Cung cấp dịch vụ thuê lại lao động

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp dịch vụ thuê lại lao động
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.426.896.000 VND
Ngày đăng tải
16:43 30/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
615/QĐ-VNPT-CMU-KTĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
VIỄN THÔNG CÀ MAU
Ngày phê duyệt
30/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn1701987072

CÔNG TY TNHH GIA NGUYỄN KIÊN GIANG

1.155.785.760 VND 1.155.785.760 VND 12 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Nhân viên kỹ thuật địa bàn
67
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
2
Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật
4
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
3
Nhân viên tổng hợp
2
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
4
Kỹ thuật viên Hạ tầng
45
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
5
Nhân viên hỗ trợ kinh doanh giải pháp Công nghệ thông tin
4
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
6
Kỹ sư lập trình
6
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
7
Nhân viên kinh doanh địa bàn (nhân viên kinh doanh, tiếp thị)
104
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
8
Nhân viên giao dịch (nhân viên kinh doanh, tiếp thị)
58
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
9
Nhân viên CSKH
40
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
10
Nhân viên kinh doanh Khách hàng doanh nghiệp AM (nhân viên kinh doanh, tiếp thị)
28
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
11
Nhân viên hỗ trợ kinh doanh (hành chính)
4
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
12
Nhân viên kinh tế (xử lý các vấn đề liên quan tài chính, thuế)
3
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
13
Lái xe
2
Lao động
Theo quy định tại Chương V
3.499.200
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây