Cung cấp bổ sung vật tư y tế tiêu hao năm 2022 (lần 5)

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp bổ sung vật tư y tế tiêu hao năm 2022 (lần 5)
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
23.735.262.025 VND
Ngày đăng tải
16:03 21/02/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
254/QĐ-BVĐHYD
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM
Ngày phê duyệt
14/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 74.559.000 74.559.000 5 Xem chi tiết
2 vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 1.770.535.500 1.770.535.500 13 Xem chi tiết
3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 97.200.000 97.200.000 2 Xem chi tiết
4 vn0311229963 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG 181.905.500 181.945.500 16 Xem chi tiết
5 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.135.529.640 1.135.529.640 2 Xem chi tiết
6 vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 934.500.000 23.735.262.025 2 Xem chi tiết
7 vn5100355527 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LIÊN HỢP DƯỢC HÀ GIANG 934.500.000 23.735.262.025 2 Xem chi tiết
8 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 40.355.000 40.355.000 3 Xem chi tiết
9 vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 267.500.000 267.500.000 1 Xem chi tiết
10 vn0105009024 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH 79.190.000 79.190.000 2 Xem chi tiết
11 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 1.078.404.000 1.078.404.000 5 Xem chi tiết
12 vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 10.500.000 10.500.000 1 Xem chi tiết
13 vn0301400516 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THẠCH 17.535.000 17.535.000 2 Xem chi tiết
14 vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 76.645.500 76.645.500 6 Xem chi tiết
15 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 118.800.000 118.800.000 1 Xem chi tiết
16 vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 4.024.688.000 23.735.262.025 5 Xem chi tiết
17 vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 4.024.688.000 23.735.262.025 5 Xem chi tiết
18 vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VINATRADING 604.800.000 604.800.000 1 Xem chi tiết
19 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 72.975.000 72.975.000 1 Xem chi tiết
20 vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 663.600.000 663.600.000 3 Xem chi tiết
21 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 284.196.000 284.196.000 4 Xem chi tiết
22 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 42.944.000 42.944.000 2 Xem chi tiết
23 vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 173.700.000 173.700.000 1 Xem chi tiết
24 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 479.115.000 479.115.000 2 Xem chi tiết
25 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 99.000.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 431.480.000 431.480.000 2 Xem chi tiết
27 vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 426.600.000 426.600.000 2 Xem chi tiết
28 vn0303549279 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN BẢO NGUYÊN 13.440.000 13.440.000 1 Xem chi tiết
29 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 737.730.000 737.730.000 6 Xem chi tiết
30 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 599.931.360 599.931.360 6 Xem chi tiết
31 vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 871.290.000 871.290.000 3 Xem chi tiết
32 vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 380.010.025 380.010.025 3 Xem chi tiết
33 vn0106819416 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC 443.520.000 443.520.000 1 Xem chi tiết
34 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 122.160.000 122.160.000 3 Xem chi tiết
35 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 408.893.100 408.893.100 5 Xem chi tiết
36 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 105.545.000 105.545.000 4 Xem chi tiết
37 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 24.000.000 24.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0101687741 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH 1.217.500.000 1.217.500.000 2 Xem chi tiết
39 vn0106080929 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG BÌNH 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0106129677 Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH 106.800.000 106.800.000 1 Xem chi tiết
41 vn0305088954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG 1.022.295.000 1.022.295.000 5 Xem chi tiết
42 vn0312286354 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG LAN 354.100.000 354.100.000 4 Xem chi tiết
43 vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 51.366.000 51.366.000 2 Xem chi tiết
44 vn0305245621 Công ty TNHH thương mại Mai Phương Phát 750.000.000 750.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0314701704 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHOA HỌC LÀN DA 59.400.000 59.400.000 1 Xem chi tiết
46 vn0302912274 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG 142.800.000 142.800.000 1 Xem chi tiết
47 vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 120.750.000 120.750.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 47 nhà thầu 25.706.975.625 110.729.687.725 144
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Mắc cài chỉnh hình răng - One-piece Braces (944-102L, 944-102R, 944-1120, 944-202L, 944-202R, 944-302L, 944-302R, 944-312L, 944-312R, 944-4040, 944-4140, 944-5140)
One-piece Braces
20 Bộ . Nhật bản 1.448.000
2 Vật liệu trám răng- Viscostat Clear (645-1)
ViscoStat Clear/ 645-1
3 Ống . Hoa Kỳ 183.000
3 Nẹp cố định OST310M18
OST310M18
30 Cái . Hàn Quốc 920.000
4 Bản sao chân răng
CN/CS/CW-RSM10
60 Cái . Israel 779.000
5 Cây lấy dấu khay đóng
CN/CS/ CW-Itxxx
120 Cái . Israel 962.000
6 Cây lấy dấu khay mở
CN/CS/ CW-I0xxx CN/CS/ CW-Ioxxx
90 Cái . Israel 962.000
7 Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn
BG-B05
25 Hộp . Hàn Quốc 2.922.000
8 Mắc cài chỉnh nha sứ
003-111
30 Bộ . Mỹ 10.050.000
9 Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn
5096000
11 Cái . Mỹ 2.495.000
10 Vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể: Miếng đặt vùng mặt ( cằm)
AB-4460-20, AB-4470-20, AB-4480-20, C1-4370-20, D1-4480-20, E1-5895-20
3 Cái . Hàn Quốc 2.000.000
11 Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn
5098000
6 Miếng . Mỹ 4.990.000
12 Nắp chụp lành thương cấy ghép kết nối côn
CN-H0/HS/HAxxx CS-H0/HSxxx VS-HSxxx CW-HA/HSxxx
129 Cái . Israel 742.000
13 Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn
CN/CS-Mxxxx CW-Mxxxx VN-Mxxxx CW-Sxxxx CN/CS/CW-CPKxx VN-Pxxxx CN/CS/CW/VS/VN-Axxxx
103 Cái . Israel 1.854.000
14 Thun chỉnh nha Unitek các loại
404-xxx
38 Hộp . Mỹ 600.000
15 Thân trụ răng đa hướng thẳng kết nối côn
CM-Nxxxx CM-Sxxxx CM-Wxxxx
19 Cái . Israel 1.929.500
16 Vật liệu cấy ghép chân răng C1
C1-xxxxx
154 Cái . Israel 4.650.000
17 Cây đục xương
14413
7 Cái . Nhật 1.876.000
18 Cây dũa xương
14411, 14412
10 Cái . Nhật 1.876.000
19 Wound Retractor
15315, 15316
10 Cái . Nhật 1.089.000
20 Vật liệu cấy ghép lâu dài trong cơ thể: Miếng đặt vùng mặt ( mũi )
MA45-20,TA55-20,TB60-20,TB70-20,TC50-20,T50-20,T60-20,MIMI-A,MIMI-B,MIMI-C,HIGHKO
76 Cái . Hàn Quốc 1.200.000
21 Cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD
12420
180 Cuộn . Pháp 2.707.698
22 Găng tay sạch không bột, các cỡ
Đhgloves-ĐHPF
500.000 Đôi . Việt Nam 1.519
23 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, không bột, các số
HTC.SSPF
25.000 Đôi . Việt Nam 7.000
24 Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1
130
89 Cái . Việt Nam 205.000
25 Đai thắt lưng cao cấp- Olumba
250
60 Cái . Việt Nam 275.000
26 Nẹp cẳng tay H4
560; 570
51 Cái . Việt Nam 110.000
27 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
GPTVT7
500.000 Miếng . Việt Nam 535
28 Dụng cụ nạo ngà
01511, 01512, 01513, 01514
10 Cái . Nhật 800.000
29 Periodontal Curette (Dụng cụ nạo túi)
01515, 01516
10 Cái . Nhật 800.000
30 Cây nạo ổ (răng)
14311
10 Cái . Nhật 1.963.000
31 Cây trám vật liệu tạm (Temporary Filling)
03394, 03395
6 Cái . Nhật 1.215.000
32 Đầu đánh bóng răng
624055X 624065X
600 Cái . Mỹ 40.000
33 Dầu tra tay khoan
MD-400
6 Chai . Áo 500.000
34 Dụng cụ lấy côn răng GPR
Không có
92 Cái . Nhật 146.250
35 Kềm cắt dây (mảnh)
27605, 27615
2 Cái . Nhật 4.620.000
36 Kềm nhổ răng các loại
17046, 17032, 17021
7 Cái . Nhật 4.043.000
37 Miếng Xốp tự dính Renofoam A 10 x10 cm
FS14EN01
25 Miếng . Hàn Quốc 71.600
38 Túi chứa dịch thải 250ml / 1000ml
32900/ 32901
60 Cái . Cộng hòa Séc 1.290.000
39 VASOFIX SAFETY FEP 18G,1.75 IN.,1.3X45MM-AP VASOFIX SAFETY FEP 20G,1.25 IN.,1.1X33MM-AP VASOFIX SAFETY FEP 22G,1 IN.,0.9X25MM-AP
4268130S-03 4268113S-03 4268091S-03
20.000 Cái . Malaysia 15.330
40 CERTOFIX PROTECT TRIO V 720
4163214P
300 Cái . Đức 900.900
41 CERTOFIX TRIO 720
4163206E
120 Cái . Đức 529.200
42 Lưỡi dao rạch vi phẫu cho mắt 15 độ Incision Knife Feather
P-715
100 Bộ . Nhật 95.550
43 Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn
1464000
200 Cái . Anh 52.500
44 Gạc dẫn lưu tiệt trùng 0,01m x 3m x 4 lớp
913PA
3.800 Cuộn . Việt Nam 2.100
45 Kềm chỉnh nha (tháo khâu)
27412, 27443
2 Cái . Nhật 3.630.000
46 Mặt gương khám răng
13131
300 Cái . Nhật 30.000
47 Săng mổ tiệt trùng 60cm x 60cm có lỗ
1072PA
3.500 Cái . Việt Nam 2.730
48 Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản Metalline, 8x9cm
23094
450 Miếng . Đức 9.450
49 Túi phân một mảnh có bộ lọc khí và khóa cuốn
8331
300 Cái . Mỹ 89.250
50 Mũi khoan răng MI STRAINLESS BURS
Không có
10 Cái . Việt Nam/ Nhật 26.000
51 Vật liệu thấm khô ống tủy dùng trong nha khoa (Absorbent Paper Point)
Không có
2.700 Cái . Hàn Quốc 625
52 QuikClot Radial
374
120 Cái . Hoa Kỳ 990.000
53 Túi chứa phân Hollister 70mm có bộ lọc khí và khóa cuốn
18194
250 Cái . Mỹ 48.000
54 Dây nịt Hollister
7300
38 Cái . Mexico 90.000
55 Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo Hollister 70mm
14604
380 Cái . Mỹ 65.100
56 Đế lồi hậu môn nhân tạo có băng keo Hollister 70mm
14804
70 Cái . Mỹ 78.000
57 BD SmartSite™ Extension Set One Needle Free Valve
20039E7D
15.000 Cái . Mexico 44.000
58 BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves
20019E7D
38.000 Cái . Mexico 78.000
59 BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves
20038E7D
2.500 Cái . Mexico 126.000
60 8758 túi ép phồng tiệt trùng
8758
50 Cuộn . Thổ Nhĩ Kỳ 1.468.000
61 Tấm điện cực trung tính REM
E7509B
7.200 Cái . Mỹ 84.000
62 DIACAP PRO 16L
720DL16
250 Quả . Đức 291.900
63 PERIFIX ONE 421 COMPLETE SET
4514211C
1.500 Bộ . Đức 285.650
64 8762 túi ép phồng tiệt trùng
8762
6 Cuộn . Thổ Nhĩ Kỳ 2.048.000
65 Bộ chăm sóc vết thương
K0022
4.500 Bộ . Việt Nam 29.400
66 Giấy gói (SMS) 80 x 80
N01W01
34.000 Tờ . Việt Nam 9.660
67 Bình dẫn lưu màng phổi
NM30
100 Cái . Việt Nam 103.950
68 Dây hút dịch phẫu thuật 3.5m
NM50
15.000 Cái . Việt Nam 14.500
69 Ống nối đa năng
NM20
7.000 Cái . Việt Nam 2.373
70 Bao camera nội soi
NM01
7.000 Cái . Việt Nam 5.670
71 Bột bảo vệ da quanh hậu môn nhân tạo Stomahesive Protective Powder 28,3g
25510
128 Chai . Anh 177.000
72 Keo làm đầy dành cho hậu môn nhân tạo Stomahesive Paste 56,7g
183910
128 ống . Dominican Republic 158.500
73 Gạc tẩm cồn 5 x 6cm, 4 lớp
5x6-4L
900.000 Miếng . Việt Nam 193
74 Kim sinh thiết mô mềm Magnum
MN12xx ; MN14xx ; MN16xx; MN18xx ; MN20xx
644 Cái . Mexico 720.000
75 GĂNG SẢN KHOA CHƯA TIỆT TRÙNG
GSK
1.500 Đôi . Việt Nam 10.290
76 Bộ quả lọc máu liên tục Prismaflex M60
106696
15 Bộ . Pháp 6.600.000
77 NIPRO Disposable Syringe without needle 3ML luer lock
0404001101
7.000 Cái . Thái Lan 1.640
78 NIPRO STOPCOCK 3W-R - L
0408000603
50.000 Cái . Nhật Bản 8.400
79 Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ (Bộ Kit gồm dây thở và bình làm ấm,ẩm khí thở)
900PT561
180 cái . New Zealand 1.750.000
80 Ống thở oxy (cannula) dòng cao qua mũi
OPT942/ OPT944/ OPT946
180 cái . New Zealand 620.000
81 Intradyn puncture needle 18G 1.3x70mm
5208505
400 Cái . Ba Lan 33.600
82 Ống đặt nội khí quản có bóng các số
038-971-0xx; 038-981-0xx
5.000 Bộ . Anh 25.200
83 Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường (DTX Plus PMSET 1DT-XX / M Stopcock)
685072; 688991
500 Bộ . Singapore 346.500
84 Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX / M Stopcock)
682032; 688990
150 Bộ . Singapore 672.000
85 Lọc 3 chức năng (Vi khuẩn, vi rút, trao độ ẩm) có cổng đo CO2 (ThermoShield) trẻ em
038-42-355
100 cái . Anh 29.400
86 Bóng bóp giúp thở có cổng đo CO2 và MDI Flexicare 1500ml
038-71-940
550 Bộ . Anh 525.000
87 Thanh chắn lưỡi (Airway) các số
038-9x-9xx
6.000 Cái . Anh 7.665
88 ASKINA TRANSORBENT 10cm x 10cm
0072789U
115 Miếng . Ireland 82.845
89 ASKINA TRANSORBENT 15cm x 15cm
0072790V
385 Miếng . Ireland 113.001
90 ASKINA FOAM 10 x10cm
7241010
640 Miếng . Ireland 63.000
91 FLEXIMA URO SILK TRANSP 12-55
044913A
500 Cái . Pháp 101.493
92 Găng tiệt trùng GAMMEX Non-Latex cổ găng thẳng, không bột, xanh lá
Gammex Non-Latex Powder-Free
20.000 Đôi . Mã Lai 36.540
93 Dao mổ KAI, số 10, 11, 15, 20, 23
Kai
24.000 Cái . Nhật 4.410
94 Bình làm ẩm oxy Aquapak 340ml có nước tiệt trùng, co nối kiểu F
Aquapak (003-40/ 003-40F)
300 Cái . Mỹ 115.500
95 KANGAROOTM GRAVITY FEEDING BAG 1000 ML (8884702500)
8884702500
450 Cái . Mexico 66.150
96 FLOTRAC SENSOR (MHD6)
MHD6
50 Bộ . Dominican Republic 6.500.000
97 TRUWAVE DISPOSABLE PRESSURE TRANSDUCER (PX260)
PX260
55 Bộ . Dominican Republic 458.955
98 Túi đặt ngực Memory tròn trơn, TB, cao.
350/xxxxBC
64 Cái . Hoa Kỳ 6.930.000
99 Túi tiệt trùng cuộn dẹt 10cm*200m(F)
05MFSR100200(F)
40 Cuộn . Việt Nam 400.000
100 Túi tiệt trùng cuộn dẹt 20cm*200m(F)
05MFSR200200(F)
80 Cuộn . Việt Nam 760.000
101 Túi tiệt trùng cuộn phồng 20cm*6cm*100m(F)
05MGSR20060100(F)
80 Cuộn . Việt Nam 567.000
102 Catheter tĩnh mạch trung tâm VenX 4.5F 3L 6cm, 5.5F 3L 8/13cm
BCVC 4.503xx BCVC 5.503xx
50 Bộ . Ấn Độ 734.790
103 Ống nội khí quản thân ống phủ silicon, có lò xo, bóng thể tích lớn áp lực thấp, các số 3-9
12-xx10
200 Bộ . Ba Lan 209.790
104 Dây hút đàm có van kiểm soát ComforSoft các cỡ
BSUxx
6.400 Cái . Đài Loan 2.709
105 Co nối 3 nhánh chữ Y PerfX có hoặc không có khóa luer
BCN-YxxxL
200 Cái . Ấn Độ 83.790
106 Bộ mở khí quản ULTRAperc qua da (MKQ tại giường ICU)
100/561/0x0
47 Bộ . Anh Quốc 6.300.000
107 Urgoband 15cm x 4,5m
691318/550545
1.200 Cuộn . Thái Lan 31.200
108 Urgopore 2.5cm x 5m
696775/550607
2.000 Cuộn . Thái Lan 16.200
109 Urgostart (Micro-Adhesive) 10cm x 10cm
503853
25 Miếng . Pháp 197.000
110 Urgotul 10cm x 10cm
550273
900 Miếng . Pháp 34.200
111 Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 3,8cm x 4,5cm
1680
1.200 Miếng . Hoa Kỳ 20.000
112 Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự Tecnis Synergy IOL OptiBlue
Mã hàng: ZFR00V
10 Cái . Mỹ/ Hà Lan 25.000.000
113 Thủy tinh thể mềm Tecnis 1 Aspheric IOL
Mã hàng: ZCB00
250 Cái . Mỹ 3.870.000
114 Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim L-F-19-40
L-F-19-40
120 Cây . Hàn Quốc 250.000
115 Vật liệu cầm máu SURGICEL FIBRILLAR dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm (1962)
1962
1.200 Miếng . Mỹ 540.120
116 Buồng tiêm truyền cấy dưới da NuPort-LP-CT F5.0 (PUR) + Introducer, kèm 01 kim dùng cho buồng tiêm truyền.
LPA-005IP
12 Bộ . Buồng: Đức Kim: Pháp 8.900.000
117 Bộ khăn tổng quát
00P01 (YD)
700 Bộ . Việt Nam 289.800
118 Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày.
VLOCL0316
120 tép . Mỹ 528.000
119 Chất làm đầy dành cho vùng da trung bì (Restylane Lidocaine 1ml)
100764634
60 ống . Thụy điển 4.179.000
120 Chất làm đầy dành cho vùng da trung bì sâu (Restylane Lyft Lidocaine 1ml)
100873207
65 ống . Thụy điển 5.103.000
121 Chất làm đầy trẻ hóa da (Restylane Skinboost Vital Lidocaine 1ml)
100764641
50 ống . Thụy điển 3.690.000
122 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
GL-122
3.000 Tép . Mỹ 64.000
123 Clip kẹp mạch máu Weck Horizon Ligating Clips
001201
3.480 Cái . Mexico 50.000
124 Clip kẹp mạch máu Weck Horizon Ligating Clips
002200
900 Cái . Mexico 40.000
125 Chất làm đầy da (Teosyal PureSense Redensity II)
TSRL-A1; TSRL-A3;
20 ống . Thụy Sĩ 4.675.000
126 Chất làm đầy da (Teosyal PureSense Redensity I)
TSMS+L-A1; TSMS+L-B1; TSMS+L-A3; TSMS+L-B3;
20 ống . Thụy Sĩ 2.530.000
127 Chỉ không tan tự nhiên Trusilk số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
5E75DZ26
2.892 Tép . Ấn Độ 10.500
128 Chỉ không tan tự nhiên Trusilk số 3/0, dài 60cm, không kim, 10 sợi x 60cm
5F10X60
1.000 Tép . Ấn Độ 21.000
129 Thanh nâng ngực
TIS1031_xxx
50 Cái . Hàn Quốc 15.000.000
130 Chất làm đầy da
Bioregen
18 ống . Italy 3.300.000
131 MONOSYN QUICK UND4/0(1,5)45CM DGMP19
C0025804
180 tép . Tây Ban Nha 90.510
132 NOVOSYN CHD VIOL 1 (4) 70CM HR30S (M)DDP
C1068549
4.100 Tép . Tây Ban Nha 107.205
133 Pri Low Vac Save Set
250ml
800 Bộ . Đức 178.500
134 15⁰ Esthetic Abutment CC (Trụ phục hình thẩm mỹ 15⁰)
36784, 36785, 36667, 36668, 36672, 36673, 36815, 36250, 36252.
25 Cái . Mỹ/ Thụy Điển 4.830.000
135 Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ bóc tách nướu - Periosteal (PPBUSER6)
Periosteal/ PPBUSER6
17 Cái . Hoa Kỳ 2.250.000
136 Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ bôi (quét) composite - Disposable Resin Applicators (95031A)
95031A
4.000 Cái . Đài Loan (Trung Quốc) 950
137 Dụng cụ dùng trong nha khoa: Đầu dụng cụ bơm composite - Impression Mixing Tips (95014B)
Impression Mixing Tips (Model: 95014B)
1.000 Cái . Đài Loan (Trung Quốc) 3.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây