Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101508914 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA | 10.192.555.760 | 10.426.589.060 | 11 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 1.354.548.000 | 1.422.275.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 97.000.000 | 97.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 349.962.000 | 584.364.093 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 770.074.000 | 770.074.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0101483716 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y TẾ HIẾU DŨNG | 157.290.012 | 203.304.516 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 6 nhà thầu | 12.921.429.772 | 13.503.607.069 | 18 | |||
1 |
Panh sát trùng, hàm mảnh |
P5.21
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
2 |
Panh sát trùng, hàm thẳng |
P5.22
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
3 |
Kìm kẹp kim |
P5.23
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
4 |
Hộp bảo quản và tiệt trùng |
P5.24
|
2 |
Cái |
Mỹ
|
|||
5 |
Hộp đựng dụng cụ |
P5.25
|
2 |
Cái |
Mỹ
|
|||
6 |
Ống hút |
P5.26
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
7 |
Ống hút |
P5.27
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
8 |
Ống hút |
P5.28
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
9 |
Đầu nối ống hút |
P5.29
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
10 |
Ống soi thanh quản Video |
P5.30
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
11 |
Kẹp vi phẫu thanh quản hình tim, hàm răng cưa cong trái, chiều dài khoảng 220 mm |
P5.31
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
12 |
Kẹp vi phẫu thanh quản hình tim, hàm răng cưa cong phải, chiều dài khoảng 220 mm |
P5.32
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
13 |
Kẹp vi phẫu thanh quản, hàm hình miệng chén cong trái, chiều dài khoảng 220mm |
P5.33
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
14 |
Kẹp vi phẫu thanh quản, hàm hình miệng chén cong phải, chiều dài khoảng 220mm |
P5.34
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
15 |
Kẹp sinh thiết thanh quản, hàm loại thẳng, cỡ 2.5mm, chiều dài khoảng 224mm |
P5.35
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
16 |
Kẹp sinh thiết thanh quản, hàm cong lên, cỡ 2.5mm, chiều dài khoảng 220mm |
P5.36
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
17 |
Panh sinh thiết thanh quản hàm hình chén |
P5.37
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
18 |
Kẹp vi phẫu thanh quản, hàm cỡ 11.5mm, chiều dài khoảng 215mm |
P5.38
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
19 |
Pince sinh thiết dùng cho nội soi ống mềm, ngàm hình oval |
P6.1
|
2 |
Hộp |
Nhật Bản
|
|||
20 |
Pince sinh thiết dùng cho nội soi ống mềm, ngàm hình oval, loại có kim |
P6.2
|
1 |
Hộp |
Nhật Bản
|
|||
21 |
Pince sinh thiết dùng cho nội soi ống mềm, ngàm cá sấu |
P6.3
|
1 |
Hộp |
Nhật Bản
|
|||
22 |
Kim dùng cho ống mềm |
P6.4
|
5 |
Hộp |
Nhật Bản
|
|||
23 |
Kẹp sáng |
P10.1
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
24 |
Càng cố định |
P10.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
25 |
Ống soi nhỏ |
P10.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
26 |
Ống soi to |
P10.4
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
27 |
Kéo vi phẫu chếch 45 độ |
P10.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
28 |
Pince hạt gạo to ( Kẹp bông đầu tròn) |
P10.6
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
29 |
Pince tam giác nghẹo (P) (Pince cá sấu) |
P10.7
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
30 |
Pince tam giác nghẹo (T) (Pince cá sấu) |
P10.8
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
31 |
Pince hạt gạo nghẹo (P) |
P10.9
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
32 |
Pince hạt gạo nghẹo (T) |
P10.10
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
33 |
Pince vi phẫu nghẹo (P) |
P10.11
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
34 |
Pince vi phẫu nghẹo (T) |
P10.12
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
35 |
Kéo vi phẫu nghẹo (P) |
P10.13
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
36 |
Kéo vi phẫu nghẹo (T) |
P10.14
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
37 |
Pince tam giác nghẹo (P) |
P10.15
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
38 |
Pince tam giác nghẹo (T) |
P10.16
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
39 |
Pince kẹp bông (đầu dài) |
P10.17
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
40 |
Ống hút |
P10.18
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
41 |
Dao vi phẫu thanh quản hình liềm |
P10.19
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
42 |
Cán lắp dao vi phẫu |
P10.20
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
43 |
Bay 90 độ quay trái |
P10.21
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
44 |
Bay 90 độ quay phải |
P10.22
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
45 |
Bơm tiêm sắt |
P16.1
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
46 |
Bay |
P16.2
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
47 |
Lóc màng xương |
P16.3
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
48 |
Soi tai |
P16.4
|
4 |
Bộ 2 cái |
Đức
|
|||
49 |
Kẹp Khuỷu |
P16.5
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
50 |
Kéo cắt chỉ |
P16.6
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
51 |
Kẹp phẫu tích có mấu |
P16.7
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
52 |
Kẹp phẫu tích ko mấu |
P16.8
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
53 |
Kìm kẹp kim |
P16.9
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
54 |
Cán dao 20 |
P16.10
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
55 |
Cán dao 11 |
P16.11
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
56 |
Panh tự hãm 3-4 răng |
P16.12
|
8 |
Cái |
Đức
|
|||
57 |
Bờ cào 3 răng |
P16.13
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
58 |
Kéo sim nhỏ |
P16.14
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
59 |
Kéo sim to |
P16.15
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
60 |
Đầu nối ống hút |
P16.16
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
61 |
Bàn cắt cân cơ |
P16.17
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
62 |
Ống hút ( to) |
P16.18
|
8 |
Cái |
Đức
|
|||
63 |
Dao vi phẫu |
P16.19
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
64 |
Móc vuông, chiều dài đầu bóc tách 1,5 mm |
P16.20
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
65 |
Móc vuông, chiều dài đầu bóc tách 2,5 mm |
P16.21
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
66 |
Đầu nối ống hút |
P16.22
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
67 |
Gậy Golf 2 đầu |
P16.23
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
68 |
Dao khuỷu 45° |
P16.24
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
69 |
Dao khuỷu 90° |
P16.25
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
70 |
Dao khuỷu 90° |
P16.26
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
71 |
Kẹp răng chuột |
P16.27
|
20 |
Cái |
Đức
|
|||
72 |
Panh cầm máu |
P16.28
|
20 |
Cái |
Pháp
|
|||
73 |
Ép sụn |
P16.29
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
74 |
Ống hút các loại |
P16.30
|
4 |
Bộ |
Đức
|
|||
75 |
Panh sát trùng |
P16.31
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
76 |
Kẹp xương con |
P16.32
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
77 |
Curet 2 đầu |
P16.33
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
78 |
Curette xương bàn đạp, 2 đầu |
P16.34
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
79 |
Đo xương bàn đạp |
P18.1
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
80 |
Mở vết mổ Farabeuf |
P16.35
|
8 |
Cái |
Pháp
|
|||
81 |
Đo xương bàn đạp |
P18.2
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
82 |
Bay vi phẫu |
P16.36
|
4 |
Cái |
Pháp
|
|||
83 |
Ống hút |
P18.3
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
84 |
Que nhọn |
P16.37
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
85 |
Đầu hút 0,5 mm |
P18.4
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
86 |
Panh vi phẫu |
P16.38
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
87 |
Đầu hút 0,7 mm |
P18.5
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
88 |
Panh hạt gạo cong phải |
P16.39
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
89 |
Móc đầu tròn, 45° |
P18.6
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
90 |
Panh hạt gạo cong trái |
P16.40
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
91 |
Móc nhỏ 90° - 0.75mm |
P18.7
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
92 |
Kéo cắt cổ xương búa |
P16.41
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
93 |
Móc đế xương bàn đạp |
P18.8
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
94 |
Dao chích nhĩ |
P16.42
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
95 |
Pince kẹp piston thẳng (có rãnh) |
P18.9
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
96 |
Kẹp vi phẫu |
P16.43
|
4 |
Cái |
Pháp
|
|||
97 |
Pince kẹp piston cong (có rãnh) |
P18.10
|
1 |
Cái |
Pháp
|
|||
98 |
Ống hút các cỡ 3, 5,7 |
P16.44
|
4 |
Bộ |
Đức
|
|||
99 |
Ống hút nhỏ các cỡ 3 |
P18.11
|
1 |
Bộ |
Đức
|
|||
100 |
Móc đầu tròn |
P16.45
|
4 |
Cái |
Pháp
|
|||
101 |
Optic 0°/2.7 mm |
P2.1
|
3 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
|||
102 |
Móc da ( Skin hook) |
P17.1
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
103 |
Optic 45°/2.7 mm |
P2.2
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
104 |
Phanh vi phẫu nghẹo P |
P17.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
105 |
Bay chia độ |
P2.3
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
106 |
Phanh vi phẫu nghẹo T |
P17.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
107 |
Curette thẳng |
P2.4
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
108 |
Phanh vi phẫu cong lên |
P17.4
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
109 |
Curette 90° |
P2.5
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
110 |
Panh hạt gạo cong phải |
P17.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
111 |
Ống hút thẳng |
P2.6
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
112 |
Panh hạt gạo cong trái |
P17.6
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
113 |
Ống hút cong xoang hàm |
P2.7
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
114 |
Panh hạt gạo cong lên |
P17.7
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
115 |
Ống hút cong xoang trán |
P2.8
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
116 |
Đo xương |
P17.8
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
117 |
Bay bẻ cuốn giữa |
P2.9
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
118 |
Đo xương |
P17.9
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
119 |
Blakesley 0 |
P2.10
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
120 |
Dao khuỷu 45° đường kính 2 mm |
P17.10
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
121 |
Blakesley 45 |
P2.11
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
122 |
Dao khuỷu 90° đường kính 1,5 |
P17.11
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
123 |
Blakesley 90 |
P2.12
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
124 |
Dao khuỷu 90° đường kính 2,5 mm |
P17.12
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
125 |
Panh đột thẳng |
P2.13
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
126 |
Panh mũi có khóa |
P17.13
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
127 |
Panh đột 45 |
P2.14
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
128 |
Panh tự hãm 1 má |
P17.14
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
129 |
Backbiter |
P2.15
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
130 |
Panh tự hãm 1 má |
P17.15
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
131 |
Curette 45° |
P2.16
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
132 |
Soi tai vát |
P17.16
|
2 |
Bộ |
Đức
|
|||
133 |
Kéo cắt cuốn giữa |
P2.17
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
134 |
Đo xương |
P17.17
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
135 |
Kìm kẹp kim 15 cm |
P12.1
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
136 |
Dụng cụ cắt sụn |
P17.18
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
137 |
Kìm kẹp kim 15 cm |
P12.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
138 |
Kéo vi phẫu cong trái |
P17.19
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
139 |
Đục xương |
P12.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
140 |
Kéo vi phẫu cong phải |
P17.20
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
141 |
Đục xương |
P12.4
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
142 |
Đáy kín của hộp dụng cụ |
P14.1
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
143 |
Đục xương |
P12.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
144 |
Nắp hộp dụng cụ |
P14.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
145 |
Đục xương |
P12.6
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
146 |
Khay lưới bảo quản dụng cụ phẫu thuật |
P14.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
147 |
Đục xương |
P12.7
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
148 |
Kìm mang kim Crile-Wood, dài 152 mm |
P14.4
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
149 |
Dũa xương |
P12.8
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
150 |
Kìm mang kim Crile-Wood, dài 181mm |
P14.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
151 |
Dũa xương |
P12.9
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
152 |
Kìm mang kim kết hợp cắt chỉ, dài 121mm |
P14.6
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
153 |
Dũa xương |
P12.10
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
154 |
Kẹp phẫu tích dài 150mm, không mấu |
P14.7
|
4 |
Cái |
Pháp
|
|||
155 |
Kẹp phẫu tích không mấu 15 cm |
P12.11
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
156 |
Kẹp phẫu tích Brown- Adson |
P14.8
|
4 |
Cái |
Pháp
|
|||
157 |
Kẹp phẫu tích có mấu 18 cm |
P12.12
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
158 |
Cán dao số 3 |
P14.9
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
159 |
Kẹp phẫu tích không mấu 17 cm |
P12.13
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
160 |
Cán dao số 7 |
P14.10
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
161 |
Kẹp phẫu tích có mấu 15 cm |
P12.14
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
162 |
Móc da, dài 155 mm, rộng 3mm |
P14.11
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
163 |
Kẹp phẫu tích có mấu 15 cm |
P12.15
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
164 |
Móc da, dài 137mm, rộng 12mm |
P14.12
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
165 |
Kéo phẫu tích dài 15 cm |
P12.16
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
166 |
Móc da 1 móc, dài 147mm |
P14.13
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
167 |
Kéo phẫu tích Joseph 15 cm |
P12.17
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
168 |
Ống hút Ferguson-Frazier, đường kính 3mm, chiều dài làm việc 150mm |
P14.14
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
169 |
Kéo phẫu tích Stevens 9.5 cm |
P12.18
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
170 |
Bay nâng xương chính mũi |
P14.15
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
171 |
Kéo phẫu tích Davis Scissors 18 cm |
P12.19
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
172 |
Kìm nâng xương chính mũi |
P14.16
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
173 |
Kéo phẫu tích Goldman Fox 13 cm |
P12.20
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
174 |
Bóc tách 2 đầu (Cottle Septum elevator) |
P14.17
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
175 |
Mở mũi dài 90mm có hãm |
P12.21
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
176 |
Lóc màng xương |
P14.18
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
177 |
Cán dao to |
P7.1
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
178 |
Kẹp khuỷu (Gruenwald nasal Bayonet) |
P14.19
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
179 |
Cán dao nhỏ |
P7.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
180 |
Kìm kẹp xương vách ngăn (Jansen- Middleton) |
P14.20
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
181 |
Kéo cắt chỉ nhỏ đầu nhọn |
P7.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
182 |
Kẹp Weil-Blakesley |
P14.21
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
183 |
Kéo cắt chỉ nhỏ đầu tù |
P7.4
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
184 |
Bay bóc tách (Freer Septum elevator) |
P14.22
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
185 |
Kéo cắt chỉ to đầu tù |
P7.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
186 |
Đục xương, lưỡi rộng 4mm, dài khoảng 160mm |
P14.23
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
187 |
Kéo sim đầu nhọn |
P7.6
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
188 |
Đục xương, lưỡi rộng 4mm, cong trái, dài khoảng 205mm |
P14.24
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
189 |
Kéo sim đầu tù |
P7.7
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
190 |
Đục xương, lưỡi rộng 4mm, cong phải, dài khoảng 205mm |
P14.25
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
191 |
Nhíp Adson không mấu nhỏ |
P7.8
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
192 |
Đục xương, lưỡi rộng 6mm, dài khoảng 177mm |
P14.26
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
193 |
Nhíp Adson không mấu lớn |
P7.9
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
194 |
Búa |
P14.27
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
195 |
Nhíp Adson 1 2 mấu |
P7.10
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
196 |
Giũa xương chất liệu Tungsten-Carbide, chiều dài toàn bộ khoảng 203 |
P14.28
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
197 |
Nhíp 2 3 mấu |
P7.11
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
198 |
Giũa xương 2 đầu, chiều dài toàn bộ khoảng 212mm, cỡ 1 và 2 |
P14.29
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
199 |
Nhím mạch máu |
P7.12
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
200 |
Giũa xương 2 đầu, chiều dài toàn bộ khoảng 212mm, cỡ 3 và 4 |
P14.30
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
201 |
Atery Forcep cong 14 cm |
P7.13
|
12 |
Cái |
Đức
|
|||
202 |
Giũa xương 2 đầu, chiều dài toàn bộ khoảng 212mm, cỡ 5 và 6 |
P14.31
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
203 |
Atery Forcep cong 16 cm |
P7.14
|
8 |
Cái |
Đức
|
|||
204 |
Mở mũi tự hãm |
P14.32
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
205 |
Kẹp Allis |
P7.15
|
12 |
Cái |
Đức
|
|||
206 |
Thước đo thẳng |
P14.33
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
207 |
Kìm mang kim 13 cm |
P7.16
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
208 |
Thước đo gập |
P14.34
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
209 |
Kìm mang kim 15 cm |
P7.17
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
210 |
Lóc màng xương |
P14.35
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
211 |
Retracter 28*16 mm |
P7.18
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
212 |
Kéo phẫu tích, loại cong dài khoảng 116mm |
P14.36
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
213 |
Roux Retractor nhỏ |
P7.19
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
214 |
Kéo phẫu tích, cỡ lưỡi 55mm, dài khoảng 145mm |
P14.37
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
215 |
Roux Retractor vừa |
P7.20
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
216 |
Retractor |
P14.38
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
217 |
Langenback Retractor nhỏ |
P7.21
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
218 |
Kéo cắt chỉ thép |
P14.39
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
219 |
Bờ cào Farabop |
P7.22
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
220 |
Optic 0°/4mm |
P4.1
|
3 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
|||
221 |
Cushing Retractor |
P7.23
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
222 |
Bay chia độ |
P4.2
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
223 |
Ống hút |
P7.24
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
224 |
Đục thẳng |
P4.3
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
225 |
Kìm kẹp clip cầm máu |
P7.25
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
226 |
Búa |
P4.4
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
227 |
Bay |
P7.26
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
228 |
Ống hút thẳng |
P4.5
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
229 |
Panh sát trùng |
P7.27
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
230 |
Soi mũi ( Nasal specula ) |
P4.6
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
231 |
Kẹp sáng |
P9.1
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
232 |
Soi mũi tự hãm ( có khóa ) |
P4.7
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
233 |
Càng cố định |
P9.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
234 |
Kẹp khuỷu |
P4.8
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
235 |
Ống soi thanh quản nhỏ |
P9.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
236 |
Bay bẻ cuốn giữa |
P4.9
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
237 |
Pince tam giác nghẹo (P) |
P9.4
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
238 |
Blakesley 0 |
P4.10
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
239 |
Pince tam giác nghẹo (T) |
P9.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
240 |
Blakesley 45 |
P4.11
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
241 |
Pince hạt gạo nghẹo (P) |
P9.6
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
242 |
Panh đột thẳng |
P4.12
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
243 |
Pince hạt gạo nghẹo (T) |
P9.7
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
244 |
Kìm đột vách ngăn ( Jansen - Middleton type ) |
P4.13
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
245 |
Kéo vi phẫu nghẹo (P) |
P9.8
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
246 |
Đục đuôi én |
P4.14
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
247 |
Kéo vi phẫu nghẹo (T) |
P9.9
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
248 |
Bay hút |
P4.15
|
3 |
Cái |
Pháp
|
|||
249 |
Kéo vi phẫu chếch 45 độ |
P9.10
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
250 |
Cán dao 11 ( Scalpel ) hoặc cán dao 15 |
P4.16
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
251 |
Pince kẹp bông (Đầu tròn) |
P9.11
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
252 |
Dao xén sụn Ballenger |
P4.17
|
3 |
Cái |
Pháp
|
|||
253 |
Pince kẹp bông (Đầu dài) |
P9.12
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
254 |
Optic 0°/4mm |
P1.1
|
5 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
|||
255 |
Pince vi phẫu nghẹo (P) |
P9.13
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
256 |
Optic 70° /4mm |
P1.2
|
5 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
|||
257 |
Pince vi phẫu nghẹo (T) |
P9.14
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
258 |
Bay chia độ |
P1.3
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
259 |
Ống hút |
P9.15
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
260 |
Dao lá lúa |
P1.4
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
261 |
Bơm áp lực |
P19.1
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
262 |
Curette thẳng |
P1.5
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
263 |
Que nhọn |
P19.2
|
16 |
Cái |
Đức
|
|||
264 |
Curette 45° |
P1.6
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
265 |
Kéo cắt chỉ |
P19.3
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
266 |
Curette 90° |
P1.7
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
267 |
Kéo sim |
P19.4
|
9 |
Cái |
Đức
|
|||
268 |
Kéo cắt cuốn dưới |
P1.8
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
269 |
Kìm kẹp kim |
P19.5
|
3 |
Cái |
Đức
|
|||
270 |
Ống hút thẳng |
P1.9
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
271 |
Loa soi tai |
P19.6
|
4 |
Bộ |
Đức
|
|||
272 |
Ống hút cong xoang hàm |
P1.10
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
273 |
Móc khuỷu |
P19.7
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
274 |
Ống hút cong xoang trán |
P1.11
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
275 |
Móc nhỏ |
P19.8
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
276 |
Kéo cắt chỉ |
P1.12
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
277 |
Ống hút thẳng |
P19.9
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
278 |
Kẹp khuỷu |
P1.13
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
279 |
Panh hạt gạo thẳng |
P19.10
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
280 |
Blakesley 0 |
P1.14
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
281 |
Panh tự hãm 3 răng to |
P19.11
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
282 |
Blakesley 45 |
P1.15
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
283 |
Curette |
P19.12
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
284 |
Blakesley 90 |
P1.16
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
285 |
Kéo vi phẫu |
P19.13
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
286 |
Panh đột thẳng |
P1.17
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
287 |
Ống hút các cỡ |
P19.14
|
10 |
Bộ |
Đức
|
|||
288 |
Panh đột 45 |
P1.18
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
289 |
Panh cầm máu |
P19.15
|
7 |
Cái |
Pháp
|
|||
290 |
Backbiter |
P1.19
|
15 |
Cái |
Đức
|
|||
291 |
Panh cá sấu |
P19.16
|
6 |
Cái |
Pháp
|
|||
292 |
Panh xoang hàm |
P1.20
|
15 |
Cái |
Đức
|
|||
293 |
Nỉa trắng |
P15.1
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
294 |
Kéo cắt cuốn giữa |
P1.21
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
295 |
Clamp hemoclip |
P15.2
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
296 |
Đông điện lưỡng cực |
P11.1
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
297 |
Kẹp mạch máu Halstead-Mosquito cong dài 12,5cm |
P15.3
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
298 |
Kìm xoang bướm |
P11.2
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
299 |
Kẹp mạch máu Crile-Rankin thẳng dài 16cm |
P15.4
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
300 |
Ống hút tai 1 mm |
P11.3
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
301 |
Kẹp mạch máu Kocher thẳng dài 16cm |
P15.5
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
302 |
Ống hút tai 1,7 mm |
P11.4
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
303 |
Nhíp phẫu tích không mấu kiểu chuẩn |
P15.6
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
304 |
Ống hút tai 2,3 mm |
P11.5
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
305 |
Nhíp phẫu tích có mấu kiểu chuẩn |
P15.7
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
306 |
Que nhọn |
P11.6
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
307 |
Nhíp phẫu tích không mấu Adson dài 12cm |
P15.8
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
308 |
Kéo nhọn |
P11.7
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
309 |
Nhíp phẫu tích có mấu Adson dài 12cm |
P15.9
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
310 |
Kìm cắt ngược |
P11.8
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
311 |
Kéo Reynolds cong |
P15.10
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
312 |
Lưỡi cắt hút khí quản |
P11.9
|
2 |
Cái |
Cộng hòa Dominica
|
|||
313 |
Kéo Iris thẳng dài 11,5cm |
P15.11
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
314 |
Lưỡi cắt hút khí quản |
P11.10
|
2 |
Cái |
Mỹ
|
|||
315 |
Kéo Iris cong dài 11,5cm |
P15.12
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
316 |
Lưỡi dao Skimmer góc nghiêng thấp 15 độ |
P11.11
|
1 |
Cái |
Mỹ
|
|||
317 |
Kéo Brophy thẳng |
P15.13
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
318 |
Lưỡi cưa khí quản, đường kính 4 mm |
P11.12
|
1 |
Cái |
Cộng hòa Dominica
|
|||
319 |
Kìm kẹp kim Crile-Wood dài 15cm |
P15.14
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
320 |
Panh xoang trán mở trước - sau |
P3.1
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
321 |
Móc da Gillies dài 18cm |
P15.15
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
322 |
Đột xoang trán mở bên phải |
P3.2
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
323 |
Banh Senn-Miller răng nhọn |
P15.16
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
324 |
Đột xoang trán mở bên trái |
P3.3
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
325 |
Bộ banh PARKER gồm 2 chiếc |
P15.17
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
326 |
Hosemann |
P3.4
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
327 |
Kẹp ruột ALLIS 5x6 răng |
P15.18
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
328 |
Kerison 1mm lên 90° |
P3.5
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
329 |
Kéo Metzenbaum thẳng dài 14,5cm cán vàng |
P15.19
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
330 |
Kerison 1mm xuống 90° |
P3.6
|
6 |
Cái |
Đức
|
|||
331 |
Kéo Metzenbaum-Nelson thẳng dài 18cm cán vàng |
P15.20
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
332 |
Kéo MayO thẳng cán vàng |
P15.21
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
333 |
Kéo MayO cong dài 14 cm cán vàng |
P15.22
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
334 |
Banh Weitlaner dài 13cm răng nhọn |
P15.23
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
335 |
Kẹp ruột Babcock |
P15.24
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
336 |
Móc rễ thần kinh Cushing dài 19cm |
P15.25
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
337 |
Kẹp Bulldog De Bakey thẳng 50mm |
P15.26
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
338 |
Kẹp Bulldog De Bakey cong 50mm |
P15.27
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
339 |
Kẹp Bulldog đại mạch loại Glover thẳng 33/68mm |
P15.28
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
340 |
Kẹp Bulldog Johns-Hopkins |
P15.29
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
341 |
Kim khâu Deschamps dài nhọn cong sang trái |
P15.30
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
342 |
Kim khâu Deschamps nhọn cong sang phải |
P15.31
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
343 |
Kẹp mạch máu |
P15.32
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
344 |
Nhíp thắt chỉ vi phẫu thẳng dài 12cm |
P15.33
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
345 |
Nhíp thắt chỉ vi phẫu cong dài 12cm |
P15.34
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
346 |
Kéo vi phẫu Vannas thẳng |
P15.35
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
347 |
Kéo vi phẫu Vannas cong |
P15.36
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
348 |
Cán dao nhỏ |
P8.1
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
349 |
Kéo sim đầu nhọn |
P8.2
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
350 |
Kéo sim đầu tù |
P8.3
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
351 |
Roux Retractor nhỏ |
P8.4
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
352 |
Kìm mang kim 13 cm |
P8.5
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
353 |
Langenback Retractor nhỏ |
P8.6
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
354 |
Kẹp Allis |
P8.7
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
355 |
Atery Forcep cong 14 cm |
P8.8
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
356 |
Atery Forcep cong 16 cm |
P8.9
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
357 |
Ống hút |
P8.10
|
4 |
Cái |
Đức
|
|||
358 |
Nhíp Adson 1 2 mấu |
P8.11
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
359 |
Nhíp Adson không mấu |
P8.12
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
360 |
Kéo cắt chỉ nhỏ đầu tù |
P8.13
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
361 |
Panh sát trùng |
P8.14
|
2 |
Cái |
Pháp
|
|||
362 |
Bay |
P8.15
|
2 |
Cái |
Đức
|
|||
363 |
Optic thanh quản 15º |
P5.1
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
364 |
Optic nội soi 0º |
P5.2
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
365 |
Optic thanh quản 45º |
P5.3
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
366 |
Optic khí quản 0º |
P5.4
|
1 |
Cái |
Thụy Sĩ
|
|||
367 |
Ống soi treo thanh quản video KANTOR-BERCI |
P5.5
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
368 |
Ống soi thanh quản hạ họng ROBERTS JESBERG, hình oval, cỡ 10x 14 mm, dài 20 cm |
P5.6
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
369 |
Dẫn sáng |
P5.7
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
370 |
Miếng đệm răng bằng silicone |
P5.8
|
10 |
Cái |
Đức
|
|||
371 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong phải, hàm 2 mm hình chén, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.9
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
372 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong trái, hàm 2 mm hình chén, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.10
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
373 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong phải, hàm có răng cưa, vỏ thuôn dần được gia cố từ đầu xa tới thân, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.11
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
374 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong trái, hàm có răng cưa, vỏ thuôn dần được gia cố từ đầu xa tới thân, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.12
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
375 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong lên trên, hàm có răng cưa, vỏ thuôn dần được gia cố từ đầu xa tới thân, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.13
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
376 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong lên trên bên phải, hàm hình tam giác, có răng cưa, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.14
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
377 |
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong lên trên bên trái, hàm hình tam giác, có răng cưa, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm |
P5.15
|
1 |
Cái |
Đức
|
|||
378 |
Kéo cắt chỉ, hàm mảnh |
P5.16
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
379 |
Kéo đầu cong , dài 13cm |
P5.17
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
380 |
Kéo MAYO đầu cong |
P5.18
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
381 |
Kẹp phẫu tích không mấu |
P5.19
|
5 |
Cái |
Đức
|
|||
382 |
Kẹp phẫu tích có mấu |
P5.20
|
5 |
Cái |
Đức
|