Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102162909 | Liên danh YTV - 129 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT |
231.092.077.878 VND | 24 tháng |
| 2 | vn0102162909 | Liên danh YTV - 129 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 129 - BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ |
231.092.077.878 VND | 24 tháng |
| 3 | vn0102162909 | Liên danh YTV - 129 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ CAO PHƯƠNG ĐÔNG |
231.092.077.878 VND | 24 tháng |
| 4 | vn0102162909 | Liên danh YTV - 129 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BÁCH VIỆT |
231.092.077.878 VND | 24 tháng |
| 5 | vn0102162909 | Liên danh YTV - 129 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ZINCO |
231.092.077.878 VND | 24 tháng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 129 - BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ CAO PHƯƠNG ĐÔNG | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BÁCH VIỆT | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ZINCO | Liên danh phụ |
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303998563 | Liên danh Công ty Đông Nam Á - Niềm Tin – Uni-Tech | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - KỸ THUẬT ĐIỆN ĐÔNG NAM Á | - Lịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu - Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự. - Nhân sự chủ chốt. | |
| 2 | 0100236746 | Liên danh Công ty Đông Nam Á - Niềm Tin – Uni-Tech | CÔNG TY TNHH NIỀM TIN | - Lịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu - Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự. - Nhân sự chủ chốt. | |
| 3 | 0106386787 | Liên danh Công ty Đông Nam Á - Niềm Tin – Uni-Tech | CÔNG TY TNHH UNI-TECH VIỆT NAM | - Lịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu - Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự. - Nhân sự chủ chốt. | |
| 4 | 0101544020 | Liên danh Thăng Long và các nhà thầu thực hiện gói thầu cung cấp lắp đặt thiết bị | CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP THĂNG LONG | - Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự. - Nhân sự chủ chốt. | |
| 5 | 0101619893 | Liên danh Thăng Long và các nhà thầu thực hiện gói thầu cung cấp lắp đặt thiết bị | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT | - Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự. - Nhân sự chủ chốt. | |
| 6 | 0102815548 | Liên danh Thăng Long và các nhà thầu thực hiện gói thầu cung cấp lắp đặt thiết bị | CÔNG TY TNHH VITHACOM VIỆT NAM | - Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự. - Nhân sự chủ chốt. |
| 1 | Quản lý lịch giảng |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 2 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 3 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 4 | Bồn rửa tay |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 6.396.200 |
|
| 5 | Ghế gập bụng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 9.348.200 |
|
| 6 | Quản lý người học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 7 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 8 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 9 | Bàn thao tác - lab giải phẫu |
M.D.K/
Việt Nam
|
32 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 7.962.800 |
|
| 10 | Ghế khởi động đa năng |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 8.290.900 |
|
| 11 | Quản lý khoá học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 12 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 13 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 14 | Bàn giáo viên khu lab giải phẫu, cố định xuống sàn, có hộc tủ ngăn kéo |
M.D.K/
Việt Nam
|
11.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 9.581.900 |
|
| 15 | Thanh đòn tạ |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.323.200 |
|
| 16 | Quản lý lớp học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 17 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 18 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 19 | Bàn khu lab giải phẫu sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 20 | Bánh tạ |
Việt Nam
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Việt Nam | 310.300 |
|
| 21 | Quản lý bài học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 22 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 23 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 24 | Tủ cao lab giải phẫu |
M.D.K/
Việt Nam
|
6.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 25 | Tạ tay |
Việt Nam
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Việt Nam | 125.500 |
|
| 26 | Quản lý điểm |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 27 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 28 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 29 | Bàn khu lab giải phẫu sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
29.1 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 9.376.400 |
|
| 30 | Tạ ấm |
Việt Nam
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Việt Nam | 638.600 |
|
| 31 | Quản lý hội thảo/chuyên đề đào tạo trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 150.308.000 |
|
| 32 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 33 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 34 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
94 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 35 | Thảm tập aerobic |
Việt Nam
|
2 | Tấm | Theo HSMT | Việt Nam | 273.900 |
|
| 36 | Quản lý thư viện đào tạo trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 150.308.000 |
|
| 37 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 38 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 39 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
42 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 40 | Loa kẹo kéo |
China
|
2 | Cái | Theo HSMT | China | 10.589.400 |
|
| 41 | Ứng dụng (app) đào tạo trực tuyến trên thiết bị di động |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 294.616.000 |
|
| 42 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 43 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 44 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
40 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 45 | Ghế sân vận động |
Việt Nam
|
506 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 700.000 |
|
| 46 | Thi trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 47 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 48 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 49 | Loa âm trần ≥16W |
Mã hiệu: Freespace FS2C. Hãng sản xuất: Bose - Czech
|
36 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Freespace FS2C. Hãng sản xuất: Bose - Czech | 4.200.375 |
|
| 50 | Máy chạy bộ điện |
Việt Nam
|
2 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 50.233.900 |
|
| 51 | Quản lý studio |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 52 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 53 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 54 | Loa âm trần ≥50W |
Mã hiệu: DesignMax DM5C. Hãng sản xuất: Bose - Czech
|
71 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DesignMax DM5C. Hãng sản xuất: Bose - Czech | 6.250.000 |
|
| 55 | Máy ép ngực cơ vai |
Việt Nam
|
1 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 56 | Tích hợp với các phần mềm dạy học trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 57 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
/Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam /Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 58 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
6 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 59 | Loa âm trần ≥125W |
Mã hiệu: DesignMax DM8C. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China
|
50 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DesignMax DM8C. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China | 13.850.000 |
|
| 60 | Máy xô cao |
Việt Nam
|
1 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 61 | Quản lý đề xuất đề tài |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 62 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 63 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 64 | Loa treo tường góc phát ≥130° ngang x ≥130° dọc. Công suất liên tục ≥125W |
Mã hiệu: DesignMax DM8S. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China
|
68 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DesignMax DM8S. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China | 49.850.000 |
|
| 65 | Máy xô thấp |
Việt Nam
|
1 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 66 | Quản lý đăng ký, xét duyệt, phê duyệt đề tài |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 67 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 68 | Ghế họp |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 69 | Loa Array góc phát ≥70° ngang x ≥05° đứng. Tổng công suất liên tục ≥550W |
Thương hiệu: Linx
Hãng sản xuất: Foshan Lingjie
Xuất xứ: China
|
8 | cái | Theo HSMT | Thương hiệu: Linx Hãng sản xuất: Foshan Lingjie Xuất xứ: China | 165.065.500 |
|
| 70 | Máy móc đùi sau |
Việt Nam
|
1 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 71 | Quản lý kế hoạch nghiên cứu khoa học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 72 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 73 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 74 | Loa Array góc phát ≥100° ngang x ≥10° đứng. Tổng công suất liên tục ≥550W |
Thương hiệu: Linx
Hãng sản xuất: Foshan Lingjie
Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Thương hiệu: Linx Hãng sản xuất: Foshan Lingjie Xuất xứ: China | 120.200.000 |
|
| 75 | Máy móc đùi trước |
Việt Nam
|
1 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 22.228.200 |
|
| 76 | Quản lý thông tin đề tài nghiên cứu khoa học theo các cấp |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 77 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 78 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 79 | Loa Array góc phát ≥100° ngang x ≥20° đứng. Tổng công suất liên tục ≥550W. |
Thương hiệu: Linx
Hãng sản xuất: Foshan Lingjie
Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Thương hiệu: Linx Hãng sản xuất: Foshan Lingjie Xuất xứ: China | 120.200.000 |
|
| 80 | Máy móc đùi trong,ngoài |
Việt Nam
|
1 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 32.228.200 |
|
| 81 | Quản lý lý lịch khoa học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 82 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 83 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 84 | Loa tần số thấp công suất liên tục ≥750W |
Mã hiệu: G-20B. Thương hiệu: Linx
Hãng sản xuất: Foshan Lingjie
Xuất xứ: China
|
6 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: G-20B. Thương hiệu: Linx Hãng sản xuất: Foshan Lingjie Xuất xứ: China | 165.000.000 |
|
| 85 | Máy rung masage toàn thân |
Việt Nam
|
2 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 9.241.000 |
|
| 86 | Quản lý sinh hoạt khoa học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 87 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 88 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 89 | Loa Array góc phát ≥90° ngang x ≥60° đứng. Tổng công suất liên tục ≥300W |
Mã hiệu: AMU208. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China
|
8 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: AMU208. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China | 168.900.000 |
|
| 90 | Máy rung bụng |
Việt Nam
|
2 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 3.546.200 |
|
| 91 | Quản lý hội nghị, hội thảo khoa học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 92 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 93 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 94 | Khung treo loa |
Mã hiệu: G-Flying Frame.
Thương hiệu: Linx
Hãng sản xuất: Foshan Lingjie
Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: G-Flying Frame. Thương hiệu: Linx Hãng sản xuất: Foshan Lingjie Xuất xứ: China | 6.650.000 |
|
| 95 | Ghế gập bụng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 9.348.200 |
|
| 96 | Quản lý giải thưởng nghiên cứu khoa học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 97 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 98 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 99 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥50W |
Mã hiệu: FreeSpace IZA 250-LZ.
Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: FreeSpace IZA 250-LZ. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China | 24.300.000 |
|
| 100 | Xe đạp tập thể lực |
Asia
|
10 | Cái | Theo HSMT | Asia | 17.545.600 |
|
| 101 | Quản lý sáng chế |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 102 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 103 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 104 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥120W |
Mã hiệu: Mezzo 322 A+.
Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy
|
32 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Mezzo 322 A+. Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy | 25.839.000 |
|
| 105 | Ghế sân vận động |
Việt Nam
|
1.066 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 700.000 |
|
| 106 | Quản lý tạp chí |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 107 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 108 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 109 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥1000W |
Mã hiệu: H2-1000. Thương hiệu:ORG.
Xuất xứ: China
|
19 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: H2-1000. Thương hiệu:ORG. Xuất xứ: China | 51.880.000 |
|
| 110 | Quản lý quá trình thực hiện đề tài |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 111 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 112 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 113 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥600W |
Mã hiệu: H2-650. Thương hiệu: ORG. Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: H2-650. Thương hiệu: ORG. Xuất xứ: China | 72.235.878 |
|
| 114 | Quản lý tài chính đề tài |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 115 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 116 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 117 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh tích hợp |
Mã hiệu: ControlSpace EX-1280.
Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ControlSpace EX-1280. Hãng sản xuất: Bose. Xuất xứ: China | 58.961.000 |
|
| 118 | Quản lý các công bố khoa học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 119 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 120 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 121 | Bộ khuếch đại công suất 8 kênh x ≥1600W |
Mã hiệu: X8.
Hãng sản xuất: Powersoft.
Xuất xứ: Italy
|
3 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: X8. Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy | 265.087.000 |
|
| 122 | Quản lý chuyển giao kết quả nghiên cứu |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 123 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 124 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 125 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số ≥16 ngõ vào |
Mã hiệu: Qu-16. Hãng sản xuất: Allen &Heath.
Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Qu-16. Hãng sản xuất: Allen &Heath. Xuất xứ: China | 126.686.000 |
|
| 126 | Kết nối thông tin khoa học với các tổ chức ngoài trường |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 49.102.000 |
|
| 127 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 128 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 129 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số ≥24 ngõ vào |
Mã hiệu: Qu-24. Hãng sản xuất: Allen &Heath. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Qu-24. Hãng sản xuất: Allen &Heath. Xuất xứ: China | 167.087.000 |
|
| 130 | Quản lý bạn đọc |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 131 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 132 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 133 | Bàn trộn âm thanh ≥4 ngõ vào |
Mã hiệu: ZEDi10. Hãng sản xuất: Allen &Heath.
Xuất xứ: China
|
49 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ZEDi10. Hãng sản xuất: Allen &Heath. Xuất xứ: China | 19.820.100 |
|
| 134 | Quản lý đầu sách, báo, tạp chí |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 135 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 136 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 137 | Thiết bị mở rộng ≥8 ngõ vào, ≥4 ngõ ra cho bàn trộn |
Mã hiệu: AR84.
Hãng sản xuất: Allen& Heath.
Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: AR84. Hãng sản xuất: Allen& Heath. Xuất xứ: China | 19.622.000 |
|
| 138 | Quản lý đề tài, luận văn, luận án |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 139 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 140 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 141 | Thiết bị mở rộng ≥24 ngõ vào, ≥12 ngõ ra cho bàn trộn |
Mã hiệu: AR2412. Hãng sản xuất: Allen&Heath.
Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: AR2412. Hãng sản xuất: Allen&Heath. Xuất xứ: China | 19.822.000 |
|
| 142 | Tra cứu thông tin tài liệu |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 143 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 144 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 145 | Micro không dây 1 bộ nhận tín hiệu, 1 bộ phát (micro) |
Mã hiệu: BLX4+BLX2/PG58. Hãng sản xuất: Shure. Xuất xứ: China
|
73 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: BLX4+BLX2/PG58. Hãng sản xuất: Shure. Xuất xứ: China | 17.395.000 |
|
| 146 | Biên mục tài liệu |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 147 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 148 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 149 | Tủ máy 16 U |
Mã hiệu: 16AR. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam
|
3 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 16AR. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam | 14.579.100 |
|
| 150 | Dịch vụ trực tuyến các thủ tục liên quan tới thư viện |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 151 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 152 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
19 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 153 | Tủ máy 10U có mixer |
Mã hiệu: 10ARM. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam
|
52 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10ARM. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam | 13.500.000 |
|
| 154 | Camera IP dạng Dome, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S
Hãng sản xuất: Dahua
Xuất xứ: China
|
189 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S Hãng sản xuất: Dahua Xuất xứ: China | 9.515.400 |
|
| 155 | Quản lý quá trình lưu thông tài liệu |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 156 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 157 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
19 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 158 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
57 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 159 | Camera IP dạng thân dài, gắn trong nhà, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
10 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 160 | Quản lý liên thư viện |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 161 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 162 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
19 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 163 | Loa âm trần ≥50W |
Mã hiệu: DesignMax DM5C. Hãng sản xuất: Bose - Czech
|
39 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DesignMax DM5C. Hãng sản xuất: Bose - Czech | 6.250.000 |
|
| 164 | Camera IP dạng thân dài, gắn ngoài nhà, loại cố định, IP 65 hoặc cao hơn |
Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
14 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 165 | Quản lý tài liệu số |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 166 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 167 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 168 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥120W |
Mã hiệu: Mezzo 322 A+.
Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Mezzo 322 A+. Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy | 25.839.000 |
|
| 169 | Camera IP dạng Dome, loại cố định, có chức năng ghi âm |
Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2231F-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
53 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2231F-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 9.515.400 |
|
| 170 | Hệ thống mượn, trả tài liệu trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 171 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 172 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 173 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥600W |
Mã hiệu: H2-650. Thương hiệu: ORG. Xuất xứ: China
|
5 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: H2-650. Thương hiệu: ORG. Xuất xứ: China | 72.235.878 |
|
| 174 | Màn hình ≥21 Inch (bao gồm giá treo) |
Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 13.588.400 |
|
| 175 | Tra cứu OPAC |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 176 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 177 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 178 | Bàn trộn âm thanh ≥4 ngõ vào |
Mã hiệu: ZEDi10. Hãng sản xuất: Allen& Heath. Xuất xứ: China
|
7 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ZEDi10. Hãng sản xuất: Allen& Heath. Xuất xứ: China | 19.820.100 |
|
| 179 | Màn hình ≥42 Inch (bao gồm giá treo) |
Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 18.941.398 |
|
| 180 | Quản lý thông tin các cơ sở thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 181 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 182 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 183 | Micro không dây 1 bộ nhận tín hiệu, 1 bộ phát (micro) |
Mã hiệu: BLX4+BLX2/PG58. Hãng sản xuất: Shure. Xuất xứ: China
|
12 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: BLX4+BLX2/PG58. Hãng sản xuất: Shure. Xuất xứ: China | 17.395.000 |
|
| 184 | Màn hình ≥55 inch (bao gồm giá treo) |
Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
13 | cái | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 28.180.500 |
|
| 185 | Quản lý hợp đồng đào tạo thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 186 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 187 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 188 | Tủ máy 10U có mixer |
Mã hiệu: 10ARM. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam
|
7 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10ARM. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam | 13.500.000 |
|
| 189 | Máy tính hiển thị camera |
Mã hiệu: 280 Pro G6. Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Asia
|
10 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 280 Pro G6. Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Asia | 15.780.000 |
|
| 190 | Quản lý kế hoạch thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 191 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 192 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 193 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
7 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 194 | Keyboard cho hệ thống camera |
Mã hiệu: NKB5000. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
10 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: NKB5000. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 23.640.100 |
|
| 195 | Quản lý sinh viên thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 196 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 197 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 198 | Loa âm trần ≥50W |
Mã hiệu: DesignMax DM5C. Hãng sản xuất: Bose - Czech
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DesignMax DM5C. Hãng sản xuất: Bose - Czech | 6.250.000 |
|
| 199 | Bộ chuyển đổi tín hiệu IP sang cáp 2 sợi song hành |
Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China
|
38 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China | 2.696.250 |
|
| 200 | Quản lý kết quả thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 201 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 202 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 203 | Bộ khuếch đại công suất 2 kênh x ≥120W |
Mã hiệu: Mezzo 322 A+.
Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Mezzo 322 A+. Hãng sản xuất: Powersoft. Xuất xứ: Italy | 25.839.000 |
|
| 204 | Camera IP dạng Dome, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S
Hãng sản xuất: Dahua
Xuất xứ: China
|
82 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S Hãng sản xuất: Dahua Xuất xứ: China | 9.515.400 |
|
| 205 | Quản lý quá trình thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 206 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 207 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 208 | Bàn trộn âm thanh ≥4 ngõ vào |
Mã hiệu: ZEDi10. Hãng sản xuất: Allen& Heath. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ZEDi10. Hãng sản xuất: Allen& Heath. Xuất xứ: China | 19.820.100 |
|
| 209 | Camera IP dạng thân dài, gắn trong nhà, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 210 | Chia sẻ dữ liệu quản lý đào tạo với cơ sở thực hành - thực tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 127.666.000 |
|
| 211 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 212 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 213 | Micro không dây 1 bộ nhận tín hiệu, 1 bộ phát (micro) |
Mã hiệu: BLX4+BLX2/PG58. Hãng sản xuất: Shure. Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: BLX4+BLX2/PG58. Hãng sản xuất: Shure. Xuất xứ: China | 17.395.000 |
|
| 214 | Camera IP dạng thân dài, gắn ngoài nhà, loại cố định, IP 65 hoặc cao hơn |
Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 215 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 216 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 217 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 218 | Tủ máy 10U có mixer |
Mã hiệu: 10ARM. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10ARM. Hãng sản xuất: MD. Xuất xứ: Việt Nam | 13.500.000 |
|
| 219 | Đầu ghi hình camera IP (Bao gồm phần mềm) |
Mã hiệu: DHI-NVR5864-16P-EI. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
6 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DHI-NVR5864-16P-EI. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 45.019.100 |
|
| 220 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
15 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 221 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 222 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 223 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 224 | Ổ cứng ≥8TB |
Mã hiệu: ST8000VX004. Hãng sản xuất: Seagate. Xuất xứ: China
|
29 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ST8000VX004. Hãng sản xuất: Seagate. Xuất xứ: China | 9.267.800 |
|
| 225 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 226 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 227 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 228 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 522.241.500 |
|
| 229 | Máy tính quản lý hệ thống camera |
Mã hiệu: 280 Pro G6. Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Asia
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 280 Pro G6. Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Asia | 15.780.000 |
|
| 230 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 231 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 232 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 233 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 46.381.500 |
|
| 234 | Bộ chuyển đổi tín hiệu IP sang cáp 2 sợi song hành |
Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China
|
16 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China | 2.696.250 |
|
| 235 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
15 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 236 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 237 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 238 | Khối thể thao |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 4.122.600 |
|
| 239 | Switch quang cho Camera ngoài nhà + 16 Module quang |
Mã hiệu: DH-S5500-24GF4XF. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-S5500-24GF4XF. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 319.230.100 |
|
| 240 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 241 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 242 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 243 | Thiết bị điều khiển |
Mã hiệu: HT-9500M. Hãng sản xuất: HTDZ.
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-9500M. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 45.846.000 |
|
| 244 | Switch 16 Cổng (12 cổng đồng + 4 cổng quang combo) + Module quang. Kết nối đầu ghi và máy tính hiển thị |
Mã hiệu: AS5600-24GT4XF. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: AS5600-24GT4XF. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 30.777.400 |
|
| 245 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 246 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 247 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 248 | Hộp micro dành cho Đại biểu |
Mã hiệu: HT-9500D. Hãng sản xuất: HTDZ.
Xuất xứ: China
|
19 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-9500D. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 14.453.584 |
|
| 249 | Camera IP dạng Dome, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S
Hãng sản xuất: Dahua
Xuất xứ: China
|
6 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S Hãng sản xuất: Dahua Xuất xứ: China | 9.515.400 |
|
| 250 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 251 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 252 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 253 | Hộp micro dành cho Chủ tọa |
Mã hiệu: HT-9500C. Hãng sản xuất: HTDZ.
Xuất xứ: China
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-9500C. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 16.818.802 |
|
| 254 | Camera IP dạng thân dài, gắn trong nhà, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
3 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 255 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 256 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 257 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 258 | Bàn phiên dịch ≥6 kênh + Tai nghe |
Mã hiệu: HT-6700Y/08.
Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-6700Y/08. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 70.272.800 |
|
| 259 | Bộ chuyển đổi tín hiệu IP sang cáp 2 sợi song hành |
Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China | 2.696.250 |
|
| 260 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 261 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 262 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 263 | Bộ thu phiên dịch ≥4 kênh + Tai nghe |
Mã hiệu: HT-6700d/08.
Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China
|
20 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-6700d/08. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 10.570.200 |
|
| 264 | Camera IP dạng Dome, loại cố định |
Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S
Hãng sản xuất: Dahua
Xuất xứ: China
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: DH-IPC-HDBW2241E-S Hãng sản xuất: Dahua Xuất xứ: China | 9.515.400 |
|
| 265 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 266 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 267 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 268 | Đầu phát hồng ngoại công suất cao + Chân đế gắn tường |
Mã hiệu: HT-6700S. Hãng sản xuất: HTDZ.
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-6700S. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 221.576.200 |
|
| 269 | Camera IP dạng thân dài, gắn trong nhà, loại cố định |
Mã sản phẩm: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
35 | cái | Theo HSMT | Mã sản phẩm: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 270 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 271 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 272 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 273 | Bộ truyền phát hồng ngoại ≥4 kênh + Card Audio |
Mã hiệu: HT-6700M/08.
Hãng sản xuất: HTDZ.
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-6700M/08. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 193.984.230 |
|
| 274 | Bộ chuyển đổi tín hiệu IP sang cáp 2 sợi song hành |
Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: IP-902B. Hãng sản xuất: HO-LINK. Xuất xứ: China | 2.696.250 |
|
| 275 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 276 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 277 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 278 | Pin sạc cho bộ thu phiên dịch (10 cái/1 bộ) |
Hãng sản xuất: HTDZ.
Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 12.832.300 |
|
| 279 | Camera IP dạng thân dài, gắn ngoài nhà, loại cố định, IP 65 hoặc cao hơn |
Mã sản phẩm: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China
|
16 | cái | Theo HSMT | Mã sản phẩm: DH-IPC-HFW2231T-AS-S2. Hãng sản xuất: Dahua. Xuất xứ: China | 15.477.200 |
|
| 280 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 281 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 282 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 283 | Vali sạc pin cho Bộ thu phiên dịch |
Mã hiệu: HT-6700CG2.
Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: HT-6700CG2. Hãng sản xuất: HTDZ. Xuất xứ: China | 120.132.800 |
|
| 284 | Bộ chuyển đổi quang điện |
Mã hiệu: GNC-2211S-20
Hãng sản xuất: GNETCOM
Xuất xứ: China
|
16 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GNC-2211S-20 Hãng sản xuất: GNETCOM Xuất xứ: China | 2.001.400 |
|
| 285 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 286 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 287 | Bàn họp 40 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 30.772.700 |
|
| 288 | Cabin phiên dịch |
Minh Dương- Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Minh Dương- Việt Nam | 145.406.700 |
|
| 289 | Tủ ngoài trời 350x400x250±≤10% |
An Khánh/ Việt Nam
|
16 | cái | Theo HSMT | An Khánh/ Việt Nam | 8.569.800 |
|
| 290 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 291 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 292 | Ghế họp |
Việt Nam
|
40 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 293 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 98.731.500 |
|
| 294 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 530.045.900 |
|
| 295 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 296 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 297 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 298 | Đèn Beam Moving Head ≥230W |
Mã hiệu: GSD-230 I Beam.
Hãng sản xuất: GSDT.
Xuất xứ: China
|
15 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-230 I Beam. Hãng sản xuất: GSDT. Xuất xứ: China | 35.752.400 |
|
| 299 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 400.808.700 |
|
| 300 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 301 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 302 | Ghế họp |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 303 | Đèn Par Led 4 in 1 54 x ≥3W |
Mã hiệu: GSD-L5403.
Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
32 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-L5403. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 12.362.700 |
|
| 304 | Khối thể thao |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 14.729.577 |
|
| 305 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 306 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 307 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
9 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 308 | Đèn Par Cod Led ≥200W |
Mã hiệu: GSD-616. Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
47 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-616. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 23.773.700 |
|
| 309 | Khối nhà xe |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 121.020.900 |
|
| 310 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 311 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 312 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
9 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 313 | Máy tạo khói |
Mã hiệu: GSD-S600. Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
4 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-S600. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 27.703.600 |
|
| 314 | Tổng mặt bằng |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 1.233.470.200 |
|
| 315 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 316 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 317 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
9 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 318 | Dung dịch máy khói |
Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
12 | bình | Theo HSMT | Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 2.031.100 |
|
| 319 | HỆ THỐNG GIÁM SÁT PHÒNG SERVER |
Mã hiệu: CBXi-8R8 + FLX-16DI
Hãng sản xuất: ABB
Xuất xứ: Ireland
|
1 | HT | Theo HSMT | Mã hiệu: CBXi-8R8 + FLX-16DI Hãng sản xuất: ABB Xuất xứ: Ireland | 275.988.000 |
|
| 320 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 321 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 322 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 323 | Đèn Follow |
Mã hiệu: GSD-L300F.
Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
6 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-L300F. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 44.725.100 |
|
| 324 | TỦ DB-SERVER |
An Khánh/Việt Nam
|
1 | tủ | Theo HSMT | An Khánh/Việt Nam | 46.995.800 |
|
| 325 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 326 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 327 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 328 | Bộ chia tín hiệu |
Mã hiệu: GSD-008. Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
3 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-008. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 20.039.100 |
|
| 329 | TỦ DB-RACK |
An Khánh/Việt Nam
|
1 | tủ | Theo HSMT | An Khánh/Việt Nam | 70.850.700 |
|
| 330 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 331 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 332 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 333 | Bộ điều khiển ánh sáng |
Mã hiệu: GSD-512. Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
3 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-512. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 19.546.100 |
|
| 334 | Máy lạnh chính xác: Công suất lạnh ≥ 32.5kW.Lưu lượng gió :≥ 8000m3/h Phụ kiện lắp đặt bao gồm |
Mã hiệu: SC15D044-X200-0
(Dàn lạnh) + CR65H-0 (Dàn nóng). Hãng sản xuất: Airedale. Xuất xứ: Anh
|
2 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: SC15D044-X200-0 (Dàn lạnh) + CR65H-0 (Dàn nóng). Hãng sản xuất: Airedale. Xuất xứ: Anh | 1.004.000.000 |
|
| 335 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 336 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 337 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 338 | Đèn 4 Cells Audience Light |
Mã hiệu: GSD-400. Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
7 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-400. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 20.071.900 |
|
| 339 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 706.903.600 |
|
| 340 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 341 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 342 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 343 | Máy khói công suất cao |
Mã hiệu: GSD-S900. Hãng sản xuất: GSDT
Xuất xứ: China
|
2 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: GSD-S900. Hãng sản xuất: GSDT Xuất xứ: China | 44.958.700 |
|
| 344 | Tủ rack 12U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
6 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 15.514.500 |
|
| 345 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 346 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 347 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 348 | Tủ thiết bị 16U |
Mã hiệu: 16AR. Hãng sản xuất: MD
Xuất xứ: Việt Nam
|
3 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 16AR. Hãng sản xuất: MD Xuất xứ: Việt Nam | 19.973.600 |
|
| 349 | Tủ rack 15U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
8 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 23.902.100 |
|
| 350 | Ghế họp |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 351 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 352 | Bàn họp 20 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 21.315.300 |
|
| 353 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
3 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 354 | Tủ rack 20U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
8 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 28.577.500 |
|
| 355 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 356 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 357 | Ghế họp |
Việt Nam
|
20 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 358 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 1.294.716.400 |
|
| 359 | Tủ rack 32U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
8 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 32.874.800 |
|
| 360 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 361 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 362 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 363 | Máy chiếu |
Model: EK- 831DU
Hãng sản xuất: Eiki
Xuất xứ: China
|
2 | Cái | Theo HSMT | Model: EK- 831DU Hãng sản xuất: Eiki Xuất xứ: China | 792.435.700 |
|
| 364 | Tủ rack 42U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
9 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 40.701.300 |
|
| 365 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 366 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 367 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 368 | Khung treo máy chiếu điện tử |
Regent - China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Regent - China | 25.531.400 |
|
| 369 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
19 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 370 | Ghế đợi sảnh chờ (dãy 5 ghế) |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 4.048.100 |
|
| 371 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 372 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 373 | Màn chiếu điện ≥300inch |
Model: EMT300V
Hãng sản xuất: Regent
Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Model: EMT300V Hãng sản xuất: Regent Xuất xứ: China | 51.062.800 |
|
| 374 | PDU 12 Ports Universal |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
17 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 4.134.100 |
|
| 375 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 376 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 377 | Bàn làm việc Ban giám hiệu |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 11.539.100 |
|
| 378 | Bộ truyền tín hiệu HDMI |
Model: TP-580Txr
Hãng sản xuất: Kramer
Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Model: TP-580Txr Hãng sản xuất: Kramer Xuất xứ: China | 15.404.200 |
|
| 379 | Switch PoE 12 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-C12P-2X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-C12P-2X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 105.507.000 |
|
| 380 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 381 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 382 | Ghế làm việc Ban giám hiệu |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 6.597.500 |
|
| 383 | Bộ nhận tín hiệu HDMI |
Model: TP-580Rxr
Hãng sản xuất: Kramer
Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Model: TP-580Rxr Hãng sản xuất: Kramer Xuất xứ: China | 15.404.200 |
|
| 384 | Switch PoE 24 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-48PF-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
12 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-48PF-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 105.934.700 |
|
| 385 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 386 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 387 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 388 | Bộ dây tín hiệu |
Model: C-HM/HM
Hãng sản xuất: Kramer - Israel
Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Model: C-HM/HM Hãng sản xuất: Kramer - Israel Xuất xứ: China | 40.888.800 |
|
| 389 | Switch dữ liệu 16 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 67.918.400 |
|
| 390 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 391 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 392 | Bộ bàn ghế salon tiếp khách phòng ban giám hiệu |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 23.012.500 |
|
| 393 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
4 | Cái | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 394 | Switch dữ liệu 24 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
30 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 67.919.400 |
|
| 395 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 396 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 397 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 398 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX1000. Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX1000. Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 399 | Switch dữ liệu 48 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-48-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
79 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-48-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 119.265.800 |
|
| 400 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 401 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 402 | Bàn làm việc Ban giám hiệu |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 11.539.100 |
|
| 403 | Màn Hình LED, KT màn hình: 15.36 m x 8.96 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 3.374.622.400 |
|
| 404 | Switch Layer 3 24 SFP+ |
Mã hiệu: ICX7550-48F-E2 + ICX7550-PREM-LIC + 7550-ZF-S-RMT-1 + 40G-QSFP-C-00501. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7550-48F-E2 + ICX7550-PREM-LIC + 7550-ZF-S-RMT-1 + 40G-QSFP-C-00501. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 485.000.000 |
|
| 405 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 406 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 407 | Ghế làm việc Ban giám hiệu |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 6.597.500 |
|
| 408 | Hệ Thống Điều Khiển cho màn Hình LED, KT màn hình: 15.36 m x 8.96 m (±≤5%) |
Model: H9
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: H9 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 58.023.600 |
|
| 409 | Module quang SM 10Gbps 10km |
Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 9.924.600 |
|
| 410 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
16 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 411 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 412 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 413 | Màn Hình LED, KT màn hình: 5.12 m * 3.04 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
4 | Cái | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 532.755.600 |
|
| 414 | Module quang MM 10Gbps 300m |
Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
158 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 6.369.700 |
|
| 415 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 416 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 417 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 418 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 5.12 m * 3.04 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 419 | Patch pannel 1U -16 port |
Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 2.121.900 |
|
| 420 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 421 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 422 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 423 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Cái | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 424 | Patch pannel 1U -24 port |
Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
201 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 2.712.800 |
|
| 425 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 426 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 427 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 428 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 429 | Thanh quản lý cáp ngang |
Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China
|
365 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China | 570.300 |
|
| 430 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 431 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 432 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 433 | Màn Hình LED, KT màn hình: 5.12 m * 3.04 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 532.755.600 |
|
| 434 | Hộp phối quang ODF 8FO, MM SC Dplx |
Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
29 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 435 | Ghế họp |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 436 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 437 | Bàn họp 40 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 30.772.700 |
|
| 438 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 5.12 m * 3.04 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 439 | Hộp phối quang ODF 48 FO MM SC Port |
Mã hiệu: 032100 + 4*032121 + 48*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032100 + 4*032121 + 48*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 12.928.600 |
|
| 440 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 441 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 442 | Ghế họp |
Việt Nam
|
40 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 443 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Cái | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 444 | Hộp phối quang ODF 8 FO SM SC Port |
Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 445 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 446 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 447 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 448 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 449 | Bộ lưu điện ≥1KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Hãng sản xuất: PHOENIX SU 1KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: PHOENIX SU 1KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 22.448.800 |
|
| 450 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 451 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 452 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 453 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.48 m * 2.72 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 418.715.300 |
|
| 454 | Bộ lưu điện ≥2KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: PHOENIX SU 2KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PHOENIX SU 2KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 70.252.200 |
|
| 455 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 456 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 457 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 458 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.48 m * 2.72 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 459 | Bộ lưu điện ≥3KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: PHOENIX SU 3KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PHOENIX SU 3KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 95.949.100 |
|
| 460 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 461 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 462 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 463 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 464 | Tủ rack 9U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 16.728.900 |
|
| 465 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 466 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 467 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 468 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar. Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 469 | Tủ rack 15U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 23.902.100 |
|
| 470 | Bàn họp 40 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 30.772.700 |
|
| 471 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 472 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 473 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
16 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 474 | Tủ rack 20U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 28.577.500 |
|
| 475 | Ghế họp |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 476 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 477 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 478 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
16 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600. Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 479 | Tủ rack 32U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
3 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 32.874.800 |
|
| 480 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 481 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 482 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 483 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 484 | Tủ rack 42U |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
7 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 40.701.300 |
|
| 485 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 486 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 487 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 488 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Mã hiệu: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 489 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
5 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 490 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 491 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 492 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 493 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 494 | PDU 12 Ports Universal |
SJ- Legrand/Việt Nam
|
11 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/Việt Nam | 4.134.100 |
|
| 495 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 496 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 497 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 498 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 499 | Switch PoE 24 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-48PF-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
5 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-48PF-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 105.934.700 |
|
| 500 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 501 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 502 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 503 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 504 | Switch dữ liệu 8 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-C12P-2X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
5 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-C12P-2X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 56.507.000 |
|
| 505 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 506 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 507 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 508 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 509 | Switch dữ liệu 24 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
18 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 67.919.400 |
|
| 510 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 511 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 512 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 513 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 514 | Switch dữ liệu 48 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-48-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
24 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-48-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 119.265.800 |
|
| 515 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 516 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 517 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 518 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 519 | Switch Layer 3 24 SFP+ |
Mã hiệu: ICX7550-48F-E2 + ICX7550-PREM-LIC + 7550-ZF-S-RMT-1 + 40G-QSFP-C-00501. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7550-48F-E2 + ICX7550-PREM-LIC + 7550-ZF-S-RMT-1 + 40G-QSFP-C-00501. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 485.000.000 |
|
| 520 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 521 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 522 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 523 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 524 | Switch dữ liệu 24 cổng + 16 Module quang |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A+E1MG-SX-A8. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A+E1MG-SX-A8. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 183.423.100 |
|
| 525 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 526 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 527 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 528 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 529 | Module quang SM 10Gbps 10km |
Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 9.924.600 |
|
| 530 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 531 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 532 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 533 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 534 | Module quang MM 10Gbps 300m |
Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
88 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 6.369.700 |
|
| 535 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 536 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 537 | Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1.000 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.128.600 |
|
| 538 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 539 | Patch pannel 1U -16 port |
Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
1 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 2.121.900 |
|
| 540 | Kệ hai mặt |
Việt Nam
|
90 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.285.300 |
|
| 541 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 542 | Bàn đại biểu |
Việt Nam
|
32 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 543 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 544 | Patch pannel 1U -24 port |
Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
64 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 2.712.800 |
|
| 545 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 546 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 547 | Bục phát biểu |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.702.000 |
|
| 548 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 549 | Patch pannel 1U -48 port |
Mã hiệu: 2*(632792+632909). Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 2*(632792+632909). Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 5.404.600 |
|
| 550 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 551 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 552 | Bục để tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.391.900 |
|
| 553 | Màn Hình LED, KT màn hình: 1.6 m x 1.44 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 78.296.300 |
|
| 554 | Thanh quản lý cáp ngang |
Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China
|
133 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China | 570.300 |
|
| 555 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 556 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 557 | Ghế hội trường |
Việt Nam
|
1.000 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.128.600 |
|
| 558 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 1.6 m x 1.44 m (±≤5%) |
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 8.552.400 |
|
| 559 | Hộp phối quang ODF 8FO, MM SC Dplx |
Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
9 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 560 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
28 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 561 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 562 | Bàn đại biểu |
Việt Nam
|
16 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 563 | Màn Hình LED, KT màn hình: 1.6 m x 1.44 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 78.296.300 |
|
| 564 | Hộp phối quang ODF 48 FO MM SC Port |
Mã hiệu: 032100 + 4*032121 + 48*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032100 + 4*032121 + 48*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 12.928.600 |
|
| 565 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
28 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 566 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 567 | Bục phát biểu |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.702.000 |
|
| 568 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 1.6 m x 1.44 m (±≤5%) |
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 8.552.400 |
|
| 569 | Hộp phối quang ODF 8 FO SM SC Port |
Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 570 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 571 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 572 | Bục để tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.391.900 |
|
| 573 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 574 | Bộ lưu điện ≥15KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: PROXTEND HE 15KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PROXTEND HE 15KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 494.327.600 |
|
| 575 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 576 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 577 | Ghế giảng đường |
Việt Nam
|
800 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.422.900 |
|
| 578 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 579 | Bộ lưu điện ≥3KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: PHOENIX SU 3KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PHOENIX SU 3KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 95.949.100 |
|
| 580 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 581 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 582 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 583 | Màn Hình Tương Tác ³86inch |
Mã hiệu: TT-8620HO. Hãng sản xuất: Newline. Xuất xứ: China
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: TT-8620HO. Hãng sản xuất: Newline. Xuất xứ: China | 79.720.000 |
|
| 584 | Core switch |
Mã hiệu: ICX7850-48F-E2 Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7850-48F-E2 Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 800.139.000 |
|
| 585 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 586 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 587 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 588 | Mini PC cho màn hình |
Newline - China
|
1 | Cái | Theo HSMT | Newline - China | 20.723.000 |
|
| 589 | FIREWALL - Thông lượng tường lửa: ≥ 115,000 Mbps - Firewall IMIX ≥ 60,000 Mbps - Thông lượng IPS ≥ 48,000 Mbps - Thông lượng bảo vệ nguy cơ ≥ 17,050 Mbps - Kết nối đồng thời ≥ 30.000.000 - Ổ cứng SSD: ≥ 2 x 480 GB SATA-III SSD, RAID Bao gồm các gói bảo vệ: - Gói bảo vệ tường lửa - 3 năm: 2 gói - Gói bảo vệ email - 3 năm: 2 gói - Gói bảo vệ Web server - 3 năm: 2 gói |
Mã hiệu: NA-SN920
(Mã hiệu chung: SN920)
Hãng sản xuất: StormShield
Xuất xứ: Pháp
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: NA-SN920 (Mã hiệu chung: SN920) Hãng sản xuất: StormShield Xuất xứ: Pháp | 2.231.361.000 |
|
| 590 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
16 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 591 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 592 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 593 | Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 307.149.500 |
|
| 594 | Bộ định tuyến Router WAN; cân bằng tải - 12 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet - 8 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet - 1 Port USB WAN Modem Router Throughput: 8Gbps |
Mã hiệu: ASR1001-X. Hãng sản xuất: Cisco. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: ASR1001-X. Hãng sản xuất: Cisco. Xuất xứ: China | 1.744.987.038 |
|
| 595 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 596 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 597 | Ghế giảng đường |
Việt Nam
|
800 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.422.900 |
|
| 598 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 4.16 m * 2.24 m (±≤5%) |
Model: VX600
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: VX600 Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 50.552.400 |
|
| 599 | Hộp phối quang ODF 48 FO SM Port |
Mã hiệu: 032100 + 4*032111 + 48*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032100 + 4*032111 + 48*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 12.728.600 |
|
| 600 | Ghế họp |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 601 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 602 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 603 | Màn Hình LED, KT màn hình: 1.6 m x 1.44 m (±≤5%), bao gồm: |
Model: LC2P
Thương hiệu: Lampro
Hãng sản xuất: Unilumin
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: LC2P Thương hiệu: Lampro Hãng sản xuất: Unilumin Xuất xứ: China | 78.296.300 |
|
| 604 | Tủ rack 15U |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 23.902.100 |
|
| 605 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 606 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 607 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 608 | Hệ Thống Điều Khiển cho Màn Hình LED, KT màn hình: 1.6 m x 1.44 m (±≤5%) |
Hãng sản xuất: Novastar
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Novastar Xuất xứ: China | 8.552.400 |
|
| 609 | Tủ rack 20U |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 28.577.500 |
|
| 610 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 611 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 612 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 613 | Giường khám bệnh |
MDK-C103 (II)/
Công ty TNHH Mi Ti Vi/ Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | MDK-C103 (II)/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/ Việt Nam | 4.680.300 |
|
| 614 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 615 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 616 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 617 | Ghế giảng đường |
Việt Nam
|
500 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.422.900 |
|
| 618 | Đèn khám bệnh treo tường |
YD200CLED/ Sanghai/China
|
4 | Cái | Theo HSMT | YD200CLED/ Sanghai/China | 34.408.300 |
|
| 619 | Switch PoE 12 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-C12P-2X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-C12P-2X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 105.507.000 |
|
| 620 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 621 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 622 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 623 | Xe đẩy y tế |
ET--75071B/
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | ET--75071B/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 11.467.400 |
|
| 624 | Switch dữ liệu 48 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-48-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-48-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 119.265.800 |
|
| 625 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 626 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 627 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 628 | Rèm y tế phòng khám |
Hoàng Gia Khang/
Việt Nam
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Hoàng Gia Khang/ Việt Nam | 10.212.000 |
|
| 629 | Switch Layer 3 24G 4SFP+ |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 329.419.400 |
|
| 630 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 631 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 632 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 633 | Giường bệnh thường |
GC-02ABS/
Hoàng Nguyễn
/Việt Nam
|
6 | cái | Theo HSMT | GC-02ABS/ Hoàng Nguyễn /Việt Nam | 7.411.300 |
|
| 634 | Module quang SM 10Gbps 10km |
Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 9.924.600 |
|
| 635 | Bàn họp 40 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 30.772.700 |
|
| 636 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 637 | Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
100 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.122.700 |
|
| 638 | Tủ đầu giường |
TG-08/
Hoàng Nguyễn
/Việt Nam
|
8 | cái | Theo HSMT | TG-08/ Hoàng Nguyễn /Việt Nam | 4.445.900 |
|
| 639 | Module quang MM 10Gbps 300m |
Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
10 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 6.369.700 |
|
| 640 | Ghế họp |
Việt Nam
|
40 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 641 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 642 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 643 | Rèm y tế phòng khám |
Hoàng Gia Khang/
Việt Nam
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Hoàng Gia Khang/ Việt Nam | 10.212.000 |
|
| 644 | Patch pannel 1U -24 port |
Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
6 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 2.712.800 |
|
| 645 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 646 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 647 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 648 | Xe đẩy y tế |
ET--75071B/
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | ET--75071B/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 11.467.400 |
|
| 649 | Thanh quản lý cáp ngang |
Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China
|
14 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China | 570.300 |
|
| 650 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 651 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 652 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 653 | Hộp đầu giường |
Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức
|
6 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức | 9.361.500 |
|
| 654 | Hộp phối quang ODF 8FO, MM SC Dplx |
Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 655 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 656 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 657 | Bàn họp 40 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 30.772.700 |
|
| 658 | Giường khám bệnh |
MDK-C103 (II)
/Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | MDK-C103 (II) /Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 4.680.300 |
|
| 659 | Hộp phối quang ODF 8 FO SM SC Port |
Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 660 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
20 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 661 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 662 | Ghế họp |
Việt Nam
|
40 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 663 | Giường hồi sức |
GC-02ABS.1/
Hoàng Nguyễn/Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | GC-02ABS.1/ Hoàng Nguyễn/Việt Nam | 15.602.200 |
|
| 664 | Bộ lưu điện ≥1KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: PHOENIX SU 1KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PHOENIX SU 1KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 22.448.800 |
|
| 665 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
20 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 666 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 667 | Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
72 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.122.700 |
|
| 668 | Rèm y tế phòng khám |
Hoàng Gia Khang/
Việt Nam
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Hoàng Gia Khang/ Việt Nam | 10.212.000 |
|
| 669 | Tủ rack 15U |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 23.902.100 |
|
| 670 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 671 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 672 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 673 | Xe đẩy y tế |
ET--75071B/
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | ET--75071B/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 11.467.400 |
|
| 674 | Tủ rack 20U |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 28.577.500 |
|
| 675 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
14 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 676 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 677 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 678 | Hộp đầu giường |
Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức | 9.361.500 |
|
| 679 | PDU 6 Ports Universal |
SJ- Legrand/ Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | SJ- Legrand/ Việt Nam | 1.946.700 |
|
| 680 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 681 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 682 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 683 | Giường hồi sức |
GC-02ABS.1/
Hoàng Nguyễn/Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | GC-02ABS.1/ Hoàng Nguyễn/Việt Nam | 15.602.200 |
|
| 684 | Switch PoE 24 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-48PF-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-48PF-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 105.934.700 |
|
| 685 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 686 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 687 | Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
68 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.122.700 |
|
| 688 | Rèm y tế phòng khám |
Hoàng Gia Khang
/Việt Nam
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Hoàng Gia Khang /Việt Nam | 10.212.000 |
|
| 689 | Switch dữ liệu 24 cổng |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 67.919.400 |
|
| 690 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
6 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 691 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 692 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 693 | Xe đẩy y tế |
ET--75071B/
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | ET--75071B/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 11.467.400 |
|
| 694 | Switch Layer 3 24G 4SFP+ |
Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: ICX7150-24-4X10GR-A. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Mexico | 329.419.400 |
|
| 695 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 696 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 697 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 698 | Hộp đầu giường |
Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức | 9.361.500 |
|
| 699 | Module quang SM 10Gbps 10km |
Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-LR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 9.924.600 |
|
| 700 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 701 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 702 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 703 | Bàn mổ đa năng điện thủy lực |
OPX Mobilis RC30
/Schmitz/Đức
|
2 | cái | Theo HSMT | OPX Mobilis RC30 /Schmitz/Đức | 492.094.200 |
|
| 704 | Module quang MM 10Gbps 300m |
Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
10 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 10G-SFPP-SR-S. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 6.369.700 |
|
| 705 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 706 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 707 | Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
68 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.122.700 |
|
| 708 | Đèn mổ 2 nhánh LED |
VLED 7.0
/Kenswick/Đức
|
2 | cái | Theo HSMT | VLED 7.0 /Kenswick/Đức | 515.315.100 |
|
| 709 | Patch pannel 1U -24 port |
Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
6 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 632792+632909. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 2.712.800 |
|
| 710 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 711 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 712 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 713 | Pendant phòng mổ treo trần 2 nhánh |
MEGA M2/Kenswick /Đức
|
2 | HT | Theo HSMT | MEGA M2/Kenswick /Đức | 558.135.300 |
|
| 714 | Thanh quản lý cáp ngang |
Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China
|
13 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: CHN_CABLE MANAGERMENT 1Ux19. Hãng sản xuất: SJ - Legrand. Xuất xứ: China | 570.300 |
|
| 715 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 716 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 717 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 718 | Giường khám bệnh |
MDK-C103 (II)
/Công ty TNHH Mi Ti Vi/
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | MDK-C103 (II) /Công ty TNHH Mi Ti Vi/ Việt Nam | 4.680.300 |
|
| 719 | Hộp phối quang ODF 8FO, MM SC Dplx |
Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032161 + 8*032220. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 720 | Ghế họp |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 721 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 722 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 723 | Đèn khám bệnh treo tường |
YD200CLED/
Sanghai/China
|
8 | Cái | Theo HSMT | YD200CLED/ Sanghai/China | 34.408.300 |
|
| 724 | Hộp phối quang ODF 8 FO SM SC Port |
Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 032164 + 8*032241. Hãng sản xuất: Legrand. Xuất xứ: China | 9.609.200 |
|
| 725 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 726 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 727 | Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
48 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.122.700 |
|
| 728 | Xe đẩy y tế |
ET--75071B/
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | ET--75071B/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 11.467.400 |
|
| 729 | Bộ lưu điện ≥2KVA (Lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: PHOENIX SU 2KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PHOENIX SU 2KVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 70.252.200 |
|
| 730 | Ghế họp |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 731 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 732 | Bảng dạy học |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 733 | Rèm y tế phòng khám |
Hoàng Gia Khang
/Việt Nam
|
8 | Bộ | Theo HSMT | Hoàng Gia Khang /Việt Nam | 10.212.000 |
|
| 734 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 13.595.631.600 |
|
| 735 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 736 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 737 | Bàn giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 738 | Giường khám bệnh |
MDK-C103(II)
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | MDK-C103(II) Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 4.680.300 |
|
| 739 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 5.636.285.400 |
|
| 740 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
13 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 741 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 742 | Ghế ngồi giảng viên |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 743 | Giường bệnh thường |
GC-02ABS/
Hoàng Nguyễn
/Việt Nam
|
6 | cái | Theo HSMT | GC-02ABS/ Hoàng Nguyễn /Việt Nam | 7.411.300 |
|
| 744 | Khối thể thao |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 269.469.500 |
|
| 745 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 746 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 747 | Bàn tiếp tân sảnh chính |
Việt Nam
|
9.35 | m | Theo HSMT | Việt Nam | 6.538.800 |
|
| 748 | Tủ đầu giường |
TG-08/
Hoàng Nguyễn
/Việt Nam
|
6 | cái | Theo HSMT | TG-08/ Hoàng Nguyễn /Việt Nam | 4.445.900 |
|
| 749 | Khối nhà xe |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 361.989.900 |
|
| 750 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
13 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 751 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 752 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 753 | Rèm y tế phòng khám |
Hoàng Gia Khang/Việt Nam
|
6 | Bộ | Theo HSMT | Hoàng Gia Khang/Việt Nam | 10.212.000 |
|
| 754 | Hệ thống thiết bị lưu điện (UPS) 160KVA (lưu điện ≥15 phút) |
Mã hiệu: NetXtend HE 160kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: NetXtend HE 160kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 950.164.000 |
|
| 755 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
13 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 756 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 757 | Sofa cong, bán kính trong 6830mm, rộng 500mm, cao 450mm, bọc da PU |
Việt Nam
|
23 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 758 | Xe đẩy y tế |
ET--75071B/
Công ty TNHH Mi
Ti Vi/Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | ET--75071B/ Công ty TNHH Mi Ti Vi/Việt Nam | 11.467.400 |
|
| 759 | Hệ thống thiết bị lưu điện (UPS) 100KVA (lưu điện ≥15 phút) |
Mã hiệu: NetXtend HE 100kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: NetXtend HE 100kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 702.937.000 |
|
| 760 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
13 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 761 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 762 | Sofa cong, bán kính trong R=2000mm, rộng 500mm, cao 450mm, bọc da PU |
Việt Nam
|
11 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 763 | Hộp đầu giường |
Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức
|
6 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: MEGA Service Panel/ Kenswick/ Đức | 9.361.500 |
|
| 764 | Hệ thống thiết bị lưu điện (UPS) 40KVA, (lưu điện ≥15 phút) |
Mã hiệu: NetXtend HE 40kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
3 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: NetXtend HE 40kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 323.550.400 |
|
| 765 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 766 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 767 | Sofa cong, bán kính trong R=5340mm, rộng 500mm, cao 450mm, bọc da PU |
Việt Nam
|
16 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 768 | Hệ thống trả sách 24h và phân loại tự động, cửa trả dạng ngoài trời (outdoor-chịu được mưa nắng), công nghệ RFID. |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Libretto Compact™
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | ht | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Libretto Compact™ Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 1.556.115.200 |
|
| 769 | Hệ thống thiết bị lưu điện (UPS) 40KVA (lưu điện ≥30 phút) |
Mã hiệu: NetXtend HE 40kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
2 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: NetXtend HE 40kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 542.906.600 |
|
| 770 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 771 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 772 | Sofa đôn module 15 khối, mỗi khối rộng 500x500mm, cao 450mm, bọc da PU |
Việt Nam
|
15 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 773 | Cổng an ninh Thư viện RFID 3 cánh 2 lối đi |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Alarm Gates™ - Wave
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Đức
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Alarm Gates™ - Wave Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Đức | 471.601.100 |
|
| 774 | Hệ thống thiết bị lưu điện (UPS) 20KVA, (lưu điện ≥15 phút) |
Mã hiệu: NetXtend HE 20kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: NetXtend HE 20kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 213.872.300 |
|
| 775 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 776 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 777 | Sofa đôn module 3 khối, mỗi khối rộng 500x500mm, cao 450mm, bọc da PU |
Việt Nam
|
3 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 778 | Trạm thủ thư RFID |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Staff Mate Workstation™
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Staff Mate Workstation™ Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 52.271.100 |
|
| 779 | Hệ thống thiết bị lưu điện (UPS) 8KVA, (lưu điện ≥15 phút) |
Mã hiệu: Phoenix SU 10kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Phoenix SU 10kVA. Hãng sản xuất: TSINE. Xuất xứ: Turkey | 130.516.900 |
|
| 780 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 781 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 782 | Sofa đôn module 6 khối, mỗi khối rộng 500x500mm, cao 450mm, bọc da PU |
Việt Nam
|
6 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 783 | Trạm tự mượn / trả tài liệu (Self-service) công nghệ RFID, dạng quầy đứng. |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Phoenix™ Selfcheck-Kiosk
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Phoenix™ Selfcheck-Kiosk Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 418.168.400 |
|
| 784 | Điện thoại IP |
Hãng sản xuất: Grandstream
Xuất xứ: China
|
300 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Grandstream Xuất xứ: China | 1.788.700 |
|
| 785 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 786 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 787 | Sofa tròn, bán kính trong R=1500mm, rộng 500mm, cao 450mm, bọc da PU (24 khối) |
Việt Nam
|
24 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 788 | Giá trả sách thông minh (Intelligent Shelves) dạng 3 tầng, có gắn bánh xe. |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Intelligent Return Shelf™
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Intelligent Return Shelf™ Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 528.518.400 |
|
| 789 | Tổng đài IP nhánh riêng (IPPBX) |
Mã hiệu: UCM6302. Hãng sản xuất: Grandstream.
Xuất xứ: China
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: UCM6302. Hãng sản xuất: Grandstream. Xuất xứ: China | 3.050.000.000 |
|
| 790 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 791 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 792 | Sofa tròn, bán kính trong R=1500mm, rộng 500mm, cao 450mm, bọc da PU (14 khối) |
Việt Nam
|
14 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 460.700 |
|
| 793 | Nhãn (chip) RFID dán bên trong sách, tài liệu. |
Ký mã hiệu: Standard Book Label
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: China
|
50.000 | Chiếc | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Standard Book Label Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: China | 7.800 |
|
| 794 | Điện thoại IP |
Hãng sản xuất: Grandstream.
Xuất xứ:China
|
200 | Bộ | Theo HSMT | Hãng sản xuất: Grandstream. Xuất xứ:China | 1.788.700 |
|
| 795 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
11 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 796 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 797 | Tủ đựng đồ khu lab |
M.D.K/
Việt Nam
|
55 | cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 5.398.200 |
|
| 798 | Nhãn (chip) RFID dán bề mặt đĩa CD/DVD |
Ký mã hiệu: Booster CD/DVD tag
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ:China
|
2.000 | Chiếc | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Booster CD/DVD tag Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ:China | 34.900 |
|
| 799 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 3.863.909.300 |
|
| 800 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
11 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 801 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 802 | Tủ đựng đồ khu lab |
M.D.K/
Việt Nam
|
56 | cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 5.398.200 |
|
| 803 | Máy khử trùng/khử khuẩn cho tài liệu, có màn hình LCD |
Ký mã hiệu: BS-2300
Hãng sản xuất: Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: BS-2300 Hãng sản xuất: Mitac Xuất xứ: Taiwan | 260.028.500 |
|
| 804 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 1.704.415.500 |
|
| 805 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
11 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 806 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 807 | Bàn thí nghiệm trung tâm |
M.D.K/
Việt Nam
|
26.82 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.404.900 |
|
| 808 | Kiosk tra cứu thông tin - OPAC |
Ký mã hiệu: 323YTL-K
Hãng sản xuất: GoodM
Xuất xứ: Việt Nam
|
5 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: 323YTL-K Hãng sản xuất: GoodM Xuất xứ: Việt Nam | 45.470.900 |
|
| 809 | Khối thể thao |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 50.293.900 |
|
| 810 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 811 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 812 | Bàn thí nghiệm trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa |
M.D.K/
Việt Nam
|
21.94 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.098.800 |
|
| 813 | Thiết bị scan chuyên dụng cho tài liệu đóng tập hoặc tờ rời. |
Ký mã hiệu:ET18 Pro
Hãng sản xuất:Czur
Xuất xứ: China
|
1 | Chiếc | Theo HSMT | Ký mã hiệu:ET18 Pro Hãng sản xuất:Czur Xuất xứ: China | 16.001.700 |
|
| 814 | Khối nhà xe |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 4.803.900 |
|
| 815 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 816 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 817 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
9 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 818 | Module đặt chỗ tại thư viện - On Site Registration |
Ký mã hiệu: i-Reserve Onsite Registration
Hãng sản xuất: Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | PM | Theo HSMT | Ký mã hiệu: i-Reserve Onsite Registration Hãng sản xuất: Mitac Xuất xứ: Taiwan | 517.532.600 |
|
| 819 | Bộ phát Wifi |
Mã hiệu: 901-R350-WW02
Hãng sản xuất: Ruckus Xuất xứ: Thái Lan
|
108 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 901-R350-WW02 Hãng sản xuất: Ruckus Xuất xứ: Thái Lan | 21.554.100 |
|
| 820 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 821 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 822 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
20.44 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.600 |
|
| 823 | Module đặt chỗ trực tuyến - Online Registration |
Ký mã hiệu: i-Reserve Online Registration
Hãng sản xuất: Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | PM | Theo HSMT | Ký mã hiệu: i-Reserve Online Registration Hãng sản xuất: Mitac Xuất xứ: Taiwan | 323.457.800 |
|
| 824 | Thiết bị quản lý wifi |
Mã hiệu: P01-S144-UK00. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan
|
1 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: P01-S144-UK00. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Taiwan | 1.180.550.300 |
|
| 825 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 826 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 827 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
80 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 828 | Giấy phép triển khai cho các vị trí kiểm soát đặt chỗ |
Ký mã hiệu: i-Reserve Deloyment
Hãng sản xuất: Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
117 | Liciense | Theo HSMT | Ký mã hiệu: i-Reserve Deloyment Hãng sản xuất: Mitac Xuất xứ: Taiwan | 1.069.600 |
|
| 829 | Bộ phát Wifi |
Mã hiệu: 901-R350-WW02
Hãng sản xuất: Ruckus
Xuất xứ: Thái Lan
|
39 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 901-R350-WW02 Hãng sản xuất: Ruckus Xuất xứ: Thái Lan | 21.554.100 |
|
| 830 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 831 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 832 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.31 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 833 | Phần mềm kiểm soát truy cập - Access contronl system |
Ký mã hiệu: i-Reserve Access control software
Hãng sản xuất: Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | PM | Theo HSMT | Ký mã hiệu: i-Reserve Access control software Hãng sản xuất: Mitac Xuất xứ: Taiwan | 129.383.100 |
|
| 834 | Bộ phát Wifi |
Mã hiệu: 901-R350-WW02. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Thái Lan
|
8 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 901-R350-WW02. Hãng sản xuất: Ruckus. Xuất xứ: Thái Lan | 21.554.100 |
|
| 835 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 836 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 837 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
22.85 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 838 | Máy tính cài đặt phần mềm kiểm soát truy cập - Access Control System Server |
Model: D500SD
Hãng sản xuất: Asus
Xuất xứ: Asia
|
1 | Cái | Theo HSMT | Model: D500SD Hãng sản xuất: Asus Xuất xứ: Asia | 36.709.900 |
|
| 839 | Bộ phát Wifi |
Mã hiệu: 901-R350-WW02
Hãng sản xuất: Ruckus
Xuất xứ: Thái Lan
|
6 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: 901-R350-WW02 Hãng sản xuất: Ruckus Xuất xứ: Thái Lan | 21.554.100 |
|
| 840 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 841 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 842 | Bàn thí nghiệm trung tâm |
M.D.K/
Việt Nam
|
39.01 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.404.900 |
|
| 843 | Bảng điều khiển 8 cửa - Multi-door Control Panel - 8-door controller |
Mã FIRST FI-C32 MI- AC08
Hãng sản xuất: First
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | Cái | Theo HSMT | Mã FIRST FI-C32 MI- AC08 Hãng sản xuất: First Xuất xứ: Taiwan | 20.179.200 |
|
| 844 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 266.597.200 |
|
| 845 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 846 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 847 | Bàn thí nghiệm trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa |
M.D.K/
Việt Nam
|
24.38 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.098.800 |
|
| 848 | Máy tính AIO phục vụ đặt chỗ tại thư viện |
Model: A3402
Hãng sản xuất: Asus
Xuất xứ: Asia
|
2 | Cái | Theo HSMT | Model: A3402 Hãng sản xuất: Asus Xuất xứ: Asia | 22.355.400 |
|
| 849 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 94.554.600 |
|
| 850 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 851 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 852 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
14.9 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 853 | Thi công lắp đặt, bao gồm linh kiện và đi dây cho toàn bộ hệ thống kiểm soát ra vào |
IDT/Việt Nam
|
1 | Gói | Theo HSMT | IDT/Việt Nam | 371.135.200 |
|
| 854 | Khối thể thao |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 16.279.100 |
|
| 855 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 856 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 857 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
3.6 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 858 | Cổng an ninh Thư viện RFID 3 cánh 2 lối đi |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Alarm Gates™ - Wave
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Đức
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Alarm Gates™ - Wave Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Đức | 471.601.100 |
|
| 859 | Khối nhà xe |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 19.812.200 |
|
| 860 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 861 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 862 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
92 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 863 | Trạm thủ thư RFID |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Staff Mate Workstation™
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
3 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Staff Mate Workstation™ Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 52.271.100 |
|
| 864 | Máy chủ ảo hóa |
Mã hiệu: RS720-E10-RS24U-5320019Z
(Mã hiệu chung: RS720-E10-RS24U)
Hãng sản xuất: Asus. Xuất xứ: Taiwan
|
4 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: RS720-E10-RS24U-5320019Z (Mã hiệu chung: RS720-E10-RS24U) Hãng sản xuất: Asus. Xuất xứ: Taiwan | 1.953.128.900 |
|
| 865 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 866 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 867 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.6 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 868 | Trạm tự mượn / trả tài liệu (Self-service) công nghệ RFID, dạng quầy đứng. |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Phoenix™ Selfcheck-Kiosk
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Phoenix™ Selfcheck-Kiosk Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 418.168.400 |
|
| 869 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu SAN storage |
Mã hiệu: R0Q80B
Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Singapore
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: R0Q80B Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Singapore | 4.739.238.800 |
|
| 870 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 871 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 872 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 873 | Thiết bị kiểm kê / tìm kiếm tài liệu |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Library Clerk™
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Đức
|
2 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Library Clerk™ Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Đức | 173.365.600 |
|
| 874 | Thiết bị chuyển mạch SAN Switch |
Mã hiệu: R4G55B
Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Singapore
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: R4G55B Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Singapore | 877.637.900 |
|
| 875 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 876 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 877 | Tủ hút |
M.D.K/
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 52.174.900 |
|
| 878 | Máy khử trùng/khử khuẩn cho tài liệu, có màn hình LCD |
Ký mã hiệu: BS-2300
Hãng sản xuất:Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: BS-2300 Hãng sản xuất:Mitac Xuất xứ: Taiwan | 260.028.500 |
|
| 879 | Phần mềm quản lý ảo hoá |
VMWARE/
Hoa Kỳ
|
1 | Bộ | Theo HSMT | VMWARE/ Hoa Kỳ | 600.512.700 |
|
| 880 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 881 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 882 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 883 | Kiosk tra cứu thông tin - OPAC |
Ký mã hiệu: 323YTL-K
Hãng sản xuất: GoodM
Xuất xứ: Việt Nam
|
3 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: 323YTL-K Hãng sản xuất: GoodM Xuất xứ: Việt Nam | 45.470.900 |
|
| 884 | Hệ điều hành Windows server |
Microsoft/Mỹ
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Microsoft/Mỹ | 300.483.400 |
|
| 885 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 886 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 887 | Tủ chứa hóa chất dễ cháy |
M.D.K/
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 56.156.200 |
|
| 888 | Thiết bị scan chuyên dụng cho tài liệu đóng tập hoặc tờ rời. |
Ký mã hiệu: ET18 Pro
Hãng sản xuất: Czur
Xuất xứ: China
|
1 | Chiếc | Theo HSMT | Ký mã hiệu: ET18 Pro Hãng sản xuất: Czur Xuất xứ: China | 16.001.700 |
|
| 889 | Máy tính làm việc |
Mã hiệu: PN63-S1-A23ZC Hãng sản xuất: Asus. Xuất xứ: China
|
600 | Bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: PN63-S1-A23ZC Hãng sản xuất: Asus. Xuất xứ: China | 24.271.466 |
|
| 890 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 891 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 892 | Tủ chứa hóa chất ăn mòn |
M.D.K/
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 56.156.200 |
|
| 893 | Hệ thống số hóa tự động Scan Robot |
Ký mã hiệu: ScanRobot 2.0 MDS
Hãng sản xuất: Treventus (CH Áo)
Xuất xứ: Hungary
|
1 | Cái | Theo HSMT | Ký mã hiệu: ScanRobot 2.0 MDS Hãng sản xuất: Treventus (CH Áo) Xuất xứ: Hungary | 2.759.542.500 |
|
| 894 | Máy in |
Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Asia
|
100 | Máy | Theo HSMT | Hãng sản xuất: HP. Xuất xứ: Asia | 8.579.500 |
|
| 895 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 896 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 897 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
4.57 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 898 | Máy tính AIO phục vụ đặt chỗ tại thư viện |
Model: A3402
Hãng sản xuất: Asus
Xuất xứ: Asia
|
1 | Cái | Theo HSMT | Model: A3402 Hãng sản xuất: Asus Xuất xứ: Asia | 22.355.400 |
|
| 899 | Màn hình ≥65' Inch (bao gồm giá treo) |
Mã hiệu: 65US660H
Hãng sản xuất: LG
Xuất xứ: Indonesia
|
17 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 65US660H Hãng sản xuất: LG Xuất xứ: Indonesia | 37.075.900 |
|
| 900 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 901 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 902 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
5.48 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 903 | Cổng an ninh Thư viện RFID 3 cánh 2 lối đi |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Alarm Gates™ - Wave
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Đức
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Alarm Gates™ - Wave Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Đức | 471.601.100 |
|
| 904 | Máy chủ quản lý (bao gồm Windows, màn hình 19”) |
Mã hiệu: R350
Hãng sản xuất: DELL
Xuất xứ: Asia
|
1 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: R350 Hãng sản xuất: DELL Xuất xứ: Asia | 431.579.600 |
|
| 905 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 906 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 907 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
4.8 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 908 | Trạm thủ thư RFID |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Staff Mate Workstation™
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Staff Mate Workstation™ Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 52.271.100 |
|
| 909 | Phần mềm trung tâm, quản lý hệ thống IPTV, quản lý TV |
Mã hiệu: eHotel TV
Hãng sản xuất: ELcom Prime
Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | gói | Theo HSMT | Mã hiệu: eHotel TV Hãng sản xuất: ELcom Prime Xuất xứ: Việt Nam | 190.291.855 |
|
| 910 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 911 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 912 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
1.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 913 | Trạm tự mượn / trả tài liệu (Self-service) công nghệ RFID, dạng quầy đứng. |
Ký mã hiệu: Lyngsoe Phoenix™ Selfcheck-Kiosk
Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch)
Xuất xứ: Phần Lan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: Lyngsoe Phoenix™ Selfcheck-Kiosk Hãng sản xuất: Lyngsoe Systems (Đan mạch) Xuất xứ: Phần Lan | 418.168.400 |
|
| 914 | Phần mềm IPTV cho thiết bị đầu cuối |
Mã hiệu: EP-Lic-TV
Hãng sản xuất: ELcom Prime
Xuất xứ: Việt Nam
|
25 | License | Theo HSMT | Mã hiệu: EP-Lic-TV Hãng sản xuất: ELcom Prime Xuất xứ: Việt Nam | 5.504.800 |
|
| 915 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 916 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 917 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 918 | Máy khử trùng/khử khuẩn cho tài liệu, có màn hình LCD |
Ký mã hiệu: BS-2300
Hãng sản xuất: Mitac
Xuất xứ: Taiwan
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: BS-2300 Hãng sản xuất: Mitac Xuất xứ: Taiwan | 260.028.500 |
|
| 919 | Màn hình ≥65' Inch (bao gồm giá treo) |
Mã hiệu: 65US660H. Hãng sản xuất: LG. Xuất xứ: Indonesia
|
8 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 65US660H. Hãng sản xuất: LG. Xuất xứ: Indonesia | 37.075.900 |
|
| 920 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 921 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 922 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 923 | Kiosk tra cứu thông tin - OPAC |
Ký mã hiệu: 323YTL-K
Hãng sản xuất: GoodM
Xuất xứ: Việt Nam
|
3 | Bộ | Theo HSMT | Ký mã hiệu: 323YTL-K Hãng sản xuất: GoodM Xuất xứ: Việt Nam | 45.470.900 |
|
| 924 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 72.284.300 |
|
| 925 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 926 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 927 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
1.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 928 | Thiết bị scan chuyên dụng cho tài liệu đóng tập hoặc tờ rời. |
Ký mã hiệu: ET18 Pro
Hãng sản xuất: Czur
Xuất xứ: China
|
1 | Chiếc | Theo HSMT | Ký mã hiệu: ET18 Pro Hãng sản xuất: Czur Xuất xứ: China | 16.001.700 |
|
| 929 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 24.441.500 |
|
| 930 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 931 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 932 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 933 | Máy tính AIO phục vụ đặt chỗ tại thư viện |
Model: A3402
Hãng sản xuất: Asus
Xuất xứ: Asia
|
1 | Cái | Theo HSMT | Model: A3402 Hãng sản xuất: Asus Xuất xứ: Asia | 22.355.400 |
|
| 934 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc Mifare/CEPAS |
Mã hiệu: I-Kadex - Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia
|
14 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: I-Kadex - Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia | 11.532.600 |
|
| 935 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 936 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 937 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.31 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 938 | Bàn đọc sách KT 1000Dx2400Lx750H |
Việt Nam
|
16 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.117.800 |
|
| 939 | Khóa điện |
Mã hiệu: 600-LED. Hãng sản xuất: Ebelco. Xuất xứ: Malaysia
|
14 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 600-LED. Hãng sản xuất: Ebelco. Xuất xứ: Malaysia | 8.885.900 |
|
| 940 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 941 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 942 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
6.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 943 | Bàn đọc sách KT 1000Dx1600Lx750H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.078.500 |
|
| 944 | Phần mềm kiểm soát ra vào |
Model: iWatchPro 5.0. Hãng sản xuất: Futech. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | Bộ | Theo HSMT | Model: iWatchPro 5.0. Hãng sản xuất: Futech. Xuất xứ: Việt Nam | 120.664.900 |
|
| 945 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 946 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 947 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
3.8 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 948 | Bàn đọc sách KT 1000Dx2100Lx750H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.728.100 |
|
| 949 | Máy tính cài phần mềm quản lý |
Mã hiệu: Precision 3660 Tower. Hãng sản xuất: Dell. Xuất xứ: Asia
|
1 | bộ | Theo HSMT | Mã hiệu: Precision 3660 Tower. Hãng sản xuất: Dell. Xuất xứ: Asia | 38.365.900 |
|
| 950 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 951 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 952 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 953 | Bàn đọc sách thư viện KT 600Dx2000Lx750H |
Việt Nam
|
73 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.598.100 |
|
| 954 | Nút nhấn Exit |
Mã hiệu: PBK-811B. Hãng sản xuất: Yli. Xuất xứ: China
|
14 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: PBK-811B. Hãng sản xuất: Yli. Xuất xứ: China | 538.000 |
|
| 955 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 956 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 957 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
4.57 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 958 | Bàn đọc sách tròn bán kính R=450 mm, cao 750 mm |
Việt Nam
|
19 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.016.700 |
|
| 959 | Hộp đập khẩn cấp |
Mã hiệu: CPK-860A. Hãng sản xuất: Yli. Xuất xứ: China
|
14 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: CPK-860A. Hãng sản xuất: Yli. Xuất xứ: China | 982.100 |
|
| 960 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 961 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 962 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 963 | Bàn đọc sách hình chữ L: 800D x 1600L x 750 H |
Việt Nam
|
8 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.355.500 |
|
| 964 | Tiếp điểm cửa |
Mã hiệu: EMC-1008. Hãng sản xuất: Ebelco. Xuất xứ: Malaysia
|
6 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: EMC-1008. Hãng sản xuất: Ebelco. Xuất xứ: Malaysia | 918.900 |
|
| 965 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 966 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 967 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 968 | Ghế đọc sách, tự học thư viện |
Việt Nam
|
255 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.016.700 |
|
| 969 | Bộ chuyển đổi nguồn |
Futech/Việt Nam
|
8 | cái | Theo HSMT | Futech/Việt Nam | 2.456.800 |
|
| 970 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 971 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 972 | Bàn cấy tế bào trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa, cố định xuống sàn |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 18.108.900 |
|
| 973 | Bàn tiếp tân 600Dx5000Lx800H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 22.931.600 |
|
| 974 | Bộ cài đặt thẻ |
Mã hiệu: CR10M. Hãng sản xuất: Zkteco. Xuất xứ: China
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: CR10M. Hãng sản xuất: Zkteco. Xuất xứ: China | 11.775.100 |
|
| 975 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 976 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 977 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 978 | Kệ sách 2 tầng KT 600Dx1200H |
Việt Nam
|
25.92 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 979 | Bộ giao tiếp điều khiển cad reader |
Mã hiệu: Ingressus I -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia
|
6 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Ingressus I -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia | 7.238.700 |
|
| 980 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 981 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
13 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 982 | Bồn rửa tay |
M.D.K/
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 6.396.200 |
|
| 983 | Kệ sách 5 tầng KT 400Dx2000H |
Việt Nam
|
124 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 984 | Bộ giao tiếp tiếp điểm từ |
Mã hiệu: KZ-IO.0800.NET. Hãng sản xuất: Kztek. Xuất xứ: Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: KZ-IO.0800.NET. Hãng sản xuất: Kztek. Xuất xứ: Việt Nam | 13.819.500 |
|
| 985 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 986 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 987 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.74 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 988 | Kệ sách 5 tầng KT 600Dx2000H |
Việt Nam
|
7.2 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 989 | Bộ điều khiển truy cập cửa ra vào |
Mã hiệu: Ingressus IV -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia
|
4 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Ingressus IV -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia | 33.342.200 |
|
| 990 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 991 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 992 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
1.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 993 | Kệ sách 5 tầng KT 800Dx2000H |
Việt Nam
|
12.6 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 994 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc Mifare/CEPAS |
Mã hiệu: I-Kadex - Pro
Hãng sản xuất: Fingertec Xuất xứ: Malaysia
|
8 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: I-Kadex - Pro Hãng sản xuất: Fingertec Xuất xứ: Malaysia | 11.532.600 |
|
| 995 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 996 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 997 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 998 | Tủ Locker |
Việt Nam
|
63 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.106.500 |
|
| 999 | Khóa điện |
Mã hiệu: 600-LED. Hãng sản xuất: Ebelco
Xuất xứ: Malaysia
|
15 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: 600-LED. Hãng sản xuất: Ebelco Xuất xứ: Malaysia | 8.885.900 |
|
| 1000 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1001 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1002 | Bồn rửa tay |
M.D.K/
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 6.396.200 |
|
| 1003 | Sofa Cong 4m2 mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 9.037.000 |
|
| 1004 | Nút nhấn Exit |
Mã hiệu: PBK-811B. Hãng sản xuất: Yli
Xuất xứ: China
|
8 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: PBK-811B. Hãng sản xuất: Yli Xuất xứ: China | 538.000 |
|
| 1005 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1006 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1007 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1008 | Sofa chữ S khu tự học 9m5 mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 24.852.000 |
|
| 1009 | Hộp đập khẩn cấp |
Mã hiệu: CPK-860A. Hãng sản xuất: Yli. Xuất xứ: China
|
8 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: CPK-860A. Hãng sản xuất: Yli. Xuất xứ: China | 982.100 |
|
| 1010 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1011 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1012 | Tủ đựng đồ khu lab |
M.D.K/
Việt Nam
|
56 | cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 5.398.200 |
|
| 1013 | Sofa chữ C khu tự học 7m4 mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 18.413.000 |
|
| 1014 | Tiếp điểm cửa |
Mã hiệu: EMC-1008. Hãng sản xuất: Ebelco. Xuất xứ: Malaysia
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: EMC-1008. Hãng sản xuất: Ebelco. Xuất xứ: Malaysia | 918.900 |
|
| 1015 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1016 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
10 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1017 | Tủ đựng đồ khu lab |
M.D.K/
Việt Nam
|
55 | cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 5.398.200 |
|
| 1018 | Sofa chữ C khu tự học 10m mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 25.416.800 |
|
| 1019 | Bộ chuyển đổi nguồn |
Futech/Việt Nam
|
7 | cái | Theo HSMT | Futech/Việt Nam | 2.456.800 |
|
| 1020 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1021 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
10 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1022 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
7 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1023 | Sofa chữ C khu tự học 13m mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 32.307.500 |
|
| 1024 | Bộ giao tiếp điều khiển cad reader |
Mã hiệu: Ingressus I -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia
|
5 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Ingressus I -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia | 7.238.700 |
|
| 1025 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 1026 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
10 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1027 | Bàn thí nghiệm trung tâm |
M.D.K/
Việt Nam
|
26.82 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.404.900 |
|
| 1028 | Sofa chữ O khu tự học 4m6 mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 11.861.100 |
|
| 1029 | Bộ giao tiếp tiếp điểm từ |
Mã hiệu: KZ-IO.0800.NET. Hãng sản xuất: Kztek. Xuất xứ: Việt Nam
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: KZ-IO.0800.NET. Hãng sản xuất: Kztek. Xuất xứ: Việt Nam | 13.819.500 |
|
| 1030 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1031 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1032 | Bàn thí nghiệm trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa |
M.D.K/
Việt Nam
|
21.94 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.098.800 |
|
| 1033 | Bàn tròn bán kính ngoài R=1900mm, rỗng ở giữa, cao 750mm |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 5.083.400 |
|
| 1034 | Bộ điều khiển truy cập cửa ra vào |
Mã hiệu: Ingressus IV -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia
|
2 | cái | Theo HSMT | Mã hiệu: Ingressus IV -Pro. Hãng sản xuất: Fingertec. Xuất xứ: Malaysia | 33.342.200 |
|
| 1035 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1036 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1037 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
9 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1038 | Tủ di động KT 400Dx600Lx600H |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.807.400 |
|
| 1039 | Khối giảng đường |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 180.928.700 |
|
| 1040 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1041 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1042 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
80 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1043 | Máy tính cho nhân viên và sinh viên |
Việt Nam
|
91 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 16.485.100 |
|
| 1044 | Khối hành chính thư viện |
Mua tại Việt Nam
|
1 | ht | Theo HSMT | Mua tại Việt Nam | 139.011.100 |
|
| 1045 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1046 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1047 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
20.46 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1048 | Bảng ghim rộng 1800mm |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.204.900 |
|
| 1049 | Quản trị hệ thống |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.442.000 |
|
| 1050 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1051 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1052 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.31 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1053 | Bàn đọc sách KT 1000Dx2400Lx750H |
Việt Nam
|
4 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.117.800 |
|
| 1054 | Quản lý danh mục dùng chung |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1055 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1056 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1057 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
22.85 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1058 | Bàn đọc sách KT 800Dx1500Lx750H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.807.400 |
|
| 1059 | Trang/cổng thông tin điện tử |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 491.026.000 |
|
| 1060 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1061 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1062 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.6 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1063 | Bàn đọc sách KT 800Dx2400Lx750H |
Việt Nam
|
5 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.891.900 |
|
| 1064 | Quản lý tài chính – kế toán |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 294.616.000 |
|
| 1065 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1066 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1067 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1068 | Bàn đọc sách tròn bán kính R=450 mm, cao 750 mm |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.016.700 |
|
| 1069 | Quản lý nhân sự |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 245.513.000 |
|
| 1070 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 1071 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1072 | Tủ hút |
M.D.K/
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 52.174.900 |
|
| 1073 | Bàn đọc sách thư viện KT 600Dx2000Lx750H |
Việt Nam
|
32 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.598.100 |
|
| 1074 | Quản lý tài sản, vật tư, trang thiết bị |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 294.616.000 |
|
| 1075 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1076 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1077 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1078 | Ghế đọc sách, tự học thư viện |
Việt Nam
|
91 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.016.700 |
|
| 1079 | Quản lý văn bản |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1080 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1081 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1082 | Tủ chứa hóa chất dễ cháy |
M.D.K/
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 56.156.200 |
|
| 1083 | Bàn tiếp tân 600Dx5000Lx800H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 22.931.600 |
|
| 1084 | Hệ thống thư điện tử nội bộ |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1085 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1086 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1087 | Tủ chứa hóa chất ăn mòn |
M.D.K/
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 56.156.200 |
|
| 1088 | Kệ sách 5 tầng KT 400Dx2000H |
Việt Nam
|
131.2 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 1089 | Quản lý hợp tác quốc tế |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1090 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1091 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1092 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
5 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1093 | Kệ sách 5 tầng KT 600Dx2000H |
Việt Nam
|
12.9 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 1094 | Quản lý công việc |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1095 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1096 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1097 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
6 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1098 | Kệ sách 5 tầng KT 500Dx2000H |
Việt Nam
|
176.4 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 1099 | Quản lý ký túc xá |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1100 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1101 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1102 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
8 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1103 | Sofa Sofa hình Boomerang 5m7 mét dài |
Việt Nam
|
6 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 9.037.000 |
|
| 1104 | Quản lý định danh và đăng nhập 1 lần (SSO) |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1105 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1106 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1107 | Bàn cấy tế bào trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa, cố định xuống sàn |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 18.108.900 |
|
| 1108 | Bàn tròn bán kính ngoài R=1900mm, rỗng ở giữa, cao 750mm |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 5.083.400 |
|
| 1109 | Trục liên thông |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1110 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1111 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1112 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1113 | Máy tính cho nhân viên và sinh viên |
Việt Nam
|
32 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 16.485.100 |
|
| 1114 | Quản lý minh chứng trong đảm bảo chất lượng |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1115 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 1116 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1117 | Bồn rửa tay |
M.D.K/
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 6.396.200 |
|
| 1118 | Bảng ghim rộng 900mm |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.204.900 |
|
| 1119 | Hệ thống báo cáo, phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1120 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1121 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1122 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.74 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1123 | Ghế đọc sách, tự học thư viện |
Việt Nam
|
98 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.016.700 |
|
| 1124 | Cổng thông tin tuyển sinh |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 294.616.000 |
|
| 1125 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1126 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1127 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
1.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1128 | Bàn tiếp tân 600Dx5000Lx800H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 22.931.600 |
|
| 1129 | Quản lý thông tin tuyển sinh (đào tạo cấp chứng chỉ, trung cấp, cao đẳng, đại học, sau đại học) |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1130 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1131 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1132 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.3 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1133 | Bàn tiếp tân 600D x 3000L x 800H |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.023.106 |
|
| 1134 | Hệ thống tuyển sinh trực tuyến (đào tạo cấp chứng chỉ, trung cấp, cao đẳng, đại học, sau đại học) |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1135 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1136 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1137 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1138 | Tủ Locker |
Việt Nam
|
45 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.106.500 |
|
| 1139 | Dịch vụ trực tuyến các thủ tục tuyển sinh, nhập học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1140 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1141 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1142 | Bồn rửa tay |
M.D.K/
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 6.396.200 |
|
| 1143 | Sofa Cong 4m2 mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 9.037.000 |
|
| 1144 | Quản lý, khai thác dữ liệu và hỗ trợ tuyển sinh |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1145 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1146 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1147 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
4.57 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1148 | Sofa chữ S khu tự học 9m5 mét dài |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 24.852.000 |
|
| 1149 | Cổng thông tin người học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1150 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1151 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1152 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
2.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1153 | Bàn đọc sách hình chữ L: 800D x 1600L x 750 H |
Việt Nam
|
40 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.355.500 |
|
| 1154 | Quản lý hồ sơ người học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1155 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1156 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1157 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1158 | Bàn đọc sách thư viện KT 600Dx2000Lx750H |
Việt Nam
|
42 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.598.100 |
|
| 1159 | Quản lý chương trình đào tạo |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1160 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 1161 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
8 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1162 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1163 | Bàn họp tròn bán kính R=400mm, cao 750mm 1200Dx2400Lx750H + 4 ghế họp |
Việt Nam
|
1 | cái | Theo HSMT | Việt Nam | 5.358.500 |
|
| 1164 | Quản lý kết quả học tập |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1165 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1166 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1167 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
1.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1168 | Kệ sách 5 tầng KT 400Dx2000H |
Việt Nam
|
257.4 | m2 | Theo HSMT | Việt Nam | 3.163.000 |
|
| 1169 | Quản lý khen thưởng và kỷ luật |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1170 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1171 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1172 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1173 | Tủ di động KT 400Dx600Lx600H |
Việt Nam
|
46 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.807.400 |
|
| 1174 | Quản lý tài chính người học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1175 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1176 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1177 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
4.8 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1178 | Máy tính cho nhân viên và sinh viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 16.485.100 |
|
| 1179 | Quản lý tốt nghiệp, văn bằng, chứng chỉ |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1180 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1181 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1182 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1183 | Bảng ghim rộng 1200mm |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 903.600 |
|
| 1184 | Quản lý kế hoạch đào tạo |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1185 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1186 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1187 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
1.2 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1188 | Bảng ghim rộng 1800mm |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.204.900 |
|
| 1189 | Quản lý thời khoá biểu |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1190 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1191 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1192 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
7 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1193 | Trụ bóng rổ di động |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 18.181.800 |
|
| 1194 | Quản lý lịch giảng của giảng viên |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1195 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1196 | Bàn họp 40 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 30.772.700 |
|
| 1197 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
3.8 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1198 | Bóng rổ |
Việt Nam
|
20 | Trái | Theo HSMT | Việt Nam | 200.000 |
|
| 1199 | Quản lý thông tin cựu sinh viên, học viên |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1200 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1201 | Ghế họp |
Việt Nam
|
40 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1202 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1203 | Xe đựng bóng |
Việt Nam
|
1 | Xe | Theo HSMT | Việt Nam | 8.523.000 |
|
| 1204 | Thống kê giờ giảng và chi trả |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1205 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 1206 | Bàn họp 12 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 15.385.800 |
|
| 1207 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
67.6 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1208 | Bảng điểm bóng rổ |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 5.560.700 |
|
| 1209 | Thanh toán học phí điện tử |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 294.616.000 |
|
| 1210 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1211 | Ghế họp |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1212 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
11.7 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1213 | Máy chạy bộ điện |
China
|
3 | Máy | Theo HSMT | China | 50.233.900 |
|
| 1214 | Các ứng dụng di động để liên lạc điện tử giữa nhà trường, phụ huynh và người học |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 294.616.000 |
|
| 1215 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1216 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1217 | Bàn thí nghiệm trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa |
M.D.K/
Việt Nam
|
24.38 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.098.800 |
|
| 1218 | Máy ép ngực cơ vai |
Việt Nam
|
4 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 1219 | Thi trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1220 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1221 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
12 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1222 | Tủ cao lab xét nghiệm |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.31 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 3.019.100 |
|
| 1223 | Máy xô cao |
Việt Nam
|
4 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 1224 | Hệ thống đào tạo mô phỏng |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1225 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1226 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
42 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1227 | Bàn thí nghiệm trung tâm |
M.D.K/
Việt Nam
|
31.69 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.404.900 |
|
| 1228 | Máy xô thấp |
Việt Nam
|
4 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 1229 | Hệ thống hỗ trợ giảng viên xây dựng học liệu điện tử |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1230 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1231 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
44 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1232 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
92 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1233 | Máy móc đùi sau |
Việt Nam
|
4 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 29.228.200 |
|
| 1234 | Dịch vụ trực tuyến các thủ tục trong quá trình học tập tại trường |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1235 | Bàn làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1236 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1237 | Bàn thí nghiệm trung tâm có hộc tủ cánh mở và bồn rửa |
M.D.K/
Việt Nam
|
7.31 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.098.800 |
|
| 1238 | Máy móc đùi trước |
Việt Nam
|
4 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 22.228.200 |
|
| 1239 | Dịch vụ trực tuyến các thủ tục sau khi tốt nghiệp |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1240 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1241 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1242 | Bàn thí nghiệm trung tâm |
M.D.K/
Việt Nam
|
17.07 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 16.404.900 |
|
| 1243 | Máy móc đùi trong,ngoài |
Việt Nam
|
4 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 32.228.200 |
|
| 1244 | Hệ thống chống đạo văn |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1245 | Ghế làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1246 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1247 | Bàn giáo viên khu thí nghiệm, cố định xuống sàn, có hộc tủ ngăn kéo và bồn rửa |
M.D.K/
Việt Nam
|
4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 17.237.500 |
|
| 1248 | Giàn máng tạ |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 38.481.200 |
|
| 1249 | Điểm danh thông minh |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1250 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
Việt Nam
|
1 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.845.700 |
|
| 1251 | Bàn chữ L |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 3.076.900 |
|
| 1252 | Bàn khu thí nghiệm sát tường có bồn rửa, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
5.4 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.878.900 |
|
| 1253 | Khung đánh đùi |
Việt Nam
|
3 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 22.461.000 |
|
| 1254 | Lớp học thông minh |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 147.308.000 |
|
| 1255 | Ghế chân quỳ |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.093.700 |
|
| 1256 | Ghế làm việc Phó phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 1.393.900 |
|
| 1257 | Bàn khu thí nghiệm sát tường, có hộc tủ cánh mở |
M.D.K/
Việt Nam
|
16.7 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 8.277.700 |
|
| 1258 | Máy rung masage toàn thân |
Việt Nam
|
3 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 9.241.000 |
|
| 1259 | Quản lý kế hoạch đào tạo trực tuyến |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 196.410.000 |
|
| 1260 | Ghế làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 832.500 |
|
| 1261 | Tủ văn phòng |
Việt Nam
|
2 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.953.400 |
|
| 1262 | Ghế ngồi khu lab/ thí nghiệm, có bánh xe |
M.D.K/
Việt Nam
|
41 | Cái | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 963.200 |
|
| 1263 | Máy rung bụng |
Việt Nam
|
3 | Máy | Theo HSMT | Việt Nam | 3.546.200 |
|
| 1264 | Quản lý thời khóa biểu |
Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam
|
1 | module | Theo HSMT | Mã hiệu: ESSoft 6.5. Hãng sản xuất: Nam Việt. Xuất xứ: Việt Nam | 98.205.000 |
|
| 1265 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
7 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1266 | Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 2.307.300 |
|
| 1267 | Tủ thấp di động cánh mở - hành lang khu lab |
M.D.K/
Việt Nam
|
11.7 | md | Theo HSMT | M.D.K/ Việt Nam | 9.875.900 |
|
| 1268 | Ghế ép ngực ngang |
Việt Nam
|
5 | Cái | Theo HSMT | Việt Nam | 12.843.100 |
|