Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100391540 | Cửa hàng hóa chất vật tư khoa học kỹ thuật |
89.800.000 VND | 30 ngày |
| 1 | Axit sunfuric - H2SO4 |
Xilong
|
22 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 45.000 |
|
| 2 | Axit clohidric - HCl |
Xilong
|
20 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 45.000 |
|
| 3 | HNO3 |
Xilong
|
5 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 55.000 |
|
| 4 | NaOH |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 45.000 |
|
| 5 | KOH |
Xilong
|
4 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 70.000 |
|
| 6 | KNO3 |
DGC
|
10 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | VN | 70.000 |
|
| 7 | KI |
Xilong
|
5 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 1.350.000 |
|
| 8 | NH3 |
Xilong
|
20 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 40.000 |
|
| 9 | CuSO4.5H2O |
Xilong
|
10 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 105.000 |
|
| 10 | Ni(NO3)2.6H2O |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 350.000 |
|
| 11 | Co(NO3)2.6H2O |
Xilong
|
5 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 210.000 |
|
| 12 | Na2MoO4·2H2O |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 700.000 |
|
| 13 | (NH4)2MoO4·2H2O |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 700.000 |
|
| 14 | AgNO3 |
Xilong
|
9 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 1.750.000 |
|
| 15 | Bismuth(III) nitrate pentahydrate Bi(NO3)3·5H2O |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 500.000 |
|
| 16 | NH4F |
Xilong
|
1 | lọ 250g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 100.000 |
|
| 17 | Urea |
Xilong
|
9 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 75.000 |
|
| 18 | Thiourea |
Xilong
|
1 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 100.000 |
|
| 19 | Iod |
Xilong
|
5 | lọ 250g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 625.000 |
|
| 20 | Than hoạt tính (bột) |
Xilong
|
2 | kg | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,7%; | TQ | 140.000 |
|
| 21 | Cồn tuyệt đối - C2H5OH |
Xilong
|
40 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 55.000 |
|
| 22 | Axeton - CH3COCH3 |
Xilong
|
30 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 75.000 |
|
| 23 | Ethylen glycol |
Xilong
|
6 | lọ 500g | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 85.000 |
|
| 24 | Isopropyl alcohol |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 70.000 |
|
| 25 | CCl4 |
Xilong
|
24 | lọ 500g | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 625.000 |
|
| 26 | Sodium citrate dehydrate, C6H5Na3O7·2H2O |
Xilong
|
2 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 100.000 |
|
| 27 | Etyl Axetat |
Xilong
|
20 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 75.000 |
|
| 28 | CH3COOH |
Xilong
|
10 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 60.000 |
|
| 29 | Tetrahydrofuran (THF) |
Xilong
|
2 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 150.000 |
|
| 30 | Ethanolamine (C2H7NO) |
Xilong
|
1 | lọ 500ml | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 115.000 |
|
| 31 | Di-Sodium hydrogen phosphate |
Xilong
|
1 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 150.000 |
|
| 32 | Potassium hydrogenphosphate trihydrate ≥99% |
Xilong
|
1 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 150.000 |
|
| 33 | Dimethyl sulfoxide, DMSO - anhydrous, 99.9% |
Xilong
|
1 | lọ 500g | + Chất lỏng; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 100.000 |
|
| 34 | Ascorbic acid 99% |
Xilong
|
1 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99%; | TQ | 100.000 |
|
| 35 | Glucose 99% |
Xilong
|
1 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99%; | TQ | 60.000 |
|
| 36 | Fructose 99% |
Xilong
|
1 | lọ 100g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99%; | TQ | 60.000 |
|
| 37 | Salicylic acid, C7H6O3, 99.5% |
Xilong
|
1 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,5%; | TQ | 170.000 |
|
| 38 | sodium salicylate |
Xilong
|
1 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 170.000 |
|
| 39 | Boric acid |
Xilong
|
1 | lọ 500ml | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | TQ | 140.000 |
|
| 40 | Phenol |
Xilong
|
1 | lọ 500g | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,8%; | TQ | 100.000 |
|
| 41 | Pipet 10 mL |
BORO 3.3
|
10 | cái | + Chất rắn; + Độ tinh khiết 99,9%; | Đức | 250.000 |
|
| 42 | Burette 25 mL |
BORO 3.3
|
10 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 25 mL;' | Đức | 750.000 |
|
| 43 | Phễu chiết quả lê khóa nhựa, không chia vạch 125ml |
BORO 3.3
|
5 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 125 mL;' | TQ | 180.000 |
|
| 44 | Phễu lọc thủy tinh 75mm |
BORO 3.3
|
20 | cái | + Thủy tinh; + Kích thước: 75 mm;' | TQ | 14.000 |
|
| 45 | Bình tam giác cổ rộng - 250ml |
BORO 3.3
|
50 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 250 mL;' | TQ | 28.000 |
|
| 46 | Bình tam giác cổ rộng, có nút nhám - 250ml |
BORO 3.3
|
44 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 250 mL;' | TQ | 80.000 |
|
| 47 | Bình tam giác cổ rộng - 100ml |
BORO 3.3
|
50 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 100 mL;' | TQ | 20.000 |
|
| 48 | Bình tam giác cổ rộng, có nút nhám - 100ml |
BORO 3.3
|
50 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 100 mL;' | TQ | 65.000 |
|
| 49 | Ống đong thủy tinh 5ml |
BORO 3.3
|
12 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 5 mL;' | TQ | 15.000 |
|
| 50 | Ống đong thủy tinh 50ml |
BORO 3.3
|
20 | cái | + Thủy tinh; + Dung tích: 50 mL;' | TQ | 25.000 |
|
| 51 | Cối chày sứ Phi 8mm |
Al
|
10 | cái | + Ceramic; + Kích thước: 8 mm;' | TQ | 35.000 |
|
| 52 | Bát sứ Phi 60ml |
Al
|
10 | cái | + Ceramic; + Dung tích: 60 mL;' | TQ | 18.000 |
|
| 53 | Bát sứ Phi 100ml |
Al
|
10 | cái | + Ceramic; + Dung tích: 100 mL;' | TQ | 20.000 |
|
| 54 | Chén cân có nắp nhám kích thước 30 x 50mm |
Al
|
20 | cái | + Thủy tinh; + Kích thước 30 x 50mm;' | TQ | 18.000 |
|
| 55 | Quả bóp cao su ɸ 9 |
Onelab
|
10 | cái | + Cao su; + Kích thước 9 mm;' | TQ | 30.000 |
|
| 56 | Bình tia nhựa 500ml |
Onelab
|
10 | cái | + Plastic; + Dung tích: 500 mL;' | TQ | 30.000 |
|
| 57 | Pipet Pasteur nhựa 3ml |
Onelab
|
1 | túi 100 cái | + Plastic; + Dung tích: 3 mL;' | TQ | 200.000 |
|
| 58 | Con khuấy từ loại nhỏ 2cm |
Onelab
|
20 | con | + Magnetic iron + teflon ; + Dung tích: 3 mL;' | TQ | 45.000 |
|
| 59 | Kẹp càng cua |
Redlab
|
10 | cái | + steel; + kích thước: 180 mm;' | TQ | 55.000 |
|
| 60 | Quả bóp cao su 3 van |
Onelab
|
10 | cái | + Plastic; + Dung tích: 50 mL;' | TQ | 150.000 |
|
| 61 | Giấy lọc định tính ɸ 11mm |
Newstar
|
50 | Hộp | + Cellulose; + Kích thước: 11mm' | TQ | 50.000 |
|