Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG |
86.612.319,2 VND | 86.612.319 VND | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314007870 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỲNH AN PHÁT | Giá dự thầu cao hơn giá dự thầu của nhà thầu xếp hạng thứ 1 | |
| 2 | vn0315929229 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK LONG THỊNH | Giá dự thầu cao hơn giá dự thầu của nhà thầu xếp hạng thứ 1 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bấm 2 lỗ KW 09780 |
1 | Cái | Đài Loan | 58.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bấm 2 lỗ đại Kwtrio 09670 |
1 | Cái | Đài Loan | 410.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy bấm 2 lỗ đại Kwtrio 0952 |
1 | Cái | Đài Loan | 1.091.530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đục 2 lỗ Kwtrio 09556 - Có trợ lực |
1 | cái | Đài Loan | 1.699.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bấm kim số 10 Plus |
20 | Cái | Việt Nam | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bấm kim KW 50SA - 100 tờ |
5 | Cái | Đài Loan | 322.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bấm kim KW 50LA - 200 tờ |
5 | Cái | Đài Loan | 225.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Gỡ kim Kwtrio 0508B |
10 | Cái | Đài Loan | 9.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kim bấm KW 23/8 |
20 | Hộp | Đài Loan | 15.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kim bấm KW 23/10 |
20 | Hộp | Đài Loan | 16.390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kim bấm KW 23/13 |
20 | Hộp | Đài Loan | 18.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Kim bấm KW 23/15 |
20 | Hộp | Đài Loan | 22.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kim bấm KW 23/17 |
20 | Hộp | Đài Loan | 25.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kim bấm KW 23/20 |
20 | Hộp | Đài Loan | 26.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kim bấm KW 23/23 |
20 | Hộp | Đài Loan | 33.330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghim kẹp C62 |
20 | Hộp | Việt Nam | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghim kẹp C82 |
20 | Hộp | Việt Nam | 4.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghim kẹp nhựa màu |
20 | Bịch | Việt Nam | 1.870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kẹp bướm ECHO 15mm (105) |
40 | Hộp | Việt Nam | 4.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kẹp bướm ECHO 19 mm (107) |
40 | Hộp | Việt Nam | 4.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kẹp bướm ECHO 25 mm ( 111) |
40 | Hộp | Việt Nam | 6.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Kẹp bướm ECHO 32 mm ( 155) |
20 | Hộp | Việt Nam | 10.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kẹp bướm ECHO 41 mm (200) |
20 | Hộp | Việt Nam | 15.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kẹp bướm ECHO 51 mm ( 260) |
20 | Hộp | Việt Nam | 24.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hộp accor nhựa UNC |
1 | Hộp | Việt Nam | 13.176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hộp accor sắt SDI |
1 | Hộp | Việt Nam | 19.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cây ghim giấy nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cây ghim giấy inox |
1 | Cái | Việt Nam | 33.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sổ name card 160 |
1 | Cuốn | Việt Nam | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sổ name card 240 |
1 | Cuốn | Việt Nam | 155.952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sổ name card 320 |
1 | Cuốn | Việt Nam | 190.296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sổ name card khổ A4 (500) |
1 | Cuốn | Đài Loan | 227.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sổ bìa da CK6 dày (13*20) |
1 | Quyển | Việt Nam | 18.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sổ bìa da CK7 dày (15*21) 200T |
1 | Quyển | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Sổ bìa da CK8 dày (16*24) 200T |
1 | Quyển | Việt Nam | 30.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sổ bìa da CK9 dày (18*26,5) 200T |
1 | Quyển | Việt Nam | 39.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sổ bìa da CK10 A4 dày (25*30) 200T |
1 | Quyển | Việt Nam | 44.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sổ Carro 21x33 dày-216T |
1 | Quyển | Việt Nam | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sổ Carro 25x33 dày-216T |
1 | Quyển | Việt Nam | 47.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sổ Carro 30x40 dày-200T |
1 | Quyển | Việt Nam | 60.804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa đơn bán lẻ 1 liên - For 70-100T (13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 7.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hóa đơn bán lẻ 2 liên 100T (13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 15.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phiếu Thu - Chi 1 liên 100T - For 70 - 100T ( 13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 7.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phiếu Thu - Chi 1 liên 100T - Pelure - 80T ( 13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 15.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phiếu Thu - Chi 2 liên 100T (13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 17.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phiếu Thu - Chi 3 liên 150T ( 13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phiếu Xuất - Nhập kho 1 liên 80T - Pelure ( 16*20 ) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 9.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phiếu Xuất - Nhập kho 2 liên 60T - Pelure ( 13*19 ) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 19.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phiếu Xuất - Nhập kho 2 liên 100T ( 13*19 ) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 19.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phiếu Xuất - Nhập kho 2 liên 100T - (16*20 ) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 18.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phiếu Xuất - Nhập kho 2 liên 100T - (20*25 ) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 28.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phiếu Xuất - Nhập kho 3 liên 150T - (16*20) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phiếu Xuất - Nhập kho 3 liên 150T - ( 20*25) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 45.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy giới thiệu tốt |
1 | Cuốn | Việt Nam | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giấy biên nhận 2 liên 100T (13*19) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 21.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Biên lai thu tiền 2 liên, 60 tờ ( 10*12) |
1 | Cuốn | Việt Nam | 7.992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sổ quỹ tiền mặt |
1 | Cuốn | Việt Nam | 30.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sổ công văn đến / Sổ công văn đến |
1 | Cuốn | Việt Nam | 34.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bao thư trắng 12*18 có keo (50 cái/xấp) |
1 | Xấp | Việt Nam | 21.276 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bao thư trắng 12*22 có keo (50 cái/xấp) |
1 | Xấp | Việt Nam | 23.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bao thư A4 - Trắng ĐL 80gsm (100 cái/xấp) |
1 | Xấp | Việt Nam | 67.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bao thư A4 - Vàng ĐL 80gsm (100 cái/xấp) |
1 | Xấp | Việt Nam | 76.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Con dấu Shinny S-852 TÊN |
1 | Cái | Việt Nam | 73.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Con dấu Shinny S-852 ĐÃ THU/ CHI TIỀN/ ĐÃ THANH TOÁN |
1 | Cái | Việt Nam | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Con dấu Shinny S-852 TÊN + CHỨC DANH |
1 | Cái | Việt Nam | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Con dấu Shinny S-844 Dấu vuông Công ty |
1 | Cái | Việt Nam | 196.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Con dấu Shinny ngày... tháng... năm... |
1 | Cái | Việt Nam | 216.108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tampon Shinny SP2 |
1 | Cái | Việt Nam | 56.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tampon Shinny SP3 |
1 | Cái | Việt Nam | 60.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mực dấu Shinny - loại 1 |
1 | Hộp | Việt Nam | 37.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kéo Deli 6009(180mm) |
10 | Cây | Việt Nam | 21.230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kéo Deli 6010(210mm) |
10 | Cây | Việt Nam | 32.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dao rọc giấy lớn Deli 2043 |
10 | Cây | Việt Nam | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lưỡi dao rọc giấy Deli lớn 2011 18mm |
5 | Cây | Việt Nam | 22.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn cắt giấy A5 - đẹp |
1 | Cái | Việt Nam | 190.296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bàn cắt giấy A4 - đẹp |
1 | Cái | Việt Nam | 190.296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn cắt giấy A3 - đẹp |
1 | Cái | Việt Nam | 192.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thước 20cm nhựa cứng - dẻo |
5 | Cây | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thước 30cm nhựa cứng - dẻo |
5 | Cây | Việt Nam | 3.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thước 50cm nhựa dẻo |
5 | cây | Việt Nam | 12.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Gôm Pentel - Nhật < |
5 | Cục | Việt Nam | 1.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chuốt bút chì SDI |
5 | Cái | Việt Nam | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hồ dán TL 30ml G-08 |
5 | Chai | Việt Nam | 3.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hồ khô Hàn Quốc /Glue Stick |
5 | Chai | Việt Nam | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nước lau bảng Zippie |
5 | Chai | Việt Nam | 52.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sáp đếm tiền 3k/ Bàn tay |
5 | Chai | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nam châm màu -nhỏ ( 8 cục/ vỉ ) |
5 | Vỉ | Việt Nam | 17.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kệ rổ 1 ngăn TTM |
2 | Cái | Việt Nam | 11.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Kệ rổ 3 ngăn TTM |
2 | Cái | Việt Nam | 29.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Kệ 2 tầng nhựa trượt TTM |
2 | Cái | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Kệ 3 tầng nhựa trượt TTM |
2 | Cái | Việt Nam | 58.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Kệ 2 tầng mica TTM |
2 | Cái | Việt Nam | 117.936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Kệ 3 tầng mica TTM |
2 | Cái | Việt Nam | 165.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giá cắm bút xoay trung TTM-3005 |
1 | Cái | Việt Nam | 42.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Giá cắm bút xoay trung TTM-3006 |
1 | Cái | Việt Nam | 45.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giá cắm bút xoay Xukiva 172 |
1 | Cái | Việt Nam | 46.224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giá cắm bút xoay Xukiva 174 |
1 | Cái | Việt Nam | 48.708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giá cắm bút không xoay Xukiva 183 |
1 | Cái | Việt Nam | 38.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thẻ đeo bảng tên cứng |
10 | Cái | Việt Nam | 864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thẻ đeo bảng tên dẻo |
10 | Cái | Việt Nam | 648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dây đeo kẹp sắt |
10 | Cái | Việt Nam | 864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Dây móc xoay lụa |
10 | Cái | Việt Nam | 1.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Băng keo văn phòng 1.8P- 25Y (10 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt Nam | 1.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Băng keo văn phòng 1.2P- 80Y - lõi to (24 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Băng keo 2 mặt 6mm-18Y (50 cuộn/cây) |
10 | Cuộn | Việt Nam | 1.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Băng keo 2 mặt 1.2P-18Y (24 cuộn/cây) |
10 | Cuộn | Việt Nam | 1.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Băng keo 2 mặt 2.4P-18Y (12 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Băng keo 2 mặt 4.8P-18Y (6 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 5.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Băng keo xốp 2.4P - 6m (10 cuộn/cây) |
10 | Cuộn | Việt nam | 7.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Băng keo xốp 4.8P - 6m (5 cuộn/cây) |
10 | Cuộn | Việt nam | 14.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Băng keo giấy 1.2P - 22Y (24 cuộn/cây) |
10 | Cuộn | Việt nam | 1.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Băng keo giấy 2.4P- 22Y (12 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 3.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Băng keo giấy 4.8P - 22Y (6 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 6.804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Băng keo simili 3.6P-6.6m ( 8 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 6.372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Băng keo simili 4.8P- 6.6m ( 6 cuộn /cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Băng keo trong/đục 4F8 - 100Y (6 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 9.612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Băng keo trong/đục 4F8 - 80Y (6 cuộn/cây ) |
10 | Cuộn | Việt nam | 7.884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Dụng cụ cắt băng keo VP 2001 |
5 | Cái | Việt nam | 12.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Dụng cụ cắt băng keo cầm tay nhựa Kwtrio 5P |
5 | Cái | Đài Loan | 17.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Dụng cụ cắt băng keo 5P sắt |
5 | Cái | Việt nam | 21.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giấy in ảnh ĐL 210g Epson (20 tờ) |
5 | Xấp | Đài Loan | 36.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giấy in ảnh ĐL 230g Epson (20 tờ) |
5 | Xấp | Đài Loan | 36.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ép Plastic A4 -80 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 102.708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ép Plastic A3 -80 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 197.856 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ép Plastic A5 -80 |
1 | Hộp | Trung Quốc | 59.184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ép Plastic CMND 125g |
1 | Hộp | Trung Quốc | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ép Plastic CMND 150g |
1 | Hộp | Trung Quốc | 33.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ép Plastic Bằng lái 125g |
1 | Hộp | Trung Quốc | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ép Plastic Bằng lái 150g |
1 | Hộp | Trung Quốc | 33.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Gáy lò xo phi 6 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 94.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Gáy lò xo phi 8 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 108.108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Gáy lò xo phi 10 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 121.608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Gáy lò xo phi 12 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 145.908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Gáy lò xo phi 14 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 172.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Gáy lò xo phi 16 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 195.264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Gáy lò xo phi 20 (100 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 227.772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Gáy lò xo phi 22 (50 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 172.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Gáy lò xo phi 28 (50 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 227.772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Gáy lò xo phi 32 (50 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 240.732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Gáy lò xo phi 35 (50 cái/hộp) |
2 | Hộp | Việt Nam | 260.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Gáy lò xo phi 51 (50 cái/hộp) |
1 | Hộp | Việt Nam | 299.376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Máy tính Casio AX12B - chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 245.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Máy tính Casio DX12B- chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 289.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy tính Casio DX120B- chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 321.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Máy tính Casio DJ120D- chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 546.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Máy tính Casio JF120FM-chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 341.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Máy tính Casio MX120B-chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 190.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Máy tính Casio MX12B - Chính hãng |
1 | Cái | Nhật Bản | 178.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ vệ sinh máy tính 4 món |
1 | Cái | Việt Nam | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ vệ sinh máy tính 6 món |
1 | hộp | Việt nam | 72.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chuột GENIUS, Logitech, có dây |
1 | Cái | Trung Quốc | 95.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Chuột Logitech không dây |
1 | Cái | Trung Quốc | 191.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Miếng lót chuột |
1 | Cái | Trung Quốc | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bàn phím Logitech k120 |
1 | Cái | Trung Quốc | 206.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | USB KINGMAX 16G |
1 | Cái | Trung Quốc | 112.530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | USB KINGMAX 32G |
1 | Cái | Trung Quốc | 137.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Đĩa CD Maxel - hộp 10 cái |
5 | Hộp | Maxel | 95.796 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Đĩa CD Maxel - hộp 50 cái |
1 | Hộp | Trung Quốc | 307.044 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Pin Panasonic 2A |
10 | Cặp | Indonesia | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Pin Maxcell Đại |
10 | Viên | Indonesia | 10.692 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Film fax 57E |
1 | Cuộn | Indonesia | 85.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Ruy băng LQ300 |
1 | Cái | Việt Nam | 50.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Ruy băng LQ310 |
1 | Cái | Việt Nam | 60.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Ruy băng LQ590 |
1 | Cái | Việt Nam | 63.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Thước cuộn sắt 3m |
1 | Cái | Trung Quốc | 37.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Thước cuộn sắt 5m |
1 | Cái | Trung Quốc | 200.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Súng bắn keo nhỏ |
1 | Cái | Việt Nam | 33.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Keo bắn súng nhỏ |
1 | Cây | Việt Nam | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Súng bắn keo lớn |
1 | Cái | Việt Nam | 54.324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Keo bắn súng lớn |
1 | Cây | Việt Nam | 24.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Băng keo điện |
10 | Cuộn | Việt Nam | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ổ cắm điện 2 chấu 10 ổ cắm |
2 | Cái | Việt Nam | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ổ cắm điện 2 chấu 8 ổ cắm |
2 | Cái | Việt Nam | 193.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ổ cắm điện 2 chấu 6 ổ cắm - Lioa |
2 | Cái | Việt Nam | 216.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Ổ cắm điện 2 chấu 4 ổ cắm - Lioa |
2 | Cái | Việt Nam | 115.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Giấy A4 Excel 80gsm |
160 | Ram+D3:D206 | Việt Nam | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | khăn vuông an an 25*25 |
10 | gói | Việt Nam | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Giấy A5 Excel 80gsm |
10 | Ram | Việt Nam | 34.128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Giấy A3 Excel 80gsm |
15 | Ram | Việt Nam | 136.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Giấy A4 Double A 80gsm |
160 | Ram | Thái Lan | 89.856 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Giấy A3 Double A 80gsm |
15 | Ram | Thái Lan | 179.604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Giấy note UNC 3x3 |
20 | Xấp | Việt Nam | 5.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Giấy note UNC 3x4 |
20 | Xấp | Việt Nam | 7.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Giấy note UNC 3x5 |
20 | Xấp | Việt Nam | 8.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Giấy note UNC 3 màu |
20 | Xấp | Việt Nam | 11.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Giấy note UNC 4 màu dạ quang |
20 | Xấp | Việt Nam | 14.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Giấy Note 5 màu nhựa mũi tên Ageless |
20 | Xấp | Việt Nam | 6.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giấy note 5 màu Pronoti Please Sign |
5 | Xấp | Đài Loan | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Giấy niêm phong |
5 | Xấp | Việt Nam | 16.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Giấy kẽ ngang (175*295mm) |
5 | Ram | Việt Nam | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Giấy kẽ ngang (205*295mm) |
5 | Ram | Việt Nam | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Giấy bấm giá màu |
5 | Cây | Việt Nam | 35.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Giấy than Horse loại 1 |
1 | Xấp | Thái Lan | 114.804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Giấy cộng khổ 37mm,42mm,44mm, (125cuộn/T) |
1 | Cuộn | Việt Nam | 110.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Giấy cộng khổ 75mmx30m (75cuộn/T) |
1 | Cuộn | Việt Nam | 42.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Giấy cộng khổ 75mm x 2 liên, 3liên φ70mm |
1 | Cuộn | Việt Nam | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Giấy nhiệt 57mm x 30m (75 cuộn/T) |
1 | Cuộn | Việt Nam | 29.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Giấy nhiệt 57mm/80mm x 30m Sahaka |
1 | Cuộn | Việt Nam | 29.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Giấy nhiệt 57mm/80mm x 30m Sakura |
1 | Cuộn | Việt Nam | 29.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bìa thái A4 - 160gsm (T, H, V, XL, XD) |
10 | Xấp | Việt Nam | 33.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bìa thái A3 - 160gsm (T, H, V, XL, XD) |
10 | Xấp | Việt Nam | 61.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bìa giấy A3 khổ lớn ( 32*48 ) - VNam |
5 | Xấp | Việt Nam | 110.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bìa kiếng A4 mỏng 1.2 |
5 | Xấp | Việt Nam | 66.204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bìa kiếng A4 dày 1.5 |
3 | Xấp | Việt Nam | 67.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bìa kiếng A3 mỏng 1.2 |
5 | Xấp | Việt Nam | 89.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bìa kiếng A3 dày 1.5 |
3 | Xấp | Việt Nam | 112.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bút bi TL027 |
100 | Cây | Việt Nam | 3.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bút bi TL079-Trendee |
50 | Cây | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bút bi TL095 |
50 | Cây | Việt Nam | 7.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bút Gel08 - Sunbeam |
15 | Cây | Việt Nam | 5.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bút GelB01 B.Master |
15 | Cây | Việt Nam | 5.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bút Gel Uniball 150 0.5 - loại 1 (UB150) |
5 | Cây | Nhật Bản | 31.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bút lông bảng WB-02 ( X, Đ, Đ) |
15 | Cây | Việt Nam | 4.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bút lông bảng WB-03 ( X, Đ, Đ) |
15 | Cây | Việt Nam | 6.264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Mực bút lông bảng FO-WBI-01 (X, Đ, Đ) |
5 | Hộp | Việt Nam | 16.308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bút lông dầu Cee Dee PM-04 (X, Đ, Đ) |
15 | Cây | Việt Nam | 7.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bút lông dầu PM-09 (X, Đ, Đ) |
15 | Cây | Việt Nam | 7.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Mực lông dầu FO-PMI-01 (X, Đ, Đ) |
15 | Hộp | Việt Nam | 7.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bút chì bấm Pentel AX105T |
15 | Cây | Đài Loan | 27.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bút chì gỗ 2B GP-018 |
15 | Cây | Việt Nam | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bút HL-03 /HL-01(vỉ 5 cây) cam , xanh lá, hồng, vàng, xanh biển |
15 | Cây | Việt Nam | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bút xoá nước CP02 |
30 | Cây | Việt Nam | 17.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bút xoá kéo Plus lớn |
30 | Cây | Việt Nam | 20.736 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bút xoá kéo Plus mini |
30 | Cây | Việt Nam | 13.392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bìa còng Vina F4 50mm 2 mặt si |
20 | Cái | Việt Nam | 50.976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bìa còng Vina 70mm F4 2 mặt si |
20 | Cái | Việt Nam | 50.976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bìa còng Vina 90mm F4 2 mặt si |
20 | Cái | Việt Nam | 78.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bìa hộp 7cm Vina |
20 | Cái | Việt Nam | 28.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bìa hộp 10cm Vina |
15 | Cái | Việt Nam | 28.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bìa hộp 15cm Vina |
10 | Cái | Việt Nam | 33.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bìa hộp 20cm Vina |
5 | Cái | Việt Nam | 37.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bìa 3 dây 7cm - Thái Dương |
30 | Cái | Việt Nam | 10.476 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bìa 3 dây 10cm - Thái Dương |
30 | Cái | Việt nam | 10.908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bìa 3 dây 15cm - Thái Dương |
30 | Cái | Việt nam | 11.556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bìa 3 dây 20cm - Thái Dương |
30 | Cái | Việt nam | 12.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bìa lá A4 Vina dày màu (XD, V, XL, H) |
50 | Cái | Việt Nam | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bìa lá A4 FO-CH03 |
50 | Cái | Việt Nam | 1.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bìa 1 nút A5 |
50 | Cái | Việt Nam | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bìa 1 nút A4 - LD/ Plus |
50 | Cái | Việt Nam | 4.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bìa 1 nút F4 - LD/ Plus |
50 | Cái | Việt Nam | 5.076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bìa Tký simili đơn A4 - Vina |
10 | Cái | Việt Nam | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bìa Tký đôi simili A4 - Vina |
10 | Cái | Việt Nam | 15.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bìa Accor nhựa cao cấp (xanh, đỏ, vàng) |
5 | Cái | Việt Nam | 9.612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bìa cây trong TQ gáy nhỏ |
5 | Cái | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bìa cây trong TQ gáy to |
5 | Cái | Việt Nam | 3.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bìa sơmi lỗ A4 3.8 |
5 | Xấp/100 tờ | Việt Nam | 38.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bìa sơmi lỗ A4 dày 5.0 |
5 | Xấp/100 tờ | Việt Nam | 45.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bìa sơmi lỗ A4 7.0 |
5 | Xấp/100 tờ | Việt Nam | 61.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Bìa nhựa 20 lá trong A4 Vina |
5 | Cuốn | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bìa nhựa 40 lá trong A4 Vina |
5 | Cuốn | Việt Nam | 39.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bìa nhựa 60 lá trong A4 Vina |
5 | Cuốn | Việt Nam | 51.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bìa nhựa 80 lá trong A4 Vina |
5 | Cuốn | Việt Nam | 72.792 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bìa nhựa 100 lá trong A4 Vina |
5 | Cuốn | Việt Nam | 74.952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Cặp tài liệu 6 ngăn VC |
2 | Cái | Việt Nam | 63.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Cặp 12 ngăn VC |
2 | Cái | Việt Nam | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bấm 2 lỗ Kwtrio 09060 |
3 | Cái | Đài Loan | 32.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bấm 2 lỗ Kwtrio 09120 |
2 | Cái | Đài Loan | 72.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |