Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313976551 | CÔNG TY TNHH SONG HÓA |
139.835.300 VND | 45 ngày |
| 1 | Ammonium chloride |
Nh4Cl
|
170 | Chai | Loại: 500g | TQ | 51.700 |
|
| 2 | Ammonium chloride |
Nh4Cl
|
14 | Chai | Loại:1kg | Tây Ban Nha | 797.500 |
|
| 3 | Ammoniac |
NH3
|
3 | Chai | Loại:1L | Tây Ban Nha | 458.700 |
|
| 4 | Barium chloride |
BaCl2
|
4 | Chai | Loại:500g | Tây Ban Nha | 814.000 |
|
| 5 | Calcium chloride dihydrate (CaC12.2H20) |
CaCl2
|
4 | Chai | Loại:1kg | Tây Ban Nha | 781.000 |
|
| 6 | Cesium chloride |
CsCl
|
5 | Chai | Loại:25g | Đức | 2.249.500 |
|
| 7 | Ethanol absolute |
C2H5OH
|
7 | Chai | Loại:2.5L | Tây Ban Nha | 605.000 |
|
| 8 | Hydro florua |
HF
|
8 | Chai | Loại:500ml | TQ | 66.000 |
|
| 9 | Hydro peroxide |
H2O2
|
2 | Chai | Loại:1L | Đức | 660.000 |
|
| 10 | Hydrochloric acid 37% |
HCl
|
13 | Chai | Loại:1L | Tây Ban Nha | 567.600 |
|
| 11 | Hydrochloric acid, PA 36-38% |
HCl
|
26 | Chai | Loại:500ml | TQ | 42.900 |
|
| 12 | Hydroxilammonium chloride |
NH2OH HCl
|
2 | Chai | Loại:250g | Tây Ban Nha | 1.175.900 |
|
| 13 | Iron (III) chloride hexahyrate (FeCl3.6H2O) |
FeCl3
|
8 | Chai | Loại:500g | TQ | 97.900 |
|
| 14 | Kali pemanganat |
KMnO4
|
2 | Chai | Loại:1kg | Tây Ban Nha | 1.628.000 |
|
| 15 | Nickel sulfate |
NiSO4
|
8 | Chai | Loại:500g | TQ | 288.200 |
|
| 16 | Nitric acid GR 65% |
HNO3
|
13 | Chai | Loại:1L | Đức | 451.000 |
|
| 17 | Nitric acid PA 65% |
HNO3
|
25 | Chai | Loại:500ml | TQ | 51.700 |
|
| 18 | Oxalic acid dihydrate |
H2C2O4
|
3 | Chai | Loại:1kg | Mỹ | 1.771.000 |
|
| 19 | Perchloric acid |
HClO4
|
4 | Chai | Loại:500ml | Ấn Độ | 797.500 |
|
| 20 | Potassium chloride |
KCl
|
4 | Chai | Loại:500g | TQ | 91.300 |
|
| 21 | Potassium chloride |
KCl
|
4 | Chai | Loại:1kg | Tây Ban Nha | 501.600 |
|
| 22 | Potassium dichromate |
K2Cr207
|
2 | Chai | Loại:500g | Tây Ban Nha | 1.962.400 |
|
| 23 | Potassium ferrocyanide |
K4Fe(CN)6
|
9 | Chai | Loại:500g | TQ | 211.200 |
|
| 24 | Potassium ferrocyanide |
K4Fe(CN)6
|
5 | Chai | Loại:500g | Đức | 803.000 |
|
| 25 | Sodium carbonate anhydrat |
Na2CO3
|
140 | Chai | Loại:500g | TQ | 60.500 |
|
| 26 | Sodium carbonate anhydrat |
Na2CO3
|
16 | Chai | Loại:1kg | Tây Ban Nha | 687.500 |
|
| 27 | Sodium hydroxide, PA 97% |
NaOH
|
8 | Chai | Loại:1kg | Tây Ban Nha | 517.000 |
|
| 28 | Sulfuric acid 95-97% |
H2SO4
|
16 | Chai | Loại:1L | Tây Ban Nha | 486.200 |
|
| 29 | Khí P10 |
90% Argon (Ar) và 10% Metan (CH4)
|
2 | Bình | Loại:40L, 150 bar | Việt Nam | 9.174.000 |
|