Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101988890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH |
2.122.595.550 VND | 2.122.595.550 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312759970 | Công ty TNHH Một Thành Viên Thương mại Quảng Cáo Thiết kế In Phương Nam | Nhà thầu không đáp ứng kỹ thuật theo yêu cầu của E-HSMT. | |
| 2 | vn4200441626 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - IN VÀ SẢN XUẤT CÁT THÀNH | Không xét do đánh giá theo quy trình 2. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phiếu gây mê hồi sức |
80000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phiếu thăm dò bệnh nhân trước khi gây mê - phẫu thuật |
40000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phiếu thực hiện và công khai thuốc - vật tư y tế tiêu hao |
50000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV |
80000 | tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phiếu nhận định - phân loại người bệnh khoa CC (39/BV2) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phiếu cung cấp thông tin về người bệnh (Hồi sức) (42/BV2) |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (BS) (43/BV2) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (ĐD) (44/BV2) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phiếu theo dõi và chăm sóc cấp 1 (37/BV2) |
30000 | Tờ | Việt Nam | 378 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phiếu theo dõi và chăm sóc vết thương (TT32) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phiếu tư vấn truyền máu và các chế phẩm máu |
20000 | tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phiếu tư vấn, hướng dẫn giáo dục sức khỏe (TT32) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phiếu theo dõi chức năng sống |
50000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phiếu hẹn KCB |
10000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giấy chứng nhận nằm viện |
5000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giấy nuôi bệnh |
2500 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sơ kết 15 ngày điều trị |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bảng ghi cảm giác da (PHCN) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phiếu khám thử cơ (PHCN) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phiếu dự trù máu và chế phẩm máu (XN) |
50000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phiếu xét nghiệm sinh thiết (BH) |
2250 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy chuyển tuyến (CC) |
2500 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phiếu đăng ký giải phẫu (CC) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phiếu đăng ký khám bệnh Cấp cứu, (CC) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phiếu đăng ký bó bột (PM) |
6000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phiếu kiểm y dụng cụ (PM) |
80000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phiếu thu tiền vật tư tiêu hao và vật tư y tế (PM) |
50000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phiếu vi sinh (PM) |
750 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân nặng cấp 1 (SSĐB) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phiếu hẹn mổ (SSĐB) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phòng hồi sức tích cực (SSĐB) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 378 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thẻ kho (KD) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Uống mỗi lần 1 viên ngày 2 lần (KD) |
1000000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Uống mỗi lần 1 viên ngày 3 lần (KD) |
800000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Uống mỗi lần 1 viên, ngày 1 lần (trước ăn 30 phút) |
200000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Uống mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần (trước ăn 30 phút) |
500000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Uống mỗi lần 1 viên ngày 1 lần (KD) |
500000 | Tờ | Việt Nam | 54 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sổ họp giao ban |
350 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sổ nhập viện |
25 | Cuốn | Việt Nam | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sổ xuất viện |
50 | Cuốn | Việt Nam | 60.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sổ tiêm -phát thuốc |
300 | Cuốn | Việt Nam | 41.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sổ thuốc lớn |
30 | Cuốn | Việt Nam | 46.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sổ Phiếu đề nghị thanh toán |
50 | Cuốn | Việt Nam | 28.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sổ Phiếu xuất kho |
75 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sổ Phiếu yêu cầu |
100 | Cuốn | Việt Nam | 28.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sổ giao nhận và từ chối mẫu (XN) |
300 | Cuốn | Việt Nam | 49.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn (ĐD) |
20 | Cuốn | Việt Nam | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ trực điều dưỡng trưởng (ĐD) |
45 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Số giao ban khoa cấp cứu A4(CC) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sổ họp giao ban (CC) |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sổ Phiếu lĩnh thuốc (KD) |
55 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sổ mượn thuốc kho lẻ (Dược) |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sổ kiểm tra (KD) |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sổ Lý lịch máy (TTB) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 15.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sổ Phiếu lãnh y dụng cụ (TTB) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sổ Phiếu lĩnh hóa chất (TTB) |
20 | Cuốn | Việt Nam | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sổ Phiếu lĩnh vật dụng y tế tiêu hao, (TTB) |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sổ tài sản y dụng cụ (TTB) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 15.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sổ Phiếu nộp tiền (TCKT) |
100 | Cuốn | Việt Nam | 15.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sổ Phiếu tạm tính (TCKT) |
100 | Cuốn | Việt Nam | 23.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sổ phẫu thuật (PM) |
75 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sổ Phiếu thu tiền y dụng cụ (PM) |
1500 | Cuốn | Việt Nam | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sổ xuất viện A4 (KHTH) |
150 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sổ báo mổ cấp cứu |
150 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sổ Thông tin chuyển người bệnh đi các tuyến |
50 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sổ Bàn giao dụng cụ thường trực |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sổ bàn giao thuốc gây nghiện - hướng thần |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sổ bàn giao thuốc thường trực |
100 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sổ bàn giao thuốc và vỏ thuốc gây nghiện- hướng thần (PM) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sổ bàn giao thuốc thường trực (PM) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 60.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sổ thu hồi vỏ thuốc hướng thần (Dược) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sổ thu hồi vỏ thuốc gây nghiện (Dược) |
50 | Cuốn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sổ tạm ứng |
100 | Cuốn | Việt Nam | 15.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Túi đựng hồ sơ không in (KHTH) |
50000 | Túi | Việt Nam | 1.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bìa Hồ sơ bệnh án (Bìa + Gáy dán) |
80000 | Bộ | Việt Nam | 1.782 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phiếu theo dõi truyền dịch (07/BV2) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phiếu theo dõi và chăm sóc (38/BV2) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Phiếu tầm soát đánh giá tư vấn dinh dưỡng (Nhi) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Phiếu tầm soát đánh giá tư vấn dinh dưỡng |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Biên bản hội chẩn |
30000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phiếu theo dõi điều trị (36/BV2) |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phiếu tư vấn -giải thích |
90000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bao đựng phim XQ-A |
60000 | cái | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bao đựng phim XQ-B |
400000 | cái | Việt Nam | 1.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bao đựng phim MRI |
12000 | Bao | Việt Nam | 5.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sổ khám bệnh |
300000 | Cuốn | Việt Nam | 1.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sổ bảo hiểm |
40000 | Cuốn | Việt Nam | 1.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bao thơ lớn |
1000 | cái | Việt Nam | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bao thơ nhỏ |
5000 | cái | Việt Nam | 756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bao thơ trung |
5000 | cái | Việt Nam | 972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đơn xin nghỉ phép năm |
5000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giấy xin đổi trực của nhân viên điều dưỡng kỹ thuật viên hộ lý |
2000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Phiếu chỉ định chụp CT (CĐHA) |
2000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Phiếu chỉ định siêu âm |
10000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Phiếu điện tim (CĐHA) |
10000 | Tờ | Việt Nam | 378 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Phiếu điện cơ (PHCN) |
5000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phiếu điều trị vật lý trị liệu |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bảng kiểm soát bệnh nhân trước khi đưa lên phòng mổ |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật thủ thuật và gây mê hồi sức |
70000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Giấy cung cấp thông tin và cam kết chung về nhập viện nội trú |
70000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Giấy cam kết từ chối sử dụng dịch vụ KCB (41/BV2) |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Giấy cam kết chuyển cơ sở KCB (45/BV2) |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Giấy cam kết ra viện không theo chỉ định BS (46/BV2) |
30000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Giấy cam kết chấp thuận điều trị bằng hóa trị xạ trị (48/BV2) |
30000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Giấy cam kết đồng ý tiêm thuốc tương phản |
50000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giấy cam kết xin về |
20000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Phiếu nhận tiền hội chẩn ca khó |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Phiếu tổng hợp viện phí |
150000 | Tờ | Việt Nam | 108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Phiếu khám chữa bệnh theo yêu cầu |
50000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Phiếu khám tiền mê |
10000 | Tờ | Việt Nam | 189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |