Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312566827 |
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIÁO DỤC VÀ THIẾT BỊ GIA ĐỊNH |
9.792.578.800 VND | 9.792.578.800 VND | 120 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ đo điện đa năng |
33 | Cái | Trung Quốc | 412.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy ảnh (hoặc Máy quay) |
4 | Chiếc | Thái Lan | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây nối |
42 | Bộ | Việt Nam | 274.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cân |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây điện trở |
49 | Dây | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nhiệt kế điện tử |
8 | Cái | Trung Quốc | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giá quang học |
14 | Cái | Việt Nam | 310.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy phát âm tần |
14 | Cái | Việt Nam | 717.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cổng quang |
28 | Cái | Việt Nam | 100.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ thu nhận số liệu |
7 | Cái | Trung Quốc | 12.395.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cảm biến điện thế |
16 | Cái | Trung Quốc | 1.563.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cảm biến dòng điện |
16 | Cái | Trung Quốc | 1.478.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cảm biến nhiệt độ |
16 | Cái | Trung Quốc | 1.110.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đồng hồ bấm giây |
14 | Cái | Trung Quốc | 319.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ lực kế |
33 | Bộ | Việt Nam | 68.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cốc đốt |
42 | Cái | Việt Nam | 92.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thanh nam châm |
42 | bộ | Việt Nam | 104.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến trở con chạy |
42 | Cái | Việt Nam | 266.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ampe kế một chiều |
44 | Cái | Trung Quốc | 146.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vôn kế một chiều |
44 | Cái | Trung Quốc | 146.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nguồn sáng |
42 | Bộ | Việt Nam | 718.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bút thử điện thông mạch |
33 | Cái | Trung Quốc | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nhiệt kế (lỏng) |
33 | Cái | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thấu kính hội tụ |
42 | Cái | Việt Nam | 175.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thấu kính phân kì |
42 | Cái | Việt Nam | 88.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giá để ống nghiệm |
33 | Cái | Việt Nam | 22.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đèn cồn |
47 | Cái | Việt Nam | 47.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lưới thép tản nhiệt |
42 | Cái | Việt Nam | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Găng tay cao su |
135 | Đôi | Việt Nam | 20.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Áo choàng |
90 | Cái | Việt Nam | 124.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kính bảo hộ |
135 | Cái | Đài Loan | 40.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chổi rửa ống nghiệm |
84 | Cối | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
39 | Cái | Việt Nam | 203.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Video tả người, tả cảnh |
68 | Bộ | Việt Nam | 242.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bình chia độ |
33 | Cái | Trung Quốc | 90.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
64 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
54 | Cái | Việt Nam | 43.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
27 | Bộ | Việt Nam | 98.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cốc thủy tinh 100 ml |
42 | Cái | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ thiết bị dạy học yếu tổ xác suất |
176 | Bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chậu thủy tinh |
46 | Cái | Việt Nam | 98.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
32 | Bộ | Việt Nam | 256.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống nghiệm |
230 | Cái | Việt Nam | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
724 | Bộ | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống đong hình trụ 100 ml |
42 | Cái | Trung Quốc | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
78 | Bộ | Việt Nam | 52.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bình tam giác 250ml |
47 | Cái | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
1294 | Bộ | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bình tam giác 100ml |
47 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
79 | Bộ | Việt Nam | 512.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
42 | Bộ | Việt Nam | 26.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phần mềm toán học |
57 | Bộ | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
40 | Bộ | Việt Nam | 87.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phần mềm toán học |
57 | Bộ | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bát sứ |
38 | Cái | Việt Nam | 22.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ tranh Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
76 | Bộ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
42 | Bộ | Việt Nam | 152.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
296 | Bộ | Việt Nam | 8.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thìa xúc hóa chất |
46 | Cái | Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
321 | Bộ | Việt Nam | 8.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đũa thủy tinh |
47 | Cái | Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
54 | Bộ | Việt Nam | 63.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
46 | Cái | Trung Quốc | 36.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
61 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cân điện tử |
12 | Cái | Trung Quốc | 457.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Video, clip Vượt qua khó khăn |
64 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy lọc |
46 | Hộp | Trung Quốc | 54.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
64 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nhiệt kế y tế |
42 | Cái | Trung Quốc | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
64 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kính hiển vi |
40 | Cái | Trung Quốc | 4.393.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
64 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kẹp ống nghiệm |
49 | Cái | Việt Nam | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Video, clip Phòng tránh xâm hại |
64 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ học liệu đỉện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. |
15 | Bộ | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Quả địa cầu |
163 | Quả | Việt Nam | 297.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 41.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
47 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Iodine (I2) - 5gr |
4 | chai | Việt Nam | 82.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
50 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml |
4 | chai | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
44 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
77 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bột sắt - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 68.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học cùa Phù Nam |
77 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 21.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Champa Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
77 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Zn (viên) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 133.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
34 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sodium (Na) - 50gr |
4 | chai | Việt Nam | 306.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
34 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
4 | túi | Việt Nam | 638.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
34 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
4 | chai | Việt Nam | 112.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
73 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đá vôi cục - 50gr |
4 | chai | Việt Nam | 41.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
71 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
4 | chai | Việt Nam | 36.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
73 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 36.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
78 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
4 | chai | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
73 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
4 | chai | Việt Nam | 70.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
73 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
4 | chai | Việt Nam | 87.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bản đồ Hành chính “ Chính tri Đông Nam A |
73 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
4 | chai | Việt Nam | 71.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
46 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
4 | chai | Việt Nam | 48.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
50 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
4 | chai | Việt Nam | 46.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
50 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
50 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
4 | chai | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
21 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
5 | chai | Việt Nam | 1.370.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Điều hòa nhiệt độ |
43 | Bộ | Malaysia | 17.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
4 | chai | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
230 | Bộ | Việt Nam | 491.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ dụng cụ thủ công |
231 | Bộ | Việt Nam | 164.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
4 | chai | Việt Nam | 41.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Máy thu thanh |
29 | Bộ | Trung Quốc | 548.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
4 | hộp | Trung Quốc | 93.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Các khoang trong Tủ lạnh |
71 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
5 | chai | Việt Nam | 87.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Mô hình máy phát điện gió |
75 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
5 | chai | Việt Nam | 66.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Mô hình điện mặt trời |
75 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cồn đốt - 2000ml |
6 | chai | Việt Nam | 130.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Công nghệ trong đời sống |
43 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Nước cất - 1000ml |
6 | chai | Việt Nam | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
43 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Al (Bột) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Các công việc chính khi thiết kế |
43 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
5 | chai | Việt Nam | 58.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Sừ dụng tủ lạnh |
41 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
4 | chai | Việt Nam | 58.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đồng hồ bấm giây |
22 | Chiếc | Trung Quốc | 319.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Còi |
55 | Chiếc | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
18 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Thước dây |
27 | Chiếc | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
20 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cờ lệnh thể thao |
69 | Chiếc | Việt Nam | 20.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
20 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Biển lật số |
24 | Bộ | Việt Nam | 502.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
20 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Nấm thể thao |
391 | Chiếc | Việt Nam | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
20 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bơm |
34 | Chiếc | Việt Nam | 277.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
20 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Dây nhảy cá nhân |
525 | Chiếc | Việt Nam | 20.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
39 | Bộ | Việt Nam | 229.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Dây nhảy tập thể |
27 | Chiếc | Việt Nam | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khủc xạ ánh sáng |
39 | Bộ | Việt Nam | 69.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Dây kéo co |
19 | Cuộn | Việt Nam | 963.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
39 | Bộ | Việt Nam | 400.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thảm xốp |
280 | Tấm | Việt Nam | 317.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
39 | Bộ | Việt Nam | 65.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Thang chữ A |
42 | Chiếc | Việt Nam | 990.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ dựng cụ thí nghiêm tác dụng của điện trở |
39 | Bộ | Việt Nam | 137.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Hoa |
601 | Chiếc | Việt Nam | 39.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật ohm |
39 | Bộ | Việt Nam | 118.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vòng |
531 | Chiếc | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
39 | Bộ | Việt Nam | 494.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Gậy |
531 | Chiếc | Việt Nam | 31.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
39 | Bộ | Việt Nam | 655.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Quả bóng đá |
81 | Quả | Việt Nam | 179.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
39 | Bộ | Việt Nam | 333.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Cầu môn (bóng đá) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5.469.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
44 | Bộ | Việt Nam | 385.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Quả bóng rổ |
70 | Quả | Việt Nam | 131.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
44 | Bộ | Việt Nam | 268.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Cột, bảng bóng rổ |
4 | Bộ | Việt Nam | 6.152.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
44 | Bộ | Việt Nam | 806.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Quả cầu đá |
210 | Quả | Việt Nam | 17.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
44 | Bộ | Việt Nam | 663.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cột và lưới đá cầu |
10 | Bộ | Việt Nam | 1.598.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
44 | Bộ | Việt Nam | 224.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bàn và quân cờ |
132 | Bộ | Việt Nam | 218.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
36 | Bộ | Việt Nam | 1.972.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bàn và quân cờ treo tường |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.447.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
16 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
10 | Chiếc | Việt Nam | 102.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Phần mềm 3D mô phỏng sự khúc xạ ánh sáng |
16 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phao bơi |
120 | Chỉếc | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Phần mềm 3D mô phỏng sự tán sắc |
16 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Sào cứu hộ |
11 | Chiếc | Việt Nam | 364.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình sản xuất xi măng |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Phao cứu sinh |
50 | Chiếc | Việt Nam | 133.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ tranh an toàn về đỉện |
328 | Bộ | Việt Nam | 13.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phần mềm mô phỏng 3D lò luyện gang |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
390 | Bộ | Việt Nam | 25.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Video về cấu trúc DNA |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Ô nhiễm, xói mòn đất |
53 | Bộ | Việt Nam | 242.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Video về quá trình tái bản DNA |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bộ lắp mạch điện đơn giản |
103 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Video về quá trình phiên mã |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
103 | Bộ | Việt Nam | 653.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Video về quá trình giải mã |
18 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Màn hình hiển thị |
6 | Cái | Lắp ráp tại Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bộ mô hỉnh phân tử dạng đặc |
38 | Bộ | Việt Nam | 426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Trống nhỏ |
20 | Bộ | Việt Nam | 117.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
38 | Bộ | Việt Nam | 264.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Song loan |
40 | Cái | Việt Nam | 26.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Mô hình mô tả cẩu trúc của DNA có thể tháo láp |
25 | Bộ | Việt Nam | 494.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Thanh phách |
140 | Cặp | Việt Nam | 9.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bộ vật liệu cơ khí |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.499.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Triangle (Tam giác chuông) |
20 | Bộ | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bộ dụng cụ cơ khí |
7 | Bộ | Việt Nam | 1.601.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Tambourine (Trống lục lạc) |
20 | Cái | Việt Nam | 318.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 12.434.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bells Instrument |
20 | Cái | Trung Quốc | 111.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bộ vật liệu đỉẹn |
7 | Bộ | Việt Nam | 2.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Maracas |
35 | Cặp | Việt Nam | 34.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ dụng cụ điện |
7 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 2.242.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Woodblock |
12 | Cái | Việt Nam | 74.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
3 | Bộ | Trung Quốc | 45.712.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Kèn phím |
50 | Cái | Trung Quốc | 706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi đỉều khiển |
6 | Bộ | Việt Nam | 3.888.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Recorder |
128 | Cái | Trung Quốc | 63.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Máy tính để bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Xylophone |
21 | Cái | Trung Quốc | 973.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Biến áp nguồn |
16 | Bộ | Việt Nam | 1.081.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Handbells |
5 | Bộ | Trung Quốc | 690.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Màn hình hiển thị |
2 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
5 | Cây | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Găng tay bảo hộ lao động |
55 | Cái | Việt Nam | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
4 | Bộ | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Kính bảo hộ |
70 | Cái | Việt Nam | 40.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bảng vẽ cá nhân |
55 | Cái | Việt Nam | 25.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Ngôi nhà thông minh |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
45 | Cái | Việt Nam | 197.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Thực phẩm trong gia đình |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bục đặt mẫu |
12 | Cái | Việt Nam | 271.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Các hình khối cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 689.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Máy tính để bàn |
8 | Bộ | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Trang phục và đời sống |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Màn hình hiển thị |
6 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Thời trang trong cuộc sống |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
8 | Bộ | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Kẹp giấy |
60 | Hộp | Việt Nam | 21.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Đèn điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Tủ/giá |
4 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
8 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bút lông |
245 | Bộ | Việt Nam | 106.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Hộp mẫu các loại vải |
6 | Hộp | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bảng pha màu (Palet) |
190 | Cái | Việt Nam | 37.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bóng đèn các loại |
18 | Bộ | Việt Nam | 197.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Xô đựng nước |
225 | Cái | Việt Nam | 86.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
20 | Bộ | Việt Nam | 547.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Tạp dề |
210 | Cái | Việt Nam | 60.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
24 | Bộ | Việt Nam | 110.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
245 | Bộ | Việt Nam | 17.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bộ dụng cụ giâm cành |
20 | Bộ | Việt Nam | 407.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Đất nặn |
48 | Hộp | Thái Lan | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Công tơ đỉện 1 pha |
28 | Bộ | Việt Nam | 486.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Màu Goát (Gouache colour) |
96 | Bộ | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
28 | Bộ | Việt Nam | 1.032.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Tranh về màu sắc |
6 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch chuông điện |
28 | Bộ | Việt Nam | 1.160.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
6 | Tờ | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện báo cháy tự động |
28 | Bộ | Việt Nam | 2.344.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
6 | Bộ | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bộ thiết bị láp đặt mạch điện trang trí |
28 | Bộ | Việt Nam | 1.978.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bộ học liệu điện tử |
28 | Bộ | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điều khiển đèn điện cảm biến ánh sáng và chuyển động |
28 | Bộ | Việt Nam | 1.706.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
108 | Bộ | Việt Nam | 45.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện giám sát sử dụng camera hồng ngoại. |
28 | Bộ | Việt Nam | 2.141.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bộ thẻ Gia đình em |
108 | Bộ | Việt Nam | 111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện điêu khiển thiết bị điện dựa trên vỉ điều khiển. |
28 | Bộ | Việt Nam | 2.730.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
48 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
20 | Bộ | Việt Nam | 407.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Video về hỏa hoạn |
48 | Bộ | Việt Nam | 121.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bộ dụng cụ trồng và chăm sóc cây |
20 | Bộ | Việt Nam | 461.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
12 | Bộ | Việt Nam | 114.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Tranh: Một số loại sâu hại cây ăn quả |
8 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Video về ô nhiễm môi trường |
23 | Bộ | Việt Nam | 114.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Tranh: Một số loại bệnh hại cây ăn quả |
8 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ dụng cụ vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
34 | Bộ | Việt Nam | 283.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng |
8 | Tờ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
68 | Bộ | Việt Nam | 240.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tranh: Một số bệnh thường gặp trên gà |
8 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng (Bộ dụng cụ lao động) |
64 | Bộ | Việt Nam | 281.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Video nuôi gà thả vườn theo tiêu chuẩn VietGAP |
7 | Tệp | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ dụng cụ lều trại |
30 | Bộ | Việt Nam | 8.630.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Tranh: Các bước trồng rừng bằng cây con |
8 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bảng nhóm |
359 | Chiếc | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng |
7 | Tệp | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bảng phụ |
69 | Chiếc | Việt Nam | 65.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bộ cảm biển dùng trong trồng trọt công nghệ cao |
23 | Bộ | Trung Quốc | 7.909.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Tủ/giá đựng thiết bị |
65 | Chiếc | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bộ thiết bị may |
12 | Bộ | Việt Nam | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Nam châm |
1360 | Chiếc | Việt Nam | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Thước dây |
24 | Cái | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Nẹp treo tranh |
375 | Chiếc | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Thước cây |
24 | Cây | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Giá treo tranh |
54 | Chiếc | Việt Nam | 631.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bộ bếp đun |
20 | Bộ | Trung Quốc | 939.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Loa cầm tay |
13 | Chiếc | Trung Quốc | 1.425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bộ nồi, chảo |
20 | Bộ | Việt Nam | 755.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
10 | Bộ | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bộ dao, thơt |
20 | Bộ | Việt Nam | 910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Máy tính xách tay |
13 | Bộ | Trung Quốc | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Kìm |
24 | Cái | Trung Quốc | 284.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Màn hình hiển thị |
13 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bộ khuôn làm hoa vải |
24 | Cái | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Đầu DVD |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bộ kẽm làm hoa |
24 | Bộ | Việt Nam | 116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Máy chiếu vật thể |
9 | Chiếc | Trung Quốc | 9.094.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Bộ bình cắm hoa |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Máy in |
16 | Chiếc | Việt Nam | 9.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Kéo |
24 | Cây | Trung Quốc | 317.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Máy ảnh |
18 | Chiếc | Thái Lan | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Điều hòa nhiệt độ |
20 | Bộ | Malaysia | 17.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Cân |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Đồng hồ bấm giây |
7 | Chiếc | Trung Quốc | 319.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Nhiệt kế điện tử |
38 | Cái | Trung Quốc | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Còi |
12 | Chiếc | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
7 | Bộ | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Thước dây |
7 | Chiếc | Việt Nam | 67.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Video/cỉip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
7 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Cờ lệnh thế thao |
20 | Chiếc | Việt Nam | 20.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
7 | Bộ | Việt Nam | 570.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Biển lật số |
6 | Bộ | Việt Nam | 502.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Video/clỉp/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm cùa Nguyễn Trãi |
7 | Bộ | Việt Nam | 713.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Nấm thể thao |
120 | Chiếc | Việt Nam | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiêu của Nguyễn Du |
7 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Bơm |
5 | Chiếc | Việt Nam | 277.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Video/cỉip/ phim tư liệu về thơ Nôm cùa Hồ Xuân Hương |
7 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Dây nhảy cá nhân |
100 | Chiếc | Việt Nam | 20.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Vỉdeo/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
7 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Dây nhảy tập thể |
5 | Chiếc | Việt Nam | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
7 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bóng nhồi |
14 | Quả | Việt Nam | 331.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn cùa Chù tịch Hồ Chí Minh |
7 | Bộ | Việt Nam | 404.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Dây kéo co |
3 | Cuộn | Việt Nam | 963.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
9 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Xà đơn |
4 | Bộ | Việt Nam | 4.954.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
7 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Xà kép |
4 | Bộ | Việt Nam | 8.642.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Video/clip/ phim tư liệu vê thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
7 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Bàn đạp xuất phát |
9 | Bộ | Việt Nam | 498.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
7 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Dây đích |
4 | Chiếc | Việt Nam | 55.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
16 | Bộ | Việt Nam | 140.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Cột nhảy cao |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.429.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
32 | Bộ | Việt Nam | 1.640.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Xà nhảy cao |
5 | Chiếc | Việt Nam | 412.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
62 | bộ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Đệm nhảy cao |
5 | Bộ | Việt Nam | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
98 | Bộ | Việt Nam | 699.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Quả bóng đá |
20 | Quả | Việt Nam | 179.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Phần mềm toán học |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Cầu môn |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.008.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Phần mềm toán học |
20 | Bộ | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Quả bóng rổ |
30 | Quả | Việt Nam | 263.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
10 | Tờ | Việt Nam | 43.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Cột, bảng bóng rổ |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.152.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
10 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Quả bóng chuyền da |
6 | Quả | Việt Nam | 148.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Video/clip về bào vệ hòa bình |
10 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Cột và lưới |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.634.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
8 | Bộ | Việt Nam | 77.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Quả cầu đá |
60 | Quả | Việt Nam | 17.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, vãn hóa ở châu thổ sông Hồng vả châu thổ sông Cửu Long |
6 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Cột, lưới |
6 | Bộ | Việt Nam | 1.598.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Lược đồ thể hiện phạm vi biên, đảo Việt Nam |
6 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Song loan |
34 | Cái | Việt Nam | 26.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Lược đồ thể hiện lịch sừ chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
6 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Triangle |
15 | Bộ | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Phim thể hiện lịch sừ chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đào |
6 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Tambourine |
15 | Cái | Việt Nam | 318.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
12 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Bells Instrument |
15 | Cái | Trung Quốc | 111.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dụng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít tìr năm 1918 - 1945 |
12 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Maracas |
15 | Cặp | Việt Nam | 34.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939- 1945 |
12 | Bộ | Việt Nam | 97.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Woodblock |
9 | Cái | Việt Nam | 74.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Phim tài ỉiệu về một số sự kiện quan trọng cùa cuộc Chiến tranh thế giới II |
12 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Kèn phím |
20 | Cái | Trung Quốc | 706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
12 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Recorder |
35 | Cái | Trung Quốc | 63.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
12 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Xylophone |
9 | Cái | Trung Quốc | 973.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
12 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Ukulele |
15 | Cây | Trung Quốc | 706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Phim tài liệu về thành tựu xây dựng công nghiệp nguyên từ vả ve cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô |
12 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
3 | Cây | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính tri thế giói, Mỹ vá các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
12 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Máy tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
12 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Màn hình hiển thị |
2 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vục Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
12 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Đèn chiếu sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.347.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm1945 đến tháng 12 năm 1946 |
12 | Bộ | Việt Nam | 285.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
4 | Cái | Việt Nam | 2.849.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự cùa Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
12 | Bộ | Việt Nam | 146.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Bàn, ghế học mĩ thuật |
51 | Bộ | Việt Nam | 2.193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
9 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bục, bệ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.582.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
12 | Bộ | Việt Nam | 146.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Tủ / giá |
6 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sừ Việt Nam từ tháng7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
12 | Bộ | Việt Nam | 713.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Mẫu vẽ |
2 | Bộ | Việt Nam | 479.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
12 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
35 | Cái | Việt Nam | 588.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đển nay (2021). |
12 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Bảng vẽ |
70 | Cái | Việt Nam | 135.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
12 | Bộ | Việt Nam | 428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Bút lông |
105 | Bộ | Việt Nam | 106.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
9 | Bộ | Việt Nam | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Bảng pha màu |
105 | Cái | Việt Nam | 37.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Quả địa cầu hành chính |
4 | quả | Việt Nam | 297.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Ống rửa bút |
35 | Cái | Việt Nam | 86.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Quả địa cầu Tự nhiên |
4 | quả | Việt Nam | 297.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Lô đồ họa (tranh in) |
42 | Cái | Việt Nam | 150.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | La bàn |
7 | chiếc | Trung Quốc | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Màu Goát (Gouache colour) |
106 | Hộp | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
4 | hộp | Việt Nam | 106.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Đất nặn |
105 | Hộp | Thái Lan | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
6 | chiếc | Trung Quốc | 155.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
55 | Tờ | Việt Nam | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
3 | Bộ | Việt Nam | 93.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
5 | Bộ | Việt Nam | 69.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
10 | Bộ | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
24 | Bộ | Việt Nam | 157.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
22 | Bộ | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
27 | Bộ | Việt Nam | 196.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Video về Giao tiếp ứng xử |
8 | Bộ | Việt Nam | 134.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
10 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Video về bắt nạt học đường |
12 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng băng sồng Hồng |
9 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
17 | Bộ | Việt Nam | 142.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam | 134.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
19 | Bộ | Việt Nam | 283.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
21 | Bộ | Việt Nam | 283.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
15 | Bộ | Việt Nam | 283.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
11 | Tờ | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Bộ lều trại |
10 | Bộ | Việt Nam | 10.243.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Bảng nhóm |
42 | Chiếc | Việt Nam | 29.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Tủ đựng thiết bị |
12 | Chiếc | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Giá để thiết bị |
15 | Chiếc | Việt Nam | 6.522.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Nam châm |
320 | Chiếc | Việt Nam | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Nẹp treo tranh |
80 | Chiếc | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
11 | Tờ | Việt Nam | 48.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Giá treo tranh |
15 | Chiếc | Việt Nam | 631.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Bộ học liệu điên tử hỗ trợ GV |
7 | Bộ | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Đài đĩa |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Biến áp nguồn |
24 | Cái | Việt Nam | 1.081.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Loa cầm tay |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 1.425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Bộ giá thí nghiệm |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.032.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
4 | Bộ | Trung Quốc | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
8 | Cáị | Việt Nam | 949.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Máy tính xách tay |
6 | Bộ | Trung Quốc | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Kính lúp |
49 | Cái | Trung Quốc | 17.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Màn hình hiển thị |
5 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Bảng thép |
42 | Cái | Việt Nam | 242.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Đầu DVD |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Quả kim loại |
21 | Hộp | Việt Nam | 142.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Máy chiếu vật thể |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 9.094.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |