Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102810719 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HD |
1.655.029.090 VND | 0 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107924205 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT UFO | Nhà thầu không đạt tại bước Thương thảo hợp đồng | |
| 2 | vn0106773352 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG T2KH | Nhà thầu không đạt tại bước Thương thảo hợp đồng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng đất outdoor ( trên trụ) |
120 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 385.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ gá RRU Ericsson |
51 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 825.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ gá RRU Nokia |
144 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 825.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ gá RRU ZTE |
513 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 825.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ốp lưng RRU 2219 B1 (3G) |
6 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 825.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ốp lưng RRU 3418 B1 (3G) |
20 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 825.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ốp lưng RRU 4415/4428 B3 (4G) |
26 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 825.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Connector nguồn RRU 2219 B1 (3G) |
6 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 1.210.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Connector nguồn RRU 3418 B1 (3G) |
20 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 1.210.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Connector nguồn RRU 4415/4428 B3 (4G) |
26 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 1.210.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đầu cosse thẳng nối dây điện 6mm2 |
350 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 8.800 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống gen co nhiệt bảo vệ đầu cosse nối dây điện 6mm2 |
350 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 935 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tiếp đất dây nguồn |
2256 | Sợi | HDTelecom/ Việt Nam | 99.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu cos M35 |
464 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 4.510 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu cos M25 |
5542 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 3.850 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kẹp cáp dây nguồn, dây quang (kẹp 3 đôi) |
18300 | Cái | HDTelecom/ Việt Nam | 30.800 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | CB 63A |
72 | Cái | Hãng Schneider | 242.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Băng keo |
240 | Cuộn | Cotran/ Trung Quốc | 156.200 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cao su non |
240 | Cuộn | 3M/ Trung Quốc | 38.500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lạt buộc 200 |
24810 | Sợi | HDTelecom/ Việt Nam | 220 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lạt buộc 300 |
24810 | Sợi | HDTelecom/ Việt Nam | 660 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lạt buộc 400 |
24810 | Sợi | HDTelecom/ Việt Nam | 770 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |