Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302862390 |
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VÀ THIẾT BỊ TRÚC LINH |
3.821.685.000 VND | 3.821.685.000 VND | 13 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317312632 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỆT MAY NHÀ BÈ | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn0305744081 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG SẮC NẮNG | xếp hạng 2 | |
| 3 | vn0305737736 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NHÀ BÈ | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | vn0311684930 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MYONE | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | vn3603294115 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÁT GROUP | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo Bác sĩ/Dược sĩ (nam/nữ) |
2747 | Cái | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điều dưỡng/Dược trung (nam) |
377 | Bộ | Việt Nam | 510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điều dưỡng nữ |
3120 | Bộ | Việt Nam | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dược/Xét nghiệm nữ |
579 | Bộ | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hộ lý nam |
60 | Bộ | Việt Nam | 510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộ lý nữ |
584 | Bộ | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | KTV Chẩn đoán hình ảnh (nam/nữ) |
341 | Bộ | Việt Nam | 525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | KTV phòng Lab (nam/nữ) |
479 | Bộ | Việt Nam | 435.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đồng phục khoa (nam/nữ) |
788 | Bộ | Việt Nam | 455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vận chuyển nữ |
76 | Bộ | Việt Nam | 465.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kẹp tóc |
5240 | Cái | Việt Nam | 37.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |