Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800561415 | Liên danh nhà thầu Công ty Cổ Phần Sách Thiết Bị Trường Học Tp. Cần Thơ - Công ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Thăng Long Việt |
CÔNG TY CP SÁCH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
6.385.458.000 VND | 6.385.458.000 VND | 120 ngày | 30/11/2023 | |
| 2 | vn0105987922 | Liên danh nhà thầu Công ty Cổ Phần Sách Thiết Bị Trường Học Tp. Cần Thơ - Công ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Thăng Long Việt |
Công ty TNHH một thành viên công nghệ Thăng Long Việt |
6.385.458.000 VND | 6.385.458.000 VND | 120 ngày | 30/11/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CP SÁCH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Liên danh chính |
| 2 | Công ty TNHH một thành viên công nghệ Thăng Long Việt | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801309761 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYỄN THI | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn1800753702 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGÂN | Nhà thầu xếp hạng 3, không đánh giá | |
| 3 | vn0312566827 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIÁO DỤC VÀ THIẾT BỊ GIA ĐỊNH | Nhà thầu xếp hạng 4, không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
39 | Bộ | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
39 | Bộ | Việt Nam | 259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
39 | Bộ | Việt Nam | 612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
39 | kg | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
39 | Bộ | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
39 | Bộ | Việt Nam | 191.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
39 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
39 | Bộ | Việt Nam | 649.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
39 | Bộ | Việt Nam | 1.113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
39 | Bộ | Việt Nam | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dụng cụ đo huyết áp |
39 | Bộ | Trung quốc/Taiwan | 1.001.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
39 | Cái | Trung Quốc | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
39 | Bộ | Việt Nam | 549.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ vật liệu cơ khí |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ dụng cụ cơ khí |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.707.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
7 | Bộ | Trung Quốc | 13.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ vật liệu điện |
7 | Bộ | Việt Nam | 2.724.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ điện |
7 | Bộ | Việt Nam | 2.391.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến áp nguồn |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Găng tay bảo hộ lao động |
175 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kính bảo hộ |
175 | Cái | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hình chiếu góc vuông |
22 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bản vẽ xây dựng |
22 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tình huống mất an toàn điện |
22 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sơ cứu người bị điện giật |
22 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cấu trúc chung của mạch điện |
22 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
22 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Khối hình học cơ bản |
22 | Bộ | Việt Nam | 259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mẫu vật liệu cơ khí |
14 | Bộ | Việt Nam | 178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động |
21 | Bộ | Việt Nam | 503.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật |
14 | Bộ | Việt Nam | 259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
22 | Bộ | Việt Nam | 692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện |
22 | Bộ | Việt Nam | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bơm |
7 | Chiếc | Việt Nam | 307.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn đạp xuất phát |
14 | Bộ | Việt Nam | 531.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây đích |
7 | Chiếc | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cột nhảy cao |
7 | Cột | Việt Nam | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Xà nhảy cao |
7 | Chiếc | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đệm nhảy cao |
7 | Bộ | Việt Nam | 18.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Quà bóng đá |
42 | Quả | Việt Nam | 171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Quả bóng rổ |
24 | Quả | Việt Nam | 246.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Quả bóng bàn |
30 | Quả | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Video tả con vật, cây cối |
76 | Bộ | Việt Nam | 289.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vợt |
10 | Chiếc | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ thiết bị dạỵ chữ số và so sánh số |
2333 | Bộ | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bàn, lưới |
5 | Bộ | Việt Nam | 8.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
76 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Quả cầu lông |
36 | Quả | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
456 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vợt |
12 | Chiếc | Việt Nam | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ thiết bị dạy hình học dạy phân số |
76 | Bộ | Việt Nam | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cột, lưới |
6 | Bộ | Việt Nam | 1.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
2333 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thảm xốp |
30 | Tấm | Việt Nam | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích |
76 | Bảng | Việt Nam | 133.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phao bơi |
100 | Chiếc | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ tranh biết ơn người lao động |
388 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phao cứu sinh |
30 | Chiếc | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ tranh về yêu lao động |
388 | Bộ | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thảm xốp |
378 | Tấm | Việt Nam | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
388 | Bộ | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kèn phím |
28 | Cái | Trung Quốc | 753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
388 | Bộ | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Recorder |
42 | Cái | Trung Quốc | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
388 | Bộ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đèn chiếu sáng |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.437.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Video, clip cảm thông giúp đỡ người gặp khó khăn |
76 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
6 | Cái | Việt Nam | 3.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Video, clip về yêu lao động |
76 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bục, bệ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.737.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Video, clip tôn trọng tài sản của người khác |
76 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mẫu vẽ |
1 | Bộ | Việt Nam | 511.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
76 | Bộ | Việt Nam | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bảng pha màu |
42 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ thủ công |
76 | Bộ | Việt Nam | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống rửa bút |
42 | Cái | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
76 | Tờ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lô đồ họa (tranh in) |
14 | Cái | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cờ lệnh thể thao |
24 | Chiếc | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
14 | Tờ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bơm |
24 | Chiếc | Việt Nam | 307.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
3 | Bộ | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dây nhảy cá nhân |
24 | Chiếc | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dây kéo co |
24 | Cuộn | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
21 | Bộ | Việt Nam | 5.707.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cầu thang bằng |
48 | Bộ | Việt Nam | 3.086.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
14 | Bộ | Việt Nam | 169.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hoa |
76 | Chiếc | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
24 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Vòng |
76 | Chiếc | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Video về Giao tiếp ứng xử |
24 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Gậy |
76 | Chiếc | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
24 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Quả bóng đá |
76 | Quả | Việt Nam | 157.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
24 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cầu môn |
4 | Bộ | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Video về thiên tai và thiệt hại do thiên tai gây ra |
24 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Quả cầu đá |
144 | Quả | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
35 | Bộ | Việt Nam | 302.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cột, lưới |
16 | Bộ | Việt Nam | 1.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ lều trại |
78 | Bộ | Việt Nam | 10.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn và quân cờ |
76 | Bộ | Việt Nam | 233.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bảng nhóm |
48 | Chiếc | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
24 | Chiếc | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ đựng thiết bị |
7 | Chiếc | Việt Nam | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Phao bơi |
480 | Chỉếc | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Giá để thiết bị |
7 | Chiếc | Việt Nam | 6.953.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Các hình khối cơ bản |
8 | Bộ | Việt Nam | 735.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nam châm |
28 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
388 | Bộ | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nẹp treo tranh |
35 | Chiếc | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
388 | Bộ | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | - Loa cầm tay |
7 | Chiếc | Trung Quốc | 1.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
388 | Bộ | Việt Nam | 97.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | - Thiết bị âm thanh đa năng di động |
7 | Bộ | Trung Quốc | 13.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ thẻ Gia đình em |
388 | Bộ | Việt Nam | 119.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | - Máy tính xách tay |
6 | Bộ | Trung Quốc | 12.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
24 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | - Màn hình hiển thị |
7 | Bộ | Việt Nam | 40.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Video về phong cảnh đẹp quê hương |
24 | Bộ | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | - Đầu DVD |
6 | Chiếc | Việt Nam | 1.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
120 | Bộ | Việt Nam | 302.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | - Máy chiếu vật thể |
5 | Chiếc | Taiwan | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
152 | Bộ | Việt Nam | 257.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Máy in |
2 | Chiếc | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường |
120 | Bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ dụng cụ liều trại |
48 | Bộ | Việt Nam | 9.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bảng nhóm |
388 | Bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bảng phụ |
76 | Chiếc | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tủ/giá đựng thiết bị |
152 | Chiếc | Việt Nam | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Nam châm |
760 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Nẹp treo tranh |
240 | Chiếc | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Loa cầm tay |
9 | Chiếc | Trung Quốc | 1.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
11 | Bộ | Trung Quốc | 13.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Máy tính xách tay |
16 | Bộ | Trung Quốc | 12.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Máy chiếu vật thể |
6 | Chiếc | Taiwan | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Máy ảnh (hoặc Máy quay) |
8 | Chiếc | Trung Quốc /Thái Lan | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cân |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
26 | Bộ | Việt Nam | 7.757.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc Sơn hà |
26 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Video/clip/ phim tư liệu về Hịch Tướng sĩ |
26 | Bộ | Việt Nam | 612.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
26 | Bộ | Việt Nam | 765.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Video/clip/ phim tư liệu về văn học dân gian Việt Nam |
26 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm truyện Kiều của Nguyễn Du |
26 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
26 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
26 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
26 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
26 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Video/clip/ phim tư liệu về tìm hiếu truyện ngắn của Nam Cao |
26 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
26 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
26 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
26 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
26 | Bộ | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
104 | Bộ | Việt Nam | 1.749.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
208 | Bộ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Giúp học sinh nhạn biết, mô tả hình dạng và đặc điểm hình chóp tam giác đều, hình chóp tứ giác đều |
208 | Bộ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
9 | Bộ | Việt Nam | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
9 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ tranh về bảo vệ môi trương và tài nguyên thiên nhiên |
9 | Tờ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân |
9 | Tờ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
9 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại khác |
9 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
230 | Bộ | Việt Nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Lược đồ nước Anh thế kỷ thư XVII |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh ( thế kỷ XVII) |
21 | Tờ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỷ XVIII) |
21 | Bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mang tư sản pháp (thế kỷ XVIII) |
21 | Bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Phim tư liệu về cuộc cách mang tư sản pháp (thế kỷ XVIII) |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Lược đồ thế giới (thế kỷ XVIII) |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Phim tài liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Phim tài liệu vê các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhan dân Đông Nam Á từ thé kỷ XVI đến thé kỷ XIX |
21 | Tờ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Phim tài liệu về một số diễn biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thé kỷ XVI đến thế kỷ XIX |
21 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu trang tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thé kỷ XVI đến thế kỷ XIX |
21 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Lược đồ Việt Nam thế kỷ thứ XVI đến thể kỷ thứ XVIII |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài thế kỷ XVIII |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỷ thứ XVIII |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc chiến tranh thế giới lần I |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc các mạng tháng Mười Nga |
14 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Phim tài liệu vê khoa học, kỹ thuật, văn học, nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỷ XVIII-XIX |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thé kỷ XIX đầu thế kỷ XX |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỷ XIX |
21 | Tờ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX |
21 | Bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỷ XIX |
21 | Bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thé kỷ XIX |
21 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Phim tư liệu về một số sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thé kỷ XX |
21 | Bộ | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
21 | Bộ | Việt Nam | 306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam dối với các khu vực biển, đảo |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
21 | Tờ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Quả địa cầu hành chính |
7 | quả | Việt Nam | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Quả địa cầu tự nhiên |
7 | quả | Việt Nam | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | La bàn |
8 | chiếc | Việt Nam | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
21 | hộp | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
21 | chiếc | Trung Quốc | 166.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong biển Đông |
21 | Tờ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bảo vệ môi trường biển đảo ở Việt Nam |
21 | Bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
21 | Bộ | Việt Nam | 5.928.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Kính lúp |
7 | Cái | Trung Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bảng thép |
7 | Cái | Việt Nam | 258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Quả kim loại |
7 | Hộp | Việt Nam | 152.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Đồng hồ đo điện đa năng |
7 | Cái | Trung Quốc | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Dây nối |
7 | Bộ | Việt Nam | 293.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Dây điện trở |
7 | Dây | Việt Nam | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ lực kế |
7 | Bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Cốc đốt |
7 | Cái | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bộ thanh nam châm |
7 | Cái | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Biến trở con chạy |
7 | Cái | Việt Nam | 284.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Ampe kế một chiều |
7 | Cái | Trung Quốc | 157.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Vôn kế một chiều |
7 | Cái | Trung Quốc | 157.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Nguồn sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 766.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bút thử điện thông mạch |
7 | Cái | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Nhiệt kế (lỏng) |
7 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Thấu kính hội tụ |
7 | Cái | Việt Nam | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Thấu kính phân kì |
7 | Cái | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Chậu thủy tinh |
7 | Cái | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Ống nghiệm |
42 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ống đong hình trụ 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bình tam giác 250ml |
7 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bát sứ |
7 | Cái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
7 | Bộ | Việt Nam | 163.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Thìa xúc hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
7 | Cái | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Giấy lọc |
7 | Hộp | Trung Quốc | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Nhiệt kế y tế |
7 | Cái | Trung Quốc | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Kính hiển vi |
7 | Cái | Trung Quốc | 4.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Kẹp ống nghiệm |
56 | Cái | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiện |
7 | Bộ | Việt Nam | 10.911.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bột lưu huỳnh (S) |
7 | chai | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | iodine (I2) |
7 | chai | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Dung dịch nước bromine (Bn) |
7 | chai | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Đồng phoi bào (Cu) |
7 | chai | Việt Nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bột sắt |
7 | chai | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Đinh sắt (Fe) |
7 | chai | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Zn (viên) |
7 | chai | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Sodium (Na) |
7 | chai | Việt Nam | 327.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Magnesium (Mg) dạng mành |
7 | túi | Việt Nam | 681.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Cuper (II) oxide (CuO), |
7 | chai | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Đá vôi cục |
7 | chai | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Manganese (II) oxide (Mn02) |
7 | chai | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Sodium hydroxide (NaOH) |
7 | chai | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Copper sulfate (CuSO4) |
7 | chai | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
14 | chai | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
14 | chai | Việt Nam | 246.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
35 | chai | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
7 | chai | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Barichloride (BaCl2) rắn |
7 | chai | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Sodium chloride (NaCl) |
7 | chai | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
35 | chai | Việt Nam | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Silve nitrate (AgNO3) |
35 | chai | Việt Nam | 1.461.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
35 | chai | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
7 | chai | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Nến(Parafin) rắn |
7 | chai | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Giấy phenolphthalein |
7 | hộp | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Dung dịch phenolphthalein |
35 | chai | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Nước oxi già y tế (3%) |
35 | chai | Việt Nam | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Cồn đốt |
7 | chai | Việt Nam | 139.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Nước cất |
7 | chai | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Al (Bột) |
7 | chai | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Kali permanganat (KMnO4) |
7 | chai | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Kali chlorrat (KClO3) |
7 | chai | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Calcium oxide (CaO) |
7 | chai | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Bản tính tan trong nước của các acid - Base - Muối |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Cấu tạo tai người |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Hệ tiêu hóa ở người |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Hướng dẫn hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái |
22 | Tờ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
39 | Bộ | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về phản ứng hóa học |
39 | Bộ | Việt Nam | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
39 | Bộ | Việt Nam | 206.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
39 | Bộ | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
39 | Bộ | Việt Nam | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
39 | Bộ | Việt Nam | 884.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
39 | Bộ | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của hydrochloricacid |
39 | Bộ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
39 | Bộ | Việt Nam | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm đo pH |
39 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của oxide |
39 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
39 | Bộ | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |