Cung cấp dụng cụ phẫu thuật phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp dụng cụ phẫu thuật phục vụ công tác chuyên môn cho Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
14.406.617.987 VND
Ngày đăng tải
17:07 31/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
851/QĐ-TMH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Ngày phê duyệt
31/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101508914 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA 10.192.555.760 10.426.589.060 11 Xem chi tiết
2 vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 1.354.548.000 1.422.275.400 1 Xem chi tiết
3 vn0108267337 CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM 97.000.000 97.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 349.962.000 584.364.093 2 Xem chi tiết
5 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 770.074.000 770.074.000 2 Xem chi tiết
6 vn0101483716 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y TẾ HIẾU DŨNG 157.290.012 203.304.516 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 12.921.429.772 13.503.607.069 18
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Panh sát trùng, hàm mảnh
P5.21
5
Cái
Đức
2
Panh sát trùng, hàm thẳng
P5.22
5
Cái
Đức
3
Kìm kẹp kim
P5.23
1
Cái
Đức
4
Hộp bảo quản và tiệt trùng
P5.24
2
Cái
Mỹ
5
Hộp đựng dụng cụ
P5.25
2
Cái
Mỹ
6
Ống hút
P5.26
1
Cái
Đức
7
Ống hút
P5.27
1
Cái
Đức
8
Ống hút
P5.28
1
Cái
Đức
9
Đầu nối ống hút
P5.29
1
Cái
Đức
10
Ống soi thanh quản Video
P5.30
1
Cái
Đức
11
Kẹp vi phẫu thanh quản hình tim, hàm răng cưa cong trái, chiều dài khoảng 220 mm
P5.31
1
Cái
Pháp
12
Kẹp vi phẫu thanh quản hình tim, hàm răng cưa cong phải, chiều dài khoảng 220 mm
P5.32
1
Cái
Pháp
13
Kẹp vi phẫu thanh quản, hàm hình miệng chén cong trái, chiều dài khoảng 220mm
P5.33
1
Cái
Pháp
14
Kẹp vi phẫu thanh quản, hàm hình miệng chén cong phải, chiều dài khoảng 220mm
P5.34
1
Cái
Pháp
15
Kẹp sinh thiết thanh quản, hàm loại thẳng, cỡ 2.5mm, chiều dài khoảng 224mm
P5.35
1
Cái
Pháp
16
Kẹp sinh thiết thanh quản, hàm cong lên, cỡ 2.5mm, chiều dài khoảng 220mm
P5.36
1
Cái
Pháp
17
Panh sinh thiết thanh quản hàm hình chén
P5.37
1
Cái
Pháp
18
Kẹp vi phẫu thanh quản, hàm cỡ 11.5mm, chiều dài khoảng 215mm
P5.38
1
Cái
Pháp
19
Pince sinh thiết dùng cho nội soi ống mềm, ngàm hình oval
P6.1
2
Hộp
Nhật Bản
20
Pince sinh thiết dùng cho nội soi ống mềm, ngàm hình oval, loại có kim
P6.2
1
Hộp
Nhật Bản
21
Pince sinh thiết dùng cho nội soi ống mềm, ngàm cá sấu
P6.3
1
Hộp
Nhật Bản
22
Kim dùng cho ống mềm
P6.4
5
Hộp
Nhật Bản
23
Kẹp sáng
P10.1
2
Cái
Đức
24
Càng cố định
P10.2
2
Cái
Đức
25
Ống soi nhỏ
P10.3
2
Cái
Đức
26
Ống soi to
P10.4
2
Cái
Đức
27
Kéo vi phẫu chếch 45 độ
P10.5
2
Cái
Đức
28
Pince hạt gạo to ( Kẹp bông đầu tròn)
P10.6
2
Cái
Pháp
29
Pince tam giác nghẹo (P) (Pince cá sấu)
P10.7
2
Cái
Pháp
30
Pince tam giác nghẹo (T) (Pince cá sấu)
P10.8
2
Cái
Pháp
31
Pince hạt gạo nghẹo (P)
P10.9
2
Cái
Pháp
32
Pince hạt gạo nghẹo (T)
P10.10
2
Cái
Pháp
33
Pince vi phẫu nghẹo (P)
P10.11
2
Cái
Pháp
34
Pince vi phẫu nghẹo (T)
P10.12
2
Cái
Pháp
35
Kéo vi phẫu nghẹo (P)
P10.13
2
Cái
Pháp
36
Kéo vi phẫu nghẹo (T)
P10.14
2
Cái
Pháp
37
Pince tam giác nghẹo (P)
P10.15
2
Cái
Pháp
38
Pince tam giác nghẹo (T)
P10.16
2
Cái
Pháp
39
Pince kẹp bông (đầu dài)
P10.17
2
Cái
Pháp
40
Ống hút
P10.18
2
Cái
Pháp
41
Dao vi phẫu thanh quản hình liềm
P10.19
2
Cái
Pháp
42
Cán lắp dao vi phẫu
P10.20
2
Cái
Pháp
43
Bay 90 độ quay trái
P10.21
2
Cái
Pháp
44
Bay 90 độ quay phải
P10.22
2
Cái
Pháp
45
Bơm tiêm sắt
P16.1
4
Cái
Đức
46
Bay
P16.2
4
Cái
Đức
47
Lóc màng xương
P16.3
4
Cái
Đức
48
Soi tai
P16.4
4
Bộ 2 cái
Đức
49
Kẹp Khuỷu
P16.5
4
Cái
Đức
50
Kéo cắt chỉ
P16.6
4
Cái
Đức
51
Kẹp phẫu tích có mấu
P16.7
4
Cái
Đức
52
Kẹp phẫu tích ko mấu
P16.8
4
Cái
Đức
53
Kìm kẹp kim
P16.9
4
Cái
Đức
54
Cán dao 20
P16.10
4
Cái
Đức
55
Cán dao 11
P16.11
4
Cái
Đức
56
Panh tự hãm 3-4 răng
P16.12
8
Cái
Đức
57
Bờ cào 3 răng
P16.13
4
Cái
Đức
58
Kéo sim nhỏ
P16.14
4
Cái
Đức
59
Kéo sim to
P16.15
4
Cái
Đức
60
Đầu nối ống hút
P16.16
4
Cái
Đức
61
Bàn cắt cân cơ
P16.17
4
Cái
Đức
62
Ống hút ( to)
P16.18
8
Cái
Đức
63
Dao vi phẫu
P16.19
4
Cái
Đức
64
Móc vuông, chiều dài đầu bóc tách 1,5 mm
P16.20
4
Cái
Đức
65
Móc vuông, chiều dài đầu bóc tách 2,5 mm
P16.21
4
Cái
Đức
66
Đầu nối ống hút
P16.22
4
Cái
Đức
67
Gậy Golf 2 đầu
P16.23
4
Cái
Đức
68
Dao khuỷu 45°
P16.24
4
Cái
Đức
69
Dao khuỷu 90°
P16.25
4
Cái
Đức
70
Dao khuỷu 90°
P16.26
4
Cái
Đức
71
Kẹp răng chuột
P16.27
20
Cái
Đức
72
Panh cầm máu
P16.28
20
Cái
Pháp
73
Ép sụn
P16.29
4
Cái
Đức
74
Ống hút các loại
P16.30
4
Bộ
Đức
75
Panh sát trùng
P16.31
4
Cái
Đức
76
Kẹp xương con
P16.32
4
Cái
Đức
77
Curet 2 đầu
P16.33
4
Cái
Đức
78
Curette xương bàn đạp, 2 đầu
P16.34
4
Cái
Đức
79
Đo xương bàn đạp
P18.1
1
Cái
Đức
80
Mở vết mổ Farabeuf
P16.35
8
Cái
Pháp
81
Đo xương bàn đạp
P18.2
1
Cái
Đức
82
Bay vi phẫu
P16.36
4
Cái
Pháp
83
Ống hút
P18.3
1
Cái
Đức
84
Que nhọn
P16.37
4
Cái
Đức
85
Đầu hút 0,5 mm
P18.4
1
Cái
Đức
86
Panh vi phẫu
P16.38
4
Cái
Đức
87
Đầu hút 0,7 mm
P18.5
1
Cái
Đức
88
Panh hạt gạo cong phải
P16.39
4
Cái
Đức
89
Móc đầu tròn, 45°
P18.6
1
Cái
Pháp
90
Panh hạt gạo cong trái
P16.40
4
Cái
Đức
91
Móc nhỏ 90° - 0.75mm
P18.7
1
Cái
Pháp
92
Kéo cắt cổ xương búa
P16.41
4
Cái
Đức
93
Móc đế xương bàn đạp
P18.8
1
Cái
Pháp
94
Dao chích nhĩ
P16.42
4
Cái
Đức
95
Pince kẹp piston thẳng (có rãnh)
P18.9
1
Cái
Pháp
96
Kẹp vi phẫu
P16.43
4
Cái
Pháp
97
Pince kẹp piston cong (có rãnh)
P18.10
1
Cái
Pháp
98
Ống hút các cỡ 3, 5,7
P16.44
4
Bộ
Đức
99
Ống hút nhỏ các cỡ 3
P18.11
1
Bộ
Đức
100
Móc đầu tròn
P16.45
4
Cái
Pháp
101
Optic 0°/2.7 mm
P2.1
3
Cái
Thụy Sĩ
102
Móc da ( Skin hook)
P17.1
4
Cái
Đức
103
Optic 45°/2.7 mm
P2.2
3
Cái
Đức
104
Phanh vi phẫu nghẹo P
P17.2
2
Cái
Đức
105
Bay chia độ
P2.3
3
Cái
Đức
106
Phanh vi phẫu nghẹo T
P17.3
2
Cái
Đức
107
Curette thẳng
P2.4
3
Cái
Đức
108
Phanh vi phẫu cong lên
P17.4
2
Cái
Đức
109
Curette 90°
P2.5
3
Cái
Đức
110
Panh hạt gạo cong phải
P17.5
2
Cái
Đức
111
Ống hút thẳng
P2.6
3
Cái
Đức
112
Panh hạt gạo cong trái
P17.6
2
Cái
Đức
113
Ống hút cong xoang hàm
P2.7
3
Cái
Đức
114
Panh hạt gạo cong lên
P17.7
2
Cái
Đức
115
Ống hút cong xoang trán
P2.8
3
Cái
Đức
116
Đo xương
P17.8
2
Cái
Đức
117
Bay bẻ cuốn giữa
P2.9
3
Cái
Đức
118
Đo xương
P17.9
2
Cái
Đức
119
Blakesley 0
P2.10
6
Cái
Đức
120
Dao khuỷu 45° đường kính 2 mm
P17.10
2
Cái
Đức
121
Blakesley 45
P2.11
6
Cái
Đức
122
Dao khuỷu 90° đường kính 1,5
P17.11
2
Cái
Đức
123
Blakesley 90
P2.12
6
Cái
Đức
124
Dao khuỷu 90° đường kính 2,5 mm
P17.12
2
Cái
Đức
125
Panh đột thẳng
P2.13
3
Cái
Đức
126
Panh mũi có khóa
P17.13
2
Cái
Đức
127
Panh đột 45
P2.14
3
Cái
Đức
128
Panh tự hãm 1 má
P17.14
2
Cái
Đức
129
Backbiter
P2.15
6
Cái
Đức
130
Panh tự hãm 1 má
P17.15
2
Cái
Đức
131
Curette 45°
P2.16
3
Cái
Đức
132
Soi tai vát
P17.16
2
Bộ
Đức
133
Kéo cắt cuốn giữa
P2.17
3
Cái
Đức
134
Đo xương
P17.17
2
Cái
Đức
135
Kìm kẹp kim 15 cm
P12.1
2
Cái
Đức
136
Dụng cụ cắt sụn
P17.18
2
Cái
Pháp
137
Kìm kẹp kim 15 cm
P12.2
2
Cái
Đức
138
Kéo vi phẫu cong trái
P17.19
2
Cái
Đức
139
Đục xương
P12.3
2
Cái
Đức
140
Kéo vi phẫu cong phải
P17.20
2
Cái
Đức
141
Đục xương
P12.4
2
Cái
Đức
142
Đáy kín của hộp dụng cụ
P14.1
2
Cái
Đức
143
Đục xương
P12.5
2
Cái
Đức
144
Nắp hộp dụng cụ
P14.2
2
Cái
Đức
145
Đục xương
P12.6
2
Cái
Đức
146
Khay lưới bảo quản dụng cụ phẫu thuật
P14.3
2
Cái
Đức
147
Đục xương
P12.7
2
Cái
Đức
148
Kìm mang kim Crile-Wood, dài 152 mm
P14.4
2
Cái
Đức
149
Dũa xương
P12.8
2
Cái
Đức
150
Kìm mang kim Crile-Wood, dài 181mm
P14.5
2
Cái
Đức
151
Dũa xương
P12.9
2
Cái
Đức
152
Kìm mang kim kết hợp cắt chỉ, dài 121mm
P14.6
2
Cái
Đức
153
Dũa xương
P12.10
2
Cái
Đức
154
Kẹp phẫu tích dài 150mm, không mấu
P14.7
4
Cái
Pháp
155
Kẹp phẫu tích không mấu 15 cm
P12.11
2
Cái
Đức
156
Kẹp phẫu tích Brown- Adson
P14.8
4
Cái
Pháp
157
Kẹp phẫu tích có mấu 18 cm
P12.12
2
Cái
Đức
158
Cán dao số 3
P14.9
2
Cái
Đức
159
Kẹp phẫu tích không mấu 17 cm
P12.13
2
Cái
Đức
160
Cán dao số 7
P14.10
2
Cái
Đức
161
Kẹp phẫu tích có mấu 15 cm
P12.14
2
Cái
Đức
162
Móc da, dài 155 mm, rộng 3mm
P14.11
4
Cái
Đức
163
Kẹp phẫu tích có mấu 15 cm
P12.15
2
Cái
Đức
164
Móc da, dài 137mm, rộng 12mm
P14.12
4
Cái
Đức
165
Kéo phẫu tích dài 15 cm
P12.16
2
Cái
Đức
166
Móc da 1 móc, dài 147mm
P14.13
2
Cái
Đức
167
Kéo phẫu tích Joseph 15 cm
P12.17
2
Cái
Đức
168
Ống hút Ferguson-Frazier, đường kính 3mm, chiều dài làm việc 150mm
P14.14
2
Cái
Đức
169
Kéo phẫu tích Stevens 9.5 cm
P12.18
2
Cái
Đức
170
Bay nâng xương chính mũi
P14.15
2
Cái
Đức
171
Kéo phẫu tích Davis Scissors 18 cm
P12.19
2
Cái
Đức
172
Kìm nâng xương chính mũi
P14.16
2
Cái
Đức
173
Kéo phẫu tích Goldman Fox 13 cm
P12.20
2
Cái
Đức
174
Bóc tách 2 đầu (Cottle Septum elevator)
P14.17
2
Cái
Đức
175
Mở mũi dài 90mm có hãm
P12.21
2
Cái
Đức
176
Lóc màng xương
P14.18
2
Cái
Đức
177
Cán dao to
P7.1
2
Cái
Đức
178
Kẹp khuỷu (Gruenwald nasal Bayonet)
P14.19
2
Cái
Đức
179
Cán dao nhỏ
P7.2
2
Cái
Đức
180
Kìm kẹp xương vách ngăn (Jansen- Middleton)
P14.20
2
Cái
Đức
181
Kéo cắt chỉ nhỏ đầu nhọn
P7.3
2
Cái
Đức
182
Kẹp Weil-Blakesley
P14.21
2
Cái
Đức
183
Kéo cắt chỉ nhỏ đầu tù
P7.4
2
Cái
Đức
184
Bay bóc tách (Freer Septum elevator)
P14.22
2
Cái
Đức
185
Kéo cắt chỉ to đầu tù
P7.5
2
Cái
Đức
186
Đục xương, lưỡi rộng 4mm, dài khoảng 160mm
P14.23
2
Cái
Đức
187
Kéo sim đầu nhọn
P7.6
2
Cái
Đức
188
Đục xương, lưỡi rộng 4mm, cong trái, dài khoảng 205mm
P14.24
2
Cái
Đức
189
Kéo sim đầu tù
P7.7
4
Cái
Đức
190
Đục xương, lưỡi rộng 4mm, cong phải, dài khoảng 205mm
P14.25
2
Cái
Đức
191
Nhíp Adson không mấu nhỏ
P7.8
4
Cái
Đức
192
Đục xương, lưỡi rộng 6mm, dài khoảng 177mm
P14.26
2
Cái
Đức
193
Nhíp Adson không mấu lớn
P7.9
4
Cái
Đức
194
Búa
P14.27
2
Cái
Đức
195
Nhíp Adson 1 2 mấu
P7.10
4
Cái
Đức
196
Giũa xương chất liệu Tungsten-Carbide, chiều dài toàn bộ khoảng 203
P14.28
2
Cái
Đức
197
Nhíp 2 3 mấu
P7.11
4
Cái
Đức
198
Giũa xương 2 đầu, chiều dài toàn bộ khoảng 212mm, cỡ 1 và 2
P14.29
2
Cái
Đức
199
Nhím mạch máu
P7.12
2
Cái
Đức
200
Giũa xương 2 đầu, chiều dài toàn bộ khoảng 212mm, cỡ 3 và 4
P14.30
2
Cái
Đức
201
Atery Forcep cong 14 cm
P7.13
12
Cái
Đức
202
Giũa xương 2 đầu, chiều dài toàn bộ khoảng 212mm, cỡ 5 và 6
P14.31
2
Cái
Đức
203
Atery Forcep cong 16 cm
P7.14
8
Cái
Đức
204
Mở mũi tự hãm
P14.32
2
Cái
Đức
205
Kẹp Allis
P7.15
12
Cái
Đức
206
Thước đo thẳng
P14.33
2
Cái
Đức
207
Kìm mang kim 13 cm
P7.16
2
Cái
Đức
208
Thước đo gập
P14.34
2
Cái
Đức
209
Kìm mang kim 15 cm
P7.17
2
Cái
Đức
210
Lóc màng xương
P14.35
2
Cái
Đức
211
Retracter 28*16 mm
P7.18
4
Cái
Đức
212
Kéo phẫu tích, loại cong dài khoảng 116mm
P14.36
2
Cái
Đức
213
Roux Retractor nhỏ
P7.19
4
Cái
Đức
214
Kéo phẫu tích, cỡ lưỡi 55mm, dài khoảng 145mm
P14.37
2
Cái
Đức
215
Roux Retractor vừa
P7.20
4
Cái
Đức
216
Retractor
P14.38
2
Cái
Đức
217
Langenback Retractor nhỏ
P7.21
4
Cái
Đức
218
Kéo cắt chỉ thép
P14.39
2
Cái
Đức
219
Bờ cào Farabop
P7.22
4
Cái
Đức
220
Optic 0°/4mm
P4.1
3
Cái
Thụy Sĩ
221
Cushing Retractor
P7.23
4
Cái
Đức
222
Bay chia độ
P4.2
3
Cái
Đức
223
Ống hút
P7.24
4
Cái
Đức
224
Đục thẳng
P4.3
3
Cái
Đức
225
Kìm kẹp clip cầm máu
P7.25
2
Cái
Đức
226
Búa
P4.4
3
Cái
Đức
227
Bay
P7.26
2
Cái
Đức
228
Ống hút thẳng
P4.5
3
Cái
Đức
229
Panh sát trùng
P7.27
2
Cái
Đức
230
Soi mũi ( Nasal specula )
P4.6
3
Cái
Đức
231
Kẹp sáng
P9.1
2
Cái
Đức
232
Soi mũi tự hãm ( có khóa )
P4.7
3
Cái
Đức
233
Càng cố định
P9.2
2
Cái
Đức
234
Kẹp khuỷu
P4.8
3
Cái
Đức
235
Ống soi thanh quản nhỏ
P9.3
2
Cái
Đức
236
Bay bẻ cuốn giữa
P4.9
3
Cái
Đức
237
Pince tam giác nghẹo (P)
P9.4
2
Cái
Đức
238
Blakesley 0
P4.10
3
Cái
Đức
239
Pince tam giác nghẹo (T)
P9.5
2
Cái
Đức
240
Blakesley 45
P4.11
3
Cái
Đức
241
Pince hạt gạo nghẹo (P)
P9.6
2
Cái
Đức
242
Panh đột thẳng
P4.12
3
Cái
Đức
243
Pince hạt gạo nghẹo (T)
P9.7
2
Cái
Đức
244
Kìm đột vách ngăn ( Jansen - Middleton type )
P4.13
3
Cái
Đức
245
Kéo vi phẫu nghẹo (P)
P9.8
2
Cái
Đức
246
Đục đuôi én
P4.14
3
Cái
Đức
247
Kéo vi phẫu nghẹo (T)
P9.9
2
Cái
Đức
248
Bay hút
P4.15
3
Cái
Pháp
249
Kéo vi phẫu chếch 45 độ
P9.10
2
Cái
Đức
250
Cán dao 11 ( Scalpel ) hoặc cán dao 15
P4.16
3
Cái
Đức
251
Pince kẹp bông (Đầu tròn)
P9.11
2
Cái
Đức
252
Dao xén sụn Ballenger
P4.17
3
Cái
Pháp
253
Pince kẹp bông (Đầu dài)
P9.12
2
Cái
Đức
254
Optic 0°/4mm
P1.1
5
Cái
Thụy Sĩ
255
Pince vi phẫu nghẹo (P)
P9.13
2
Cái
Pháp
256
Optic 70° /4mm
P1.2
5
Cái
Thụy Sĩ
257
Pince vi phẫu nghẹo (T)
P9.14
2
Cái
Pháp
258
Bay chia độ
P1.3
10
Cái
Đức
259
Ống hút
P9.15
2
Cái
Pháp
260
Dao lá lúa
P1.4
5
Cái
Đức
261
Bơm áp lực
P19.1
3
Cái
Đức
262
Curette thẳng
P1.5
5
Cái
Đức
263
Que nhọn
P19.2
16
Cái
Đức
264
Curette 45°
P1.6
5
Cái
Đức
265
Kéo cắt chỉ
P19.3
5
Cái
Đức
266
Curette 90°
P1.7
5
Cái
Đức
267
Kéo sim
P19.4
9
Cái
Đức
268
Kéo cắt cuốn dưới
P1.8
5
Cái
Đức
269
Kìm kẹp kim
P19.5
3
Cái
Đức
270
Ống hút thẳng
P1.9
10
Cái
Đức
271
Loa soi tai
P19.6
4
Bộ
Đức
272
Ống hút cong xoang hàm
P1.10
10
Cái
Đức
273
Móc khuỷu
P19.7
1
Cái
Đức
274
Ống hút cong xoang trán
P1.11
10
Cái
Đức
275
Móc nhỏ
P19.8
4
Cái
Đức
276
Kéo cắt chỉ
P1.12
5
Cái
Đức
277
Ống hút thẳng
P19.9
2
Cái
Đức
278
Kẹp khuỷu
P1.13
5
Cái
Đức
279
Panh hạt gạo thẳng
P19.10
2
Cái
Đức
280
Blakesley 0
P1.14
10
Cái
Đức
281
Panh tự hãm 3 răng to
P19.11
1
Cái
Đức
282
Blakesley 45
P1.15
10
Cái
Đức
283
Curette
P19.12
1
Cái
Đức
284
Blakesley 90
P1.16
10
Cái
Đức
285
Kéo vi phẫu
P19.13
5
Cái
Đức
286
Panh đột thẳng
P1.17
10
Cái
Đức
287
Ống hút các cỡ
P19.14
10
Bộ
Đức
288
Panh đột 45
P1.18
10
Cái
Đức
289
Panh cầm máu
P19.15
7
Cái
Pháp
290
Backbiter
P1.19
15
Cái
Đức
291
Panh cá sấu
P19.16
6
Cái
Pháp
292
Panh xoang hàm
P1.20
15
Cái
Đức
293
Nỉa trắng
P15.1
1
Cái
Đức
294
Kéo cắt cuốn giữa
P1.21
5
Cái
Đức
295
Clamp hemoclip
P15.2
1
Cái
Đức
296
Đông điện lưỡng cực
P11.1
1
Cái
Đức
297
Kẹp mạch máu Halstead-Mosquito cong dài 12,5cm
P15.3
1
Cái
Đức
298
Kìm xoang bướm
P11.2
1
Cái
Đức
299
Kẹp mạch máu Crile-Rankin thẳng dài 16cm
P15.4
1
Cái
Đức
300
Ống hút tai 1 mm
P11.3
1
Cái
Đức
301
Kẹp mạch máu Kocher thẳng dài 16cm
P15.5
1
Cái
Đức
302
Ống hút tai 1,7 mm
P11.4
1
Cái
Đức
303
Nhíp phẫu tích không mấu kiểu chuẩn
P15.6
1
Cái
Đức
304
Ống hút tai 2,3 mm
P11.5
1
Cái
Đức
305
Nhíp phẫu tích có mấu kiểu chuẩn
P15.7
1
Cái
Đức
306
Que nhọn
P11.6
1
Cái
Đức
307
Nhíp phẫu tích không mấu Adson dài 12cm
P15.8
1
Cái
Đức
308
Kéo nhọn
P11.7
1
Cái
Đức
309
Nhíp phẫu tích có mấu Adson dài 12cm
P15.9
1
Cái
Đức
310
Kìm cắt ngược
P11.8
1
Cái
Đức
311
Kéo Reynolds cong
P15.10
1
Cái
Đức
312
Lưỡi cắt hút khí quản
P11.9
2
Cái
Cộng hòa Dominica
313
Kéo Iris thẳng dài 11,5cm
P15.11
1
Cái
Đức
314
Lưỡi cắt hút khí quản
P11.10
2
Cái
Mỹ
315
Kéo Iris cong dài 11,5cm
P15.12
1
Cái
Đức
316
Lưỡi dao Skimmer góc nghiêng thấp 15 độ
P11.11
1
Cái
Mỹ
317
Kéo Brophy thẳng
P15.13
1
Cái
Đức
318
Lưỡi cưa khí quản, đường kính 4 mm
P11.12
1
Cái
Cộng hòa Dominica
319
Kìm kẹp kim Crile-Wood dài 15cm
P15.14
1
Cái
Đức
320
Panh xoang trán mở trước - sau
P3.1
6
Cái
Đức
321
Móc da Gillies dài 18cm
P15.15
1
Cái
Đức
322
Đột xoang trán mở bên phải
P3.2
6
Cái
Đức
323
Banh Senn-Miller răng nhọn
P15.16
1
Cái
Đức
324
Đột xoang trán mở bên trái
P3.3
6
Cái
Đức
325
Bộ banh PARKER gồm 2 chiếc
P15.17
1
Cái
Đức
326
Hosemann
P3.4
6
Cái
Đức
327
Kẹp ruột ALLIS 5x6 răng
P15.18
1
Cái
Đức
328
Kerison 1mm lên 90°
P3.5
6
Cái
Đức
329
Kéo Metzenbaum thẳng dài 14,5cm cán vàng
P15.19
1
Cái
Đức
330
Kerison 1mm xuống 90°
P3.6
6
Cái
Đức
331
Kéo Metzenbaum-Nelson thẳng dài 18cm cán vàng
P15.20
1
Cái
Đức
332
Kéo MayO thẳng cán vàng
P15.21
1
Cái
Đức
333
Kéo MayO cong dài 14 cm cán vàng
P15.22
1
Cái
Đức
334
Banh Weitlaner dài 13cm răng nhọn
P15.23
1
Cái
Đức
335
Kẹp ruột Babcock
P15.24
1
Cái
Đức
336
Móc rễ thần kinh Cushing dài 19cm
P15.25
1
Cái
Đức
337
Kẹp Bulldog De Bakey thẳng 50mm
P15.26
1
Cái
Đức
338
Kẹp Bulldog De Bakey cong 50mm
P15.27
1
Cái
Đức
339
Kẹp Bulldog đại mạch loại Glover thẳng 33/68mm
P15.28
1
Cái
Đức
340
Kẹp Bulldog Johns-Hopkins
P15.29
1
Cái
Đức
341
Kim khâu Deschamps dài nhọn cong sang trái
P15.30
1
Cái
Đức
342
Kim khâu Deschamps nhọn cong sang phải
P15.31
1
Cái
Đức
343
Kẹp mạch máu
P15.32
1
Cái
Đức
344
Nhíp thắt chỉ vi phẫu thẳng dài 12cm
P15.33
1
Cái
Đức
345
Nhíp thắt chỉ vi phẫu cong dài 12cm
P15.34
1
Cái
Đức
346
Kéo vi phẫu Vannas thẳng
P15.35
1
Cái
Đức
347
Kéo vi phẫu Vannas cong
P15.36
1
Cái
Đức
348
Cán dao nhỏ
P8.1
2
Cái
Đức
349
Kéo sim đầu nhọn
P8.2
2
Cái
Đức
350
Kéo sim đầu tù
P8.3
2
Cái
Đức
351
Roux Retractor nhỏ
P8.4
4
Cái
Đức
352
Kìm mang kim 13 cm
P8.5
2
Cái
Đức
353
Langenback Retractor nhỏ
P8.6
4
Cái
Đức
354
Kẹp Allis
P8.7
4
Cái
Đức
355
Atery Forcep cong 14 cm
P8.8
10
Cái
Đức
356
Atery Forcep cong 16 cm
P8.9
10
Cái
Đức
357
Ống hút
P8.10
4
Cái
Đức
358
Nhíp Adson 1 2 mấu
P8.11
2
Cái
Đức
359
Nhíp Adson không mấu
P8.12
2
Cái
Đức
360
Kéo cắt chỉ nhỏ đầu tù
P8.13
2
Cái
Đức
361
Panh sát trùng
P8.14
2
Cái
Pháp
362
Bay
P8.15
2
Cái
Đức
363
Optic thanh quản 15º
P5.1
1
Cái
Đức
364
Optic nội soi 0º
P5.2
1
Cái
Đức
365
Optic thanh quản 45º
P5.3
1
Cái
Đức
366
Optic khí quản 0º
P5.4
1
Cái
Thụy Sĩ
367
Ống soi treo thanh quản video KANTOR-BERCI
P5.5
1
Cái
Đức
368
Ống soi thanh quản hạ họng ROBERTS JESBERG, hình oval, cỡ 10x 14 mm, dài 20 cm
P5.6
1
Cái
Đức
369
Dẫn sáng
P5.7
1
Cái
Đức
370
Miếng đệm răng bằng silicone
P5.8
10
Cái
Đức
371
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong phải, hàm 2 mm hình chén, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.9
1
Cái
Đức
372
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong trái, hàm 2 mm hình chén, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.10
1
Cái
Đức
373
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong phải, hàm có răng cưa, vỏ thuôn dần được gia cố từ đầu xa tới thân, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.11
1
Cái
Đức
374
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong trái, hàm có răng cưa, vỏ thuôn dần được gia cố từ đầu xa tới thân, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.12
1
Cái
Đức
375
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong lên trên, hàm có răng cưa, vỏ thuôn dần được gia cố từ đầu xa tới thân, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.13
1
Cái
Đức
376
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong lên trên bên phải, hàm hình tam giác, có răng cưa, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.14
1
Cái
Đức
377
Forceps vi phẫu thanh quản KLEINSASSER, cong lên trên bên trái, hàm hình tam giác, có răng cưa, có kênh vệ sinh, chiều dài làm việc 23cm
P5.15
1
Cái
Đức
378
Kéo cắt chỉ, hàm mảnh
P5.16
5
Cái
Đức
379
Kéo đầu cong , dài 13cm
P5.17
5
Cái
Đức
380
Kéo MAYO đầu cong
P5.18
5
Cái
Đức
381
Kẹp phẫu tích không mấu
P5.19
5
Cái
Đức
382
Kẹp phẫu tích có mấu
P5.20
5
Cái
Đức
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây