Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102969925 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NAM THÀNH |
1.983.088.800 VND | 1.983.088.800 VND | 180 ngày |
1 |
Băng tải |
Băng tải B1200x12 (4,5+1,5)-EP200, 5 lớp bố vải
|
100 |
Mét |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Qing Dao- Trung Quốc
|
1.402.500 |
|
2 |
Băng tải |
Băng tải EP200 B1200x5 lớp x 12, 4.5+1.5
|
702 |
Mét |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Qing Dao- Trung Quốc
|
1.402.500 |
|
3 |
Băng tải nối tròn |
Băng tải nối tròn EP200
|
10 |
Mét |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Qing Dao- Trung Quốc
|
4.125.000 |
|
4 |
Cao su mặt băng |
B1200x6EP300x15mm (Mã RP68-1)
|
6 |
Kg |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
1.402.500 |
|
5 |
Con lăn dẫn hướng máy thổi bụi bộ sấy không khí |
N1/22743
|
4 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
3.795.000 |
|
6 |
Con lăn dẫn hướng máy thổi bụi bộ sấy không khí |
N1/22995
|
16 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
3.795.000 |
|
7 |
Con lăn dẫn hướng nhánh có tải |
Con lăn phi 133x465
|
10 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
847.000 |
|
8 |
Con lăn dẫn hướng nhánh có tải |
Con lăn phi 133x465
|
50 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
847.000 |
|
9 |
Con lăn dẫn hướng |
Con lăn phi 133x700
|
10 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
1.012.000 |
|
10 |
Con lăn giảm chấn |
Con lăn phi 133x465
|
10 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
1.547.700 |
|
11 |
Con lăn |
Con lăn phi 90x560
|
15 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
579.700 |
|
12 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18 89/133NM 1400
|
15 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
2.411.200 |
|
13 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18x10 133N 200
|
30 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
645.700 |
|
14 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18x10 133N 460
|
120 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
806.300 |
|
15 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18x10 133N 500
|
30 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
856.900 |
|
16 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18x10 133N 670
|
90 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
960.300 |
|
17 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18x10 133N 700
|
90 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
980.100 |
|
18 |
Con lăn |
Con lăn PSV/3 25Y18x10 133NA 440
|
45 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
753.500 |
|
19 |
Con lăn |
Con lăn PSV/G7 25M16 60N
|
30 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
489.500 |
|
20 |
Con lăn thẳng |
Con lăn 133x1400
|
12 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
2.139.500 |
|
21 |
Con lăn thẳng |
Con lăn phi 159x1600
|
10 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
2.806.100 |
|
22 |
Con lăn tự lựa |
Con lăn phi 133x200
|
6 |
Bộ |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
1.503.700 |
|
23 |
Con lăn tự lựa |
Con lăn tự lựa phi 133x250
|
6 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
753.500 |
|
24 |
Con lăn tự lựa |
Con lăn phi 133x363
|
6 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
2.830.300 |
|
25 |
Con lăn tự lựa |
Con lăn phi 133x670
|
10 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
993.300 |
|
26 |
Con lăn xoắn |
Con lăn phi 159x1600
|
14 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
3.517.800 |
|
27 |
Dao cắt băng tải |
DCBT
|
2 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
99.000 |
|
28 |
Dung môi dán nối |
DMDN
|
6 |
Kg |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
632.500 |
|
29 |
Thanh gạt chữ A |
TG A
|
3 |
Cái |
Tham chiếu Chương V yêu cầu kỹ thuật |
Nam Thành- Việt Nam
|
32.980.200 |