | Túi phân một mảnh có bộ lọc khí và khóa cuốn |
8331
|
300 | Cái | . | Mỹ | 89.250 |
|
| 50 | Mũi khoan răng MI STRAINLESS BURS |
Không có
|
10 | Cái | . | Việt Nam/ Nhật | 26.000 |
|
| 51 | Vật liệu thấm khô ống tủy dùng trong nha khoa (Absorbent Paper Point) |
Không có
|
2.700 | Cái | . | Hàn Quốc | 625 |
|
| 52 | QuikClot Radial |
374
|
120 | Cái | . | Hoa Kỳ | 990.000 |
|
| 53 | Túi chứa phân Hollister 70mm có bộ lọc khí và khóa cuốn |
18194
|
250 | Cái | . | Mỹ | 48.000 |
|
| 54 | Dây nịt Hollister |
7300
|
38 | Cái | . | Mexico | 90.000 |
|
| 55 | Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo Hollister 70mm |
14604
|
380 | Cái | . | Mỹ | 65.100 |
|
| 56 | Đế lồi hậu môn nhân tạo có băng keo Hollister 70mm |
14804
|
70 | Cái | . | Mỹ | 78.000 |
|
| 57 | BD SmartSite™ Extension Set One Needle Free Valve |
20039E7D
|
15.000 | Cái | . | Mexico | 44.000 |
|
| 58 | BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves |
20019E7D
|
38.000 | Cái | . | Mexico | 78.000 |
|
| 59 | BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves |
20038E7D
|
2.500 | Cái | . | Mexico | 126.000 |
|
| 60 | 8758 túi ép phồng tiệt trùng |
8758
|
50 | Cuộn | . | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.468.000 |
|
| 61 | Tấm điện cực trung tính REM |
E7509B
|
7.200 | Cái | . | Mỹ | 84.000 |
|
| 62 | DIACAP PRO 16L |
720DL16
|
250 | Quả | . | Đức | 291.900 |
|
| 63 | PERIFIX ONE 421 COMPLETE SET |
4514211C
|
1.500 | Bộ | . | Đức | 285.650 |
|
| 64 | 8762 túi ép phồng tiệt trùng |
8762
|
6 | Cuộn | . | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.048.000 |
|
| 65 | Bộ chăm sóc vết thương |
K0022
|
4.500 | Bộ | . | Việt Nam | 29.400 |
|
| 66 | Giấy gói (SMS) 80 x 80 |
N01W01
|
34.000 | Tờ | . | Việt Nam | 9.660 |
|
| 67 | Bình dẫn lưu màng phổi |
NM30
|
100 | Cái | . | Việt Nam | 103.950 |
|
| 68 | Dây hút dịch phẫu thuật 3.5m |
NM50
|
15.000 | Cái | . | Việt Nam | 14.500 |
|
| 69 | Ống nối đa năng |
NM20
|
7.000 | Cái | . | Việt Nam | 2.373 |
|
| 70 | Bao camera nội soi |
NM01
|
7.000 | Cái | . | Việt Nam | 5.670 |
|
| 71 | Bột bảo vệ da quanh hậu môn nhân tạo Stomahesive Protective Powder 28,3g |
25510
|
128 | Chai | . | Anh | 177.000 |
|
| 72 | Keo làm đầy dành cho hậu môn nhân tạo Stomahesive Paste 56,7g |
183910
|
128 | ống | . | Dominican Republic | 158.500 |
|
| 73 | Gạc tẩm cồn 5 x 6cm, 4 lớp |
5x6-4L
|
900.000 | Miếng | . | Việt Nam | 193 |
|
| 74 | Kim sinh thiết mô mềm Magnum |
MN12xx ; MN14xx ; MN16xx; MN18xx ; MN20xx
|
644 | Cái | . | Mexico | 720.000 |
|
| 75 | GĂNG SẢN KHOA CHƯA TIỆT TRÙNG |
GSK
|
1.500 | Đôi | . | Việt Nam | 10.290 |
|
| 76 | Bộ quả lọc máu liên tục Prismaflex M60 |
106696
|
15 | Bộ | . | Pháp | 6.600.000 |
|
| 77 | NIPRO Disposable Syringe without needle 3ML luer lock |
0404001101
|
7.000 | Cái | . | Thái Lan | 1.640 |
|
| 78 | NIPRO STOPCOCK 3W-R - L |
0408000603
|
50.000 | Cái | . | Nhật Bản | 8.400 |
|
| 79 | Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ (Bộ Kit gồm dây thở và bình làm ấm,ẩm khí thở) |
900PT561
|
180 | cái | . | New Zealand | 1.750.000 |
|
| 80 | Ống thở oxy (cannula) dòng cao qua mũi |
OPT942/ OPT944/
OPT946
|
180 | cái | . | New Zealand | 620.000 |
|
| 81 | Intradyn puncture needle 18G 1.3x70mm |
5208505
|
400 | Cái | . | Ba Lan | 33.600 |
|
| 82 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
038-971-0xx;
038-981-0xx
|
5.000 | Bộ | . | Anh | 25.200 |
|
| 83 | Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường (DTX Plus PMSET 1DT-XX / M Stopcock) |
685072;
688991
|
500 | Bộ | . | Singapore | 346.500 |
|
| 84 | Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX / M Stopcock) |
682032;
688990
|
150 | Bộ | . | Singapore | 672.000 |
|
| 85 | Lọc 3 chức năng (Vi khuẩn, vi rút, trao độ ẩm) có cổng đo CO2 (ThermoShield) trẻ em |
038-42-355
|
100 | cái | . | Anh | 29.400 |
|
| 86 | Bóng bóp giúp thở có cổng đo CO2 và MDI Flexicare 1500ml |
038-71-940
|
550 | Bộ | . | Anh | 525.000 |
|
| 87 | Thanh chắn lưỡi (Airway) các số |
038-9x-9xx
|
6.000 | Cái | . | Anh | 7.665 |
|
| 88 | ASKINA TRANSORBENT 10cm x 10cm |
0072789U
|
115 | Miếng | . | Ireland | 82.845 |
|
| 89 | ASKINA TRANSORBENT 15cm x 15cm |
0072790V
|
385 | Miếng | . | Ireland | 113.001 |
|
| 90 | ASKINA FOAM 10 x10cm |
7241010
|
640 | Miếng | . | Ireland | 63.000 |
|
| 91 | FLEXIMA URO SILK TRANSP 12-55 |
044913A
|
500 | Cái | . | Pháp | 101.493 |
|
| 92 | Găng tiệt trùng GAMMEX Non-Latex cổ găng thẳng, không bột, xanh lá |
Gammex Non-Latex Powder-Free
|
20.000 | Đôi | . | Mã Lai | 36.540 |
|
| 93 | Dao mổ KAI, số 10, 11, 15, 20, 23 |
Kai
|
24.000 | Cái | . | Nhật | 4.410 |
|
| 94 | Bình làm ẩm oxy Aquapak 340ml có nước tiệt trùng, co nối kiểu F |
Aquapak (003-40/ 003-40F)
|
300 | Cái | . | Mỹ | 115.500 |
|
| 95 | KANGAROOTM GRAVITY FEEDING BAG 1000 ML (8884702500) |
8884702500
|
450 | Cái | . | Mexico | 66.150 |
|
| 96 | FLOTRAC SENSOR (MHD6) |
MHD6
|
50 | Bộ | . | Dominican Republic | 6.500.000 |
|
| 97 | TRUWAVE DISPOSABLE PRESSURE TRANSDUCER (PX260) |
PX260
|
55 | Bộ | . | Dominican Republic | 458.955 |
|
| 98 | Túi đặt ngực Memory tròn trơn, TB, cao. |
350/xxxxBC
|
64 | Cái | . | Hoa Kỳ | 6.930.000 |
|
| 99 | Túi tiệt trùng cuộn dẹt 10cm*200m(F) |
05MFSR100200(F)
|
40 | Cuộn | . | Việt Nam | 400.000 |
|
| 100 | Túi tiệt trùng cuộn dẹt 20cm*200m(F) |
05MFSR200200(F)
|
80 | Cuộn | . | Việt Nam | 760.000 |
|
| 101 | Túi tiệt trùng cuộn phồng 20cm*6cm*100m(F) |
05MGSR20060100(F)
|
80 | Cuộn | . | Việt Nam | 567.000 |
|
| 102 | Catheter tĩnh mạch trung tâm VenX 4.5F 3L 6cm, 5.5F 3L 8/13cm |
BCVC 4.503xx
BCVC 5.503xx
|
50 | Bộ | . | Ấn Độ | 734.790 |
|
| 103 | Ống nội khí quản thân ống phủ silicon, có lò xo, bóng thể tích lớn áp lực thấp, các số 3-9 |
12-xx10
|
200 | Bộ | . | Ba Lan | 209.790 |
|
| 104 | Dây hút đàm có van kiểm soát ComforSoft các cỡ |
BSUxx
|
6.400 | Cái | . | Đài Loan | 2.709 |
|
| 105 | Co nối 3 nhánh chữ Y PerfX có hoặc không có khóa luer |
BCN-YxxxL
|
200 | Cái | . | Ấn Độ | 83.790 |
|
| 106 | Bộ mở khí quản ULTRAperc qua da (MKQ tại giường ICU) |
100/561/0x0
|
47 | Bộ | . | Anh Quốc | 6.300.000 |
|
| 107 | Urgoband 15cm x 4,5m |
691318/550545
|
1.200 | Cuộn | . | Thái Lan | 31.200 |
|
| 108 | Urgopore 2.5cm x 5m |
696775/550607
|
2.000 | Cuộn | . | Thái Lan | 16.200 |
|
| 109 | Urgostart (Micro-Adhesive) 10cm x 10cm |
503853
|
25 | Miếng | . | Pháp | 197.000 |
|
| 110 | Urgotul 10cm x 10cm |
550273
|
900 | Miếng | . | Pháp | 34.200 |
|
| 111 | Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 3,8cm x 4,5cm |
1680
|
1.200 | Miếng | . | Hoa Kỳ | 20.000 |
|
| 112 | Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự Tecnis Synergy IOL OptiBlue |
Mã hàng: ZFR00V
|
10 | Cái | . | Mỹ/ Hà Lan | 25.000.000 |
|
| 113 | Thủy tinh thể mềm Tecnis 1 Aspheric IOL |
Mã hàng: ZCB00
|
250 | Cái | . | Mỹ | 3.870.000 |
|
| 114 | Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim L-F-19-40 |
L-F-19-40
|
120 | Cây | . | Hàn Quốc | 250.000 |
|
| 115 | Vật liệu cầm máu SURGICEL FIBRILLAR dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm (1962) |
1962
|
1.200 | Miếng | . | Mỹ | 540.120 |
|
| 116 | Buồng tiêm truyền cấy dưới da NuPort-LP-CT F5.0 (PUR) + Introducer, kèm 01 kim dùng cho buồng tiêm truyền. |
LPA-005IP
|
12 | Bộ | . | Buồng: Đức Kim: Pháp | 8.900.000 |
|
| 117 | Bộ khăn tổng quát |
00P01 (YD)
|
700 | Bộ | . | Việt Nam | 289.800 |
|
| 118 | Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày. |
VLOCL0316
|
120 | tép | . | Mỹ | 528.000 |
|
| 119 | Chất làm đầy dành cho vùng da trung bì (Restylane Lidocaine 1ml) |
100764634
|
60 | ống | . | Thụy điển | 4.179.000 |
|
| 120 | Chất làm đầy dành cho vùng da trung bì sâu (Restylane Lyft Lidocaine 1ml) |
100873207
|
65 | ống | . | Thụy điển | 5.103.000 |
|
| 121 | Chất làm đầy trẻ hóa da (Restylane Skinboost Vital Lidocaine 1ml) |
100764641
|
50 | ống | . | Thụy điển | 3.690.000 |
|
| 122 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm |
GL-122
|
3.000 | Tép | . | Mỹ | 64.000 |
|
| 123 | Clip kẹp mạch máu Weck Horizon Ligating Clips |
001201
|
3.480 | Cái | . | Mexico | 50.000 |
|
| 124 | Clip kẹp mạch máu Weck Horizon Ligating Clips |
002200
|
900 | Cái | . | Mexico | 40.000 |
|
| 125 | Chất làm đầy da (Teosyal PureSense Redensity II) |
TSRL-A1;
TSRL-A3;
|
20 | ống | . | Thụy Sĩ | 4.675.000 |
|
| 126 | Chất làm đầy da (Teosyal PureSense Redensity I) |
TSMS+L-A1;
TSMS+L-B1;
TSMS+L-A3;
TSMS+L-B3;
|
20 | ống | . | Thụy Sĩ | 2.530.000 |
|
| 127 | Chỉ không tan tự nhiên Trusilk số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
5E75DZ26
|
2.892 | Tép | . | Ấn Độ | 10.500 |
|
| 128 | Chỉ không tan tự nhiên Trusilk số 3/0, dài 60cm, không kim, 10 sợi x 60cm |
5F10X60
|
1.000 | Tép | . | Ấn Độ | 21.000 |
|
| 129 | Thanh nâng ngực |
TIS1031_xxx
|
50 | Cái | . | Hàn Quốc | 15.000.000 |
|
| 130 | Chất làm đầy da |
Bioregen
|
18 | ống | . | Italy | 3.300.000 |
|
| 131 | MONOSYN QUICK UND4/0(1,5)45CM DGMP19 |
C0025804
|
180 | tép | . | Tây Ban Nha | 90.510 |
|
| 132 | NOVOSYN CHD VIOL 1 (4) 70CM HR30S (M)DDP |
C1068549
|
4.100 | Tép | . | Tây Ban Nha | 107.205 |
|
| 133 | Pri Low Vac Save Set |
250ml
|
800 | Bộ | . | Đức | 178.500 |
|
| 134 | 15⁰ Esthetic Abutment CC (Trụ phục hình thẩm mỹ 15⁰) |
36784, 36785, 36667, 36668, 36672, 36673, 36815, 36250, 36252.
|
25 | Cái | . | Mỹ/ Thụy Điển | 4.830.000 |
|
| 135 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ bóc tách nướu - Periosteal (PPBUSER6) |
Periosteal/ PPBUSER6
|
17 | Cái | . | Hoa Kỳ | 2.250.000 |
|
| 136 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ bôi (quét) composite - Disposable Resin Applicators (95031A) |
95031A
|
4.000 | Cái | . | Đài Loan (Trung Quốc) | 950 |
|
| 137 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Đầu dụng cụ bơm composite - Impression Mixing Tips (95014B) |
Impression Mixing Tips (Model: 95014B)
|
1.000 | Cái | . | Đài Loan (Trung Quốc) | 3.000 |
|
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
| STT | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Giá lô (VND) | Tổng giá hàng hoá (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) |
|---|
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Thời gian giao hàng (ngày) |
|---|
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Mã hàng hóa | Hãng sản xuất | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú |
|---|
Danh sách hàng hoá tham khảo
Đang tải dữ liệu
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hạnh phúc giống như mặt trời chiều – người nào cũng có thể nhìn thấy, nhưng nhiều người lại nhìn về hướng khác, vì vậy mà đã bỏ lỡ cơ hội. "
Mark Twain (Mỹ)
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.