Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800481616 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUYẾT HƯNG |
368.517.600 VND | 368.517.600 VND | 380 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3602733923 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Kỹ thuật - Thương mại Thuận Phong là nhà thầu có giá dự thầu xếp thứ năm | |
| 2 | vn0312775034 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VN TND | Công ty Cổ phần Kỹ thuật VN TND là nhà thầu có giá dự thầu xếp thứ tư | |
| 3 | vn4001250017 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA KT-VINA | Công ty TNHH Tự động hoá KT - Vina là nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giảm giá, tính ưu đãi (nếu có) xếp thứ sáu | |
| 4 | vn3501503962 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚ VĨNH AN | Công ty TNHH Kỹ thuật Phú Vĩnh An là nhà thầu có giá dự thầu xếp thứ bảy | |
| 5 | vn3502436980 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM & DV THIÊN PHÚC | Công ty TNHH Phát triển TM&DV Thiên Phúc là nhà thầu có giá dự thầu xếp thứ hai | |
| 6 | vn0313383907 | CÔNG TY TNHH XPAD | Công ty TNHH XPAD là nhà thầu có giá dự thầu xếp thứ tám | |
| 7 | vn0316013742 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIẾT BỊ VIỆT | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Thiết Bị Việt là nhà thầu có giá dự thầu xếp thứ ba |
| 1 | Dịch vu vệ sinh, kiểm tra máy chiller giải nhiệt gió (bao gồm AHU) (Số lượng: 4 máy) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Lần | 3.400.000 | 13.600.000 | ||
| 2 | Dịch vụ vệ sinh, kiểm tra máy lạnh tủ đứng giàn nóng giàn lạnh nằm chung 1 máy (Số lượng: 19 máy) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Lần | 16.150.000 | 64.600.000 | ||
| 3 | Dịch vụ vệ sinh, kiểm tra máy lạnh treo tường 02 mảnh (02 cục) (Số lượng: 87 máy) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Lần | 50.460.000 | 201.840.000 | ||
| 4 | Dịch vụ vệ sinh, kiểm tra máy lạnh âm trần (Số lượng: 1 máy) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Lần | 950.000 | 3.800.000 | ||
| 5 | Dịch vụ vệ sinh, kiểm tra máy lạnh cánh cửa tủ điện (Số lượng: 34 máy) | Theo quy định tại Chương V | 4 | Lần | 22.100.000 | 88.400.000 |