Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200100081 |
CÔNG TY CỔ PHẦN IN TIỀN GIANG |
1.101.765.267 VND | 1.101.765.267 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4500280190 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN NINH THUẬN | Nhà thầu xếp hạng 05 theo Biên bản mở thầu ngày 11/09/2025 | |
| 2 | vn0101988890 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH | Nhà thầu xếp hạng 02 theo Biên bản mở thầu ngày 11/09/2025 | |
| 3 | vn0101216710 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM | Nhà thầu xếp hạng 03 theo Biên bản mở thầu ngày 11/09/2025 | |
| 4 | vn0301469532 | XÍ NGHIỆP IN NGUYỄN MINH HOÀNG | Nhà thầu xếp hạng 04 theo Biên bản mở thầu ngày 11/09/2025 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sổ bàn giao thuốc, dụng cụ, VTTTB |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sổ bàn giao theo dõi hằng ngày máy móc thiết bị MRI/CT |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sổ bàn giao trang thiết bị y tế |
12 | Cuốn | Việt Nam | 54.459 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sổ công tác thường quy |
31 | Cuốn | Việt Nam | 29.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sổ điểm bệnh |
3 | Cuốn | Việt Nam | 174.339 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sổ đề xuất sữa chữa |
18 | Cuốn | Việt Nam | 41.148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sổ giao ban |
58 | Cuốn | Việt Nam | 26.082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sổ giao ban trực (khoa hsh) |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sổ giao nhận bệnh phẩm |
200 | Cuốn | Việt Nam | 20.412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sổ giao nhận chế phẩm máu tia xạ |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sổ giao nhận đồ vải người bệnh |
19 | Cuốn | Việt Nam | 39.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sổ giao nhận đồ vải nhà giặc |
16 | Cuốn | Việt Nam | 44.469 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sổ giao nhận đồ vải nhân viên |
25 | Cuốn | Việt Nam | 33.669 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sổ giao nhận mẫu |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sổ góp ý |
17 | Cuốn | Việt Nam | 35.694 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sổ họp hội đồng người bệnh |
41 | Cuốn | Việt Nam | 24.921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sổ huỷ trả vỏ thuốc tương phản |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sổ khám bệnh mãn tính (ngoại trú) |
26000 | Cuốn | Việt Nam | 5.022 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sổ kiểm điểm bệnh nhân tử vong |
2 | Cuốn | Việt Nam | 234.954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sổ kiểm tra |
118 | Cuốn | Việt Nam | 24.651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sổ kiểm tra theo dõi hóa chất thuốc thử, chất chuẩn |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sổ lý lịch thiết bị |
1000 | Cuốn | Việt Nam | 3.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sổ mượn thuốc - y dụng cụ |
1 | Cuốn | Việt Nam | 493.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sổ nhật trình xe |
15 | Cuốn | Việt Nam | 46.467 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sổ phân công chăm sóc |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sổ pha thuốc |
847 | Cuốn | Việt Nam | 23.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sổ pha thuốc kênh tủy |
294 | Cuốn | Việt Nam | 20.682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sổ theo dõi bất thường công tác cấp phát - trực |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sổ theo dõi bất thường công tác thẩm định |
12 | Cuốn | Việt Nam | 54.459 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sổ theo dõi bất thường công tác tiếp nhận điều chế |
12 | Cuốn | Việt Nam | 54.459 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sổ trực ĐCCP |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sổ theo dõi KT chất lượng SP |
12 | Cuốn | Việt Nam | 54.459 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sổ theo dõi kết quả nội kiểm |
7 | Cuốn | Việt Nam | 82.809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sổ theo dõi đặt máu RhD |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Sổ theo dõi sữa chữa |
3 | Cuốn | Việt Nam | 174.339 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sổ theo dõi sai sót chuyên môn |
4 | Cuốn | Việt Nam | 134.163 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sổ tổng hợp chế phẩm máu |
70 | Cuốn | Việt Nam | 24.057 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sổ trả hồ sơ |
39 | Cuốn | Việt Nam | 26.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sổ thông báo kết quả qua điện thoại |
9 | Cuốn | Việt Nam | 67.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sổ trả kết quả siêu âm ECG |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sổ trả kết quả X - quang |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sổ tiếp nhận mẫu xét nghiệm DTHPT |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sổ thường trực |
71 | Cuốn | Việt Nam | 23.922 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sổ báo cáo thường trực CĐHA |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sổ thường trực khoa khám bệnh |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sổ vào ra chuyển viện |
1 | Cuốn | Việt Nam | 493.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sổ thường trực (khoa KSNK) |
8 | Cuốn | Việt Nam | 74.439 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ thường trực khoa ĐTBN (kèm mẫu) |
20 | Cuốn | Việt Nam | 38.475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | sổ sử dụng vật tư y tế tiêu hao cho người bệnh |
38 | Cuốn | Việt Nam | 27.108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sổ phân công chăm sóc( theo mẫu khoa HSTC-CĐ) |
30 | Cuốn | Việt Nam | 30.483 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sổ ghi nhận bàn giao người bệnh theo cấu trúc công cụ SBAR(mẫu HSTC-CĐ) |
22 | Cuốn | Việt Nam | 36.288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nhật ký ra vào kho lạnh (200 trang) |
15 | Cuốn | Việt Nam | 46.467 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sổ bàn giao máy móc thiết bị phòng Xquang |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sổ giao và kiểm tra dụng cụ xe cấp cứu (Ngăn 1 đến 4) |
41 | Cuốn | Việt Nam | 24.921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sổ giao và kiểm tra dụng cụ xe cấp cứu (Ngăn 5) |
41 | Cuốn | Việt Nam | 24.921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sổ theo dõi niêm phong xe cấp cứu |
26 | Cuốn | Việt Nam | 32.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sổ theo dõi niêm phong hộp chống shock |
22 | Cuốn | Việt Nam | 36.288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sổ ghi nhận sự cố thương tích và thương tích nhiệt trong MRI |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sổ bàn giao người bệnh cận lâm sàng (SBAR) |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sổ báo cáo bàn giao người bệnh nặng (theo công cụ Sbar) |
2 | Cuốn | Việt Nam | 234.954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sổ theo dõi niêm phong xe cấp cứu |
4 | Cuốn | Việt Nam | 134.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sổ thường trực (Theo mẫu khoa HSTC-CĐ) |
20 | Cuốn | Việt Nam | 38.475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sổ trả kết quả xét nghiệm DTHPT |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bao MRI (kt: 50*40) |
7000 | Cái | Việt Nam | 4.131 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bao phim 23*32cm |
25000 | Cái | Việt Nam | 1.809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bao thư 12*18 ( cảm ơn bạn đã hiến máu) |
100000 | Cái | Việt Nam | 567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bao Thư nhỏ (22*12) |
3170 | Cái | Việt Nam | 3.483 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bao Thư A5 (23*16) in màu |
11100 | Cái | Việt Nam | 999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bao Thư A5 (23*16) |
1570 | Cái | Việt Nam | 1.809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bao thư A5 (loại nhận về)-NHTBG |
8000 | Cái | Việt Nam | 1.107 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bao thư A4 (25*35) in màu |
7920 | Cái | Việt Nam | 1.701 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bao thư A4 (35*25) |
1490 | Cái | Việt Nam | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bao thư A5 (loại gởi đi) - NHTBG |
15000 | Cái | Việt Nam | 837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bao thư Đảng bộ 22*12 |
500 | Cái | Việt Nam | 2.646 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bao thư Đảng bộ 23*16 |
500 | Cái | Việt Nam | 2.835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bao thư A4-NHTBG |
2000 | Cái | Việt Nam | 3.105 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bao thư A4 - MCR |
100 | Cái | Việt Nam | 18.549 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nhật ký lấy máu |
5000 | Bộ | Việt Nam | 378 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giấy cam kết chấp thuận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức sức (vô cảm) |
3000 | Bộ | Việt Nam | 567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kế hoạch xuất viện |
20000 | Bộ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phiếu kiểm hồ sơ bệnh án ra viện |
18500 | Bộ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phiếu nhận định ban đầu và nhu cầu GDSK người bệnh ngoại trú tại khoa khám bệnh |
200000 | Bộ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Phiếu nhận định ban đầu và nhu cầu GDSK người bệnh ngoại trú tại khoa ĐTBN (kèm mẫu) |
1000 | Bộ | Việt Nam | 918 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bìa lưu hồ sơ dịch vụ |
2000 | Bìa | Việt Nam | 4.455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Biên bản hội chẩn |
3000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bảng kiểm an toàn thủ thuật (không có gây mê/an toàn) |
12000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Biên bản hội chẩn bệnh viện sử dụng thuốc ( Kháng sinh/ kháng nấm) |
19000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Biên bản hội chẩn chụp cắt lớp |
12000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Biên bản hội chẩn sử dụng thuốc chấm sao |
9000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Biên bản hội chẩn sử dụng thuốc |
8000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Biên bản hủy thuốc |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Biên bản kiểm tra trang thiết bị - hóa chất lấy máu lưu động |
2000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Biên bản nghiệm thu bảo trì |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bảng câu hỏi trước khi chụp CLVT (kèm mẫu) |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bảng câu hỏi trước khi chụp MRI |
3000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bảng đánh giá tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bảng kiểm an toàn thủ thuật |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bảng kiểm đánh giá nguy cơ té ngã Humpty Dumpty |
6000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bảng kiểm đánh giá nguy cơ té ngã Johns Hopkins |
29000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bảng kiểm đánh giá nguy cơ té ngã |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bảng kiểm an toàn truyền máu |
77000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bảng theo dõi nhiệt độ thùng vận chuyển |
3000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cam kết nội quy khoa phòng |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dữ liệu cấy nhiễm sắc thể |
3000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Phiếu đề nghị đóng tiền tạm ứng ngoại trú |
101000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Danh sách kết quả test nhanh HBsAg |
3000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Danh sách mã số túi máu |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Giấy cung cấp thông tin và cam kết chung về nhập viện nội trú |
12000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Giấy cam kết chấp thuận phẫu thuật, thủ thuật (không có gây mê hồi sức) |
45000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giấy cam kết ra viện không theo chỉ định của bác sỹ (khi chưa kết thúc việc chữa bệnh) |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Giấy cam kết từ chối sử dụng dịch vụ khám bệnh chữa bệnh |
103000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giấy chứng nhận điều trị |
6000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giấy đề nghị thanh toán |
11000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng |
3000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giấy đề nghị tạm ứng |
6000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giấy đồng thuận truyền chế phẩm máu khác nhóm |
15000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Giấy đồng thuận thực hiện chụp cắt lớp vi tính |
14000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Giấy đồng thuận thực hiện chụp cộng hưởng từ |
13000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Giấy đồng thuận truyền chế phẩm máu |
116000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giấy đồng thuận thủ thuật |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giấy mời hội chẩn |
17000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giấy truyền tiểu cầu khác nhóm máu |
4000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phiếu yêu cầu điều xe |
11000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Giấy đề nghị làm người đại diện cho người bệnh |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Hướng dẫn phòng ngừa té ngã tại nhà |
13000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Kế hoạch chăm sóc |
38000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lời dặn tái khám |
3000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (Dành cho bác sỹ) |
8000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Phiếu cung cấp thông tin người bệnh tại khoa HSTC-CĐ |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Phiếu chỉ định truyền chế phẩm máu |
23000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Phiếu chỉ định truyền máu 01 HCL |
8000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Phiếu chỉ định tiểu cầu gạn tách |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Phiếu chỉ định truyền máu ( 04 TCĐĐ POOL MỚI-GELCARD) |
8000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Phiếu chỉ định thu thập và ghép tế bào gốc |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh cấp I |
21000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Phiếu theo dõi và chăm sóc (cấp 2 – 3) |
75000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Phiếu chi tiền hội chẩn liên viện |
5000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Phiếu đo điện tâm đồ |
24000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Phiếu đánh giá bệnh nhân nhập viện |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phiếu đăng ký hồng cầu Phenotype |
6000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện |
30000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện |
70000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Phiếu đăng ký hiến tiểu cầu |
45000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Phiếu đề nghị |
10000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tờ điều trị |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Phiếu chỉ định xét nghiệm di truyền học phân tử |
12000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Phiếu đề xuất |
26000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Phiếu đồng ý điều trị |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Phiếu theo dõi gây mê hồi sức |
2000 | Tờ | Việt Nam | 540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Phiếu hẹn |
100000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phiếu hẹn giờ truyền máu |
30000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Phiếu đề nghị hoàn tiền |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phiếu khám chuyên khoa |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phiếu khảo sát sữa chữa |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Phiếu kiểm tra cân lấy máu |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Phiếu khai thác tiền sử dùng thuốc |
8000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Phiếu lãnh hàng |
4000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Giấy mời hội chẩn |
7000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Phiếu nhận định ban đầu vào viện tại khoa nội trú (dành cho điều dưỡng lúc nhập viện/nhập khoa) |
16000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phiếu nhận định – phân loại người bệnh tại khoa cấp cứu |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phiếu niêm phong rác |
36000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phiếu nhận quà thể tích 350ml |
80000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phiếu nhận quà thể tích 450ml |
15000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Phiếu nhận quà tiểu cầu nhóm A |
30000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Phiếu nhận quà tiểu cầu nhóm AB |
10000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Phiếu nhận quà tiểu cầu nhóm B |
40000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Phiếu nhận quà tiểu cầu nhóm O |
40000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Phiếu sơ kết điều trị |
11000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng người bệnh nội trú |
14000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng bệnh Nhi |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Phiếu sàng lọc trầm cảm |
19000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Giấy chỉ định sinh thiết và giải phẫu bệnh |
17000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Phiếu theo dõi điều trị |
38000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Phiếu tái đánh giá dinh dưỡng người bệnh |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Phiếu theo dõi dự phòng té ngã |
15000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Phiếu thực hiện và công khai thuốc, dịch truyền |
75000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Phiếu thực hiện hóa trị liệu |
35000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Phiếu thử nghiệm cơ thể bệnh lý |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Phiếu thử nghiệm tuỷ đồ |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phiếu thủ thuật |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phiếu tóm tắt bệnh án |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Giấy thỏa thuận (về việc thanh toán chi phí chênh lệch Bảo hiểm y tế) |
88000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Phiếu tường trình chọc hút tủy xương làm tủy đồ |
12000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Phiếu thủ thuật Chiết tách |
6000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Phiếu thông tin người bệnh |
81000 | Tờ | Việt Nam | 81 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Phiếu thủ thuật rút máu để điều trị |
11000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phiếu tường trình sinh thiết tủy xương |
6000 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Phiếu tư vấn sử dụng dịch vụ kỹ thuật không được thanh toán bảo hiểm y tế |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Phiếu tư vấn giáo dục sức khỏe |
27000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phiếu tư vấn sử dụng thuốc không được thanh toán bảo hiểm y tế |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Phiếu tư vấn sử dụng thuốc không do bệnh viện cung cấp |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Phiếu xác định điều trị |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phiếu xin đổi trực |
5000 | Tờ | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm virus gây suy giảm miễn dịch ở người |
151000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Mẫu phiếu yêu cầu sử dụng kháng sinh/kháng nấm ưu tiên quản lý |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Thông báo không cho quà dưới cổng Bệnh viện |
30000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tuỷ đồ |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Thẻ nuôi bệnh |
22000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Phiếu thủ thuật chọc hút tủy xương |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Xét nghiệm trắng |
6000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bảng phân tích nhiễm sắc thể |
3000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Phiếu tư vấn tham gia và sử dụng cổng thông tin chính thức của bệnh viện |
89000 | tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Phiếu đề nghị sử dụng thuốc do người bệnh mang vào |
9000 | tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Phiếu chỉ định xét nghiệm DAMD |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Phiếu truyền máu |
60000 | Tờ | Việt Nam | 135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Phiếu bàn giao tồn kho sáng |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Phiếu yêu cầu cung cấp máu Rh (D-) |
2000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Phiếu ghi thông tin phản hồi sản phẩm máu đã cấp phát |
4000 | Tờ | Việt Nam | 297 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Nhãn thùng |
15000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Danh Sách Người Nhận Bồi Dưỡng Hiến Máu Tình Nguyện |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Danh Sách Bồi Dưỡng Trực Tiếp Cho Người Hiến Tiểu Cầu Cup Ba |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Danh Sách Người Nhận Bồi Dưỡng Hiến Tiểu Cầu Tình Nguyện |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Danh Sách Bồi Dưỡng Trực Tiếp Cho Người Hiến Gạn Tách Các Tpm Chuyên Nghiệp Thể Tích 250-400Ml |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Danh Sách Bồi Dưỡng Trực Tiếp Cho Người Hiến Gạn Tách Các Tpm Chuyên Nghiệp Thể Tích 500-650Ml |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Danh Sách Chi Hổ Trợ Người Hiến Máu Tình Nguyện |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Danh Sách Nhân Viên Nhận Bồi Dưỡng Đi LMLĐ |
3000 | Tờ | Việt Nam | 324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Phiếu theo dõi tại phòng hồi tỉnh |
2000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Phiếu đánh giá trước khi cho người bệnh ra khỏi phòng hồi tỉnh |
2000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Phiếu thủ thuật sinh thiết hạch |
2000 | Tờ | Việt Nam | 351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Phiếu chỉ định xét nghiệm: phân tích CD ( dấu ấn miễn dịch) |
14000 | Tờ | Việt Nam | 162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bảng kiểm gói phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết liên quan ống thông tĩnh mặc trung tâm |
5000 | Tờ | Việt Nam | 270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bìa hồ sơ bệnh án |
45320 | Cuốn | Việt Nam | 4.887 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Đơn thuốc BHYT (Sổ 2 liên) |
215 | Cuốn | Việt Nam | 18.765 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Sổ giao nhận mẫu và trả kết quả xét nghiệm huyết thanh học cấp phát máu" |
120 | Cuốn | Việt Nam | 20.007 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Phiếu theo dõi chăm sóc buồng tiêm dưới da |
1000 | Cuốn | Việt Nam | 4.806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Sổ bình bệnh án |
23 | Cuốn | Việt Nam | 35.343 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Sổ biên bản hội chẩn |
41 | Cuốn | Việt Nam | 30.969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong |
6 | Cuốn | Việt Nam | 94.473 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Sổ bàn giao bệnh nặng |
22 | Cuốn | Việt Nam | 36.315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Sổ bàn giao bệnh nhân ngoại trú |
10 | Cuốn | Việt Nam | 62.451 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Sổ bàn giao công khai thuốc cho người xuất viện |
28 | Cuốn | Việt Nam | 31.617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Sổ bàn giao kết quả CT-Scan/MRI |
5 | Cuốn | Việt Nam | 110.403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển khoa |
109 | Cuốn | Việt Nam | 20.574 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện |
13 | Cuốn | Việt Nam | 51.381 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Sổ bàn giao người bệnh nhập viện |
111 | Cuốn | Việt Nam | 20.466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Sổ giao nhận phiếu pha thuốc |
72 | Cuốn | Việt Nam | 23.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Sổ bàn giao tổ công xa (ca trực) |
21 | Cuốn | Việt Nam | 37.341 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Sổ bàn giao thuốc dư |
55 | Cuốn | Việt Nam | 26.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |